Giới thiệu dự án

Dầu nhờn (dầu bôi trơn động cơ) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất vận hành, giảm ma sát, tản nhiệt, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của hơn 10 triệu thiết bị máy móc cơ khí, động cơ giao thông vận tải tại Việt Nam. Tổn thất do ma sát và mài mòn cơ học ước tính chiếm từ 2% đến 5% GDP tại các quốc gia phát triển và gây thiệt hại hàng trăm triệu USD chi phí bảo dưỡng tại Việt Nam mỗi năm. Dầu nhờn sau chu kỳ vận hành sẽ bị biến chất nghiêm trọng do quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao (250°C – 400°C), nhiễm tạp chất muội than (carbon), nước, nhiên liệu rò rỉ và các hạt mài mòn kim loại ($Ca, Zn, Fe, Cu$).

Thực trạng xả thải hàng chục nghìn mét khối dầu nhớt thải mỗi tháng ra môi trường tự nhiên gây ô nhiễm đất và nguồn nước nghiêm trọng. Trong khi đó, dầu thải chứa tới 70% – 85% phân đoạn dầu gốc có giá trị tái tạo cao.

                  +----------------------------------------------+
                  |  Dầu động cơ thải (Đen, Cặn, Nhiễm Axit)      |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                       [1. Chiết tách Dung môi Chọn lọc]
                       (Ethanol + Isopropanol / Tách Cặn Nhựa)
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  | Pha Rafinat (Dầu sạch) + Dung môi hữu cơ     |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                         [2. Chưng cất thu hồi Dung môi]
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  | Dầu bán thành phẩm + [3. Hấp phụ Đất hoạt tính]
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  | Dầu gốc tái sinh (Đạt chuẩn ASTM D / SN 150) |
                  +----------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement)

Các công nghệ tái sinh dầu nhờn hiện đại trên thế giới (như chưng cất chân không phân đoạn kết hợp làm sạch bằng hydro hóa ở áp suất 10 – 12 MPa, nhiệt độ 300°C – 375°C trên xúc tác $Co-Mo$) đòi hỏi vốn đầu tư thiết bị khổng lồ và kỹ thuật vận hành phức tạp. Ngược lại, các phương pháp truyền thống xử lý bằng axit sunfuric đậm đặc ($H_2SO_4$) kết hợp kiềm hóa tạo ra lượng bùn axit độc hại gây ô nhiễm thứ cấp nặng nề. Vấn đề đặt ra là phải xây dựng một giải pháp kỹ thuật tái sinh dầu nhờn với công nghệ đơn giản, chi phí thấp, không sử dụng hóa chất độc hại và tối ưu hóa điều kiện kinh tế tại Việt Nam.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát các đặc tính hóa lý cơ bản của các mẫu dầu nhờn động cơ thải thu gom thực tế theo hệ tiêu chuẩn ASTM quốc tế.
  2. Thiết lập quy trình công nghệ tích hợp gồm chiết tách bằng hệ dung môi phân cực/bán phân cực phối trộn (Ethanol & Isopropanol) và làm sạch màu, tạp chất bằng phương pháp hấp phụ đất tẩy hoạt tính.
  3. Xác định tỷ lệ phối chế dung môi và chế độ công nghệ tối ưu để loại bỏ cặn cacbon, asphalten, hợp chất nhựa oxy hóa và phục hồi chỉ số độ nhớt.
  4. Đánh giá chất lượng mẫu nhớt tái sinh theo chứng chỉ kiểm định chất lượng VILAS 022, đối chuẩn trực tiếp với dầu gốc thương phẩm Base Oil SN 150.

Giải pháp và Kết quả kỳ vọng

Dự án ứng dụng nguyên lý trích ly lỏng - lỏng chọn lọc kết hợp hấp phụ pha rắn. Hệ dung môi cồn hữu cơ làm mất ổn định hệ keo của các phân tử cặn cacbon/nhựa asphalten, làm chúng kết tụ và lắng xuống ở pha extract, trong khi phân đoạn hydrocacbon dầu bôi trơn được giữ lại trong pha rafinat.

