Nghiên cứu sử dụng sản phẩm từ bột lá cây chùm ngây moringa oleifera làm thức ăn bổ sung cho gia súc gia cầm chăn nuôi công nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu sử dụng sản phẩm từ bột lá cây chùm ngây moringa oleifera làm thức ăn bổ sung cho gia, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Phân viện Chăn nuôi Nam Bộ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2016

97
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CÁ NHÂN THAM GIA THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

GIẢI TRÌNH DANH SÁCH NHƯNG NGƯỜI ĐĂNG KÝ TRONG THUYẾT MINH NHƯNG KHÔNG THAM GIA THỰC HIỆN

DANH SÁCH CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Xây dựng quy trình chiết xuất cao toàn phần từ cây Chùm ngây

2.1.1. Nghiên cứu quy trình chiết xuất các phân đoạn cao ethanol 96% ở quy mô phòng thí nghiệm

2.1.1.1. Chiết xuất cao toàn phần và các cao phân đoạn
2.1.1.2. Phân lập các hợp chất flavonoid trong phân đoạn cao ethyl acetat bằng phương pháp sắc ký cột nhanh và sắc ký cột cổ điển
2.1.1.3. Xây dựng qui trình định lượng flavonoid toàn phần theo chuẩn phân lập được

2.1.2. Tiêu chuẩn hóa nguyên liệu

2.1.3. Chiết xuất cao bán thành phẩm ở quy mô pilot

2.2. Khảo sát tác dụng sinh học đánh giá khả năng kháng khuẩn của cao chiết EtOH đối với một số vi khuẩn gây bệnh đường ruột trên heo, gà như E. coli, Salmonella; Staphylococcus aureus bằng phương pháp khuếch tán trên thạch

2.3. Điều chế chế phẩm dạng bột thô và chế phẩm dạng thành phẩm

2.3.1. Dạng bột thô

2.3.2. Dạng bột chế phẩm

2.4. Tiêu chuẩn hóa cao bán thành phẩm

2.5. Khảo sát tác dụng tăng trọng trên heo và gà thịt

2.5.1. Thí nghiệm 1: Thí nghiệm trên heo thịt

2.5.2. Thí nghiệm 2: Thí nghiệm trên gà thịt

2.6. Khảo sát tác dụng lợi sữa trên heo nái nuôi con và bò sữa

2.6.1. Thử nghiệm trên heo nái nuôi con

2.6.2. Thử nghiệm sử dụng chế phẩm trong khẩu phần cho bò sữa cao sản

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xây dựng quy trình chiết xuất cao toàn phần từ cây Chùm ngây

3.1.1. Nghiên cứu quy trình chiết xuất các phân đoạn cao cồn ở quy mô phòng thí nghiệm. Xác định điều kiện chuẩn về dung môi, thời gian chiết xuất cao toàn phần và phân lập hoạt chất flavonoid làm chất chuẩn

3.1.1.1. Chiết xuất cao toàn phần và các cao phân đoạn
3.1.1.2. Phân lập các hợp chất
3.1.1.3. Xác định cấu trúc của hợp chất tinh khiết
3.1.1.4. Xác định hàm lượng flavonoid toàn phần bằng phương pháp đo quang theo chuẩn Isoquercitrin

3.1.2. Tiêu chuẩn hóa nguyên liệu

3.1.3. Chiết xuất cao bán thành phẩm ở qui mô pilot (10 kg/1 bình chiết)

3.1.3.1. Khảo sát sự hiện diện hợp chất flavonoid toàn phần trong từng dịch nước chiết theo tỉ lệ 1:1 (thể tích/trọng lượng của nguyên liệu)
3.1.3.2. Khảo sát sự hiện diện của chuẩn Isoquercitrin trong từng dịch nước chiết theo tỉ lệ 1:1 (thể tích/trọng lượng của nguyên liệu)
3.1.3.3. Xác định hàm lượng flavonoid toàn phần trong từng nước chiết

