Nghiên cứu phát triển điện cực biến tính với graphen oxit để phân tích axit ascorbic paracetamol và caffein bằng phương pháp von ampe hòa tan

Nghiên cứu phát triển điện cực biến tính với graphen oxit cho phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffein bằng phương pháp von ampe hòa tan.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

141
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GRAPHIT, GRAPHEN, GRAPHIT OXIT VÀ GRAPHEN OXIT

1.3. Graphit oxit và graphen oxit

1.4. GIỚI THIỆU VỀ GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ

1.5. GIỚI THIỆU VỀ ASCORBIC ACID, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN

1.6. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH AXIT ASCORBIC, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN

1.6.1. Phương pháp phân tích quang phổ

1.6.2. Phương pháp phân tích sắc ký

1.6.3. Phương pháp phân tích điện hóa

1.7. TỔNG QUAN ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ TỐI ƯU

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu để biến tính điện cực

2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng của vật liệu

2.2.3. Phương pháp von-ampe

2.2.4. Chuẩn bị điện cực

2.2.5. Quy trình phân hủy mẫu thật

2.2.6. Các phần mềm sử dụng

2.3. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP GRAPHEN OXIT

3.1.1. Tổng hợp graphen oxit từ graphit

3.1.2. Các đặc tính của graphit và graphit oxit

3.1.3. Nghiên cứu quá trình phân tán của graphit oxit

3.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ BẰNG ĐIỆN HÓA

3.2.1. Tổng hợp graphen oxit dạng khử bằng phương pháp von-ampe vòng

3.2.2. Tổng hợp graphen oxit dạng khử bằng phương pháp điện thế thời gian

3.3. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN CÁC ĐIỀU KIỆN BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC

3.3.1. Lựa chọn điện cực làm việc

3.3.2. Lựa chọn nguồn vật liệu GO

3.3.3. Lựa chọn phương pháp khử graphen oxit

3.3.4. Tối ưu các điều kiện biến tính điện cực bằng phương pháp quy hoạch hóa thí nghiệm

3.4. NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH ĐIỆN HÓA CỦA AA, PA VÀ CA BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE VÒNG

3.4.1. Các đặc tính điện hóa của K3[Fe(CN)6]/K4[Fe(CN)6] trên điện cực làm việc

3.4.2. Các đặc tính điện hóa của AA, PA và CA

3.5. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ MÁY ĐẾN TÍN HIỆU HÒA TAN TRONG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT XUNG VI PHÂN

3.5.1. Ảnh hưởng của thế làm giàu

3.5.2. Ảnh hưởng của thời gian làm giàu

3.5.3. Ảnh hưởng của biên độ xung

3.5.4. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp

3.6. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ MÁY ĐẾN TÍN HIỆU HÒA TAN TRONG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT SÓNG VUÔNG

3.6.1. Thế làm giàu

3.6.2. Thời gian làm giàu

3.6.3. Biên độ sóng vuông

3.6.4. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp

3.6.5. Ảnh hưởng của một số chất cản trở

3.7. ÁP DỤNG XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI AA, PA VÀ CA BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT SÓNG VUÔNG

3.7.1. Quy trình phân tích

3.7.2. Đánh giá độ tin cậy của quy trình phân tích

3.7.3. Áp dụng phân tích AA, PA và CA trong các mẫu dược phẩm và mẫu nước giải khát

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Điện Cực Biến Tính Graphene Oxit Hiện Nay

Năm 2004, hai nhà vật lý Andrei Geim và Konstantin Sergeevich Novoselov đã thành công trong việc bóc tách graphene từ graphit, mở ra một kỷ nguyên mới cho vật liệu này. Đến năm 2010, họ vinh dự nhận giải Nobel Vật lý cho công trình đột phá này. Graphene sở hữu những tính chất vượt trội như trơ về mặt hóa học, độ bền cơ học cực cao, khả năng dẫn điện và nhiệt tuyệt vời. Nhờ đó, graphene và các vật liệu dựa trên cấu trúc của nó đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ, bao gồm lưu trữ năng lượng, xúc tác, xử lý môi trường, điện tử và đặc biệt là cảm biến. Các loại cảm biến khí và cảm biến điện hóa đang là tâm điểm của nhiều nghiên cứu và phát triển. Chính vì vậy, graphene và các vật liệu liên quan đang thu hút sự quan tâm của đông đảo các nhà khoa học trên toàn thế giới.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vật Liệu Graphene Trong Nghiên Cứu

Graphene nổi bật với tính trơ hóa học, độ bền cơ học cao gấp hàng trăm lần so với thép, cùng khả năng dẫn điện và nhiệt ấn tượng. Những đặc tính này mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong nhiều lĩnh vực, từ lưu trữ năng lượng đến cảm biến điện hóa. Nghiên cứu của Andrei Geim và Konstantin Sergeevich Novoselov đã chứng minh khả năng ứng dụng của graphene trong thực tế.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Graphene Trong Cảm Biến Điện Hóa

Graphene đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực cảm biến điện hóa, đặc biệt là trong việc phát triển các điện cực biến tính có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc sử dụng graphene oxit và các dẫn xuất của nó để cải thiện hiệu suất của cảm biến điện hóa.

II. Thách Thức Trong Phân Tích Axit Ascorbic Paracetamol Caffeine

Việc xác định đồng thời axit ascorbic, paracetamolcaffeine trong các mẫu thực tế đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp phân tích truyền thống thường đòi hỏi quy trình phức tạp, thời gian phân tích kéo dài và chi phí cao. Ngoài ra, sự có mặt của các chất gây nhiễu trong mẫu có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của kết quả. Do đó, việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh chóng, đơn giản, chính xác và có độ chọn lọc cao là vô cùng cần thiết. Các phương pháp phân tích điện hóa sử dụng điện cực biến tính đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này.

2.1. Giới Hạn Của Các Phương Pháp Phân Tích Truyền Thống

Các phương pháp phân tích truyền thống như phân tích quang phổsắc ký thường đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp, thời gian phân tích kéo dài và sử dụng nhiều hóa chất độc hại. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích nhanh chóng và hiệu quả các mẫu có độ phức tạp cao.

2.2. Ảnh Hưởng Của Chất Gây Nhiễu Đến Độ Chính Xác Phân Tích

Sự có mặt của các chất gây nhiễu trong mẫu, chẳng hạn như các ion kim loại và các hợp chất hữu cơ khác, có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu là một thách thức lớn trong phân tích axit ascorbic, paracetamolcaffeine.

III. Phương Pháp Điện Hóa Với Điện Cực Graphene Oxit Biến Tính

Phương pháp điện hóa sử dụng điện cực biến tính với graphene oxit (GO) đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ những ưu điểm vượt trội. Graphene oxit có diện tích bề mặt lớn, khả năng dẫn điện tốt và dễ dàng biến tính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến điện hóa. Việc sử dụng điện cực biến tính graphene oxit giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu và cho phép xác định đồng thời nhiều chất phân tích trong cùng một quy trình. Phương pháp này hứa hẹn mang lại giải pháp phân tích axit ascorbic, paracetamolcaffeine hiệu quả và kinh tế.

3.1. Ưu Điểm Của Điện Cực Graphene Oxit Biến Tính

Điện cực graphene oxit biến tính sở hữu nhiều ưu điểm như diện tích bề mặt lớn, khả năng dẫn điện tốt và dễ dàng biến tính với các nhóm chức khác nhau. Điều này giúp tăng cường khả năng hấp phụ và oxy hóa khử của các chất phân tích, từ đó cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến điện hóa.

3.2. Cơ Chế Tăng Cường Độ Nhạy Và Độ Chọn Lọc Của Điện Cực

Việc biến tính graphene oxit với các vật liệu nano hoặc các phân tử hữu cơ có thể tạo ra các trung tâm hoạt động điện hóa, tăng cường khả năng tương tác giữa điện cực và các chất phân tích. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể về độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến điện hóa.

3.3. Khử Graphene Oxit Bằng Phương Pháp Điện Hóa ERGO

Phương pháp khử bằng điện hóa (Electrochemically Reduced Graphene Oxide – ERGO) được xem là "Phương pháp xanh" và có nhiều ưu điểm: Tiết kiệm về mặt kinh tế và thời gian; Không sử dụng các hóa chất độc hại và nguy hiểm và do đó, rất thân thiện với môi trường. Mặt khác, sản phẩm được tổng hợp không bị nhiễm bẩn hóa chất do dư thừa và dễ được làm sạch - Phương pháp điện hóa cho phép kiểm soát và hiệu suất của sản phẩm sau quá trình khử.

