Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, ngành công nghiệp xây dựng và hạ tầng giao thông đường bộ giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tế triển khai các dự án giao thông đường bộ (DAGTĐB) ghi nhận hàng loạt tồn tại nghiêm trọng: tổng mức đầu tư vượt mức phê duyệt ban đầu, tiến độ kéo dài, chất lượng công trình không đảm bảo, tai nạn lao động và nhiều sai phạm kỹ thuật.

Văn bản luận án dẫn chứng các trường hợp cụ thể:

  • Dự án đường Láng - Hòa Lạc: Mức đầu tư ban đầu tháng 7/2003 là 3.700 tỉ đồng, khi hoàn thành vào tháng 10/2010 đã điều chỉnh tăng lên hơn 7.000 tỉ đồng.
  • Dự án Cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình: Chiều dài 56 km, tổng mức đầu tư ban đầu năm 2004 là 3.734 tỉ đồng, bị đội vốn hơn 5.000 tỉ đồng, thành hơn 8.000 tỉ đồng cùng nhiều vấn đề về chất lượng.
  • Dự án Cao tốc TP. Hồ Chí Minh - Trung Lương: Đội vốn từ 6.500 tỉ đồng lên 9.800 tỉ đồng; xảy ra tình trạng thi công sai thiết kế dẫn đến xử lý hình sự cán bộ liên quan và nhà thầu phải bỏ chi phí lớn sửa chữa.
  • Cầu treo dân sinh Chu Va 6: Khởi công tháng 8/2012, hoàn thành tháng 12/2012 với mức đầu tư gần 1,247 tỉ đồng; xảy ra sự cố lật cầu ngày 24/02/2013 khiến 8 người tử vong và 38 người bị thương, nguyên nhân được kết luận do thi công không đúng thiết kế.
  • Cầu Hoàng Hoa Thám (TP. Hồ Chí Minh): Khởi công tháng 9/1998, kéo dài 12 năm qua 3 chủ đầu tư, tổng mức đầu tư tăng từ 19 tỉ đồng lên 155 tỉ đồng.

Các dự án giao thông đường bộ có tuyến dài, trải qua nhiều vùng địa hình, địa chất, thủy văn phức tạp và chịu tác động của nhiều chủ thể. Tuy nhiên, các văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam (Luật Xây dựng, các Nghị định) chỉ mới tiếp cận ở góc độ xử lý "sự cố công trình" nhằm quy kết trách nhiệm, mà chưa có khung pháp lý và hướng dẫn bài bản về công tác quản lý rủi ro (QLRR), đặc biệt là quản lý rủi ro kỹ thuật (RRKT) trong giai đoạn thi công. Do đó, luận án xác định khoảng trống nghiên cứu và lựa chọn đề tài: "Nghiên cứu quản lý rủi ro kỹ thuật trong thi công công trình giao thông đường bộ ở Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 07 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về rủi ro (RR) và quản lý rủi ro (QLRR) trong lĩnh vực xây dựng trên thế giới và ở Việt Nam.
  2. Nhận dạng những nhân tố rủi ro (NTRR) trong thi công công trình giao thông đường bộ (TCCTGTĐB) ở Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá, xếp hạng và phân nhóm các NTRR trong TCCTGTĐB ở Việt Nam, đặc biệt là các nhân tố rủi ro kỹ thuật (NTRRKT).
  4. Xây dựng hệ thống các giải pháp ứng phó đối với các NTRRKT trong TCCTGTĐB ở Việt Nam.
  5. Xây dựng mô hình đo lường mức độ RRKT trong TCCTGTĐB ở Việt Nam dựa trên cơ sở lý thuyết phương pháp F-AHP.
  6. Áp dụng mô hình đã đề xuất để đo lường mức độ RRKT tại một số dự án điển hình đã và đang triển khai.
  7. Xây dựng trình tự thực hiện và tính toán mức độ RRKT trong TCCTGTĐB ở Việt Nam bằng phần mềm tự động hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý rủi ro kỹ thuật (RRKT) trong giai đoạn thi công các dự án giao thông đường bộ tại Việt Nam dưới góc nhìn của các bên liên quan chính: Chủ đầu tư (CĐT), Ban Quản lý dự án (Ban QLDA), Tư vấn khảo sát thiết kế (TV KSTK), Tư vấn giám sát (TVGS) và Nhà thầu thi công (NTTC).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của rủi ro gây thiệt hại về chi phí, tiến độ, chất lượng và an toàn công trình (mặt tích cực được xem là cơ hội).
    • Không gian: Các công trình và dự án giao thông đường bộ tại Việt Nam.
    • Đối tượng khảo sát và đánh giá:
      • Giai đoạn khảo sát nhận dạng: Chuyên gia, kỹ sư, cán bộ quản lý, giảng viên và nhà nghiên cứu có trình độ đại học trở lên và có từ 5 năm kinh nghiệm công tác.
      • Giai đoạn đánh giá chuyên sâu (Delphi, F-AHP): Nhóm chuyên gia có trình độ từ đại học trở lên và có từ 10 năm kinh nghiệm công tác trong ngành.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả tổng thuật