3.2. Nghiên cứu tác dụng sinh học của nguyên liệu và cao chiết từ Chùm ngây

3.3. Điều chế chế phẩm dạng bột thành phẩm

3.4. Tiêu chuẩn hóa cao bán thành phẩm

3.4.1. Khảo sát sự hiện diện hợp chất flavonoid toàn phần trong cao bán thành phẩm

3.4.2. Khảo sát sự hiện diện của cao bán thành phẩm đối chiếu với chất chuẩn Isoquercitrin

3.4.3. Khảo sát hàm lượng flavonoid toàn phần theo chuẩn Isoquercitrin trong cao bán thành phẩm ở dịch chiết cồn 96% và dịch chiết ethyl acetate

3.5. Khảo sát tác dụng tăng trọng trên gà thịt và heo thịt

3.5.1. Khảo sát tác dụng trên gà thịt

3.5.1.1. Trọng lượng và tăng trọng tuyệt đối của gà thí nghiệm
3.5.1.2. Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và hệ số chuyển hoá thức ăn
3.5.1.3. Chỉ tiêu sinh hoá máu

3.5.2. Kết quả khảo sát trên heo thịt

3.5.2.1. Trọng lượng và tăng trọng của heo thí nghiệm
3.5.2.2. Thức ăn và lượng thức ăn thu nhận trên heo thịt thí nghiệm
3.5.2.3. Kết quả về phân tích vi sinh vật trong chất thải và chỉ tiêu sinh lý máu

3.6. Kết quả thử nghiệm trên heo nái nuôi con và bò sữa

3.6.1. Kết quả trên heo nái nuôi con

3.6.1.1. Trên heo mẹ
3.6.1.2. Kết quả trên heo con theo mẹ

3.6.2. Kết quả thử nghiệm trên bò sữa

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

4.1. Quy trình chiết và sản xuất sản phẩm Chùm ngây

4.2. Kết quả sử dụng chế phẩm trên động vật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CÔNG THỨC THỨC ĂN THỬ NGHIỆM

MỘT SỐ HÌNH ẢNH THÍ NGHIỆM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bột Lá Chùm Ngây Cho Chăn Nuôi

Các nghiên cứu khoa học về chăn nuôi ngày càng phát triển, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi một cách tự nhiên nhất. Mục tiêu là đạt năng suất và hiệu quả chăn nuôi cao, cung cấp sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Trong xu hướng này, các chất bổ sung có nguồn gốc tự nhiên ngày càng được quan tâm. Thảo dược được sử dụng như một chất bổ sung vào thức ăn chăn nuôi, giúp phòng bệnh, tăng tính ngon miệng, giảm tác hại của oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa và trao đổi chất. Chùm ngây (Moringa oleifera) đang nhận được sự chú ý đặc biệt. Các chất bổ sung từ tự nhiên không gây hại cho con người, bột lá chùm ngây hứa hẹn là một giải pháp mới. Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng các sản phẩm từ bột lá Chùm ngây làm thức ăn bổ sung cho gia súcgia cầm trong chăn nuôi công nghiệp, với mục tiêu tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả.

1.1. Giới thiệu về cây Chùm Ngây và giá trị dinh dưỡng

Chùm ngây (Moringa oleifera) là một cây dược thảo được trồng ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở châu Phi và châu Á. Ở Việt Nam, cây này được trồng nhiều ở các tỉnh miền Trung, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Lá Chùm ngây chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như protein, khoáng vi lượng, vitamin (C, nhóm B), ß-caroten và các acid amin thiết yếu. Đồng thời, nó có nhiều hợp chất quý hiếm như zeatin và flavonoid. Hàm lượng chất kháng dinh dưỡng trong chùm ngây thấp.

1.2. Tình hình sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi và thách thức

Tình hình dịch bệnh trong ngành chăn nuôi ngày càng phức tạp, gây ra những khó khăn lớn trong việc kiểm soát. Việc sử dụng kháng sinh để phòng trị bệnh là biện pháp chủ yếu, nhưng việc lạm dụng kháng sinh dẫn đến tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn, gây ra các dòng vi khuẩn mới và làm giảm chất lượng sản phẩm do tồn dư kháng sinh. Nhiều nước đã cấm hoặc hạn chế sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi. Do đó, việc nghiên cứu các chế phẩm tự nhiên có chức năng kháng khuẩn, kích thích sinh trưởng và tăng sức đề kháng là rất quan trọng.

