Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sử dụng thực vật dương xỉ để xử lý ô nhiễm asen trong đất

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng thực vật dương xỉ trong xử lý ô nhiễm asen tại vùng khai thác khoáng sản, góp phần bảo vệ môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2012

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Nghiên cứu tổng quan về Asen (As)

1.1.1. Giới thiệu chung về As

1.1.2. Hàm lượng As trong một số hợp phần của tự nhiên

1.1.2.1. Hàm lượng As trong các khoáng vật
1.1.2.2. Hàm lượng As trong đất và vỏ phong hóa
1.1.2.3. Hàm lượng As trong thực vật

1.1.3. Các nguồn gây ô nhiễm As trong môi trường

1.1.4. Các dạng tồn tại của As trong đất

1.1.5. Ảnh hưởng của As đối với cơ thể sống

1.1.6. Tình hình ô nhiễm As trong đất trên thế giới và ở Việt Nam

1.1.6.1. Ô nhiễm trên thế giới
1.1.6.2. Ô nhiễm ở Việt Nam

1.2. Các phương pháp xử lý As trong đất

1.2.1. Các phương pháp hóa lý cơ học

1.2.2. Công nghệ xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng bằng các phương pháp sinh học

1.2.2.1. Sử dụng vi sinh vật để xử lý ô nhiễm
1.2.2.2. Sử dụng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong đất

1.2.3. Công nghệ sử dụng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong đất

1.2.3.1. Các phương pháp xử lý ô nhiễm KLN bằng thực vật
1.2.3.2. Các loài thực vật có khả năng xử lý ô nhiễm
1.2.3.3. Công nghệ xử lý KLN bằng thực vật trên thế giới và ở Việt Nam
1.2.3.4. Xử lý sinh khối thực vật tích luỹ As sau thu hoạch
1.2.3.5. Cơ hội và thách thức trong việc sử dụng thực vật cho xử lý ô nhiễm KLN trong đất

1.3. Một số biện pháp nâng cao khả năng xử lý ô nhiễm KLN của thực vật

1.3.1. Kĩ thuật nông học

1.3.2. Vai trò của các vi sinh vật hữu hiệu

1.3.3. Kỹ thuật sinh học phân tử cải tạo giống

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Đặc điểm của dương xỉ Pteris vittata

2.2.2. Đặc điểm của dương xỉ Pityrogramma calomelanos

2.2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.3.2. Thời gian và phương pháp lấy mẫu

2.3.3. Các phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.3.4. Phương pháp đánh giá thông qua hệ số BF

2.3.5. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Điều tra, khảo sát hiện trạng ô nhiễm As trong môi trường đất và đánh giá khả năng tích luỹ As của thực vật ở bốn vùng khai thác mỏ của Thái Nguyên

3.1.1. Hàm lượng kim loại nặng trong đất ở bốn vùng mỏ nghiên cứu

3.1.2. Hàm lượng kim loại nặng trong thực vật ở các vùng mỏ nghiên cứu

3.1.3. Xác định hệ số tích luỹ sinh học của As

3.2. Nghiên cứu tách dòng gene liên quan đến khả năng phân giải As của dương xỉ

3.2.1. Kết quả tách chiết ADN genome

3.2.2. Nhân gen arsC bằng kỹ thuật PCR

3.3. Nghiên cứu khả năng tích lũy và chống chịu As trong đất của 02 loài dương xỉ chọn lọc thu từ thực địa

3.3.1. Nghiên cứu khả năng chống chịu và tích luỹ As của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.3.1.1. Khả năng chống chịu và tăng trưởng của dương xỉ với những nồng độ As khác nhau
3.3.1.2. Khả năng hấp thu As của dương xỉ ở đất bổ sung As

3.3.2. Nghiên cứu khả năng tích luỹ As theo thời gian của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.3.2.1. Khả năng tích lũy As của hai loài dương xỉ
3.3.2.2. Khả năng sinh trưởng của hai loài dương xỉ
3.3.2.3. Khả năng loại bỏ As ra khỏi đất nhờ dương xỉ

3.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng N, P đến hiệu quả hấp thu và sinh trưởng của dương xỉ

