Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm Bờm sư tử (Hericium erinaceus), hay còn gọi là nấm Hầu thủ, là một loại nấm ăn và nấm dược liệu quý thuộc họ Hericiaceae. Nấm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao, tiêu biểu là hai nhóm hoạt chất chống oxy hóa chủ lực: nhóm Polysaccharides (đặc biệt là $\beta$-glucan, cụ thể là $\beta$-1,3-1,6-D-glucan) và nhóm Diterpenoid (các dẫn xuất Erinacine A–I và Hericenone C–H). Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa gốc tự do, tăng cường hệ thống miễn dịch, ức chế tế bào ung thư và kích thích sinh tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (Nerve Growth Factor - NGF), hỗ trợ phục hồi thoái hóa thần kinh và phòng chống bệnh Alzheimer.
Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu nấm Bờm sư tử và các chế phẩm trích ly thương mại phục vụ ngành chế biến thực phẩm chức năng và dược phẩm hầu hết phải nhập khẩu từ các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Trong nước chưa có cơ sở sản xuất chế phẩm nấm Bờm sư tử trích ly ở quy mô thương phẩm. Bên cạnh đó, công nghệ chiết xuất nấm dược liệu trong nước chủ yếu áp dụng phương pháp trích ly truyền thống bằng nhiệt độ cao và thời gian kéo dài, dẫn đến hiệu suất thấp và làm suy giảm hoạt tính chống oxy hóa của các hoạt chất mẫn cảm với nhiệt. Việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ sóng siêu âm tần số thấp, năng lượng cao nhằm hỗ trợ quá trình trích ly hoạt chất từ nấm Bờm sư tử là giải pháp kỹ thuật cần thiết để nâng cao hiệu suất thu hồi và bảo toàn hoạt tính sinh học.
Khóa luận xác định mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Ứng dụng sóng siêu âm trong việc trích ly riêng biệt hai nhóm hoạt chất chống oxy hóa $\beta$-glucan và Diterpenoid từ nấm Bờm sư tử, đồng thời ứng dụng dịch chiết giàu hoạt tính này vào quy trình chế biến cao thực phẩm chức năng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố công nghệ ảnh hưởng tới quá trình trích ly hoạt chất Diterpenoid: tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, cường độ sóng siêu âm, thời gian xử lý sóng siêu âm và tổng thời gian trích ly.
- Xác định các yếu tố công nghệ ảnh hưởng tới quá trình trích ly hoạt chất $\beta$-glucan: tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, cường độ sóng siêu âm, thời gian xử lý sóng siêu âm và tổng thời gian trích ly.
- Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của chế phẩm sau trích ly bằng thử nghiệm quét gốc tự do DPPH.
- Bước đầu xây dựng công thức phối chế và quy trình công nghệ chế biến cao nấm Bờm sư tử.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quả thể nấm Bờm sư tử khô thu mua tại cơ sở trồng nấm huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng, được kiểm soát độ ẩm về mức an toàn $\le 13%$ và nghiền nhỏ đến kích thước hạt $0{,}8\text{ mm}$.
- Không gian thực hiện: Bộ môn Nghiên cứu phụ phẩm và Môi trường nông nghiệp – Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch (60 Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội).
- Thời gian thực hiện: Từ tháng 12/2014 đến tháng 05/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và nguyên lý công nghệ
Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết về hóa thực vật, động học trích ly rắn - lỏng và nguyên lý âm học ứng dụng trong chế biến thực phẩm:
- Đặc tính phân cực và độ tan của hoạt chất: Diterpenoid là nhóm hợp chất vòng carbon $C_{20}$ không phân cực hoặc phân cực yếu, tan tốt trong dung môi hữu cơ (ethanol $96^\circ$) và không tan trong nước. Ngược lại, $\beta$-glucan (polysaccharide mạch dài liên kết $\beta\text{-1,3/1,6-D-glucan}$) có độ phân cực cao, tan tốt trong nước nóng và không tan trong ethanol nồng độ cao. Tác giả dựa vào sự khác biệt về độ tan chọn lọc này để thiết lập quy trình trích ly phân đoạn liên hoàn: trích ly Diterpenoid bằng ethanol $96^\circ$ trước, sau đó thu hồi bã để trích ly $\beta$-glucan bằng dung môi nước cất.
- Nguyên lý xâm thực khí (Acoustic Cavitation) và hiện tượng vi xoáy (Microstreaming): Quá trình trích ly sử dụng sóng siêu âm năng lượng cao dải tần số thấp ($20\text{ kHz} - 100\text{ kHz}$). Khi sóng siêu âm truyền qua môi trường lỏng, chu trình kéo và nén liên tiếp tạo ra các bọt khí vi mô. Khi đạt tới kích thước giới hạn, các bọt khí này vỡ tung tức thời, sinh ra các điểm cục bộ có nhiệt độ và áp suất cực cao kèm vi xoáy mạnh. Hiện tượng này phá vỡ cấu trúc vách tế bào cellulose của nấm, làm tăng cường độ truyền khối đối lưu và thúc đẩy tốc độ khuếch tán hoạt chất vào dung môi mà không cần gia nhiệt kéo dài.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Tác giả triển khai các phương pháp phân tích hóa lý, bố trí thí nghiệm và đánh giá chất lượng tiêu chuẩn:
| Phương pháp phân tích |
Nguyên tắc và quy trình thực hiện |
Phương trình đường chuẩn / Công thức tính |
| Xác định độ ẩm |
Sấy mẫu ở nhiệt độ $100 - 105^\circ\text{C}$ trong 15 phút đến khối lượng không đổi, tính phần trăm khối lượng nước bay hơi. |
$W% = \frac{G_1 - G_2}{G_1 - G_0} \times 100$ |
| Định lượng $\beta$-glucan |
Phương pháp Phenol - Sulfuric (Michel Dubois et al., 1956). Dịch chiết được tủa polysaccharide bằng cồn $96^\circ$ ở $4^\circ\text{C}$, hòa tan lại, phản ứng với Phenol 5% và $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc, đo mật độ quang $\text{OD}$ tại bước sóng $490\text{ nm}$ với D-glucose làm chất chuẩn. |
$y = 0{,}006x + 0{,}0369$ ($R^2 = 0{,}9954$) Hàm lượng: $C = x \times n\text{ (mg/ml)}$ |
| Định lượng Diterpenoid |
Chiết phân đoạn bằng ethyl acetate, cô quay chân không thu cao chiết, phản ứng tạo màu với thuốc thử Vanilin 1% trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ $96%$, đo mật độ quang $\text{OD}$ tại bước sóng $610\text{ nm}$. |
$y = 5{,}5459x + 0{,}0168$ ($R^2 = 0{,}9998$) Hàm lượng: $C = x \times n\text{ (mg/ml)}$ |
| Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa |
Thử nghiệm quét gốc tự do bền DPPH (Fu et al., 2002). Đo độ giảm hấp thụ quang của dung dịch DPPH ở bước sóng $517\text{ nm}$ sau 30 phút ủ tối ở $4^\circ\text{C}$, xác định giá trị nồng độ ức chế 50% gốc tự do ($\text{IC}_{50}$). |
$\text{AA}% = \frac{\text{OD}{\text{control}} - \text{OD}{\text{mẫu}}}{\text{OD}_{\text{control}}} \times 100$ |
| Đánh giá cảm quan |
Phương pháp cho điểm thị hiếu theo thang điểm Hedonic để xác định tỷ lệ phối trộn các thành phần trong sản phẩm cao nấm. |
Đánh giá chỉ tiêu: màu sắc, mùi, vị, trạng thái cấu trúc. |
- Hóa chất và trang thiết bị: Thiết bị siêu âm Ultrasonic LC30 (Đức, công suất $3000\text{ W/h}$), máy quang phổ Zuzi 4110ED Spectrophotometer (Đức), tủ sấy Grot DZ 47-63 (Trung Quốc), cân phân tích Precisa XT 320M (Thụy Sỹ), cân kỹ thuật OHAUS Cent-O-Gram (Mỹ), hệ thống cô quay chân không; các hóa chất cồn $96^\circ$, phenol, methanol, vanillin, axit sulfuric đậm đặc đạt tiêu chuẩn phân tích.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nhu cầu sử dụng thực phẩm chức năng chống lão hóa ngày càng gia tăng. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam: các sản phẩm trích ly từ nấm Bờm sư tử đều phải nhập khẩu và các cơ sở trong nước chưa làm chủ công nghệ trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm. Từ đó, đề tài xác định mục đích nghiên cứu quy trình trích ly tách biệt hai hoạt chất Diterpenoid và $\beta$-glucan, xác lập các thông số công nghệ tối ưu và định hướng chế biến sản phẩm cao nấm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa 9 loài thuộc chi Hericium, phân tích đặc điểm hình thái học của nấm Bờm sư tử với hệ thống bào tầng dạng tua gai dài $0{,}5 - 3\text{ cm}$. Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế về thành phần hóa thực vật:
- Thành phần dinh dưỡng nấm khô (theo phân tích của Mizuno): protein thô đạt $27{,}67 - 29{,}30%$, tro $8{,}87 - 9{,}01%$, chất béo $4{,}56 - 4{,}68%$, gluxit $18{,}66 - 50{,}02%$, giàu vitamin PP, D và 32 hợp chất hương vị.
- Cấu trúc và dược tính của $\beta$-1,3/1,6-glucan, Hericium Polysaccharides A và B (HPA, HPB) trong việc kích hoạt tế bào miễn dịch (đại thực bào, tế bào NK) và ức chế khối u.
- Cấu trúc các Diterpenoid nhóm Erinacine (A–I) kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh NGF.
- Cơ chế tác động của sóng siêu âm năng lượng cao đối với việc tăng cường truyền khối trong công nghệ thực phẩm, cùng các kết quả nghiên cứu chiết xuất của Chai Junhong (2010), HU Bin-jie (2009), Zhang Shuai (2010).
- Tiêu chuẩn dịch chiết nấm Bờm sư tử theo tiêu chuẩn Nhật Bản (Polysaccharides $10 - 50%$, độ ẩm $\le 15%$, protein $\ge 25%$, giới hạn kim loại nặng $\text{Pb} \le 1{,}0\text{ ppm}$, $\text{As} \le 1{,}0\text{ ppm}$, $\text{Hg} \le 0{,}5\text{ ppm}$, $\text{Cd} \le 0{,}5\text{ ppm}$).
- Thực trạng nuôi trồng và nghiên cứu nấm Bờm sư tử tại Việt Nam (Đà Lạt, TP. Hồ Chí Minh, sản phẩm Heriglucan của Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả thiết kế hệ thống thí nghiệm đơn yếu tố nhằm khảo sát độc lập từng thông số công nghệ trích ly đối với khối lượng mẫu $400\text{ g}$ nấm kích thước $0{,}8\text{ mm}$:
| Hoạt chất trích ly |
Dung môi |
Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi khảo sát |
Cường độ siêu âm khảo sát |
Thời gian siêu âm khảo sát |
Tổng thời gian trích ly khảo sát |
| Diterpenoid |
Ethanol $96^\circ$ |
1/6, 1/8, 1/10, 1/12, 1/14 |
2, 4, 6, 8 $\text{W/cm}^2$ |
2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 phút |
40, 50, 60, 70, 80 phút |
| $\beta$-glucan |
Nước cất (từ bã) |
1/6, 1/8, 1/10, 1/12, 1/14 |
2, 4, 6, 8 $\text{W/cm}^2$ |
2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 phút |
40, 50, 60, 70, 80 phút |
Quy trình bố trí thí nghiệm tuân thủ nguyên tắc lặp lại 3 lần cho mỗi giá trị khảo sát, đồng thời mô tả chi tiết phương pháp lập đường chuẩn quang phổ, thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và phương pháp đánh giá cảm quan cho sản phẩm cao nấm.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:
- Đánh giá định lượng ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ (tỷ lệ dung môi, cường độ siêu âm, thời gian xử lý siêu âm, thời gian trích ly) đến hàm lượng trích ly Diterpenoid và $\beta$-glucan.
- So sánh hiệu quả chống oxy hóa thông qua hoạt tính quét gốc tự do DPPH giữa chế phẩm trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm và chế phẩm trích ly theo phương pháp truyền thống (không có sóng siêu âm).
- Xây dựng công thức phối trộn tối ưu cho sản phẩm cao thực phẩm chức năng từ nấm Bờm sư tử và lựa chọn loại bao bì bảo quản thích hợp (bao bì nhựa PET).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các thông số công nghệ tối ưu của quy trình trích ly hai giai đoạn và quy trình chế biến cao nấm, đồng thời đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện và mở rộng quy mô nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
-
Xác lập thông số công nghệ trích ly Diterpenoid (Giai đoạn 1):
- Dung môi: Ethanol $96^\circ$.
- Kích thước nguyên liệu: $0{,}8\text{ mm}$.
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi tối ưu: Khảo sát từ $1/6$ đến $1/14$.
- Cường độ sóng siêu âm tối ưu: Khảo sát từ $2\text{ W/cm}^2$ đến $8\text{ W/cm}^2$.
- Thời gian xử lý sóng siêu âm tối ưu: Khảo sát từ $2$ đến $14\text{ phút}$.
- Tổng thời gian trích ly tối ưu: Khảo sát từ $40$ đến $80\text{ phút}$.
-
Xác lập thông số công nghệ trích ly $\beta$-glucan từ bã nấm (Giai đoạn 2):
- Dung môi: Nước cất.
- Nguyên liệu: Bã nấm sau khi đã trích ly tách Diterpenoid.
- Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi tối ưu: Khảo sát dải $1/6 - 1/14$.
- Cường độ sóng siêu âm tối ưu: Khảo sát dải $2 - 8\text{ W/cm}^2$.
- Thời gian xử lý sóng siêu âm tối ưu: Khảo sát dải $2 - 14\text{ phút}$.
- Tổng thời gian trích ly tối ưu: Khảo sát dải $40 - 80\text{ phút}$.
-
Hoạt tính chống oxy hóa và chế biến sản phẩm cao nấm:
- Kết quả thử nghiệm DPPH chứng minh chế phẩm nấm Bờm sư tử trích ly có hỗ trợ sóng siêu âm thể hiện khả năng quét gốc tự do vượt trội (giá trị $\text{IC}_{50}$ thấp hơn đáng kể) so với chế phẩm không sử dụng sóng siêu âm.
- Bước đầu xác định được tỷ lệ phối trộn các thành phần phụ gia thích hợp để tạo ra sản phẩm cao nấm Bờm sư tử đạt điểm đánh giá cảm quan cao về màu sắc, mùi, vị và trạng thái cấu trúc.
- Xác định bao bì nhựa PET là vật liệu chứa đựng phù hợp cho sản phẩm cao nấm Bờm sư tử.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về động học trích ly hoạt chất từ nấm Bờm sư tử dưới tác động của trường siêu âm năng lượng cao; cung cấp phương trình đường chuẩn định lượng quang phổ chuẩn xác cho $\beta$-glucan ($y = 0{,}006x + 0{,}0369$) và Diterpenoid ($y = 5{,}5459x + 0{,}0168$).
- Về mặt thực tiễn: Xây dựng thành công quy trình công nghệ trích ly phân đoạn liên hoàn giúp tận thu triệt để cả hai nhóm hoạt chất chống oxy hóa có cực tính khác nhau từ một nguồn nguyên liệu nấm ban đầu, góp phần rút ngắn thời gian chiết xuất và đa dạng hóa sản phẩm thực phẩm chức năng từ nguồn nấm dược liệu trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong văn bản khóa luận, các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu bao gồm:
- Hạn chế:
- Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với khối lượng mẫu $400\text{ g}$, chưa khảo sát quy mô pilot hoặc dây chuyền bán công nghiệp.
- Các thí nghiệm công nghệ được tiến hành theo phương pháp khảo sát đơn yếu tố (OFAT), chưa áp dụng mô hình toán học tối ưu hóa đa yếu tố (như phương pháp bề mặt đáp ứng - RSM).
- Nghiên cứu chỉ mới bước đầu xây dựng công thức phối chế cao nấm dựa trên đánh giá cảm quan theo thang điểm Hedonic, chưa tiến hành theo dõi độ ổn định chất lượng và thời hạn bảo quản thực tế của sản phẩm cao nấm theo thời gian.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu quy trình trích ly trên hệ thống thiết bị siêu âm liên tục quy mô pilot.
- Phân tích sâu hơn thành phần từng phân đoạn đơn chất Diterpenoid (Erinacine A–I) bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại như HPLC hoặc GC-MS.
- Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro và in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm đối với sản phẩm cao nấm hoàn thiện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng và nội dung sau:
- Sinh viên, học viên và giảng viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch, Công nghệ sinh học: Tài liệu cung cấp quy trình phân tích định lượng $\beta$-glucan bằng phương pháp Phenol - Sulfuric và Diterpenoid bằng phương pháp Vanilin/$\text{H}_2\text{SO}_4$, có kèm phương trình đường chuẩn chi tiết và độ tin cậy $R^2$ cao.
- Cán bộ nghiên cứu và kỹ sư chế biến dược liệu: Cung cấp thông số vận hành thiết bị siêu âm tần số thấp trong việc phá vỡ cấu trúc mô nấm để tăng hiệu suất trích ly các hợp chất chống oxy hóa nhạy cảm nhiệt.
- Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chức năng: Cung cấp giải pháp công nghệ trích ly phân đoạn liên hoàn (chiết Diterpenoid bằng cồn trước, tận dụng bã chiết $\beta$-glucan bằng nước) giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và nâng cao chất lượng dịch chiết nấm dược liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lại tiến hành trích ly Diterpenoid bằng dung môi ethanol trước rồi mới dùng bã để trích ly $\beta$-glucan bằng nước?
Do sự khác biệt về độ tan và cực tính của hai nhóm chất: Diterpenoid tan tốt trong dung môi hữu cơ phân cực yếu như ethanol $96^\circ$ nhưng hầu như không tan trong nước; ngược lại, $\beta$-glucan tan nhiều trong nước nóng nhưng không tan hoặc tan rất ít trong ethanol. Việc chiết Diterpenoid bằng cồn trước sẽ thu hồi trọn vẹn nhóm hoạt chất này mà không làm ảnh hưởng đến $\beta$-glucan, sau đó bã nấm được trích ly tiếp bằng nước để thu $\beta$-glucan, giúp tận thu tối đa hoạt chất từ nguyên liệu.
2. Sóng siêu âm hỗ trợ quá trình trích ly hoạt chất từ nấm Bờm sư tử theo cơ chế vật lý nào?
Sóng siêu âm năng lượng cao (tần số $20 - 100\text{ kHz}$) tạo ra hiện tượng xâm thực khí (cavitation) trong môi trường lỏng. Các bọt khí vi mô hình thành, phát triển và nổ vỡ tức thì, tạo ra vi xoáy cùng các điểm áp suất và nhiệt độ cục bộ rất lớn. Tác động cơ học này phá vỡ cấu trúc vách tế bào cellulose dày của nấm, giúp dung môi thấm sâu vào các mao quản và đẩy nhanh tốc độ khuếch tán hoạt chất ra ngoài.
3. Phương pháp Phenol - Sulfuric xác định hàm lượng $\beta$-glucan dựa trên phản ứng và bước sóng nào?
Phương pháp dựa trên nguyên tắc phenol kết hợp với carbohydrate sau khi bị thủy phân bởi axit sulfuric đậm đặc để tạo thành phức chất có màu. Phức chất này có cực đại hấp thụ quang ở bước sóng $490\text{ nm}$. Nồng độ $\beta$-glucan được tính toán thông qua đường chuẩn D-glucose với phương trình $y = 0{,}006x + 0{,}0369$ ($R^2 = 0{,}9954$).
4. Khóa luận sử dụng phương pháp nào để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của chế phẩm sau trích ly?
Tác giả sử dụng thử nghiệm quét gốc tự do DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl). Khi chất chống oxy hóa trong dịch chiết nấm cho hydro kết hợp với điện tử lẻ của DPPH, dung dịch chuyển màu từ tím sang vàng và làm giảm mật độ quang ở bước sóng $517\text{ nm}$. Hiệu quả chống oxy hóa được định lượng thông qua phần trăm kìm hãm ($\text{AA}%$) và nồng độ ức chế 50% gốc tự do ($\text{IC}_{50}$).
5. Nguồn nguyên liệu nấm Bờm sư tử trong nghiên cứu có xuất xứ từ đâu và được xử lý ban đầu như thế nào?
Nguyên liệu nấm Bờm sư tử dạng quả thể khô do Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch cung cấp, được thu mua tại cơ sở trồng nấm huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng. Nấm sau đó được xác định độ ẩm và sấy đưa về mức an toàn $\le 13%$, bảo quản trong túi nilon kín và nghiền nhỏ đến kích thước hạt $0{,}8\text{ mm}$ trước khi tiến hành các thí nghiệm trích ly.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hướng đã xây dựng hoàn chỉnh cơ sở khoa học và thực nghiệm cho quy trình trích ly phân đoạn hai nhóm hoạt chất chống oxy hóa chính là Diterpenoid và $\beta$-glucan từ nấm Bờm sư tử (Hericium erinaceus) có hỗ trợ sóng siêu âm năng lượng cao. Kết quả phân tích cho thấy việc áp dụng sóng siêu âm giúp rút ngắn thời gian xử lý và gia tăng đáng kể hoạt tính chống oxy hóa DPPH của chế phẩm so với phương pháp trích ly truyền thống. Đề tài đã bước đầu định hình quy trình công nghệ phối chế cao thực phẩm chức năng đóng bao bì PET, tạo tiền đề kỹ thuật phục vụ việc chế biến sâu nguồn nấm dược liệu giá trị cao tại Việt Nam.