II. Vấn Đề Cần Giải Quyết Tìm Thức Ăn Tự Nhiên Cho Gia Súc

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm dịch bệnh, giá cả thức ăn chăn nuôi tăng cao, và yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm, việc tìm kiếm các nguồn thức ăn tự nhiên thay thế là vô cùng cấp thiết. Các nguồn thức ăn truyền thống như ngô, đậu tương và cám gạo thường có giá thành cao và không ổn định. Hơn nữa, việc sử dụng các chất kích thích tăng trưởng và kháng sinh trong thức ăn có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe vật nuôi và con người. Do đó, chùm ngây, với những ưu điểm vượt trội về dinh dưỡng và khả năng sinh trưởng tốt, được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này.

2.1. Giá cả thức ăn chăn nuôi tăng cao ảnh hưởng đến lợi nhuận

Chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất của ngành chăn nuôi. Khi giá cả các nguyên liệu thức ăn truyền thống tăng cao, lợi nhuận của người chăn nuôi bị ảnh hưởng đáng kể. Việc tìm kiếm các nguồn thức ăn thay thế có giá thành rẻ hơn và ổn định hơn là một yêu cầu bức thiết để duy trì và phát triển ngành chăn nuôi một cách bền vững. Các giải pháp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi được quan tâm.

2.2. Rủi ro dịch bệnh và ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi

Dịch bệnh là một trong những rủi ro lớn nhất đối với ngành chăn nuôi. Khi dịch bệnh xảy ra, vật nuôi có thể bị chết hàng loạt, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Việc sử dụng bột lá Chùm Ngây với các hoạt chất có khả năng tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa bệnh tật có thể giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe vật nuôi. Sức khỏe vật nuôi được quan tâm.

2.3. Áp lực về an toàn thực phẩm và yêu cầu của người tiêu dùng

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm và yêu cầu các sản phẩm chăn nuôi phải đảm bảo không chứa các chất độc hại và kháng sinh. Việc sử dụng thức ăn tự nhiên cho vật nuôi như bột lá chùm ngây có thể giúp đáp ứng yêu cầu này và tạo ra các sản phẩm chăn nuôi an toàn và chất lượng cao. Thức ăn hữu cơ cho vật nuôi được ưu tiên.

III. Cách Chế Biến Bột Lá Chùm Ngây Bổ Sung Dinh Dưỡng Cho Vật Nuôi

Việc chế biến bột lá Chùm Ngây đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo giữ được tối đa các chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi. Quy trình chế biến bao gồm các bước như thu hoạch lá, rửa sạch, phơi hoặc sấy khô, nghiền thành bột và bảo quản. Mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, cần lưu ý đến liều lượng sử dụng bột lá Chùm Ngây phù hợp cho từng loại vật nuôi để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây ra những tác dụng không mong muốn. Giá trị dinh dưỡng lá chùm ngây phụ thuộc vào cách chế biến.

3.1. Quy trình thu hoạch sấy khô và nghiền lá Chùm Ngây

Lá Chùm Ngây nên được thu hoạch vào buổi sáng sớm khi lá còn tươi và hàm lượng dinh dưỡng cao nhất. Sau khi thu hoạch, lá cần được rửa sạch để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Quá trình sấy khô có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, như phơi nắng, sấy bằng lò hoặc sử dụng máy sấy. Nhiệt độ sấy không nên quá cao để tránh làm mất các chất dinh dưỡng. Sau khi sấy khô, lá được nghiền thành bột Chùm Ngây nguyên chất và bảo quản trong hộp kín, nơi khô ráo, thoáng mát.

3.2. Hướng dẫn xác định liều lượng bột lá Chùm Ngây cho gia súc

Liều lượng bột lá Chùm Ngây cần được điều chỉnh phù hợp với từng loại gia súc và giai đoạn phát triển của chúng. Đối với gia súc non, liều lượng nên thấp hơn so với gia súc trưởng thành. Ngoài ra, cần theo dõi tình trạng sức khỏe của vật nuôi để điều chỉnh liều lượng cho phù hợp. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng động vật để có được liều lượng sử dụng bột lá chùm ngây tối ưu. Quan trọng là thử nghiệm và theo dõi.

3.3. Cách bảo quản bột lá Chùm Ngây để giữ chất lượng tốt nhất

Bột lá Chùm Ngây cần được bảo quản trong hộp kín, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Độ ẩm cao có thể làm bột bị mốc và giảm chất lượng. Nên sử dụng bột trong vòng 6 tháng kể từ ngày sản xuất để đảm bảo chất lượng tốt nhất. Bột lá Chùm Ngây sấy khô cần được bảo quản cẩn thận.

IV. Nghiên Cứu Tác Dụng Của Bột Lá Chùm Ngây Tăng Trưởng Vật Nuôi

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng bột lá Chùm Ngây có tác dụng tích cực đến sự tăng trưởng vật nuôi. Lá Chùm Ngây chứa nhiều protein, vitamin, khoáng chất và các hoạt chất sinh học có lợi, giúp cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và kích thích tăng trưởng vật nuôi. Các thí nghiệm trên heo và gà đã cho thấy rằng việc bổ sung bột lá Chùm Ngây vào khẩu phần ăn giúp tăng trọng nhanh hơn, giảm tỷ lệ bệnh tật và cải thiện chất lượng thịt. Cải thiện năng suất vật nuôi là mục tiêu của nhiều nghiên cứu.

4.1. Kết quả thử nghiệm trên gà thịt tăng trọng và hiệu quả thức ăn

Thí nghiệm trên gà thịt cho thấy rằng việc bổ sung bột lá Chùm Ngây vào khẩu phần ăn giúp tăng trọng đáng kể so với nhóm đối chứng. Ngoài ra, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) cũng được cải thiện, có nghĩa là gà sử dụng thức ăn hiệu quả hơn để tăng trọng. Bổ sung dinh dưỡng cho gia cầm bằng bột lá chùm ngây giúp tăng trưởng vật nuôi.

4.2. Kết quả thử nghiệm trên heo thịt cải thiện năng suất và sức khỏe

Thí nghiệm trên heo thịt cũng cho thấy những kết quả tương tự. Việc bổ sung bột lá Chùm Ngây vào khẩu phần ăn giúp tăng trọng nhanh hơn, giảm tỷ lệ mắc bệnh đường ruột và cải thiện chất lượng thịt. Ngoài ra, phân tích mẫu máu cho thấy rằng bột lá Chùm Ngây có tác dụng bảo vệ gan và thận của heo. Bổ sung dinh dưỡng cho gia súc bằng bột lá chùm ngây giúp tăng trưởng vật nuôi.

4.3. Tác động của Chùm Ngây đến sức khỏe và hệ miễn dịch vật nuôi

Bột lá Chùm Ngây chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hoạt chất sinh học có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch của vật nuôi, giúp chúng chống lại các bệnh tật và stress. Vật nuôi được bổ sung bột lá chùm ngây thường khỏe mạnh hơn và ít bị bệnh hơn. Sức khỏe vật nuôi được cải thiện nhờ sử dụng bột lá chùm ngây.

V. Ứng Dụng Thực Tế Chùm Ngây Trong Thức Ăn Bổ Sung Cho Bò Sữa

Nghiên cứu sử dụng bột lá Chùm ngây không chỉ dừng lại ở gia cầm và heo, mà còn mở rộng sang lĩnh vực chăn nuôi bò sữa. Việc bổ sung chùm ngây cho gia súc trong khẩu phần ăn của bò sữa có tiềm năng cải thiện năng suất vật nuôi và chất lượng sữa. Các thử nghiệm đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của bột lá Chùm ngây đến sản lượng và thành phần sữa, cũng như sức khỏe vật nuôi và khả năng sinh sản của bò sữa. Việc tìm hiểu lợi ích của lá chùm ngây trong chăn nuôi bò sữa là một hướng đi đầy hứa hẹn.

5.1. Nghiên cứu tác dụng lợi sữa trên bò sữa cao sản

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung bột lá chùm ngây vào khẩu phần ăn của bò sữa có thể làm tăng sản lượng sữa và cải thiện chất lượng sữa, đặc biệt là hàm lượng protein và chất béo. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi bò sữa. Cải thiện năng suất vật nuôi thông qua bột lá chùm ngây được chứng minh.

5.2. Ảnh hưởng của Chùm ngây đến chất lượng sữa và sức khỏe bò

Ngoài việc tăng sản lượng sữa, bột lá chùm ngây còn có tác dụng cải thiện chất lượng sữa, giúp sữa giàu dinh dưỡng hơn và tốt cho sức khỏe người tiêu dùng. Hơn nữa, các chất chống oxy hóa trong chùm ngây giúp tăng cường hệ miễn dịch của bò, giúp chúng chống lại bệnh tật và duy trì sức khỏe vật nuôi tốt hơn. Chùm ngây cho gia súc mang lại lợi ích toàn diện.

5.3. Kết quả thử nghiệm trên heo nái nuôi con giảm hao hụt heo con

Nghiên cứu cũng mở rộng sang heo nái nuôi con. Việc bổ sung bột lá chùm ngây giúp giảm tỷ lệ hao hụt heo con theo mẹ và tăng khối lượng heo con khi cai sữa. Điều này cho thấy bột lá chùm ngây có tác dụng cải thiện sức khỏe vật nuôi và năng suất sinh sản của heo nái. Tác dụng của lá chùm ngây trong việc giảm hao hụt được ghi nhận.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Chùm Ngây Chăn Nuôi

Nghiên cứu sử dụng bột lá Chùm ngây làm thức ăn bổ sung cho gia súcgia cầm đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Bột lá Chùm ngây có tiềm năng trở thành một nguồn thức ăn tự nhiên quan trọng, giúp cải thiện năng suất, sức khỏe vật nuôi và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế biến, xác định liều lượng sử dụng phù hợp và đánh giá tác động lâu dài của chùm ngây đến sức khỏe vật nuôi và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu khoa học chùm ngây trong chăn nuôi vẫn còn nhiều tiềm năng.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng bột lá Chùm ngây có tác dụng tích cực đến sự tăng trưởng vật nuôi, cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao chất lượng sản phẩm. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các giải pháp thay thế cho thức ăn truyền thống và giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh trong chăn nuôi.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về Chùm Ngây

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế biến bột lá Chùm ngây, xác định các hoạt chất sinh học có lợi, đánh giá tác động của chùm ngây đến môi trường và phát triển các sản phẩm thức ăn bổ sung từ chùm ngây phù hợp với từng loại vật nuôi. Nghiên cứu về sử dụng chùm ngây trong chăn nuôi cần được tiếp tục.

6.3. Tiềm năng phát triển sản phẩm Chùm Ngây cho ngành chăn nuôi

Bột lá Chùm ngây có tiềm năng lớn để phát triển thành các sản phẩm thức ăn bổ sung chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của ngành chăn nuôi và người tiêu dùng. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ chùm ngây có thể mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn. Tiềm năng phát triển là rất lớn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Các nghiên cứu khoa học về chăn nuôi cũng như các ngành khoa học khác, đã và đang phát triển lớn mạnh không ngừng. Việc này đưa đến những lĩnh vực hầu như không có ranh giới rõ rệt, mà đan xen, tương trợ lẫn nhau cùng đi đến một mục đích chung. Đó là làm sao đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của con vật theo một cách tự nhiên nhất, mà vẫn đạt được năng suất và hiệu quả chăn nuôi cao nhất, đồng thời cung cấp các sản phẩm chăn nuôi an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng và thân thiện với môi trường. Trong xu hướng này, các chất bổ sung có nguồn gốc tự nhiên ngày càng được quan tâm ứng dụng.

Thảo dược ngày càng có nhiều tác giả quan tâm đến nó và sử dụng nó như một chất bổ sung vào thức ăn chăn nuôi giúp phòng ngừa bệnh tật và làm tăng tính ngon miệng, giảm tác hại của sự oxy hóa dưỡng chất trong thức ăn, hỗ trợ tăng cường tiêu hóa, trao đổi chất dinh dưỡng trong cơ thể vật nuôi. Trong những năm gần đây, tình hình diễn biến dịch bệnh trong ngành chăn nuôi rất phức tạp. Dịch bệnh xảy ra liên tục trên diện rộng, ngày càng khó kiểm soát và là mối nguy trực tiếp cho sức khỏe cộng đồng. Khi dịch bệnh xảy ra, biện pháp chủ yếu vẫn là sử dụng kháng sinh để phòng trị và giảm thiểu các bệnh nhiễm trùng kế phát.

Tuy nhiên việc lạm dụng kháng sinh sẽ là nguyên nhân làm tăng khả năng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây bệnh, tạo ra những dòng vi khuẩn mới do đột biến và làm giảm chất lượng sản phẩm do tồn dư kháng sinh, hóa dược. Chính vì vậy ngày càng có nhiều nước cấm sử dụng kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi và hạn chế trong điều trị bệnh (EEC, Mỹ, Nhật, Úc, Hàn Quốc). Việt Nam cũng đã cấm sử dụng 18 loại kháng sinh, hóa dược và hormon sinh trưởng trong chăn nuôi từ năm 2002. Tuy nhiên, hiệu quả của kháng sinh mang lại trong phòng bệnh, tăng sức đề kháng và kích thích sinh trưởng cho vật nuôi là không thể phủ nhận (Looker, 1997; Mellor, 2000) [1, 2].

Do đó, việc nghiên cứu sản xuất tìm ra các chế phẩm có nguồn gốc tự nhiên có chức năng kháng khuẩn, kích thích sinh trưởng và tăng sức đề kháng như kháng sinh nhưng lại không gây độc hại cho con người đang là vấn đề cấp bách 5 Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước Chùm ngây (Moringa oleifera) là một cây dược thảo được trồng ở 80 nước trên thế giới, tập trung nhiều ở châu Phi, Madagascar và một phần của châu Á bao gồm cả Ả rập và Ấn Độ. Ở nước ta, trước đây cây này mọc hoang nhưng sau này được trồng nhiều ở các tỉnh miền Trung (Đà nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận); miền Đông Nam Bộ (Đồng Nai), đồng bằng sông Cửu Long (An Giang) và đảo biển (Phú Quốc)(Võ Văn Chi, 1999) [3]. Năng suất Chùm ngây phụ thuộc vào kỹ thuật canh tác, theo Lưu Hữu Mãnh và ctv, (2005)[4] với khoảng cách trồng (hàng-hàng) 40 x 20; 40 x 30; 40 x 40 năng suất sinh khối (thu hoạch cả cành và lá) đạt tương ứng 8,6; 11,1 và 7,6 tấn /ha cho lần cắt 1 (70 ngày); 7,6; 7,9 và 6,3 tấn/ha cho lần cắt 2 (115 ngày); 6,3; 6,3 và 4,9 tấn/ha cho lần cắt 3 (157 ngày). Chiều cao cây của các lần cắt không bị ảnh hưởng đáng kể bởi khoảng cách trồng.

Trong hoa, lá và rễ Chùm ngây có các hoạt chất có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh như pterygospermin; isothiocyanate; anthonine. Ngoài ra, trong lá Chùm ngây chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như protein, khoáng vi lượng, vitamin C, nhóm B, ß-caroten, các acid amin thiết yếu (Võ Văn Chi, 1999; Phạm Hoàng Hộ, 2000) [3, 5] và nhiều hợp chất quý khó gặp ở những cây thực vật khác (zeatin, nhóm flavonoid bao gồm quercetin; rutin; ß-sitosterol; acid caffeoylquinic và kaempferol) (Tarafder, 1983; Nath và ctv, 1997; 1992) [6-8] Bên cạnh đó, hàm lượng các chất kháng dinh dưỡng trong Chùm ngây khá thấp hứa hẹn là nguồn thức ăn rất tốt cho người và gia súc (Afuang và ctv 2003, Mutayoba và ctv 2011) [9, 10]. 6 Lá Chùm ngây có thể thay thế 100% lá đậu leo (Centrosema pubescens) trong khẩu phần thỏ sinh sản (lá trong khẩu phần chiếm 20% trọng lượng cơ thể) mà không ảnh hưởng gì tới lượng protein ăn vào, thời gian mang thai và trọng lượng sơ sinh/ổ (Odeyinka và ctv, 2008) [11]. Đối với thỏ thịt, bột lá Chùm ngây hoàn toàn có thể thay thế khô đậu nành trong khẩu phần, ở mức 20% bột lá Chùm ngây trong khẩu phần (thay thế 100% khô đậu nành) đã cải thiện 4,1% tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng cơ bản và 5,8% tăng trọng của thỏ (Farinu và ctv, 2008) [12].

Những thí nghiệm trên bò sữa cũng cho thấy sử dụng bột lá Chùm ngây như là nguồn cung cấp protein trong khẩu phần không làm ảnh hưởng đáng kể tới sản lượng và chất lượng sữa so với thức ăn hỗn hợp truyền thống (Sarawtt và ctv, 2004) [13]. Trong trường hợp sử dụng lá Chùm ngây ủ chua trong khẩu phần của bò sữa thì năng suất và chất lượng sữa cũng tương đương như sử dụng cỏ voi và đọt mía ủ trong khẩu phần (Bryan, 2011) [14]. Ở gà đẻ trứng thương phẩm, sử dụng 10% bột lá Chùm ngây trong khẩu phần không làm ảnh hưởng đáng kể tới tới hiệu quả sử dụng thức ăn, sản lượng và chất lượng trứng nhưng đã làm giảm đáng kể giá thành sản phẩm so với thức ăn hỗn hợp thông thường (Olugbemi và ctv, 2010; Kaijage và ctv, 2003) [15, 16]. Các nghiên cứu khác trên heo, cá, dê, bò thịt cũng cho kết quả tương tự (Ly, 2001; Sarwatt và ctv, 2002; Richter và ctv, 2003; Soliva và ctv, 2005) [17-20].

Bảng 1: Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng các bộ phận cây Chùm ngây (g/100 g) Trái STT Chất dinh dưỡng Lá tươi Lá khô tươi Thành phần hóa học 1 Độ ẩm (%) 86,9 75,0 7,5 2 NE (kcal/kg) - - 1480 (*) 3 Protein (g) 2,5 6,7 27,1 4 Béo (g) 0,1 1,7 2,3 5 Xơ (g) 4,8 0,9 19,2 6 Khoáng TS (g) 2 2,3 - 7 Khoáng vi lượng 7 Cu (mg) 3,1 1,1 0,57 8 Fe (mg) 5,3 7,0 28,2 9 Mg (mg) 24 24 368 10 Zn (mg) - - 3,29 11 Se (mg) - - 0,09 Thành phần vitamin 12 Vitamin A (mg) 0,11 6,8 18,9 13 Vitamin B (mg) 423 423 14 Vitamin B1 (mg) 0,05 0,21 2,64 15 Vitamin B2 (mg) 0,07 0,05 20,5 16 Vitamin B3 (mg) 0,2 0,8 8,2 17 Vitamin C (mg) 120 220 17,3 Thành phần axít amin 18 Arginine (mg) 90 402 1325 19 Histidin (mg) 27,5 141 613 20 Leucine (mg) 163 623 1950 21 Isoleucine (mg) 110 422 825 22 Lysin (mg) 37,5 288 1325 23 Methionine (mg) 35 134 350 24 Phenylanalin (mg) 108 429 1388 25 Threonine (mg) 98 328 1188 26 Tryptophan (mg) 20 127 425 27 Valine (mg) 135 476 1063 Kháng dinh dưỡng 28 Phenol tổng (%) 3,04 29 Tanins (%) 2,83 30 Lignin (%) 1,8 31 HCN KPH 32 Tripsin inhibitor KPH 8 (*) NE: tương đương 88,62% so với tấm gạo Nguồn: http://www.html Một số kết quả nghiên cứu nổi bật về việc sử dụng sản phẩm từ cây Chùm ngây trong khẩu phần gia súc, gia cầm đã được ghi nhận. Ở gà đẻ, nghiên cứu của Olugbemi và ctv, (2010)[15] cho thấy khi sử dụng bột lá Chùm ngây khô với tỷ lệ tới 10% trong khẩu phần gà đẻ thương phẩm 45 tuần tuổi được cân bằng năng lượng và protein thô từ bắp (đối với khẩu phần không sử dụng bột khoai mỳ khô), bột khoai mỳ và khô dầu hướng dương đã không làm ảnh hưởng đáng kể tới năng suất và chất lượng trứng của gà đẻ. Lượng thức ăn ăn vào và hiệu quả sử dụng thức ăn của gà đã không bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ bổ sung bột là Chùm ngây trong khẩu phần. Trọng lượng trứng nhỏ nhất ở nghiệm thức sử dụng bắp trong khẩu phần (không sử dụng bột Chùm ngây và bột khoai mỳ).

Giá thành thức ăn, chi phí tiền thức ăn /1 kg trứng và mức độ lòng đỏ trứng (thang điểm của Roche) tốt nhất ở nghiệm thức sử dụng 10% bột Chùm ngây trong khẩu phần. Tương tự, 1 thí nghiệm khác của Kakengi và ctv, (2007)[10] khi sử dụng bột lá Chùm ngây thay thế khô dầu hướng dương trong khẩu phần gà đẻ (giốngWhite leghorn) giai đoạn 20-34 tuần tuổi với mức thay thế từ 0 đến 100% cho thấy tỷ lệ đẻ của gà có xu hướng giảm khi tăng tỷ lệ bột Chùm ngây trong khẩu phần, nhưng ở mức thay thế 50% khô dầu hướng dương bằng bột Chùm ngây sai biệt về tỷ lệ đẻ chưa có ý nghĩa thống kê (P > 0,05), ở mức thay thế này đã là tăng đáng kể lượng thức ăn ăn vào và hiệu quả sử dụng thức ăn (P < 0,05). Thay thế tới 50% bột Chùm ngây trong khẩu phần cũng không ảnh hưởng đáng kể tới trọng lượng trứng. Trên gà thịt, một vài nghiên cứu cho thấy bổ sung bột lá Chùm ngây vào khẩu phần cho kết quả tương đối tốt.

Gadziray và ctv, (2012) [21]cho rằng sử dụng bột lá Chùm ngây với tỷ lệ 25% trong khẩu phần gà thịt không làm thay đổi lượng thức ăn ăn vào và tăng trọng của gà thịt so với khẩu phần sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh. Theo Melesse và ctv, (2011) [22], bổ sung bột lá Chùm ngây ở mức 5 - 7% vào khẩu phần của gà thịt đã cải thiện tăng trọng của gà từ 8,5 - 13,6% so với khẩu phần không bổ sung bột lá Chùm ngây. Tương tự, Olugbemi và CTV (2010) [15]cho rằng sử dụng bột lá Chùm 9 ngây khô với tỷ lệ tới 5% trong khẩu phần gà thịt có sử dụng 20 và 30% bột khoai mì khô sẽ tương đương với khẩu phần sử dụng bắp trong khẩu phần về tăng trọng, lượng thức ăn ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của gà thí nghiệm. Trên bò sữa, Sarwatt và ctv, (2004) [13] tiến hành 2 thí nghiệm, thí nghiệm 1 đánh giá sức sản xuất và chất lượng sữa của bò sữa lai khi thay thế từ 40 - 100% khô dầu dừa bằng bột Chùm ngây với khẩu phần cơ bản là cỏ hòa thảo ở chế độ cho ăn tự do.

Thí nghiệm 2 đánh giá khả năng phân hủy chất khô của khô dầu dừa và bột Chùm ngây trong dạ cỏ bằng kỹ thuật túi nylon (nylon bag technique). Kết quả cho thấy thay thế 100% khô dầu dừa bằng bột Chùm ngây trong khẩu phần không làm ảnh hưởng tới sức sản suất mà còn có tác dụng làm tăng đáng kể sản lượng sữa của bò (P < 0,05). Chất lượng sữa không bị ảnh hưởng bởi việc thay thế bột Chùm ngây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu sử dụng bột lá Chùm ngây làm thức ăn bổ sung cho gia súc và gia cầm" trình bày những lợi ích của việc sử dụng bột lá Chùm ngây trong khẩu phần ăn của gia súc và gia cầm. Nghiên cứu chỉ ra rằng bột lá Chùm ngây không chỉ cung cấp dinh dưỡng phong phú mà còn giúp cải thiện sức khỏe và năng suất của động vật. Việc bổ sung loại thực phẩm này có thể góp phần nâng cao chất lượng thịt và trứng, đồng thời giảm chi phí thức ăn cho người chăn nuôi.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến dinh dưỡng động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn xác định tỷ lệ tiêu hóa và giá trị năng lượng của một số loại thức ăn phổ biến nuôi trâu bằng phương pháp in vivo, nơi nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn khác nhau. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của các mức methionine cystine lysine khác nhau trong khẩu phần ăn đến khả năng sản xuất thịt của gà lai ri x lương phượng nuôi vụ hè cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các axit amin trong khẩu phần ăn đến năng suất thịt. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định mức protein thích hợp trên cơ sở cân bằng một số axit amin trong thức ăn cho lợn ngoại nuôi thịt, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của protein trong khẩu phần ăn của lợn.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về dinh dưỡng động vật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.