Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Quy Hoạch Tuyến Phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân Tại Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nhận diện tuyến phố cấm chỉ tống duy tân trong quy hoạch khu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quy Hoạch Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ HÀ NỘI VÀ Ô PHỐ CẤM CHỈ - TỐNG DUY TÂN

1.1. Hà Nội - những bản đồ quy hoạch thành phố đầu tiên

1.2. Quá trình hình thành và biến đổi quy hoạch Hà Nội bằng bản đồ qua các thời kỳ

1.3. Vị trí vai trò của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân trong quy hoạch Hà Nội

2. CHƯƠNG 2: Ô PHỐ CẤM CHỈ - TỐNG DUY TÂN

2.1. Mạng lưới giao thông và quy hoạch ô phố

2.2. Ô~thửa và công trình xây dựng

2.3. Kiểu loại kiến trúc

3. CHƯƠNG 3: TUYẾN PHỐ CẤM CHỈ - TỐNG DUY TÂN

3.1. Tổng quan về quy hoạch - kiến trúc tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân

3.2. Các hoạt động của tuyến phố

3.3. Hình thái ô thửa và sự biến đổi

3.4. Công trình xây dựng

3.4.1. Phân loại công trình

3.4.2. Hình dạng và kiểu loại

3.4.2.1. Hình dạng kiến trúc
3.4.2.2. Tầng cao - mật độ xây dựng

3.5. Tổ chức quy hoạch - cảnh quan không gian kiến trúc tuyến phố

3.5.1. Tổ chức không gian quy hoạch

3.5.2. Không gian kiến trúc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG TUYẾN PHỐ CẤM CHỈ - TỐNG DUY TÂN

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị quy hoạch độc đáo phố Tống Duy Tân

Tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân không chỉ là một địa điểm ẩm thực nổi tiếng của Hà Nội mà còn là một di sản đô thị đặc biệt. Đây là kết quả của sự giao thoa độc đáo giữa nghệ thuật quy hoạch của người Pháp và lối sống bản địa của người Việt. Nghiên cứu về quy hoạch đô thị Hà Nội tại khu vực này cho thấy một sức sống mãnh liệt, nơi các giá trị lịch sử và kiến trúc được bảo tồn qua nhiều biến động. Đề tài nghiên cứu "Nhận diện tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân trong quy hoạch khu phố Pháp tại Hà Nội" của ThS. KTS Phạm Minh Hoàng là một tài liệu quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học để nhận diện và bảo tồn những giá trị di sản này. Tuyến phố này là một hiện tượng đô thị cần được tìm hiểu cặn kẽ, bởi nó chứa đựng câu chuyện về sự hình thành và phát triển của thủ đô, từ cấu trúc làng xã truyền thống đến một đô thị hiện đại. Việc nghiên cứu này không chỉ góp phần bảo vệ di sản mà còn mở ra định hướng phát triển bền vững cho một trong những không gian công cộng quan trọng của thành phố.

1.1. Lịch sử hình thành từ bản đồ quy hoạch đô thị Hà Nội

Lịch sử của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân gắn liền với quá trình biến đổi của Hà Nội, được ghi lại qua các bản đồ quy hoạch từ cuối thế kỷ XIX. Phân tích theo phương pháp chồng lớp bản đồ cho thấy khu vực này hình thành trong giai đoạn 1890 – 1902, thời điểm người Pháp thực hiện các hoạt động quy hoạch quy mô lớn. Ban đầu, đây là ô đất nằm ở khu vực chuyển tiếp, được tạo nên bởi các trục giao thông chính theo dạng kẻ ô kiểu châu Âu. Sự xuất hiện của tuyến đường sắt Hà Nội - Đồng Đăng đã chia cắt ô phố ban đầu, tạo ra hình thái đặc trưng. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển đổi rõ rệt từ cấu trúc làng xã sang phố thị, đặt nền móng cho việc hình thành tuyến phố kết nối giao thông giữa các khu vực trọng yếu của thành phố. Đây là minh chứng cho một giai đoạn cải tạo phố cổ và mở rộng đô thị có chủ đích.

1.2. Vị trí giao thoa đặc biệt giữa khu Phố Cổ và Phố Pháp

Giá trị đặc biệt nhất của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân đến từ vị trí độc đáo của nó. Tuyến phố nằm ở vùng "giao thoa" giữa hai khu vực có cấu trúc hoàn toàn khác biệt: Khu Phố Cổ với cấu trúc nhà ống phát triển tự do, và Khu Phố Pháp với quy hoạch kẻ ô hình học rõ ràng. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là "khu vực giao thoa giữa khu phố Cổ và khu phố Pháp". Sự giao thoa này tạo ra một hình thái đô thị "lai", nơi các ô thửa và kiến trúc mang đặc điểm của cả hai phong cách. Một phần tuyến phố có hình thái nhà ống truyền thống, trong khi phần khác lại mang dáng dấp của các công trình kiến trúc phương Tây. Chính vị trí này đã tạo điều kiện cho sự phát triển tự nhiên của các hoạt động thương mại, đặc biệt là văn hóa ẩm thực đường phố.

II. Phân tích hiện trạng tuyến phố Tống Duy Tân Cấm Chỉ

Hiện trạng của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân là một không gian đô thị sôi động nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức. Từ một tuyến phố chủ yếu phục vụ giao thông, nó đã chuyển mình thành một phố ẩm thực Tống Duy Tân sầm uất, đặc biệt là về đêm. Sự chuyển đổi chức năng này mang lại sức sống kinh tế nhưng cũng đặt ra các vấn đề về quản lý không gian và hạ tầng. Các hoạt động kinh doanh phần lớn mang tính tự phát, lấn chiếm không gian công cộng, gây ảnh hưởng đến cảnh quan và trật tự đô thị. Việc nghiên cứu hiện trạng phố Tống Duy Tân chỉ ra rằng, dù có tiềm năng lớn về du lịch và kinh tế, tuyến phố đang đối mặt với nguy cơ đánh mất bản sắc kiến trúc gốc do các hoạt động cơi nới, xây dựng thiếu kiểm soát. Đây là thách thức lớn đối với công tác chỉnh trang không gian công cộng và bảo tồn di sản tại quận Hoàn Kiếm.

2.1. Mạng lưới giao thông và cấu trúc ô phố đặc thù

Cấu trúc ô phố tại đây được quyết định bởi mạng lưới giao thông hình thành từ thời Pháp thuộc. Ban đầu, các trục đường lớn như Hàng Bông, Trần Phú, Điện Biên Phủ được quy hoạch theo dạng kẻ ô đã tạo ra một ô phố lớn có hình ngũ giác. Sau đó, tuyến đường sắt chạy qua đã chia ô phố này thành các ô nhỏ hơn với hình dạng tam giác và ngũ giác. Việc tổ chức giao thông ban đầu nhằm kết nối khu Phố Cổ và khu Phố Pháp đã vô tình tạo ra một cấu trúc ô phố lồng ghép, phức hợp. Tuyến Tống Duy Tân và Cấm Chỉ được hình thành sau đó để kết nối các trục đường chính, làm tăng thêm sự chia cắt và tạo nên một mạng lưới ngõ-phố bên trong độc đáo.

2.2. Các hoạt động kinh doanh và sự phát triển kinh tế đêm

Các hoạt động kinh doanh trên tuyến phố rất đa dạng, trong đó nổi bật nhất là dịch vụ ẩm thực. Khảo sát thực địa phân loại hoạt động thành 4 nhóm chính: ẩm thực truyền thống (quán ăn vỉa hè), nhà hàng, kinh doanh thương mại (thời trang, lưu niệm), và khách sạn. Sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình này đã thúc đẩy phát triển kinh tế đêm cho khu vực. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động kinh doanh ẩm thực truyền thống là tự phát, tận dụng vỉa hè và lòng đường, tạo nên một hình ảnh đặc trưng nhưng cũng gây ra nhiều thách thức trong quản lý. Đây là yếu tố cốt lõi định hình nên bản sắc của phố đi bộ đêm trong tương lai, đòi hỏi một giải pháp quy hoạch hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

III. Phương pháp nhận diện hình thái kiến trúc phố Tống Duy Tân

Để nhận diện giá trị của tuyến phố, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hình thái học đô thị, phân tích sự tiến hóa của hình dạng vật lý trong mối quan hệ với các yếu tố kinh tế-xã hội. Phương pháp này tập trung vào ba cấp độ: ô phố (block), ô thửa (plot), và công trình kiến trúc. Việc phân tích cho thấy đây là một trường hợp điển hình của sự "cộng sinh" giữa hai phong cách quy hoạch. Hình thái kiến trúc tại đây không thuần nhất mà là sự pha trộn giữa nhà ống truyền thống và các công trình kiểu Pháp. Thiết kế đô thị của tuyến phố là một bài học về sự thích ứng và biến đổi, nơi các cấu trúc quy hoạch du nhập được bản địa hóa để phù hợp với lối sống của người dân. Các yếu tố như mật độ xây dựng, tỷ lệ mặt tiền, và chiều cao công trình đều phản ánh quá trình lịch sử này, tạo nên một bản sắc riêng không thể tìm thấy ở nơi khác trong quy hoạch đô thị Hà Nội.

3.1. Hình thái ô thửa và sự biến đổi qua các thời kỳ

Hình thái ô thửa (lô đất) tại đây thể hiện rõ nhất sự giao thoa văn hóa. Tuyến Tống Duy Tân, vốn gần với khu Phố Pháp, có các ô thửa dạng hình học vuông vắn. Ngược lại, khu vực giáp phố Hàng Bông và ngõ Cấm Chỉ lại có xu hướng nhà ống truyền thống, phát triển theo chiều sâu. Một đặc điểm thú vị là sự xuất hiện của những thửa đất "mỏng", được hình thành từ việc chia nhỏ mặt bên của các nhà ống lớn để mở cửa hàng buôn bán. Quá trình biến đổi này cho thấy sự linh hoạt của người dân trong việc thích ứng với cấu trúc quy hoạch mới, tạo ra một cấu trúc thửa đất đa dạng và độc đáo. Đây là một đặc trưng cần được gìn giữ trong các dự án cải tạo đô thị.

3.2. Phân loại công trình xây dựng và kiểu loại kiến trúc

Quỹ kiến trúc tại tuyến phố được phân loại theo niên đại: trước 1954, sau 1954 đến 1995, và sau 1995. Các công trình trước 1954 mang dấu ấn kiến trúc Pháp, bao gồm biệt thự và đặc biệt là loại hình "nhà liền mái" (homogeneous building) – một dạng nhà ở được xây dựng hàng loạt để bán. Sau 1954, do biến động xã hội, nhiều công trình bị chia nhỏ, cơi nới, làm biến dạng kiến trúc ban đầu. Giai đoạn sau 1995 chứng kiến sự xuất hiện của các công trình xây mới như khách sạn, với chiều cao và mật độ xây dựng lớn, phá vỡ tỷ lệ không gian truyền thống. Sự đa dạng về kiểu loại kiến trúc này tạo nên một mặt đứng đô thị phức hợp, vừa có giá trị lịch sử vừa phản ánh nhu cầu phát triển đương đại.

IV. Cách tổ chức không gian quy hoạch cảnh quan tuyến phố

Tổ chức không gian tại Cấm Chỉ - Tống Duy Tân là một ví dụ độc đáo về sự chuyển đổi từ "phố" sang "ngõ" trong chức năng sử dụng. Tuyến Tống Duy Tân vốn được quy hoạch như một con phố với vỉa hè, cây xanh. Trong khi đó, Cấm Chỉ lại mang đặc điểm của một con ngõ. Khi hợp nhất thành một tuyến phố ẩm thực, không gian này mang những đặc tính của cả hai. Điều đáng chú ý là sự hình thành một "quảng trường nhỏ" tại nút giao giữa hai tuyến. Không gian này được tạo ra một cách tự nhiên nhờ các góc vát công trình theo quy hoạch phương Tây, tạo nên một điểm nhấn thú vị trong lõi đô thị. Cảnh quan kiến trúc nơi đây là sự kết hợp giữa kiến trúc bản địa và kiến trúc thuộc địa, tạo nên một không gian vừa quen thuộc vừa khác biệt. Đây là một tiềm năng lớn để phát triển du lịch nếu được chỉnh trang không gian công cộng một cách hợp lý.

4.1. Tổ chức không gian kiến trúc công cộng và riêng tư

Không gian kiến trúc tại đây được chia thành ba loại: riêng tư, công cộng, và bán công cộng. Không gian riêng tư (bên trong các ngôi nhà) đã bị chia nhỏ và biến đổi qua thời gian để đáp ứng nhu cầu ở và kinh doanh của nhiều hộ gia đình. Không gian công cộng, chủ yếu là lòng đường, bị lấn chiếm mạnh mẽ bởi các hoạt động buôn bán. Ranh giới giữa công và tư trở nên mờ nhạt. Sự "xâm lấn" không gian này là một đặc trưng của đô thị Việt Nam, phản ánh sự năng động nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập lại trật tự trong các đề án quy hoạch tương lai.

4.2. Đặc trưng cảnh quan và hệ tỷ lệ trong thiết kế đô thị

Cảnh quan tuyến phố được định hình bởi ba điểm tiếp cận chính từ Hàng Bông, Điện Biên Phủ và Trần Phú, mỗi điểm mang một hình ảnh khác nhau. Điểm nhấn là sự tương đồng về hệ tỷ lệ giữa kiến trúc Pháp và kiến trúc nhà ống Việt Nam, tạo ra một tổng thể hài hòa dù có sự khác biệt về phong cách. Các công trình thường có chiều cao 2-3 tầng, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng mới đã phá vỡ hệ tỷ lệ này. Việc bảo tồn hệ tỷ lệ gốc là yếu tố quan trọng trong thiết kế đô thị để giữ gìn bản sắc và giá trị cảnh quan của khu vực.

V. Giải pháp bảo tồn giá trị quy hoạch phố Tống Duy Tân

Nghiên cứu kết luận rằng giá trị nhận diện cốt lõi của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân nằm ở sự pha trộn hài hòa giữa các yếu tố quy hoạch và kiến trúc Pháp-Việt. Trong bối cảnh phát triển thị trường, việc xây dựng mới là tất yếu, nhưng cần được kiểm soát chặt chẽ để không làm mất đi những giá trị độc đáo này. UBND quận Hoàn KiếmSở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội cần có những giải pháp cụ thể dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học. Việc bảo tồn không chỉ là giữ lại các công trình cổ mà còn là bảo vệ cấu trúc không gian, hệ tỷ lệ và các đặc trưng quy hoạch đã làm nên bản sắc của tuyến phố. Cần có sự tham gia, lấy ý kiến cộng đồng để các giải pháp đưa ra vừa khả thi, vừa nhận được sự đồng thuận của người dân và các hộ kinh doanh.

5.1. Gìn giữ đặc trưng quy hoạch pha trộn Pháp Việt độc đáo

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là bảo tồn cấu trúc quy hoạch gốc. Cần gìn giữ các góc vát đặc trưng tại nút giao, vốn tạo nên không gian "quảng trường nhỏ" bên trong. Đồng thời, cần có quy định kiểm soát việc phân chia ô thửa để tránh làm phá vỡ hình thái nhà ống và nhà biệt thự xen kẽ. Đề án quy hoạch cần xác định rõ các khu vực cần bảo tồn nghiêm ngặt và khu vực được phép xây dựng có kiểm soát, nhằm duy trì sự thống nhất trong đa dạng của cấu trúc không gian đô thị này. Đây là yếu tố then chốt để tuyến phố không bị đồng hóa và mất đi bản sắc riêng.

5.2. Định hướng phát triển du lịch và văn hóa ẩm thực bền vững

Tuyến phố có tiềm năng to lớn để trở thành một điểm đến du lịch văn hóa - ẩm thực đặc sắc. Để phát triển du lịch bền vững, cần có giải pháp tổ chức lại các hoạt động kinh doanh. Cần quy hoạch các khu vực bán hàng rong, bố trí biển hiệu một cách đồng bộ, và cải tạo mặt tiền các công trình theo hướng tôn trọng kiến trúc gốc. Việc biến tuyến phố thành không gian đi bộ vào buổi tối và cuối tuần có thể nâng cao trải nghiệm cho du khách. Các giải pháp này phải hài hòa giữa lợi ích kinh tế của các hộ kinh doanh và mục tiêu bảo tồn di sản, hướng tới xây dựng một thương hiệu phố ẩm thực Tống Duy Tân độc đáo và bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 với phần nghiên cứu lịch sử hình thành Hà Nội, từ đó thấy được việc hình thành ô phố này chính là sự tổng hợp của 3 ô phố tạo nên với các đặc trưng hình thái quy hoạch ô — lô — thửa rất đặc trưng của hai khu là khu phố Pháp và khu 36 phố phường. Mặc dù có sự ảnh hưởng của khu 36 phố phường nhưng hình thái thửa đất tại đây là có xu thé hình học nhiều hơn, mặt tiền được chia khá vuông vức, với chiều rộng rộng hon nhà Ống phó cổ, nhưng chiều dai nhà thì cũng ngắn hơn, có quy củ hơn, cấu trúc thiên về dang nhà ống, nhưng được tính toán dạng hình học tốt hơn. Ô phố Tống Duy Tân thì rõ ràng bởi hình thái quy hoạch theo phương tây với các thửa đất hình học, có xu hướng theo hình vuông vức, rõ ràng, những ô đất tại vị trí đầu nút giao thông đều có hình thái đặc biệt như cắt góc hoặc các vị trí cuối của 6 phó hướng ra nút giao tại góc hep của khu đất. Cầu trúc hình thai ô thửa của 6 phố này được tạo nên chính từ những cấu trúc pha trộn rất tự nhiên và hòa hợp trong một tổng thể thông nhất.

Với cấu trúc 6 — lô — thửa như vậy đã tạo nên một hình thái riêng cho ô này khi nhập với nhau, giao thông tại đây cũng vậy, do sự biến đổi từ đường sang ngõ nên có những yêu tố của đường phố được biến đổi trở thành nét đặc trưng cho ngõ này. Trong vấn đề này, lại phải so sánh giữa cấu trúc giao thông của ngõ — phố và sự khác biệt để thấy rõ. Ngõ thì có mạng lưới giao thông kiểu xương cá, cành, nhánh, tại nút giao thường không có sự khác biệt, một là vuông góc hoặc là hơi cong theo hướng đi của đường để tránh các va chạm. Nhưng đối với phó thi lại khác, thường thì phố theo quy hoạch phương tây theo dang kẻ ô, tại các nút giao thường các ô đất sẽ có vát cạnh nhằm mở rộng hướng nhìn cho các đối tượng tham ra giao thông có thé nhìn thấy nhau, tránh cách xung đột, va chạm, chính việc này sẽ tạo nên một khoảng mở rộng hơn tại nút giao, việc mở rộng này trong trường của Cấm Chỉ - Tống duy Tân tại nút giao lại tạo nên một khoảng mở tại nút giao giữa ngõ giống như một quảng trường nhỏ, sự thay đổi về khoảng không này vô tình tạo nên sự khác biệt, một hình ảnh rất quen thuộc và thường thấy trong những ngõ phó tại Châu Âu.

Theo phân tích và đánh giá của nhóm nghiên cứu, thì đây chính là một hình thái đặc trưng đói với quy hoạch giao thông. Quan trọng hơn nữa là khu 21 vực này các công trình kiến trúc gần như còn giữ lại nguyên ven, tính định hướng trong tỷ lệ và hình thức kiến trúc tại đây đó chính là công trình Nhà Liền Mái đặc trưng được xây dựng trước 1954. Mặc dù kiến trúc ô phố này đã bị thay đổi rất nhiều so với nguyên trạng, từ xung quoanh mặt ngoài của ô phố cho tới bên trong, tuy nhiên thì việc các ô thửa chưa bị biến đổi nhiều, nên tỷ lệ kiến trúc mặt tiền vẫn có những nhận diện rõ ràng với sự cộng sinh giữa kiến trúc mặt phô khu phố cũ và khu phó Pháp. Trong ô phó này kiểu loại kiến trúc chỉ có công trình dân dụng là chủ yêu, với 03 kiểu loại chính gồm 7 o Nha éng o Nha biét thy o Nhà liền mái Nha kiểu biệt thự Nhà ống Nhà tại nút giao thông 23 CHUONG 3.

TUYEN PHO CAM CHi - TONG DUY TAN 3. Tổng quan về quy hoạch — kiến trúc tuyến phó Cam Chi - Tống Duy Tân Vị trí địa lý và đặc điểm nằm trong lõi của ô phố đã tạo nên một lợi thế và trở thành cơ hội phát triển trong tương lai của tuyến phố này. Bên cạnh lợi thế đó chính là những thách thức mà ngõ — phố này phải đối diện chính là những thách thức từ việc khai thác trong việc sử dụng các không gian công cộng, bán công cộng và sự tùy tiện trong biên hiệu quảng cáo lẫn kiểm soát các hoạt động buôn bán chủ yếu là tự phát tại đây. Đây là những thách thức mang tính xã hội với các hoạt động thương mại, ở.

được đan xen với nhau. Như đã được dẫn dắt trong việc phân tích quá trình hình thành của 6 phố này được đánh giá nằm tại vị tri giao thoa giữa khu 36 phố phường và khu phố Pháp, mà trong lịch sử, khu 36 phố phường là khu vực dành cho buôn bán, kinh doanh âm thực. còn khu phố Pháp được xây dựng với quy chuẩn của phương Tây, chức năng chủ yếu dùng đề ở nhà dạng biệt thự và các công sở. Cho tới giai đoạn phát triển sau thì người Pháp mới quy hoạch phát triển về phía Nam các tuyến phố Bùi thị Xuân, Triệu Việt Vương, Mai Hắc Đề với dạng nhà ống xen với nhà liền kề kiểu mới, nhưng chức năng chính cũng chỉ dùng dé ở là chính, không kết hợp buôn bán mở hàng như đặc trưng nhà phố cổ dành tang 1 để buôn bán, kinh doanh.

Chính sự ảnh hưởng đó mà ngay từ khi hình thành, ô phố này đã mang trong mình chức năng kinh doanh buôn bán của khu 36 phố phường và cộng sinh với lối sống kiểu Âu trong kiểu dang nhà khác với nhà ng thường thay ở khu vực truyền thống. Với đặc tính như vậy nên chức năng của ô phố này đã có sự pha tạp, cộng sinh ngay từ buổi đầu hình thành. Trải qua quá trình phát triển và trong xu thế phát triển âm thực của Hà Nội, khu vực này đã nổi tiếng với những phố ăn đêm như Cấm Chỉ, Tống Duy Tân suốt một thời gian dài cho tới khi được chính quyền Thành phó chính thức công nhận tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân trở thành một tuyến phố âm thực. Định hướng của chính quyền thành phố đã biến tuyến phố Cam Chỉ - Tống Duy Tân thành một tuyến phé du lich - ẩm thực sam uất.

Các hoạt động tại đây chủ yếu là kinh doanh, thương mại, nhưng thiếu han những hoạt động công cộng đường phố thường thấy ở những tuyến phó duy lịch trên Thế Giới. 24 OVIDĐNH WYN$164 25. Các hoạt động của tuyến phd : :. Qua khảo sát và đánh giá các hoạt động của tuyển phô này, có thé phân loại hoạt động thành 04 loại chính - Âm thực truyền thống - Nhà hàng - Kinh doanh thương mại - Khách sạn Trong 4 phân loại trên, thì loại hình dịch vụ âm thực truyền thống là loại hình mà có thể xem xét ở mặt hàng ẩm thực ăn nhanh theo truyền thống.

Được buôn bán mặt phố, không ở trong khu vực nhà hàng. Đây chính là một hình thức kinh doanh am thực truyền thống tự phát đặc trưng của Hà nội, với tuyến phố này nó chủ yếu tập trung ở khu vực đầu Cam Chỉ - Hang Bông và khu vực đầu Tống Duy Tân — Trần Phú. Nhóm kinh doanh này thường tập trung tại vị trí đầu ngõ — phố Cam Chỉ đoạn giao Hang Bông và đầu đoạn Tống Duy Tân giao Trần phú, tại hai vị trí này thường là những hộ kinh doanh không có mặt bằng riêng để kinh doanh nên họ tận dụng khoảng không ngõ đẻ buôn bán, việc này đã tồn tại từ rất lâu, chính vì vậy nên đây có lẽ là nhận diện rõ nhất với hai điểm tiép cận vào. khu phố âm thực.

Nha hàng là một khái niệm về nơi kinh doanh ẩm thực ở mức độ cao cấp, có không gian riêng biệt so với xung quoanh. tuy nhiên, trong trường hợp Cam Chỉ - Tống Duy Tân, chúng ta sẽ xếp các cửa hàng kinh doanh ẩm thực có không gian riêng vào thé loại nhà hàng, dé phân biệt với loại hình kinh doanh am thực truyền thống. Mô hình này khá phô biến ở đây và thường nằm trong lõi của 6 phó, thường tập trung trên tuyến Tống Duy Tân do mặt cắt đường lớn hơn bên tuyến Cam Chỉ. Kinh doanh thương mại là những vị trí dành cho buôn bán các mặt hàng khác, ở đây chỉ thây một vài cửa hàng nhỏ kinh doanh mặt hàng khác như thời trang, hoặc lưu niệm.

nằm rải rác phía bên trong ô phố. Loại hình kinh doanh khách sạn chủ yếuở phía bên trong phố Tống Duy Tân gan khu tuyén Dién Bién Phu. Loai hinh kinh doanh thuong mai chu yếu năm mặt ngoài tuyến phố Điện Biên Phủ và Hàng Bông. 26 WutyeopBgnS orSoẽs YUB‘ọỊ24e1DP-GOnAY YUYI‘2Uÿ01B4-OWY9‘PUuHpEeowODy-t6P2erAi9psợa8 O¥DNHIMLÔGVXWiR!YSA3dQ09Đ ‘OH I OAN3HYSVIUGL NO©3HVIL 27 wEeS xsiổm C—@owen®sG@muoD oNWi@ly6n®w.2@sxBao'nĐAd—h HH =.-Lef} ANĐOVảSIMHLG 28 ø|WVOLAMNIYEBawre 7AHOENG9BMRYyTWLDe0 |HoLxASvieBnrWNwOmG i9B‹onaer] kv|xwugsfA$9BN02Hd:84'WVS |DN2AOMLca.m01ioE4,eGW/H9SshbBugtnydN OA|3QĐWHKYLVãMUNd7EÌG- auo1nim|*%2YLH9BseNÝVỉOcDG anz3yrowAI (tnEUeq9%|l0‘ưRMuoợêZọ8ộpờINP}OyiG) wdnkBp0t1aớo/|ạe9Ị8uÌyh“6: mu%O6)avri38IZl|'wpL1s$-r]e2ˆÿasoỉ\ệt!Upô“B°P*gỊịQợwe'Y3/oUNyn‘Adkvạ}OiÁ4L9mH0Ij9ThW°EÔnlưNWợ2àByMguAKVH:SGd‡M[|ộRFR£>zý5-~`Y"ORYALH!MIS®PD#SNZD._201%ÿ8VGW— ALONQDHMựhSi£—VđÿĐY/'Ínj* —24A3yGV09MY1LSHJIWDR_NOaÍ®E °ˆM9IĐ4NYHO“WÿSG2BAE 9N0QgHAVDaI8M 41BxNVH 29 HIỆN TRANG CÔNG NANG GHI CHỦ Nhà hàng đồ ăn Food center Hàng ân bình dân đồ biển Mat: bàn ghế sếp hốt ra ngoài Hang an bình dân Không gian ở được cot nới phía trên lối di lai chung.

Tang1: Gita hàng bang sứ + khohàng đượ xn điện Ích cu thang cũ. 'Công năng phức hợp. ( nhà ở - kinh doanh - nhà hàng. Tăng2: Nhà hàng Hải sản Hương Đến Tâng3 Không gan tư nhân.

Tầng1: Nha hàng Lấu Mập “Công năng phúc hợp (nha ở- nhà hàng dịch vụ) Tang 2 The Deep cles & bunge Tang: Không gan tự min Nhàở Nha Hang ăn Hương Biển | Hàng ăn bình dân Phương Dung - hai sản - cơm-gà tà Nhà hàng - coffee Green Mango Hanoi Duy Tan apartment- Service Coffee Puku Coffee Xofa (Cita hàng đồ an nhanh iSalad+. Ngon Vila Nhà Hàng ăn bình dân Cơm Tam thơm 30 STT | HIỆN TRẠNG CÔNG NANG GHI CHÚ. “rg boing ie gan Bs Fn 21 | congning phic ep (NRA aH opkh dan | Tg lng oy ncn ncn anon re mE¬". 23 | Hang an ban dân (isn bin - com chién x80.) 24 ‘Try sở Nhà xuất bản Hà Nội.

es] cia hang ap hoa 25 | Hàng nbn dân Cua 3 cing 27 | Hàng ăn bình dân Hương Nam “h3 vn: thăng gin ôn. 28 | Cửa hàng Bee shop-.Mỹph xáchẩm tay Tig th agin hn (Cita hang làm đẹp Vân Nail - Tóc + móng. _ Hàng an binh dân Loan Mai Tg3 Tao: tờ gen, “31 .ˆ Hàng ăn bình dân Loan Mai Relea rlhÖN dàn ly thần: 32 Cita hàng nước giải khát- sinh tố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