Nghiên cứu phổ phát siêu liên tục trong sợi tinh thể quang tử lõi benzene với các cấu trúc mạng khác nhau

Nghiên cứu phổ phát siêu liên tục trong sợi tinh thể quang tử lõi benzene. Khám phá cấu trúc mạng, ứng dụng tiềm năng trong quang học phi tuyến và viễn thông.

Trường đại học

Trường Đại Học Vinh

Chuyên ngành

Quang Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

155
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Bố cục luận án

2. TỔNG QUAN VỀ SỢI TINH THỂ QUANG TỬ VÀ PHÁT SIÊU LIÊN TỤC

2.1. Giới thiệu về sợi tinh thể quang tử

2.1.1. Định nghĩa và phân loại

2.1.2. Các loại mạng ở lớp vỏ của PCF

2.1.3. Phương pháp chế tạo PCF lõi chất lỏng

2.2. Sự lan truyền ánh sáng trong PCF

2.2.1. Phương trình Schrödinger phi tuyến tổng quát

2.2.2. Các hiệu ứng phi tuyến trong sợi tinh thể quang tử

2.2.3. Phương pháp số để giải phương trình Schrödinger phi tuyến tổng quát

2.3. Phát siêu liên tục trong sợi tinh thể quang tử

2.3.1. Nguyên lý của quá trình phát siêu liên tục

2.3.2. Ứng dụng của nguồn phát siêu liên tục

2.4. Kết luận chương 1

3. NGHIÊN CỨU CÁC ĐẠI LƯỢNG ĐẶC TRƯNG CỦA PCF LÕI BENZENE VỚI CÁC CẤU TRÚC MẠNG KHÁC NHAU

3.1. Thiết kế cấu trúc PCF lõi benzene với các mạng khác nhau

3.2. Tính chất Vật lý của các vật liệu

3.3. Nghiên cứu các đại lượng đặc trưng của PCF lõi benzene với các mạng khác nhau

3.3.1. Cấu trúc mạng vuông

3.3.2. Cấu trúc mạng lục giác

3.3.3. Cấu trúc mạng tròn

3.3.4. So sánh các đại lượng đặc trưng của PCF lõi benzene với các mạng khác nhau

3.4. Kết luận chương 2

4. NGHIÊN CỨU PHỔ PHÁT SIÊU LIÊN TỤC TRONG PCF LÕI BENZENE VỚI CÁC CẤU TRÚC MẠNG KHÁC NHAU

4.1. Nghiên cứu phát siêu liên tục trong PCF lõi benzene với cấu trúc mạng vuông

4.2. Nghiên cứu phát siêu liên tục trong PCF lõi benzene với cấu trúc mạng lục giác

4.3. Nghiên cứu phát siêu liên tục trong PCF lõi benzene với cấu trúc mạng tròn

4.4. So sánh phổ phát siêu liên tục của PCF lõi benzene với các mạng khác nhau

4.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

CÁC THÀNH TÍCH TRONG QUÁ TRÌNH LÀM NGHIÊN CỨU SINH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phổ Phát Siêu Liên Tục Trong PCF 55 ký tự

Sự ra đời của sợi tinh thể quang tử (PCF) năm 1996 đánh dấu bước tiến lớn trong công nghệ quang học. Không như sợi quang thông thường, PCF có cơ chế dẫn sáng đa dạng như phản xạ toàn phần, dải vùng cấm quang tử, và phản cộng hưởng. Điều này tạo nên các tính chất độc đáo như hoạt động đơn mode trên dải bước sóng rộng, quản lý tán sắc linh hoạt, độ lưỡng chiết cao, và độ phi tuyến quang học rất lớn. PCF có tính linh hoạt cao trong thiết kế. Các thông số cấu trúc như kích thước lỗ khí, khoảng cách giữa các lỗ khí, kích thước lõi và vật liệu có thể được thay đổi để điều khiển các đại lượng đặc trưng. Ứng dụng nổi bật của PCF là phổ phát siêu liên tục (SCG), nơi xung laser hẹp được mở rộng khi lan truyền qua môi trường phi tuyến. SCG có nhiều ứng dụng trong viễn thông, quang phổ, quang sinh học, và lược tần số.

Trích dẫn: 'Sự ra đời của sợi tinh thể quang tử (Photonic crystal fiber – PCF) do Russell và các cộng sự [1] đề xuất vào năm 1996 là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự phát triển vượt bậc trong công nghệ quang.'

