Luận văn Thạc sĩ: Sinh trưởng rừng thông ba lá (Pinus kesiya) Di Linh, Lâm Đồng

Nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya tại Di Linh, Lâm Đồng. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, tiềm năng phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ lâm nghiệp

2018

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn cảnh Nghiên cứu Sinh Trưởng Rừng Thông Ba Lá Pinus kesiya Di Linh

Việc hiểu rõ về tốc độ phát triển của cây rừng là yếu tố then chốt cho công tác quy hoạch và quản lý lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh tập trung vào việc đánh giá các chỉ số quan trọng như chiều cao, đường kính và trữ lượng, cung cấp cái nhìn toàn diện về sức sống của loài cây này tại vùng đất Tây Nguyên. Thông ba lá Pinus kesiya không chỉ là nguồn nguyên liệu gỗ quý giá mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, chống xói mòn đất và duy trì đa dạng sinh học. Tại Di Linh, Lâm Đồng, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng, việc đánh giá sinh trưởng thông ba lá Pinus kesiya càng trở nên cấp thiết, giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và sinh thái từ rừng trồng.

Thông qua phân tích khoa học, nghiên cứu này không chỉ đưa ra các số liệu định lượng mà còn cung cấp cơ sở để dự báo khả năng sản xuất của rừng trong tương lai. Sự biến đổi khí hậu và áp lực khai thác đang đặt ra nhiều thách thức, do đó, các kết quả từ nghiên cứu sinh trưởng rừng thông này sẽ là nền tảng vững chắc cho các chiến lược bảo tồn và phát triển rừng phù hợp. Tầm quan trọng của việc này còn thể hiện ở việc đóng góp vào hệ thống dữ liệu lâm nghiệp quốc gia, tạo tiền đề cho các dự án nghiên cứu sâu rộng hơn về sinh trưởng rừng thông ba lá trên khắp Việt Nam.

1.1. Tổng quan về loài Thông ba lá Pinus kesiya và vai trò

Thông ba lá, với tên khoa học là Pinus kesiya, là một loài thông nhiệt đới có giá trị kinh tế và sinh thái cao, phân bố rộng khắp ở các quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Loài cây này nổi bật với khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu khác nhau, đặc biệt là các vùng đất cao nguyên. Tại Việt Nam, Thông ba lá Pinus kesiya được tìm thấy chủ yếu ở các tỉnh Tây Nguyên và một số khu vực miền núi phía Bắc. Cây ưa đất nhiều mùn, tương đối ẩm, chua (pH 4,8 - 5,5), thoát nước tốt và cần ánh sáng đầy đủ để phát triển (Mai Hữu Phúc, 2018). Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ, nhựa thông, và còn góp phần vào việc bảo vệ đất, chống xói mòn, điều hòa khí hậu và là nơi cư trú cho nhiều loài động vật.

Với đặc điểm sinh học ưu việt, Thông ba lá Pinus kesiya thường được lựa chọn cho các dự án trồng rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Cây con ưa sáng và ưa ẩm, hạt thường phát tán vào mùa khô và nảy mầm vào mùa mưa. Sự phát triển nhanh chóng ở giai đoạn đầu đời, đặc biệt là tăng trưởng chiều cao trước 14-15 tuổi và tăng trưởng đường kính trước 20 tuổi, làm cho loài này trở thành lựa chọn lý tưởng cho lâm nghiệp. Nghiên cứu sâu về loài này sẽ giúp tối ưu hóa kỹ thuật trồng và chăm sóc, nâng cao năng suất và chất lượng rừng.

1.2. Bối cảnh quan trọng của khu vực Di Linh Lâm Đồng đối với sinh trưởng rừng thông

Huyện Di Linh, Lâm Đồng nằm ở vùng cao nguyên với độ cao trung bình và điều kiện khí hậu ôn hòa, là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của rừng thông ba lá Pinus kesiya. Khu vực này có nhiệt độ trung bình năm khoảng 15 – 20°C, tổng lượng mưa khoảng 2.500 mm và mùa khô ngắn, phù hợp với yêu cầu sinh thái của loài thông ba lá (Mai Hữu Phúc, 2018). Đất đai tại Di Linh chủ yếu là đất feralit phong hóa từ đá mẹ hoa cương, gnai, phiến thạch, có độ chua thích hợp và khả năng thoát nước tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho cây thông phát triển bộ rễ và hấp thụ dinh dưỡng.

Sự hiện diện của các khu rừng Thông ba lá Pinus kesiya tại Di Linh không chỉ mang lại giá trị kinh tế đáng kể từ gỗ và nhựa thông mà còn có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học của vùng. Nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh giúp các nhà quản lý nắm bắt được quy luật phát triển của cây, từ đó đưa ra các quyết định về khai thác, tái sinh và bảo vệ rừng một cách hiệu quả nhất. Việc này góp phần vào việc duy trì cân bằng sinh thái và phát triển bền vững kinh tế-xã hội của địa phương.

II. Thách thức và Mục tiêu Nghiên cứu Sinh Trưởng Rừng Thông Ba Lá Phát triển Bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và nhu cầu gỗ ngày càng tăng, việc quản lý rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh đối mặt với nhiều thách thức. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, dịch bệnh và áp lực khai thác trái phép đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng rừng thông và khả năng tái sinh tự nhiên. Sự thiếu hụt dữ liệu khoa học chính xác về đặc điểm sinh trưởng của thông ba lá theo tuổi và điều kiện cụ thể tại Di Linh, Lâm Đồng gây khó khăn trong việc xây dựng các kế hoạch quản lý rừng hiệu quả. Việc không hiểu rõ quy luật sinh trưởng có thể dẫn đến khai thác không bền vững, làm suy giảm năng suất và chất lượng rừng trong dài hạn. Vì vậy, một nghiên cứu chuyên sâu về sinh trưởng rừng thông ba lá là cần thiết để khắc phục những hạn chế này và hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

2.1. Các vấn đề hiện tại trong quản lý và sinh trưởng rừng thông

Hiện trạng rừng thông ba lá Pinus kesiya ở nhiều nơi đang đối mặt với nguy cơ suy thoái do quản lý chưa tối ưu. Các vấn đề như khai thác quá mức, thiếu quy hoạch cụ thể, và chưa ứng dụng khoa học công nghệ vào việc theo dõi sinh trưởng rừng thông đã làm giảm tiềm năng của loài cây này. Ngoài ra, sự cạnh tranh với các loài cây khác, sự xâm lấn của cỏ dại, và các yếu tố môi trường tiêu cực như cháy rừng, sâu bệnh cũng là những thách thức lớn. Việc thiếu các bảng sinh trưởng và năng suất cụ thể cho từng vùng sinh thái, đặc biệt là tại Di Linh, Lâm Đồng, khiến việc dự báo sản lượng và lập kế hoạch khai thác gặp nhiều khó khăn. Một nghiên cứu chuyên sâu sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện tình hình.

2.2. Mục tiêu chính của việc đánh giá sinh trưởng thông ba lá Pinus kesiya tại Di Linh

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh là cung cấp dữ liệu khoa học đáng tin cậy về tình hình phát triển của loài cây này. Cụ thể, nghiên cứu nhằm đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản như chiều cao, đường kính và trữ lượng rừng theo các lứa tuổi khác nhau (ví dụ 5 tuổi, 10 tuổi). Việc này giúp xây dựng các bảng sinh trưởng và năng suất cục bộ, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch kinh doanh rừng. Mục tiêu khác là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của thông ba lá tại khu vực, bao gồm đặc điểm đất đai, khí hậu, và kỹ thuật trồng. Qua đó, nghiên cứu sẽ đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp nhằm nâng cao năng suất, chất lượng rừng và đảm bảo phát triển bền vững cho rừng thông ba lá Pinus kesiyaDi Linh.

III. Phương pháp tiếp cận Nghiên cứu Sinh Trưởng Rừng Thông Pinus kesiya Khoa học

Để thực hiện nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh một cách khách quan và chính xác, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu khoa học là vô cùng quan trọng. Phương pháp này bao gồm việc kết hợp giữa phương pháp luận thực địa và phương pháp xử lý số liệu thống kê. Cụ thể, các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập một cách ngẫu nhiên hoặc có hệ thống trong các lâm phần thông ba lá Pinus kesiya có tuổi và điều kiện sinh thái khác nhau tại Di Linh, Lâm Đồng. Việc này đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu, từ đó phản ánh chân thực sinh trưởng rừng thông trong khu vực. Sự tỉ mỉ trong từng bước từ thu thập đến phân tích số liệu sẽ quyết định chất lượng và độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu về sinh trưởng thông ba lá.

3.1. Quy trình thu thập số liệu và chọn mẫu nghiên cứu Thông ba lá

Quy trình thu thập số liệu trong nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh được tiến hành một cách cẩn trọng. Đầu tiên, khu vực Di Linh được phân vùng dựa trên tuổi rừng và đặc điểm sinh thái. Sau đó, các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích xác định (ví dụ 500m2 hoặc 1000m2) được lựa chọn ngẫu nhiên trong từng lâm phần đại diện. Trong mỗi OTC, mọi cây Thông ba lá Pinus kesiya đều được đo đếm các chỉ tiêu cơ bản như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), chiều cao dưới cành (Hdc). Thông tin về tuổi rừng, mật độ cây, và các đặc điểm lập địa như loại đất, độ dốc, hướng phơi cũng được ghi nhận chi tiết. Phương pháp đo đếm thủ công kết hợp với thiết bị hiện đại đảm bảo độ chính xác cao cho các số liệu về sinh trưởng rừng thông.

3.2. Công cụ và kỹ thuật đánh giá sinh trưởng rừng thông tiên tiến

Trong quá trình đánh giá sinh trưởng rừng thông Pinus kesiya, nhiều công cụ và kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo độ chính xác. Các thiết bị đo đạc như thước kẹp gỗ, thước đo chiều cao (VD. Suunto, Haga), và máy GPS để xác định vị trí OTC. Dữ liệu thu thập được sau đó sẽ được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, Excel để phân tích định lượng. Kỹ thuật phân tích bao gồm tính toán các chỉ số trung bình, độ lệch chuẩn, và kiểm định sự khác biệt giữa các lứa tuổi hoặc các điều kiện lập địa khác nhau. Ví dụ, phương pháp Kruskal – Wallis được sử dụng để kiểm tra sự sai khác về trữ lượng hoặc đường kính giữa các OTC (Mai Hữu Phúc, 2018). Việc sử dụng mô hình hồi quy cũng giúp xây dựng các phương trình dự đoán sinh trưởng và năng suất, phục vụ hiệu quả cho quản lý rừng thông.

IV. Đánh giá và Phân tích Kết quả Sinh Trưởng Thông Ba Lá Ảo diệu tại Di Linh

Các kết quả từ nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh mang lại những thông tin quý giá về tốc độ phát triển và tiềm năng khai thác của loài cây này. Tại khu vực nghiên cứu, rừng thông ba lá Pinus kesiya cho thấy khả năng sinh trưởng đáng khích lệ, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng của Di Linh, Lâm Đồng. Việc phân tích số liệu chi tiết đã làm nổi bật các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như đường kính, chiều cao và trữ lượng, giúp định hình bức tranh tổng thể về sức khỏe và năng suất của rừng. Các số liệu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn để các nhà lâm nghiệp đưa ra các quyết định quản lý và phát triển rừng một cách bền vững.

4.1. Sinh trưởng thông ba lá 5 tuổi và những chỉ số đáng chú ý

Đối với thông ba lá 5 tuổi tại Di Linh, Lâm Đồng, nghiên cứu của Mai Hữu Phúc (2018) chỉ ra rằng trữ lượng trung bình của lâm phần đạt 17,2 m³/ha, dao động từ 8,8 đến 21,72 m³/ha. Tăng trưởng bình quân về trữ lượng trung bình của thông ba lá 5 tuổi là 3,34 m³/ha/năm. Kết quả kiểm tra sự sai khác theo Tiêu chuẩn Kruskal – Wallis cũng chứng tỏ các ô tiêu chuẩn (OTC) khác nhau có trữ lượng khác nhau rất rõ rệt. Về sinh trưởng đường kính, thông ba lá tại Di Linh có đường kính lớn hơn 1,34 lần so với cây trồng tại Đơn Dương ở cùng lứa tuổi, trong khi chiều cao chênh lệch không nhiều (1,04 lần). Phẩm chất cây trồng ở tuổi này khá tốt, với tỷ lệ cây tốt đạt 72%, cây trung bình 22% và cây xấu chỉ 6% (chủ yếu là cây cụt ngọn). Điều này cho thấy tiềm năng phát triển tốt của Thông ba lá Pinus kesiya ở giai đoạn sớm.

4.2. Sinh trưởng của thông ba lá 10 tuổi và sự khác biệt theo thời gian

Khi đạt 10 tuổi, sinh trưởng của thông ba lá tại khu vực nghiên cứu vẫn duy trì tốc độ phát triển ổn định. Theo Bảng 4. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của thông ba lá 10 tuổi trồng dưới tán rừng tại khu vực nghiên cứu (số trung bình của từng OTC) trong luận văn Mai Hữu Phúc (2018), các chỉ tiêu trung bình đáng chú ý bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3) khoảng 10,70 cm và chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình 9,33 m. Trữ lượng bình quân của rừng thông ba lá 10 tuổi đạt khoảng 77,67 m³/ha. So với giai đoạn 5 tuổi, cả đường kính, chiều cao và trữ lượng đều có sự gia tăng đáng kể, phản ánh quá trình phát triển tự nhiên của cây thông. Mặc dù tốc độ tăng trưởng đường kính và chiều cao có thể chậm lại so với giai đoạn trước 20 tuổi, nhưng trữ lượng vẫn tiếp tục tích lũy, khẳng định giá trị kinh tế của rừng thông ba lá Pinus kesiya tại Di Linh.

V. Tiềm năng và Ứng dụng Quản lý Rừng Thông Ba Lá Di Linh Hiệu quả Hơn

Các kết quả từ nghiên cứu sinh trưởng rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh không chỉ dừng lại ở các số liệu khoa học mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý rừng thông tại khu vực. Việc hiểu rõ quy luật sinh trưởng và năng suất của thông ba lá theo từng lứa tuổi là cơ sở vững chắc để xây dựng các phương án khai thác hợp lý, tối ưu hóa lợi nhuận đồng thời đảm bảo tính bền vững của tài nguyên rừng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cần thiết để các nhà hoạch định chính sách và quản lý rừng có thể đưa ra các quyết định chiến lược, từ việc lựa chọn giống cây phù hợp, kỹ thuật trồng và chăm sóc, đến thời điểm khai thác tối ưu. Việc áp dụng các phát hiện này sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và duy trì các giá trị sinh thái của rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh.

5.1. Hàm ý từ kết quả sinh trưởng thông ba lá cho lâm nghiệp

Các kết quả sinh trưởng của thông ba lá tại Di Linh cung cấp hàm ý quan trọng cho ngành lâm nghiệp. Dữ liệu về tăng trưởng đường kính và chiều cao theo tuổi giúp các nhà lâm học xây dựng các bảng năng suất và mô hình dự báo sản lượng, từ đó định hình chu kỳ khai thác hợp lý. Ví dụ, thông tin về tăng trưởng đường kính cao nhất ở giai đoạn trước 20 tuổi (0,9 - 1,1 cm/năm) và ổn định sau đó cho thấy cần tập trung các biện pháp lâm sinh ở giai đoạn đầu. Việc biết được sinh trưởng thông ba lá 5 tuổi10 tuổi cụ thể tại Di Linh cho phép lập kế hoạch tỉa thưa, chăm sóc để tối ưu hóa năng suất gỗ và phẩm chất cây. Ngoài ra, kết quả cũng chỉ ra rằng Thông ba lá Pinus kesiya tại Tây Nguyên thường có đường kính lớn hơn so với Thông nhựa ở cùng lứa tuổi, đây là một lợi thế cần được tận dụng trong quy hoạch lâm sản.

5.2. Định hướng tương lai cho nghiên cứu sinh trưởng rừng thông bền vững

Để phát triển bền vững rừng thông ba lá Pinus kesiya Di Linh, các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng phạm vi và chuyên sâu hơn. Định hướng nghiên cứu bao gồm việc ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để theo dõi sinh trưởng rừng thông trên quy mô lớn, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến đặc điểm sinh trưởng của thông ba lá. Việc nghiên cứu chọn tạo giống thông năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt cũng là ưu tiên. Bên cạnh đó, cần phát triển các mô hình sinh trưởng dự báo chính xác hơn, có tính đến các yếu tố tương tác giữa cây trồng và môi trường. Những nghiên cứu này sẽ góp phần xây dựng các chiến lược quản lý rừng thông toàn diện, đảm bảo rằng rừng thông ba lá Pinus kesiya tiếp tục mang lại lợi ích kinh tế và sinh thái lâu dài cho khu vực Di Linh, Lâm Đồng và cả nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng thông ba lá pinus kesiya tại huyện di linh tỉnh lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU Thông ba lá (Pinus keysia) là loài cây tự nhiên của khu hệ thực vật núi vừa và cao (Thái Văn Trừng, 1998). Thông ba lá chủ yếu phân bố tự nhiên ở khu vực Tây Nguyên. Cây cho gỗ có chất lƣợng tốt và giá trị thƣơng phẩm cao, nhu cầu thị trƣờng lớn, ngoài ra Thông còn có tác dụng phòng hộ, cải tạo môi trƣờng, phục vụ quốc phòng, an ninh…Tại Lâm Đồng, Thông ba lá đã đƣợc đƣa vào trồng rừng từ năm 1978 trên đất đã mất rừng tự nhiên từ 5 -10 năm, rừng đƣợc trồng thành rừng thuần loài đồng tuổi ở các huyện Di Linh, Đức Trọng, Đơn Dƣơng, thành phố Bảo Lộc và thành phố Đà Lạt. Mục tiêu chính của kinh doanh rừng trồng Thông ba lá là sản xuất gỗ với năng suất cao và chất lƣợng tốt để đáp ứng nhu cầu về gỗ xây dựng, đồ mộc, gỗ giấy sợi, kết hợp bảo vệ môi trƣờng, cải thiện đời sống nhân dân… Trong nhiều năm vừa qua trên địa bàn các đơn vị sản xuất lâm nghiệp đã chú trọng công tác trồng rừng sản xuất, rừng nguyên liệu phục vụ cho chế biến gỗ… tuy nhiên phần lớn diện tích rừng trồng này chất lƣợng giống ít đƣợc cải thiện, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh chƣa đƣợc đồng bộ.

Đã có một vài công trình nghiên cứu về rừng Thông ba lá ở Lâm Đồng nhƣ sinh trƣởng, năng suất và sinh khối rừng Thông ba lá (Nguyễn Ngọc Lung 1988), (Lê Hồng Phúc, 1996)… tuy nhiên hiện nay ở khu vực vẫn thiếu những nghiên cứu sinh trƣởng và các yếu ảnh hƣởng đến chất lƣợng rừng trồng Thông ba lá. Xuất phát từ thực tiễn trên đề tài “Nghiên cứu sinh trưởng Rừng Thông ba lá (Pinus kesiya) tại huyện Di Linh, Lâm Đồng” đã đƣợc đề xuất thực hiện. Kết quả nghiên cứu sẽ đánh giá tình hình sinh trƣởng của loài cũng nhƣ yếu tố ảnh hƣởng làm cơ sở đề xuất các giải pháp kỹ thuật thúc đẩy sinh trƣởng phát triển của loài. Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Một số khái niệm sinh trƣởng của cây và rừng Sinh trƣởng của cây và rừng là kết quả của quá trình đồng hóa những nguồn năng lƣợng của môi trƣờng dƣới ảnh hƣởng của những quy luật nội tại cũng nhƣ mối quan hệ giữa các nhân tố nội tại với các nhân tố ngoại cảnh trong suốt thời gian tồn tại tự nhiên của chúng. Sinh trƣởng là sự tăng lên về kích thƣớc và trọng lƣợng (hoặc từng bộ phận) có liên quan đến sự tạo thành mới các cơ quan, các tế bào cũng nhƣ các yếu tố cấu trúc của tế bào. Sinh trƣởng là quá trình không đi chiều ngƣợc lại. Theo Lâm Xuân Sanh (1987), sinh trƣởng là một biểu thị động thái của rừng, là căn cứ khoa học quan trọng để định ra những phƣơng thức kỹ thuật lâm sinh thích hợp với từng giai đoạn phát triển khác nhau của rừng để áp dụng với mục tiêu kinh doanh lâm nghiệp.

Sinh trƣởng của quần xã thực vật rừng và cá thể cây rừng là hai vấn đề khác nhau nhƣng quan hệ chặt chẽ với nhau. Sinh trƣởng cá thể có ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển của rừng. Theo Giang Văn Thắng (2002), sinh trƣởng của cây rừng đƣợc chia làm 3 giai đoạn: hình thành và phát triển, sinh trƣởng mạnh, thành thục và già cỗi. Ba giai đoạn sinh trƣởng này sẽ diễn ra nhanh hay chậm phụ thuộc chủ yếu vào đặc tính sinh vật học của loài cây, điều kiện hoàn cảnh môi trƣờng xung quanh.

Sinh trƣởng của cây rừng là cơ sở hình thành nên sản lƣợng rừng, vì vậy muốn nghiên cứu sinh trƣởng của rừng (quần thể) trƣớc hết phải bắt đầu từ việc nghiên cứu cây cá thể. Sinh trƣởng của rừng là quá trình sinh trƣởng của quần thể cây rừng, có quan hệ chặt chẽ với điều kiện môi trƣờng, trong đó có lập địa. Sinh trƣởng của rừng là cơ sở chủ yếu để đánh giá sức sản xuất của lập địa, điều kiện tự nhiên cũng nhƣ hiệu quả của các biện pháp tác động đã đƣợc áp dụng. Nghiên cứu sinh trƣởng của cây và rừng là tìm hiểu và xác định quy luật phát triển của chúng thông qua một số chỉ tiêu sinh trƣởng nhƣ: D1,3, Hvn, V,.

Những quy luật này đƣợc mô tả và trình bày bằng những phƣơng trình toán học cụ thể và đƣợc gọi là các hàm sinh trƣởng hay các mô hình sinh trƣởng. Từ những quy luật đã đƣợc phát hiện, ngƣời làm công tác lâm nghiệp sẽ có những đánh giá, nhận xét một cách khách quan về ảnh hƣởng của các yếu tố ngoại cảnh tới quá trình sinh trƣởng của rừng. Từ đó đề xuất những biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây rừng, phù hợp với mục tiêu kinh doanh đã đề ra (Dẫn theo Trần Thị Hiên, 2011). Trong lâm học, ngƣời ta phân biệt hai khái niệm sinh trƣởng và tăng trƣởng của quần thể cây gỗ hay lâm phần.

Sinh trƣởng là sự tăng lên về kích thƣớc cây gỗ theo tuổi. Tăng trƣởng của cây cá thể về chiều cao (H, m), đƣờng kính thân cây (D1.3, cm), thể tích thân (V, m 3), hoặc tăng trƣởng của quần thụ về trữ lƣợng (M, m3) theo tuổi biểu thị sự biến đổi về lƣợng của chúng sau một năm, nghĩa là chúng luôn có đạo hàm bậc nhất theo thời gian. Vì sinh trƣởng của cây rừng và lâm phần thay đổi theo thời gian, nên ngƣời ta gọi đó là quá trình sinh trƣởng của cây gỗ và lâm phần (Dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 2002). Nghiên cứu về sinh trƣởng và tăng trƣởng cây rừng và Thông ba lá trên thế giới Cho đến nay, vấn đề mô hình hóa sinh trƣởng và sản lƣợng rừng đƣợc tranh luận rộng rãi và ngày càng hoàn thiện.

Sinh trƣởng của cây rừng là sự thay đổi về kích thƣớc, trọng lƣợng, thể tích theo thời gian một cách liên tục. Sinh trƣởng của cây rừng và lâm phần phụ thuộc tổng hợp vào các yếu tố môi trƣờng và những biện pháp tác động. Vì vậy, không có những nghiên cứu thực nghiệm thì không thể làm sáng tỏ quy luật của các loài cây. Nhận thức đƣợc điều này, từ thế kỷ 18 đã xuất hiện những nghiên cứu của các tác giả Octtelt, Pauslen, Bause, Borggreve, Breymann, Cotta, Danckelmann, Draudt, Hartig, Weise.Phần lớn, những nghiên cứu về sinh trƣởng cây rừng và lâm phần phần lớn đƣợc xây dựng thành các mô hình toán học chặt chẽ và đƣợc công bố trong các công trình của Meyer, Stevenson (1949), Schumacher (1960), Alder (1980).

Nhìn chung, các phƣơng trình nghiên cứu về sinh trƣởng và sản lƣợng rừng của các nhà khoa học lâm nghiệp trên thế giới chủ yếu là áp dụng kỹ thuật phân tích thống kê toán học, phân tích tƣơng quan và hồi quy, từ đó xác định trữ lƣợng, sản lƣợng gỗ của lâm phần (Dẫn theo Đặng Thế Trung, 2008). Theo Alder (1978) [25] độ dốc có ảnh hƣởng tới sinh trƣởng chiều cao của cây ở tuổi non và độ ẩm không khí ảnh hƣởng tới sinh trƣởng chiều cao Thông ba lá, khi tác giả tiến hành nghiên cứu các chỉ tiêu này tại Lâm Đồng. Theo Norbert Kolhstock (1980 - 1984) rừng thông ba lá ở Lâm Đồng là rừng tái sinh tự nhiên, từ trƣớc tới nay chỉ mới khai thác lợi dụng rừng với phƣơng thức khai thác không hợp lý đã làm cho rừng ngày càng giảm về số lƣợng và chất lƣợng (Theo đề án Quản lý, sử dụng và phát triển bền vững rừng thông ba lá tại Lâm Đồng đến năm 2010 - 2008). Sands (1983) [34] cũng cho rằng sự thay thế rừng Bạch đàn tự nhiên ở Úc bằng rừng trồng thông (Pinus radiata) với chu kỳ chặt 15 - 20 năm (400 m3/ha) cũng làm giảm độ phì đất do khai thác gỗ.

Mặt khác tầng thảm mục dày và khó phân giải của thông cũng làm chậm sự quay vòng các nguyên tố khoáng và đạm ở các lập địa này. Trong điều kiện đất cát, khi mất lƣợng thảm mục che phủ thì dẫn tới giảm nƣớc trong đất. Năng suất rừng trồng thông (Pinus radiata) đƣợc ổn định khi mà cành nhánh, lá cây sau khai thác đƣợc giữ lại tại hiện trƣờng. Nghiên cứu của Nambiar (1996) [31] cho thấy sự thoái hóa lập địa do khai thác rừng thông Pinus radiata với chu kỳ ngắn ở Úc.

Theo tác giả, có tới 90% chất dinh dƣỡng trong sinh khối bị lấy đi khỏi rừng khi khai thác. Tác giả cho rằng năng suất rừng giảm dần là do khi canh tác không chú ý nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật phục hồi và nâng cao tiềm năng sức sản suất của đất. Theo Nambiar và Brown (1997) [32] quản lý lập địa là tổng hợp các biện pháp kỹ thuật, bao gồm: Kỹ thuật khai thác rừng, làm đất, kỹ thuật trồng, chăm sóc rừng nhằm duy trì độ phì của đất và năng suất rừng trồng qua nhiều chu kỳ khai thác. Trồng rừng có thể đem lại những ảnh hƣởng tích cực khi mà độ phì đất đƣợc cải thiện.

Ngƣợc lại, trồng rừng có thể có tác động xấu khi chúng làm mất cân bằng hay cạn kiệt nguồn dinh dƣỡng trong đất. Nhìn chung, việc trồng rừng cải thiện các tính chất vật lý đất. Tuy nhiên, việc sử dụng cơ giới hoá trong xử lý thực bì, khai thác, trồng rừng là nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm sức sản xuất của đất. Quản lý độ phì đất là tổng hợp các biện pháp kỹ thuật về xử lý thực bì trƣớc khi trồng, quản lý vật liệu sau khai thác, quản lý tầng thảm tƣơi cây bụi và quản lý nguồn dinh dƣỡng trong đất đáp ứng nhu cầu dinh dƣỡng của rừng nhằm ổn định và cải thiện năng suất rừng trồng qua nhiều chu kỳ khai thác.

Rủi ro đối với tính bền vững của việc trồng rừng tuỳ thuộc vào mức độ kết hợp của những biến số phụ thuộc lẫn nhau nhƣ: khả năng sinh thái của lập địa, cƣờng độ của quản lý, tác động về mặt đất đai, nƣớc và những giá trị môi trƣờng khác, lợi ích kinh tế và những mục tiêu xã hội. Nhƣ vậy, tiềm năng sinh thái gắn trực tiếp với lập địa tác giả đã chỉ rõ nhƣ là: Những hạn chế vốn có của điều kiện lập địa; phản ứng của đất đối với những tác động của quản lý; tiềm năng di truyền của loài và tƣơng tác của chúng với môi trƣờng của lập địa. Công trình và ấn phẩm đầu tiên về Thông ba lá ở Việt Nam là của Consigny (1937), Saurin (1937), Chavalier (1944), Perrot ( 1947) trong đó công trình hoàn chỉnh hơn cả là “ Let’s Indochine Forestire” của Maurand.P (1943) và “Les Forests de Pinus Kesiya et de Pinus Mekusii du centre Viet Nam” của Nguyễn Kha (1966), dẫn theo Ngô Đình Quế, 2010. Theo Pilger (1926) thì các loài cây lá kim trƣớc đây thƣờng đƣợc chia thành 7 họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