Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Loài Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali Bourret, 1934), còn có các tên gọi bản địa khác như Cá cóc bụng hoa, Tắc kè nước hay Cá sấu cạn, là loài động vật lưỡng cư có đuôi đặc hữu của Việt Nam. Loài này có vùng phân bố hẹp, tập trung chủ yếu tại dãy núi Tam Đảo (tỉnh Vĩnh Phúc) và vùng Ba Bể (tỉnh Bắc Kạn), cùng một số ghi nhận mở rộng tại Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên. Trong số các loài lưỡng cư có đuôi đã ghi nhận tại Việt Nam, Cá cóc tam đảo có hình thái đặc trưng với hoa văn màu sắc nổi bật. Thực tế này dẫn đến việc loài bị khai thác và săn bắt mạnh mẽ ngoài tự nhiên để phục vụ nhu cầu nuôi làm sinh vật cảnh hoặc làm dược liệu trị bệnh hen suyễn, còi xương, khiến kích thước quần thể suy giảm nghiêm trọng.

Trước nguy cơ tuyệt chủng, loài đã được xếp ở cấp Nguy cấp (EN) trong Sách đỏ Việt Nam (2007), cấp Sẽ nguy cấp (VU) trong Danh lục Đỏ Thế giới (IUCN, 2017) và thuộc nhóm IIB theo Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Mặc dù đối mặt với sức ép sinh tồn lớn, các công trình nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học, sinh thái, tập tính và quy trình kỹ thuật nhân nuôi bảo tồn loài còn tương đối hạn chế. Nhằm bổ sung dữ liệu sinh học và hoàn thiện kỹ thuật nhân nuôi bán hoang dã, đề tài nghiên cứu đã được triển khai tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Góp phần bảo tồn loài Cá cóc tam đảo đang bị suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên và hướng đến khả năng phát triển kinh tế quy mô hộ gia đình.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Bổ sung các thông tin về đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài Cá cóc tam đảo trong điều kiện nuôi nhốt.
    2. Góp phần xây dựng kỹ thuật nuôi loài Cá cóc tam đảo.

Nhiệm vụ nghiên cứu (7 nội dung):

  1. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái, tập tính của loài Cá cóc tam đảo trong điều kiện nuôi nhốt.
  2. Nghiên cứu chuồng nuôi Cá cóc tam đảo đang được thử nghiệm tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh.
  3. Nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng và khẩu phần ăn của loài trong điều kiện nuôi nhốt.
  4. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của loài.
  5. Nghiên cứu đặc điểm sinh sản và kỹ thuật tạo giống.
  6. Nghiên cứu kỹ thuật phòng và chữa trị một số bệnh thường gặp trong quá trình nuôi.
  7. Đánh giá các biện pháp chăm sóc đang được thực hiện tại Trạm và đề xuất giải pháp phát triển nhân nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cá thể loài Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali Bourret, 1934).
  • Không gian nghiên cứu: Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh, xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01 năm 2018 đến tháng 05 năm 2018 (đợt theo dõi tập tính và khẩu phần tập trung từ 12/03/2018 đến 31/03/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học lớp Lưỡng cư (Amphibia), bộ Có đuôi (Caudata), họ Cá cóc (Platysternidae), chi Paramesotriton, kết hợp khung pháp lý bảo vệ động vật hoang dã nguy cấp (Nghị định 32/2006/NĐ-CP, CITES, Sách đỏ Việt Nam 2007, Sách đỏ IUCN 2017). Cơ sở thực tiễn kế thừa các công trình nghiên cứu về hình thái, sinh thái của Bourret (1934), Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy (1998), Nguyễn Văn Sáng và cộng sự (2009), Lê Đồng Tấn (2003), Trần Đại Thắng (2014), Đặng Huy Phương và cộng sự (2017).

Tác giả đã áp dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra sinh học bao gồm:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập và xử lý các báo cáo kinh tế kỹ thuật thành lập Trạm, số liệu khí tượng thủy văn, bản đồ hiện trạng rừng, hồ sơ lưu trữ theo dõi đàn cá cóc nuôi từ năm 2014 của Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh.

  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn bán định hướng và định hướng trực tiếp cán bộ kỹ thuật chăm sóc tại Trạm về lịch sử đàn giống, chu kỳ chăm sóc, nguồn thức ăn, kỹ thuật vệ sinh chuồng và các ca bệnh thực tế.