3.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng P đến sinh trưởng và tích lũy As của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.4.1.1. Ảnh hưởng của P đến sự tích lũy As của hai loài dương xỉ
3.4.1.2. Ảnh hưởng của P đến khả năng tăng sinh khối ở phần trên mặt đất của hai loài dương xỉ

3.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của N lên sự sinh trưởng và tích lũy As của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.4.2.1. Ảnh hưởng của N lên sự tích lũy As
3.4.2.2. Ảnh hưởng của N lên sự tăng sinh khối phần trên mặt đất của hai loài dương xỉ

3.5. Nghiên cứu nhằm nâng cao khả năng xử lý ô nhiễm As trong đất của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.5.1. Ảnh hưởng của các dạng phân bón vô cơ và hữu cơ lên sinh trưởng và tích lũy As của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.5.1.1. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến khả năng tích lũy As
3.5.1.2. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến sinh khối ở phần trên mặt đất của cây nghiên cứu
3.5.1.3. Ảnh hưởng của phân bón đến khả năng loại bỏ As ra khỏi đất nhờ dương xỉ

3.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH lên sinh trưởng và tích lũy As của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.5.2.1. Ảnh hưởng của pH đến sự tích lũy As
3.5.2.2. Ảnh hưởng của pH lên khả năng loại bỏ As ra khỏi đất của hai loài dương xỉ nghiên cứu

3.5.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của EDTA lên sinh trưởng và tích luỹ As của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.5.3.1. Ảnh hưởng của EDTA lên khả năng tích lũy KLN
3.5.3.2. Ảnh hưởng của EDTA lên sự tăng sinh khối ở phần trên mặt đất của cây

3.5.4. Nghiên cứu ứng dụng một số chủng nấm cộng sinh mycorrhiza để làm tăng hiệu quả xử lý ô nhiễm As trong đất của hai loài dương xỉ chọn lọc

3.5.4.1. Ảnh hưởng nấm cộng sinh đến sự sinh trưởng và phát triển của dương xỉ
3.5.4.2. Khả năng hấp thu As của dương xỉ nghiên cứu trên đất ô nhiễm As

3.6. Nghiên cứu ứng dụng hai loài dương xỉ chọn lọc ra thực tế xử lý ô nhiễm As trong đất tại vùng khai thác mỏ Ti-Sn Núi Pháo, Hà Thượng

3.6.1. Thí nghiệm quy mô pilốt để xử lý ô nhiễm As trong đất ở Hà Thượng

3.6.1.1. Khả năng tích lũy As trong cây ở các công thức thí nghiệm khác nhau
3.6.1.2. Khả năng sinh trưởng của hai loài dương xỉ ở các công thức thí nghiệm khác nhau
3.6.1.3. Hàm lượng As còn lại trong đất thí nghiệm

3.6.2. Mô hình xử lý đất ô nhiễm As ở mỏ thiếc Núi Pháo, Hà Thượng

3.6.2.1. Hiện trạng địa điểm xây dựng mô hình trình diễn tại Hà Thượng

3.6.2.2. Khả năng xử lý ô nhiễm As trong đất của dương xỉ ngoài thực tế
3.6.2.3. Sinh khối cây theo thời gian thu hoạch
3.6.2.4. Xây dựng tiêu chí cho một mô hình điểm và khả năng chuyển giao công nghệ

3.7. Đề xuất quy trình công nghệ xử lý đất ô nhiễm As bằng công nghệ trồng cây dương xỉ

3.7.1. Nhận biết môi trường đất nhiễm As

3.7.2. Xác định các thông số chính của môi trường

3.7.3. Cải tạo đất để có thể trồng cây

3.7.4. Biện pháp làm tăng hấp thu kim loại

3.7.5. Cây giống sử dụng cho quy trình

3.7.6. Trồng và chăm sóc

3.7.7. Xử lý sinh khối sau thu hoạch

3.7.8. Tính toán giá thành và thời gian cần thiết để làm sạch

3.7.9. Phạm vi áp dụng và những hạn chế

3.7.10. Những nghiên cứu cần thiết bổ sung

3.7.11. Đề xuất quy trình

4. Chương 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thực vật dương xỉ xử lý ô nhiễm asen

Ô nhiễm asen trong đất là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt ở các vùng khai thác khoáng sản. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng thực vật dương xỉ như một giải pháp hiệu quả để xử lý ô nhiễm asen. Dương xỉ không chỉ có khả năng hấp thụ asen mà còn giúp cải thiện chất lượng đất. Việc áp dụng công nghệ sinh học này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thân thiện với môi trường.

