Tổng quan luận án
Công trình “Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016” là luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (mã số: 62 31 02 06), do nghiên cứu sinh Ngô Tuấn Thắng thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thu Mỹ và PGS. Nguyễn Thị Thúy Hà.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI, quan hệ giữa Vương quốc Thái Lan và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã có những bước phát triển liên tục và sâu sắc. Mối quan hệ song phương này đã lần lượt trải qua nhiều cột mốc ngoại giao quan trọng:
- Năm 1999: Ký kết “Tuyên bố chung về chương trình hợp tác trong thế kỷ XXI”.
- Năm 2005: Dưới thời Thủ tướng Thaksin Shinawatra, hai bên thảo luận về việc nâng cấp quan hệ lên tầm đối tác chiến lược (tuy nhiên bị gián đoạn do cuộc đảo chính tháng 9/2006).
- Tháng 5/2007: Thủ tướng Thái Lan Surayud Chulanont và Thủ tướng Trung Quốc Ôn Gia Bảo ký Tuyên bố chung xác lập khuôn khổ “Đối tác chiến lược”.
- Tháng 4/2012: Dưới thời Thủ tướng Yingluck Shinawatra, hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên “Đối tác chiến lược toàn diện”.
Về bản chất, đây là mối quan hệ bất đối xứng giữa một nước nhỏ và một nước lớn đang trỗi dậy, giữa hai quốc gia không có chung đường biên giới, có hệ thống chính trị - xã hội khác nhau và từng trải qua giai đoạn đối đầu căng thẳng từ cuối thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970. Mối quan hệ này phát triển nhanh về tốc độ, rộng về phạm vi và sâu sắc về mức độ hợp tác so với nhiều quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á.
Về khoảng trống nghiên cứu, ở Việt Nam đã có một số công trình đề cập đến từng giai đoạn lịch sử hoặc từng lĩnh vực cụ thể, song việc nghiên cứu toàn diện, có hệ thống quan hệ Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2016 dưới góc độ chuyên ngành Quan hệ quốc tế vẫn là một khoảng trống. Việc giải quyết khoảng trống này góp phần làm rõ chiến lược của nước nhỏ đối với nước lớn, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với hai quốc gia này cũng như đối với an ninh khu vực.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung:
- Phân tích, làm rõ thực chất sự tiến triển trong quan hệ song phương giữa Thái Lan và Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016;
- Chỉ ra những đặc điểm, tác động của mối quan hệ song phương này đối với sự phát triển của hai nước cũng như đối với khu vực và Việt Nam nói riêng;
- Đánh giá mối quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trong giai đoạn 2001-2016 và chỉ ra những tác động của mối quan hệ này đối với mỗi bên, đối với hòa bình, an ninh ở Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án tập trung vào 2 nhiệm vụ nghiên cứu chính:
- Nêu lên các cơ sở lí luận và những nhân tố cơ bản tác động tới quan hệ Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2016;
- Phân tích diễn tiến trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trên một số lĩnh vực chủ yếu (chính trị, an ninh - quốc phòng, kinh tế và văn hóa - xã hội).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ song phương giữa Thái Lan và Trung Quốc.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các lĩnh vực chính trị, an ninh - quốc phòng, kinh tế (thương mại, đầu tư) và văn hóa - xã hội (du lịch, giáo dục), chủ yếu ở bình diện song phương và mở rộng ở các cơ chế đa phương liên quan.