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các trục nội dung:

1. Nghiên cứu quốc tế về lý thuyết rủi ro và quản lý rủi ro xây dựng:

  • Nền tảng xác suất và lý thuyết rủi ro: Pascal (1657), John Arbuthnot (1692), Halley (1693), Hutchinson (1728), Cramer và Bernoulli (đầu thế kỷ 18), LaPlace (1792), Poisson, Jevons, Von Bortkiewiczl, Frank Knight (1921 với tác phẩm Risk, Uncertainty and Profit), Gumbel (1950), Wayne Snider (thập niên 1970).
  • Quy trình và nhận dạng QLRR trong xây dựng: Akintoye và Macleod (1997), Edwards (1995), Bajaj và cộng sự (1997), Wang và cộng sự (2004), Thobani (1999), Raftery và cộng sự (1998), Li và cộng sự (2005), Yeo và Tiong (2000), Ozdoganm và Birgonul (2000), Thompson và Perry (1992), Strassman và Wells (1988), Kangari (1995), Jaafari và Schub (1990), Vilventhan và Kalidindi (2006 với cấu trúc RBS), Shen và cộng sự (2001), Patrick và cộng sự (2000), Wideman (1992), Raz và Hillson (2005), Godfrey (1996), Walke (2003 với mô hình RQM), Kerzner (2001).
  • Phân bổ rủi ro (PBRR) và hợp đồng: Abrahamson (1973), Ward và cộng sự (1991), Thomas và cộng sự (2003), Lam và cộng sự (2007), Loosemore (2007), Abednego và Ogunlana (2006), Medda (2007), Yamaguchi (2001), Lemos và cộng sự (2004).

2. Nghiên cứu tại Việt Nam về rủi ro và quản lý rủi ro xây dựng:

  • Ngô Thị Ngọc Huyền và cộng sự (2001), Nguyễn Thị Hường (2000), Đoàn Thị Hồng Vân (2004), Từ Quang Phường (2000), Bùi Ngọc Toàn (2008), Nguyễn Văn Chọn (2003), Lê Kiều (2002), Nguyễn Liên Hương (2006), Lê Văn Long (2006), Trịnh Thùy Anh (2010), Dương Học Hải (2005), Phạm Văn Thứ (2006), Nguyễn Viết Trung và Đinh Công Tâm (2003), Nguyễn Quốc Tuấn và cộng sự (2008), Phạm Đắc Thành và cộng sự (2009), Trần Ngọc Hùng (2008), Nguyễn Văn Túc và Trần Văn Việt (2008), Trần Chủng (2007).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy:

  • Hầu hết các nghiên cứu trong nước chỉ tiếp cận rủi ro ở mức độ khái niệm chung chung, mang tính hàn lâm hoặc giải quyết sự cố đơn lẻ sau khi đã xảy ra thiệt hại.
  • Chưa có công trình nghiên cứu nào tại Việt Nam thực hiện nhận dạng, đánh giá hệ thống, lượng hóa mức độ rủi ro kỹ thuật (RRKT) và thiết lập mô hình tính toán đo lường mức độ rủi ro kỹ thuật (TRL - Technical Risk Level) dành riêng cho giai đoạn thi công công trình giao thông đường bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm rủi ro: Luận án phân tích hai trường phái học thuật:
    • Trường phái 1 (Biến cố bất lợi có thể đo lường bằng xác suất): Frank Knight (1921), Pfeffer (1956), McCarty (1971), Từ Quang Phường (2000), Bùi Ngọc Toàn (2008), Nguyễn Văn Chọn (2003).
    • Trường phái 2 (Biến động tiềm ẩn ở kết quả đầu ra, không nhấn mạnh xác suất): Willet (1901), William (1995), Mehdizadeh (2012).
  • Khung phân loại rủi ro: Kế thừa phân loại của Trịnh Thùy Anh (2010) gồm: theo môi trường tác động (bên trong, bên ngoài); theo đối tượng tác động (chi phí, thời gian, chất lượng); theo ngành/lĩnh vực; theo bản chất (rủi ro thuần túy, rủi ro suy tính/đầu cơ); theo khả năng lượng hóa (tính toán được, không thể tính toán được); theo khả năng bảo hiểm; theo tính hệ thống (rủi ro hệ thống, rủi ro không hệ thống).
  • Khung quy trình QLRR: Dựa trên tiêu chuẩn của Viện Quản lý Dự án (PMI), Hiệp hội Quản lý Dự án (APM), Wideman (1992), WSDOT (Bộ GTVT bang Washington), gồm 4 bước cơ bản: Nhận dạng rủi ro $\rightarrow$ Phân tích rủi ro (định tính, bán định lượng, định lượng) $\rightarrow$ Ứng phó rủi ro (Giảm thiểu, Né tránh, Thuyên chuyển, Chấp nhận) $\rightarrow$ Giám sát và kiểm soát rủi ro.
  • Nguyên tắc phân bổ rủi ro (PBRR): Dựa trên nguyên tắc Abrahamson (1973), tiêu chuẩn của Lam và cộng sự (2007), Loosemore (2007), Abednego và Ogunlana (2006).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Phương pháp định tính:
    • Tổng quan tài liệu và phân tích cấu trúc rủi ro (RBS).
    • Thảo luận nhóm chuyên gia: Tinh chỉnh danh mục nhân tố rủi ro và hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
    • Kỹ thuật Delphi: Sử dụng nhóm chuyên gia để lấy ý kiến qua nhiều vòng ẩn danh nhằm xây dựng và đạt đồng thuận về giải pháp ứng phó cho từng NTRRKT.
  2. Phương pháp định lượng:
    • Khảo sát bảng câu hỏi (BCH): Sử dụng thang đo Likert để thu thập dữ liệu về tần suất xuất hiện và mức độ tác động của các nhân tố rủi ro.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha.
    • Phân tích cấu trúc thứ bậc mờ (F-AHP - Fuzzy Analytic Hierarchy Process):
      • Kết hợp lý thuyết tập mờ (số mờ tam giác - Triangular Fuzzy Numbers, giá trị $\alpha$-cut) với quy trình AHP của Saaty.
      • Xây dựng ma trận so sánh cặp mờ, khử mờ, tính toán trọng số các tiêu chí cấp 1 và cấp 2.
      • Kiểm tra tính nhất quán thông qua chỉ số nhất quán (CI), tỷ số nhất quán (CR) và chỉ số ngẫu nhiên (RI).
      • Phân tích độ nhạy với 3 trạng thái thái độ của người ra quyết định: Bi quan ($\alpha = 0$), Bình thường ($\alpha = 0.5$), Lạc quan ($\alpha = 1$).
      • Xây dựng thang đo 11 điểm để đánh giá chỉ số Mức độ rủi ro kỹ thuật (TRL).
  3. Kỹ thuật tự động hóa: Thiết kế phần mềm tính toán tự động mức độ rủi ro kỹ thuật với giao diện xử lý ma trận mờ, ma trận khoảng và ma trận số thực.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát, phỏng vấn trực tiếp và trao đổi thư điện tử với chuyên gia thuộc 5 nhóm chủ thể: CĐT, Ban QLDA, TV KSTK, TVGS và NTTC.
  • Dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ thiết kế, dự toán, báo cáo thanh tra, kiểm toán và hồ sơ hoàn công của các công trình giao thông thực tế tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về rủi ro, quản lý rủi ro và các công trình nghiên cứu về quản lý rủi ro trong xây dựng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về rủi ro, phân loại rủi ro và quản lý rủi ro. Tác giả tổng thuật chi tiết lịch sử phát triển QLRR trên thế giới từ thế kỷ 17 đến nay, đồng thời phân tích các tiêu chuẩn QLRR quốc tế (PMI, APM, ISO, WSDOT). Tại Việt Nam, tác giả chỉ ra thực trạng áp dụng QLRR trong ngành giao thông vận tải còn sơ khai, thiếu hành lang pháp lý, các bên tham gia dự án thường chỉ xử lý sự cố khi đã phát sinh hậu quả. Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án làm tiền đề cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quản lý rủi ro trong xây dựng

Chương 2 trình bày chuyên sâu các nội dung kỹ thuật của quy trình QLRR dự án xây dựng:

  • Nhận dạng rủi ro: Phân tích các công cụ bảng liệt kê, động não, phỏng vấn, cấu trúc phân chia rủi ro (RBS) và danh mục rủi ro.
  • Phân tích rủi ro: So sánh phương pháp định tính (ma trận xác suất - tác động 2 chiều) và định lượng (Monte Carlo, cây quyết định, phân tích độ nhạy).
  • Ứng phó và phân bổ rủi ro: 4 chiến lược cơ bản (Giảm thiểu, Tránh, Thuyên chuyển, Chấp nhận) và nguyên tắc phân bổ rủi ro hợp lý theo hợp đồng BOT/PPP.
  • Phương pháp luận công cụ: Trình bày chi tiết lý thuyết phương pháp Delphi (nguồn gốc từ Không quân Hoa Kỳ thập niên 1950, phân loại Delphi cổ điển và Delphi chính sách) và phương pháp F-AHP (toán học số mờ tam giác, phép tính số mờ, cấu trúc thứ bậc, khử mờ và kiểm tra tính nhất quán).

Chương 3: Nhận dạng, phân tích, đánh giá các nhân tố rủi ro trong thi công công trình giao thông đường bộ ở Việt Nam

Chương 3 triển khai khảo sát thực tế qua quy trình 2 bước:

  1. Khảo sát thử nghiệm và thảo luận chuyên gia: Nhận dạng danh mục NTRR tiềm năng từ tài liệu và thực tiễn thi công tại Việt Nam để xây dựng bảng câu hỏi chính thức.
  2. Khảo sát chính thức và xử lý dữ liệu:
    • Thu thập dữ liệu từ các bên liên quan (CĐT, Ban QLDA, Tư vấn KSTK, TVGS, NTTC).
    • Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.1 trong luận án).
    • Phân loại nhóm các NTRR và phân tích sâu các NTRRKT.
    • Xếp hạng mức độ quan trọng của các nhân tố và xác định Top 10 NTRRKT hàng đầu tác động tiêu cực nhất đến thi công công trình đường bộ.
    • Đánh giá sự khác biệt quan điểm giữa các bên liên quan thông qua kiểm định thống kê.
Nhóm nội dung phân tích trong Chương 3 Dữ liệu và kết quả thực hiện
Kiểm định độ tin cậy thang đo Hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.1) đạt yêu cầu thống kê
Phân loại nhóm rủi ro tổng thể Bảng phân loại nhóm các NTRR (Bảng 3.2; Hình 3.4)
Phân loại nhóm rủi ro kỹ thuật Bảng phân loại các NTRRKT (Bảng 3.3; Hình 3.5)
Xếp hạng rủi ro Xác định Top 10 NTRRKT hàng đầu (Bảng 3.4)

Chương 4: Xây dựng giải pháp ứng phó đối với các NTRRKT trong thi công XDCTGTĐB ở Việt Nam bằng phương pháp Delphi

Chương 4 thiết lập quy trình lựa chọn chuyên gia và thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi Delphi (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ). Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp ứng phó toàn diện cho 20 nhân tố rủi ro kỹ thuật trọng yếu (ký hiệu từ TR1 đến TR20):

Danh mục 20 nhân tố rủi ro kỹ thuật được xây dựng giải pháp ứng phó:

  • TR1: Công tác thẩm định, phê duyệt thiết kế và dự toán còn nhiều sai sót.
  • TR2: Tiến độ dự án đưa ra không phù hợp với thực tiễn.
  • TR3: Áp lực đẩy nhanh tiến độ, hoàn thành dự án trước thời hạn.
  • TR4: Bổ sung hoặc thay đổi thiết kế từ yêu cầu của CĐT hoặc cơ quan QLNN.
  • TR5: Năng lực TVGS không đảm bảo, yếu chuyên môn và thiếu kinh nghiệm.
  • TR6: Hồ sơ khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn không đầy đủ, có nhiều sai sót.
  • TR7: Hồ sơ thiết kế có nhiều sai sót, phải chỉnh sửa.
  • TR8: Lựa chọn giải pháp kỹ thuật và công nghệ thi công không phù hợp.
  • TR9: Năng lực chuyên môn của NTTC yếu kém.
  • TR10: Sai sót trong công tác giám sát chất lượng của NTTC.
  • TR11: Trình độ cán bộ kỹ thuật của NTTC không đảm bảo, bố trí không phù hợp và không đủ số lượng.
  • TR12: Biện pháp tổ chức thi công (BPTCTC) không đảm bảo.
  • TR13: Thi công không tuân thủ theo tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật.
  • TR14: Sai sót trong công tác thí nghiệm.
  • TR15: Máy móc thiết bị thi công không đảm bảo, thường xuyên hư hỏng.
  • TR16: Thi công không đảm bảo theo hồ sơ thiết kế.
  • TR17: Hư hỏng nền móng, kết cấu công trình.
  • TR18: Khối lượng phát sinh không có trong hồ sơ thiết kế.
  • TR19: Các quy trình, quy phạm, tiêu chuẩn kỹ thuật trong khảo sát, thiết kế và thi công còn nhiều tồn tại.
  • TR20: Công nghệ thi công đặc biệt, đòi hỏi thiết bị chuyên dùng.

Chương 5: Đo lường mức độ RRKT trong TCCTGTĐB ở Việt Nam bằng phương pháp F-AHP

Chương 5 xây dựng mô hình định lượng tính toán mức độ rủi ro kỹ thuật:

  • Cấu trúc thứ bậc mờ: Xây dựng cấu trúc thứ bậc 2 cấp gồm các nhóm tiêu chí cấp 1 và tiêu chí cấp 2 (Hình 5.2, Hình 5.4).
  • Tính toán trọng số F-AHP: Thiết lập ma trận so sánh cặp mờ (Bảng 5.1), sử dụng chỉ số ngẫu nhiên RI (Bảng 5.2), tính toán trọng số các tiêu chí (Bảng 5.3, Bảng 5.4) và kiểm tra hệ số nhất quán tổng hợp (Bảng 5.5, CR < 0.1).
  • Phân tích độ nhạy: Đánh giá biến thiên trọng số theo thái độ người ra quyết định: Bi quan ($\alpha = 0$, Hình 5.7), Bình thường ($\alpha = 0.5$, Hình 5.8), Lạc quan ($\alpha = 1$, Hình 5.9).
  • Thang đo mức độ rủi ro kỹ thuật (TRL): Đề xuất thang đo 11 điểm (Hình 5.10) để lượng hóa rủi ro của từng gói thầu/dự án.
  • Kiểm nghiệm thực tế: Áp dụng mô hình để đo lường chỉ số TRL trên 3 dự án giao thông điển hình tại Việt Nam (Bảng 5.6; Hình 5.11).
  • Phát triển phần mềm: Xây dựng phần mềm tự động hóa tính toán mức độ RRKT với sơ đồ khối (Hình 5.12), giao diện menu tùy chọn (Hình 5.13), kiểm tra tính nhất quán (Hình 5.14), mờ hóa đánh giá chuyên gia (Hình 5.15), ma trận số mờ (Hình 5.16), ma trận khoảng (Hình 5.17) và ma trận số thực (Hình 5.18).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về rủi ro và quản lý rủi ro trong ngành xây dựng, bổ sung tài liệu học thuật chuyên sâu về QLRR kỹ thuật trong thi công công trình đường bộ tại Việt Nam.
  • Thiết lập quy trình nhận dạng, phân nhóm và cấu trúc thứ bậc các nhân tố rủi ro kỹ thuật (RBS) phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam.
  • Xây dựng thành công mô hình định lượng đo lường rủi ro kỹ thuật kết hợp giữa lý thuyết tập mờ và phân tích thứ bậc (F-AHP), giải quyết được tính mơ hồ, không chắc chắn trong phán đoán của chuyên gia.
  • Đề xuất chỉ số Mức độ rủi ro kỹ thuật (TRL) đi kèm thang đo 11 điểm, đóng góp một công cụ đo lường định lượng mới cho lĩnh vực quản lý xây dựng công trình giao thông.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp danh mục nhận dạng chính xác 20 nhân tố rủi ro kỹ thuật (TR1 - TR20) phổ biến trên công trường thi công đường bộ Việt Nam.
  • Cung cấp bảng giải pháp ứng phó cụ thể, được chuẩn hóa theo thứ tự ưu tiên bằng phương pháp Delphi cho 5 nhóm chủ thể: Chủ đầu tư, Ban QLDA, TV KSTK, TVGS và NTTC.
  • Xây dựng phần mềm tự động hóa tính toán mức độ RRKT, giúp các kỹ sư, nhà quản lý dự án dễ dàng nhập liệu ma trận so sánh cặp, kiểm tra tính nhất quán và xuất kết quả chỉ số TRL để chủ động phân bổ nguồn lực (vốn, thiết bị, nhân lực).
  • Kết quả kiểm chứng trên 3 dự án thực tế chứng minh tính ứng dụng của mô hình trong việc dự báo và kiểm soát nguy cơ rủi ro kỹ thuật.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Về mặt thể chế, chính sách: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước bổ sung thuật ngữ và quy định bắt buộc về công tác Quản lý rủi ro vào Luật Xây dựng và các Nghị định hướng dẫn thi hành (thay vì chỉ quy định về giải quyết sự cố công trình).
  • Về mặt quản trị dự án: Các Ban QLDA, Nhà thầu và Tư vấn cần thành lập bộ phận hoặc phân công nhân sự chuyên trách thực hiện quy trình QLRR định kỳ trong suốt vòng đời thi công dự án.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi xem xét các mặt tiêu cực của rủi ro (thiệt hại, chậm tiến độ, đội vốn, lỗi kỹ thuật); chưa đi sâu phân tích các cơ hội tích cực.
  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào các dự án công trình giao thông đường bộ trong giai đoạn thi công; chưa mở rộng sang giai đoạn vận hành khai thác hoặc các loại hình công trình khác (đường sắt, cầu lớn, hầm, cảng biển).
  • Dữ liệu đánh giá F-AHP và Delphi vẫn phụ thuộc vào tính chủ quan và kinh nghiệm tích lũy của nhóm chuyên gia được lựa chọn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu mức độ rủi ro kỹ thuật (TRL) sang các giai đoạn khác của dự án: giai đoạn chuẩn bị đầu tư, khảo sát thiết kế và giai đoạn khai thác, bảo trì.
  • Ứng dụng mô hình F-AHP và chỉ số TRL cho các loại hình công trình hạ tầng giao thông khác như công trình hầm, cầu đường bộ vượt sông lớn, công trình đường sắt đô thị.
  • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ tương tác giữa rủi ro kỹ thuật với rủi ro tài chính và rủi ro hợp đồng trong các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP/BOT).

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Chủ đầu tư và Ban Quản lý dự án: Sử dụng danh mục 20 NTRRKT và chỉ số TRL để đánh giá định lượng năng lực hồ sơ kỹ thuật, lập phương án dự phòng và kiểm soát tiến độ, chất lượng gói thầu.
  • Nhà thầu thi công và Tư vấn giám sát: Áp dụng các giải pháp ứng phó chuẩn hóa (từ TR1 đến TR20) để lập biện pháp tổ chức thi công, kiểm soát quy trình thí nghiệm, vận hành máy móc thiết bị và giám sát chất lượng nội bộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GTVT, Sở GTVT): Tham khảo cơ sở khoa học để xây dựng thông tư, hướng dẫn kỹ thuật và quy chuẩn về quản lý rủi ro trong quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông.
  • Giảng viên, Nghiên cứu sinh, Học viên cao học: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp Delphi và F-AHP, các công thức toán mờ và mô hình phần mềm tự động hóa phục vụ nghiên cứu trong ngành kỹ thuật và quản lý xây dựng.