1.1. Tình hình ô nhiễm asen trong đất hiện nay

Ô nhiễm asen trong đất đang gia tăng do hoạt động khai thác khoáng sản. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hàm lượng asen trong đất ở các khu vực khai thác vượt quá mức cho phép, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.

1.2. Vai trò của thực vật dương xỉ trong xử lý ô nhiễm

Thực vật dương xỉ, đặc biệt là loài Pteris vittata, đã được chứng minh có khả năng siêu tích lũy asen. Chúng có thể hấp thụ và chuyển hóa asen từ đất, giúp làm sạch môi trường một cách hiệu quả.

II. Vấn đề ô nhiễm asen và thách thức trong xử lý

Ô nhiễm asen trong đất không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn tác động tiêu cực đến nông nghiệp và môi trường. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp mới, bền vững hơn.

2.1. Nguyên nhân gây ô nhiễm asen trong đất

Các hoạt động khai thác khoáng sản, sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học là những nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm asen trong đất. Việc này không chỉ làm giảm chất lượng đất mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

2.2. Hệ quả của ô nhiễm asen đối với sức khỏe

Ô nhiễm asen có thể gây ra nhiều bệnh tật nghiêm trọng, bao gồm ung thư và các bệnh về da. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nồng độ asen cao trong thực phẩm cũng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

III. Phương pháp sử dụng thực vật dương xỉ trong xử lý ô nhiễm asen

Phương pháp sử dụng thực vật dương xỉ để xử lý ô nhiễm asen được gọi là phytoremediation. Đây là một giải pháp sinh học hiệu quả, giúp làm sạch đất mà không cần sử dụng hóa chất độc hại.

3.1. Nguyên lý hoạt động của phytoremediation

Phytoremediation hoạt động dựa trên khả năng hấp thụ và chuyển hóa các chất độc hại của thực vật. Dương xỉ có khả năng hấp thụ asen từ đất và chuyển hóa chúng thành các dạng ít độc hại hơn.

3.2. Các loài dương xỉ có khả năng xử lý asen

Nhiều loài dương xỉ như Pteris vittata và Pityrogramma calomelanos đã được nghiên cứu và chứng minh có khả năng siêu tích lũy asen. Việc lựa chọn đúng loài thực vật là rất quan trọng để đạt hiệu quả cao trong xử lý ô nhiễm.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng dương xỉ để xử lý ô nhiễm asen trong đất mang lại kết quả khả quan. Các thí nghiệm cho thấy khả năng hấp thụ asen của dương xỉ cao hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống.

4.1. Kết quả thí nghiệm với dương xỉ Pteris vittata

Thí nghiệm cho thấy Pteris vittata có khả năng hấp thụ asen lên đến 27000 mg/kg sinh khối khô. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của loài dương xỉ này trong việc xử lý ô nhiễm asen.

4.2. Ứng dụng thực tiễn tại các khu vực khai thác

Nghiên cứu đã được áp dụng tại các khu vực khai thác khoáng sản ở Thái Nguyên, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện chất lượng đất và giảm thiểu ô nhiễm asen.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về việc sử dụng thực vật dương xỉ để xử lý ô nhiễm asen trong đất đã mở ra hướng đi mới cho công nghệ xử lý ô nhiễm. Với chi phí thấp và hiệu quả cao, phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi trong tương lai.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong bảo vệ môi trường

Việc áp dụng công nghệ sinh học trong xử lý ô nhiễm không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này có thể là nền tảng cho các giải pháp bền vững trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các giống dương xỉ mới có khả năng hấp thụ asen cao hơn. Đồng thời, việc nghiên cứu các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng xử lý cũng rất cần thiết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu sử dụng thực vật dương xỉ để xử lý ô nhiễm asen trong đất vùng khai thác khoáng sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Môi trường bị ô nhiễm do các hoạt động khai khoáng và tuyển quặng đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới đặc biệt quan tâm nghiên cứu. Hàm lượng Asen (As) bị ô nhiễm ở mức đáng lo ngại ở nhiều vùng khai thác khoáng sản trên thế giới và Việt Nam [11], [30], [40], [89]. Các tác giả đã chỉ ra những rủi ro có thể xảy ra đối với con người cũng như mức độ tích tụ As trong các sản phẩm nông nghiệp quan trọng như lúa, gạo [2], [94], [99], [110].

Nguồn gốc và sự xuất hiện các nguy hại với môi trường sống do khai thác mỏ gây ra rất phức tạp và kinh phí cho sự phục hồi là rất đắt. Vì vậy, giải quyết vấn đề này hiện nay còn gặp rất nhiều khó khăn [86], [113]. Các phương pháp công nghệ xử lý truyền thống đã được áp dụng bao gồm bê tông hoá, ổn định, rửa đất, sử dụng các phản ứng ô xy hoá - khử, phản ứng hấp phụ ở nhiệt độ thấp, chôn lấp, đốt,. Hiện nay, trên thế giới công nghệ được sử dụng nhiều nhất dùng để xử lý đất bị ô nhiễm kim loại nặng vẫn là chôn lấp tại chỗ.

Công nghệ này đòi hỏi chi phí cao, cần có diện tích lớn và điều hạn chế nhất là đất không được tái sử dụng. Giá thành quá cao trong xử lý ô nhiễm bằng công nghệ truyền thống đã buộc các nhà khoa học phải tìm các công nghệ mới thay thế, trong đó công nghệ “xanh” tức là công nghệ sử dụng thực vật trong xử lý ô nhiễm (Phytoremediation) đã được đánh giá là có hiệu quả ứng dụng cao do giá thành thấp, vận hành đơn giản và thân thiện với môi trường. Hiện tại, công nghệ sử dụng thực vật được đánh giá là thích hợp nhất cho xử lý ô nhiễm kim loại nặng (KLN) trong đất [22],[57],[69]. Tính toán cho thấy, việc sử dụng thực vật để làm sạch 0,4ha đất bùn cát ở độ sâu 50 cm cần 60 - 100.000 USD, trong khi xử lý bằng phương pháp truyền thống (đào hố và cách li) thì cần ít nhất 400.

Ở Trung Quốc, công nghệ này đã mang lại 2 tỷ USD trong hai năm vừa qua [60], [61]. Vì vậy, phương pháp này đang trở thành công nghệ đầy triển vọng của thế kỷ 21 ở cả các nước phát triển và đang phát triển [47], [67]. Các nhà khoa học đã phát hiện ra một số nhóm thực vật có khả năng tích luỹ rất nhiều KLN trong cơ thể gọi là cây siêu tích luỹ (hyperaccumulators). Nhiều công trình 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nồng độ kim loại nặng tích luỹ trong thân một số cây "siêu tích luỹ" phải lớn hơn 1000 mg/kg sinh khối khô thực vật.

Người ta cũng đã lập được danh lục trên 450 loài thực vật có khả năng hấp thụ cao kim loại [77], [115]. Do As tồn tại trong hầu hết các quặng kim loại và mức độ ô nhiễm As trong đất là rất lớn ở các vùng đã và đang khai thác khoáng sản nên việc xử lý ô nhiễm As là rất cần thiết [5]. Đã có nhiều nghiên cứu được tiến hành nhằm tìm ra các phương pháp xử lý ô nhiễm As một cách hiệu quả và kinh tế. Các nhà khoa học hiện nay rất chú ý đến việc nghiên cứu xử lý ô nhiễm As bằng sử dụng các thực vật siêu hấp thu As [39], [59].

Trong quá trình nghiên cứu kĩ thuật xử lý ô nhiễm bằng thực vật, các nhà khoa học đã khám phá ra rất nhiều loài thực vật có khả năng hút As từ đất. Ví dụ, cỏ Agrostis capillaris L., cỏ Agrostis tenerrima Trin., dương xỉ Pteris vittata L. và cây gỗ nhỏ Sarcosphaera coronaria có khả năng tích luỹ As tương ứng là 100, 1000, 27000 và 7000 mg/kg sinh khối khô [60],[70]. Các loài này đã được ứng dụng vào thực tế để xử lý đất ô nhiễm As ở nhiều nơi trên thế giới và đã cho những thành công bước đầu.

Trong các loài thực vật siêu tích lũy As, nhiều nhà khoa học đã đặc biệt chú ý đến dương xỉ bởi nhiều nghiên cứu cho thấy loại thực vật này có khả năng chống chịu và tích lũy As cao. Đặc biệt loài dương xỉ Pteris vittata đã được các tác giả chứng minh là loài siêu tích lũy As. Theo Chen Tong Bin [60], [62], Pteris vittata có thể phát triển bình thường trên đất có chứa 50†4030 mg As /kg, thậm chí nó có thể sống được trên phần quặng đuôi có chứa hàm lượng As lên đến 23. Loài này có thể hút 10% As từ đất trong vòng một năm và hàm lượng As trong lá lên tới 8‰.

Ngoài ra, một vài loài dương xỉ khác cũng được chú ý là Pteris nervosa, Pteris cretica, P. Đề tài: “Nghiên cứu sử dụng thực vật (dương xỉ) để xử lý ô nhiễm As trong đất vùng khai thác khoáng sản” nhằm góp phần tìm ra giải pháp xử lý As bằng dương xỉ hiệu quả và khoa học, làm cơ sở cho việc ứng dụng công nghệ thực vật vào xử lý ô nhiễm ở Việt Nam. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Luận án góp phần đánh giá mức độ ô nhiễm As trong đất sau khai thác khoáng sản và nghiên cứu khả năng tích luỹ As của một số loài thực vật bản địa ở bốn vùng khai thác mỏ đặc trưng của tỉnh Thái Nguyên. - Luận án đi sâu nghiên cứu đánh giá khả năng xử lý ô nhiễm As trong đất của hai loài dương xỉ bản địa Pteris vittata (P.

vittata) và Pityrogramma calomelanos (P. calomelanos) thu được từ vùng khai thác mỏ của Thái Nguyên một cách hệ thống. - Nghiên cứu đề xuất được quy trình công nghệ sử dụng dương xỉ để xử lý đất bị ô nhiễm As. Đây là một công nghệ thân thiện với môi trường, có chi phí thấp nhưng hiệu quả cao.

Có thể nói, áp dụng công nghệ này là giải pháp tốt nhất đối với điều kiện của Việt Nam hiện nay. Quy trình này có thể được chuyển giao cho các địa phương có hoạt động khai thác và chế biến quặng. - Các kết quả nghiên cứu thu được sẽ làm cơ sở khoa học cho việc phát triển hơn nữa công nghệ sử dụng thực vật để xử lý ô nhiễm As ở các vùng khai khoáng của Việt Nam. Mục tiêu của luận án + Tuyển chọn được các loài dương xỉ bản địa có khả năng siêu tích lũy As.

+ Xác định được một số yếu tố môi trường làm tăng khả năng xử lý As trong đất của những loài dương xỉ chọn lọc. + Đề xuất được quy trình công nghệ và xây dựng được mô hình trình diễn sử dụng dương xỉ để xử lý ô nhiễm As trong đất vùng khai thác mỏ. Những đóng góp mới của đề tài - Lần đầu tiên, xác định được hai loài dương xỉ bản địa P. calomelanos có khả năng siêu tích lũy As.

- Lần đầu tiên xác định được gene arsC mã hoá cho khả năng tích luỹ As của hai loài dương xỉ tuyển chọn. - Lần đầu tiên ở Việt Nam quy trình sử dụng dương xỉ bản địa để xử lý ô nhiễm As trong đất do khai thác mỏ được xây dựng và ứng dụng tại hiện trường. Các kết quả 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thu được đã khẳng định được tính hiệu quả cao trong cải tạo đất ô nhiễm As của hai loài dương xỉ này. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Nghiên cứu tổng quan về Asen 1. Giới thiệu chung về Asen Asen (As) là á kim trong nhóm V-A có khối lượng phân tử 74,9. Khi kết hợp với các nguyên tố khác As có thể có các hóa trị khác nhau +5, +3, 0, và -3. As tham gia liên kết cộng hóa trị với nhiều kim loại và nhiều hợp chất hữu cơ ổn định.

Tuy vậy, As vẫn được xem như là kim loại nặng (KLN) vì các nhà độc tố học cho rằng, KLN là những kim loại và á kim có liên quan đến vấn đề ô nhiễm môi trường và có độc tính cao đối với cơ thể sống như Cd, Cu, Cr, Hg, Ni, Pb, Zn, As,. As có đặc tính là khi bị đốt nóng đến 615,5oC thì thăng hoa mà không trải qua thời kỳ nóng chảy. Tuy nhiên, nó lại nóng chảy ở nhiệt độ 817-868oC dưới áp suất rất cao là 35,8 atm. Trong không khí As dễ bị oxy hóa tạo thành oxit aseno theo phương trình sau: 4As + 3O2 = 2As2O3 (As trắng) As trắng là một chất bột màu trắng, mịn và có mùi tỏi đặc trưng, rất độc đối với sự sống.

Từ hàng nghìn năm trước người Trung Hoa đã biết sử dụng As trắng để làm thuốc độc. Khi tồn tại ở dạng hợp chất axit asenic (H3AsO4) thì nó có thể được dùng trong y tế với một liều lượng nhất định như một loại thuốc trị bệnh; còn khi tồn tại ở dạng hydro asenit AsH3 (asin) thì nó lại ở dưới dạng một chất khí không màu, không mùi, không vị nhưng rất độc cho sự sống. Asenit và asenat canxi là chất bột màu trắng hay xám chứa 40-62% As2O3 chúng gần như không tan trong nước và cũng là một chất 54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com độc rất mạnh. Chúng được dùng làm thuốc diệt côn trùng.

Asenit chì được dùng làm thuốc bảo vệ thực vật (cây ăn quả). Trong tự nhiên, As tồn tại dưới dạng hợp chất. Hiện nay người ta đã tìm thấy hơn 1500 hợp chất có chứa As, trong đó có gần 400 hợp chất khá bền vững trong tự nhiên. Trong nước ngầm thường gặp As có hóa trị +3 và hóa trị +5 mà điển hình là các ion HAsO4-2 và HAsO3-2.

Hàm lượng của các ion đó phụ thuộc vào điều kiện nhiệt động và tính chất hóa lý của môi trường [87]. Hàm lượng As trong một số hợp phần của tự nhiên 1. Hàm lượng As trong các khoáng vật Người ta thường tìm thấy As tồn tại dưới dạng hợp chất với một hay một số nguyên tố khác như oxy, clo và lưu huỳnh v. As kết hợp với những nguyên tố trên tạo thành các hợp chất As vô cơ dưới dạng các khoáng vật.

As là một trong những nguyên tố tạo ra nhiều khoáng vật nhất. Trong các khoáng vật, As tồn tại dưới dạng nguyên tố, sulfua, oxit, asenat và asenit, có tới 368 dạng khoáng vật chứa As, trong đó các nhóm hydroasenat và asenat có 213 khoáng vật, sulfurasenat có 73 khoáng vật, intemetallit có 40 khoáng vật, v.… Tuy nhiên, chỉ khoảng 200 khoáng vật chính có hàm lượng As cao. Các khoáng vật khác ít gặp hoặc có hàm lượng As thấp [30], [87].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu sử dụng thực vật dương xỉ để xử lý ô nhiễm asen trong đất" trình bày một phương pháp tiềm năng trong việc khắc phục ô nhiễm asen, một vấn đề nghiêm trọng trong môi trường đất. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật khả năng của thực vật dương xỉ trong việc hấp thụ và loại bỏ asen, mà còn mở ra hướng đi mới cho các giải pháp sinh học trong xử lý ô nhiễm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của thực vật trong việc cải thiện chất lượng đất, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp xử lý ô nhiễm khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng xử lý asen trong nước của cây ráng chân xỉ pteris vittata l tại xã trung châu huyện đan phượng thành phố hà nội, nơi nghiên cứu khả năng xử lý asen trong nước bằng thực vật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật đất ngập nước của sông nhuệ đáy phần chảy qua tỉnh hà nam và khả năng sử dụng chúng để xử lý ô nhiễm môi trường cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng thực vật trong xử lý ô nhiễm môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hydrilla verticillata a submerged aquatic plant as phytoremediation agent of lead ii nitrate pbn032, nghiên cứu về khả năng xử lý ô nhiễm của một loại thực vật khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp sinh học trong xử lý ô nhiễm.