Nghiên cứu ô nhiễm thuốc BVTV trên ruộng lúa và sông rạch chính tại Hậu Giang

Nghiên cứu luận án tiến sĩ đánh giá mức độ ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật tại ruộng lúa và các sông rạch trọng điểm tỉnh Hậu Giang.

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

224
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật trên ruộng lúa tỉnh Hậu Giang

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Phan Nhan (2018) tại Trường Đại học Cần Thơ đánh giá ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) trên ruộng lúa và các sông rạch chính tại tỉnh Hậu Giang. Nghiên cứu tập trung vào ba nhóm thuốc BVTV phổ biến gồm lân hữu cơ, carbamate và cúc tổng hợp (pyrethroids tổng hợp). Tỉnh Hậu Giang nằm trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có diện tích trồng lúa lớn, là nơi tiêu thụ thuốc BVTV đáng kể hàng năm. Tình trạng sử dụng thuốc BVTV quá liều và không đúng cách gây ra ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt, đất nông nghiệp và hệ sinh thái thủy vực. Nghiên cứu được thực hiện trong hơn 3 năm với sự hỗ trợ của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hậu Giang, các sinh viên và học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc quản lý và giảm thiểu ô nhiễm thuốc BVTV trong sản xuất nông nghiệp bền vững tại địa phương.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm nông nghiệp tỉnh Hậu Giang

Tỉnh Hậu Giang được thành lập năm 2004, nằm trong giới hạn 9°34'59" - 9°59'39" vĩ độ Bắc và 105°19'39" - 105°53'49" kinh độ Đông. Tỉnh có 1 thành phố (Vị Thanh), 2 thị xã (Ngã Bảy và Long Mỹ) và 5 huyện. Dân số toàn tỉnh năm 2015 là 770.352 người, phân bố không đồng đều giữa các huyện. Huyện Phụng Hiệp có dân số cao nhất với 194.000 người. Nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, chiếm tỷ trọng lớn trong kinh tế địa phương, dẫn đến nhu cầu sử dụng thuốc BVTV ở mức cao.

1.2. Các nhóm thuốc BVTV được nghiên cứu trong luận án

Luận án tập trung đánh giá dư lượng ba nhóm thuốc BVTV chính. Nhóm lân hữu cơ (organophosphorus) gồm các hoạt chất trừ sâu phổ biến, có cơ chế ức chế enzyme acetylcholinesterase. Nhóm carbamate cũng tác động lên hệ thần kinh côn trùng nhưng có thời gian phân hủy nhanh hơn. Nhóm cúc tổng hợp (synthetic pyrethroids) có hiệu lực cao với liều lượng thấp nhưng tồn lưu lâu trong môi trường. Việc nghiên cứu đồng thời ba nhóm này giúp đánh giá toàn diện mức độ ô nhiễm thuốc BVTV tại tỉnh Hậu Giang.

II. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến phân hủy thuốc BVTV trong đất ruộng lúa

Sự phân hủy thuốc BVTV trong đất ruộng lúa chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố lý-hóa. Thành phần cơ giới đất đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp phụ và phân hủy thuốc. Đất có hàm lượng sét cao tạo diện tích bề mặt tiếp xúc lớn, tăng khả năng liên kết với phân tử thuốc BVTV. Khoáng chất như Al, Fe, Mg, Zn trong đất sét góp phần tăng cường hấp phụ. Ngược lại, đất có thành phần cát cao có cấu trúc dễ bị phá vỡ, giảm khả năng hấp phụ thuốc. Giá trị pH đất cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phân hủy. Quá trình quang phân xảy ra chậm khi thuốc BVTV bị hấp phụ bởi đất. Chất hữu cơ trong đất đóng vai trò kép vừa là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật phân hủy, vừa là chất hấp phụ thuốc BVTV. Nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện oxy hóa-khử trong đất ruộng lúa ngập nước cũng tác động mạnh đến tốc độ phân hủy các nhóm thuốc khác nhau.

2.1. Ảnh hưởng của thành phần cơ giới đất đến hấp phụ thuốc BVTV

Thành phần cơ giới đất gồm phần trăm sét, limon và cát quyết định khả năng hấp phụ thuốc BVTV. Hạt sét có đường kính nhỏ nhưng lực liên kết phân tử lớn, gia tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Đất sét chứa nhiều khoáng Al, Fe, Mg, Si tăng cường khả năng hấp phụ (Edwards, 1975). Gold và cộng sự (1996) cho thấy thành phần sét cao kéo dài thời gian phân hủy thuốc nhóm cúc tổng hợp và lân hữu cơ. Carbamate phân hủy chậm trong đất sét và thịt cao nhưng phân hủy nhanh trong đất cát (Jones và Ananyeva, 2001).

2.2. Vai trò của pH và điều kiện môi trường trong phân hủy thuốc

Giá trị pH đất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ và phân hủy thuốc BVTV. Edwards (1975) ghi nhận thuốc trừ cỏ, nhóm Clo hữu cơ và lân hữu cơ bị hấp phụ thấp và phân hủy nhanh hơn ở điều kiện pH kiềm. Quá trình quang phân xảy ra chậm khi thuốc bị hấp phụ bởi đất (Gavrilescu, 2005). Trong đất ruộng lúa ngập nước, điều kiện yếm khí làm thay đổi con đường phân hủy thuốc BVTV. Nhiệt độ cao và độ ẩm lớn ở vùng nhiệt đới cũng thúc đẩy hoạt động vi sinh vật phân hủy thuốc.

