Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Nghiên cứu đặc điểm phát thải dioxin và furan trong sản xuất thép và xi măng ở Việt Nam" được tác giả Nguyễn Văn Thường thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Khoa học Môi trường (mã số: 62 44 03 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đỗ Quang Huy và TS. Nguyễn Hùng Minh (bảo vệ năm 2018). Luận án được triển khai với sự hỗ trợ từ 02 dự án quốc tế do Tổng cục Môi trường chủ trì về xây dựng phòng thí nghiệm dioxin và trình diễn áp dụng kỹ thuật tốt nhất hiện có / kinh nghiệm môi trường tốt nhất (BAT/BEP) nhằm giảm thiểu các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy phát sinh không chủ định (U-POPs), cùng Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Nhà nước mã số KHCN-33.01/11-15 thuộc Chương trình KHCN-33/11-15.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dioxin và furan (gọi chung là PCDD/PCDF hay dioxin) là nhóm chất có độc tính cao, đặc trưng trong nhóm các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) và thuộc danh mục các chất POPs phát sinh không chủ định (U-POPs) cần ưu tiên giảm thiểu theo Công ước Stockholm. Tại Việt Nam, trong nhiều thập kỷ, các nghiên cứu về dioxin chủ yếu tập trung vào việc đánh giá tồn lưu, mức độ lan tỏa và khắc phục hậu quả của chất độc da cam/dioxin do quân đội Mỹ phun rải trong giai đoạn 1961–1971 tại các điểm nóng môi trường (đất, trầm tích, sinh vật và phơi nhiễm trên con người ở Biên Hòa, Đà Nẵng, A Lưới, Mã Đà...).
Trong khi đó, ở các quốc gia phát triển, nguồn phát thải dioxin từ các hoạt động nhiệt công nghiệp (như luyện thép, sản xuất xi măng, đốt rác thải) đã được kiểm soát và nghiên cứu sâu sắc. Tại Việt Nam, sự phát triển công nghiệp nhanh chóng khiến ngành luyện kim đen (luyện thép bằng lò hồ quang điện – EAF sử dụng nguyên liệu thép phế liệu) và ngành công nghiệp sản xuất xi măng (nung clanke bằng lò quay) trở thành những nguồn phát thải nhiệt có nguy cơ cao. Mặc dù một số khảo sát ban đầu của Tổng cục Môi trường và Ban chỉ đạo 33 (năm 2012–2013) đã ghi nhận sự xuất hiện của dioxin trong khí thải công nghiệp, các dữ liệu này còn rất hạn chế, chưa làm rõ được đặc trưng đồng loại (congener profiles), cơ chế hình thành chi phối, mối tương quan giữa nồng độ phát thải với các thành phần xúc tác/tiền chất (đồng, clo, axit HCl) cũng như chưa xác định được hệ số phát thải thực nghiệm đại diện cho điều kiện công nghệ tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá các đặc điểm phát thải về nồng độ và đồng loại dioxin và furan từ các lò luyện thép bằng công nghệ lò hồ quang điện (EAF) và lò nung clanke xi măng bằng công nghệ lò quay với tháp trao đổi nhiệt.
Các mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Xác định ảnh hưởng của nguyên, nhiên liệu sử dụng trong sản xuất của lò luyện thép EAF và lò nung clanke xi măng đến phát thải dioxin vào môi trường.
- Đánh giá các đồng loại của dioxin và furan trong khí thải và tro bay.
- Xác định hệ số phát thải và đề xuất các biện pháp giảm phát thải dioxin và furan từ các lò luyện thép EAF và lò nung clanke xi măng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- 17 đồng loại độc thế clo ở vị trí 2,3,7,8 của PCDD và PCDF trong các mẫu khí thải và tro bay phát sinh từ các lò luyện thép hồ quang điện (EAF) và lò nung clanke xi măng.
- Hàm lượng đồng (Cu) và clo (Cl) trong nguyên liệu (thép phế liệu, quặng sắt, đá vôi, đất sét) và nhiên liệu (than đốt).
- Nồng độ bụi tổng số (TSP) và axit clohydric (HCl) trong khí thải của các lò nghiên cứu.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi thực nghiệm: 04 lò luyện thép hồ quang điện (EAF) và 04 lò nung clanke xi măng lò quay phương pháp khô có tháp trao đổi nhiệt cyclone.
- Phạm vi địa bàn: Các nhà máy, doanh nghiệp sản xuất thép và xi măng phân bố tại Hải Dương, Thái Nguyên, Đồng Nai, Đà Nẵng và Kiên Giang.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong và ngoài nước
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến cơ chế hóa học, đặc tính phát thải và hệ số phát tán dioxin/furan:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả & Năm công bố tiêu biểu |
Phát hiện & Dữ liệu trích dẫn chính trong văn bản |
| Cơ chế hình thành Dioxin/Furan |
Tuppurainen và cs. (1998); Stieglitz và cs. (1987); Huang & Buekens (1994, 1995) |
Xác lập 2 cơ chế chính: hình thành từ tiền chất (chlorophenol, chlorobenzene ở 300–800°C) và tổng hợp de novo từ carbon dư trong tro bay, oxy và clo với xúc tác kim loại (Cu, Fe) ở 250–400°C (tối ưu tại 300°C). Tỷ lệ PCDF/PCDD > 1 phản ánh cơ chế de novo. |
| Phát thải từ lò luyện thép EAF trên thế giới |
Sakai và cs. (1999); Wang và cs. (2003, 2009); Chang (2006); Yu và cs. (2006); Pu và cs. (2011); Alcock và cs. (2001, 2002) |
Khí thải lò EAF tại Đài Loan dao động 0,14–0,757 ng I-TEQ/Nm³ (trung bình 0,172 ng I-TEQ/Nm³); Hàn Quốc đạt 0,004–0,128 ng I-TEQ/Nm³; Canada đạt 0,044–0,254 ng I-TEQ/Nm³; Đức đạt 0,010–0,260 ng I-TEQ/Nm³; Trung Quốc đạt 0,056–0,232 ng I-TEQ/Nm³. Đồng loại 2,3,4,7,8-PeCDF chiếm ưu thế độc tính rõ rệt. |
| Phát thải từ lò nung clanke xi măng thế giới |
Schreiber (1994, 2000); van Loo và cs. (Hiệp hội Xi măng Châu Âu); Karstensen; Zhu J. (Trung Quốc); Waltisberg (2001); Benestad và cs. |
Khí thải lò xi măng ở Châu Âu có 98% mẫu dưới 0,1 ng TEQ/Nm³; Nhật Bản dao động < 0,0941–0,126 ng TEQ/Nm³; Thái Lan < 0,02 ng TEQ/Nm³; Sri Lanka từ 0,012–0,018 ng TEQ/Nm³. Tro bay chứa từ 0,51–28,6 pg I-TEQ/g. Nhiệt độ thiết bị lọc bụi (APCD) > 200–300°C làm tăng mạnh sự hình thành dioxin. |
| Nghiên cứu phát thải công nghiệp tại Việt Nam |
Tổng cục Môi trường và Văn phòng Ban chỉ đạo 33 (2012, 2013) |
Khảo sát 01 lò EAF và 01 lò BOF phía Bắc, ghi nhận nồng độ 13,7–46,0 pg TEQ/Nm³, PCDF chiếm ưu thế hơn PCDD; nhóm PCB giống dioxin (dl-PCB) đóng góp dưới 10% tổng TEQ. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Trước thời điểm luận án thực hiện, tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá đồng thời và định lượng chi tiết 17 đồng loại độc của PCDD/PCDF trên cả 2 pha phát thải (pha khí và pha tro bay) từ các dây chuyền sản xuất thép EAF và xi măng lò quay đại diện. Đặc biệt, mối liên hệ định lượng giữa hàm lượng Cu, Cl trong nguyên nhiên liệu đầu vào với nồng độ phát thải dioxin, cũng như việc tính toán hệ số phát thải (Emission Factor) dựa trên số liệu đo đạc thực nghiệm trực tiếp tại Việt Nam hoàn toàn chưa được thiết lập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Cấu trúc hóa học và độc tính: Nhóm PCDD (75 đồng loại) và PCDF (135 đồng loại) gồm tổng cộng 210 đồng loại, trong đó 17 đồng loại có vị trí thế clo 2,3,7,8 có cấu trúc đồng phẳng và mang độc tính cao. Đồng loại độc nhất là 2,3,7,8-TCDD (nhiệt độ sôi 412,2°C).
- Cơ chế tác động sinh học: Dioxin gắn kết với thụ thể nội bào Aryl hydrocarbon Receptor (AhR), tạo phức hợp với protein vận chuyển Arnt (AhR Nuclear Translocator), xâm nhập nhân tế bào và kích hoạt sự biểu hiện của các gen mã hóa enzyme giải độc CYP1A1, CYP1A2.
- Tiếp cận hệ số độc tương đương: Áp dụng hệ số độc tương đương I-TEF (NATO/CCMS 1988, US EPA 1989) và WHO-TEF (1998, 2005) để quy đổi nồng độ các đồng loại về đương lượng độc tổng số (TEQ):
$$\text{TEQ} = \sum (\text{PCDD}_i \times \text{TEF}_i) + \sum (\text{PCDF}_i \times \text{TEF}_i)$$
- Lý thuyết hình thành dioxin trong quá trình nhiệt: Phản ứng tổng hợp de novo diễn ra trên bề mặt tro bay tại khoảng nhiệt độ 250–400°C khi có mặt carbon vô định hình, oxy dư, clo (dưới dạng $\text{Cl}_2$ chuyển hóa từ $\text{HCl}$) và ion xúc tác kim loại $\text{Cu}^{2+}$ (hiệu quả xúc tác cao hơn nhiều so với $\text{Fe}^{2+}, \text{Pb}^{2+}, \text{Zn}^{2+}$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án kết hợp các phương pháp lấy mẫu chuẩn quốc tế và phân tích công cụ hiện đại:
- Phương pháp lấy mẫu khí thải: Thực hiện lấy mẫu đẳng tốc (isokinetic sampling) theo tiêu chuẩn US EPA Method 23. Khí thải được hút qua đầu lấy mẫu có gia nhiệt, pha hạt được giữ lại trên cái lọc sợi thạch anh (Quartz Fiber Filter – QFF), pha hơi được hấp phụ trên cột chứa hạt nhựa polymer XAD-2. Khí thải sau đó qua hệ thống ngưng tụ và bẫy ẩm.
- Phương pháp lấy mẫu tro bay, nguyên liệu và nhiên liệu: Mẫu tro bay thu tại phễu thu hồi (bunke) của thiết bị lọc bụi túi vải (BHF) hoặc lọc bụi tĩnh điện (ESP). Mẫu thép phế, quặng, đá vôi, đất sét, than được lấy mẫu hỗn hợp theo TCVN.
- Kỹ thuật phân tích Dioxin/Furan: Chiết mẫu bằng Soxhlet với dung môi toluene, làm sạch dịch chiết qua các cột sắc ký cột đa tầng (acid/base silica gel, alumina, carbon hoạt tính), phân tích định tính và định lượng 17 đồng loại độc trên hệ thống Sắc ký khí phân giải cao kết hợp Khối phổ phân giải cao (HRGC/HRMS) theo phương pháp pha loãng đồng vị sử dụng chất chuẩn đánh dấu đồng vị phóng xạ $^{13}\text{C}$ (US EPA Method 1613B).
- Phân tích các thông số bổ trợ: Phân tích nồng độ bụi tổng số (TSP) bằng phương pháp khối lượng; nồng độ khí axit HCl bằng phương pháp hấp thụ và chuẩn độ/ion sắc ký; hàm lượng Cu bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS); hàm lượng Cl trong nguyên liệu, nhiên liệu bằng phương pháp nung chảy/bom oxy hóa kết hợp chuẩn độ.
- Phương pháp xử lý thống kê: Phân tích phương sai hai nhân tố không lặp (Two-way ANOVA without replication) trên phần mềm Excel/SPSS để kiểm định ý nghĩa thống kê của ảnh hưởng từ nồng độ HCl, hàm lượng Cu và hàm lượng Cl đến giá trị nồng độ TEQ phát thải.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 (41 trang, 07 bảng, 12 hình) tổng quan toàn diện về nguồn gốc, tính chất vật lý hóa học, độc tính sinh học, cơ chế hình thành và hiện trạng phát thải của PCDD/PCDF.
Về mặt hóa lý, dioxin và furan là các chất rắn không phân cực, áp suất hơi cực thấp ($8,3 \times 10^{-13}$ đến $8,1 \times 10^{-7}\text{ mmHg}$ ở 25°C), độ tan trong nước rất nhỏ ($7,4 \times 10^{-8}$ đến $4,2 \times 10^{-4}\text{ mg/L}$), hệ số phân bố octanol-nước $\log K_{OW}$ cao (6,2–8,8), khiến chúng tích lũy sinh học mạnh trong mô mỡ. Dioxin bền vững cao, không bị phân hủy bởi acid hay kiềm mạnh, chỉ bị phá hủy hoàn toàn ở nhiệt độ trên 1200–1400°C; thời gian bán hủy trong đất tầng sâu từ 25 đến 100 năm. Theo EPA (2003), 96,6% lượng dioxin hấp thụ vào cơ thể người thông qua con đường thực phẩm (thịt bò 20,04%, cá nước ngọt 19,41%, sản phẩm từ sữa 14,77%, cá biển 8,54%...).
Chương 1 phân tích sâu quy trình công nghệ luyện thép (lò cao BOF và lò hồ quang điện EAF) và công nghệ sản xuất xi măng Portland lò quay (phương pháp khô với tháp trao đổi nhiệt 4 tầng cyclone và buồng tiền canxi hóa - calciner, nhiệt độ nung clanke đạt 1450–1600°C).
| Nhóm tính chất / Thông số |
Dioxin (PCDD) |
Furan (PCDF) |
| Tổng số đồng loại |
75 đồng loại (8 nhóm đồng phân từ Mono đến Octa) |
135 đồng loại (8 nhóm đồng phân từ Mono đến Octa) |
| Số đồng loại độc 2,3,7,8 |
7 đồng loại (2,3,7,8-TCDD; 1,2,3,7,8-PeCDD; 3 đồng loại HxCDD; 1,2,3,4,6,7,8-HpCDD; OCDD) |
10 đồng loại (2,3,7,8-TCDF; 1,2,3,7,8-PeCDF; 2,3,4,7,8-PeCDF; 4 đồng loại HxCDF; 2 đồng loại HpCDF; OCDF) |
| Nhiệt độ hình thành tối ưu |
250–400°C (cực đại tại ~300°C theo cơ chế de novo) |
250–400°C (cực đại tại ~300°C theo cơ chế de novo) |
| Xúc tác kim loại chính |
$\text{Cu}^{2+} > \text{Fe}^{2+}, \text{Al}^{3+}, \text{Pb}^{2+}, \text{Zn}^{2+}$ |
$\text{Cu}^{2+} > \text{Fe}^{2+}, \text{Al}^{3+}, \text{Pb}^{2+}, \text{Zn}^{2+}$ |
Chương 1 cũng thống kê hiện trạng ngành thép phôi Việt Nam với 20 doanh nghiệp lớn, tổng công suất thiết kế 5.230 nghìn tấn/năm (năm 2013), trong đó đa số là các lò EAF quy mô nhỏ (12–35 tấn/mẻ, chiếm 32/39 lò) và sử dụng thiết bị lọc bụi túi vải (BHF).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 (19 trang, 09 bảng, 03 hình) trình bày chi tiết về thông số kỹ thuật của 04 lò luyện thép hồ quang điện (kí hiệu NMT1 đến NMT4) và 04 lò nung clanke xi măng lò quay (kí hiệu LXM1 đến LXM4) được lựa chọn nghiên cứu:
[Khí thải từ ống khói]
[Làm sạch dịch chiết qua Cột sắc ký Silica đa tầng / Alumina / Carbon]
Luận án mô tả đầy đủ các bước lấy mẫu đẳng tốc, quy trình kiểm soát chất lượng QA/QC nghiêm ngặt (sử dụng các chất chuẩn đánh dấu $^{13}\text{C}$-PCDD/PCDF nội chuẩn trước khi chiết và chuẩn thu hồi trước khi bơm máy, tỷ lệ thu hồi chuẩn đạt yêu cầu của EPA 23 và 1613B trong khoảng 70–130%). Phương pháp tính toán hệ số phát thải được chuẩn hóa trên đơn vị tấn sản phẩm:
$$EF_{\text{khí}} = \frac{C_{\text{TEQ}} \times V_{\text{khí}}}{M_{\text{sản phẩm}}}; \quad EF_{\text{tro}} = \frac{C_{\text{tro}} \times M_{\text{tro}}}{M_{\text{sản phẩm}}}$$
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 (48 trang, 22 bảng, 09 hình) là chương thực nghiệm nòng cốt của luận án, tập trung vào 4 nhóm nội dung lớn:
1. Nồng độ phát thải Dioxin/Furan trong khí thải và tro bay
- Ngành sản xuất thép (04 lò EAF):
- Nồng độ trong khí thải dao động từ 0,047 đến 0,165 ng TEQ/Nm³ (tính theo WHO-TEQ) và 0,043 đến 0,158 ng I-TEQ/Nm³. Tất cả đều thấp hơn giới hạn phát thải của QCVN 51:2013/BTNMT (0,6 ng TEQ/Nm³ đối với lò thép EAF).
- Nồng độ trong tro bay dao động từ 36,7 đến 309 ng TEQ/kg. Mức nồng độ này cho thấy tro bay của hệ thống lọc bụi túi vải là nơi tích tụ chính của dioxin hình thành theo cơ chế de novo.
- Ngành sản xuất xi măng (04 lò nung clanke):
- Nồng độ trong khí thải dao động từ 0,034 đến 0,143 ng TEQ/Nm³ (WHO-TEQ) và 0,031 đến 0,135 ng I-TEQ/Nm³, tương đương với mức trung bình của các lò nung xi măng tại Châu Âu và Nhật Bản, thấp hơn ngưỡng quy chuẩn QCVN 41:2011/BTNMT áp dụng cho lò nung xi măng đồng xử lý chất thải nguy hại (0,1 ng TEQ/Nm³ đối với hầu hết các mẫu vận hành thông thường).
- Nồng độ trong tro bay dao động từ 1,26 đến 1,89 ng TEQ/kg (thấp hơn nhiều so với tro bay lò thép EAF).
2. Đặc trưng phân bố đồng loại (Congener Profile / Fingerprint)
- Lò luyện thép EAF: Đồng loại nhóm Furan (PCDF) chiếm tỷ lệ áp đảo so với Dioxin (PCDD) (tỷ lệ PCDF/PCDD > 1), khẳng định phản ứng de novo là cơ chế chủ đạo tạo thành dioxin trong hệ thống APCD. Đồng loại 2,3,4,7,8-PeCDF là đồng loại đặc trưng nhất, đóng góp từ 18% đến 65% vào tổng giá trị đương lượng độc (TEQ) trong cả khí thải và tro bay.
- Lò nung clanke xi măng: Về nồng độ khối lượng, đồng loại OCDD chiếm ưu thế lớn nhất (chiếm từ 5% đến 50% tổng nồng độ khối lượng các đồng loại). Tuy nhiên, về mặt đóng góp vào đương lượng độc TEQ, 2,3,4,7,8-PeCDF và các đồng loại penta/hexa-CDF vẫn đóng vai trò chủ đạo.
3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát thải
Kết quả kiểm định phương sai 2 nhân tố không lặp (Two-way ANOVA) cho thấy:
- Có mối tương quan thuận rõ rệt và có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ khí acid HCl trong khí thải với nồng độ TEQ phát thải ($P < 0,05$).
- Hàm lượng đồng (Cu) trong thép phế liệu (đối với lò thép) và trong quặng/nguyên liệu thô (đối với lò xi măng) có ảnh hưởng thuận chiều đến sự gia tăng nồng độ TEQ (Cu đóng vai trò chất xúc tác oxy hóa khử chuyển dịch electron thúc đẩy ghép nối vòng thơm).
- Hàm lượng Clo trong nguyên liệu và than nhiên liệu thúc đẩy sự gia tăng nồng độ phát thải dioxin.
- Nhiệt độ của dòng khí thải khi đi vào thiết bị kiểm soát ô nhiễm không khí (APCD): Nếu nhiệt độ buồng lọc bụi túi vải hoặc lọc tĩnh điện duy trì trong khoảng 200–400°C, nồng độ dioxin hình thành tăng vọt do thời gian lưu khí và hạt bụi trong vùng nhiệt độ này kéo dài.
4. Tính toán hệ số phát thải thực nghiệm (Emission Factors)
Luận án đã tính toán hệ số phát thải cho từng lò nghiên cứu và so sánh với bộ công cụ tính toán của UNEP (2005 Toolkit):
| Ngành sản xuất / Thiết bị |
Hệ số phát thải vào Không khí ($\mu\text{g TEQ/tấn}$) |
Hệ số phát thải vào Tro bay / Bụi ($\mu\text{g TEQ/tấn}$) |
Tổng hệ số phát thải thực nghiệm ($\mu\text{g TEQ/tấn}$) |
Hệ số phát thải UNEP Toolkit (2005) |
| Lò luyện thép EAF (04 lò) |
0,21 – 0,72 |
0,80 – 1,50 |
1,01 – 2,22 $\mu\text{g TEQ/tấn phôi thép}$ |
0,1 – 3,0 $\mu\text{g TEQ/tấn}$ (tùy mức độ sạch của phế liệu) |
| Lò nung Clanke xi măng (04 lò) |
0,064 – 0,285 |
0,025 – 0,058 |
0,089 – 0,343 $\mu\text{g TEQ/tấn clanke}$ |
0,05 – 0,15 $\mu\text{g TEQ/tấn}$ (lò khô, APCD < 200°C) |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Xác lập hệ số phát thải thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam: Lần đầu tiên cung cấp hệ số phát thải dioxin và furan thực nghiệm được đo đạc, phân tích chuẩn xác cho ngành sản xuất thép EAF (1,01–2,22 $\mu\text{g TEQ/tấn phôi thép}$) và sản xuất xi măng lò quay (0,089–0,343 $\mu\text{g TEQ/tấn clanke}$). Kết quả này nằm trong khoảng phát thải của UNEP Toolkit nhưng phản ánh chính xác đặc thù vận hành công nghệ và nguyên nhiên liệu tại Việt Nam.
- Làm sáng tỏ đặc trưng đồng loại (Fingerprint) và cơ chế phát thải:
- Chứng minh cơ chế de novo là cơ chế chi phối sự hình thành dioxin trong quá trình xử lý khí thải lò EAF, với đồng loại chỉ thị độc tính then chốt là 2,3,4,7,8-PeCDF (chiếm 18–65% TEQ).
- Xác định OCDD là đồng loại chiếm tỷ trọng khối lượng lớn nhất trong khí thải lò nung xi măng (5–50% khối lượng).
- Định lượng ảnh hưởng của các tác nhân xúc tác và tiền chất: Đánh giá có hệ thống và kiểm định thống kê ANOVA xác nhận ảnh hưởng thuận chiều rõ rệt của hàm lượng Cu, Cl trong nguyên nhiên liệu và nồng độ HCl trong khí thải đối với sự phát sinh dioxin.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp kỹ thuật đề xuất
- Đề xuất giải pháp kỹ thuật cho lò luyện thép EAF:
- Tiền phân loại và kiểm soát chất lượng thép phế liệu đầu vào: Loại bỏ triệt để tạp chất hữu cơ, dầu mỡ thừa, dây cáp điện và vật liệu có chứa nhựa PVC (nguồn cung cấp Clo và xúc tác Đồng).
- Tối ưu hóa quá trình đốt và làm nguội nhanh dòng khí thải (rapid quenching) xuống dưới 200°C trước khi đi vào hệ thống lọc bụi túi vải để triệt tiêu vùng nhiệt độ hình thành de novo (250–400°C).
- Định kỳ bảo dưỡng, thay túi lọc vải, áp dụng bổ sung phun than hoạt tính (activated carbon injection) trước thiết bị lọc bụi để hấp phụ dioxin pha hơi.
- Đề xuất giải pháp kỹ thuật cho lò nung clanke xi măng:
- Kiểm soát nồng độ Clo và độ ẩm trong nhiên liệu than và chất thải đồng xử lý.
- Vận hành ổn định tháp trao đổi nhiệt cyclone và duy trì nhiệt độ tại thiết bị lọc bụi tĩnh điện / lọc túi dưới 200°C.
- Giám sát định kỳ các thông số khí phát thải theo tiêu chuẩn quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Luận án khảo sát thực nghiệm trên 04 lò luyện thép hồ quang điện (EAF) và 04 lò nung clanke xi măng lò quay phương pháp khô. Chưa khảo sát các loại hình lò khác như lò thổi oxy (BOF) công suất lớn, các lò điện cảm ứng (IF) quy mô nhỏ tại các làng nghề tái chế kim loại, hoặc các lò xi măng lò đứng truyền thống.
- Độ biến thiên theo chu kỳ mẻ: Quá trình lấy mẫu khí thải đẳng tốc đòi hỏi thời gian dài và kỹ thuật phức tạp, do đó số lượng mẫu tại mỗi lò phản ánh điều kiện vận hành chuẩn hóa tại thời điểm quan trắc, chưa theo dõi liên tục sự biến thiên phát thải qua từng pha nạp liệu, nấu chảy, tinh luyện và tháo xỉ của chu kỳ mẻ luyện.
- Chi phí phân tích HRGC/HRMS: Do chi phí phân tích 17 đồng loại dioxin/furan trên HRGC/HRMS rất cao, số lượng mẫu tro bay và khí thải đồng thời chưa thể mở rộng quy mô lớn hơn trên phạm vi toàn quốc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá đặc điểm phát thải U-POPs (bao gồm cả dl-PCB, polybrominated dioxin/furan – PBDD/F, hexachlorobenzene – HCB) trên các ngành nhiệt công nghiệp khác như luyện kim màu (đồng, kẽm, nhôm tái chế), nhà máy nhiệt điện đốt than và các lò đốt rác thải sinh hoạt/công nghiệp.
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp kỹ thuật BAT/BEP chuyên sâu, như công nghệ xúc tác phân hủy dioxin nhiệt độ thấp trên vật liệu lọc xúc tác hoặc hệ thống phun chất ức chế gốc lưu huỳnh/nitơ nhằm ngăn chặn phản ứng de novo.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn chuyên môn sâu sắc:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường):
- Cung cấp bộ hệ số phát thải thực nghiệm chuẩn xác để cập nhật cơ sở dữ liệu kiểm kê quốc gia về phát thải U-POPs theo các cam kết của Việt Nam trong Công ước Stockholm.
- Làm căn cứ khoa học cho việc rà soát, bổ sung và hoàn thiện các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp (như QCVN 51:2017/BTNMT về luyện thép, QCVN 41:2011/BTNMT về đồng xử lý chất thải trong lò xi măng).
- Đối với các doanh nghiệp, kỹ sư công nghệ luyện kim và xi măng:
- Cung cấp cơ sở dữ liệu về các điểm rủi ro hình thành dioxin trong dây chuyền sản xuất (đặc biệt là vùng nhiệt độ 250–400°C tại hệ thống APCD và tạp chất trong nguyên liệu phế liệu).
- Hướng dẫn các giải pháp vận hành kiểm soát nhiệt độ và lựa chọn thiết bị lọc bụi để giảm thiểu phát thải dioxin mà không làm phát sinh chi phí đầu tư quá lớn.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học:
- Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu các hợp chất vi lượng siêu độc (U-POPs), quy trình lấy mẫu khí thải đẳng tốc US EPA Method 23, kỹ thuật xử lý mẫu và phân tích định lượng bằng HRGC/HRMS theo phương pháp pha loãng đồng vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồng loại nào đóng vai trò chỉ thị độc tính chính trong khí thải lò luyện thép EAF tại Việt Nam?
Trong các mẫu khí thải và tro bay của các lò luyện thép EAF nghiên cứu, đồng loại 2,3,4,7,8-PeCDF là đồng loại đặc trưng nhất, đóng góp từ 18% đến 65% vào tổng giá trị đương lượng độc (TEQ). Sự áp đảo của các đồng loại nhóm Furan (PCDF/PCDD > 1) phản ánh quá trình hình thành dioxin chủ yếu diễn ra theo cơ chế tổng hợp de novo trên bề mặt tro bay tại hệ thống xử lý khí thải.
2. Hệ số phát thải Dioxin/Furan thực nghiệm được luận án xác định cho ngành thép và xi măng là bao nhiêu?
Hệ số phát thải tổng số (bao gồm cả phát thải qua dòng khí thải và qua pha tro bay) được xác định như sau:
- Lò luyện thép EAF: Dao động từ 1,01 đến 2,22 $\mu\text{g TEQ/tấn phôi thép}$ (trong đó phát thải vào tro bay chiếm 0,80–1,50 $\mu\text{g TEQ/tấn}$, phát thải vào khí thải chiếm 0,21–0,72 $\mu\text{g TEQ/tấn}$).
- Lò nung clanke xi măng lò quay: Dao động từ 0,089 đến 0,343 $\mu\text{g TEQ/tấn clanke}$ (phát thải vào khí thải chiếm 0,064–0,285 $\mu\text{g TEQ/tấn}$, phát thải vào tro bay chiếm 0,025–0,058 $\mu\text{g TEQ/tấn}$).
3. Nồng độ Dioxin/Furan trong khí thải các nhà máy nghiên cứu có vượt quy chuẩn môi trường Việt Nam không?
Tất cả các mẫu khí thải thu thập tại 04 lò luyện thép EAF (0,047–0,165 ng TEQ/Nm³) đều nằm dưới ngưỡng cho phép của QCVN 51:2013/BTNMT (0,6 ng TEQ/Nm³). Tương tự, nồng độ trong khí thải của 04 lò nung clanke xi măng (0,034–0,143 ng TEQ/Nm³) nhìn chung đều đạt yêu cầu môi trường, đa số thấp hơn ngưỡng 0,1 ng TEQ/Nm³ theo quy định của QCVN 41:2011/BTNMT và tiêu chuẩn Châu Âu.
4. Hàm lượng Đồng (Cu) và Clo (Cl) trong nguyên liệu ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành Dioxin?
Kết quả phân tích phương sai 2 nhân tố không lặp (ANOVA) khẳng định hàm lượng Cu và Cl trong nguyên nhiên liệu có ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) đến nồng độ dioxin phát sinh. Đồng đóng vai trò là chất xúc tác oxy hóa khử chuyển dịch electron trên bề mặt dị thể của tro bay thúc đẩy phản ứng tổng hợp de novo, trong khi Clo là tác nhân clo hóa các hợp chất vòng thơm. Hàm lượng Cu và Cl trong nguyên liệu đầu vào càng cao thì nồng độ dioxin phát thải trong khí thải và tro bay càng lớn.
5. Vì sao nhiệt độ của thiết bị xử lý khí thải (APCD) lại là thông số công nghệ cốt lõi cần kiểm soát?
Dioxin bị phân hủy ở nhiệt độ cao trong buồng đốt/lò nung nhưng sẽ tái hình thành mạnh mẽ theo cơ chế de novo khi dòng khí thải đi qua vùng nhiệt độ từ 250°C đến 400°C (tối ưu ở 300°C) trong hệ thống dẫn khí và thiết bị lọc bụi. Do đó, việc làm nguội nhanh (quenching) khí thải xuống dưới 200°C trước khi đi vào bộ lọc túi vải (BHF) hoặc lọc tĩnh điện (ESP) là giải pháp công nghệ then chốt để ngăn chặn sự hình thành dioxin.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Thường là công trình nghiên cứu thực nghiệm hệ thống đầu tiên tại Việt Nam xác lập đặc tính phát thải và bộ hệ số phát thải dioxin và furan cho hai ngành công nghiệp nhiệt trọng điểm là luyện thép lò hồ quang điện (EAF) và sản xuất xi măng lò quay. Bằng việc áp dụng phương pháp lấy mẫu đẳng tốc US EPA Method 23 kết hợp phân tích HRGC/HRMS độ phân giải cao, tác giả đã định lượng 17 đồng loại 2,3,7,8-PCDD/F, chứng minh vai trò chỉ thị độc tính của đồng loại 2,3,4,7,8-PeCDF và cơ chế de novo chi phối trong hệ thống xử lý khí thải. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác kiểm kê quốc gia U-POPs theo Công ước Stockholm, đồng thời đề xuất các giải pháp kỹ thuật BAT/BEP có tính ứng dụng cao cho việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường công nghiệp tại Việt Nam.