IV. Nghiên Cứu Tổng Hợp Và Đặc Tính Của Graphene Oxit Dạng Khử

Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp graphene oxit dạng khử (rGO) bằng phương pháp điện hóa. Quá trình này bao gồm việc oxy hóa graphit để tạo thành graphene oxit, sau đó khử các nhóm chức chứa oxy bằng phương pháp von-ampe vòng hoặc phương pháp điện thế thời gian. Các đặc tính của rGO, bao gồm cấu trúc, hình thái và tính chất điện hóa, được nghiên cứu kỹ lưỡng bằng các phương pháp như FT-IR, XRD và Raman. Kết quả cho thấy rGO có diện tích bề mặt lớn, khả năng dẫn điện tốt và tính chất điện hóa ưu việt, phù hợp cho việc chế tạo điện cực biến tính.

4.1. Tổng Hợp Graphene Oxit Từ Graphit Bằng Phương Pháp Hummers

Phương pháp Hummers cải tiến được sử dụng để tổng hợp graphene oxit từ graphit. Quá trình này bao gồm việc oxy hóa graphit bằng các tác nhân oxy hóa mạnh, sau đó bóc tách các lớp graphene oxit bằng siêu âm. Nhiều nghiên cứu đã cải tiến phương pháp Hummers bằng cách thay đổi tác nhân oxy hóa.

4.2. Khử Graphene Oxit Bằng Phương Pháp Von Ampe Vòng

Phương pháp von-ampe vòng được sử dụng để khử graphene oxit thành graphene oxit dạng khử (rGO). Quá trình này diễn ra bằng cách quét điện thế trên điện cực chứa graphene oxit trong dung dịch điện ly. Điện thế âm sẽ khử các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt graphene oxit, tạo thành rGO.

4.3. Nghiên Cứu Đặc Tính Điện Hóa Của Graphene Oxit Dạng Khử

Các đặc tính điện hóa của graphene oxit dạng khử (rGO) được nghiên cứu bằng phương pháp von-ampe vòng. Kết quả cho thấy rGO có khả năng dẫn điện tốt hơn so với graphene oxit, đồng thời có tính chất điện hóa ưu việt, phù hợp cho việc chế tạo điện cực biến tính.

V. Ứng Dụng Điện Cực Graphene Oxit Biến Tính Phân Tích Dược Phẩm

Điện cực graphene oxit biến tính được ứng dụng để xác định đồng thời axit ascorbic, paracetamolcaffeine trong các mẫu dược phẩm và nước giải khát. Phương pháp von-ampe hấp phụ hòa tan anot sóng vuông (SqW-AdASV) được sử dụng để tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc của phép đo. Kết quả cho thấy phương pháp này có độ chính xác, độ lặp lại và độ thu hồi tốt, đồng thời có giới hạn phát hiện thấp, phù hợp cho việc phân tích các mẫu có nồng độ thấp.

5.1. Xác Định Axit Ascorbic Paracetamol Caffeine Bằng SqW AdASV

Phương pháp von-ampe hấp phụ hòa tan anot sóng vuông (SqW-AdASV) được sử dụng để xác định đồng thời axit ascorbic, paracetamolcaffeine trong các mẫu thực tế. Phương pháp này có độ nhạy và độ chọn lọc cao, đồng thời có khả năng giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu.

5.2. Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Phương Pháp Phân Tích

Độ tin cậy của phương pháp phân tích được đánh giá thông qua các thông số như độ chính xác, độ lặp lại, độ thu hồi và giới hạn phát hiện. Kết quả cho thấy phương pháp này có độ tin cậy cao và phù hợp cho việc phân tích các mẫu dược phẩm và nước giải khát.

5.3. So Sánh Với Phương Pháp Sắc Ký Lỏng Hiệu Năng Cao HPLC

Kết quả phân tích bằng phương pháp von-ampe hấp phụ hòa tan anot sóng vuông (SqW-AdASV) được so sánh với kết quả phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả cho thấy sự tương đồng giữa hai phương pháp, chứng tỏ tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp điện hóa.

VI. Triển Vọng Phát Triển Điện Cực Graphene Oxit Biến Tính Tương Lai

Nghiên cứu về điện cực graphene oxit biến tính vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và biến tính graphene oxit, phát triển các vật liệu biến tính mới có độ chọn lọc cao hơn, và ứng dụng điện cực này trong các lĩnh vực khác như phân tích môi trườngy sinh. Việc thương mại hóa điện cực graphene oxit biến tính cũng là một mục tiêu quan trọng, góp phần đưa công nghệ này đến gần hơn với thực tế.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Tổng Hợp Và Biến Tính Graphene Oxit

Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và biến tính graphene oxit là rất quan trọng để cải thiện chất lượng và hiệu suất của điện cực. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm loại tác nhân oxy hóa, điều kiện phản ứng, và phương pháp biến tính.

6.2. Phát Triển Vật Liệu Biến Tính Mới Có Độ Chọn Lọc Cao

Việc phát triển các vật liệu biến tính mới có độ chọn lọc cao là cần thiết để mở rộng phạm vi ứng dụng của điện cực graphene oxit biến tính. Các vật liệu tiềm năng bao gồm các phân tử hữu cơ có khả năng tương tác đặc hiệu với các chất phân tích.

6.3. Ứng Dụng Trong Phân Tích Môi Trường Và Y Sinh

Điện cực graphene oxit biến tính có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như phân tích môi trườngy sinh. Ví dụ, điện cực này có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm trong nước và các chất chỉ thị sinh học trong máu.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GRAPHIT, GRAPHEN, GRAPHIT OXIT VÀ GRAPHEN OXIT 1. Graphit Than chì hay graphit (G), được Abraham Gottlob Werner đặt tên vào năm 1789, có cấu trúc lớp.

Trong đó, mỗi nguyên tử cacbon ở trạng thái lai hóa sp2 liên kết cộng hóa trị với ba nguyên tử cacbon bao quanh cùng nằm trong một lớp tạo thành vòng sáu cạnh. Những vòng này liên kết với nhau thành một lớp vô tận. Sau khi tạo liên kết, mỗi nguyên tử cacbon còn có một electron trên obitan nguyên tử 2p không lai hóa sẽ tạo nên liên kết  với một trong ba nguyên tử cacbon bao quanh. Độ dài của liên kết C – C trong các lớp là 1,415 Å và lớn hơn so với liên kết C – C trong vòng benzen (1,390 Å) (hình 1.

Liên kết  trong graphit không định chỗ trong toàn lớp tinh thể và do đó, graphit dẫn nhiệt và dẫn điện tốt. Khoảng cách giữa các lớp (d) là 3,350 Å. Như vậy, các lớp trong tinh thể graphit liên kết với nhau bằng lực Van der Waals nên graphit rất mềm và sờ vào thấy trơn. Chính vì vậy, các lớp trong graphit có thể trượt lên nhau và tách ra khi có lực tác dụng [36].

Cấu trúc đơn lớp (graphen) (a) và đa lớp của graphit (b). Graphen Năm 2004, hai nhà vật lý người Nga Geim A. đã bóc tách thành công đơn lớp graphen từ graphit khi sử dụng bằng keo chuyên dụng. Sau đó với các thí nghiệm đột phá trong nghiên cứu về graphen, Geim A.

nhận giải thưởng Nobel vật lý năm 2010 [57], [73]. Graphen là một mặt phẳng đơn lớp của những nguyên tử cacbon được sắp xếp chặt chẽ trong mạng tinh thể hình tổ ong 2 chiều (2D). Graphen có thể được cuộn lại sẽ tạo nên dạng thù hình fullerene (0D), hoặc được quấn lại để tạo nên dạng thù hình 4 cacbon nanotube (1D), hoặc được xếp chồng lên nhau tạo nên dạng thù hình graphit (3D) (hình 1. Nét điển hình của cấu trúc là sắp xếp các nguyên tử cacbon trên đỉnh các lục giác đều, nằm cách nhau những khoảng nhất định là 1,415 Å và liên kết với nhau bởi những liên kết sp3.

Các dạng thù hình của graphen [57]. Graphit oxit và graphen oxit Graphit oxit và graphen oxit, xét về cơ bản, đó là các tấm cacbon hai chiều gấp nếp có nhiều nhóm chứa oxy trên bề mặt và ở các biên xung quanh các tấm với độ dày khoảng 1 nm và kích thước hai chiều thay đổi từ vài nanomet đến vài micromet. Để phân biệt GrO và GO, có thể thấy được qua hình 1. Sơ đồ tổng hợp và bóc tách GrO trong dung môi nước bằng siêu âm [89].3, giai đoạn (1) là quá trình oxy hóa graphit thành graphit oxit và tiếp theo là giai đoạn (2) là quá trình bóc tách graphit oxit trong dung môi thích hợp trợ giúp bằng siêu âm.

Khi đó sản phẩm được gọi là graphen oxit. Như vậy, có thể cho rằng GrO và GO có cấu trúc là như nhau, chỉ khác nhau là GO được phân tán trong dung môi thích hợp nhờ sự trợ giúp của siêu âm. 5 Đã có nhiều phương pháp tổng hợp GrO và GO do các tác giả đề xuất. Đặc biệt là phương pháp Hummers W.

được nhiều tác giả đã cải tiến và thay đổi các tác nhân phản ứng khác nhau. Chính vì vậy, sản phẩm sau quá trình tổng hợp từ Graphit cũng được nhiều tác giả đề xuất và đưa ra các cấu trúc của GrO và GO là khác nhau và chưa thống nhất. Các cấu trúc của GrO được chỉ ra ở hình 1.4, trong các công thức đó thì công thức của Lerf – Klinowski phổ biến hơn cả. Hofmann Ruess Scholz-Boehm Nakajima-Matsuo Zsabo-Dakeny Lerf-Klinowski Hình 1.

Cấu trúc của Graphit Oxit (GrO) [41]. Các cấu trúc của GrO và GO theo các tác giả ở hình 1.4, cho thấy trong cấu trúc chỉ bao gồm các nhóm chức có chứa oxy như: epoxy; hydroxyl và ketone. Điều này là hoàn toàn chưa hợp lý. Mặt khác, cũng nhận thấy trong cấu trúc của GrO tại đơn lớp có xuất hiện những khuyết tật trong mạng cacbon (C).

Một vấn đề nữa là cấu hình sp3 của nguyên tử C trong G đã chuyển thành cấu hình sp2 trong GrO [83]. Ngoài những cấu trúc của GrO như ở hình 1.4, một số tác giả đã đưa ra cấu trúc khác biệt và chỉ ra ở hình 1. Các cấu trúc của GrO (a) [55], (b) [8], (c) [54] và (d) [33]. Như vậy, trong cấu trúc mới của GrO không chỉ có các nhóm chức chứa oxy như: epoxy; hydroxyl và ketone (hình 1.4) mà còn các nhóm chức khác là vòng lactol giữa cấu trúc C năm và sáu cạnh (hình 1.

Đồng thời còn có nhóm carbonyl, carboxyl, phenol và quinone (hình 1. Khi xem xét cấu trúc của GrO trong hình 1.5, có thể đưa ra nhận xét [32], [33], [44], [81], [83]: - Thứ nhất là các nhóm chức hydroxyl và epoxy nằm trên mặt (basal planes) của GrO. Các nhóm lactone, lactol, pyrone, ketones, carboxyl, carbonyl, phenol và quinone nằm ở các cạnh ngoài (edges) của tấm GrO (hình 1. - Thứ hai là tùy vào cấu trúc mà tỷ lệ giữa nguyên tố C và O có khác nhau và dao động trong khoảng từ 1,5 đến 3,0.

- Thứ ba là trong các công thức, trên một mặt phẳng của GrO và GO phù hợp nhất chỉ bao gồm các nhóm chức chứa oxy như: ether, epoxy, hydroxyl, carbonyl và carboxyl và có nhiều khuyết tật trong vòng cacbon (hình 1. GIỚI THIỆU VỀ GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ Một điểm hạn chế của GrO và GO khi áp dụng trong lĩnh vực cảm biến, đặc biệt trong cảm biến điện hóa là độ dẫn điện của GrO và GO là rất thấp. Theo Gao và cộng sự [55], độ dẫn điện (Electronic Conductivity – EC) của GO là 0,408 S. Điều này có thể được giải thích là trong cấu trúc của GrO và GO có các nhóm chức chứa oxy.