- Phạm vi không gian: Thái Lan và Trung Quốc, đặt trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á, ASEAN và mối tương quan với các nước lớn khác (đặc biệt là Mỹ) và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2001-2016. Mốc năm 2001 được chọn vì đánh dấu sự chuyển giao quyền lực chính trị tại Thái Lan sang giới doanh nhân do Thaksin Shinawatra đại diện với chính sách can dự tích cực, đồng thời là thời điểm Trung Quốc đẩy mạnh trỗi dậy và chủ động định hình trật tự khu vực. Mốc năm 2016 là thời điểm hoàn thành bản thảo nghiên cứu, đảm bảo độ lùi thời gian cần thiết để đánh giá các sự kiện. Giai đoạn trước năm 2001 được nghiên cứu khái quát nhằm đảm bảo tính liên tục của lịch sử.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tổng thuật các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm nội dung chính:
Tình hình nghiên cứu trong nước
- Các công trình về quan hệ Trung Quốc - ASEAN:
- Các bài viết học thuật: Vũ Dương Huân (2007) về quan hệ đối tác đối thoại; Đỗ Tiến Sâm (2007) về tác động tới tiến trình xây dựng cộng đồng ASEAN; Phạm Thái Quốc (2010) về đánh giá khu mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc; Đàm Huy Hoàng (2011) về xu hướng hợp tác đầu tư; Hoài Nam và Lan Anh (2013) về bối cảnh Trung Quốc trỗi dậy; Đoàn Thị Thanh Nhàn (2014) về thách thức thương mại; Nguyễn Tiến Minh (2015) về hợp tác kinh tế.
- Sách chuyên khảo: Trung tâm nghiên cứu ASEAN và Trung Quốc thuộc Viện Nghiên cứu Trung Quốc xuất bản 2 cuốn sách tiếng Anh: “ASEAN-China: How to improve cooperation effectiveness” (NXB Thế giới, 2007) và “ASEAN-China cooperation in the new context” do GS. Đỗ Tiến Sâm chủ biên (NXB Từ điển Bách khoa, 2008).
- Nhóm nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thu Mỹ: Các bài báo khoa học giai đoạn 2006-2011 trên tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, Nghiên cứu Trung Quốc; công trình sách “25 năm quan hệ ASEAN-Trung Quốc: Quá trình, thành tựu và vấn đề” (Nguyễn Thu Mỹ, Trần Xuân Hiệp, Đàm Huy Hoàng, NXB Thế giới, 2016). Các công trình này chủ yếu nhìn nhận ở cấp độ khu vực đa phương, chưa đi sâu vào quan hệ song phương Thái Lan - Trung Quốc.
- Các công trình nghiên cứu trực tiếp về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc:
- Lịch sử và cộng đồng người Hoa: Lê Thị Anh Đào và Dương Thị Ánh Tuyết (2012) đối sánh quan hệ Siam với Trung Quốc và Nhật Bản thế kỷ XVI-XVII; Châu Thị Hải (2011) về chính sách của Thái Lan đối với người Hoa; Đặng Văn Chương và Bùi Trúc Linh (2012) về vai trò kinh tế của người Hoa ở Xiêm nửa đầu thế kỷ XIX.
- Quan hệ kinh tế: Trần Độ (2000) khái quát thương mại và FDI giai đoạn 1975-2000.
- Luận án chuyên sâu: Luận án phó tiến sĩ của Nguyễn Thu Mỹ về “Thái Lan trong chính sách Đông Dương của Trung Quốc (1978-1985)”; Luận án tiến sĩ lịch sử thế giới của Đinh Hữu Thiện về “Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 1991 đến 2006” và các bài viết của tác giả này (2011, 2012) về thời kỳ Thaksin, giai đoạn 1991-2000 và FDI của Trung Quốc. Công trình của Đinh Hữu Thiện dừng lại ở năm 2006 và chưa sử dụng khung lý thuyết quan hệ nước lớn - nước nhỏ.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
- Các công trình về quan hệ Trung Quốc - ASEAN có đề cập đến Thái Lan:
- Sách của Jurgen Haacke và Peter Preston (2003) phân tích quan hệ của Trung Quốc với Thái Lan và Indonesia; công trình của Aileen S. Baviera (PASCN) về an ninh và kinh tế; sách do Jun Tsunekawa chủ biên (2009) với chương 3 của Chulacheeb Chinwanno về chính sách can dự chiến lược của Thái Lan; sách của Keith E. Flick và Kalyan M. Kemburi (2012) với bài của Paisan Rupanichkij về kinh nghiệm thực hiện ACFTA; sách của Ian Storey (2013) “ASEAN and the Rise of China” với chương riêng phân tích quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 2010.
- Các công trình nghiên cứu trực tiếp về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc:
- Quan hệ quân sự và chiến lược: Luận án của Kenneth Stanley Harbin (1990/2014) về quan hệ quân sự song phương và tác động đến chính sách của Mỹ; nghiên cứu của Chulacheeb Chinwanno (2008) tại Singapore phân tích 3 giai đoạn: nhận thức chiến lược (1975-1978), hội tụ chiến lược (1978-1992) và mở rộng đối tác chiến lược (1993-2007); loạt bài phân tích của Prashanth Parameswaran (2015) trên báo The Diplomat về hợp tác quốc phòng, mua sắm tàu ngầm, thương mại gạo và dự án đường sắt.
- Góc nhìn tổng thể và đối ngoại: Michael R. Chambers (2005) về sự tiến triển từ an ninh sang hợp tác toàn diện; Zhou Fangye (2013) về quan hệ song phương gắn với sáng kiến Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI; bài viết của Công chúa Maha Chakri Sirindhorn (2015) và các học giả Thái Lan trên Rangsit Journal of Social Sciences and Humanities (2015) như Anuson Chinvanno, Sompong Sanguanbun, Somsak Tambunlertchai; Pavin Chachavalpongpun (2011, 2014, 2016) phân tích ngoại giao “ngả theo chiều gió” và thế cạnh tranh Mỹ - Trung tại Thái Lan.
- Quan hệ kinh tế - thương mại: Busakorn Chantasasawat (2006) về an ninh kinh tế; Sompop Manarungsan (2009) về thương mại, đầu tư và ODA; Shen Hongfang (2013) về bối cảnh CAFTA; John Lee (2013) về thực trạng ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc tại Thái Lan.
- Quyền lực mềm và hội thảo song phương: Nghiên cứu của Kornphanat Tungkeunkunt (2013, 2016) về quyền lực mềm thông qua Học viện Khổng Tử, du lịch và truyền thông; chuỗi 5 kỳ Hội thảo Nghiên cứu Chiến lược Thái Lan - Trung Quốc (Thai - Chinese Strategic Research Seminar) được tổ chức luân phiên từ năm 2012 đến năm 2016 giữa Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Thái Lan (NRCT) và các viện nghiên cứu, trường đại học Trung Quốc.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó và tập trung giải quyết khoảng trống về một công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về mối quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trong trọn vẹn giai đoạn 2001-2016 dưới lăng kính lý thuyết quan hệ quốc tế (đặc biệt là lý thuyết về quan hệ nước nhỏ - nước lớn và chiến lược phòng bị nước đôi), làm rõ các thành tựu, hạn chế, đặc điểm và tác động nhiều chiều của mối quan hệ này đến khu vực và Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Thế giới quan và phương pháp luận nền tảng: Luận án dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; vận dụng các nguyên lý về sự vận động, nguyên lý phát triển, mối liên hệ phổ biến và quan điểm toàn diện để xem xét mối quan hệ quốc tế trong tiến trình lịch sử cụ thể.
- Lý thuyết quan hệ quốc tế: Vận dụng kết hợp Chủ nghĩa hiện thực (Realism), Chủ nghĩa tự do (Liberalism), các lý thuyết về hợp tác và hội nhập quốc tế, cấu trúc hệ thống quốc tế, chủ thể và lợi ích quốc gia.
- Lý luận về quan hệ nước nhỏ - nước lớn: Phân tích đặc trưng bất đối xứng trong quan hệ giữa nước nhỏ và nước lớn.
- Lý luận về chiến lược của nước nhỏ: Khung phân tích tập trung vào ba chiến lược cơ bản:
- Chiến lược cân bằng (Balancing): Nước nhỏ liên kết với các thế lực khác hoặc tự tăng cường nội lực để chống lại mối đe dọa từ nước lớn.
- Chiến lược phù thịnh (Bandwagoning): Nước nhỏ ngả hẳn về phía nước lớn đang trỗi dậy để tìm kiếm sự bảo đảm an ninh hoặc lợi ích kinh tế.
- Chiến lược phòng bị nước đôi (Hedging theory): Nước nhỏ không chọn bên một cách tuyệt đối mà kết hợp nhiều công cụ chính sách (vừa can dự kinh tế, vừa phòng ngừa an ninh, vừa đa dạng hóa quan hệ) nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro chiến lược.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chuyên ngành Quan hệ quốc tế: Phương pháp quan sát; phương pháp nghiên cứu tài liệu; phương pháp so sánh; phương pháp phân tích và giải thích; phương pháp thống kê số liệu.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội: Phương pháp lịch sử, phương pháp logic, phương pháp so sánh lịch sử, phương pháp hệ thống, phương pháp mô tả lịch sử, tiếp cận lịch đại (theo tiến trình thời gian) kết hợp đồng đại (so sánh các lĩnh vực trong cùng thời kỳ).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Tác giả phân chia nguồn tài liệu thành hai nhóm:
- Nhóm 1 (Tài liệu chính thức): Các văn kiện ngoại giao của Chính phủ hai nước Thái Lan và Trung Quốc (Hiệp định, Hiệp ước, Tuyên bố chung, phát biểu chính thức của nguyên thủ và lãnh đạo cấp cao) được công bố trên cổng thông tin của Bộ Ngoại giao hai nước.
- Nhóm 2 (Tài liệu nghiên cứu và thống kê): Báo cáo thống kê, tài liệu đánh giá từ các cơ quan chính phủ (như Ủy ban Đầu tư Thái Lan - BOI, Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia Thái Lan - NESDB); các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học trên tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo khoa học của các học giả Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về đề tài
Chương này thực hiện việc hệ thống hóa toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân chia thành hai mảng: tình hình nghiên cứu ở Việt Nam và tình hình nghiên cứu ở nước ngoài, trong mỗi mảng đều phân tách giữa nghiên cứu quan hệ Trung Quốc - ASEAN và nghiên cứu trực tiếp quan hệ Thái Lan - Trung Quốc.
Chương 1 khẳng định rằng các công trình đi trước đã cung cấp nền tảng dữ liệu phong phú về từng giai đoạn hoặc từng mặt hoạt động, nhưng chưa có công trình nào bao quát toàn diện giai đoạn 2001-2016 trên cả bốn lĩnh vực chính trị, an ninh - quốc phòng, kinh tế, văn hóa - xã hội gắn với khung lý thuyết phòng bị nước đôi.
Chương 2: Cơ sở cho sự phát triển của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)
Chương 2 trình bày cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn lịch sử và các nhân tố chi phối mối quan hệ:
1. Cơ sở lý luận và thực tiễn trước năm 2001
- Lý luận: Trình bày lý luận về quan hệ nước nhỏ - nước lớn, chiến lược cân bằng, phù thịnh và phòng bị nước đôi.
- Lịch sử trước năm 1975: Dưới thời vương triều Charki (từ Rama I đến Rama V), Thái Lan duy trì chính sách mở cửa tiếp nhận người Hoa (thời vua Rama III có 1,1 triệu người Hoa; vua Rama V khẳng định coi người Hoa là bộ phận tạo dựng sự thịnh vượng). Sau năm 1949, Thái Lan đứng về phía phương Tây, tham gia khối SEATO (9/1954) do lo ngại mối đe dọa từ phe Cộng sản. Tại Hội nghị Bandung (4/1955), Hoàng tử Wan Waithaya Korn gặp Thủ tướng Chu Ân Lai, mở ra các tiếp xúc ngoại giao nhân dân (1956-1958; Chu Ân Lai tuyên bố tôn trọng 5 nguyên tắc chung sống hòa bình; Mao Trạch Đông tiếp phái đoàn Thái Lan tháng 1/1956 và Trung Quốc mua 20 triệu USD thuốc lá). Giai đoạn 1958-1969 quan hệ đóng băng dưới thời Sarit Thanarat. Đầu thập niên 1970, quan hệ được nối lại qua “ngoại giao bóng bàn” (tháng 9/1972 phái đoàn Prasit Kanchanawat sang Bắc Kinh; tháng 6/1973 đoàn Trung Quốc do Cheng Rui-sheng thăm Thái Lan; năm 1973 Trung Quốc bán 50.000 tấn dầu giá hữu nghị).
- Thiết lập quan hệ ngoại giao (1/7/1975): Thủ tướng Kukrit Pramoj và Thủ tướng Chu Ân Lai ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ ngoại giao tại Bắc Kinh. Thái Lan công nhận nguyên tắc “một Trung Quốc”, rút đại diện khỏi Đài Loan; Trung Quốc tuyên bố không công nhận hai quốc tịch đối với người gốc Hoa đã nhập quốc tịch Thái Lan.