  • Phương pháp quan sát tập tính tại hiện trường: Tiến hành trên 04 cá thể trưởng thành (02 đực ký hiệu CTĐ1, CTĐ2 và 02 cái ký hiệu CTC1, CTC2) trong 20 ngày liên tục (12/03/2018 – 31/03/2018), khung giờ 7h00 – 17h00. Sử dụng phương pháp quét toàn bộ cá thể định kỳ 60 phút/lần, tổng hợp thành các khối dữ liệu 3 giờ để theo dõi 6 dạng hoạt động: kiếm ăn, vận động, nghỉ ngơi, lột xác, phơi nắng (dưới đèn) và cạnh tranh.

  • Phương pháp nghiên cứu dinh dưỡng và khẩu phần ăn: Đo lường lượng thức ăn cung cấp ($C$) và lượng thức ăn dư thừa ($T$) mỗi ngày để tính lượng tiêu thụ thực tế ($L = C - T$). Đánh giá độ ưa thích thức ăn thông qua tần suất lựa chọn:

    $$P_i = \frac{N_i}{N} \times 100$$

    (Phân cấp: $>75%$ rất thích, $50-70%$ thích, $<50%$ bình thường).

  • Phương pháp theo dõi sinh trưởng và đo đạc hình thái: Định kỳ cân trọng lượng cá thể vào 8h00 sáng thứ Hai hàng tuần (trước khi cho ăn) qua 4 đợt đo. Tiến hành đo các chỉ tiêu hình thái chuẩn: Chiều dài toàn bộ cơ thể ($TL$), chiều dài thân ($SVL$), chiều dài đuôi ($TaL$), chiều dài đầu ($HL$) và chiều rộng đầu ($HW$).

  • Phương pháp bệnh học: Khám lâm sàng kết hợp làm tiêu bản tạm thời để soi kính hiển vi quang học đối với các vết loét ngoài da; đối chiếu dữ liệu phân tích mẫu bệnh phẩm định kỳ gửi Viện Thú y Berlin (Cộng hòa Liên bang Đức).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 khái quát thực trạng gây nuôi động vật hoang dã tại Việt Nam với 22.357 cơ sở và trên 3 triệu cá thể (CITES, 2013), chủ yếu phục vụ lấy thịt và dược liệu nhưng thiếu quy chuẩn kỹ thuật chuyên sâu. Tác giả tổng thuật các đặc điểm sinh học đã công bố của loài Cá cóc tam đảo: thân dài 153,5 – 185 mm, sống ở suối độ cao 200 – 1000m, đẻ từ tháng 1 đến tháng 4 với số lượng 2 – 36 trứng/lần, nhiệt độ phát triển nòng nọc thích hợp từ 17 – 27°C. Đồng thời, chương này giới thiệu tổng quan về Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh (diện tích 170,3 ha), nơi đang thực hiện bảo tồn chuyển vị 59 loài động vật có xương sống và bắt đầu nuôi thử nghiệm Cá cóc tam đảo từ năm 2014.

Chương 2: Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh tại xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tọa độ $21^\circ23'35'' - 21^\circ23'57''$ vĩ độ Bắc, $105^\circ42'40''$ kinh độ Đông). Địa hình thuộc vùng bán sơn địa dốc từ 15 – 35°, độ cao dao động 50 – 550m. Thổ nhưỡng gồm đất feralit mùn đỏ vàng trên 300m và feralit vàng đỏ dưới 300m, độ pH dao động 3,5 – 5,5. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 24°C, độ ẩm bình quân 81,9%, lượng mưa 1.100 – 1.600 mm/năm. Hệ thực vật có 1.129 loài thuộc 166 họ; hệ động vật có 461 loài. Xã Ngọc Thanh có 2.783 hộ với 12.218 nhân khẩu (người Kinh chiếm 54%, dân tộc thiểu số chiếm 46%), tỷ lệ hộ nghèo 4,41%, đời sống phụ thuộc 75% vào nông nghiệp, tạo áp lực nhất định lên tài nguyên rừng qua các hoạt động chăn thả gia súc và khai thác lâm sản phụ.

Chương 3: Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này xác định chi tiết mục tiêu nghiên cứu, đối tượng thực nghiệm, phạm vi thời gian (tháng 1 đến tháng 5/2018), 7 nội dung nghiên cứu chuyên biệt, cùng hệ thống phương pháp luận thu thập, quan sát và công thức toán học phân tích dữ liệu ngoại nghiệp.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực nghiệm và thảo luận kết quả:

  • Đặc điểm hình thái và chỉ số cơ thể: Phân tích số liệu đo 4 cá thể với kích thước cơ thể ($TL$) dao động từ 169,6 đến 191,3 mm; chiều dài thân ($SVL$) từ 92,7 đến 99,8 mm; chiều dài đuôi ($TaL$) từ 76,9 đến 91,5 mm; chiều dài đầu ($HL$) từ 26,3 đến 28,1 mm; chiều rộng đầu ($HW$) từ 20,5 đến 22,0 mm. Tác giả phát hiện đặc điểm quan trọng để phân biệt giới tính ở cá thể trưởng thành: con đực có dải màu xanh sáng chạy dọc hai bên mặt đuôi (rõ nhất vào mùa sinh sản) và kích thước nhỏ hơn; con cái có kích thước lớn hơn và không có dải xanh sáng này.
  • Tập tính trong điều kiện nuôi nhốt: Biểu đồ hoạt động bình quân cho thấy hoạt động nghỉ ngơi chiếm 68%, vận động chiếm 25%, kiếm ăn chiếm 4%, lột xác chiếm 2,5% và cạnh tranh chỉ chiếm 0,5%. Nhiệt độ có ảnh hưởng quyết định đến mức độ vận động: khi nhiệt độ $< 20^\circ\text{C}$, thời gian vận động chỉ đạt 1 – 2 giờ/ngày; khi nhiệt độ $> 20^\circ\text{C}$, thời gian vận động tăng lên 3 – 4 giờ/ngày. Quá trình lột xác diễn ra trong 2 – 6 giờ trong môi trường nước; cá thể ngừng ăn trước khi lột xác từ 4 – 5 ngày.
  • Thông số kỹ thuật chuồng nuôi: Phân tích cấu trúc 2 bể kính nuôi thực tế (IN16 và IN14). Bể IN16 có kích thước $210 \times 66 \times 172\text{ cm}$, tỷ lệ 50% cạn (đất dày 20 cm, phủ lá mục, đá hốc) và 50% nước (sâu 15 cm), nuôi 5 cá thể. Bể IN14 kích thước $100 \times 60 \times 50\text{ cm}$, nước sâu 20 cm, nuôi 6 cá thể. Cả hai bể được duy trì hệ thống lọc tuần hoàn tạo dòng chảy với các chỉ tiêu hóa lý: $\text{Cl}_2 = 0$, $\text{pH} = 6,8$, $\text{KH} = 60\text{d}$, $\text{NO}_3 = 10\text{ mg/l}$, $\text{NO}_2 = 0\text{ mg/l}$, phòng điều hòa duy trì nhiệt độ 25 – 30°C và độ ẩm 70 – 90%.
  • Dinh dưỡng và tăng trưởng: Xác định 2 loại thức ăn được tiêu thụ là Giun đất (cắt đoạn 5 – 8 cm, mức độ ưa thích đánh giá ++) và Nòng nọc ếch cây xanh đốm (mức độ ưa thích đánh giá +). Cá cóc không tiêu thụ dế và sâu quy. Khẩu phần tiêu thụ thực tế đạt 1 – 3 g/cá thể/ngày ăn. Sau thời gian theo dõi định kỳ, khối lượng trung bình của 4 cá thể tăng từ 36,0 g lên 41,25 g.
  • Sinh sản và bệnh học: Ghi nhận chu kỳ đẻ trứng vào thời điểm có độ ẩm cao (từ tháng 12 đến tháng 3), mỗi lứa đẻ khoảng 12 trứng rời rạc trên hốc đá sát mặt nước. Trứng hình thành phôi mắt rõ sau 21 ngày và phát triển thành nòng nọc trong bọc thạch sau 30 ngày (tuy nhiên chưa bơi thoát khỏi màng thạch do dễ bị nấm hỏng). Xác định bệnh thường gặp là bệnh nấm ngoài da do vi khuẩn trong điều kiện lạnh ẩm (tháng 11 đến tháng 3), biểu hiện qua các vết loét trắng xám; phác đồ điều trị hiệu quả là bôi thuốc mỡ Genatreson 1 – 2 lần/ngày, kết hợp khử trùng định kỳ bằng Xanh me-cha-lit tỷ lệ 1/1000 và Chloramine-T.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các số liệu nghiên cứu chính

Hạng mục / Chỉ số Giá trị định lượng ghi nhận Diễn giải chuyên môn
Kích thước cơ thể ($TL$) 169,6 – 191,3 mm Cá cái (CTC1: 191,3 mm; CTC2: 189,4 mm) lớn hơn cá đực (CTĐ1: 171,9 mm; CTĐ2: 169,6 mm)
Phân bổ quỹ thời gian tập tính Nghỉ ngơi: 68%
Vận động: 25%
Kiếm ăn: 4%
Lột xác: 2,5%
Cạnh tranh: 0,5%
Cá cóc dành phần lớn thời gian nằm tĩnh tại trên hốc đá hoặc chìm dưới nước; mức độ cạnh tranh rất thấp
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến vận động $< 20^\circ\text{C}$: 1 – 2 giờ/ngày
$\ge 20^\circ\text{C}$: 3 – 4 giờ/ngày
Là động vật biến nhiệt, hoạt động trao đổi chất và di chuyển tăng tỷ lệ thuận với nhiệt độ môi trường
Khẩu phần ăn hàng ngày 1 – 3 gam/cá thể/lần ăn Chỉ ăn động vật sống; chu kỳ cho ăn cách 2 – 3 ngày (trời ấm) hoặc 4 – 5 ngày (trời lạnh)
Tăng trưởng thể trọng (1 tháng) CTĐ1: 41g $\rightarrow$ 40g ($-1\text{g}$ do lột xác)
CTĐ2: 31g $\rightarrow$ 37g ($+6\text{g}$)
CTC1: 37g $\rightarrow$ 46g ($+9\text{g}$)
CTC2: 35g $\rightarrow$ 42g ($+7\text{g}$)
Khối lượng trung bình toàn đàn tăng từ 36,0 g lên 41,25 g
Chỉ số môi trường bể nuôi $\text{Cl}_2$: 0 mg/l; $\text{pH}$: 6,8; $\text{KH}$: 60d;
$\text{NO}_3$: 10 mg/l; $\text{NO}_2$: 0 mg/l
Nước lọc tuần hoàn tạo dòng chảy nhẹ; độ ẩm không khí phòng nuôi duy trì 70 – 90%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cải tiến chuồng nuôi: Mở rộng diện tích bể nuôi để tăng không gian vận động; thiết kế hệ thống cấp thoát nước tự động liên tục; chuyển dần chuồng nuôi ra khu vực có ánh sáng mặt trời tự nhiên thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống đèn chiếu sưởi nhân tạo.
  • Đa dạng hóa thức ăn: Tiếp tục thử nghiệm các loại thức ăn sống giàu đạm khác bên cạnh giun đất và nòng nọc; chủ động xây dựng mô hình nuôi giun đất tại chỗ để bảo đảm nguồn dinh dưỡng ổn định, sạch bệnh.
  • Hoàn thiện kỹ thuật nhân giống: Bổ sung nguồn giống cá thể bố mẹ từ tự nhiên để tránh đồng huyết; tập trung kiểm soát độ ẩm và môi trường giá thể đẻ trứng nhằm khắc phục hiện tượng nấm trứng, nâng cao tỷ lệ nở và tỷ lệ sống của nòng nọc.
  • Bảo tồn ngoại vi gắn với tái thả: Thiết kế chuồng nuôi bán hoang dã quy mô lớn để tập tính tự nhiên của loài không bị suy giảm, hướng tới mục tiêu tái thả cá thể nhân nuôi về lại các sinh cảnh tự nhiên tại dãy Tam Đảo.

Đóng góp mới của khóa luận

Khóa luận đã bổ sung tiêu chí hình thái phân biệt giới tính rõ ràng ở cá thể trưởng thành qua dải màu xanh sáng dọc hai bên mặt đuôi của con đực. Nghiên cứu lần đầu mô tả chi tiết tập tính lột xác kéo dài 2 – 6 giờ và hiện tượng cá nhịn ăn 4 – 5 ngày trước khi lột xác. Đồng thời, công trình cung cấp các thông số kỹ thuật thực nghiệm chuẩn xác về thiết kế bể kính bán cạn, chỉ số hóa lý của nước, thành phần thức ăn ưa thích và phác đồ điều trị bệnh nấm ngoài da bằng thuốc mỡ Genatreson kết hợp dung dịch Xanh me-cha-lit.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dung lượng mẫu thực nghiệm còn nhỏ (theo dõi tập tính và sinh trưởng chuyên sâu trên 04 cá thể; tổng đàn của trạm là 11 cá thể); thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (thực hiện từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018); bể nuôi đặt hoàn toàn trong phòng kín nên phụ thuộc ánh sáng đèn; kỹ thuật ấp nở nhân tạo chưa hoàn thiện khiến trứng bị nhiễm nấm và chưa theo dõi được trọn vẹn giai đoạn nòng nọc thoát màng thạch xuống nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sinh sản nhân tạo trên cỡ mẫu lớn hơn; thử nghiệm các biện pháp chống nấm cho trứng ở giai đoạn 30 ngày đầu; đánh giá khả năng thích nghi của thế hệ con trong chuồng nuôi bán tự nhiên ngoài trời và xây dựng quy trình tái thả cá thể về sinh cảnh rừng tự nhiên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh học, Bảo tồn đa dạng sinh học và Chăn nuôi - Thú y.
  • Nội dung giá trị: Các thông số chi tiết về kết cấu chuồng nuôi bán cạn, kỹ thuật kiểm soát chất lượng nước lọc tuần hoàn, khẩu phần ăn bằng giun đất/nòng nọc và quy trình phòng trừ nấm bằng Genatreson, Xanh me-cha-lit là tài liệu thực hành thiết thực cho các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã, vườn thú và các cơ sở bảo tồn chuyển vị lưỡng cư.

Câu hỏi thường gặp

1. Làm thế nào để phân biệt chính xác con đực và con cái ở loài Cá cóc tam đảo trưởng thành?
Dựa vào kích thước và hoa văn mặt đuôi: Cá cóc đực có kích thước nhỏ hơn con cái cùng lứa tuổi và sở hữu một dải màu xanh sáng chạy suốt hai bên mặt đuôi (thể hiện rất rõ vào mùa sinh sản). Cá cóc cái có kích thước cơ thể lớn hơn và không có dải màu xanh sáng này ở hai bên đuôi.

2. Tập tính hoạt động hàng ngày của Cá cóc tam đảo trong môi trường nuôi nhốt phân bổ như thế nào?
Qua 20 ngày theo dõi bằng phương pháp quét, quỹ thời gian hoạt động trung bình trong ngày của cá cóc phân bổ gồm: 68% thời gian nghỉ ngơi (nằm tĩnh tại trên cành cây, hốc đá hoặc đáy nước), 25% thời gian vận động, 4% thời gian kiếm ăn, 2,5% thời gian lột xác và 0,5% thời gian cạnh tranh.

3. Khẩu phần ăn và loại thức ăn ưa thích của loài trong điều kiện nuôi nhốt gồm những gì?
Cá cóc chỉ tiêu thụ động vật sống có cử động, không ăn dế và sâu quy. Thức ăn chính gồm Giun đất (cắt đoạn 5 – 8 cm, mức độ ưa thích cao nhất ++) và Nòng nọc ếch cây xanh đốm (để nguyên con, mức độ ưa thích +). Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày dao động từ 1 – 3 gam/cá thể cho mỗi lần ăn.

4. Bệnh phổ biến nhất ở Cá cóc tam đảo tại Trạm Mê Linh là gì và được xử lý bằng thuốc nào?
Bệnh thường gặp nhất là bệnh nấm ngoài da xuất hiện vào mùa lạnh ẩm (từ tháng 11 đến tháng 3), gây ra các vết loét màu trắng xám trên da. Biện pháp điều trị là cách ly cá bệnh, bôi thuốc mỡ trị nấm Genatreson 1 – 2 lần/ngày lên vết thương, đồng thời khử trùng bể nuôi bằng dung dịch Xanh me-cha-lit pha tỷ lệ 1/1000 và sát khuẩn lối vào bằng Chloramine-T.

5. Các thông số kỹ thuật môi trường nước và không gian bể nuôi IN16 tại Trạm được thiết lập ra sao?
Bể IN16 làm bằng kính chịu lực dày 5 mm ($210 \times 66 \times 172\text{ cm}$), chia tỷ lệ 50% cạn (đất dày 20 cm, phủ lá khô, cây xanh, hang đá) và 50% nước (sâu 15 cm có gạch đá tạo hang trú ẩn). Môi trường nước kiểm tra duy trì nồng độ: $\text{Cl}_2 = 0$, $\text{pH} = 6,8$, $\text{KH} = 60\text{d}$, $\text{NO}_3 = 10\text{ mg/l}$, $\text{NO}_2 = 0\text{ mg/l}$, phòng nuôi duy trì nhiệt độ 25 – 30°C và độ ẩm 70 – 90%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Biệt đã hệ thống hóa các đặc điểm hình thái, sinh thái và tập tính của loài Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali) trong điều kiện nuôi nhốt tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh. Nghiên cứu xác lập các thông số thực nghiệm về nhu cầu dinh dưỡng, khẩu phần ăn, mức tăng trưởng thể trọng bình quân từ 36,0 g lên 41,25 g, cùng tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế chuồng nuôi và biện pháp phòng trị bệnh nấm ngoài da. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn quan trọng, đóng góp trực tiếp vào công tác bảo tồn chuyển vị loài lưỡng cư đặc hữu nguy cấp này của Việt Nam.