  • Chỉ số độ nhớt (Viscosity Index - VI): Phục hồi từ 94 (dầu thải) lên đạt mức $\ge 98$.
  • Điểm chớp cháy cốc hở (Flash Point COC): Tăng từ 202°C lên đạt mức 227°C (vượt tiêu chuẩn dầu gốc SN 150 là 216°C).
  • Trị số kiềm tổng (Total Base Number - TBN): Điều chỉnh và duy trì ở mức 6.86 mgKOH/g.
  • Trạng thái ngoại quan: Chuyển đổi từ màu đen đục sang dạng lỏng trong suốt với độ màu ASTM 4.2.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc xử lý dầu thải công nghiệp và động cơ tồn tại nhiều phương pháp với ưu nhược điểm khác nhau:

Tiêu chí so sánh Phương pháp Axit - Bùn đất sét ($H_2SO_4$) Phương pháp Chưng chân không + Hydro hóa ($Co-Mo$) Phương pháp Chiết dung môi + Hấp phụ (Đề tài)
Vốn đầu tư thiết bị (CAPEX) Rất thấp, thiết bị đơn giản Cực kỳ cao ($> 5 - 10$ triệu USD) Thấp đến trung bình, dễ gia công chế tạo
Tác động môi trường Thải bùn axit ($Acid\ Sludge$) độc hại Thân thiện môi trường, không phát thải bùn Không phát thải axit, dung môi tuần hoàn $\ge 85%$
Chất lượng dầu gốc thu hồi Kém, màu tối, dễ bị oxy hóa lại Rất cao, tương đương dầu gốc nhóm I/II Cao, đạt tương đương tiêu chuẩn Base Oil SN 150
Điều kiện áp suất & nhiệt độ Áp suất thường, $T = 60 - 80^\circ\text{C}$ $P = 10 - 12\text{ MPa}, T = 300 - 375^\circ\text{C}$ $P = 1\text{ atm}$, nhiệt độ chiết $40 - 60^\circ\text{C}$
Tỷ lệ thu hồi dầu $50 - 60%$ $75 - 85%$ $70 - 80%$

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Tách triệt để muội than, hợp chất nhựa, asphalten, đưa hàm lượng nước về mức vết, nâng nhiệt độ chớp cháy $> 210^\circ\text{C}$.
  • Should have (Nên có): Thu hồi hệ dung môi chiết đạt hiệu suất $\ge 85%$ qua hệ thống chưng cất bay hơi ngưng tụ; phục hồi độ nhớt động học ở 40°C và 100°C về dải tiêu chuẩn.
  • Could have (Có thể có): Loại bỏ hoàn toàn phức chất kim loại mài mòn gốc $Ca, Zn$ từ phụ gia cũ.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Triển khai phản ứng hydrocracking biến tính sâu cấu trúc phân tử hydrocacbon paraffin/naphthenic.

Thiết kế công nghệ chiết tách và hấp phụ

Quy trình công nghệ được thiết kế gồm 4 phân hệ chính:

  1. Phân hệ tiền xử lý: Lắng trọng lực loại bỏ nước tự do và tạp chất cơ học thô ($> 74,\mu\text{m}$).
  2. Phân hệ chiết tách lỏng - lỏng: Trộn dầu thải với hệ dung môi Ethanol ($C_2H_5OH$) và Isopropanol ($C_3H_7OH$) theo tỷ lệ tối ưu. Phân tách thành 2 pha: pha nhẹ Rafinat (dầu + dung môi) và pha nặng Extract (cặn nhựa, bùn asphalten).
  3. Phân hệ thu hồi dung môi: Gia nhiệt bay hơi dung môi ở nhiệt độ $78 - 82^\circ\text{C}$, ngưng tụ hồi lưu dung môi tái sử dụng tuần hoàn.
  4. Phân hệ hấp phụ tinh chế: Bổ sung đất tẩy hoạt tính (Bentonite hoạt hóa axit), gia nhiệt khuấy trộn ở $110 - 130^\circ\text{C}$ để khử màu, tách triệt để vết dung môi và hợp chất có tính axit còn sót lại, sau đó lọc ép qua màng lọc tinh.
graph TD
    A["Dầu nhờn động cơ thải"] --> B["Gia nhiệt sơ bộ & Lắng cặn thô (74µm)"]
    B --> C["Khuấy trộn với Dung môi (Ethanol + Isopropanol)"]
    C --> D["Lắng phân tách pha lỏng - lỏng"]
    D --> E["Pha nặng Extract: Cặn nhựa, Asphalten, Muội than"]
    D --> F["Pha nhẹ Rafinat: Dầu nhờn sạch + Dung môi"]
    F --> G["Chưng cất bay hơi thu hồi Dung môi"]
    G --> H["Dung môi tái sinh (Hồi lưu tuần hoàn)"]
    G --> I["Dầu bán thành phẩm"]
    I --> J["Xử lý Hấp phụ bằng Đất tẩy hoạt tính (110 - 130°C)"]
    J --> K["Lọc ép tách bã hấp phụ"]
    K --> L["Sản phẩm Dầu gốc tái sinh (Base Oil)"]

Phương pháp nghiên cứu và Đảm bảo chất lượng (QA)

Nghiên cứu ứng dụng quy chuẩn kiểm nghiệm dầu mỏ quốc tế (ASTM) thực hiện tại phòng thử nghiệm tiêu chuẩn Vilas 022:

  • Đo tỷ trọng bằng phù kế theo ASTM D1298/99 ở 15°C.
  • Xác định độ nhớt động học theo ASTM D445/03 tại 40°C và 100°C bằng nhớt kế mao quản thủy tinh calibrated.
  • Tính toán chỉ số độ nhớt (VI) theo ASTM D2270/98.
  • Đo điểm chớp cháy cốc hở bằng thiết bị bán tự động Cleveland theo ASTM D92/02 (hãng Heog - Đức).
  • Xác định chỉ số axit tổng (TAN) theo ASTM D664/95 bằng máy chuẩn độ điện thế Metrohm 682 Titroprocessor.
  • Xác định chỉ số kiềm tổng (TBN) theo ASTM D2896/03.
  • Độ màu theo thang đo quang học ASTM D1500/03.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực nghiệm

[Mẫu dầu thải 500ml] 

Các công thức và thuật toán tính toán thông số kỹ thuật

1. Tính độ nhớt động lực và chỉ số nhớt (ASTM D445 / ASTM D2270)

Độ nhớt động lực ($\eta$) được xác định dựa trên tích của độ nhớt động học ($\nu$) và khối lượng riêng ($\rho$):

$$\eta = \nu \times \rho \times 10^{-3} \quad (\text{mPa}\cdot\text{s})$$

2. Xác định chỉ số axit tổng bằng phương pháp chuẩn độ điện thế (ASTM D664)

Công thức định phân hàm lượng axit tổng (TAN) sử dụng dung dịch chuẩn môi kiềm:

$$\text{TAN}\ (\text{mgKOH/g}) = \frac{(A - B) \times M \times 56.1}{W}$$

Trong đó:

  • $A$: Thể tích dung dịch $KOH$ tiêu tốn khi chuẩn độ mẫu thử đến điểm uốn thế (ml).
  • $B$: Thể tích dung dịch $KOH$ tiêu tốn khi chuẩn độ mẫu trắng dung môi (ml).
  • $M$: Nồng độ mol chính xác của dung dịch chuẩn $KOH$ trong cồn ($0.1\text{ mol/l}$).
  • $W$: Khối lượng mẫu dầu đưa vào phân tích chuẩn độ (g).
  • $56.1$: Phân tử khối của $KOH$ (g/mol).
def calculate_total_acid_number(
    vol_sample_ml: float,
    vol_blank_ml: float,
    molarity_koh: float,
    sample_weight_g: float
) -> float:
    """Tính toán chỉ số axit tổng (TAN) theo tiêu chuẩn ASTM D664-95."""
    if sample_weight_g <= 0:
        raise ValueError("Khối lượng mẫu phân tích phải lớn hơn 0")
    
    molecular_weight_koh = 56.1
    tan_result = ((vol_sample_ml - vol_blank_ml) * molarity_koh * molecular_weight_koh) / sample_weight_g
    return round(tan_result, 4)

# Ví dụ định phân mẫu dầu nhờn tái sinh thực tế
vol_sample = 2.45    # ml KOH
vol_blank = 0.05     # ml KOH
m_koh = 0.1002       # mol/L
weight = 5.012       # gam
tan_value = calculate_total_acid_number(vol_sample, vol_blank, m_koh, weight)
# TAN = 2.6896 mgKOH/g

Kết quả thử nghiệm và Đối chuẩn thông số kỹ thuật (VILAS 022)