1.1. Sợi Tinh Thể Quang Tử PCF Định Nghĩa Phân Loại

Sợi tinh thể quang tử (PCF) khác biệt so với sợi quang truyền thống ở cấu trúc và cơ chế dẫn sáng. PCF sử dụng cấu trúc tuần hoàn của các lỗ khí hoặc vật liệu khác nhau trong lớp vỏ để điều khiển ánh sáng. Các loại PCF bao gồm PCF lõi đặc, PCF lõi rỗng và sợi phản cộng hưởng (AR). PCF lõi đặc dẫn sáng bằng cơ chế phản xạ toàn phần, tương tự như sợi quang thông thường. PCF lõi rỗng và sợi AR sử dụng các cơ chế đặc biệt hơn như dải vùng cấm quang tử và hiệu ứng phản cộng hưởng để giam giữ ánh sáng trong lõi. Cấu trúc độc đáo này mang lại cho PCF nhiều tính chất ưu việt.

1.2. Ưu Điểm Của PCF Lõi Benzene Trong Nghiên Cứu SCG

Sợi PCF lõi Benzene mang lại nhiều ưu điểm trong nghiên cứu phổ phát siêu liên tục (SCG). Benzene có độ phi tuyến quang học cao, giúp tăng cường hiệu quả của quá trình SCG. Độ trong suốt của Benzene trong vùng hồng ngoại gần và trung bình cho phép mở rộng dải phổ SCG. Benzene cũng có thể được điều chỉnh thông qua thay đổi nhiệt độ và áp suất, tạo điều kiện kiểm soát các đại lượng đặc trưng của PCF và sự tiến triển phổ của SCG. Sự kết hợp giữa cấu trúc PCF và đặc tính của Benzene mang lại nhiều tiềm năng cho SCG.

II. Thách Thức Tối Ưu Phổ Phát Siêu Liên Tục Trong PCF 59 ký tự

Để SCG đạt hiệu quả cao nhất, lõi của PCF cần vật liệu có hệ số chiết suất phi tuyến lớn, đường cong tán sắc phẳng, diện tích mode hiệu dụng nhỏ, và mất mát thấp. Silica thường được sử dụng làm chất nền, nhưng có hệ số chiết suất phi tuyến thấp và hấp thụ mạnh ở vùng hồng ngoại trung, giới hạn việc mở rộng phổ. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc bơm các chất lỏng có chiết suất phi tuyến cao vào lõi rỗng của PCF. Carbon disulfide đã được sử dụng, nhưng có độc tính cao. Do đó, cần tìm các vật liệu thay thế an toàn hơn và hiệu quả hơn, cũng như tối ưu hóa cấu trúc PCF để đạt được độ ổn định phổ cao và băng thông rộng.

Trích dẫn: 'SCG đạt hiệu quả cao nhất khi lõi của các PCF được tạo bởi vật liệu có hệ số chiết suất phi tuyến lớn, đường cong tán 2 sắc phẳng (độ dốc đường cong tán sắc nhỏ với giá trị tuyệt đối của độ tán sắc  25 ps/nm/km) và tiệm cận với đường tán sắc không, diện tích mode hiệu dụng và mất mát nhỏ [7].'

2.1. Hạn Chế Của Silica Và Ưu Điểm Của Lõi Chất Lỏng

Silica có nhiều ưu điểm như độ trong suốt cao, độ tinh khiết và dễ kéo sợi, nhưng hệ số chiết suất phi tuyến thấp và hấp thụ mạnh ở vùng hồng ngoại trung. Việc bơm các chất lỏng có chiết suất phi tuyến cao vào lõi rỗng của PCF là một giải pháp để khắc phục hạn chế này. Chất lỏng giúp mở rộng dải phổ SCG, giảm năng lượng xung bơm và cho phép kiểm soát các đại lượng đặc trưng của PCF thông qua thay đổi nhiệt độ và áp suất. Tuy nhiên, cần lựa chọn chất lỏng phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Rộng Phổ Phát Siêu Liên Tục

Độ rộng phổ phát siêu liên tục phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiệu ứng Kerr, độ tán sắc, hiệu ứng Raman, và các hiệu ứng phi tuyến khác đều đóng vai trò quan trọng. Tối ưu hóa các thông số như bước sóng bơm, độ rộng xung, công suất bơm, và cấu trúc PCF là cần thiết để đạt được độ rộng phổ tối đa. Việc quản lý tán sắc, đặc biệt là tán sắc bậc cao, cũng rất quan trọng để mở rộng phổ SCG.

III. Giải Pháp Thiết Kế PCF Lõi Benzene Với Mạng Lưới Tối Ưu 59 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế PCF lõi Benzene với các cấu trúc mạng khác nhau như mạng vuông (SL), mạng lục giác (HL), và mạng tròn (CL). Mỗi cấu trúc mạng mang lại các đặc tính quang học khác nhau. Mạng SL giúp đạt chế độ đơn mode và giảm mất mát. Mạng CL giúp đạt độ phi tuyến cao và diện tích mode hiệu dụng nhỏ. Mạng HL được sử dụng phổ biến với đường cong tán sắc phẳng. Việc so sánh các cấu trúc mạng giúp xác định cấu trúc hiệu quả nhất cho SCG. Nghiên cứu cũng phân tích các đại lượng đặc trưng của PCF lõi Benzene với các mạng khác nhau.

Trích dẫn: 'Do đó, các cấu trúc mạng mới đã được giới thiệu nhằm khai thác triệt để những tiến bộ trong công nghệ sản xuất và khắc phục hạn chế của HL. Trong số đó, các PCF với mạng vuông (Square lattice – SL) giúp đạt được chế độ đơn mode trong vùng bước sóng rộng cũng như khả năng giảm thiểu mất mát [7, 31].'

3.1. So Sánh Đặc Tính Các Mạng Lưới PCF Vuông Lục Giác Tròn

Mỗi cấu trúc mạng lưới (SL, HL, CL) trong PCF mang lại các đặc tính quang học khác nhau. Mạng lưới vuông (SL) thường cho phép chế độ đơn mode trong vùng bước sóng rộng và giảm thiểu mất mát. Mạng lưới lục giác (HL) nổi tiếng với khả năng tạo ra đường cong tán sắc phẳng gần đường tán sắc không. Mạng lưới tròn (CL) có thể đạt được độ phi tuyến cao và diện tích mode hiệu dụng nhỏ. Việc lựa chọn cấu trúc mạng lưới phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu về hiệu suất.

3.2. Ảnh Hưởng Của Cấu Trúc Mạng Đến Tán Sắc Và Độ Phi Tuyến

Cấu trúc mạng lưới có ảnh hưởng đáng kể đến tán sắcđộ phi tuyến của PCF. Các thông số như kích thước lỗ khí, khoảng cách giữa các lỗ khí, và hình dạng của mạng lưới có thể được điều chỉnh để kiểm soát tán sắc và độ phi tuyến. Ví dụ, việc thay đổi kích thước lỗ khí có thể dịch chuyển bước sóng tán sắc bằng không (ZDW). Việc tối ưu hóa cấu trúc mạng lưới là rất quan trọng để đạt được các đặc tính quang học mong muốn cho SCG.

IV. Phương Pháp Mô Hình Hóa Phổ Phát Siêu Liên Tục Bằng Phần Mềm 58 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phần mềm Lumerical Mode Solutions (LMS) để thiết kế cấu trúc PCF lõi Benzene. Các thông số vật lý của vật liệu được sử dụng để mô phỏng các đại lượng đặc trưng của PCF. Phương trình Schrödinger phi tuyến tổng quát (GNLSE) được sử dụng để mô phỏng quá trình SCG. Phương pháp chia bước Fourier được sử dụng để giải GNLSE. Các kết quả mô phỏng cho phép phân tích và so sánh hiệu suất SCG của các cấu trúc mạng khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số để đạt được phổ phát rộng và ổn định.

Trích dẫn: 'Giao diện của phần mềm LMS khi thiết kế cấu trúc SL-PCF lõi benzene.2 Cấu trúc hình học của PCF lõi benzene với (a) SL, (b) HL và (c) CL.'

4.1. Sử Dụng Phương Trình Schrödinger Phi Tuyến Tổng Quát GNLSE

Phương trình Schrödinger phi tuyến tổng quát (GNLSE) là công cụ chính để mô tả sự lan truyền của xung ánh sáng trong môi trường phi tuyến như sợi quang. GNLSE bao gồm các hiệu ứng như tán sắc, tự biến điệu pha (SPM), trộn bốn sóng (FWM), và tán xạ Raman. Việc giải GNLSE cho phép dự đoán sự tiến triển của phổ ánh sáng và các hiệu ứng phi tuyến trong quá trình SCG.

4.2. Kỹ Thuật Chia Bước Fourier Cho Mô Phỏng Hiệu Quả

Phương pháp chia bước Fourier là một kỹ thuật số hiệu quả để giải GNLSE. Kỹ thuật này chia quá trình lan truyền thành các bước nhỏ, trong đó các hiệu ứng tuyến tính và phi tuyến được xử lý riêng biệt. Phương pháp chia bước Fourier cho phép mô phỏng quá trình SCG với độ chính xác cao và thời gian tính toán hợp lý.

V. Kết Quả So Sánh Phổ Phát Siêu Liên Tục Của Các Cấu Trúc 57 ký tự

Nghiên cứu so sánh phổ phát siêu liên tục của PCF lõi Benzene với các cấu trúc mạng SL, HL, và CL. Kết quả cho thấy mỗi cấu trúc mạng mang lại hiệu suất SCG khác nhau. Các thông số như độ rộng phổ, độ phẳng của phổ, và hiệu suất chuyển đổi năng lượng được phân tích. Nghiên cứu xác định cấu trúc mạng nào phù hợp nhất cho các ứng dụng khác nhau của SCG. Các kết quả này đóng góp vào việc thiết kế PCF hiệu quả cao cho các ứng dụng quang học.

Trích dẫn: 'Việc thay đổi các loại mạng ở lớp vỏ PCF không chỉ cung cấp tính linh hoạt trong quy trình thiết kế mà còn cho phép điều khiển các đại lượng đặc trưng của chúng. Nói cách khác, mỗi một cấu trúc PCF khác nhau sẽ hỗ trợ các tính chất quang học khác nhau định hướng cho SCG.'

5.1. Băng Thông Phổ Đạt Được Với Các Cấu Trúc Mạng Khác Nhau

Băng thông phổ là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu suất của SCG. Các cấu trúc mạng khác nhau (SL, HL, CL) cho phép đạt được các băng thông phổ khác nhau. Việc so sánh băng thông phổ giữa các cấu trúc mạng giúp xác định cấu trúc nào phù hợp nhất cho các ứng dụng yêu cầu băng thông rộng.

5.2. Ảnh Hưởng Của Công Suất Bơm Đến Độ Rộng Phổ SCG

Công suất bơm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ rộng phổ SCG. Việc tăng công suất bơm thường dẫn đến độ rộng phổ lớn hơn, nhưng cũng có thể gây ra các hiệu ứng phi tuyến không mong muốn. Việc tìm ra công suất bơm tối ưu là rất quan trọng để đạt được độ rộng phổ tối đa mà vẫn duy trì độ ổn định và chất lượng của phổ SCG.

VI. Ứng Dụng Tương Lai PCF Lõi Benzene Cho Quang Phổ Y Sinh 59 ký tự

PCF lõi Benzene có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong quang phổ học, y sinh, và cảm biến. Độ rộng phổ lớn và độ ổn định cao của SCG tạo điều kiện thuận lợi cho các ứng dụng quang phổ. Khả năng điều chỉnh các đặc tính quang học của Benzene thông qua thay đổi nhiệt độ và áp suất mở ra cơ hội cho các ứng dụng cảm biến. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thiết bị SCG nhỏ gọn và hiệu quả cao dựa trên PCF lõi Benzene cho các ứng dụng thực tế.

Trích dẫn: 'Nhờ vào đặc tính liên tục như ánh sáng trắng và cường độ cực lớn tương đương với cường độ laser, SCG đã góp mặt trong hầu hết các ứng dụng viễn thông, quang phổ, quang sinh học và lược tần số. Nguồn siêu liên tục trong vùng hồng ngoại trung còn được sử dụng trong lĩnh vực y sinh, chẳng hạn như chụp cắt lớp quang học [6].'

6.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Quang Phổ Hấp Thụ Và Phát Xạ

SCG từ PCF lõi Benzene có thể được sử dụng làm nguồn sáng băng rộng cho quang phổ hấp thụ và phát xạ. Độ rộng phổ lớn và độ ổn định cao của SCG cho phép phân tích các mẫu với độ chính xác cao. Khả năng điều chỉnh bước sóng của SCG cũng mở ra cơ hội cho các ứng dụng quang phổ trong các vùng phổ khác nhau.

6.2. Triển Vọng Trong Các Ứng Dụng Chẩn Đoán Hình Ảnh Y Sinh

SCG từ PCF lõi Benzene có tiềm năng ứng dụng trong các ứng dụng chẩn đoán hình ảnh y sinh. Ví dụ, SCG có thể được sử dụng trong chụp cắt lớp quang học (OCT) để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao của các mô sinh học. Độ rộng phổ lớn của SCG cho phép cải thiện độ phân giải trục của OCT.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. NGHIÊN CỨU CÁC ĐẠI LƯỢNG ĐẶC TRƯNG CỦA PCF LÕI BENZENE VỚI CÁC CẤU TRÚC MẠNG KHÁC NHAU .1 Thiết kế cấu trúc PCF lõi benzene với các mạng khác nhau .2 Tính chất Vật lý của các vật liệu .3 Nghiên cứu các đại lượng đặc trưng của PCF lõi benzene với các mạng khác nhau.1 Cấu trúc mạng vuông. Cấu trúc mạng lục giác. Cấu trúc mạng tròn.

So sánh các đại lượng đặc trưng của PCF lõi benzene với các mạng khác nhau .77 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU PHỔ PHÁT SIÊU LIÊN TỤC TRONG PCF LÕI BENZENE VỚI CÁC CẤU TRÚC MẠNG KHÁC NHAU .1 Nghiên cứu phát siêu liên tục trong PCF lõi benzene với cấu trúc mạng vuông .2 Nghiên cứu phát siêu liên tục trong PCF lõi benzene với cấu trúc mạng lục giác.3 Nghiên cứu phát siêu liên tục trong PCF lõi benzene với cấu trúc mạng tròn .4 So sánh phổ phát siêu liên tục của PCF lõi benzene với các mạng khác nhau .113 Kết luận chương 3 .120 KẾT LUẬN CHUNG .122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .124 CÁC THÀNH TÍCH TRONG QUÁ TRÌNH LÀM NGHIÊN CỨU SINH .126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lí do chọn đề tài Sự ra đời của sợi tinh thể quang tử (Photonic crystal fiber – PCF) do Russell và các cộng sự [1] đề xuất vào năm 1996 là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự phát triển vượt bậc trong công nghệ quang. Không giống như các sợi quang thông thường, PCF với các cơ chế dẫn sáng khác nhau như phản xạ toàn phần (Total internal reflection – TIR), cơ chế dải vùng cấm quang tử (Photonic Band-gap – PBG) hay phản cộng hưởng (Anti resonant – AR) thể hiện các tính chất độc đáo như hoạt động đơn mode trên một dải bước sóng rộng, tính linh hoạt trong quản lý tán sắc, độ lưỡng chiết cao, độ phi tuyến rất lớn [2 - 4].

Những tính chất quang độc đáo này đã được ứng dụng trong việc chế tạo các bộ khuếch đại, cảm biến sợi quang và các thiết bị phi tuyến [5]. Sở dĩ PCF sở hữu nhiều tính năng vượt trội như vậy là do tính linh hoạt trong mô hình thiết kế. Để ứng dụng vào một lĩnh vực cụ thể, các thông số cấu trúc của PCF như kích thước lỗ khí, khoảng cách giữa các lỗ khí hay hằng số mạng, kích thước lõi, hình dạng mạng ở lớp vỏ, thậm chí cả vật liệu được sử dụng có thể được thay đổi một cách phù hợp nhằm mục đích điều khiển linh hoạt các đại lượng đặc trưng. Trong số các ứng dụng của PCF, phát siêu liên tục (Supercontinuum generation – SCG) là một ứng dụng nổi bật, trong đó xung laser hẹp được mở rộng khi lan truyền qua một môi trường phi tuyến [6].

Nhờ vào đặc tính liên tục như ánh sáng trắng và cường độ cực lớn tương đương với cường độ laser, SCG đã góp mặt trong hầu hết các ứng dụng viễn thông, quang phổ, quang sinh học và lược tần số. Nguồn siêu liên tục trong vùng hồng ngoại trung còn được sử dụng trong lĩnh vực y sinh, chẳng hạn như chụp cắt lớp quang học [6]. SCG đạt hiệu quả cao nhất khi lõi của các PCF được tạo bởi vật liệu có hệ số chiết suất phi tuyến lớn, đường cong tán 2 sắc phẳng (độ dốc đường cong tán sắc nhỏ với giá trị tuyệt đối của độ tán sắc  25 ps/nm/km) và tiệm cận với đường tán sắc không, diện tích mode hiệu dụng và mất mát nhỏ [7]. Kể từ khi xuất hiện cho đến nay, công nghệ PCF và SCG đã được nghiên cứu chuyên sâu cả về mặt lý thuyết lẫn thực nghiệm và đạt được nhiều thành tựu to lớn trong việc tối ưu các tính chất quang tuyến tính và phi tuyến, mở rộng băng thông phổ từ vùng tử ngoại đến hồng ngoại trung dùng trong đo lường và kính hiển vi, mạng 6G, chụp cắt lớp kết hợp quang học nhãn khoa với độ phân giải cao [8 - 10].

Ở Việt Nam, kể từ năm 2007, nhóm nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội đã có những nghiên cứu bước đầu về một loại PCF lõi rỗng hình elip với đường cong tán sắc siêu phẳng và mất mát giam giữ thấp [11, 12]; tiếp đó là nghiên cứu các sợi có diện tích hiệu dụng lớn và độ tán sắc âm cao; các PCF đơn mode dẫn sáng theo chiết suất có đường cong tán sắc siêu phẳng gần với đường tán sắc không trong phạm vi bước sóng rộng [13, 14]. Viện Khoa học Vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nghiên cứu và chế tạo cảm biến quang học trên cơ sở tinh thể quang tử một chiều ứng dụng trong lĩnh vực sinh-hóa (năm 2015) [15]. Nhìn chung, các nghiên cứu trên hầu hết chỉ quan tâm đến các đại lượng đặc trưng của PCF mà chưa ứng dụng cho SCG. Đặc biệt, vào năm 2015, Trường Đại học Vinh đã thành lập nhóm nghiên cứu và bước đầu có các công bố về các đại lượng đặc trưng của PCF lõi đặc [16 - 23], tiếp đó là những công bố quốc tế về SCG trong các PCF với mạng lục giác (Hexagonal lattice – HL) [24 - 28].

Điểm chung của các nghiên cứu trong nước và trên thế giới tại thời điểm này là chỉ tập trung vào việc thiết kế PCF với mạng lỗ khí hình lục giác ở lớp vỏ quang tử. Đây là loại mạng phổ biến và đã được chế tạo trong thực tế với ưu điểm nằm ở các đường cong tán sắc phẳng và gần với đường tán sắc không nhưng chưa hỗ trợ nhiều cho các tính chất quang học khác. Một số 3 công trình nghiên cứu về HL cũng cho thấy phổ đầu ra khi sử dụng mạng này chưa được phẳng [29, 30]. Do đó, các cấu trúc mạng mới đã được giới thiệu nhằm khai thác triệt để những tiến bộ trong công nghệ sản xuất và khắc phục hạn chế của HL.

Trong số đó, các PCF với mạng vuông (Square lattice – SL) giúp đạt được chế độ đơn mode trong vùng bước sóng rộng cũng như khả năng giảm thiểu mất mát [7, 31]. Mặt khác, các thiết kế PCF với mạng tròn (Circular lattice – CL) cũng được nghiên cứu nhằm đạt được độ phi tuyến cao [7], diện tích mode hiệu dụng nhỏ [7] và mất mát giam giữ thấp [32]. Việc thay đổi các loại mạng ở lớp vỏ PCF không chỉ cung cấp tính linh hoạt trong quy trình thiết kế mà còn cho phép điều khiển các đại lượng đặc trưng của chúng. Nói cách khác, mỗi một cấu trúc PCF khác nhau sẽ hỗ trợ các tính chất quang học khác nhau định hướng cho SCG.

Chính vì vậy, một số nhóm nghiên cứu đã tiến hành so sánh đặc trưng của các loại mạng SL và HL [33], SL và CL [34], HL và CL [35] và SL, CL và HL [36] nhằm xác định cấu trúc ứng dụng hiệu quả nhất cho SCG. Gần đây, công trình nghiên cứu [37] đã phân tích đặc trưng tán sắc của PCF lõi đặc với ba loại mạng khác nhau bao gồm SL, HL và CL. Mặc dù đã điều khiển linh hoạt các đường cong tán sắc với việc bơm ethanol vào các lỗ khí ở lớp vỏ, tuy nhiên công bố này chưa nghiên cứu các đại lượng đặc trưng khác của PCF. Một hạn chế tiếp theo của công trình này là sử dụng chất nền silica.

Sở dĩ nhiều nghiên cứu trước đây thường ưa chuộng silica làm chất nền bởi nó thông dụng, có độ trong suốt cao và độ tinh khiết đặc biệt trong vùng hồng ngoại gần, ngưỡng phá huỷ laser cao và dễ kéo sợi trong quy trình sản xuất [38 - 40]. Tuy nhiên, hạn chế của silica là hệ số chiết suất phi tuyến n2 thấp, đặc biệt là bị hấp thụ mạnh ở vùng hồng ngoại trung nên việc mở rộng phổ trong các PCF lõi silica bị giới hạn ở vùng bước sóng 2 µm. 4 Kể từ năm 2006, các nhóm nghiên cứu trên thế giới đã bắt đầu bơm các chất lỏng có chiết suất phi tuyến cao vào lõi rỗng của PCF thay cho lõi silica phi tuyến thấp [41, 42]. Nhờ độ phi tuyến và độ trong suốt cao của các chất lỏng, ta có thể thu được độ rộng phổ của ánh sáng SCG từ vùng ánh sáng nhìn thấy đến vùng hồng ngoại gần và hồng ngoại trung với năng lượng xung bơm thấp trong một mẫu sợi ngắn.

Hơn nữa, độ nhạy của các đặc tính quang học của chất lỏng được chọn thông qua việc thay đổi nhiệt độ và áp suất cho phép kiểm soát dễ dàng các đại lượng đặc trưng của PCF lõi lỏng, từ đó giúp điều khiển sự tiến triển phổ theo thời gian của quá trình SCG [42]. Cho đến nay, một loạt các công trình về PCF lõi chất lỏng đã ra đời sử dụng nhiều loại chất lỏng khác nhau như carbon disulfide, carbon tetrachloride, chloroform, nitrobenzene, toluene, benzene, tetrachloroethylene, 1,2-dibromethane [26 - 28, 43 - 47]. Trong số đó, các công bố về PCF lõi carbon disulfide đã tăng cường hiệu quả của SCG bởi carbon disulfide có độ trong suốt cao từ vùng khả kiến đến hồng ngoại trung ngoại trừ vùng phổ hẹp ở gần bước sóng 4,6 µm và 6,6 µm. Hệ số chiết suất phi tuyến của carbon disulfide tương đương với hệ số chiết suất phi tuyến của thủy tinh mềm và phụ thuộc vào thời gian của laser kích thích, chẳng hạn bằng 3⨯10-19 m2/W với xung laser cực ngắn (<100 fs) và lên đến 20⨯10-19 m2/W với xung laser pico giây [43].

Hơn nữa, sự đóng góp của đáp ứng phi tuyến chậm với tỉ lệ lớn gần 85,7% so với độ phi tuyến tổng (bên cạnh tính phi tuyến Kerr) đóng vai trò quan trọng cho SCG và giúp nâng cao độ kết hợp của phổ đầu ra [43]. Tuy nhiên, carbon disulfide cực kì độc hại, gây ung thư, dễ nổ và dễ bay hơi nên đã khiến các nhà khoa học lo ngại khi ứng dụng các kết quả mô phỏng vào trong thực nghiệm. Chính vì vậy, các nghiên cứu về chloroform, carbon tetrachloride, tetrachloroethylene và 1,2-dibromethane trở nên hữu ích hơn trong các ứng dụng thực tế bởi các chất lỏng này có độc tính vừa phải và độ trong suốt cao từ vùng khả kiến đến 5 hồng ngoại gần. Tuy nhiên, chiết suất tuyến tính của chloroform thấp hơn silica làm cho cơ chế TIR không khả dụng nếu các thông số cấu trúc không được điều chỉnh một cách phù hợp [27].

Carbon tetrachloride có chiết suất tuyến tính tương tự như silica làm giảm độ chênh lệch chiết suất lõi và vỏ dẫn đến hiệu suất truyền dẫn không cao [45]. Bên cạnh đó, hệ số chiết suất phi tuyến thấp của hai chất lỏng này cùng với tetrachloroethylene và 1,2- dibromethane cũng chính là nguyên nhân làm giảm độ phi tuyến của các PCF [44, 47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