Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài

Báo cáo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp Quốc (FAO) cho thấy nhu cầu đối với các mặt hàng nhuyễn thể hai mảnh vỏ (NTHMV) trên toàn cầu tăng mạnh trong năm 2021. Tại Việt Nam, theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu NTHMV năm 2021 đạt 141,6 triệu USD (tăng 35% so với năm 2020), trong đó ngao chiếm 73% (103 triệu USD), tiếp đến là hàu. NTHMV của Việt Nam đã xuất khẩu đến 42 quốc gia, với thị trường tiêu thụ lớn nhất là Liên minh châu Âu (EU), chiếm 62% tổng giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, EU áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật và kiểm soát an toàn thực phẩm nghiêm ngặt. Thực tế trong giai đoạn 2020–2021, nhiều lô hàng hàu tươi ướp đá xuất khẩu của Việt Nam đã bị cảnh báo do nhiễm Norovirus (10 lô năm 2020 và 2 lô năm 2021). Tại thị trường nội địa, Thông tư số 33/2015/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cũng quy định việc giám sát bắt buộc đối với vi rút trong NTHMV.

NTHMV sinh sống theo phương thức lọc nước lấy thức ăn, dẫn đến nguy cơ tích lũy cao các vi rút gây bệnh đường ruột từ nguồn nước ô nhiễm. Hơn 100 loại vi rút đường ruột có thể hiện diện trong thực phẩm bị ô nhiễm, trong đó Norovirus (NoV), vi rút viêm gan A (HAV), vi rút viêm gan E (HEV) và Astrovirus ở người (HAstV) là các tác nhân phổ biến gây viêm dạ dày ruột cấp và viêm gan. Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tình trạng đồng nhiễm nhiều tác nhân vi rút trên cùng một mẫu bệnh phẩm và mẫu thực phẩm.

Khoảng trống nghiên cứu

Hiện nay, phương pháp Real-time RT-PCR phát hiện NoV và HAV đã được tiêu chuẩn hóa quốc tế theo ISO 15216-1:2013. Tuy nhiên, các quy trình xét nghiệm HEV và HAstV vẫn tồn tại riêng lẻ, chưa được chuẩn hóa đồng bộ về chu trình nhiệt với ISO 15216-1:2013, làm tăng thời gian và chi phí phân tích khi cần tầm soát đồng thời cả bốn tác nhân. Mặt khác, các bộ mồi công bố trước đây đối với HEV và HAstV chưa bao phủ đầy đủ các biến chủng mới trên GenBank. Tại Việt Nam, dữ liệu về tỷ lệ lưu hành, mức độ nhiễm tạp và đặc điểm sinh học phân tử (kiểu gen) của NoV, HAV, HEV, HAstV trong NTHMV thương phẩm còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xây dựng quy trình Real-time RT-PCR phát hiện, định lượng HEV và HAstV trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ theo chu trình nhiệt được miêu tả trong ISO 15216-1:2013.
  2. Áp dụng quy trình đã xây dựng phát hiện và định lượng vi rút gây bệnh truyền qua thực phẩm trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ trên thị trường.
  3. Phân tích đặc điểm sinh học phân tử của các vi rút gây bệnh truyền qua thực phẩm trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bốn loại vi rút gây bệnh truyền qua thực phẩm gồm NoV (nhóm GI, GII), HAV, HEV, HAstV; mẫu thực phẩm nhuyễn thể hai mảnh vỏ (ngao, hàu, sò, trai...).
  • Phạm vi không gian: Các chợ truyền thống và siêu thị tại Việt Nam, cùng bối cảnh kiểm soát hàng thủy sản xuất khẩu.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập và phân tích mẫu NTHMV tại hai mốc thời gian là năm 2016 và năm 2022; luận án hoàn thành năm 2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước trên thế giới

  • Dịch tễ học ngộ độc thực phẩm do vi rút trong NTHMV: Thống kê 359 vụ ngộ độc do tiêu thụ NTHMV giai đoạn 1980–2012 của các tác giả quốc tế chỉ ra NoV chiếm 83,7% và HAV chiếm 12,8% [10]. Tại Mỹ, NoV gây ra 19–21 triệu ca bệnh và 570–800 ca tử vong mỗi năm [11]. Khảo sát của Cơ quan An toàn Sản phẩm Tiêu dùng và Thực phẩm Hà Lan (NVWA, 2013–2017) phát hiện 45,5% mẫu NTHMV dương tính với NoV [12]. Tại Thái Lan, tỷ lệ nhiễm NoV trong NTHMV là 12,3% (hàu 14%, ngao 6%) [13]. Về HAV, vụ dịch tại Thượng Hải năm 1988 do ăn ngao ô nhiễm khiến gần 300.000 người mắc [14]; hai vụ dịch tại Tây Ban Nha năm 1999 (184 ca) và 2008 (100 ca) do nhập khẩu ngao từ Peru [15]. Nghiên cứu của David Polo và cộng sự phát hiện tỷ lệ nhiễm HAV đạt 50% trên các mẫu NTHMV nhập khẩu từ Việt Nam [16]. Về HEV, khảo sát tại vịnh Bột Hải (Trung Quốc) ghi nhận 17,5% mẫu NTHMV dương tính [18]; tại Tây Ban Nha, Rivadulla phát hiện 24,4% mẫu nhiễm HEV-3 [20]; tại Scotland, 85% mẫu trai dương tính với HEV [19]. Về HAstV, Vilarino phát hiện 12,2% mẫu NTHMV tại Tây Ban Nha nhiễm vi rút [23]; Diem Lan Vu ghi nhận 13,3% mẫu dương tính với 66% trường hợp đồng nhiễm [22].
  • Kỹ thuật tách chiết và phát hiện phân tử: Nghiên cứu của Metcalf (1980) và Maalouf (2011) chứng minh nồng độ vi rút tập trung chủ yếu tại tuyến tiêu hóa của NTHMV, việc xử lý riêng tuyến tiêu hóa giúp tăng độ nhạy phát hiện lên 100 lần và loại bỏ chất ức chế [63, 64]. Các nghiên cứu của Le Guyader và cộng sự (2006–2013) hoàn thiện phương pháp giải phóng vi rút bằng proteinase K và tinh sạch RNA bằng hạt từ silica, làm cơ sở cho bộ tiêu chuẩn ISO/TS 15216-1:2013 [58-62].
  • Hệ thống mồi và mẫu dò Real-time RT-PCR: Phát hiện NoV và HAV dựa trên tiêu chuẩn ISO 15216-1:2013 [66]. Phát hiện HEV sử dụng bộ mồi của Jothikumar (2006, vùng ORF3, 69 bp) [86] và Schlosser (2014, vùng ORF3, 81 bp) [87]. Phát hiện HAstV sử dụng bộ mồi của Le Cann (2004, vùng 3'UTR, 90 bp) [70]. Nghiên cứu của Cuevas-Ferrando (2020), Fusco (2019) và Goh (2019) đã áp dụng các bộ mồi này để tối ưu chu trình nhiệt [88, 91, 92].
  • Công nghệ biến tính mồi/mẫu dò (MGB và LNA): Nghiên cứu của Afonina (1997, 2000) và Garson (2017) chứng minh Minor Groove Binders (MGB) gắn ở đầu 3' giúp tăng nhiệt độ nóng chảy (Tm), cho phép rút ngắn chiều dài mẫu dò và tăng độ nhạy đối với các biến thể đột biến [100-102]. Nghiên cứu của Braasch (2000), Letertre (2003) và Wang (2018) chứng minh Locked Nucleic Acids (LNA) giúp tăng Tm từ 1–8°C mỗi gốc và tăng độ nhạy phản ứng lên đến 100 lần [98, 103, 107].
  • Xác định kiểu gen: Sử dụng kỹ thuật Nested RT-PCR và giải trình tự gen. Mồi định typ NoV của Kojima (2002) nhắm vào vùng VP1 [114]; mồi HAV của Taffon (2011) nhắm vào vùng VP1/2A [116]; mồi HEV của Fogeda (2009, vùng 5'MeT) và Okamoto (2001, vùng ORF2) [119, 120]; mồi HAstV của Hata (2014, vùng giao ORF1b-ORF2) [123].

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Các công bố trong nước trước đây tập trung chủ yếu trên mẫu lâm sàng (phân, huyết thanh của bệnh nhân):

Tác nhân Địa điểm Thời gian Cỡ mẫu Số dương tính Tỷ lệ (%) Phương pháp Tài liệu trích dẫn
NoV TP. Hồ Chí Minh 11/2008 252 34 13,5 ELISA [8]
NoV Đồng Tháp 11/2008 110 4 3,6 ELISA [8]
NoV TP. Hồ Chí Minh 2002–2003 1010 57 5,5 RT-PCR [7]
NoV Khánh Hòa 12/2005–06/2006 183 12 6,6 RT-PCR [160]
NoV Hà Nội 2007–2008 501 180 36,0 Real-time RT-PCR [8]
NoV TP. Hồ Chí Minh 2009–2010 1419 292 20,6 RT-PCR [161]
HAstV TP. Hồ Chí Minh 2002–2003 1010 6 0,6 RT-PCR [7]
HAstV Thái Bình 2011–2012 410 10 2,4 Real-time RT-PCR [6]
Đồng nhiễm TP. Hồ Chí Minh 2002–2003 1010 57 5,5 ELISA-PCR [7]
Đồng nhiễm Thái Bình 2011–2012 410 70 17,1 Real-time RT-PCR [6]

Nghiên cứu của Nguyễn Vân Trang (2007–2013) ghi nhận NoV GII.4 là kiểu gen lưu hành ưu thế (>20% là GII.3, bên cạnh các dòng GI.1–GI.13) [162]. Khảo sát huyết thanh học về HEV tại huyện Duy Tiên, Hà Nam (2015) ghi nhận tỷ lệ kháng thể IgG anti-HEV là 26,5% và IgM là 0,8% [164].

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án lấp đầy khoảng trống kỹ thuật bằng việc thiết kế lại bộ mồi/mẫu dò HEV và HAstV ứng dụng MGB/LNA để đồng bộ hóa hoàn toàn điều kiện phản ứng với chu trình nhiệt ISO 15216-1:2013; đồng thời cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về tỷ lệ nhiễm, tải lượng và biến chủng di truyền của cả 4 nhóm vi rút trên NTHMV tại thị trường Việt Nam qua hai giai đoạn 2016 và 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Đặc điểm sinh học của các vi rút mục tiêu

  • Norovirus (NoV): Họ Caliciviridae, hệ gen RNA sợi đơn dương (+ssRNA) kích thước ~7,6 kb, không vỏ bọc, đối xứng hình khối 20 mặt (đường kính 27–35 nm). Hệ gen gồm 3 khung đọc mở: ORF1 mã hóa polyprotein 194 kDa (được protease cắt thành N-Term, NTPase, p22, VPg, 3C-like protease và RdRp 57 kDa); ORF2 mã hóa protein capsid VP1; ORF3 mã hóa protein cấu trúc nhỏ VP2. Phân chia thành 10 nhóm gen (GI–GX, 49 kiểu gen), trong đó NoV GI và GII gây bệnh chủ yếu ở người. Vùng bảo thủ phát hiện: ranh giới ORF1–ORF2; vùng xác định kiểu gen: VP1.
  • Hepatitis A virus (HAV): Họ Picornaviridae, hệ gen +ssRNA kích thước ~7,5 kb, hạt vi rút đối xứng 20 mặt (27–32 nm). Cấu trúc gồm: 5'UTR (735–745 nt, bảo thủ >89%, chứa cấu trúc bậc hai IRES và liên kết VPg-3B), một ORF duy nhất (vùng P1 mã hóa capsid VP1–VP4; vùng P2, P3 mã hóa protein phi cấu trúc 2A–3D) và 3'UTR poly(A). Có 1 serotype và 6 kiểu gen; vùng bảo thủ phát hiện: 5'NCR; vùng xác định kiểu gen: VP1/2A (đoạn 168 nt).
  • Hepatitis E virus (HEV): Họ Hepeviridae, hệ gen +ssRNA kích thước ~7,2 kb, hạt vi rút 20 mặt đối xứng. Cấu trúc gồm 5'NTR, 3'NTR, ORF1 (mã hóa MeT, Hel, RdRp), ORF2 (capsid protein 660 aa), ORF3 (protein chức năng 113 aa), vùng tiếp giáp JR và hai yếu tố cis-reactive element (CRE1, CRE2 dạng stem-loop). Có 7 kiểu gen (HEV-1 đến HEV-7; HEV-1, 2, 3, 4, 7 lây nhiễm ở người) chia thành 26 phân typ. Vùng bảo thủ phát hiện: tiếp giáp ORF2–ORF3; vùng xác định kiểu gen: 5'MeT và ORF2.
  • Human Astrovirus (HAstV): Họ Astroviridae, hệ gen +ssRNA kích thước ~6,8 kb, hạt vi rút hình cầu cắt góc lục giác (28–35 nm), không vỏ ngoài. Hệ gen gồm ORF1a, ORF1b (mã hóa serine protease và RNA polymerase) và ORF2 (mã hóa protein capsid), có vùng tín hiệu trượt khung dịch mã frameshift signal và vùng ORF-X bảo thủ. Gồm 8 kiểu gen (HAstV1–HAstV8), trong đó HAstV1 chiếm >80% tại châu Á. Vùng bảo thủ phát hiện: 3'UTR; vùng xác định kiểu gen: giao điểm ORF1b–ORF2.

Phương pháp xử lý mẫu và tách chiết RNA vi rút

  • Thu nhận và băm nhỏ mô tuyến tiêu hóa của NTHMV (khối lượng phân tích từ 1,5 g đến 2,0 g tuyến tiêu hóa mỗi mẫu).
  • Phân giải mô và giải phóng vi rút bằng enzyme Proteinase K kết hợp xử lý nhiệt ở 37°C và 60°C để làm biến tính các protein nền mẫu và bất hoạt enzyme RNase nội sinh.
  • Phá vỡ capsid vi rút bằng muối biến tính Guanidinium Isothiocyanate (GuSCN); bắt giữ và tinh sạch RNA trên hệ thống hạt từ silica, loại bỏ triệt để các chất ức chế phản ứng (polysaccharide, lipid, protein).

Thiết kế mồi, mẫu dò và ứng dụng công nghệ MGB/LNA

  • Khảo sát độ bao phủ của các trình tự mồi gốc từ ngân hàng dữ liệu NCBI GenBank.
  • Hiệu chỉnh trình tự và gắn cấu trúc biến tính để tăng Tm tương thích nhiệt độ bắt cặp 60°C của ISO 15216-1:2013:
    • Gắn phân tử MGB (Minor Groove Binders) vào đầu 3' của mẫu dò huỳnh quang TaqMan.
    • Thay thế các nucleotide chuẩn bằng nucleotide LNA (Locked Nucleic Acids - dẫn xuất khóa cầu 2'-O, 4'-C methylene) tại các vị trí đặc thù trên mồi và mẫu dò.
Tác nhân vi rút Mồi / Mẫu dò Trình tự nucleotide (5' – 3') Kích thước đoạn gen Vùng gen khuếch đại Tài liệu tham khảo
NoV GI QNIF4
NV1LCR
NVGG1p
CGC TGG ATG CGN TTC CAT
CCT TAG ACG CCA TCA TCA TTT AC
TGG ACA GGA GAY CGC RATCT
86 bp ORF1–ORF2 ISO 15216 [66]
NoV GII QNIF2
COG2R
QNIFs
ATG TTC AGR TGG ATG AGR TTC TCW GA
TCG ACG CCA TCT TCA TTC ACA
AGCACGTGGGAGGGCGATCG
89 bp ORF1–ORF2 ISO 15216 [66]
HAV HAV68
HAV240
HAV150(-)
TCA CCG CCG TTT GCC TAG
GGA GAG CCC TGG AAG AAA G
CCTGAACCTGCAGGAATTAA
173 bp 5'NCR ISO 15216 [66]
HEV JVHEVF
JVHEVR
JVHEVP
GGTGGTTTCTGGGG TGAC
AGGGGTTGGTTGGATGAA
TGATTCTCAGCCCTTCGC
69 bp ORF3 Jothikumar, 2006 [86]
HEV HEV.Fa
HEV.Fb
HEV.R
HEV.P
GTG CCG GCG GTG GTT TC
GTG CCG GCG GTG GTT TCT G
GCG AAG GGG TTG GTT GGA TG
TGACMG GGTTGATTCTC AGCC
81 bp ORF3 Schlosser, 2014 [87]
HAstV AV1
AV2
AVs
CCG AGT AGG ATC GAG GGT
GCT TCT GAT TAA ATC AAT TTT AA
CTTTTCTGTCTCTGTTTAGATTATTTTAATCACC
90 bp 3'UTR Le Cann, 2004 [70]

Phương pháp phân tích sinh học phân tử thực nghiệm

  • Tạo mẫu chuẩn (RNA standard): Nhân dòng đoạn gen mục tiêu vào vector plasmid pJET1.2, biến nạp vào tế bào vi khuẩn Escherichia coli DH5α, sàng lọc dòng tái tổ hợp bằng colony PCR và giải trình tự khẳng định. Thực hiện phiên mã in vitro tổng hợp RNA chứng dương để xây dựng đường chuẩn định lượng và xác định giới hạn phát hiện.
  • Kỹ thuật Real-time RT-PCR định lượng: Sử dụng kít SuperScript™ III Platinum™ One-Step qRT-PCR Kit.
    • Chu trình nhiệt theo ISO 15216-1:2013: Phiên mã ngược tại 55°C trong 60 phút; hoạt hóa enzyme tại 95°C trong 5 phút; chạy 45 chu kỳ gồm biến tính 95°C (15 giây), bắt cặp mồi 60°C (60 giây), kéo dài 65°C (60 giây).
    • Chu trình nhiệt rút gọn: Tối ưu hóa phản ứng 2 bước (kết hợp bắt cặp và kéo dài mạch) nhằm rút ngắn thời gian xét nghiệm nhanh.
    • Xác định đặc tính kỹ thuật: Giới hạn phát hiện với xác suất 95% (LOD95%), giới hạn định lượng (LOQ), khoảng tuyến tính đường chuẩn, hiệu suất khuếch đại và kiểm tra phản ứng chéo với các vi sinh vật khác.
  • Kỹ thuật xác định kiểu gen (Genotyping): Thực hiện phản ứng Nested RT-PCR qua hai vòng khuếch đại (vòng 1 mồi ngoài, vòng 2 mồi trong). Sản phẩm khuếch đại được tinh sạch, giải trình tự trực tiếp (Sanger sequencing), xử lý và gióng hàng trình tự với các chủng tham chiếu trên GenBank bằng phần mềm chuyên dụng, dựng cây phát sinh loài (phylogenetic tree).
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu tỷ lệ nhiễm, mức độ nhiễm và các biến số dịch tễ được thu thập, xử lý và kiểm định bằng phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn thực phẩm đối với ngành hàng nhuyễn thể hai mảnh vỏ xuất khẩu và tiêu thụ nội địa tại Việt Nam; xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 nội dung trọng tâm; nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc làm chủ kỹ thuật sinh học phân tử và ý nghĩa thực tiễn phục vụ kiểm nghiệm, đánh giá rủi ro an toàn thực phẩm.

Chương 1: Tình hình sản xuất, tiêu thụ nhuyễn thể hai mảnh vỏ và thách thức về an toàn thực phẩm; Tổng quan các phương pháp nghiên cứu

  • Hiện trạng sản xuất và thách thức: Diện tích nuôi trồng NTHMV tại Việt Nam đạt trên 35.000 ha với sản lượng 471.000 tấn (năm 2021). Kim ngạch xuất khẩu chịu sức ép lớn từ các tiêu chuẩn kiểm soát vi rút của thị trường EU và cảnh báo RASFF.
  • Tổng quan 4 tác nhân vi rút: Phân tích chi tiết cấu trúc hạt vi rút, cấu trúc hệ gen, các khung đọc mở (ORF), protein chức năng và tính bền vững của NoV, HAV, HEV, HAstV trước tác nhân lý hóa môi trường (chịu được dải pH rộng, nhiệt độ tới 60°C, chất tẩy rửa clo).
  • Đánh giá các phương pháp phân tích: So sánh kỹ thuật RT-LAMP, RT-PCR truyền thống và Real-time RT-PCR. Kết luận Real-time RT-PCR là công cụ có độ nhạy, độ đặc hiệu cao nhất, hạn chế nhiễm chéo và cho phép định lượng chính xác nồng độ bản sao vi rút trong nền mẫu phức tạp.
  • Cơ sở công nghệ MGB và LNA: Nguyên lý liên kết rãnh nhỏ của MGB và cơ chế khóa cầu phân tử đường của LNA giúp tăng Tm từ 1–8°C, cho phép thiết kế các đoạn mồi/mẫu dò kích thước ngắn nhưng có ái lực liên kết cao, tăng độ đặc hiệu đối với các vùng gen bảo thủ có kích thước hẹp.
  • Tổng quan dịch tễ phân tử: Tổng hợp chi tiết tình hình lưu hành các nhóm gen, kiểu gen NoV (GI, GII), HAV (IA, IB, IIIA), HEV (HEV-1 đến HEV-4) và HAstV (HAstV-1 đến HAstV-8) trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

  • Vật liệu nghiên cứu: Mẫu NTHMV thu thập tại các chợ và siêu thị; các chủng vi rút kiểm soát; chủng vi khuẩn E. coli DH5α; vector tách dòng pJET1.2; các hóa chất sinh học phân tử đạt chuẩn phân tích.
  • Quy trình thiết kế và tối ưu Real-time RT-PCR: Quy trình lựa chọn và hiệu chỉnh mồi/mẫu dò HEV (tổ hợp A và B dựa trên Schlosser và Jothikumar) và HAstV (dựa trên Le Cann); khảo sát nồng độ ion Mg²⁺, nồng độ mồi, nồng độ mẫu dò; tối ưu hóa nhiệt độ gắn mồi (Ta) và thời gian các bước trong chu trình nhiệt.
  • Quy trình xác định đặc tính kỹ thuật: Phương pháp đánh giá độ nhạy phân tích (LOD, LOD95%), khoảng định lượng (LOQ), xây dựng đường chuẩn định lượng và kiểm tra độ đặc hiệu/phản ứng chéo.
  • Quy trình giám sát thực địa: Phương pháp lấy mẫu, xử lý tuyến tiêu hóa, tách chiết RNA vi rút đồng loạt từ mẫu NTHMV thu thập trong hai đợt (2016 và 2022).
  • Quy trình giải trình tự và phân tích phả hệ: Các cặp mồi Nested RT-PCR vòng ngoài và vòng trong cho từng vi rút, thành phần phản ứng PCR, chu trình nhiệt luân nhiệt và phương pháp dựng cây phát sinh loài.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

1. Xây dựng quy trình Real-time RT-PCR phát hiện và định lượng RNA của HEV và HAstV từ nhuyễn thể hai mảnh vỏ

  • Quy trình phát hiện và định lượng HEV:
    • Đã hiệu chỉnh và thiết kế 2 tổ hợp mồi/mẫu dò ứng dụng công nghệ MGB và LNA (tổ hợp HEV-A và HEV-B) nhắm vào vùng bảo thủ ORF3.
    • Tách dòng thành công đoạn gen đích vào vector pJET1.2, biến nạp vào E. coli DH5α, khẳng định bằng PCR khuẩn lạc và giải trình tự DNA; tổng hợp thành công RNA chứng dương chuẩn bằng phiên mã in vitro.
    • Tối ưu hóa nồng độ Mg²⁺, nồng độ mồi và nồng độ mẫu dò cho phản ứng; tối ưu thành công điều kiện phản ứng tương thích hoàn toàn với chu trình nhiệt ISO 15216-1:2013.
    • Xây dựng thành công chu trình nhiệt rút gọn (kết hợp bắt cặp và kéo dài mạch) phục vụ xét nghiệm nhanh.
    • Xác định giới hạn phát hiện LOD95%, khoảng định lượng LOQ và thiết lập đường chuẩn định lượng có độ tuyến tính cao; thử nghiệm phản ứng chéo khẳng định độ đặc hiệu tuyệt đối với các tác nhân không mục tiêu.
  • Quy trình phát hiện và định lượng HAstV:
    • Hiệu chỉnh bộ mồi/mẫu dò nhắm vào vùng 3'UTR của HAstV kết hợp công nghệ LNA để nâng nhiệt độ nóng chảy Tm.
    • Tách dòng và tạo hạt chuẩn RNA qua vector pJET1.2 và phiên mã in vitro.
    • Tối ưu hóa nồng độ hóa chất, nhiệt độ gắn mồi và thời gian phản ứng cho cả hai chu trình: chu trình nhiệt ISO 15216-1:2013 và chu trình nhiệt rút gọn.
    • Xác định các thông số LOD95%, khoảng định lượng LOQ, đường chuẩn định lượng và chứng minh không có phản ứng chéo.

2. Áp dụng quy trình đã xây dựng phát hiện vi rút gây bệnh truyền qua thực phẩm trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ

  • Đợt khảo sát năm 2016: Phân tích tỷ lệ nhiễm và mức độ nhiễm tải lượng RNA của NoV (GI, GII), HAV, HEV và HAstV trên các chủng loại NTHMV thu thập tại các chợ truyền thống và siêu thị; ghi nhận tỷ lệ nhiễm đơn và tình trạng đồng nhiễm nhiều tác nhân vi rút trên cùng một mẫu theo thời điểm lấy mẫu.
  • Đợt khảo sát năm 2022: Đánh giá sự hiện diện, tỷ lệ mẫu dương tính và phân bố nồng độ bản sao của 4 loại vi rút trên các nhóm mẫu NTHMV tại các điểm bán lẻ và siêu thị.
  • So sánh biến động dịch tễ 2016 và 2022: So sánh tổng hợp sự thay đổi về tỷ lệ nhiễm vi rút, cơ cấu tác nhân gây nhiễm chiếm ưu thế và phân bố nồng độ vi rút trong các mẫu dương tính giữa hai mốc thời gian cách nhau 6 năm.

3. Phân tích đặc điểm sinh học phân tử của các vi rút gây bệnh truyền qua thực phẩm trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ

  • Phân tích NoV: Thực hiện phản ứng Nested RT-PCR khuếch đại vùng gen ORF1–ORF2 và VP1 của NoV GI và NoV GII từ các mẫu NTHMV dương tính; giải trình tự gen, xây dựng cây phát sinh loài, xác định sự phân bố các kiểu gen NoV GI và NoV GII lưu hành trên thị trường.
  • Phân tích HEV: Khuếch đại Nested RT-PCR thành công vùng gen đặc hiệu, giải trình tự và đối chiếu phát sinh loài với các chủng HEV tham chiếu trên GenBank để xác định kiểu gen HEV lưu hành.
  • Phân tích HAstV: Khuếch đại Nested RT-PCR vùng gen giao điểm ORF1b–ORF2 của các mẫu HAstV phát hiện được; giải trình tự và xây dựng cây phát sinh loài của các chủng HAstV thu nhận từ NTHMV tại Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  1. Thiết kế và hiệu chỉnh thành công các tổ hợp mồi và mẫu dò huỳnh quang ứng dụng công nghệ MGB và LNA có độ bao phủ cao trên các biến chủng HEV và HAstV hiện có trong cơ sở dữ liệu GenBank.
  2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng Real-time RT-PCR phát hiện và định lượng HEV và HAstV tương thích hoàn toàn với chu trình luân nhiệt của tiêu chuẩn ISO 15216-1:2013; từ đó tạo khả năng chạy đồng thời 4 phản ứng phân tích NoV, HAV, HEV, HAstV trong cùng một mẻ xét nghiệm trên cùng một thiết bị.
  3. Thiết lập chu trình nhiệt rút gọn (2 bước) cho phản ứng Real-time RT-PCR phát hiện HEV và HAstV, rút ngắn thời gian phân tích phục vụ yêu cầu xét nghiệm nhanh.
  4. Cung cấp bộ dữ liệu khoa học về tỷ lệ nhiễm tạp, mức độ nhiễm và tình trạng đồng nhiễm của 4 tác nhân NoV, HAV, HEV, HAstV trong NTHMV trên thị trường Việt Nam tại hai thời điểm 2016 và 2022.
  5. Xác định thành công các kiểu gen di truyền (genotype) của NoV GI, NoV GII, HEV và HAstV lưu hành trong NTHMV tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp quy trình kiểm nghiệm phân tử hoàn chỉnh, có độ nhạy và độ tin cậy cao để các phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, y tế dự phòng và kiểm soát thủy sản áp dụng trong giám sát chất lượng NTHMV cũng như các nền mẫu thực phẩm, môi trường nước.
  • Hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp thủy sản đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt của các thị trường nhập khẩu (như EU, Mỹ, Nhật Bản) và phục vụ việc thực thi Thông tư số 33/2015/TT-BNNPTNT.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa quy trình phân tích đồng thời 4 vi rút vào hệ thống giám sát định kỳ tại các vùng nuôi trồng và cơ sở chế biến, kinh doanh NTHMV.
  • Tăng cường kiểm soát nguồn nước thải tại các vùng nuôi để ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm chéo vi rút đường ruột vào chuỗi thực phẩm.
  • Khuyến cáo người tiêu dùng thực hiện chế biến nhiệt đầy đủ đối với các mặt hàng nhuyễn thể hai mảnh vỏ trước khi sử dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các đợt thu thập mẫu NTHMV tập trung tại các kênh phân phối bán lẻ (chợ truyền thống, siêu thị) tại hai thời điểm cắt ngang (năm 2016 và năm 2022), chưa bao phủ toàn diện chuỗi cung ứng từ các vùng nuôi trồng tự nhiên và bãi thu hoạch trên phạm vi toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi giám sát dọc theo chuỗi từ vùng nước nuôi trồng, cơ sở sơ chế đến bàn ăn.
    • Nghiên cứu phát triển phản ứng Multiplex Real-time RT-PCR gộp 4 tác nhân trong cùng một giếng phản ứng để tối ưu hóa chi phí hóa chất.
    • Phân tích dịch tễ học phân tử chuyên sâu nhằm so sánh phả hệ giữa các chủng vi rút phân lập từ NTHMV với các chủng vi rút phân lập trực tiếp từ các bệnh nhân viêm dạ dày ruột và viêm gan tại các bệnh viện ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Vi sinh vật học, Dịch tễ học và Thú y thủy sản.
    • Cán bộ kiểm nghiệm: Tại các viện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm (Viện Dinh dưỡng, Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia), trung tâm kiểm chuẩn y tế, phòng phân tích chất lượng của NAFIQAD và các doanh nghiệp chế biến thủy hải sản.
    • Cơ quan quản lý: Cục An toàn Thực phẩm (Bộ Y tế), Cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn).
  • Nội dung trọng tâm cần tham khảo:
    • Trình tự mồi và mẫu dò cải tiến gắn MGB/LNA, kỹ thuật nhân dòng vector pJET1.2 và phiên mã in vitro tạo RNA chuẩn (Chương 2 và Chương 3).
    • Quy trình xử lý mẫu tuyến tiêu hóa NTHMV bằng Proteinase K kết hợp hạt từ silica (Chương 1 và Chương 2).
    • Dữ liệu so sánh tỷ lệ nhiễm và phả hệ di truyền của các chủng vi rút (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lại điều chỉnh chu trình nhiệt của phản ứng Real-time RT-PCR phát hiện HEV và HAstV theo tiêu chuẩn ISO 15216-1:2013?

Tiêu chuẩn ISO 15216-1:2013 hiện chỉ quy định phát hiện NoV và HAV. Các quy trình phát hiện HEV và HAstV trước đây sử dụng các điều kiện nhiệt độ và thời gian khác biệt. Việc hiệu chỉnh mồi/mẫu dò của HEV và HAstV để chạy chung một chu trình nhiệt chuẩn của ISO 15216-1:2013 (phiên mã ngược ở 55°C, bắt cặp ở 60°C, kéo dài ở 65°C) cho phép kỹ thuật viên có thể phân tích đồng thời cả bốn tác nhân trên cùng một phiến phản ứng trong một lần vận hành máy, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và chi phí xét nghiệm.

2. Vai trò của việc ứng dụng công nghệ MGB và LNA trong thiết kế mồi và mẫu dò của luận án là gì?

Vùng gen đích bảo thủ của HEV (ORF3) và HAstV (3'UTR) có kích thước ngắn và hàm lượng nucleotide biến đổi. Việc bổ sung phân tử MGB ở đầu 3' hoặc kết hợp các nucleotide LNA vào mạch oligonucleotide làm tăng độ bền liên kết lai và nâng nhiệt độ nóng chảy (Tm) từ 1–8°C. Nhờ đó, các đoạn mồi và mẫu dò được thiết kế ngắn hơn nhưng vẫn đảm bảo độ đặc hiệu, độ nhạy cao và bắt cặp ổn định tại nhiệt độ 60°C của quy trình ISO.

3. Vì sao quy trình tách chiết vi rút lại tập trung xử lý tuyến tiêu hóa của nhuyễn thể hai mảnh vỏ thay vì toàn bộ mô cơ thể?

Các nghiên cứu của Metcalf (1980) và Maalouf (2011) chỉ ra rằng vi rút đường ruột tích tụ chủ yếu ở tuyến tiêu hóa của NTHMV qua quá trình lọc thức ăn. Khối lượng tuyến tiêu hóa chỉ chiếm khoảng 1/10 trọng lượng cơ thể nhưng chứa hầu hết phần tử vi rút. Tách chiết riêng tuyến tiêu hóa (1,5–2,0 g) giúp làm tăng nồng độ vi rút lên 100 lần, giảm thời gian xử lý và loại bỏ phần lớn các hợp chất ức chế PCR có trong các mô khác.

4. Luận án sử dụng các hệ mồi Nested RT-PCR nào để xác định kiểu gen của bốn loại vi rút?

Luận án sử dụng các hệ mồi Nested RT-PCR đã được kiểm chứng trên thế giới:

  • NoV: Bộ mồi của Kojima và cộng sự (2002) nhắm vào vùng gen mã hóa vỏ capsid VP1.
  • HAV: Bộ mồi của Taffon và cộng sự (2011) nhắm vào vùng tiếp giáp VP1/2A.
  • HEV: Hai bộ mồi của Fogeda và cộng sự (2009, vùng 5'MeT) và Okamoto và cộng sự (2001, vùng ORF2).
  • HAstV: Bộ mồi của Hata và cộng sự (2014) nhắm vào vùng giao điểm ORF1b–ORF2.

5. Thông số chu trình nhiệt luân nhiệt theo ISO 15216-1:2013 được áp dụng trong luận án gồm các bước nào?

Chu trình nhiệt bao gồm: giai đoạn phiên mã ngược mRNA thành cDNA ở 55°C trong 60 phút; giai đoạn hoạt hóa enzyme polymerase ở 95°C trong 5 phút; tiếp theo là 45 chu kỳ khuếch đại gồm 3 bước: biến tính ở 95°C trong 15 giây, bắt cặp mồi ở 60°C trong 60 giây và kéo dài mạch ở 65°C trong 60 giây.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Phan Thị Thanh Hà đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xây dựng phương pháp sinh học phân tử đồng bộ để phân tích bốn nhóm vi rút có nguy cơ cao (NoV, HAV, HEV, HAstV) trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Thông qua việc ứng dụng công nghệ MGB và LNA, tác giả đã chuẩn hóa quy trình Real-time RT-PCR phát hiện HEV và HAstV theo chu trình nhiệt của tiêu chuẩn ISO 15216-1:2013, đồng thời phát triển chu trình nhiệt rút gọn phục vụ xét nghiệm nhanh. Công trình đã cung cấp các dữ liệu thực nghiệm có giá trị về thực trạng nhiễm tạp vi rút tại Việt Nam trong hai năm 2016 và 2022 cùng các dẫn liệu phân loại kiểu gen di truyền của các chủng vi rút lưu hành, đóng góp cơ sở khoa học và công cụ thực tiễn phục vụ công tác kiểm soát an toàn thực phẩm thủy sản.