Các phần nội dung đáng tham khảo

  • Khung nhận dạng và phân loại 20 nhân tố rủi ro kỹ thuật (Chương 4).
  • Quy trình tính toán trọng số F-AHP, kiểm tra chỉ số nhất quán CR và phân tích độ nhạy $\alpha$-cut (Chương 5).
  • Thang đo mức độ rủi ro kỹ thuật 11 điểm và cấu trúc thuật toán của phần mềm tính toán tự động (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định những nhân tố rủi ro kỹ thuật nào là nổi cộm nhất trong thi công đường bộ tại Việt Nam?

Luận án nhận dạng hệ thống 20 nhân tố rủi ro kỹ thuật (ký hiệu TR1 đến TR20), trong đó các nhân tố nổi cộm gồm: sai sót trong thẩm định phê duyệt thiết kế và dự toán (TR1); tiến độ không phù hợp thực tế (TR2); áp lực đẩy nhanh tiến độ (TR3); hồ sơ khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn sai sót (TR6); hồ sơ thiết kế phải chỉnh sửa nhiều lần (TR7); năng lực cán bộ kỹ thuật và chuyên môn của nhà thầu thi công yếu kém (TR9, TR11); thi công không tuân thủ tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật (TR13); hư hỏng nền móng, kết cấu (TR17).

2. Phương pháp Delphi được luận án sử dụng nhằm mục đích gì và có quy trình ra sao?

Phương pháp Delphi được sử dụng ở Chương 4 nhằm thu thập và hợp nhất ý kiến chuyên gia có trên 10 năm kinh nghiệm để xây dựng hệ thống giải pháp ứng phó đối với từng nhân tố trong số 20 NTRRKT. Quá trình thực hiện gồm các vòng gửi bảng câu hỏi ẩn danh (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ), tổng hợp phản hồi và gửi ngược lại cho chuyên gia đánh giá cho đến khi đạt được sự đồng thuận cao.

3. Mô hình F-AHP trong luận án giải quyết vấn đề gì khác biệt so với AHP truyền thống?

Phương pháp AHP truyền thống sử dụng các giá trị số thực rõ (crisp numbers) khiến việc đánh giá so sánh cặp mang tính áp đặt chủ quan. Luận án sử dụng F-AHP kết hợp số mờ tam giác (Triangular Fuzzy Numbers) và giá trị $\alpha$-cut để mô hình hóa sự không chắc chắn, mơ hồ trong phán đoán của chuyên gia, đồng thời cho phép phân tích độ nhạy tương ứng với 3 thái độ ra quyết định: Bi quan ($\alpha = 0$), Bình thường ($\alpha = 0.5$) và Lạc quan ($\alpha = 1$).

4. Chỉ số TRL trong luận án là gì và được xây dựng trên thang đo nào?

TRL (Technical Risk Level - Mức độ rủi ro kỹ thuật) là chỉ số định lượng do tác giả đề xuất nhằm biểu thị mức độ rủi ro kỹ thuật tổng thể của một dự án hoặc gói thầu thi công. Chỉ số này được tính toán dựa trên trọng số F-AHP của các nhóm nhân tố và được đánh giá dựa trên thang đo 11 điểm đề xuất (từ mức 0 đến mức 10) trong Chương 5.

5. Luận án đã kiểm chứng mô hình lý thuyết trên những dữ liệu thực tế nào?

Mô hình F-AHP và thang đo TRL đã được tác giả kiểm chứng bằng cách tính toán mức độ rủi ro kỹ thuật trực tiếp trên 3 dự án giao thông đường bộ điển hình đã và đang triển khai tại Việt Nam (được tóm tắt tại Bảng 5.6 và Hình 5.11 của luận án).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Châu là công trình nghiên cứu chuyên sâu về quản lý rủi ro kỹ thuật trong giai đoạn thi công công trình giao thông đường bộ tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (kỹ thuật Delphi) và định lượng (mô hình toán mờ F-AHP), luận án đã nhận dạng 20 nhân tố rủi ro kỹ thuật trọng yếu, thiết lập hệ thống giải pháp ứng phó và đề xuất chỉ số đo lường mức độ rủi ro kỹ thuật (TRL) đi kèm phần mềm tính toán tự động. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và công cụ thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các chủ đầu tư, tư vấn, nhà thầu và cơ quan quản lý nhà nước nhằm hạn chế tình trạng chậm tiến độ, đội vốn và sự cố chất lượng trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ.