Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong các hệ thống cơ khí và động cơ đốt trong, dầu nhờn bôi trơn đóng vai trò thiết yếu nhằm giảm thiểu ma sát, chống mài mòn, làm kín, làm mát và bảo vệ các bề mặt kim loại. Tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu (năm 2012), cả nước có trên 10 triệu công cụ máy móc, thiết bị đòi hỏi bôi trơn bằng dầu mỡ. Tuy nhiên, thời gian khai thác sử dụng máy móc ở nhiều ngành kinh tế chỉ đạt khoảng 30%, và các tổn thất do ma sát, mài mòn cơ học cùng kỹ thuật bôi trơn chưa hợp lý đã gây thiệt hại chi phí bảo dưỡng ước tính lên đến hàng trăm triệu USD mỗi năm (tương tự như thiệt hại 23–40 tỉ DM tại Cộng hòa Liên bang Đức hoặc 5 tỉ CAD tại Canada).
Dầu động cơ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngành sản xuất dầu nhờn, đạt khoảng 40% tổng sản lượng bôi trơn cả ở quy mô toàn cầu lẫn thị trường Việt Nam. Quá trình hoạt động khắc nghiệt trong động cơ khiến dầu bôi trơn nhanh chóng bị biến chất, nhiễm bẩn và thoái hóa, tạo ra khối lượng dầu nhờn thải khổng lồ. Dầu nhờn thải là nguồn chất thải nguy hại đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái đất và nguồn nước nếu thải trực tiếp ra môi trường. Đồng thời, đây cũng là nguồn tài nguyên hydrocacbon có giá trị cao nếu được thu hồi và tái sinh đúng kỹ thuật.
Trên thế giới, các công nghệ tái sinh hiện đại như chưng cất chân không, xử lý hóa chất chuyên sâu, trích ly dung môi chọn lọc và hydro hóa làm sạch đòi hỏi vốn đầu tư dây chuyền rất lớn, trình độ kỹ thuật cao và vận hành phức tạp. Trong khi đó, việc tái sinh dầu thải tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng lại ở các phương pháp thủ công, quy mô nhỏ lẻ, sử dụng axit đậm đặc sinh ra bã bùn axit gây ô nhiễm thứ cấp và chưa có một quy trình công nghệ hoàn chỉnh, ổn định. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học của tác giả Nguyễn Văn Ngát (Khoa Hóa học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu, dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Quyền) đã tiến hành nghiên cứu quy trình công nghệ tái sinh dầu nhờn thải với mục tiêu đơn giản, chi phí thấp, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và mang lại hiệu quả kinh tế phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung cụ thể:
- Đánh giá tổng quan về tính chất, chức năng của dầu nhờn thương phẩm, cơ chế biến chất và đặc trưng ô nhiễm của dầu nhờn động cơ thải.
- Khảo sát, lựa chọn hệ dung môi chiết tách thích hợp (hỗn hợp rượu Ethanol và Iso Propyl Alcohol) nhằm phân tách cặn, nhựa, asphalten ra khỏi phần dầu gốc.
- Nghiên cứu thực nghiệm quá trình hấp phụ tẩy màu trên chất hấp phụ đất sét (đất tẩy) nhằm hoàn thiện chất lượng sản phẩm sau chiết tách.
- Đánh giá chất lượng của dầu nhờn tái sinh thông qua việc đo đạc, kiểm nghiệm hệ thống chỉ tiêu hóa lý tiêu chuẩn và đối sánh trực tiếp với mẫu dầu thải ban đầu cũng như mẫu dầu gốc thương phẩm Base Oil SN 150.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dầu nhờn động cơ thải thu gom thực tế; hệ dung môi chiết tách hữu cơ gồm Ethanol và Iso Propyl Alcohol (IPA); chất hấp phụ đất tẩy hoạt tính.
- Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm quy trình chiết tách - hấp phụ ở quy mô phòng thí nghiệm tại Khoa Hóa học và Công nghệ Thực phẩm kết hợp kiểm định chất lượng sản phẩm dầu tại phòng thử nghiệm đạt chuẩn Vilas 022 thuộc khu vực TP. Hồ Chí Minh trong tháng 6 năm 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên cấu trúc hóa học của phân đoạn dầu nhờn gốc khoáng và cơ chế biến tính của dầu trong động cơ đốt trong:
- Dầu nhờn động cơ thương phẩm được phối chế từ dầu gốc (khoáng hoặc tổng hợp) và 5–20% các loại phụ gia chức năng. Dầu gốc khoáng thu hồi từ cặn mazut (nhiệt độ sôi >350°C) và cặn gudron (>500°C) chứa các hydrocacbon no mạch thẳng và nhánh (paraffin), hydrocacbon no vòng (naphthen), hydrocacbon thơm (aromatic) và hợp chất lai hợp có khối lượng phân tử từ C21 đến C35 hoặc cao hơn. Các hệ phụ gia đưa vào bao gồm chất chống oxy hóa, phụ gia tẩy rửa - phân tán (như sulfonate kiềm cao, phenate, salicylate, phosphonate), chất chống mài mòn (ZnDDP), chất chống gỉ, chất hạ điểm đông đặc và chất cải thiện chỉ số độ nhớt dạng polymer.
- Trong điều kiện nhiệt độ cao (250–400°C tại đỉnh piston) và tiếp xúc với oxy không khí, dầu bị oxy hóa mạnh tạo thành các axit hữu cơ, hợp chất nhựa và asphalten. Sự thâm nhập của nhiên liệu chưa cháy gây hiện tượng loãng dầu; nước ngưng tụ tạo nhũ tương và thủy phân phụ gia; muội than bồ hóng từ buồng đốt và các hạt kim loại mài mòn (Fe, Cu, Pb, Ca, Zn) tích tụ tạo nên cặn bùn quánh (chứa 50–70% dầu, 5–15% nước, phần còn lại là tạp chất rắn và sản phẩm oxy hóa).
- Nguyên lý phương pháp xử lý: Sử dụng dung môi phân cực chọn lọc (hỗn hợp Iso Propyl Alcohol và Ethanol) để hòa tan hydrocacbon dầu gốc (pha rafinat) đồng thời làm mất ổn định hệ keo, kết tụ và lắng tách các tạp chất phân cực cao gồm cặn bùn, muội than, hợp chất nhựa và asphalten (pha trích / extract). Tiếp sau quá trình tách pha và thu hồi dung môi, dầu được đưa qua giai đoạn xử lý hấp phụ bằng đất tẩy nhằm giữ lại các vết axit, hợp chất màu và tạp chất phân cực còn sót lại.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và hệ thống tiêu chuẩn kiểm nghiệm:
Đề tài sử dụng phương pháp thực nghiệm hóa học phân tích kết hợp phân tích đối sánh mẫu tại các phòng thử nghiệm Vilas 022:
- Phương pháp xác định điểm bắt cháy và chớp cháy cốc hở Cleveland: Thực hiện theo tiêu chuẩn ASTM D 92 (ASTM D 92-98 / IP 36-84) trên thiết bị cốc hở Cleveland bán tự động của hãng Heog (Đức), tốc độ gia nhiệt mẫu 5–6°C/phút bằng ngọn lửa gas butan/propan với lượng mẫu tối thiểu 70 ml.
- Phương pháp xác định độ nhớt động học: Đo bằng nhớt kế mao quản thủy tinh ở 40°C và 100°C theo tiêu chuẩn ASTM D 445 (ASTM D 445-97 / IP 71-95); tính toán độ nhớt động lực thông qua tỷ trọng mẫu.
- Phương pháp xác định chỉ số độ nhớt (VI): Tính toán toán học theo tiêu chuẩn ASTM D 2270/98 từ giá trị độ nhớt đo được ở 40°C và 100°C.
- Phương pháp xác định tỷ trọng tại 15°C: Đo theo tiêu chuẩn ASTM D 1298/99.
- Phương pháp chuẩn độ điện thế xác định chỉ số axit tổng (TAN): Đo trên thiết bị tự động Metrohm 682 Titroprocessor theo tiêu chuẩn ASTM D 664-95 / IP 177-96, sử dụng dung môi chuẩn độ hỗn hợp Toluen – Isopropanol và dung dịch chuẩn KOH 0,1 mol/l trong cồn.
- Phương pháp xác định chỉ số kiềm tổng (TBN): Phân tích theo ASTM D 2896/03.
- Phương pháp xác định hàm lượng nước: Chưng cất tách nước theo tiêu chuẩn ASTM D 95/99.
- Phương pháp xác định nhiệt độ đông đặc: Xác định theo tiêu chuẩn ASTM D 97/02.
- Phương pháp xác định cặn Carbon Conradson: Đo theo tiêu chuẩn ASTM D 189/97.
- Phương pháp đo màu sắc: Xác định theo thang màu quy chuẩn ASTM D 1500/03.
- Phương pháp quang phổ tử ngoại – khả kiến (UV-VIS): Đo độ hấp thụ quang phổ để kiểm tra mức độ tẩy màu của nhớt thải sau quá trình hấp phụ.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm:
Dữ liệu phân tích hóa lý được trích xuất từ Chứng chỉ chất lượng số BM-01-Vilas 022 ngày 24/06/2012 của mẫu nhớt thải và nhớt tái sinh, đối chiếu trực tiếp với Chứng chỉ chất lượng của mẫu dầu gốc thương phẩm BASE OIL SN 150 (nhập tàu ORAPIN 2 tại Nhà máy dầu nhờn Nhà Bè, số chứng chỉ ngày 13/05/2008).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ DẦU NHỜN
Chương này trình bày hệ thống lý luận tổng quan về công nghệ dầu nhờn bôi trơn, lịch sử phát triển, chức năng kỹ thuật và quy trình chế tạo:
- Lịch sử và chức năng: Phân tích sự chuyển dịch từ dầu thảo mộc thế kỷ 19 sang khai thác cặn mazut dầu mỏ dưới sự khởi xướng của nhà bác học D. Mendeleev và các công trình của L. Klarichkop. Nêu rõ các chức năng cơ bản gồm bôi trơn giảm ma sát (hệ số ma sát giảm từ 100 đến 1000 lần so với ma sát khô), tản nhiệt làm mát, làm kín các khe hở, chống gỉ và làm sạch bề mặt kim loại.
- Phân loại dầu nhờn: Dầu nhờn được chia làm 4 nhóm chính gồm dầu động cơ, dầu công nghiệp, dầu thủy lực và dầu truyền động. Trong đó, dầu động cơ chiếm tỷ lệ xấp xỉ 40% trên thế giới và tại Việt Nam. Dầu công nghiệp chiếm 30–40% trong nước và khoảng 50–60% trên thế giới.
- Các tính chất đặc trưng: Phân tích chi tiết khái niệm và cơ chế biến đổi của độ nhớt động học, chỉ số độ nhớt (VI yêu cầu trên 95 đối với dầu vận hành ở điều kiện Việt Nam), trị số axit tổng (TAN), trị số kiềm tổng (TBN), điểm chớp cháy cốc hở (ASTM D 92), hàm lượng tro và tro sunfat (ASTM D 482), hàm lượng nước (ASTM D 95), hàm lượng kim loại phụ gia và mài mòn (Ca, Zn, Mg, Ba theo ASTM D 4268). Nêu các phép thử tính năng cơ học như thử nghiệm độ mài mòn bằng máy bốn bi (ASTM D 1472, D 1783), độ ăn mòn tấm đồng (ASTM D 130) và khả năng tạo bọt (ASTM D 892).
- Các hiện tượng đặc trưng trong động cơ: Trình bày cơ chế oxy hóa dầu nhờn tạo axit và nhựa; hiện tượng tạo muội than tại buồng đốt (nhiệt độ 250–400°C) làm giảm tuổi thọ động cơ và kích nổ; sự tạo màng sơn trên bề mặt piston và thanh truyền gây cháy vòng găng; hiện tượng tạo cặn bùn lắng đọng (thành phần gồm 50–70% dầu, 5–15% nước kết hợp sản phẩm oxy hóa).
- Quy trình sản xuất dầu gốc: Khái quát chuỗi công nghệ chế biến cặn mazut (>350°C) qua tháp chưng cất chân không để thu các phân đoạn dầu nhờn nhẹ LVGO (300–400°C), trung bình MVGO (400–450°C) và nặng HVGO (450–500°C); xử lý cặn gudron (>500°C) bằng propan lỏng để khử asphalten. Tiếp theo là các công đoạn trích ly bằng dung môi chọn lọc (furfural, nitrobenzene, NMP), khử sáp parafin bằng phương pháp kết tinh làm lạnh hoặc cracking xúc tác zeolite, và làm sạch hydro hóa ở 300–375°C, áp suất 10–12 MPa với xúc tác Mo-Co.
- Thành phần dầu động cơ: Dầu gốc khoáng (paraffin, naphthene, aromatic) hoặc dầu tổng hợp (polybutene, alkylated aromatic...) kết hợp cùng các phụ gia tẩy rửa kim loại kiềm cao (sulfonate, phenate, salicylate, phosphonate), chất chống oxy hóa, chống mài mòn và chất cải thiện độ nhớt polymer.
CHƯƠNG II. CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA DẦU THẢI
Chương II tập trung phân tích thực trạng tiêu thụ dầu nhớt và cơ chế thoái hóa chất lượng dầu trong quá trình vận hành thiết bị:
- Thực trạng tiêu thụ: Khái quát nhu cầu sử dụng dầu bôi trơn trong nước ngày càng gia tăng cùng tốc độ cơ giới hóa, dẫn đến sản lượng dầu nhờn thải ra môi trường mỗi tháng rất lớn.
- Cơ chế biến chất của dầu nhờn: Trình bày 4 biểu hiện suy thoái kỹ thuật chính:
- Hiện tượng loãng dầu nhờn do nhiên liệu rò rỉ lọt vào cacte, làm sụt giảm độ nhớt và hạ thấp nhiệt độ chớp cháy.
- Hiện tượng dầu nhờn nhiễm nước do hơi ẩm ngưng tụ hoặc rò rỉ hệ thống làm mát, gây nhũ tương hóa dầu và làm suy giảm hoạt tính phụ gia.
- Quá trình oxy hóa dầu dưới tác động nhiệt và oxy không khí, bẻ gãy phân tử hydrocacbon và hình thành các hợp chất nhựa, asphalten làm dầu sẫm màu, quánh đặc.
- Sự gia tăng độ axit của dầu thể hiện qua chỉ số TAN do các sản phẩm phụ của quá trình oxy hóa tích tụ, làm mất dần tính kiềm bảo vệ (suy giảm TBN) và gia tăng tốc độ ăn mòn hóa học các ổ trục, chi tiết kim loại.
- Tác động môi trường và mục đích tái sinh: Nêu rõ tác hại sinh thái nghiêm trọng của dầu nhớt thải đối với môi trường đất, nguồn nước mặt và ngầm. Khẳng định mục đích tái sinh là thu hồi phân đoạn dầu gốc có giá trị, giảm chi phí nhập khẩu nguyên liệu và triệt tiêu nguồn thải độc hại.
CHƯƠNG III. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ DẦU NHỜN PHẾ THẢI
Chương này đánh giá các phương pháp kỹ thuật xử lý dầu thải đã được áp dụng trong và ngoài nước:
- Phương pháp cơ học (đun nóng và lọc): Đun nóng dầu ở nhiệt độ thích hợp để giảm độ nhớt và làm bay hơi một phần nước, sau đó cho qua hệ thống lắng và lưới lọc. Phương pháp này chỉ loại được tạp chất cơ học thô và nước tự do, không tách được nhựa và asphalten hòa tan.
- Phương pháp xử lý bằng axit và bazơ: Sử dụng axit sunfuric đậm đặc (H2SO4) để keo tụ nhựa, asphalten tạo thành cặn lắng, sau đó trung hòa bằng bazơ. Nhược điểm lớn nhất là tạo ra bùn axit độc hại khó xử lý, ăn mòn thiết bị và gây ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng.
- Phương pháp tái sinh dầu rửa máy: Ứng dụng xử lý cục bộ đối với dầu bẩn cấp thấp phục vụ mục đích súc rửa động cơ và thiết bị.
- Phương pháp xử lý bằng đất tẩy: Sử dụng đất sét hoạt tính (đất tẩy) có diện tích bề mặt riêng lớn để hấp phụ các hợp chất màu, axit hữu cơ và sản phẩm oxy hóa dạng keo. Thường dùng kết hợp ở công đoạn làm sạch cuối cùng.
- Phương pháp xử lý bằng dung môi: Sử dụng dung môi hữu cơ chọn lọc để hòa tan phân đoạn hydrocacbon dầu bôi trơn và kết tủa toàn bộ cặn cacbon, chất nhựa, asphalten. Đây là phương pháp hiệu quả cao, vận hành ở điều kiện êm dịu, không sinh ra bã bùn axit và dung môi có khả năng thu hồi tuần hoàn.
CHƯƠNG IV. ĐẶC TÍNH DẦU NHỜN ĐỘNG CƠ THẢI VÀ THỰC NGHIỆM XỬ LÝ
Chương IV trình bày chi tiết quá trình triển khai thực nghiệm, khảo sát công nghệ và các kết quả phân tích:
- Chuẩn bị mẫu và hóa chất thí nghiệm: Mẫu dầu nhờn thải động cơ thu gom thực tế được chuẩn bị đồng nhất; hóa chất sử dụng gồm dung môi chiết tách cồn công nghiệp Ethanol, Iso Propyl Alcohol (IPA), đất tẩy hoạt tính, cùng các hóa chất phân tích chuẩn độ như KOH, Toluen, cồn tuyệt đối.
- Khảo sát các thông số công nghệ:
- Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn dung môi Iso Propyl Alcohol và Ethanol đến hàm lượng cặn, nhựa kết tụ tách ra.
- Đánh giá khả năng hòa tan nhớt và hiệu suất thu hồi dầu gốc theo các tỷ lệ dung môi khảo sát.
- Quy trình tiến hành thí nghiệm: Dầu nhớt thải sau khi lắng tách cơ học được khuấy trộn với hỗn hợp dung môi IPA - Ethanol theo tỷ lệ tối ưu; tiến hành phân pha để tách bỏ pha trích (chứa cặn, nhựa, asphalten lắng đọng); phần pha lỏng chứa dầu và dung môi (rafinat) được đưa qua hệ thống chưng cất để thu hồi triệt để dung môi; dầu sau khi thu hồi dung môi tiếp tục được phối trộn với đất tẩy ở nhiệt độ và thời gian xác định để hấp phụ màu và tạp chất axit còn sót lại, sau đó lọc tách bã đất tẩy thu được sản phẩm dầu tái sinh.
- Kiểm tra tính chất sản phẩm: Đánh giá khả năng hấp phụ màu của dầu tái sinh bằng phương pháp quang phổ UV-VIS. Toàn bộ các chỉ tiêu chất lượng của mẫu dầu nhờn thải ban đầu và mẫu dầu nhờn sau tái sinh được gửi kiểm định độc lập tại phòng thử nghiệm Vilas 022 theo quy chuẩn quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu được các số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết phản ánh sự thay đổi tính chất lý hóa trước và sau quá trình tái sinh. Bảng số liệu dưới đây tổng hợp các kết quả kiểm nghiệm từ Chứng chỉ chất lượng số BM-01-Vilas 022 ngày 24/06/2012 đối với mẫu nhớt thải, mẫu nhớt sau tái sinh và đối chiếu với mẫu dầu gốc thương phẩm BASE OIL SN 150 (chứng chỉ ngày 13/05/2008 của Nhà máy dầu nhờn Nhà Bè):
| Chỉ tiêu kỹ thuật |
Phương pháp thử nghiệm ASTM |
Đơn vị tính |
Nhớt thải động cơ (24/06/2012) |
Nhớt sau tái sinh (24/06/2012) |
BASE OIL SN 150 (Chuẩn Nhà Bè) |
| Nhìn bề ngoài |
Cảm quan (Visual) |
— |
Đen |
Trong |
B&C (Sáng và trong) |
| Màu sắc ASTM |
ASTM D 1500/03 |
— |
— |
4,2 |
0,5 |
| Tỷ trọng tại 15°C |
ASTM D 1298/99 |
kg/l |
0,8875 |
0,8652 |
0,8553 |
| Độ nhớt động học tại 40°C |
ASTM D 445/03 |
cSt |
63,8 |
38,82 |
30,74 |
| Độ nhớt động học tại 100°C |
ASTM D 445/03 |
cSt |
11,0 |
6,85 |
5,334 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) |
ASTM D 2270/98 |
— |
94 |
98 |
106 |
| Nhiệt độ bắt cháy cốc hở COC |
ASTM D 92/02 |
°C |
202 |
227 |
216 |
| Hàm lượng nước |
ASTM D 95/99 |
% thể tích |
0,025 |
— |
Vết |
| Chỉ số kiềm tổng (TBN) |
ASTM D 2896/03 |
mgKOH/g |
5,27 |
6,86 |
12,2 |
| Nhiệt độ đông đặc |
ASTM D 97/02 |
°C |
-17,5 |
-19,0 |
-22,0 |
| Cặn Carbon Conradson |
ASTM D 189/97 |
% khối lượng |
1,2 |
1,2 |
— |
Phân tích kết quả thực nghiệm:
- Về cảm quan và màu sắc: Nhớt thải ban đầu có màu đen đục hoàn toàn do nhiễm muội than và sản phẩm oxy hóa dạng keo. Sau khi qua quy trình chiết tách dung môi IPA – Ethanol và hấp phụ bằng đất tẩy, mẫu nhớt tái sinh đạt độ trong suốt cao (Visual: Trong) và chỉ số màu đạt mức 4,2 theo thang đo ASTM D 1500.
- Về tỷ trọng và đặc tính nhớt: Tỷ trọng tại 15°C giảm mạnh từ 0,8875 kg/l ở nhớt thải xuống còn 0,8652 kg/l ở nhớt tái sinh, tiệm cận với tỷ trọng của dầu gốc khoáng mới SN 150 (0,8553 kg/l). Độ nhớt động học tại 40°C giảm từ 63,8 cSt xuống 38,82 cSt, và tại 100°C giảm từ 11,0 cSt xuống 6,85 cSt. Chỉ số độ nhớt (VI) tăng từ 94 lên 98, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với dầu bôi trơn vận hành trong điều kiện khí hậu Việt Nam (tiêu chuẩn yêu cầu VI ≥ 95).
- Về nhiệt độ bắt cháy và đông đặc: Nhiệt độ bắt cháy cốc hở (COC) của dầu tái sinh đạt tới 227°C, tăng 25°C so với nhớt thải (202°C) và cao hơn cả dầu gốc chuẩn SN 150 (216°C). Kết quả này chứng minh quá trình chưng cất tách và thu hồi dung môi đã loại bỏ triệt để các phân đoạn nhẹ và nhiên liệu rò rỉ có trong nhớt thải. Nhiệt độ đông đặc của dầu tái sinh được hạ thấp từ -17,5°C xuống -19,0°C.
- Về chỉ số kiềm tổng (TBN): Trị số TBN của nhớt tái sinh đạt 6,86 mgKOH/g, cao hơn mẫu nhớt thải (5,27 mgKOH/g), do các tạp chất axit hữu cơ làm tiêu hao kiềm đã bị tách loại qua giai đoạn xử lý hấp phụ đất tẩy.
Đóng góp của đề tài:
- Xây dựng thành công quy trình công nghệ kết hợp chiết tách bằng hệ dung môi cồn (Iso Propyl Alcohol – Ethanol) với công đoạn hấp phụ đất tẩy để tái sinh dầu nhờn động cơ thải thành công ở quy mô phòng thí nghiệm.
- Đề xuất giải pháp công nghệ thân thiện với môi trường, thay thế hoàn toàn phương pháp xử lý bằng axit sunfuric đậm đặc truyền thống, từ đó loại trừ hoàn toàn nguy cơ phát sinh chất thải nguy hại bã bùn axit.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh, có kiểm định Vilas 022 độc lập chứng minh dầu nhờn sau tái sinh đạt các chỉ tiêu kỹ thuật tiệm cận với dầu gốc thương phẩm nhóm SN 150, mở ra giải pháp công nghệ đơn giản, chi phí thấp, phù hợp áp dụng thực tế tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thí nghiệm mới được triển khai ở quy mô mẻ nhỏ trong phòng thí nghiệm; chưa khảo sát vận hành liên tục trên hệ thống thiết bị quy mô pilot.
- Màu sắc của dầu sau tái sinh đạt mức 4,2 theo ASTM D 1500, tuy đã chuyển sang dạng lỏng trong nhưng màu vẫn còn đậm hơn đáng kể so với dầu gốc khoáng nguyên sinh BASE OIL SN 150 (màu 0,5).
- Chỉ số độ nhớt (VI = 98) của sản phẩm tái sinh tuy đã được phục hồi so với nhớt thải (VI = 94) nhưng vẫn thấp hơn chuẩn dầu gốc SN 150 (VI = 106).
- Văn bản nghiên cứu chưa trình bày đầy đủ số liệu tính toán cân bằng vật chất và năng lượng của chu trình thu hồi hoàn lưu dung môi ở quy mô công nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát tối ưu hóa các loại chất hấp phụ mới hoặc biến tính đất sét hoạt tính nhằm nâng cao hiệu quả tẩy màu, đưa chỉ số màu của dầu tái sinh về gần hơn với tiêu chuẩn thương phẩm.
- Nghiên cứu thiết kế tháp chưng cất thu hồi tuần hoàn dung môi IPA – Ethanol nhằm đánh giá tỷ lệ hao hụt dung môi và tính toán bài toán chi phí kinh tế đầy đủ.
- Mở rộng quy mô thử nghiệm lên mô hình pilot dòng liên tục và tiến hành phối trộn thử nghiệm dầu tái sinh với các gói phụ gia thương mại để kiểm tra tính tương thích và thử nghiệm tính năng bôi trơn thực tế trên động cơ.
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Hóa dầu, Công nghệ Môi trường trong việc tra cứu quy trình thực nghiệm tái sinh chất thải nguy hại dạng lỏng.
- Các cán bộ kỹ thuật, kỹ sư phân tích tại các phòng thí nghiệm kiểm định xăng dầu nhờn nhờ phần trình bày cụ thể, bài bản quy trình phân tích các chỉ tiêu chất lượng theo hệ tiêu chuẩn ASTM quốc tế (đặc biệt là quy trình xác định điểm chớp cháy Cleveland ASTM D 92, đo chỉ số axit TAN bằng chuẩn độ điện thế Metrohm ASTM D 664 và đo độ nhớt động học mao quản ASTM D 445).
- Các đơn vị, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thu gom và xử lý chất thải công nghiệp có thể tham khảo phương pháp chiết tách dung môi cồn phân cực để thay thế công nghệ axit sunfuric truyền thống, giải quyết triệt để vấn đề phát sinh bùn thải axit.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ dung môi nào được tác giả lựa chọn để chiết tách cặn nhựa trong dầu nhờn thải và ưu điểm của hệ này là gì?
Tác giả sử dụng hệ dung môi cồn phân cực kết hợp giữa Iso Propyl Alcohol (IPA) và Ethanol. Ưu điểm của hệ dung môi này là có khả năng hòa tan chọn lọc hydrocacbon dầu gốc trong khi làm mất tính bền vững của hệ keo asphalten và cặn bùn, khiến chúng đông tụ và lắng xuống đáy. Hệ dung môi này không gây ăn mòn thiết bị, không tạo ra bùn axit nguy hại như axit sunfuric và có nhiệt độ sôi vừa phải, thuận lợi cho việc chưng cất thu hồi dung môi.
2. Sự biến đổi về độ nhớt động học và chỉ số độ nhớt (VI) của dầu sau khi tái sinh được ghi nhận bằng các số liệu nào?
Theo Chứng chỉ chất lượng Vilas 022 trong đồ án:
- Độ nhớt động học ở 40°C giảm từ 63,8 cSt (nhớt thải) xuống 38,82 cSt (nhớt tái sinh).
- Độ nhớt động học ở 100°C giảm từ 11,0 cSt (nhớt thải) xuống 6,85 cSt (nhớt tái sinh).
- Chỉ số độ nhớt (VI) tăng từ 94 ở nhớt thải lên 98 ở nhớt tái sinh, đạt yêu cầu kỹ thuật đối với dầu bôi trơn vận hành tại Việt Nam (VI ≥ 95).
3. Nhiệt độ bắt cháy cốc hở Cleveland (COC) của dầu sau tái sinh đạt bao nhiêu và điều đó chứng minh điều gì?
Nhiệt độ bắt cháy cốc hở của dầu sau tái sinh đạt 227°C (đo theo ASTM D 92/02), tăng mạnh so với mức 202°C của nhớt thải ban đầu và thậm chí cao hơn mẫu dầu gốc chuẩn BASE OIL SN 150 (216°C). Kết quả này chứng minh quá trình chưng cất tách phân đoạn và thu hồi dung môi đã loại bỏ triệt để các cấu tử nhẹ có nhiệt độ sôi thấp và lượng nhiên liệu xăng/diesel bị rò rỉ lẫn vào dầu trong quá trình động cơ hoạt động.
4. Quy trình xác định chỉ số axit tổng (TAN) theo tiêu chuẩn ASTM D 664 được tiến hành trên thiết bị và hóa chất nào?
Thử nghiệm xác định chỉ số axit tổng (TAN) được tiến hành theo phương pháp chuẩn độ điện thế trên máy chuẩn độ tự động Metrohm 682 Titroprocessor. Mẫu dầu được hòa tan trong 60 ml dung môi chuẩn độ gồm hỗn hợp Toluen và Iso-propanol, sau đó chuẩn độ tự động bằng dung dịch KOH 0,1 mol/l trong cồn dựa trên sự biến thiên đường cong điện thế điện cực để xác định điểm uốn.
5. Chất lượng cảm quan và màu sắc của dầu tái sinh khác biệt như thế nào so với dầu thải và dầu gốc thương phẩm?
Mẫu nhớt thải ban đầu có màu đen đục do tích tụ muội than và cặn bùn. Sau quá trình xử lý bằng dung môi và hấp phụ trên đất tẩy, mẫu nhớt tái sinh có trạng thái cảm quan đạt độ "Trong" (Visual: Trong) và màu sắc ASTM D 1500 đạt giá trị 4,2. Tuy nhiên, mức màu 4,2 này vẫn đậm hơn so với dầu gốc khoáng nguyên sinh BASE OIL SN 150 (đạt cấp màu 0,5 với trạng thái sáng và trong B&C).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Ngát đã nghiên cứu thành công quy trình tái sinh dầu nhờn động cơ thải bằng phương pháp chiết tách kết hợp hệ dung môi Iso Propyl Alcohol – Ethanol và hấp phụ làm sạch trên đất tẩy hoạt tính. Kết quả kiểm định độc lập theo các tiêu chuẩn ASTM tại phòng thử nghiệm Vilas 022 chứng minh sản phẩm dầu tái sinh có độ trong cao, chỉ số độ nhớt phục hồi lên 98 và nhiệt độ bắt cháy cốc hở đạt 227°C, tiệm cận các đặc tính kỹ thuật cơ bản của dầu gốc thương phẩm BASE OIL SN 150. Công trình cung cấp giải pháp công nghệ đơn giản, chi phí thấp, tránh phát sinh bã bùn axit độc hại và phù hợp với điều kiện ứng dụng thực tế tại Việt Nam.