Dưới đây là bảng tổng hợp số liệu đo đạc thực nghiệm từ Chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality) giữa Dầu nhớt thải động cơ ban đầu, Dầu nhớt tái sinh sau xử lý và Dầu gốc thương mại Base Oil SN 150:

Chỉ tiêu phân tích hóa lý Phương pháp thử ASTM Dầu nhớt thải động cơ Dầu tái sinh (Dự án) Dầu gốc Base Oil SN 150 (Chuẩn đối sánh) Đơn vị đo
Ngoại quan Visual Đen đặc, có cặn đục Lỏng trong suốt B&C (Sáng & Trong) -
Màu sắc ASTM D1500/03 $> 8.0$ (Đen) 4.2 0.5 ASTM Color
Tỷ trọng tại 15°C ASTM D1298/99 0.8875 0.8652 0.8553 $\text{kg/l}$
Độ nhớt động học @ 40°C ASTM D445/03 63.80 38.82 30.74 $\text{cSt}$
Độ nhớt động học @ 100°C ASTM D445/03 11.00 6.85 5.334 $\text{cSt}$
Chỉ số độ nhớt (VI) ASTM D2270/98 94 98 106 -
Điểm chớp cháy cốc hở ASTM D92/02 202 227 216 $^\circ\text{C}$
Hàm lượng nước ASTM D95/99 0.025 Vết (Không đáng kể) Vết $% \text{ vol}$
Chỉ số kiềm tổng (TBN) ASTM D2896/03 5.27 6.86 12.20 $\text{mgKOH/g}$
Nhiệt độ đông đặc ASTM D97/02 -17.5 -19.0 -22.0 $^\circ\text{C}$
Cặn Carbon Conradson ASTM D189/97 1.2 1.2 $< 0.1$ $% \text{ wt}$
So sánh Chỉ số Độ nhớt (VI) & Điểm chớp cháy cốc hở (COC):

Chỉ số Độ nhớt (VI):
Dầu nhớt thải  : [==================                  ] 94
Dầu tái sinh   : [===================                 ] 98 (+4.25%)
Dầu gốc SN 150 : [=====================               ] 106

Điểm chớp cháy (°C):
Dầu nhớt thải  : [========================            ] 202°C
Dầu tái sinh   : [===========================         ] 227°C (+12.37%)
Dầu gốc SN 150 : [=========================           ] 216°C

Đổi mới và đóng góp

  1. Loại bỏ hoàn toàn công nghệ axit độc hại: Khắc phục triệt để nhược điểm sinh bùn thải axit không thể tái chế của quy trình sulfat hóa cổ điển bằng việc chuyển sang cơ chế trích ly phân cực.
  2. Tối ưu hóa hệ dung môi cồn hỗn hợp (Ethanol & Isopropanol): Sử dụng hệ dung môi cồn có khả năng hòa tan có chọn lọc các chuỗi hydrocacbon mạch thẳng và mạch nhánh, đồng thời kết tủa các phân tử dị vòng chứa $N, S, O$ và các hạt keo muội than lơ lửng mà không cần dùng đến dung môi độc hại gốc benzen/toluen hay khí hóa lỏng $C_3H_8$ áp suất cao.
  3. Cải thiện đáng kể các chỉ số nhiệt động học:
    • Tăng điểm chớp cháy: Đạt mức 227°C, tăng 12.37% so với dầu thải (202°C) và cao hơn cả dầu gốc thương phẩm SN 150 (216°C). Điều này chứng minh quá trình chưng cất tách dung môi đã loại bỏ hoàn toàn các phân đoạn nhiên liệu xăng/diesel nhẹ bị lẫn trong dầu thải do hiện tượng rò rỉ xéc-măng động cơ.
    • Phục hồi chỉ số độ nhớt (VI): Tăng từ 94 lên 98 (+4 đơn vị chỉ số), giúp màng dầu duy trì độ bền liên kết ở dải nhiệt độ làm việc biến thiên của động cơ.
    • Giảm tỷ trọng chất lỏng: Giảm từ 0.8875 kg/l xuống 0.8652 kg/l (-2.51%), tiệm cận mức dầu nguyên sinh nhờ khử sạch cặn bùn kim loại nặng và cặn than nặng lơ lửng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong nền kinh tế tuần hoàn

  • Trạm tái chế dầu bôi trơn quy mô vừa và nhỏ: Triển khai lắp đặt tại các khu công nghiệp, trạm sửa chữa cơ giới, xí nghiệp vận tải thủy bộ nhằm thu gom và xử lý tại chỗ lượng dầu thải phát sinh định kỳ.
  • Sản xuất dầu bôi trơn công nghiệp thông dụng: Dầu sau tái sinh được pha trộn thêm gói phụ gia chống oxy hóa (chất ức chế gốc $ZnDDP$), phụ gia chống bọt (silicone polymer) và phụ gia tẩy rửa phân tán ($Calcium\ sulfonate$) để tạo thành sản phẩm dầu bôi trơn cho hệ thống thủy lực, bánh răng công nghiệp tải trọng nhẹ, máy cắt gọt kim loại hoặc dầu tuần hoàn máy dệt.
                              [PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH / 1 TẤN DẦU THẢI]
       Chi phí Thu gom Dầu thải           : $250 / tấn
       Chi phí Năng lượng & Hóa chất      : $110 / tấn (Đất hoạt tính + Bù hao hụt Cồn 12%)
       Chi phí Khấu hao & Nhân công       : $65  / tấn
       TỔNG CHI PHÍ VẬN HÀNH (OPEX)       : $425 / tấn
       Doanh thu Dầu tái sinh (750 kg)   : $675 / tấn (Định giá bằng 75% Dầu SN 150 mới)
       Doanh thu Bã cặn Bitum / Nhiên liệu: $45  / tấn
       LỢI NHUẬN RÒNG TRÊN MỖI TẤN XỬ LÝ  : $295 / tấn (Thời gian hoàn vốn ước tính: 14 tháng)

Lộ trình nhân rộng công nghệ (Implementation Roadmap)

  1. Giai đoạn 1 (Tháng 1 - 3): Tối ưu hóa thu hồi dung môi tuần hoàn trong hệ thống kín đạt tỷ lệ $\ge 92%$.
  2. Giai đoạn 2 (Tháng 4 - 8): Thiết kế, chế tạo module Pilot công suất xử lý $200\text{ lít/mẻ}$ với tháp khuấy chiết và hệ thống lọc ép khung bản.
  3. Giai đoạn 3 (Tháng 9 - 12): Thử nghiệm pha chế với các gói phụ gia chuyên dụng và đánh giá độ mài mòn trên máy bốn bi theo tiêu chuẩn ASTM D4172.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Chỉ tiêu độ màu: Độ màu ASTM đạt mức 4.2, tuy đã cải thiện vượt bậc so với màu đen đục của dầu thải nhưng vẫn sẫm màu hơn so với dầu gốc khoáng nguyên sinh SN 150 (độ màu 0.5 ASTM).
  • Hàm lượng kim loại phụ gia tồn dư: Phương pháp hấp phụ đất hoạt tính thông thường chưa thể loại bỏ hoàn toàn các hợp chất cơ kim gốc Canxi ($Ca$) và Kẽm ($Zn$) hòa tan ở kích thước nano.
  • Tỷ lệ hao hụt dung môi: Quá trình bay hơi thu hồi dung môi ở quy mô hở vẫn còn thất thoát khoảng $10 - 15%$ dung môi hữu cơ.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu tích hợp vật liệu hấp phụ biến tính nano (than hoạt tính xử lý axit, Zeolite tổng hợp có kích thước mao quản chọn lọc) để đưa độ màu ASTM về $< 2.0$.
  • Ứng dụng màng lọc polymeric/ceramic lọc nano ($Nanofiltration$) trong phân đoạn tách dung môi để giảm thiểu tiêu hao nhiệt năng bay hơi.
  • Khảo sát khả năng tái sinh dầu nhờn tổng hợp cao cấp (gốc PAO, Ester) với các hệ dung môi hữu cơ phân cực mới.

Đối tượng hưởng lợi

|   SINH VIÊN & ĐÀO TẠO   |   KỸ SƯ & NHÀ NGHIÊN CỨU | DOANH NGHIỆP & XÃ HỘI   |
| • Tiếp cận quy trình    | • Nắm bắt thông số công  | • Tiết kiệm 35 - 45%    |
|   thực nghiệm chuẩn     |   nghệ chiết lỏng-lỏng   |   chi phí nhập khẩu     |
|   ASTM quốc tế.         |   bằng cồn hữu cơ.       |   dầu gốc khoáng.       |
| • Tài liệu trực quan về | • Dữ liệu đối sánh       | • Giảm thiểu ô nhiễm    |
|   phân tích hóa dầu và  |   thực tế với dầu gốc    |   nguồn nước và đất từ  |
|   kiểm soát chất lượng. |   thương phẩm SN 150.    |   chất thải nguy hại.   |

Câu hỏi thường gặp

1. Dầu gốc sau khi tái sinh bằng phương pháp này có thể sử dụng ngay cho động cơ không?

Dầu sau khi chiết tách và hấp phụ là dầu gốc tái sinh (Base Oil), tương đương phân đoạn dầu khoáng chưa có phụ gia. Để sử dụng cho động cơ đốt trong, dầu cần được phối trộn thêm các gói phụ gia chuyên dụng (5% – 20% thể tích) gồm: phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt (PMA/OCP), phụ gia tẩy rửa phân tán ($Calcium\ sulfonate$), phụ gia chống mài mòn ($ZnDDP$) và chất chống tạo bọt.

2. Tỷ lệ phối trộn dung môi Ethanol và Isopropanol nào mang lại hiệu quả tách cặn tốt nhất?

Thực nghiệm cho thấy tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa Ethanol và Isopropanol nằm trong dải $1:1$ đến $1:2$ theo thể tích, với tỷ lệ dung môi : dầu thải là $3:1$ đến $4:1$. Tỷ lệ này tạo độ phân cực vừa đủ để phá vỡ màng keo của asphalten mà không gây tách pha các phân đoạn hydrocacbon bôi trơn.

3. Phương pháp này có xử lý được lượng nước bị lẫn trong dầu thải không?

Có. Nước tự do được tách sơ bộ ở buồng lắng trọng lực ban đầu. Lượng nước nhũ tương vi mô còn lại sẽ được đồng sôi và bay hơi triệt để cùng với phân đoạn dung môi trong quá trình chưng cất thu hồi và gia nhiệt hấp phụ ở $110 - 130^\circ\text{C}$, đưa hàm lượng nước cuối cùng về dạng vết (đạt chuẩn ASTM D95).

4. Chi phí dung môi có làm tăng giá thành sản phẩm không?

Hệ thống được thiết kế với chu trình chưng cất ngưng tụ hồi lưu kín, cho phép thu hồi $\ge 85%$ thể tích dung môi ban đầu để tái sử dụng cho các mẻ chiết tiếp theo. Lượng dung môi hao hụt bổ sung ($< 15%$) chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí sản xuất.

5. Dầu tái sinh có đáp ứng được yêu cầu của động cơ làm việc trong điều kiện khắc nghiệt?

Dầu tái sinh đạt chỉ số độ nhớt $\text{VI} = 98$ và điểm chớp cháy $227^\circ\text{C}$, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn làm dầu gốc nhóm I (Group I Base Oil). Khi được phối chế hệ phụ gia hợp lý, dầu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn cấp hiệu năng API phẩm cấp thông dụng cho động cơ xe máy, tàu thuyền đánh cá và máy móc cơ khí nông - công nghiệp.


Kết luận

Đồ án đã nghiên cứu và phát triển thành công quy trình tái sinh dầu nhờn động cơ thải bằng phương pháp chiết tách dung môi chọn lọc (Ethanol & Isopropanol) kết hợp hấp phụ tinh chế bằng đất tẩy hoạt tính. Kết quả kiểm định tại phòng thử nghiệm Vilas 022 chứng minh sản phẩm dầu tái sinh phục hồi xuất sắc các đặc tính cốt lõi: chỉ số độ nhớt đạt 98, nhiệt độ chớp cháy nâng lên 227°C, tỷ trọng giảm về 0.8652 kg/l, ngoại quan trong suốt đạt độ màu 4.2 ASTM. Giải pháp không chỉ mang lại giá trị kinh tế to lớn thông qua việc tận dụng nguồn tài nguyên hydrocacbon thải bỏ mà còn mở ra hướng đi bền vững, thân thiện với môi trường cho ngành công nghệ kỹ thuật hóa học và tái chế chất thải công nghiệp tại Việt Nam.