- Giai đoạn 1975-1989: Sự kiện “vấn đề Campuchia” tạo ra sự hội tụ chiến lược giữa hai nước. Phó Thủ tướng Đặng Tiểu Bình thăm Thái Lan tháng 11/1978; Thái Lan cho phép máy bay Trung Quốc quá cảnh không phận. Hai bên thiết lập đường dây nóng quân sự Bangkok - Côn Minh; Trung Quốc viện trợ và bán vũ khí giá ưu đãi cho Thái Lan (xe tăng T-69, 400 xe bọc thép chở quân, hợp đồng sửa chữa với NORINCO tháng 1/1989). Thương mại song phương tăng trưởng từ 4,7 triệu USD năm 1974 lên trên 1,2 tỷ USD năm 1989.
| Năm |
Trị giá (Triệu USD) |
Năm |
Trị giá (Triệu USD) |
| 1974 |
4,7 |
1982 |
540,3 |
| 1975 |
36,7 |
1983 |
372,5 |
| 1976 |
136,4 |
1984 |
501,2 |
| 1977 |
169,3 |
1985 |
379,0 |
| 1978 |
160,7 |
1986 |
446,0 |
| 1979 |
318,9 |
1987 |
706,0 |
| 1980 |
540,3 |
1988 |
1.256,0 |
| 1981 |
506,7 |
1989 |
1.256,0 |
(Nguồn: Luận án trích dẫn từ Chulacheeb Chinwanno, 2009; Michael R. Chambers, 2005; Ian Storey, 2006 - Bảng 2.1)
- Giai đoạn 1990-2000: Chuyển trọng tâm sang hợp tác kinh tế cùng có lợi; tham gia APEC (1991), GMSEC (1992), ARF (1994). Hai nước ký Tuyên bố chung “Kế hoạch hành động cho thế kỷ XXI” vào tháng 2/1999 tại Bangkok; Thái Lan tiếp tục duy trì lập trường một Trung Quốc trong khủng hoảng eo biển Đài Loan 1995-1996.
2. Các nhân tố tác động (2001-2016)
- Nhân tố ngoại sinh: Biến đổi trong môi trường an ninh và kinh tế quốc tế đầu thế kỷ XXI; sự chuyển dịch trọng tâm quyền lực về châu Á - Thái Bình Dương; tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN và sự phát triển của khuôn khổ đối thoại ASEAN - Trung Quốc; nhân tố Mỹ trong chính sách can dự và tái cân bằng tại khu vực, cũng như phản ứng của Mỹ đối với các cuộc đảo chính quân sự tại Thái Lan (2006, 2014).
- Nhân tố nội sinh: Tình hình chính trị, tăng trưởng kinh tế của Thái Lan và nhu cầu thúc đẩy thị trường xuất khẩu, thu hút khách du lịch và đầu tư; sự lớn mạnh của kinh tế Trung Quốc, tăng trưởng GDP và dự trữ ngoại tệ cao, cùng chiến lược mở rộng ảnh hưởng ngoại giao láng giềng.
Chương 3: Diễn tiến quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)
Chương 3 trình bày chi tiết diễn tiến quan hệ song phương trên 4 lĩnh vực trọng yếu:
1. Quan hệ chính trị - ngoại giao
Hai nước duy trì cơ chế tiếp xúc cấp cao thường xuyên qua các đời Thủ tướng Thái Lan (Thaksin Shinawatra, Surayud Chulanont, Samak Sundaravej, Abhisit Vejjajiva, Yingluck Shinawatra, Prayuth Chan-ocha) và các nhà lãnh đạo Trung Quốc (Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào, Tập Cận Bình, Chu Dung Cơ, Ôn Gia Bảo, Lý Khắc Cường). Hai bên thiết lập quan hệ “Đối tác chiến lược” năm 2007 và nâng cấp lên “Đối tác chiến lược toàn diện” năm 2012. Thái Lan duy trì chính sách ủng hộ nguyên tắc “một Trung Quốc”, không can thiệp vào các vấn đề nội bộ của Trung Quốc (Đài Loan, Tây Tạng, Tân Cương) và giữ thái độ trung lập, mềm dẻo trong các tranh chấp ở Biển Đông.
2. Quan hệ quốc phòng - an ninh
Hợp tác quốc phòng chuyển từ viện trợ vũ khí sang đối tác toàn diện:
- Duy trì cơ chế Tham vấn an ninh quốc phòng thường niên.
- Tổ chức các cuộc tập trận chung: Tập trận hải quân hỗn hợp (Blue Strike), tập trận lục quân đặc nhiệm (Strike), và diễn tập không quân (Falcon Strike).
- Mua sắm trang thiết bị quân sự: Thái Lan ký kết các hợp đồng mua sắm xe tăng, xe bọc thép và dự án mua tàu ngầm lớp S26T của Trung Quốc.
- An ninh phi truyền thống: Hợp tác tuần tra chung thực thi pháp luật trên sông Mekong sau sự kiện tấn công tàu buôn năm 2011.
3. Quan hệ thương mại - đầu tư
- Thương mại: Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng nhanh chóng dưới tác động của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) và Chương trình thu hoạch sớm (EHP). Trung Quốc vươn lên trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Thái Lan. Tuy nhiên, cán cân thương mại nghiêng về phía Trung Quốc, khiến Thái Lan nhập siêu kéo dài.
- Đầu tư trực tiếp (FDI): Đầu tư của Thái Lan sang Trung Quốc được dẫn dắt bởi các tập đoàn lớn (tiêu biểu là Tập đoàn CP - Charoen Pokphand Group trong lĩnh vực nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi, bán lẻ). Ở chiều ngược lại, dòng vốn đầu tư của Trung Quốc vào Thái Lan gia tăng mạnh mẽ từ sau năm 2010 trong các lĩnh vực sản xuất linh kiện, cao su, pin năng lượng mặt trời và bất động sản, được phê duyệt thông qua Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI).
4. Quan hệ văn hóa - xã hội
- Du lịch: Lượng khách du lịch Trung Quốc sang Thái Lan tăng trưởng đột biến, trở thành nguồn khách quốc tế lớn nhất đóng góp vào doanh thu ngành du lịch Thái Lan.
- Văn hóa - Giáo dục: Hệ thống Học viện Khổng Tử được mở rộng tại nhiều trường đại học ở Thái Lan; số lượng lưu học sinh Thái Lan sang Trung Quốc và lưu học sinh Trung Quốc theo học tại các trường đại học Thái Lan tăng nhanh; hoạt động giao lưu nhân dân và ngoại giao hoàng gia (đặc biệt là các chuyến thăm của Công chúa Maha Chakri Sirindhorn) đóng vai trò gắn kết xã hội.
Chương 4: Một số nhận xét về mối quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)
Chương 4 tổng hợp các phân tích, rút ra nhận xét đánh giá khoa học:
1. Đặc điểm quan hệ Thái Lan - Trung Quốc
- Tính chất đặc biệt và thân thiện: Mối quan hệ được hai bên định vị bằng khái niệm “người Thái và người Trung Quốc là anh em”, có cội nguồn lịch sử lâu đời và không tồn tại tranh chấp lãnh thổ, biển đảo trực tiếp.
- Tính thực dụng và linh hoạt: Thái Lan duy trì chính sách ngoại giao “ngả theo chiều gió” (bamboo diplomacy/bending with the wind) và “phòng bị nước đôi” (hedging), linh hoạt điều chỉnh mức độ hợp tác để tranh thủ tối đa nguồn lực phát triển mà không bị trói buộc vào một liên minh cứng nhắc.
2. Thành tựu và một số vấn đề tồn tại
- Thành tựu: Thiết lập khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện; kim ngạch kinh tế, du lịch và giao lưu văn hóa đạt mức cao; hợp tác quân sự - an ninh được mở rộng thực chất.
- Vấn đề tồn tại: Thái Lan chịu mức thâm hụt thương mại lớn; nguy cơ gia tăng phụ thuộc kinh tế vào thị trường Trung Quốc; những vướng mắc và chậm trễ trong đàm phán triển khai các dự án cơ sở hạ tầng lớn (tiêu biểu là dự án đường sắt cao tốc); các vấn đề phát sinh từ quản lý du lịch giá rẻ (“tour 0 đồng”) và an ninh xã hội.
3. Tác động của mối quan hệ
- Đối với Thái Lan và Trung Quốc: Mang lại lợi ích kinh tế, thị trường và nguồn lực cho Thái Lan; cung cấp cho Trung Quốc đối tác tin cậy tại Đông Nam Á để triển khai các sáng kiến khu vực.
- Đối với khu vực Đông Nam Á và ASEAN: Thúc đẩy liên kết kinh tế tiểu vùng sông Mekong, nhưng cũng tạo ra thách thức đối với sự đồng thuận và tính thống nhất của ASEAN trong một số vấn đề an ninh khu vực.
- Đối với Mỹ: Gây áp lực lên vị thế đồng minh truyền thống của Mỹ tại Đông Nam Á, buộc Mỹ phải điều chỉnh chính sách can dự và tìm cách cân bằng lại ảnh hưởng.
- Đối với Việt Nam: Tác động trực tiếp đến môi trường an ninh và kinh tế của Việt Nam tại tiểu vùng sông Mekong; đặt ra yêu cầu theo dõi sát sao cục diện hợp tác để vừa giữ vững quan hệ đối tác chiến lược với cả hai nước, vừa bảo vệ lợi ích an ninh, chủ quyền và vị thế quốc gia.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án góp phần bổ sung và làm phong phú thêm cơ sở lý luận về quan hệ quốc tế, đặc biệt là khung phân tích mối quan hệ bất đối xứng giữa nước nhỏ và nước lớn đang trỗi dậy.
- Cung cấp cách tiếp cận đa ngành, kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế và phương pháp lịch sử ngoại giao để phân tích trường hợp cụ thể của Thái Lan - một quốc gia áp dụng chiến lược phòng bị nước đôi và ngoại giao linh hoạt.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Luận án tái hiện bức tranh toàn cảnh, có hệ thống và khách quan về sự phát triển của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016 trên cả bốn trụ cột: chính trị - ngoại giao, quốc phòng - an ninh, thương mại - đầu tư và văn hóa - xã hội.
- Đánh giá rõ nét tác động đa chiều của mối quan hệ này đối với an ninh khu vực Đông Nam Á và đối với Việt Nam.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam tham khảo trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách đối với Trung Quốc, Thái Lan và các đối tác trong khối ASEAN.
Đóng góp về mặt tư liệu
Tác giả đã thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa khối lượng tư liệu bằng tiếng Việt và tiếng Anh, bao gồm các văn kiện chính phủ, số liệu thống kê kinh tế - thương mại và công trình nghiên cứu chuyên sâu, tạo nguồn tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Quốc tế học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về mặt thời gian của đề tài, luận án dừng lại ở mốc năm 2016 theo thời điểm hoàn thành bản thảo nghiên cứu. Do đó, các biến chuyển chính trị mới tại Thái Lan sau năm 2016 cũng như các bước điều chỉnh chiến lược của Trung Quốc trong giai đoạn triển khai sâu rộng Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) chưa được cập nhật đầy đủ trong công trình này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2016 đến nay; theo dõi sự tương tác giữa chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ và sáng kiến BRI của Trung Quốc trên địa bàn Thái Lan; đánh giá sâu hơn tác động của hợp tác kinh tế - giao thông xuyên biên giới đối với an ninh nguồn nước và phát triển bền vững lưu vực sông Mekong.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan hoạch định chính sách và ngoại giao: Cung cấp thông tin tham chiếu về kinh nghiệm ứng xử của một nước nhỏ ở Đông Nam Á trong quan hệ với nước lớn đang trỗi dậy, hỗ trợ việc đánh giá tác động chiến lược đến Việt Nam.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh, học viên cao học: Cung cấp khung phân tích về lý thuyết phòng bị nước đôi (Hedging theory) và phương pháp luận nghiên cứu quan hệ song phương bất đối xứng trong quan hệ quốc tế.
- Sinh viên và nhà nghiên cứu khu vực học: Phần lịch sử bang giao Thái Lan - Trung Quốc (trước năm 1975, giai đoạn 1975-1989 và 1990-2000) cùng các phân tích chuyên sâu về thương mại, đầu tư, an ninh tiểu vùng Mekong là tài liệu phục vụ học tập và nghiên cứu các môn học về Đông Nam Á học và Chính sách đối ngoại Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả chọn mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2001 đến năm 2016?
Năm 2001 được chọn vì diễn ra hai sự kiện lớn: Thái Lan chuyển giao quyền lực sang chính quyền của Thủ tướng Thaksin Shinawatra với định hướng đối ngoại can dự tích cực; đồng thời Trung Quốc bước vào giai đoạn trỗi dậy mạnh mẽ, gia tăng sức mạnh tổng hợp và chủ động định hình trật tự khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Năm 2016 là thời điểm kết thúc bản thảo nghiên cứu, tạo ra độ lùi thời gian cần thiết để đánh giá khách quan các sự kiện.
2. Quan hệ ngoại giao chính thức giữa Thái Lan và Trung Quốc được thiết lập khi nào và dựa trên những nguyên tắc gì?
Quan hệ ngoại giao chính thức được thiết lập vào ngày 1/7/1975 thông qua Tuyên bố chung do Thủ tướng Thái Lan Kukrit Pramoj và Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai ký kết tại Bắc Kinh. Tuyên bố dựa trên 5 nguyên tắc chung sống hòa bình; Thái Lan cam kết công nhận chính sách “một Trung Quốc” và rút đại diện khỏi Đài Loan; phía Trung Quốc cam kết không công nhận chế độ hai quốc tịch đối với người Hoa đã nhập quốc tịch Thái Lan và hai bên cam kết chống lại mưu toan thiết lập bá quyền.
3. Trong giai đoạn 1978-1989, yếu tố nào đã tạo ra sự hội tụ chiến lược giữa Thái Lan và Trung Quốc?
Yếu tố then chốt là “vấn đề Campuchia” (1979-1989). Cả hai nước đều có chung lợi ích an ninh trong việc phối hợp đối phó với sự hiện diện quân sự của Việt Nam tại Campuchia. Sự hội tụ này dẫn đến việc Thái Lan cho phép máy bay Trung Quốc quá cảnh, thiết lập đường dây nóng quân sự Bangkok - Côn Minh, và Trung Quốc cung cấp vũ khí, xe bọc thép cho quân đội Thái Lan với mức giá ưu đãi.
4. Khung lý thuyết chủ đạo nào được luận án sử dụng để phân tích chiến lược của Thái Lan?
Bên cạnh chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do, luận án sử dụng lý thuyết quan hệ nước nhỏ - nước lớn, đặc biệt là lý thuyết “phòng bị nước đôi” (Hedging theory) kết hợp với khái niệm ngoại giao “ngả theo chiều gió” (bending with the wind). Khung lý thuyết này giải thích cách Thái Lan vừa thúc đẩy can dự kinh tế sâu rộng với Trung Quốc vừa duy trì quan hệ đồng minh với Mỹ để tối ưu hóa lợi ích và hạn chế rủi ro an ninh.
5. Các mốc nâng cấp quan hệ ngoại giao giữa Thái Lan và Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016 diễn ra như thế nào?
Tháng 5/2007, Thủ tướng Surayud Chulanont và Thủ tướng Ôn Gia Bảo ký Tuyên bố chung xác lập quan hệ “Đối tác chiến lược”. Đến tháng 4/2012, dưới thời Thủ tướng Yingluck Shinawatra, hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên tầm “Đối tác chiến lược toàn diện”.
Kết luận
Luận án “Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016” của tác giả Ngô Tuấn Thắng là công trình nghiên cứu hệ thống về mối quan hệ song phương bất đối xứng giữa một quốc gia Đông Nam Á và một cường quốc đang trỗi dậy. Công trình đã làm rõ tiến trình hợp tác trên các lĩnh vực chính trị, an ninh - quốc phòng, kinh tế và văn hóa - xã hội, đồng thời lý giải các động lực nội sinh và ngoại sinh chi phối quan hệ hai nước. Luận án chỉ ra các đặc điểm nổi bật, thành tựu cũng như những vấn đề tồn tại trong quan hệ Thái - Trung, qua đó cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ nghiên cứu quan hệ quốc tế và công tác đối ngoại của Việt Nam.