Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắng indossa angustata mc clure tại huyện định hóa tỉnh thái nguyên

Nghiên cứu sinh khối rừng vầu đắng Định Hóa, Thái Nguyên. Đánh giá khả năng hấp thụ CO2, đóng góp vào giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Mục đích nghiên cứu

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa của đề tài

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về sinh khối và năng suất rừng

2. Nghiên cứu khả năng hấp thụ CO2 của rừng

2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Quan điểm và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điề , bảo vệ và một số quy luật kết cấu lâm phần rừng Vầu đắng tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên

3.2. Hiện trạng về diện tích

3.3. Hiện trạng về mật độ

3.4. Tình hình quản lý bảo vệ rừng

3.5. Một số quy luật kết cấu lâm phần rừng Vầu đắng thuần loài tại

3.6. Sinh khối tươi lâm phần Vầu đắng thuần loài

3.7. Đặc điểm sinh khối khô lâm phần Vầu đắng thuần loài

3.8. Lượng carbon tích lũy và lượng CO 2 i Nguyên

3.9. Lượng carbon tích lũy của lâm phần Vầu đắng thuần loài

3.10. Lượng CO2 của lâm phần Vầu đắng thuần loài

3.11. Nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh khối, lượng CO2 hấp thụ của rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên

3.12. Đề xuất một số ứng dụng trong việc xây dựng các mô hình xác định nhanh sinh khối và lượng CO2 hấp thụ cho rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu sinh khối và hấp thụ CO2 rừng vầu đắng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc định lượng khả năng lưu trữ carbon của các hệ sinh thái rừng trở nên cấp thiết. Rừng vầu đắng (Indosasa angustata), một loài lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ khí nhà kính. Nghiên cứu về sinh khối và hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng mà còn mở ra cơ hội tham gia vào các cơ chế tài chính carbon như Cơ chế phát triển sạch (CDM). Việc lượng hóa giá trị môi trường này là cơ sở để xây dựng các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, khuyến khích cộng đồng bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các loài cây gỗ trồng phổ biến, bỏ ngỏ một khoảng trống lớn về dữ liệu của các loài tre, nứa, đặc biệt là vầu đắng. Đề tài nghiên cứu tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên được thực hiện nhằm mục đích định lượng chính xác sinh khối và khả năng cố định carbon của loài cây này, góp phần vào nỗ lực chung ứng phó với biến đổi khí hậu của Việt Nam.

1.1. Vai trò của rừng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu

Rừng hoạt động như một “bể chứa” carbon khổng lồ của trái đất. Thông qua quá trình quang hợp, cây cối hấp thụ khí cacbonic (CO2) từ khí quyển và chuyển hóa thành carbon, lưu trữ trong sinh khối (thân, cành, lá, rễ). Việc gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính và nóng lên toàn cầu. Do đó, bảo vệ và phát triển rừng là một trong những giải pháp hiệu quả và kinh tế nhất để giảm phát thải khí nhà kính. Các cam kết quốc tế như Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Nghị định thư Kyoto đều nhấn mạnh vai trò của lâm nghiệp trong việc hấp thụ carbon. Việc định lượng chính xác lượng carbon tích lũy trong các loại rừng khác nhau, bao gồm cả rừng vầu đắng, là yêu cầu bắt buộc để tham gia vào thị trường tín chỉ carbon và các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng.

1.2. Đặc điểm và giá trị của loài vầu đắng Indosasa angustata

Vầu đắng (Indosasa angustata Mc. Clure) là loài tre mọc tản, có thân ngầm lan rộng. Thân cây khí sinh có thể cao tới 20m và đường kính 12cm. Loài cây này không chỉ mang lại giá trị kinh tế trực tiếp từ việc cung cấp măng làm thực phẩm và thân cây làm vật liệu xây dựng, hàng thủ công mỹ nghệ, mà còn có giá trị sinh thái to lớn. Rừng vầu đắng góp phần quan trọng trong việc cải tạo đất, điều hòa tiểu khí hậu, chống xói mòn và hạn chế lũ lụt. Tuy nhiên, giá trị của rừng vầu đắng hiện nay chủ yếu được nhìn nhận qua lăng kính kinh tế, trong khi vai trò hấp thụ và lưu giữ CO2 vẫn chưa được lượng hóa đầy đủ. Việc nghiên cứu sinh khối rừng vầu đắng sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để đánh giá toàn diện giá trị của hệ sinh thái này, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển bền vững.

II. Thách thức trong việc đo lường sinh khối rừng vầu đắng

Việc xác định sinh khối và hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khác với cây gỗ, cấu trúc của vầu đắng bao gồm hệ thống thân ngầm phức tạp, mọc lan rộng dưới lòng đất, gây khó khăn trong việc phân định và đo lường sinh khối của từng cây riêng lẻ. Kết cấu lâm phần của rừng vầu thường có mật độ rất cao và đa dạng về cấp tuổi trong cùng một khu vực, đòi hỏi phương pháp điều tra, thu mẫu phải có độ chính xác cao. Thêm vào đó, các công trình nghiên cứu về sinh khối cho các loài tre, nứa ở Việt Nam còn rất hạn chế và tản mạn. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt các phương trình và hệ số chuyển đổi tiêu chuẩn, buộc các nhà nghiên cứu phải xây dựng lại từ đầu. Tại huyện Định Hóa, rừng vầu đắng phân bố trên địa hình phức tạp, gây trở ngại cho công tác khảo sát thực địa. Vượt qua những thách thức này là yếu tố then chốt để có được bộ số liệu đáng tin cậy, phục vụ công tác quản lý và hoạch định chính sách.

2.1. Sự phức tạp của hệ thống thân ngầm và cấu trúc lâm phần

Đặc điểm sinh trưởng mọc tản với hệ thống thân ngầm (rhizome) chằng chịt là thách thức lớn nhất khi nghiên cứu sinh khối vầu đắng. Việc xác định đoạn thân ngầm nào thuộc về cây khí sinh nào là cực kỳ khó khăn. Nghiên cứu đã áp dụng quan điểm "Cây kế cận" để giải quyết vấn đề này, giả định rằng một nửa đoạn thân ngầm nối giữa hai cây kế tiếp sẽ thuộc về mỗi cây. Bên cạnh đó, kết cấu lâm phần rừng vầu đắng thường không đồng đều, bao gồm các cây ở nhiều cấp tuổi khác nhau (cây non 1-2 tuổi, cây bánh tẻ 3-4 tuổi, cây già trên 4 tuổi) mọc xen kẽ. Mật độ cây cũng biến động lớn, từ dưới 3.000 cây/ha đến trên 5.000 cây/ha. Sự đa dạng này đòi hỏi việc thiết lập các ô tiêu chuẩn phải mang tính đại diện cao cho các cấp mật độ và cấu trúc tuổi khác nhau.

2.2. Hiện trạng rừng vầu đắng tại huyện Định Hóa Thái Nguyên

Theo tài liệu nghiên cứu, huyện Định Hóa có tổng diện tích rừng vầu đắng là 1.730,9 ha, chiếm 5,72% diện tích đất có rừng của huyện. Rừng tập trung chủ yếu tại các xã như Quy Kỳ, Tân Thịnh, Lam Vĩ, và Bảo Linh. Rừng vầu đắng tại đây đóng vai trò quan trọng đối với đời sống người dân, cung cấp nguồn thu nhập từ măng và thân cây, đồng thời có tác dụng phòng hộ đầu nguồn sông Công và sông Cầu. Tuy nhiên, giá trị môi trường, đặc biệt là khả năng hấp thụ CO2, chưa được đánh giá cụ thể. Việc thiếu cơ sở dữ liệu khoa học này là một cản trở lớn trong việc triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP của Chính phủ, làm giảm động lực bảo vệ và phát triển rừng của người dân địa phương.

III. Phương pháp nghiên cứu sinh khối rừng vầu đắng tại thực địa

Để định lượng chính xác sinh khối và hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Phương pháp cốt lõi là thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện tại khu vực nghiên cứu. Dựa trên khảo sát sơ bộ, nghiên cứu được tiến hành tại 4 xã có diện tích vầu đắng lớn nhất huyện Định Hóa. Tổng cộng 12 ô tiêu chuẩn đã được lập, mỗi ô có diện tích 500m2 (20m x 25m), phân bổ đều cho 3 cấp mật độ khác nhau: mật độ thấp (<3.000 cây/ha), trung bình (3.000-5.000 cây/ha), và cao (>5.000 cây/ha). Bên trong mỗi OTC, toàn bộ cây vầu được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Phương pháp này đảm bảo thu thập được dữ liệu toàn diện về kết cấu lâm phần, làm cơ sở cho việc lựa chọn cây mẫu và tính toán sinh khối trên quy mô lớn hơn. Quy trình được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả.

3.1. Kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn và thu thập số liệu lâm phần

Việc lập ô tiêu chuẩn (OTC) được tiến hành ngẫu nhiên nhưng có tính điển hình tại 4 xã trọng điểm. Mỗi OTC được bố trí 5 ô thứ cấp (25m2) để điều tra cây bụi, thảm tươi và 5 ô dạng bản (1m2) để thu thập vật rơi rụng. Trong OTC chính, tất cả các cây vầu đắng được đánh số và đo đếm cẩn thận. Đường kính D1.3 được đo bằng thước kẹp kính, và chiều cao Hvn được đo bằng thước sào. Các cây được phân loại theo 3 cấp tuổi dựa trên kinh nghiệm địa phương và đặc điểm hình thái. Toàn bộ số liệu về mật độ, phân bố đường kính và chiều cao được ghi chép chi tiết, tạo nên một bức tranh tổng thể về kết cấu lâm phần rừng vầu đắng tại từng cấp mật độ.

3.2. Quy trình chặt hạ cây mẫu và phân tách các bộ phận sinh khối

Từ dữ liệu đo đếm trong OTC, các cây mẫu đại diện cho mỗi cấp tuổi và cấp kính trung bình được lựa chọn để chặt hạ. Tổng cộng 36 cây mẫu đã được thu thập. Sau khi chặt hạ, mỗi cây được phân tách thành 4 bộ phận chính: thân, cành, lá và thân ngầm. Mỗi bộ phận được cân ngay tại hiện trường để xác định sinh khối tươi. Đồng thời, các mẫu đại diện (khoảng 0,5-1 kg) của từng bộ phận được lấy, dán nhãn cẩn thận và đưa về phòng thí nghiệm để phân tích sinh khối khô. Đối với cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng trong các ô phụ, toàn bộ sinh khối cũng được thu gom, phân loại và cân đo theo quy trình tương tự. Phương pháp này, tuy tốn nhiều công sức, nhưng đảm bảo độ chính xác cao nhất cho việc ước tính sinh khối.

IV. Hướng dẫn tính toán carbon và lượng CO2 hấp thụ từ sinh khối

Từ số liệu thu thập tại thực địa, quá trình phân tích và tính toán trong phòng thí nghiệm là bước quyết định để xác định lượng carbon tích lũy và khả năng hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng. Các mẫu sinh khối tươi của thân, cành, lá, thân ngầm, cây bụi và vật rơi rụng được sấy khô trong tủ sấy ở nhiệt độ 105°C cho đến khi trọng lượng không đổi. Quá trình này giúp xác định chính xác sinh khối khô của từng bộ phận, là cơ sở để tính toán lượng carbon. Tỷ lệ sinh khối khô trên sinh khối tươi được sử dụng để chuyển đổi toàn bộ sinh khối tươi của cây mẫu và lâm phần sang sinh khối khô. Theo các hướng dẫn của IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change), hàm lượng carbon trong sinh khối thực vật thường được ước tính bằng 50% sinh khối khô. Dựa trên nguyên tắc này, tổng lượng carbon tích lũy trong toàn bộ hệ sinh thái rừng vầu đắng được tính toán một cách khoa học.

4.1. Phương pháp xác định sinh khối khô và lượng carbon tích lũy

Sinh khối khô (Pk) của từng bộ phận trên cây mẫu được tính bằng công thức: Pki = Wti x (Wki / Mi), trong đó Wti là sinh khối tươi, Wki là khối lượng mẫu khô và Mi là khối lượng mẫu tươi. Tổng sinh khối khô của một cây là tổng sinh khối khô của các bộ phận. Từ đó, lượng carbon tích lũy (Ck) được xác định bằng cách nhân sinh khối khô với hệ số carbon (thường lấy là 0.5). Tổng lượng carbon trên một hecta được tính bằng cách nhân lượng carbon trung bình của một cây với mật độ cây trên hecta. Quy trình tương tự cũng được áp dụng cho sinh khối của cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng để có được tổng lượng carbon tích lũy của toàn bộ lâm phần.

4.2. Công thức chuyển đổi từ carbon sang lượng CO2 hấp thụ

Sau khi đã xác định được tổng lượng carbon tích lũy (C) trong sinh khối của rừng, bước cuối cùng là quy đổi ra lượng khí CO2 tương đương mà rừng đã hấp thụ từ khí quyển. Quá trình chuyển đổi này dựa trên khối lượng phân tử của carbon (C) và CO2. Phân tử CO2 bao gồm một nguyên tử carbon (khối lượng nguyên tử ≈ 12) và hai nguyên tử oxy (khối lượng nguyên tử ≈ 16), do đó khối lượng phân tử của CO2 là 44. Tỷ lệ khối lượng giữa CO2 và C là 44/12. Vì vậy, công thức được sử dụng là: Lượng CO2 hấp thụ = Lượng carbon tích lũy × (44/12). Công thức này là tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng trong các dự án Cơ chế phát triển sạch (CDM) và báo cáo kiểm kê khí nhà kính, đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các nghiên cứu.

V. Kết quả ấn tượng về sinh khối và CO2 của rừng vầu đắng

Nghiên cứu tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên đã cung cấp những kết quả định lượng đầu tiên và toàn diện về sinh khối và hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng. Kết quả cho thấy sinh khối khô toàn lâm phần dao động mạnh mẽ theo mật độ, từ 89,7 tấn/ha ở mật độ thấp đến 154,6 tấn/ha ở mật độ cao. Đáng chú ý, sinh khối thân ngầm chiếm một tỷ lệ đáng kể, khẳng định tầm quan trọng của việc đo lường bộ phận này. Về khả năng lưu trữ carbon, tổng lượng carbon tích lũy của lâm phần vầu đắng thuần loài trung bình là 75,19 tấn C/ha. Từ đó, lượng CO2 tương đương mà rừng hấp thụ được ước tính là 275,7 tấn CO2/ha. Những con số này cho thấy tiềm năng to lớn của rừng vầu đắng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng đã xây dựng thành công các phương trình tương quan, cho phép ước tính nhanh sinh khối và carbon chỉ dựa vào các chỉ số dễ đo đếm như đường kính và mật độ.

5.1. Phân bố sinh khối và cấu trúc carbon trong lâm phần vầu đắng

Kết quả phân tích cho thấy cấu trúc sinh khối khô của lâm phần vầu đắng có sự phân bố đặc trưng. Tầng cây vầu chiếm tỷ trọng lớn nhất, trung bình 92,67% tổng sinh khối. Tiếp theo là lớp vật rơi rụng (4,33%) và cuối cùng là cây bụi, thảm tươi (3,0%). Trong một cây vầu riêng lẻ, sinh khối tập trung chủ yếu ở thân (55-60%), sau đó đến thân ngầm (20-25%), cành (10-15%) và lá (khoảng 5%). Tương tự, lượng carbon tích lũy cũng có cấu trúc phân bố tương ứng, với tầng cây vầu là bể chứa carbon chính. Điều này nhấn mạnh rằng bất kỳ hoạt động khai thác nào cũng cần tính toán hợp lý để duy trì trữ lượng carbon của rừng.

5.2. Lượng CO2 hấp thụ trung bình và tiềm năng thương mại carbon

Với lượng CO2 hấp thụ trung bình đạt 275,7 tấn/ha, rừng vầu đắng thể hiện là một hệ sinh thái có hiệu suất cố định carbon cao. Lượng CO2 này tương đương với lượng phát thải của hàng chục ô tô trong một năm. Nếu áp dụng vào thị trường carbon tự nguyện với mức giá tham khảo, giá trị từ việc hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng có thể mang lại một nguồn tài chính đáng kể. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đưa rừng vầu đắng vào các dự án thuộc Cơ chế phát triển sạch (CDM) hoặc các chương trình REDD+ trong tương lai, tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân, gắn lợi ích kinh tế với công tác bảo vệ và phát triển rừng.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý rừng

Kết quả từ nghiên cứu sinh khối và hấp thụ CO2 của rừng vầu đắng không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Đây là bộ dữ liệu khoa học đầu tiên, làm cơ sở vững chắc cho việc thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) tại tỉnh Thái Nguyên và các địa phương khác có đối tượng rừng tương tự. Việc lượng hóa được giá trị hấp thụ carbon giúp định giá đầy đủ hơn các dịch vụ hệ sinh thái mà rừng mang lại, từ đó xây dựng cơ chế tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Các phương trình ước tính nhanh sinh khối và CO2 được đề xuất trong nghiên cứu là công cụ hữu ích cho các cán bộ lâm nghiệp và chủ rừng, giúp họ giám sát trữ lượng carbon một cách hiệu quả mà không cần các phương pháp đo đếm phức tạp. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững rừng vầu đắng, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.1. Xây dựng cơ sở khoa học cho chính sách chi trả dịch vụ môi trường

Nghị định 99/2010/NĐ-CP của Chính phủ đã mở ra hành lang pháp lý cho việc thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng, bao gồm dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế gặp nhiều khó khăn do thiếu dữ liệu khoa học để định lượng dịch vụ này cho từng loại rừng cụ thể. Kết quả nghiên cứu về rừng vầu đắng đã trực tiếp giải quyết vấn đề này. Các số liệu về lượng CO2 hấp thụ trên một hecta có thể được sử dụng để tính toán mức chi trả cho các chủ rừng, tạo ra một cơ chế tài chính minh bạch và công bằng, khuyến khích họ đầu tư vào việc quản lý và bảo vệ rừng tốt hơn.

6.2. Hướng phát triển bền vững rừng vầu đắng trong tương lai

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc phát triển rừng vầu đắng trong tương lai cần đi theo hướng bền vững, kết hợp khai thác lâm sản với việc duy trì và nâng cao khả năng hấp thụ carbon. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như điều chỉnh mật độ, tỉa thưa hợp lý có thể tối ưu hóa cả năng suất sinh khối và khả năng cố định carbon. Bên cạnh đó, việc nhân rộng mô hình rừng vầu đắng trên các diện tích đất trống, đồi núi trọc không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân mà còn góp phần gia tăng lượng carbon tích lũy trên quy mô lớn. Việc lồng ghép giá trị carbon vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương sẽ là chìa khóa để quản lý bền vững nguồn tài nguyên này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Biến đổi khí hậu, hiện tượng nóng lên của trái đất đang là vấn đề nghiêm trọng và là mối quan tâm chung của toàn xã hội. Nồng độ khí cacbonic (CO2) gia tăng trong bầu khí quyển được coi là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên của trái đất. Theo ước tính của các nhà khoa học, nếu toàn bộ sinh khối của rừng mưa nhiệt đới bị đốt trong vòng 50 năm tới thì lượng CO2 thải ra cùng với lượng CO 2 không được hấp thụ từ rừng mưa sẽ làm tăng lượng CO 2 trong khí quyển gấp đôi hiện nay và nhiệt độ trái đất sẽ tăng lên 2 - 50 C, làm cho băng 2 cực tan dẫn đến những mực nước biển sẽ dâng lên 1 - 3 m làm ngập các vùng thấp ven biển phía Nam của Bangladesh, đồng bằng sông Mêkông ở Việt Nam và một phần lớn diện tích các bang Florida và Louisiana của Mỹ, nhiều hòn đảo trên Thái Bình Dương sẽ biến mất trên bản đồ thế giới (Bảo Huy, 2005) [6]. Nhằm ngăn chặn những thảm họa do biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra, Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đã được ký tại Rio de Janeiro - Brazil năm 1992 với sự tham gia của gần 160 quốc gia trên toàn thế giới.

Nghị định thư Kyoto ra đời nhằm đạt được sự thỏa thuận về giảm phát thải khí nhà kính của các nước, trong đó CDM (Clean Development Mechanism) là một trong 3 cơ chế linh hoạt của Nghị định thư Kyoto, trong đó nó cho phép các nước phát triển đạt được các chỉ tiêu về giảm phát thải khí nhà kính bắt buộc thông qua đầu tư thương mại các dự án trồng rừng tại các nước đang phát triển, nhằm hấp thụ khí CO 2 từ khí quyển và làm giảm lượng phát thải khí nhà kính. Do vậy, đây cũng được xem là hướng đi quan trọng đối với những nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam trong việc tiến tới xóa đói, giảm nghèo phát triển kinh tế từ những giá trị thu được từ dịch vụ môi trường rừng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 2 Ở Việt Nam, vấn đề thương mại hóa các giá trị dịch vụ môi trường rừng bao gồm khả năng hấp thụ CO2 của rừng còn rất mới mẻ nhưng cũng đã có sự quan tâm nghiên cứu trong một vài năm gần đây. Chính phủ đã có Nghị định 48/2007/NĐ-CP ngày 28/3/2007 về nguyên tắc và phương pháp định giá các loại rừng; Quyết định 380-TTg ngày 10/4/2008 của Thủ tướng Chính phủ về thí điểm cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng, tiếp đó năm 2010 chính phủ đã ra Nghị định số 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010 về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Chính phủ cũng đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu điển hình là quyết định 158/QĐ-TTg ngày 02/12/2008 của Thủ tướng chính phủ về chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu, trong đó việc giảm lượng CO2 (nguyên nhân chính gây nên sự nóng lên của trái đất) rất được quan tâm. Như vậy, có thể nói hiện nay ở nước ta hành lang pháp lý cho việc thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng bao gồm cả khả năng hấp thụ và lưu giữ CO 2 là đã có cơ sở nhưng việc thực thi còn rất nhiều cản trở do chúng ta chưa có đủ cơ sở khoa học cũng như thực tiễn cho việc xác định khả năng hấp thụ và lưu giữ CO 2 của từng loại rừng. Ở nước ta hiện nay các công trình nghiên cứu mới chỉ tập trung nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của một số dạng rừng trồng cho một số loài cây trồng rừng phổ biến ở Việt Nam như Keo các loại, Bạch đàn, Thông,. Tuy nhiên, những nghiên cứu nhằm lượng hóa giá trị dịch vụ môi trường của rừng bao gồm cả khả năng hấp thụ và lưu giữ C0 2 cũng như giá trị thương mại mà rừng mang lại ở Việt Nam còn ít và tản mạn, chưa có hệ thống, thiếu các dữ liệu cơ bản nên chưa đủ cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc định giá rừng nói chung, định lượng khả năng cố định carbon cho các dạng rừng nói riêng.

Do vậy, giá trị mang lại của rừng hiện nay vẫn chưa được tính toán một cách đầy đủ. Điều này gây ảnh hưởng không nhỏ tới việc thu hút cộng đồng tham gia phát triển nghề rừng một cách bền vững. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 3 Vầu đắng là một loài lâm sản ngoài gỗ rất có giá trị hiện nay và được phân bố rất phổ biến ở vùng Đông Bắc bộ. Giá trị kinh tế của vầu đắng không chỉ thể hiện ở măng Vầu đắng thơm ngon được người tiêu dùng ưa chuộng, thân cây khí sinh của Vầu đắng được dùng nhiều trong xây dựng, làm đồ thủ công mỹ nghệ,.

mà Vầu đắng còn góp phần quan trọng trong việc cảo tạo đất, điều hòa tiểu khí hậu, chống xói mòn, rửa trôi, hạn chế lũ lụt,. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy, giá trị của rừng Vầu đắng mới chỉ được thừa nhận ở những giá trị kinh tế của nó mang lại, những giá trị về bảo vệ môi trường, hấp thụ C02 của rừng Vầu đắng vẫn chưa được thừa nhận mặc dù về mặt nhận thức chúng ta đều biết rừng nói chung trong đó có rừng vầu đắng nói riêng đều góp phần quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu, có khả năng hấp thụ và lưu giữ khí gây ra biến đổi khí hậu chủ yếu là C0 2 nhưng lại không có đầy đủ cơ sở khoa học cũng như thực tiễn để lượng hóa chúng. Định Hóa là huyện miền núi nằm ở phía tấy bắc của tỉnh Thái Nguyên có tổng diện tích tự nhiên 52. Đất quy hoạch cho lâm nghiệp 30.230,93 ha, rừng tự nhiên 21.067,02 ha, trong đó rừng vầu đắng 1.730,9 ha tập trung chủ yếu ở các xã: Lam Vĩ, Tân Thịnh, Quy Kỳ, Bảo Linh, Phú Đình và Bình Thành.

Rừng Vầu đắng có vai trò rất quan trong đối với người dân Định Hóa, rừng vầu đắng không chỉ đem lại nguồn thu tương đối lớn cho người dân từ việc khai thác sản phẩm măng làm thực phẩm, cây làm nguyên liệu chế biến như: Đũa, bột giấy. mà rừng vầu đắng còn có tác dụng rất lớn trong việc tạo cảnh quan các khu di tích lịch sử, phòng hộ đầu nguồn các dòng Sông cầu và sông công. Tuy nhiên, hiện nay rừng vầu đắng của huyện Định Hóa cũng mới chỉ được thừa nhận về giá trị kinh tế, phòng hộ. về giá trị môi trường chưa có nghiên cứu đánh giá về khả năng hấp thụ C0 2 để làm cơ sở cho việc chi trả dịch vụ môi trường rừng cũng như xác định giá trị đích thực của rừng vầu đắng đem lại để có các giải pháp quản lý, bảo vệ và phát triển rừng vầu đắng trong thời gian tới.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 4 Xuất phát từ những yêu cầu đó, đề tài "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của rừng Vầu đắng (Indosasa angustata Mc. Clure) tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên". Mục đích nghiên cứu Định lượng sinh khối và CO2 của rừng Vầu đắng (Indosasa angustata Mc. Clure) thuần loài tại hu -.

Mục tiêu nghiên cứu - 2. - 2 ng vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu Rừng Vầu đắng (Indosasa angustata Mc.

Clure) thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu -. - : + Việc nghiên cứu khả năng hấp thụ CO2 trong sinh khối của rừng là rất phức tạp, đòi hỏi thời gian dài, nhiều phương tiện và kinh phí lớn. Vì vậy, trong đề tài tiến hành nghiên cứu theo phương pháp mẫu điển hình.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 5 khối và khả năng hấp thụ CO2. + Đề tài chỉ nghiên cứu đánh giá lượng CO 2 hấp thụ của rừng Vầu đắng tại thời điểm nghiên cứu, không nghiên cứu đánh giá lượng CO2 hấp thụ trong năm. + Đối với cây bụi thảm tươi, Đề tài chỉ nghiên cứu lượng CO 2 hấp thụ của các bộ phận thân, cành, lá, không nghiên cứi khả năng hấp thụ CO 2 của bọ phận rễ. Ý nghĩa của đề tài 5.

Ý nghĩa khoa học của đề tài Nhằm cung cấp thêm những kết quả nghiên cứu về sinh khối và lượng CO2 hấp thụ của rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Góp phần thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Thái Nguyên theo Nghị định 99/2010/ NĐ-CP ngày 24/09/2010 của Chính phủ. Kết quả nghiên cứu của đề tài có thể làm tư liệu tham khảo cho các cấp, các ngành trong việc chi trả dịch vụ môi trường rừng, cho chủ rừng trong thực tiễn quản lý rừng Vầu đắng tại địa phương nói riêng và tất cả các địa phương có cây Vầu đắng phân bố nói chung. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 6 Chƣơng 1 1.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về sinh khối và năng suất rừng Sinh khối và năng suất rừng là những vấn đề đã được rất nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. "Sinh khối là tổng trọng lượng của sinh vật sống trong sinh quyển hoặc số lượng sinh vật sống trên một đơn vị diện tích, thể tích vùng”.

Sinh khối là một chỉ tiêu quan trọng thể hiện năng suất của rừng, sinh khối được dùng để nghiên cứu một số chỉ tiêu khác như dinh dưỡng hoặc các chỉ tiêu về môi trường rừng. Khi cơ chế phát triển sạch (CDM) xuất hiện, nghiên cứu sinh khối giữ vai trò quan trọng hơn, được dùng để xác định lượng carbon hấp thụ bởi thực vật rừng, góp phần định lượng giá trị môi trường do rừng mang lại. Từ những năm 1840 trở về trước, đã có những công trình nghiên cứu về lĩnh vực sinh lý thực vật, đặc biệt là vai trò hoạt động của diệp lục trong quá trình quang hợp để tạo nên các sản phẩm hữu cơ dưới tác động của các nhân tố tự nhiên như: Đất, nước, không khí, và năng lượng ánh sáng mặt trời. sang thế kỷ 19 nhờ áp dụng các thành tựu khoa học như hóa phân tích, hóa thực vật và đặc biệt là vận dụng nguyên lý tuần hoàn vật chất trong thiên nhiên, các nhà khoa học đã thu được những thành tựu đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