III. Phương pháp đánh giá ô nhiễm thuốc BVTV bằng chỉ số sinh học SPEAR

Chỉ số SPEARpesticides (Species at Pesticide Risk) là công cụ đánh giá tình trạng ô nhiễm thuốc BVTV dựa trên tập tính sinh học của động vật không xương sống (ĐVĐ) thủy sinh. Phương pháp này phân loại các loài ĐVĐ dựa trên độ nhạy cảm với thuốc BVTV, từ đó tính toán chỉ số phản ánh mức độ ảnh hưởng của ô nhiễm đến hệ sinh thái thủy vực. Ứng dụng chỉ số SPEARpesticides ở mức độ họ cho kết quả không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mức độ loài, nhưng dễ áp dụng hơn và tiết kiệm thời gian, kinh phí. Chỉ số này đã được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia như Phần Lan, Pháp, Đức, Australia, Đan Mạch và Nga (Schafers và cộng sự, 2012). Rasmussen và cộng sự (2016) đã sử dụng chỉ số này đánh giá thuỷ vực tại Costa Rica, một quốc gia nhiệt đới, cho thấy tính phù hợp với vùng khí hậu tương tự Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu cũng khẳng định tập tính sinh học của ĐVĐ không bị chi phối bởi nhiệt độ và vùng khí hậu khác nhau.

3.1. Nguyên lý và ứng dụng chỉ số SPEARpesticides

Chỉ số SPEARpesticides đánh giá ô nhiễm thuốc BVTV dựa trên sự thay đổi thành phần loài ĐVĐ trong hệ sinh thái nước. Các loài nhạy cảm với thuốc BVTV bị thay thế bởi các loài kháng chịu, phản ánh mức độ ô nhiễm. Ưu điểm nổi bật là khả năng ứng dụng ở mức độ họ thay vì mức độ loài, giúp giảm thời gian và chi phí phân loại. Phương pháp này phù hợp với điều kiện nhiều quốc gia và không bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt nhiệt độ vùng khí hậu.

3.2. Khảo sát dư lượng thuốc BVTV trên các sông rạch chính Hậu Giang

Luận án tiến sĩ tiến hành khảo sát dư lượng thuốc BVTV nhóm lân hữu cơ, carbamate và cúc tổng hợp trên các sông, rạch chính tại tỉnh Hậu Giang. Mẫu nước được thu thập tại nhiều vị trí trên hệ thống kênh rạch phục vụ tiêu thoát nước từ ruộng lúa. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của nhiều hoạt chất thuốc BVTV trong nguồn nước mặt, phản ánh mức độ ô nhiễm từ hoạt động canh tác nông nghiệp. Dữ liệu thu thập được là cơ sở quan trọng cho đánh giá rủi ro môi trường.

IV. Kết luận và ứng dụng quản lý ô nhiễm thuốc BVTV tại Hậu Giang

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Phan Nhan cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về tình trạng ô nhiễm thuốc BVTV trên ruộng lúa và hệ thống sông rạch tại tỉnh Hậu Giang. Kết quả nghiên cứu cho thấy dư lượng thuốc BVTV nhóm lân hữu cơ, carbamate và cúc tổng hợp được phát hiện trong nước mặt và đất nông nghiệp. Các yếu tố như thành phần cơ giới đất, pH, chất hữu cơ và điều kiện ngập nước ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phân hủy thuốc. Chỉ số SPEARpesticides được chứng minh là công cụ hiệu quả đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm thuốc BVTV đến hệ sinh thái thủy vực. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm bao gồm quản lý sử dụng thuốc BVTV đúng cách, áp dụng kỹ thuật canh tác giảm thuốc, và giám sát môi trường thường xuyên. Kết quả có ý nghĩa thiết thực cho chính quyền địa phương trong việc xây dựng chính sách bảo vệ tài nguyên nước và phát triển nông nghiệp bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Tình hình ô nhiễm thuốc BVTV tại hệ thống sông rạch tỉnh Hậu Giang

Kết quả nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện dư lượng thuốc BVTV trong nước mặt tại các sông, rạch chính tỉnh Hậu Giang. Nguồn ô nhiễm chủ yếu từ hoạt động canh tác lúa với việc sử dụng thuốc BVTV không kiểm soát. Hàm lượng thuốc BVTV phát hiện cao hơn trong mùa mưa khi thuốc bị rửa trôi từ ruộng lúa vào hệ thống kênh rạch. Tình trạng này đe dọa đa dạng sinh học thủy sinh và chất lượng nước sinh hoạt của người dân địa phương.

4.2. Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm và hướng phát triển bền vững

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp giảm thiểu ô nhiễm thuốc BVTV tại Hậu Giang. Giải pháp kỹ thuật bao gồm áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), sử dụng thuốc BVTV sinh học, và canh tác giảm thuốc trừ sâu. Giải pháp quản lý gồm tăng cường giám sát chất lượng nước, xây dựng vùng đệm thực vật dọc kênh rạch, và đào tạo nông dân sử dụng thuốc BVTV an toàn. Chính quyền địa phương cần ban hành quy định chặt chẽ hơn về sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất lúa.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ đánh giá ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật trên ruộng lúa và các sông rạch chính tại tỉnh hậu giang