Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhà

Luận án tiến sĩ phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhà, đánh giá tác động môi trường và sức khỏe.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

187
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN

1.1.1. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho

1.1.2. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom

1.1.3. Giới thiệu về chất chống cháy cơ phốt pho

1.1.4. Nguồn phát tán và sự phân bố các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong môi trường

1.1.5. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho

1.1.5.1. Độc tính của các chất chống cháy cơ brom
1.1.5.2. Độc tính của các chất chống cháy cơ phốt pho

1.1.6. Sự phơi nhiễm của con người đối với chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho

1.2. Phương pháp phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí

1.2.1. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu

1.2.2. Phương pháp xử lý mẫu trong phân tích chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho

1.2.3. Phương pháp phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho

1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2.1. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Thu thập và bảo quản mẫu

2.3.1. Thu thập và bảo quản mẫu không khí trong nhà

2.3.2. Thu thập và bảo quản mẫu bụi trong nhà

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Khảo sát các điều kiện định lượng PBDEs trên GC-MS

2.4.2. Khảo sát các điều kiện định lượng OPFRs trên GC-MS

2.4.3. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí

2.4.4. Khảo sát phương pháp chiết tách đồng thời PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi

2.5. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà

2.6. Thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà

2.7. Phân tích hàm lượng PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí và mẫu bụi trong nhà

2.8. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm PBDEs và OPFRs trong không khí và bụi trong nhà qua các con đường phơi nhiễm

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích PBDEs trên GC-MS

3.1.1. Điều kiện đo PBDEs trên GC-MS

3.1.2. Độ ổn định của tín hiệu phân tích PBDEs trên GC-MS

3.1.3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của PBDEs trên GC-MS

3.1.4. Đường chuẩn của các PBDEs trên GC-MS

3.2. Kết quả khảo sát điều kiện phân tích OPFRs trên GC-MS

3.2.1. Điều kiện đo OPFRs trên GC-MS

3.2.2. Độ ổn định của tín hiệu phân tích OPFRs trên GC-MS

3.2.3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của OPFRs trên GC-MS

3.2.4. Đường chuẩn của OPFRs trên GC-MS

3.3. Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí

3.4. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà

3.5. Kết quả khảo sát điều kiện phân tách và làm sạch dịch chiết trên cột chiết pha rắn

3.6. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu không khí trong nhà

3.7. Kết quả khảo sát phương pháp chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi

3.8. Kết quả khảo sát dung môi dùng để chiết tách PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà

3.9. Quy trình phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi trong nhà

3.10. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích

3.10.1. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu khí

3.10.2. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích PBDEs và OPFRs trong mẫu bụi

3.11. PBDEs và OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội

3.11.1. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong không khí trong nhà ở Hà Nội

3.11.2. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong không khí trong nhà ở Hà Nội

3.12. PBDEs và OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội

3.12.1. Sự hiện diện và phân bố của PBDEs trong bụi trong nhà ở Hà Nội

3.12.2. Sự hiện diện và phân bố của OPFRs trong bụi trong nhà ở Hà Nội

3.13. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm của PBDEs và OPFRs trong bụi và không khí trong nhà

3.13.1. Ước tính lượng phơi nhiệm hàng ngày và sự đóng góp của các con đường phơi nhiệm

3.13.2. Đánh giá rủi ro không gây ung thư

3.13.3. Đánh giá rủi ro gây ung thư

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về chất chống cháy brom và phốt pho

Chất chống cháy brom và phốt pho là hai nhóm hóa chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu nhằm giảm khả năng bắt lửa và truyền lửa. Chất chống cháy brom (BFRs) như polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) đã được sử dụng phổ biến trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, sự bền vững và độc tính cao của chúng đã dẫn đến việc cấm sử dụng ở nhiều quốc gia. Ngược lại, chất chống cháy phốt pho (OPFRs) đang ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp thay thế. Nghiên cứu cho thấy rằng cả hai loại chất này đều có khả năng phát tán vào môi trường và gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc hiểu rõ về nguồn gốc, tính chất và độc tính của chúng là rất cần thiết để đánh giá rủi ro và tìm kiếm các biện pháp bảo vệ hiệu quả.

II. Nguồn phát tán và sự phân bố các chất chống cháy

Các chất chống cháy brom và phốt pho thường được sử dụng trong nhiều sản phẩm tiêu dùng như đồ nội thất, thiết bị điện tử và vật liệu xây dựng. Chúng có thể phát tán vào không khí và bụi trong nhà thông qua quá trình bay hơi và mài mòn. Ô nhiễm không khí trong nhà do các chất này có thể gây ra những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với trẻ em và người già. Nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ của chất độc hại trong bụi và không khí trong nhà có thể cao hơn nhiều so với ngoài trời. Việc theo dõi và phân tích sự hiện diện của các chất này trong môi trường sống là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Độc tính của các chất chống cháy

Độc tính của chất chống cháy bromchất chống cháy phốt pho đã được nghiên cứu rộng rãi. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tiếp xúc với PBDEs có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như rối loạn hệ thống miễn dịch, rối loạn phát triển và thậm chí là ung thư. Tương tự, OPFRs cũng đã được chứng minh là có khả năng gây hại cho sức khỏe con người. Việc đánh giá độc tính của các chất này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tác động của chúng mà còn cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các quy định an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

IV. Phương pháp phân tích chất chống cháy

Phân tích các chất chống cháy brom và phốt pho trong bụi và không khí đòi hỏi các phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu chính xác. Kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để xác định nồng độ của các chất này. Việc tối ưu hóa điều kiện phân tích như độ nhạy, giới hạn phát hiện và độ ổn định của tín hiệu là rất quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về sự hiện diện của các chất chống cháy mà còn giúp đánh giá mức độ ô nhiễm trong môi trường sống.

V. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm

Đánh giá rủi ro phơi nhiễm với các chất chống cháy là một phần quan trọng trong nghiên cứu này. Các phương pháp ước tính lượng phơi nhiễm hàng ngày thông qua đường hô hấp, tiêu hóa và hấp thụ qua da đã được áp dụng. Kết quả cho thấy rằng mức độ phơi nhiễm của con người với PBDEs và OPFRs trong không khí và bụi trong nhà có thể gây ra những rủi ro sức khỏe đáng kể. Việc hiểu rõ về các con đường phơi nhiễm và mức độ rủi ro là cần thiết để xây dựng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chất chống cháy là một nhóm các hóa chất được sử dụng rộng rãi làm chất phụ gia trong các vật liệu để làm giảm khả năng bắt lửa và truyền lửa của vật liệu cũng như đáp ứng các tiêu chí và quy định về an toàn cháy nổ. Vật liệu được xử lý bằng chất chống cháy có thể để ngăn ngừa, trì hoãn sự phát triển của đám cháy hoặc ức chế khả năng lây lan của ngọn lửa cũng như chấm dứt sự truyền lửa khi nó bị tấn công bởi các nguồn lửa bên ngoài. Với những ưu điểm như vậy nên chất chống cháy được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu và sản phẩm tiêu dùng khác nhau như dệt may, thiết bị điện và điện tử, đồ nội thất, nhựa, bọt polyurethane, vật liệu xây dựng, sơn và nội thất xe. Trong nhiều thập kỷ qua, các chất chống cháy cơ brom (brominated flame retardants - BFRs) như polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) đã được sử dụng rất nhiều.

Tuy nhiên, các hợp chất này bền, có khả năng tích lũy sinh học và độc tính cao nên việc sử dụng rộng rãi PBDEs đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng các chất ô nhiễm này trong môi trường và gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái [3]. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng tiếp xúc với PBDEs có thể gây suy giảm hệ thống miễn dịch, rối loạn tuyến giáp, tiểu đường, ảnh hưởng thần kinh, rối loạn phát triển và có khả năng gây ung thư [4, 5]. Do đó, các hợp chất PBDEs đã bị hạn chế hoặc cấm sản xuất và sử dụng ở nhiều quốc gia [2, 6]. Điều này đã dẫn đến việc tăng cường sản xuất và sử dụng các chất chống cháy thay thế như các chất chống cháy cơ phốt pho (organophosphorus flame retardants - OPFRs) đã tăng nhanh trong những năm gần đây [1, 7].

Việc sử dụng OPFRs ngày càng tăng trong các sản phẩm tiêu dùng và xây dựng đã dẫn đến sự phát tán rộng rãi của chúng trong môi trường, gây nên sự phơi nhiễm cho động vật và con người. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng, các OPFRs cũng gây ra các ảnh hưởng tiêu cực đối với sinh vật dưới nước, động vật cũng như con người [1, 8]. Đặc biệt, các chất chống cháy cơ phốt pho có chứa clo trên thực tế có thể gây ra rủi ro sức khỏe tương đương với các chất chống cháy cơ brom [9, 10]. Hầu hết các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi.

Chúng chủ yếu được sử dụng làm chất phụ gia không liên kết hóa học với vật liệu, vì vậy chúng dễ dàng thoát ra khỏi sản phẩm và giải phóng vào môi trường xung 2 quanh qua quá trình bay hơi, mài mòn từ các sản phẩm và vật liệu chứa chất chống cháy trong quá trình sử dụng và thải bỏ [8, 11]. Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, phần lớn các hoạt động của con người diễn ra trong nhà (theo nghiên cứu của Cục Bảo vệ Môi trường Mỹ, con người dùng khoảng 80-90% thời gian cho các hoạt động trong nhà), do đó chất lượng môi trường trong nhà là một yếu tố quan trọng, có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống con người [12, 13]. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy tần suất và nồng độ cao của các PBDEs và OPFRs đã được phát hiện trong bụi và không khí trong nhà ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu về chất lượng không khí, đặc biệt nhóm các hợp chất mới như các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong không khí còn hạn chế.

Để xác định hàm lượng các hợp chất này trong môi trường, đặc biệt là môi trường không khí cần quá trình lấy mẫu, xử lý mẫu phức tạp cũng như thiết bị phân tích định lượng có độ nhạy cao. Do vậy, việc nghiên cứu quy trình phân tích nhằm quan trắc và đánh giá mức độ ô nhiễm của các nhóm chất PBDEs và OPFRs trong bụi và không khí trong nhà là hết sức cần thiết, từ đó đánh giá sự phơi nhiễm cũng như những rủi ro về sức khỏe con người khi tiếp xúc với các hợp chất này trong môi trường trong nhà. Vì vậy, việc lựa chọn đề tài “Nghiên cứu phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhàˮ là cần thiết, có tính khoa học và thực tiễn sâu sắc. Mục tiêu của luận án:  Nghiên cứu phát triển được phương pháp phân tích các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhà trên thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS).

 Đánh giá được mức độ ô nhiễm và rủi ro phơi nhiễm các chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho trong bụi và không khí trong nhà đối với sức khỏe con người thông qua con đường hô hấp, tiêu hóa và hấp thụ qua da cho trẻ em và người trưởng thành. TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom và cơ phốt pho 1. Giới thiệu về chất chống cháy cơ brom Chất chống cháy cơ brom (Brominated flame retardants - BFRs) là các hợp chất brom hữu cơ có tác dụng ức chế hóa học đối với quá trình đốt cháy và có xu hướng giảm tính dễ cháy của các sản phẩm có chứa chúng.

Các chất chống cháy cơ brom hoạt động như một chất hóa học can thiệp vào cơ chế chuỗi gốc tự do diễn ra ở pha khí trong quá trình cháy. Các gốc tự do OH và H năng lượng cao hình thành trong quá trình đốt cháy được thay thế bằng các gốc tự do Br năng lượng thấp, ít hoạt động hơn. Điều này làm chậm tốc độ giải phóng năng lượng dẫn đến dập tắt ngọn lửa [2]. Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) là đại diện chính cho chất chống cháy cơ brom, chúng được tạo ra bằng cách brom hóa diphenyl ether với công thức chung là C12H10-(m+n)Brm+nO, có cấu tạo như sau [14]: Hình 1.

Công thức cấu tạo của PBDEs PBDEs bao gồm 209 chất đồng loại, các sản phẩm thương mại thường là hỗn hợp của một số các chất đồng loại này. PBDEs được sử dụng dưới ba hỗn hợp thương mại chính: pentabromodiphenyl ether (Penta-BDE), octabromodiphenyl ether (Octa- BDE) và decabromodiphenyl ether (Deca-BDE). Trong đó, Deca-BDE là PBDEs được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. PBDEs có trọng lượng phân tử cao, độ bền nhiệt cao, áp suất hơi thấp, có khả năng hòa tan trong nước thấp và rất ưa béo, do đó cho phép tích lũy sinh học đáng kể trong quần thể sinh vật và con người.

Tính chất lý hóa cơ bản của PBDEs được trình bày ở bảng 1.  Sản suất, sử dụng và tiêu thụ Các hợp chất PBDEs được coi là một nhóm quan trọng trong các hợp chất chống cháy, chúng được sản xuất với sản lượng lớn và được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm hàng ngày, giúp cho các thiết bị vật dụng không dễ dàng bị cháy hoặc bị cháy chậm hơn trong hỏa hoạn. Hỗn hợp PBDEs thương mại được tạo ra ở ba độ brom hóa để tạo ra Deca-BDE, bao gồm 97-98% decabromodiphenyl ethers 4 (decaBDEs) và một lượng nhỏ nonabromodiphenyl ethers (nonaBDEs); Octa-BDE, bao gồm 10-12% hexabromodiphenyl ethers (hexaBDEs), 43-44% heptabromodiphenyl ethers (heptaBDEs) và 31-35% octabromodiphenyl ethers (octaBDEs); và Penta-BDE, bao gồm 50-62% pentabromodiphenyl ethers (pentaBDEs) và 24-38% tetrabromodiphenyl ethers (tetraBDEs) [17]. Thành phần cụ thể của các sản phẩm chống cháy PBDEs thương mại được thể hiện ở phụ lục 1.

Bắt đầu từ những năm 1970, PBDEs đã được thêm vào các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm đồ nội thất, sản phẩm dành cho trẻ em và đồ điện tử. PBDEs được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy trong các polyme khác nhau như trong polystyrene, polyolefin, polyester và polyurethane foam; trong hàng dệt may, vật liệu xây dựng và đặc biệt là trong các thiết bị điện và điện tử như máy tính, tivi, điện thoại cũng như trong các thiết bị điện nhà bếp. Nhu cầu toàn cầu về PBDEs đã tăng lên nhanh chóng kể từ những năm 1970. Năm 1992, sản lượng PBDEs toàn cầu là khoảng 40.000 tấn, nhưng vào năm 2001, con số này đã tăng lên khoảng 67.000 tấn, trong đó công thức deca-BDE chiếm 83% [18].

Tại Việt Nam, theo số liệu kiểm kê năm 2006 của tổng cục môi trường, khối lượng PBDEs sử dụng trong 6 loại thiết bị điện tử là 63,4 tấn [19]. Các Octa và Deca-BDE chủ yếu được tìm thấy trong nhựa và vỏ thiết bị điện tử, trong khi penta-BDE về cơ bản chủ yếu được sử dụng trong bọt polyurethane (PUF) và hàng dệt may. Người ta ước tính rằng, khoảng 90-95% Penta-BDE đã được sử dụng trong việc xử lý PUF, chủ yếu để bọc đồ nội thất và các ứng dụng ô tô [18]. Các mục đích sử dụng còn lại (tổng cộng 5%) bao gồm bảng mạch in, xốp cách nhiệt, sơn mài, tấm cáp, băng tải, và có thể là khoan dầu.

Việc phân phối sử dụng Penta- BDE trên toàn cầu là khoảng 36% trong ngành giao thông vận tải, 60% trong ngành nội thất, 4% còn lại được triển khai trong các lĩnh vực khác [17]. Trong lịch sử, việc sử dụng Octa-BDE chủ yếu là trong polyme acrylonitrile butadien styren (ABS), chiếm khoảng 70% Octa-BDE trên toàn cầu. ABS bổ sung PBDEs chủ yếu được sử dụng trong vỏ bọc các thiết bị điện, điện tử, đặc biệt là vỏ ống tia âm cực (màn hình ti vi và máy tính) và thiết bị văn phòng như máy photocopy và máy in. Phần nhỏ còn lại (khoảng 5%) được dùng trong nhựa HIPS (high-impact polystyrene), polybutylen terephthalate (PBT) và polyme polyamide, với nồng độ từ 12-15%.

Các ứng dụng nhỏ khác của Octa-BDE là sử dụng trong nylon, polyethylene, polycarbonate, nhựa phenolformaldehyde và polyeste không bão hòa, chất kết dính và lớp phủ [17]. Tên gọi, công thức cấu tạo và một số tính chất hóa lý của các PBDEs nghiên cứu Nhiệt Độ tan Hằng số Henry KLPT Kí hiệu Tên chất Công thức cấu tạo CTPT độ sôi trong nước logKOW logKOA (atm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phân tích chất chống cháy brom và phốt pho trong bụi và không khí trong nhà" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hiện diện và tác động của các chất chống cháy brom và phốt pho trong môi trường sống của chúng ta. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguồn gốc và mức độ ô nhiễm không khí trong nhà mà còn chỉ ra những nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe con người. Bằng cách phân tích các mẫu bụi và không khí, tài liệu này mở ra cơ hội cho các biện pháp can thiệp và cải thiện chất lượng không khí trong nhà, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề môi trường liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xác định sự phân bố và hàm lượng pahs trong bụi pm0 1 pm0 5 tại một số huyện trên địa bàn tỉnh bắc ninh, nơi nghiên cứu về sự phân bố của các hợp chất ô nhiễm trong bụi. Ngoài ra, tài liệu Khoá luận tốt nghiệp sử dụng xỉ than để xử lý một số chất ô nhiễm trong nước thải sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp xử lý ô nhiễm nước, một vấn đề liên quan mật thiết đến chất lượng môi trường sống. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Khoá luận tốt nghiệp đánh giá hiện trạng môi trường thành phố hạ long tỉnh quảng ninh năm 2017, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về tình hình môi trường tại một khu vực cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường hiện nay.