Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư Xây dựng: Thiết kế Công trình Dân dụng Cao tầng - Đại học Xây dựng

Tổng hợp kiến thức và phương pháp thiết kế công trình dân dụng cao tầng trong đồ án tốt nghiệp. Cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố kỹ thuật và quy trình

Trường đại học

Đại học Xây dựng Hà Nội

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thuyết minh đồ án tốt nghiệp kĩ sư xây dựng

2021

181
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Tốt nghiệp Bí quyết Thiết kế Công trình Cao tầng

Đồ án tốt nghiệp về Thiết kế công trình dân dụng cao tầng - Đồ án tốt nghiệp là cột mốc quan trọng, thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức của một kỹ sư xây dựng tương lai. Đề tài này không chỉ đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng về nguyên lý kiến trúc, kết cấu, nền móng mà còn kỹ năng vận dụng các tiêu chuẩn và công nghệ hiện đại. Trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, nhu cầu về các công trình dân dụng cao tầng tăng cao, đặt ra yêu cầu về tính an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế. Việc thực hiện đồ án giúp sinh viên tiếp cận quy trình thiết kế xây dựng thực tế, giải quyết những thách thức phức tạp. Qua đó, sinh viên củng cố kiến thức và trang bị kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp. Đây là cơ hội để biến lý thuyết thành sản phẩm thiết kế hoàn chỉnh, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật và pháp lý.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng

Đồ án tốt nghiệp về thiết kế công trình dân dụng cao tầng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng và tổng hợp kiến thức chuyên ngành của sinh viên. Mục đích chính là rèn luyện khả năng độc lập nghiên cứu, phân tích, đánh giá và đề xuất các giải pháp kỹ thuật toàn diện cho một dự án thực tế. Sinh viên cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của kết cấu nhà cao tầng, kiến trúc, kỹ thuật nền móng, cấp thoát nước, điện, thông gió và phòng cháy chữa cháy. Ý nghĩa của đồ án không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành một môn học, mà còn là bước chuẩn bị quan trọng cho sự nghiệp chuyên môn, giúp sinh viên tự tin đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Đồ án phát triển tư duy hệ thống, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng trình bày ý tưởng khoa học.

1.2. Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế

Việc thiết kế công trình dân dụng cao tầng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Các cơ sở pháp lý bao gồm Luật Xây dựng, các Nghị định và Thông tư liên quan của Bộ Xây dựng. Về tiêu chuẩn kỹ thuật, các đồ án thường dựa trên các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN). Ví dụ, TCVN 2737:1995 về Tải trọng và tác động, TCVN 5574:2018 về thiết kế kết cấu bê tông cốt thép. Việc áp dụng đúng đắn các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng không chỉ mang tính khả thi về mặt kỹ thuật mà còn hợp pháp và an toàn, sẵn sàng cho giai đoạn triển khai thực tế. Cập nhật thường xuyên các phiên bản tiêu chuẩn mới là yêu cầu bắt buộc đối với người kỹ sư xây dựng.

II. Hướng dẫn Giải pháp Kiến trúc Tối ưu cho Thiết kế Nhà Cao tầng

Trong đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng, giải pháp kiến trúc công trình đóng vai trò định hình diện mạo, công năng và giá trị của công trình dân dụng cao tầng. Một thiết kế kiến trúc thông minh cần đảm bảo tính thẩm mỹ, tối ưu không gian, thông gió, chiếu sáng tự nhiên và các yếu tố bền vững. Sinh viên phải kết hợp sáng tạo với am hiểu sâu sắc về kỹ thuật và quy hoạch đô thị. Việc lựa chọn phương án mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt phải hài hòa với cảnh quan, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về công năng cụ thể (căn hộ, văn phòng, khách sạn). Các giải pháp về giao thông đứng và ngang, thông gió, chiếu sáng, cấp điện, cấp nước, phòng cháy chữa cháy và thông tin liên lạc đều cần được tích hợp một cách khoa học ngay từ giai đoạn ý tưởng kiến trúc ban đầu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ môn, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả tổng thể của dự án.

2.1. Phân tích giải pháp mặt bằng và công năng sử dụng

Việc phân tích giải pháp mặt bằng là bước đầu tiên và cốt lõi trong thiết kế công trình dân dụng cao tầng. Sinh viên cần bố trí mặt bằng các tầng một cách hợp lý, tối ưu hóa diện tích sử dụng và đảm bảo sự tiện nghi cho người dùng. Ví dụ, trong các căn hộ, việc kết hợp phòng khách và phòng ăn tạo không gian rộng rãi. Các phòng ngủ cần được bố trí riêng tư, có đủ ánh sáng và thông gió. Mỗi tầng điển hình (như trong tài liệu gốc) cần được thiết kế với sự cân nhắc kỹ lưỡng về cấu trúc, lối đi, khu vực công cộng và riêng tư. Đặc biệt, việc bố trí các chi tiết cấu tạo sàn, hệ thống trục đứng như thang máy và thang bộ phải đảm bảo lưu thông hiệu quả và an toàn. Đối với tầng mái, việc bố trí tum thang máy và các buồng kỹ thuật, hệ thống thoát nước mưa (Seno) với độ dốc sàn phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và khả năng vận hành của công trình.

2.2. Các yếu tố thẩm mỹ và bền vững trong giải pháp kiến trúc

Ngoài công năng, yếu tố thẩm mỹ và bền vững ngày càng được chú trọng trong thiết kế công trình dân dụng cao tầng. Giải pháp mặt đứng và mặt cắt cần tạo nên một hình ảnh kiến trúc độc đáo, hài hòa với cảnh quan đô thị. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cao tầng không chỉ dựa trên độ bền mà còn về khả năng cách nhiệt, cách âm và tính thẩm mỹ. Các vật liệu thân thiện môi trường, có khả năng tái chế hoặc giảm thiểu tác động đến môi trường là ưu tiên. Giải pháp thông gió, chiếu sáng tự nhiên cần được tích hợp ngay từ đầu để giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Việc bố trí các không gian xanh, logia, hoặc hệ thống lam che nắng không chỉ làm đẹp công trình mà còn cải thiện chất lượng môi trường bên trong. Một thiết kế công trình dân dụng cao tầng bền vững sẽ góp phần giảm thiểu chi phí vận hành, nâng cao giá trị tài sản và tạo ra môi trường sống, làm việc lành mạnh.

III. Phương pháp Tính toán Lựa chọn Giải pháp Kết cấu Nhà Cao tầng

Giải pháp kết cấu là xương sống của mọi công trình dân dụng cao tầng, đảm bảo sự an toàn, ổn định và bền vững cho toàn bộ dự án. Trong đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng, sinh viên cần phân tích, tính toán và lựa chọn hệ kết cấu phù hợp nhất với kiến trúc và tải trọng tác dụng. Việc này bắt đầu từ việc lựa chọn vật liệu chế tạo kết cấu như bê tông cốt thép, thép, hoặc kết hợp, dựa trên các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và tiến độ thi công. Các giải pháp kết cấu theo phương đứng (khung, vách cứng, lõi) và giải pháp kết cấu theo phương ngang (sàn, dầm) cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để chống lại các tải trọng trọng trường và tải trọng ngang (gió, động đất). Việc lựa chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện như chiều dày sàn, tiết diện dầm, cột, vách và lõi thang máy là bước quan trọng để định hình hệ thống chịu lực ban đầu.

3.1. Phân tích tải trọng và lựa chọn vật liệu chế tạo kết cấu

Trong thiết kế công trình dân dụng cao tầng, việc xác định chính xác tải trọng và tác động là yếu tố quyết định đến sự an toàn của công trình. Các tải trọng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, lớp hoàn thiện), hoạt tải (tải trọng sử dụng theo công năng), và các tải trọng đặc biệt như tải trọng gió và tải trọng động đất. Đối với công trình cao tầng, tải trọng gió thường là yếu tố chi phối trong thiết kế theo phương ngang. Sinh viên cần áp dụng các tiêu chuẩn như TCVN 2737:1995 để tính toán tải trọng gió tĩnh và động. Song song đó, việc lựa chọn vật liệu chế tạo kết cấu như cường độ bê tông, loại thép và mác thép phải phù hợp với yêu cầu chịu lực và kinh tế. Ví dụ, bê tông mác cao thường được ưu tiên cho các cột và vách ở tầng dưới của nhà cao tầng để tăng khả năng chịu nén.

3.2. Quy trình tính toán và cấu tạo cốt thép dầm cột sàn điển hình

Quy trình tính toán và cấu tạo cốt thép cho các cấu kiện chính như dầm, cột, và sàn là công đoạn quan trọng trong đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng. Sau khi xác định được nội lực từ các tổ hợp tải trọng, sinh viên sẽ tiến hành tính toán diện tích cốt thép cần thiết theo các tiêu chuẩn thiết kế dầm cột sàn (TCVN 5574:2018). Đối với dầm, cần tính cốt thép chịu uốn và cốt thép đai chịu cắt. Đối với cột, cốt thép dọc chịu nén, uốn đồng thời và cốt thép đai. Tính toán ô sàn BTCT tầng điển hình cũng rất quan trọng để đảm bảo khả năng chịu tải cục bộ. Ngoài ra, việc tính toán, cấu tạo nút khung cần đặc biệt chú ý để đảm bảo sự truyền lực liên tục và hiệu quả giữa các cấu kiện. Các chi tiết cấu tạo phải tuân thủ quy định về khoảng cách cốt thép, chiều dài neo và nối cốt thép, nhằm đảm bảo khả năng làm việc đồng thời của bê tông và cốt thép.

IV. Bí quyết Thiết kế và Tính toán Móng Cọc cho Công trình Cao tầng

Hệ thống móng là phần tử tối quan trọng, kết nối toàn bộ công trình dân dụng cao tầng với nền đất, đảm bảo sự ổn định và an toàn trước mọi tải trọng. Trong đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng, việc nghiên cứu và lựa chọn giải pháp móng cọc công trình cao tầng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về địa kỹ thuật và kết cấu. Bước đầu tiên là phân tích điều kiện địa tầng khu vực xây dựng, bao gồm việc cấu tạo địa tầng, ảnh hưởng của mực nước ngầm và đánh giá tổng thể điều kiện địa chất công trình. Các thông tin này là cơ sở để đưa ra lựa chọn giải pháp móng phù hợp nhất. Đối với công trình cao tầng, móng cọc thường là lựa chọn ưu việt do khả năng truyền tải trọng lớn xuống các lớp đất sâu có sức chịu tải cao. Việc lựa chọn loại cọc (cọc khoan nhồi, cọc đóng, cọc ép), kích thước và chiều sâu cọc phải dựa trên sức chịu tải của cọc theo vật liệu và theo đất nền. Điều này đảm bảo rằng hệ thống móng không chỉ chịu được tải trọng hiện hữu mà còn có khả năng chống chịu tốt các tác động từ môi trường và thời gian.

4.1. Phân tích điều kiện địa tầng và lựa chọn giải pháp móng tối ưu

Việc phân tích điều kiện địa tầng khu vực xây dựng là nền tảng cho mọi quyết định về móng trong thiết kế công trình dân dụng cao tầng. Cấu tạo địa tầng, đặc điểm các lớp đất, và mực nước ngầm có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải của nền đất. Dựa trên các kết quả khảo sát địa chất, sinh viên sẽ lựa chọn giải pháp móng phù hợp. Đối với công trình cao tầng, móng cọc thường là lựa chọn phổ biến do yêu cầu tải trọng lớn và khả năng chống lún tốt. Việc lựa chọn phương án móng cọc cần cân nhắc giữa các loại cọc khác nhau (cọc khoan nhồi, cọc ép) và các giả thuyết tính toán như đài thấp, đài cao. Một giải pháp móng tối ưu phải đảm bảo an toàn, kinh tế và phù hợp với điều kiện địa chất cụ thể của khu vực dự án.

4.2. Quy trình xác định sức chịu tải và tính toán đài cọc

Sau khi chọn loại móng cọc, việc xác định sức chịu tải của cọc là bước tiếp theo. Sức chịu tải được xác định theo hai phương pháp chính: theo vật liệu chế tạo cọc (bê tông, cốt thép) và theo đất nền. Sức chịu tải theo đất nền thường được tính toán dựa trên các công thức địa kỹ thuật hoặc kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT), xuyên tiêu chuẩn (SPT). Sức chịu tải tính toán của cọc sẽ được lựa chọn từ giá trị nhỏ hơn của hai phương pháp trên, nhân thêm các hệ số an toàn. Đối với tính toán đài cọc, cần xác định tải trọng truyền xuống đài, bố trí số lượng và khoảng cách cọc hợp lý. Đảm bảo kiểm tra tải trọng đầu cọc không vượt quá sức chịu tải cho phép. Đồng thời, kiểm tra đài cọc về khả năng chịu cắt, chịu uốn và chọc thủng để đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu móng. Toàn bộ quy trình này nhằm đảm bảo rằng móng cọc công trình cao tầng có thể chịu đựng mọi tải trọng trong suốt tuổi thọ công trình.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Tiềm năng Phát triển của Thiết kế Cao tầng

Việc hoàn thành một đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng không chỉ là dấu mốc học thuật mà còn là minh chứng cho năng lực ứng dụng kiến thức vào thực tiễn của một kỹ sư xây dựng tương lai. Những giải pháp kiến trúc, kết cấu và móng được đề xuất trong đồ án có tiềm năng lớn để triển khai vào các dự án thực tế. Các nghiên cứu về tính toán tải trọng gió, giải pháp kiến trúc công trình, và móng cọc công trình cao tầng cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cách thức vượt qua chúng trong ngành xây dựng hiện đại. Đặc biệt, việc tiếp cận với các công cụ phần mềm phân tích kết cấu, mô hình hóa thông tin công trình (BIM) trong quá trình làm đồ án giúp sinh viên trang bị những kỹ năng cần thiết để hội nhập vào ngành công nghiệp 4.0. Sự phức tạp của công trình dân dụng cao tầng đòi hỏi người thiết kế phải có tư duy hệ thống, khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt và không ngừng cập nhật các công nghệ mới.

5.1. Vai trò của công nghệ BIM trong thiết kế công trình dân dụng cao tầng

Công nghệ BIM (Building Information Modeling) đang cách mạng hóa ngành thiết kế xây dựng, đặc biệt là trong các dự án công trình dân dụng cao tầng. Việc ứng dụng BIM trong đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà cao tầng giúp sinh viên làm quen với việc tạo ra mô hình thông tin 3D toàn diện của công trình, tích hợp dữ liệu từ kiến trúc, kết cấu, MEP (cơ điện nước) và các bộ môn khác. BIM không chỉ cải thiện hiệu quả phối hợp giữa các bên, giảm thiểu sai sót và xung đột thiết kế mà còn tối ưu hóa quy trình thiết kế xây dựng từ giai đoạn ý tưởng đến thi công và vận hành. Công nghệ này cho phép phân tích hiệu năng năng lượng, mô phỏng tải trọng gió, và kiểm soát chi phí tốt hơn. Đối với sinh viên, BIM là một công cụ mạnh mẽ để hình dung, phân tích và trình bày giải pháp kiến trúc công trình và kết cấu một cách chuyên nghiệp.

5.2. Xu hướng vật liệu và thiết kế bền vững cho công trình cao tầng

Xu hướng vật liệu xây dựng cao tầngthiết kế bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng. Các vật liệu mới như bê tông siêu tính năng (UHPC), thép cường độ cao, vật liệu composite hay kính tiết kiệm năng lượng không chỉ tăng cường độ bền và hiệu quả mà còn góp phần giảm tác động môi trường. Trong thiết kế công trình dân dụng cao tầng, việc tích hợp các giải pháp bền vững như hệ thống thu gom nước mưa, tấm pin năng lượng mặt trời, vật liệu tái chế, và thiết kế thông gió tự nhiên là ưu tiên hàng đầu. Một thiết kế công trình dân dụng cao tầng theo hướng bền vững không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài thông qua việc giảm chi phí vận hành và bảo trì. Đây là định hướng phát triển tất yếu mà các kỹ sư xây dựng cần nắm bắt để tạo ra những công trình chất lượng cho tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Tiểu luận thuyết minh đồ án tốt nghiệp kĩ sư xây dựng hệ đào tạo chính quy tên đề tài thiết kế công trình dân dụng cao tầng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. CƠ SỞ THIẾT KẾ KIẾN TRÚC Dựa trên những Quy chuẩn, Tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc được quy định dưới đây: TT TÊN QUY CHUẨN PHẠM VI ÁP DỤNG 1 QCXDVN01:2008/BXD Về quy hoạch xây dựng do Bộ xây dựng ban hành theo quyết định 04/2008/QĐ-BXD ngày 03/04/2008. 2 QCVN07-1:2016/BXD Ban hành 01/02/2016 về công trình hạ tầng kĩ thuật- công trình cấp nước. 3 QCVN07-2:2016/BXD Ban hành 01/02/2016 về các công trình hạ tầng kĩ thuật- công trình thoát nước.

4 QCVN07-7:2016/BXD Ban hành 01/02/2016 về công trình hạ tầng kĩ thuật- công trình chiếu sáng. 5 QCVN07-3:2016/BXD Ban hành 01/02/2016 về công trình hạ tầng- công trình Hào và tuynen kỹ thuật. 6 QCVN07-8:2016/BXD Ban hành 01/02/2016 về công trình hạ tầng kĩ thuật- công trình viễn thông. 7 QCVN12:2014/BXD Ban hành 29/12/2014 qui định về hệ thống điện của nhà ở và nhà công công 8 QCVN10:2014/BXD Ban hành 29/12/2013 quy định về xây dựng công trình đảm bảo người khuyết tật có thể tiếp cận sử dụng.

9 QCVN16:2014/BXD Ban hành 15/09/2014 về sản phẩm hàng hóa và vật liệu xây dựng. 10 QCVN18:2014/BXD Ban hành 05/09/2014 về vấn đề An toàn trong xây dựng. 11 QCVN17:2013/BXD Ban hành 31/10/2013 về xây dựng và lắp đặt hệ thống quảng cáo ngoài trời. 12 QCXDVN-TAP1 Được Bộ xây dựng ban hành kèm theo quyết định số 682/BXD-CSXD vào ngày 14/2/1996 quy chuẩn về phương án thiết kế công trình.TS NGUYỄN TRUNG HIẾU 2 SVTH: ĐỖ VĂN HẢI GVHDTC: LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN MSSV: 64462_LỚP: 62XD4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 2017-2022 13 QCXDVN-TAP2,3 Được Bộ xây dựng ban hành kèm theo quyết định số 439/QĐ-BXD vào ngày 25/9/1997 quy chuẩn về phương án thiết kế công trình.

14 QCVN03:2012/BXD Ban hành 28/12/2012 về nguyên tắc phân loại, phân cấp công trình dân dụng, công trình công nghiệp, hạ tầng đô thị do Bộ XD ban hành. 15 QCVN16:2011/BXD Ban hành 20/08/2011 về sản phẩm, hàng hóa, vật liệu xây dựng. 16 QCVN07:2010/BXD Ban hành 05/02/2010 về các công trình hạ tầng kĩ thuật đô thị do Bộ trưởng Bộ xây dựng ban hành. 17 QCVN04:2021/BXD Ban hành kèm theo thông tư 03/2021 ngày 19/5/2021 qui chuẩn kĩ thuật quốc gia về Nhà 18 QCVN06:2021/BXD chung cư.

Ban hành kèm theo thông tư 02/2021 ngày 19/5/2021 qui chuẩn kĩ thuật quốc gia về An toàn cháy cho nhà và công trình. 19 QCVN08:2018/BXD Ban hành 26/12/2018 kèm theo thông tư 11/2018 qui chuẩn kĩ thuật quốc gia về xây dựng tàu điện 20 QCVN13:2018/BXD ngầm. Ban hành 26/12/2018 kèm theo thông tư 12/2018 qui chuẩn kĩ thuật quốc gia về Gara oto. 21 QCVN16:2019/BXD Ban hành 31/12/2019 kèm theo thông tư 19/2019 qui chuẩn quốc gia về sản phẩm, hàng hóa, sử dụng vật liệu xây dựng.

22 QCVN02:2009/BXD Ban hành kèm theo thông tư 29/2009 ngày 14/8/2009 quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về số liệu điều kiện tự nhiên dùng trong xây dựng. 23 QCVN03:2009/BXD Qui định loại và cấp công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kĩ thuật đô thị bao gồm xây mới và cải tạo. 24 QCVN01:2019/BXD Ban hành dự thảo 31/07/2019 qui chuẩn qui hoạch quốc gia về Quy hoạch xây dựng.TS NGUYỄN TRUNG HIẾU 3 SVTH: ĐỖ VĂN HẢI GVHDTC: LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN MSSV: 64462_LỚP: 62XD4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 2017-2022 TT TÊN TCVN PHẠM VI ÁP DỤNG 1 TCVN 57:1973Tiêu chuẩn thiết kế tường chắn các công trình thủy công. 2 TCVN 1620:1975Tiêu chuẩn nhà máy điện trạm điện trong sơ đồ cung cấp điện- kí hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện.

3 TCVN 45:1978Tiêu chuẩn thiết kế Nền nhà và công trình 4 TCVN 4514:1988Tiêu chuẩn thiết kế xí nghiệp- công nghiệp- tổng mặt bằng. 5 TCVN 2737:1995Tiêu chuẩn thiết kế tải trọng tác động vào công trình 6 TCVN 6171:1996Tiêu chuẩn thiết kế công trình Biển cố định, qquy định về giám sát kĩ thuật và phân cấp. 7 TCVN 288:1998Tiếu chuẩn yêu cầu thiết kế về lối đu cho người tàn tật trong công trình. 8 TCVN 6170-2:1973Tiêu chuẩn thiết kế công trình biển về điều kiện môi trường.

9 TCVN 6170-3:1973Tiếu chuẩn thiết kế công trình biển về tải trọng thiết kế. 10 TCVN 229:1999Chỉ dẫn tính toán thành phần động của tải trọng theo tiêu chuẩn TCVN 2737:1995. 11 TCXDVN 265:2002 Đường và hè phố- nguyên tắc cơ bản xây dựng công trình để đảm bảo người tàn tật tiếp cận sử dụng. 12 TCXDVN 264:2002 Nhà công trình- nguyên tắc cơ bản xây dựng công trình để đảm bảo người tàn tật tiếp cận và sử dụng.

13 TCXDVN 266:2002 Nhà ở - hướng dẫn xây dựng để người tàn tật tiếp cận sử dụng. 14 TCXDVN 293:2003 Chỉ dẫn thiết kế- chóng nóng cho nhà ở. 15 TCXDVN 375-1:2006 Tiêu chuẩn thiết kế- mức ồn tối đa cho phép trong công trình nhà công cộng. 16 TCXDVN 375-2:2006 Thiết kế công trình chịu động đất, tác động của động đất và qui định đối với kết cấu nhà.

17 TCXDVN 377:2006 Hệ thống cấp khí đốt trung tâm trong nhà ở đối với tiêu chuẩn thiết kế.TS NGUYỄN TRUNG HIẾU 4 SVTH: ĐỖ VĂN HẢI GVHDTC: LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN MSSV: 64462_LỚP: 62XD4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 2017-2022 18 TCXDVN 385:2006 Phương án gia cố nền đất yếu bằng trụ đất xi măng. 19 TCVN 4058:1985 Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng-sản phẩm kết cấu bê tông và bê tông cốt thép (danh mục chỉ tiêu). 20 TCVN 4116:1985 Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu BT và BTCT thủy công. 21 TCVN 3993:1985 Nguyên tắc cơ bản thiết kế-chống ăn mòn trong xây dựng-kết cấu BT và BTCT.

22 TCVN 3994:1985 Phân loại môi trường xâm thực - chống ăn mòn trong xây dựng- kết cấu BT và BTCT. 23 TCVN 54:1987 Quy trình thiết kế kết cấu Bê tông và BTCT công trình thủy công. 24 TCVN 4612:1988 Ký hiệu quy ước và thể hiện bản vẽ-hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng-kết cấu BT và BTCT. 25 TCVN 56:1988 Tiêu cuẩn thiết kế-thiết kế đạp bê tông và BTCT thủy công 26 TCVN 5572:1991 Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng- kết cấu BT và BTCT-bản vẽ thi 27 TCVN 5686:1992 công Hệ thống tài liệu xây dựng- các kết cấu công trình xây dựng-kí hiệu quy ước chung 28 TCVN 5846:1994 Cột điện BTCT ly tâm -kết cấu và tính toán kích thước 29 TCVN 6203:1995 Cơ sở thiết kế kết cấu-lập kí hiệu- kí hiệu chung.

30 TCVN 189:1996 Tiêu chuẩn thiết kế-móng cọc tiết diện nhỏ. 31 TCVN 195:1997 Thiết kế kết cấu BTCT toàn khối-Nhà cao tầng. 32 TCVN 205:1998 Tiêu chuẩn thiết kế Móng cọc. Thiết 33 TCVN 6170-6:1999 kế kết cấu BTCT-kết cấu-công trình biển cố định 34 TCVN 6470-7:1999 Thiết kế Móng-kết cấu-công trình biển cố định 35 TCVN 369:2002 Tiêu chuẩn Cọc -phương pháp ép dọc trục bằng tải trọng tĩnh ép dọc 36 TCVN 274:2002 trục.

Cấu kện BT và BTCT đúc sẵn - phương pháp thí nghiệm gia tải đánh GVHDKC: PGS.TS NGUYỄN TRUNG HIẾU 5 SVTH: ĐỖ VĂN HẢI GVHDTC: LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN MSSV: 64462_LỚP: 62XD4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 2017-2022 giá độ bền độ cứng và khả năng chống nứt. 37 TCVN 327:2004 Yêu cầu bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường biển-kết cấu BT và BTCT 38 TCVN 356:2005 Tiêu chuẩn thiết kế- kết cấu BT và BTCT 39 TCVN 358:2005 Cọc Khoan nhồi- phương pháp xung siêu âm xác định tính đồng nhất của bê tông 40 TCVN 359:2005 Cọc- kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp động biến dạng nhỏ 41 TCVN 373:2006 Chỉ dẫn đánh gia mức độ nguy hiểm của kết cấu nhà 42 TCVN 363:2006 Kết cấu BTCT -đánh giá độ bền của kết cấu chịu uốn trên công trình bằng phương pháp thí nghiệm chất 43 TCVN 149:1987 tĩnh tải Tiêu chuẩn bảo vệ kết cấu xây dựng khỏi bị ăn mòn. 44 TCVN 4059:1985 Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng-kết cấu Thép- dan mục tiêu chuẩn 45 TCVN 4613:1988 Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng- kết câu thép -kí hiệu quy ước và thể hiện bản vẽ. 46 TCVN 5066:1990 Đường ống chính dẫn khí đốt-dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ đặt ngầm dưới đất -yêu cầu chung thiết kế chống ăn mòn.

47 TCVN 5889:1995 Tiêu chuẩn yêu cầu bản vẽ các kết cấu km loại. 48 TCVN 6170-4:1998 Thiết kế kết cấu thép-công trình biển cố định. 49 TCVN 6170-5:1998 Thiết kếc kết cấu hợp kim Nhôm- kết cấu công trình biển cố định 50 TCVN 6170-8:1999 Hệ thống chống ăn mòn-kết cấu-công trình biển cố định. 51 TCVN 338:2005 Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép.

52 TCVN 104:1983 Quy phạm kĩ thuật thiết kế đường phố, đường, quảng trường 53 TCVN 150:1986 đô thị. Thiết kế chống ồn cho nhà ở- tiêu chuẩn thiết kế.TS NGUYỄN TRUNG HIẾU 6 SVTH: ĐỖ VĂN HẢI GVHDTC: LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN MSSV: 64462_LỚP: 62XD4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 2017-2022 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1. Mục đích xây dựng công trình Sự cần thiết của dự án đầu tư: Do mật độ dân số tăng cao, nhu cầu sử dụng công trình nhà ở (Chung cư) là cần thiết để góp phần cho xã hội phát triển.

Vì vậy dự án Chung cư được xây dựng để đáp ứng nhứng nhu cầu thiết yếu đó. Vị trí và đặc điểm công trình  Vị trí Tên công trình: Chung cư Mỹ Đình Plaza thuộc phường Mỹ Đình, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Công trình có diện tích xây dựng mặt bằng khoảng S = 1000m2 được xây trên khu đất có diện tích khoảng S = 3000m2. Khu đất công trình được giới hạn như sau: + phía Tây: giáp đường Trần Bình + phía Bắc: giáp khu dân cư + phía Đông: giáp khu dân cư + phía Nam: giáp đường Nguyễn Hoàng  Đặc điểm Nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa xích đạo ôn hòa, ít gặp thời tiết bất thường như bão lũ, nhiệt độ quá nóng hay quá lạnh.

+ nhiệt độ bình quân là 30 C + tháng có nhiệt độ cao nhất là tháng 6: 38 C + tháng có nhiệt độ thấp nhất là tháng 12: 15 C + độ ẩm trung bình năm là 60 – 70% + sức gió trung bình 28 m/s. Quy mô và công năng của công trình Theo dự án, công trình là nhà cho các hộ gia đình có thu nhập trung bình mua hoặc thuê với quy mô gồm 10 tầng thân và 1 tầng bán hầm.TS NGUYỄN TRUNG HIẾU 7 SVTH: ĐỖ VĂN HẢI GVHDTC: LÊ THỊ PHƯƠNG LOAN MSSV: 64462_LỚP: 62XD4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI THUYẾT MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHÓA 2017-2022 + Tầng hầm dùng làm gara oto, xe máy. + Tầng 1 là sảnh, khu vực siêu thị và dịch vụ phục vụ người dân. Diện tích mặt bằng sàn là 980m2.

+ Các tầng từ tầng 2 đến tầng 10 là các căn hộ để ở, diện tích tầng điển hình là 2 980m + Tầng mái bao gồm hệ tum thang máy và bể nước. Sau khi hoàn thành chung cư cung ứng 81 căn hộ cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