Chính vì độ dẫn điện kém dẫn đến quá trình trao đổi điện tử của các chất phân tích trên bề mặt điện cực biến tính với GrO hoặc GO bị hạn chế và do đó, cường độ 7 dòng đo được rất nhỏ hoặc/và không xác định được. Khi áp dụng trong phương pháp von-ampe hòa tan sẽ không xuất hiện đỉnh hòa tan. Chính vì lý do đó, cần thiết phải tiến hành quá trình loại bỏ một số nhóm chức chứa oxy trên bề mặt của GO. Quá trình tiến hành như vậy được gọi là quá trình khử GrO hoặc/và GO.

Sản phẩm của quá trình khử được gọi là graphen oxit dạng khử (Reduced Graphene Oxide – RGO). Quá trình khử có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau [83], [118],. Song, có điểm chung là GrO được phân tán trong dung môi thích hợp để tạo thành GO, sau đó thực hiện quá trình khử. Các phương pháp khử, chẳng hạn như: - Khử bằng phương pháp hóa học; - Khử bằng phương pháp điện hóa (bảng 1.2); - Khử bằng phương pháp thủy nhiệt (hydrothermal reduction graphene oxide) và dung môi nhiệt (Solvothermal Reduction Graphene Oxide) [59], [111], [136]; - Khử bằng phương pháp vi sóng (Microwave Reduction Graphene Oxide) [34], [125]; - Khử bằng phương pháp quang hóa (Photochemical Reduction Graphene Oxide) [134]; - Khử bằng phương pháp nhiệt (Thermal Reduced Graphene Oxide) [132], [172]; - Khử bằng các dịch chiết từ các loài thực vật và được gọi là tổng hợp xanh (Green synthesis) như cây Nha đam (Lông tu, Aloe vera) [20] hoặc dịch chiết từ cây có hoa bộ Cà, chi Lycium [67].

- Khử nhiều giai đoạn, theo Eda và cộng sự [45] đã tiến hành ủ GO ở 200 oC trước khi khử bằng hydrazine như là tác nhân khử cho sản phẩm có độ dẫn điện (EC) tốt hơn là khử bằng nhiệt ở 550 oC. và cộng sự [55], đã tiến hành khử GO bằng NaBH4 ở 80 oC trong 1 giờ (EC: 8,23 101 S. Sau đó thủy nhiệt trong môi trường H2SO4 đậm đặc ở 180 oC trong thời gian là 12 giờ (EC: 1,66 103 S. Cuối cùng, tiến hành nung ở 1100 oC trong môi trường hỗn hợp khí Ar/H2 trong thời gian 15 phút, khi đó có thể thu được graphene với EC: 2,02 104 S.

Tổng hợp các công trình nghiên cứu khử GO bằng phương pháp von-ampe vòng (CV) từ 2017 đến 2019 STT Kiểu WE GO/Dung môi V (L) Đệm / pH E1 – E2 (V) v (mV/s) Chất xác định / TLTK Dung NO2– / 1 P(PAN)/ERGO/GCE GO/H2O (1,0 mg/mL) GO/KCl 0,1 M +0,6  –1,4 25 [163] dịch 2,4,6- PBS 0,1 M, pH 2 Cu-BTC/ERGO/GCE GO/H2O (0,1 mg/mL) 10 0  –1,7 50 trinitrophenol / [159] 7,0 3, 4- 1 mL GO / Dihydroxyphenyla 3 ERGO-Ag/GCE GO/H2O (0,5 mg/mL) 8 AgNO3 0,5 mM, 0  –1,4 50 [133] lanine / pH = 5,0 PBS 0,1 M, pH H2O2 / 4 ERGO/SPE GO 0,1 g/mL 5 0,0  –1,5 50 [97] 7,0 Phenolic Dung GO và 5 ERGO/GCE GO (1 mg/mL) 0,0  –1,7 75 compounds / [128] dịch 0,05 M PBS Mycophenolate 6 ERGO/GCE GO/H2O (1mg/mL) 5 PBS, pH 6,0 0,6  –1,6 - mofetil / [105] GO/EBT (0,82 Dung PBS 0,1 M, pH AA, DA và UA / 7 AuNPs/ERGO-pEBT/GCE +1,5  –0,4 100 [46] mg/mL/0,5 mM) dịch 9,2 DA / 8 P(3,4EDT)/ERGO/GCE GO (2,0 mg/mL)/DMF 10 PBS 0,1 M +0,3  –0,9 50 [35] Dung Tyramine / 9 ERGO/APTES/ITO GO/H2O (1 %) 0,5 M KCl 0,5  –1,1 50 [79] dịch (GO 1 mg/mL 0,067 M PBS, NO2– / 10 ERGO/AuNPs/SPCE 80 0,0  –1,5 50 [74] + 1 mM AuCl4–) pH 9,18 9 GO (0,1 mg/mL) / PBS PBS 0,1 M, pH EP, UA và FA / 11 P(EBT)/ERGO/GCE 5 +0,5  –1,4 20 [80] 0,1 M, pH 7,0 7,0 2, 7, 10, PBS 10–3 M, pH DA, EP and PA / 12 ERGO/CB/SPCE CB:GO (1,0 mg/mL) 0  –1,5 50 [71] 15 và 20 5,0 3 mg of GO/Naf:Et 13 ERGO/AuNPs/GCE 5 PBS, pH 6,0 –0,4  –1,2 5 H2O2 [18] (1:10) Nitrofurazone / 14 ERGO/GCE GO/H2O (1,0 mg/mL) 5 KCl 0,1 M 0  –1,5 50 [165] GO (1,0 mg/mL)/ PBS Dung PBS 0,05 M, pH DA / 15 ERGO/GCE 0  –1,5 10 [101] 0,05 M, pH 9,18 dịch 9,18 GO (1,0 mg/mL) / 0,05 Dung GO (1,0 mg/mL) NO3–/ NO2– / 16 MeNPs/ERGO/GCE 0,3  –1,4 25 [141] M Na2HPO4, pH 9,0 dịch 0,3 mM RhCl3 pH / 17 ERGO/AuE GO/H2O (1,0 mg/mL) 2 PBS, pH 7,0 0,0  –1,2 50 [31] -Fe2O3-GO (3,0 PBS 0,1 M, pH DA / 18 -Fe2O3-ERGO/GCE 6 0  –1,2 50 [100] mg/mL) 7,0 GO/Et (1,0 g/mL) + 0,2 M PBS, pH NO2– / 19 P(DAB)/ERGO/GCE 10 0,0  –1,5 50 [76] 5 L Naf 5 %) 7,2 Dung Cancer / 20 ERGO/GCE GO (1,0 mg/mL) LiClO4 0,2 M 0  –1,4 50 [137] dịch GO (0,01 mg/mL) + Dung UA, DA và AA / 21 ERGO/GCE GO và EDOT 1,2  –1,5 100 [150] 0,01 M EDOT dịch GO (1 mg/mL) 0,2 M PBS, pH 4-nitrophenol / 22 ERGO/GCE ? µL 0,0  –1,5 50 [84] + ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phát Triển Điện Cực Biến Tính Với Graphen Oxit Để Phân Tích Axit Ascorbic, Paracetamol Và Caffeine" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển các điện cực biến tính từ graphene oxide, nhằm nâng cao khả năng phân tích các hợp chất như axit ascorbic, paracetamol và caffeine. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu graphene trong lĩnh vực phân tích hóa học mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tính chất điện hóa của các hợp chất này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến, giúp cải thiện độ chính xác và độ nhạy trong các thí nghiệm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu và ứng dụng liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án hiện tượng vận chuyển điện tử trong các cấu trúc nano bán dẫn dựa trên vật liệu phân cực algan gan và penta graphene nanoribbon, nơi khám phá các cấu trúc nano và tính chất điện tử của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu biến tính pyrolusit để xử lý asenas nitrit no2 trong nước thải sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng vật liệu trong xử lý nước thải. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học điều chế vật liệu graphitic carbon nitride ứng dụng làm xúc tác cho quá trình quang phân hủy các chất hữu cơ ô nhiễm trong môi trường nước, để thấy được ứng dụng của các vật liệu carbon trong xử lý ô nhiễm môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu.