phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, đề tài gồm có 03 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận thực hiện pháp luật về quyền tác giả của sinh viên Chƣơng 2: Thực trạng thực hiện pháp luật về quyền tác giả của sinh viên Học 5 viện Hành chính Quốc gia Chƣơng 3: Đề xuất yêu cầu và giải pháp đảm bảo việc thực hiện pháp luật về quyền tác giả của sinh viên Học viện Hành chính Quốc gia trong thời gian tới 6 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN TÁC GIẢ CỦA SINH VIÊN 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của thực hiện pháp luật về quyền tác giả 1. Khái niệm, đặc điểm quyền tác giả 1. Khái niệm quyền tác giả Khái niệm về quyền tác giả xác định rõ phạm vi những quyền được pháp luật công nhận và bảo vệ đối với tác giả của một tác phẩm.
Theo quy định của Điều 19 và Điều 20 của Luật Sở hữu Trí tuệ, quyền tác giả bao gồm cả quyền nhân thân và quyền tài sản liên quan tới tác phẩm. [1] Ở mức độ quốc tế, khái niệm về quyền tác giả xác định những trường hợp nào được cho phép hoặc ngăn cấm người khác sử dụng tác phẩm, đặc biệt là những tác phẩm phổ biến của tác giả. Hệ thống pháp luật dân sự thường tập trung vào việc bảo vệ quyền thương mại của tác giả, chủ yếu là quyền sao chép. Tại Việt Nam, ý thức về quyền tác giả đã tồn tại từ trước năm 1945 và được đặt ở vị trí quan trọng trong thời kỳ dân chủ.
Quyền tác giả được xem là động lực quan trọng để khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Dựa vào các quy định của pháp luật về quyền tác giả, cụ thể là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019 và 2022), quyền này có thể được hiểu theo hai góc độ: Góc độ khách quan: Quyền tác giả là tổng hợp các quy định pháp luật nhằm xác định và bảo vệ quyền của tác giả và chủ sở hữu tác phẩm. Điều này cụ thể hóa trong việc xác định các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến việc tạo ra và sử dụng các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Nó cũng đề cập đến các quy trình pháp lý cần thực hiện để bảo vệ quyền này trước những hành vi vi phạm.
Ví dụ, Điều 19 và Điều 20 của Luật Sở hữu trí tuệ quy định về quyền nhân thân và quyền tài sản của tác giả đối với tác phẩm. Góc độ chủ quan: Quyền tác giả được coi là một quyền dân sự đặc biệt (bao gồm cả quyền tài sản và quyền nhân thân) của tác giả hoặc chủ sở hữu tác phẩm. Điều này bao gồm quyền của họ đối với việc sử dụng, tái sử dụng và phân phối tác phẩm của mình. Quyền này cũng liên quan đến quyền khởi kiện hoặc không khởi kiện khi quyền của họ bị xâm phạm.
Chẳng hạn, theo Điều 25 của Luật Sở hữu trí tuệ, tác giả có quyền ngăn chặn người khác xâm phạm quyền tác giả và yêu cầu bồi thường thiệt 7 hại. Như vậy, từ hai góc độ này, quyền tác giả không chỉ là một tập hợp các quy định pháp luật mà còn là một quyền dân sự quan trọng bảo vệ lợi ích chính đáng của tác giả và chủ sở hữu tác phẩm. Những góc nhìn này giúp hiểu rõ hơn về bản chất và phạm vi của quyền tác giả trong lĩnh vực pháp luật. Quyền tác giả được xem như một mối quan hệ pháp lý dân sự, đại diện cho sự kết nối giữa tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả với các bên khác trong xã hội thông qua tác phẩm.
Hệ thống luật bảo vệ quyền này và xác định quan hệ giữa các chủ thể, đồng thời đặt ra các trách nhiệm và nghĩa vụ. Quan hệ pháp luật liên quan đến quyền tác giả được xem như một quan hệ dân sự tuyệt đối, đòi hỏi sự tôn trọng từ tất cả các bên trong cộng đồng. Tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả được xác định là những chủ thể chính của quyền này, có quyền đặc biệt đối với tác phẩm khi nó được hiện thực hóa. Các tác phẩm sáng tạo thông qua lao động trí tuệ được coi là đối tượng của quyền tác giả, và nội dung của quyền này bao gồm cả các khía cạnh về quyền cá nhân và quyền tài sản, được bảo vệ bởi pháp luật.
Để bảo vệ quyền sở hữu của quyền tác giả, các chủ thể liên quan cần thực hiện các thủ tục đăng ký theo quy định. Điều này đảm bảo rằng sự bảo vệ của pháp luật sẽ được áp dụng khi có xung đột với bên thứ ba. Đặc điểm quyền tác giả Ngoài những đặc điểm chung của quyền sở hữu trí tuệ như tính vô hình của đối tượng và hạn chế thời hạn bảo hộ, quyền sở hữu trí tuệ không chỉ được chấp nhận bảo vệ trong lãnh thổ của quốc gia mà tác phẩm được sáng tạo, mà còn được đảm bảo an toàn ở các quốc gia thành viên của các thỏa thuận quốc tế về sở hữu trí tuệ. Các thành tựu từ lao động trí tuệ mang lại ảnh hưởng tích cực trong việc nâng cao tri thức và sự hiểu biết, thể hiện rõ nét qua những đặc điểm riêng biệt sau: Một là, Quyền tác giả luôn bảo vệ những tác phẩm có yếu tố sáng tạo, không phụ thuộc vào giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật của chúng.
Đối tượng của quyền tác giả là các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Tác phẩm là thành quả của lao động sáng tạo, được tác giả thể hiện dưới hình thức nhất định. Mỗi cá nhân đều có quyền sáng tạo văn học, nghệ thuật và khoa học. Khi cá nhân sáng tạo ra một tác phẩm trí tuệ, quyền tác giả đối với tác phẩm đó không phụ thuộc vào giá trị nội dung hay giá trị nghệ thuật.
8 Pháp luật về quyền tác giả không hạn chế bảo hộ đối với hình thức thể hiện cụ thể mà không phản ánh hay chứa đựng nội dung nhất định. Tác phẩm phải là kết quả của lao động sáng tạo trực tiếp từ tác giả, không sao chép từ tác phẩm của người khác. Đồng thời, quyền tác giả cũng được bảo hộ theo nguyên tắc chung của luật dân sự. Những tác phẩm chứa đựng nội dung đi ngược lại với lợi ích dân tộc, bôi nhọ vĩ nhân, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác và có nội dung trái pháp luật, đạo đức xã hội sẽ không được bảo hộ.
Sản phẩm của lao động trí tuệ có tính tích lũy cao, không bị hao mòn, cạn kiệt và mất giá trị như tài sản hữu hình. Tác phẩm sẽ nổi bật và được sử dụng rộng rãi nếu nó có nội dung phong phú và hình thức thể hiện sáng tạo, được tạo ra bởi giá trị nghệ thuật, khoa học và kinh nghiệm nghề nghiệp của tác giả. Đây là đặc trưng dễ nhận biết nhất của quyền tác giả. Hai là, Quyền tác giả chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ cách thể hiện hình thức của tác phẩm.
Pháp luật về quyền tác giả tập trung vào bảo vệ cách thể hiện cụ thể của tác phẩm, hạn chế quyền của tác giả chỉ trong phạm vi này mà không bao gồm ý tưởng. Lý do là không ai có thể chắc chắn biết được những suy nghĩ của người khác một cách chính xác. Các ý tưởng và cách thức sắp xếp trong tác phẩm, dù đã nảy sinh trong nội dung ý tưởng của tác giả, nhưng chưa được biểu hiện bên ngoài theo cách cụ thể, thì không thể được công nhận hoặc bảo vệ như là một phần của tác phẩm đó. Ý tưởng sáng tạo của tác giả tạo ra quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm, đồng thời ngăn chặn việc sao chép, tái sử dụng, hoặc lấy cảm hứng từ hình thức của tác phẩm gốc khi chưa được thể hiện ra bên ngoài.
Pháp luật về quyền tác giả không đặt ra các yêu cầu về nội dung cụ thể của tác phẩm được bảo hộ, điều này khác biệt với quyền sở hữu công nghiệp, nơi mà đối tượng phải tuân thủ các điều kiện cụ thể. Điều này giải thích tại sao nhiều tác phẩm với cùng một nội dung nhưng lại mang đến sự sáng tạo khác nhau về hình thức vẫn được pháp luật bảo vệ. Ba là, Hình thức xác lập quyền theo cơ chế bảo hộ tự động Quyền tác giả được xác lập dựa trên hành động sáng tạo tác phẩm của tác giả, không phụ thuộc vào các thể thức hoặc thủ tục cụ thể. Trái với quyền sở hữu công 9 nghiệp, quyền tác giả không yêu cầu quyết định từ cơ quan nhà nước mà thay vào đó được tự động thiết lập dựa trên việc tác phẩm được sáng tạo.
Kể từ khi tác phẩm được tạo ra, tác giả được bảo vệ bởi pháp luật và có các quyền của người sáng tạo mà không phải tuân theo bất kì thủ tục đăng ký cụt hể nào. Quyền tác giả tự động phát sinh và được thiết lập ngay từ thời điểm tác phẩm được thể hiện dưới hình thức có thể nhận biết được. Pháp luật bảo hộ quyền tác giả ở nhiều quốc gia đều tôn trọng nguyên tắc tự động (không phụ thuộc vào quy trình đăng ký). Vì vậy, không có áp lực buộc tác giả phải đăng ký hoặc nộp đơn yêu cầu bảo hộ, vì quyền này được xem như một sự "tự động" phát sinh khi ý tưởng của tác giả đã được thể hiện qua một hình thức cụ thể - tác phẩm.
Việc đăng ký quyền tác giả không tạo ra quyền tác giả mà chỉ có giá trị làm bằng chứng trong trường hợp tranh chấp quyền tác giả, khi một bên đưa vấn đề ra tòa án hoặc yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết. Bốn là, Quyền tác giả không được bảo hộ một cách tuyệt đối Cá nhân và tổ chức có thể tiếp thu các tác phẩm đã được công bố và được phép sao chép, miễn là việc sử dụng không có mục đích thương mại và không gây ảnh hưởng đến việc sử dụng hoặc khai thác thông thường của tác phẩm. Đồng thời, việc sử dụng này không được phép xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp khác của tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. Có những trường hợp sử dụng tác phẩm mà không bị xem là vi phạm quyền tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả, như khi tác phẩm được sử dụng để tuyên truyền, lan tỏa thông điệp tốt đẹp trong cuộc sống.