Nghiên cứu phân bố và sinh thái học Cá Cóc Tam Đảo tại Tây Thiên (Nguyễn Thị Trang)

Nghiên cứu phân bố và đặc điểm sinh thái học cá cóc tam đảo Paramesotriton deloustali tại khu vực Tây Thiên, Vườn Quốc gia Tam Đảo.

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Cá Cóc Tam Đảo Báu Vật Đặc Hữu Của Việt Nam

Cá cóc Tam Đảo, với danh pháp khoa học Paramesotriton deloustali, là một loài lưỡng cư có đuôi thuộc họ Salamandridae, được nhà khoa học người Pháp Bourret mô tả lần đầu vào năm 1934. Loài này còn được biết đến với các tên gọi khác như cá cóc bụng hoa hay sa giông Tam Đảo. Đây là một trong những loài động vật đặc hữu Việt Nam, mang giá trị khoa học và bảo tồn vô cùng to lớn. Nghiên cứu về cá cóc Tam Đảo không chỉ góp phần làm sáng tỏ các đặc điểm sinh học, sinh thái của một loài quý hiếm mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Tam Đảo. Vị trí của loài trong hệ sinh thái, đặc biệt là vai trò trong chuỗi thức ăn tại các thủy vực suối, khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng. Với vẻ ngoài độc đáo và đặc tính sinh học thú vị, Paramesotriton deloustali còn là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn, giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và thích nghi của các loài lưỡng cư trong điều kiện môi trường đặc thù của miền Bắc Việt Nam. Sự phân bố của chúng hiện chỉ giới hạn ở một vài khu vực núi cao, trong đó khu vực Tây Thiên thuộc VQG Tam Đảo là một trong những thành trì cuối cùng. Việc nghiên cứu sâu về quần thể tại đây là nhiệm vụ cấp thiết để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng.

1.1. Giới thiệu loài Paramesotriton deloustali Bourret 1934

Loài Paramesotriton deloustali được Bourret phát hiện và công bố năm 1934. Đây là loài lưỡng cư có đuôi thuộc họ Cá cóc (Salamandridae). Đặc điểm nhận dạng nổi bật là thân hình thuôn dài, da có nhiều mụn xù xì. Lưng màu xám đen với các gờ nổi chạy dọc, trong khi bụng có màu đỏ da cam với các hoa văn mạng lưới đen độc đáo, chính vì vậy nó còn có tên là cá cóc bụng hoa. Con cái thường có kích thước lớn hơn con đực. Đặc biệt vào mùa sinh sản, con đực có dải màu xanh sáng dọc hai bên đuôi. Chúng là một biểu tượng cho sự đa dạng và độc đáo của hệ động vật Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng khoa học và giá trị bảo tồn của loài

Là một loài đặc hữu Việt Nam, cá cóc Tam Đảo có giá trị khoa học cao trong các nghiên cứu về tiến hóa, di truyền và sinh thái học. Sự tồn tại của chúng là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của môi trường sống suối tại VQG Tam Đảo. Về mặt bảo tồn, loài này được xếp vào danh mục loài nguy cấp (EN) trong cả Sách Đỏ Việt Nam (2007)Sách Đỏ IUCN. Việc bảo vệ Paramesotriton deloustali không chỉ là bảo vệ một loài đơn lẻ mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái Vĩnh Phúc và các vùng lân cận, duy trì sự cân bằng sinh thái và nguồn gen quý hiếm.

II. Tình Trạng Bảo Tồn Cá Cóc Tam Đảo Báo Động Đỏ Hiện Nay

Tình trạng bảo tồn của cá cóc Tam Đảo tại khu vực Tây Thiên đang ở mức báo động nghiêm trọng. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra một sự suy giảm quần thể đáng kể, đẩy loài này đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Nguyên nhân chính xuất phát từ các hoạt động của con người. Việc đánh bắt trái phép để bán cho khách du lịch làm cảnh hoặc ngâm rượu đã và đang làm sụt giảm số lượng cá thể một cách trực tiếp. Thêm vào đó, phương pháp đánh bắt hủy diệt như kích điện để bắt cá suối đã vô tình làm chết hàng loạt cá cóc và phá hủy môi trường sống của chúng. Một yếu tố khác không kém phần nghiêm trọng là sự mất môi trường sống. Quá trình phát triển du lịch ồ ạt, xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm ô nhiễm nguồn nước, thay đổi dòng chảy và phá vỡ các sinh cảnh sống tự nhiên của loài. Việc khai thác rừng bừa bãi cũng làm mất đi thảm thực vật ven suối, ảnh hưởng đến nhiệt độ, độ ẩm và nguồn thức ăn. Những áp lực cộng hưởng này đang thu hẹp vùng phân bố, làm giảm mật độ và trữ lượng của quần thể cá cóc Tam Đảo, đòi hỏi phải có những biện pháp bảo tồn khẩn cấp và hiệu quả.

2.1. Phân tích nguyên nhân suy giảm quần thể nghiêm trọng

Quần thể cá cóc Tam Đảo bị suy giảm chủ yếu do hai nhóm nguyên nhân. Thứ nhất là áp lực săn bắt trực tiếp. Người dân địa phương và du khách thường xuyên săn bắt loài này để làm vật nuôi cảnh, ngâm rượu thuốc, dẫn đến sụt giảm số lượng cá thể trưởng thành. Thứ hai là các tác động gián tiếp nhưng mang tính hủy diệt cao, điển hình là việc sử dụng kích điện để đánh bắt cá, làm chết không chỉ cá mục tiêu mà cả các loài lưỡng cư như cá cóc bụng hoa. Những hoạt động này đã tạo ra một áp lực khổng lồ lên quần thể vốn đã rất mong manh.

2.2. Mất môi trường sống Thách thức lớn nhất tại Tây Thiên

Sự mất môi trường sống là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại lâu dài của Paramesotriton deloustali. Các hoạt động phát triển du lịch, xây dựng và khai thác tài nguyên rừng đã làm biến đổi nghiêm trọng sinh cảnh sống của chúng. Nguồn nước suối bị ô nhiễm bởi rác thải sinh hoạt và xây dựng, làm thay đổi chất lượng nước – yếu tố sống còn đối với loài lưỡng cư này. Việc chặt phá rừng đầu nguồn làm thay đổi dòng chảy, gây xói mòn và mất đi các vũng nước tĩnh lặng, nơi cá cóc sinh sản và ẩn náu, khiến vùng phân bố của chúng ngày càng bị thu hẹp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Bố Cá Cóc Tam Đảo Tại Tây Thiên

Để xác định phân bố, tình trạng và các đặc điểm sinh thái của cá cóc Tam Đảo, một phương pháp nghiên cứu tổng hợp đã được áp dụng tại khu vực Tây Thiên. Nền tảng của nghiên cứu là các cuộc khảo sát thực địa chuyên sâu. Dựa trên thông tin từ các tài liệu đã công bố và kết quả phỏng vấn người dân địa phương, nghiên cứu đã xác định 6 tuyến điều tra trọng điểm dọc các khe suối có khả năng xuất hiện loài cao, bao gồm: Rừng tre nứa, Khe Bến Nứa, Khe Chè, Khe Bọt, Khe Chòi Mụng và Khe Chui. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (khoảng 0.5km/giờ) để quan sát kỹ lưỡng các vũng nước, kẽ đá, và thảm thực vật ven suối. Các phương pháp như lật đá, khuấy động nhẹ các vũng nước tù và soi đèn ban đêm được sử dụng để phát hiện cá thể. Khi phát hiện, vị trí được ghi lại bằng GPS, đồng thời các thông số về sinh cảnh sống và số lượng cá thể được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu thu thập được sử dụng để tính toán mật độ trung bình, mật độ quần thể và trữ lượng ước tính, từ đó đánh giá chính xác tình trạng bảo tồn của Paramesotriton deloustali.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa dọc các tuyến suối chính

Quá trình khảo sát thực địa được tiến hành một cách có hệ thống. Các tuyến khảo sát được lựa chọn để đại diện cho các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau tại Tây Thiên. Nhóm nghiên cứu đi bộ dọc theo các khe suối, quan sát tỉ mỉ dưới các tảng đá, trong các đám lá mục và rêu ẩm – những nơi trú ẩn ưa thích của cá cóc Tam Đảo. Các cá thể bắt gặp được xác định giới tính, đo đạc kích thước và ghi nhận các đặc điểm hình thái. Mọi dữ liệu về vị trí, độ cao, và đặc điểm môi trường xung quanh đều được ghi chép vào biểu mẫu chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và chính xác.

3.2. Kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu mật độ trữ lượng

Dữ liệu từ thực địa được tổng hợp để phân tích định lượng. Mật độ trung bình (số cá thể/km²) được tính toán cho từng tuyến điều tra dựa trên số lượng cá thể quan sát được và diện tích khảo sát. Từ đó, mật độ quần thể và tổng trữ lượng của cá cóc Tam Đảo trên toàn khu vực Tây Thiên được ước tính. Các công thức tính toán khoa học được áp dụng để đảm bảo kết quả phản ánh đúng thực trạng quần thể. Những con số này là cơ sở quan trọng để xác định mức độ nguy cấp và đề xuất các biện pháp bảo tồn phù hợp.

IV. Giải Mã Đặc Điểm Sinh Thái Học Loài Cá Cóc Bụng Hoa Độc Đáo

Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Tam Đảo đã hé lộ nhiều đặc điểm hình thái và sinh thái học độc đáo của cá cóc bụng hoa. Về hình thái, chúng có thân thuôn dài, đầu dẹt, đuôi dẹp bên giúp bơi lội linh hoạt trong nước. Da xù xì với các gờ nổi trên lưng không chỉ để ngụy trang mà còn có các tuyến tiết chất nhầy bảo vệ. Sinh cảnh sống ưa thích của chúng là những đoạn suối chảy chậm, có nhiều đá và thảm mục thực vật dày, ở độ cao từ 400m đến 1000m. Đây là môi trường lý tưởng cung cấp nơi trú ẩn, nguồn thức ăn và khu vực sinh sản an toàn. Về chuỗi thức ăn, cá cóc Tam Đảo là loài ăn tạp, thức ăn chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ như giun, côn trùng, ấu trùng, và cả các loài cá con, nòng nọc. Tập tính sinh sản của chúng diễn ra vào cuối mùa đông, đầu mùa xuân (tháng 1-4). Sau khi thụ tinh trong, con cái tìm đến các đám lá mục ẩm ướt ven suối để đẻ trứng, một tập tính giúp bảo vệ trứng khỏi dòng nước và các loài săn mồi.

4.1. Môi trường sống suối Yếu tố quyết định sự tồn tại

Môi trường sống suối trong rừng thường xanh là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của cá cóc Tam Đảo. Chúng đòi hỏi nguồn nước sạch, không bị ô nhiễm, nhiệt độ mát mẻ và ổn định. Các vũng nước sâu, các khe đá và thảm thực vật mục ven bờ cung cấp nơi trú ẩn an toàn khỏi kẻ thù và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự hiện diện của rêu và lá mục không chỉ là nơi ẩn nấp mà còn tạo ra một hệ sinh thái vi mô, thu hút các loài côn trùng và động vật nhỏ, làm phong phú thêm nguồn thức ăn cho chúng.

4.2. Khám phá chuỗi thức ăn và tập tính sinh sản đặc trưng

Trong chuỗi thức ăn, cá cóc Tam Đảo đóng vai trò là loài săn mồi thứ cấp. Thực đơn của chúng rất đa dạng, bao gồm giun đất, nhện nước, ấu trùng muỗi và cả các loài cá bông nhỏ. Tập tính rình mồi của chúng khá đặc biệt, chúng thường nằm bất động trong rêu hoặc khe đá, chờ đợi con mồi đi qua rồi tấn công chớp nhoáng. Tập tính sinh sản cũng rất độc đáo, với việc đẻ trứng trên cạn ở những nơi ẩm ướt gần suối, cho thấy sự thích nghi phức tạp giữa môi trường nước và cạn của loài lưỡng cư có đuôi này.

V. Kết Quả Phân Bố Thực Tế Của Cá Cóc Tam Đảo Ở VQG Tam Đảo

Kết quả khảo sát thực địa tại khu vực Tây Thiên đã cung cấp một bức tranh chi tiết nhưng đáng lo ngại về sự phân bố của cá cóc Tam Đảo. Tổng cộng 44 cá thể đã được ghi nhận trên 6 tuyến điều tra. Đáng chú ý, loài này chỉ còn được tìm thấy ở 3 tuyến: Khe Chè, Khe Bọt và Khe Chòi Mụng. Trong đó, Khe Chè nổi lên như một khu vực trọng điểm, với 35 cá thể được phát hiện (chiếm 79,5% tổng số). Điều này cho thấy vùng phân bố của loài đã bị thu hẹp đáng kể, tập trung ở những khu vực có địa hình hiểm trở, ít bị tác động bởi con người. Các tuyến gần khu dân cư và khu du lịch như Rừng tre nứa và Khe Bến Nứa không ghi nhận được bất kỳ cá thể nào, một dấu hiệu rõ ràng về tác động tiêu cực của các hoạt động nhân sinh. Mật độ quần thể cao nhất được ghi nhận tại tuyến Khe Chòi Mụng (khoảng 66,7 cá thể/km²), tiếp theo là Khe Chè (55,6 cá thể/km²). Tuy nhiên, trữ lượng tổng thể ước tính trên toàn khu vực khảo sát chỉ còn khoảng 79,5 cá thể, một con số cực kỳ thấp, khẳng định tình trạng bảo tồn nguy cấp của Paramesotriton deloustali.

5.1. Xác định vùng phân bố trọng điểm tại khu vực Khe Chè

Khu vực Khe Chè được xác định là vùng phân bố tập trung và quan trọng nhất của cá cóc Tam Đảo tại Tây Thiên. Nơi đây có địa hình hiểm trở, xa khu dân cư và ít bị ảnh hưởng bởi con người. Môi trường suối tại Khe Chè còn tương đối nguyên vẹn, với nguồn nước chảy quanh năm, thảm mùn dày và nguồn thức ăn phong phú. Đây chính là những điều kiện lý tưởng giúp quần thể cá cóc bụng hoa tồn tại và phát triển. Vì vậy, khu vực này cần được ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt.

5.2. Số liệu mật độ quần thể và trữ lượng ước tính

Dữ liệu cho thấy mật độ trung bình trên các tuyến có sự hiện diện của cá cóc dao động từ 86,67 đến 112 cá thể/km². Mặc dù mật độ ở một số điểm có thể cao, nhưng tổng trữ lượng ước tính của toàn khu vực chỉ là 79,5 cá thể, cho thấy một quần thể nhỏ và phân mảnh. Hiệu suất tìm kiếm rất thấp, chỉ đạt 0,39 cá thể/giờ, một minh chứng cho sự khan hiếm của loài. Các số liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc về sự suy giảm quần thể và nhấn mạnh tính cấp bách của các hành động bảo tồn.

VI. Hướng Dẫn Giải Pháp Bảo Tồn Cá Cóc Tam Đảo Bền Vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực tế về cá cóc Tam Đảo, việc xây dựng và thực thi các biện pháp bảo tồn bền vững là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa quản lý, kinh tế, luật pháp và tuyên truyền. Về quản lý, cần tăng cường tuần tra, giám sát tại các khu vực phân bố trọng điểm như Khe Chè, Khe Bọt để ngăn chặn triệt để các hành vi săn bắt và đánh cá bằng xung điện. Cần quy hoạch rõ ràng các khu vực khai thác nước sinh hoạt và đổ phế thải xây dựng để giảm thiểu ô nhiễm. Về kinh tế, cần tạo sinh kế thay thế bền vững cho người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Về luật pháp, cần thực thi nghiêm các quy định trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP và nâng cao nhận thức về giá trị pháp lý của việc bảo vệ loài. Quan trọng nhất là công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách về giá trị và tình trạng bảo tồn nguy cấp của loài đặc hữu Việt Nam này, từ đó xây dựng ý thức chung tay bảo vệ đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Tam Đảo.

6.1. Đề xuất các biện pháp quản lý và giám sát sinh cảnh

Cần thiết phải bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống suối tại các tuyến 3, 4, và 5 (Khe Chè, Khe Bọt, Khe Chòi Mụng), bao gồm bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái ven bờ. Đối với các tuyến 1, 2, và 6, cần hạn chế tối đa các hoạt động của con người như lấy măng, lấy củi, chăn thả gia súc. Cần triển khai các chương trình thu gom rác thải thường xuyên tại các khu vực du lịch để giảm ô nhiễm. Việc giám sát chất lượng nước và tình trạng quần thể cá cóc Tam Đảo cần được thực hiện định kỳ để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Bảo tồn cá cóc Tam Đảo không chỉ là cứu một loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn là một phần trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tổng thể của hệ sinh thái Vĩnh Phúc và Việt Nam. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về di truyền học và sinh sản nhân tạo để có thể bổ sung quần thể ngoài tự nhiên. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương là chìa khóa để đảm bảo sự tồn tại lâu dài cho Paramesotriton deloustali, một báu vật của thiên nhiên Việt Nam.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÔNG QUAN VÁN ĐỀ NGHI 1. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Chương 2 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, Ki 2.Điều kiện tự nhiên.Vị trí, ranh giới và địa hình .Tài nguyên rừng và đất rù 2.Các hệ sinh thái rừng.

Sự đa dạng về khu Ác essen 2. Da dang về khu hệ độ fe 2. Sự phân vùng = 2. Dân số , dân tộc Ya lao dng in.

Mục tiêu chung, 3. Mục tiêu cụ thể 3. Phương pháp nghiên cứu 3. Phương pháp kế thừa, chọn lọc tài liệu 3.

Phương pháp phỏng vấn 3. Phương pháp điều tra thực đị Chuong 4 KET QUA VA THAO LUAN 4. Đặc điểm về sinh thái học của loài Cá cóc tam đảo. Phân bố của Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên _ 4.

Mật độ, trữ lượng và tình trạng Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên. Mật độ trung bình của cá cóc tam đảo ở khu vực tây thiên. Mật độ quần thể của Cá cóc tam đảo ở khu vực Ta 4. Hiệu suất tìm kiếm Cá cóc tam đảo ở khu vực Tí 4.

Trữ lượng Cá cóc ở tam đảo ở khu vực Tây Thiên. Tình trạng Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây 4. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn lo; Tây Thiên, Vườn Quốc gia Tam Đảo. Giải pháp chung; 4.

Giải pháp cụ thể:. KET LUAN, TON TAI VAI KIÊN NGHỊ Tài liệu tham khảo DANH LUC TU VIET TAT VQG Vườn Quốc A cs Con —. TÁC — a UBND Uy ban nhan din KBTTN DS-KT Khu Bảo tồ-: thiên Aone - Kỳ Thượng — KỶ— ak v DANH MUC BANG Bang 2.2: Tình trạng đói nghèo trong khu vực Bảng 4. Danh sách thức ăn của Cá cóc tam đảo.2: Số lượng ghi nhận Cá cóc tam đảo ở khu ấy Thiên Bang 4.3: Mật độ trung bình của cá thể relay trên đềnta.4: Bảng tính mật độ quần thể.5: Bảng tính trữ lượng ở khu vực ién.

mao iện trạng tài nguyên rừng và sử dụng dat.2: Tình trạng đói nghèo troổổ khu vực „„CÒ. Danh sách thức ăn của Cá X Bang 4.2: Số lượng ghỉ nhận Cá c¿ đảoở khu vực Tây Thiên Bang 4.3: Mật độ trung bình của cá thể tiên các tuyến điều tra.4: Bảng tính mật 3=>See.5: Bảng tính ong, khử vực Tây Thiên.DĂNH MỤC MAU wy gặp Cá cóc tam đảo. DANH MỤC BẢN ĐÒ Bản đồ 4. Sơ đồ tuyến điều tra khảo sát Cá cóc tam đảo.

Sơ đồ chỉ tiết tuyến điều tra. DANH MỤC HÌNH Hình 4.1: Hình ảnh mặt bụng của Cá cóc tam đảo.2: Hình ảnh mặt lưng của Cá cóc tam đảo.4: Hình ảnh trứng Cá cóc.Cá cóc gờ sọ mảnh. trhnh mô Hình 4.11: Hình ảnh cá cóc và tọa Đặt mer tuyên Khe Chè .12: Sinh cảnh sống của tuyến Khe 6c “==.13: Sinh cảnh sống củá cá cóc ở KRè Chè.14: Sinh cảnh sống của cá cóc ởKhe Chè.15: Sinh cảnh sống e á cóc ở Khe Chòi Mụng.16: Hình ảnh oế cóc và 10a & bắt gặp trên tuyến Khe Bọt Hình 4.17: Hình ảnh cá và tọa độ bắt gặp trên tuyến Khe Chòi Mung.18: Sinh cảnh sống của cá cóc & Khe Bot. BAN TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP Khóa luan: “Nghién ctru phan bé, tình trạng và một số đặc điểm về sinh thái học Cá cóc tam đảo (Paramesotrifon deloustali Bourret,1934) ở Khu vực Tây Thiên, Vườn Quốc gia Tam Đảo”.

Acessing the distribution, helth status and several ecological characteristics of the species(Paramesotriton deloustali Bourret,1934)in the area of Tay Thien, Tam Dao national park Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Hải Hà Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Trang Lớp: 56A - QLUTNR 1. Mục tiêu nghiên cứu * Mục tiêu chung Xây dựng và bổ sung cơ sở dữ liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái, phân bố, tình trạng và giá trị bảo tồn Cá cóc tam đảoở Việt Nam. * Mục tiêu cụ thể 5 - Xác định được một số đặc điểm vỀsinh học, sinh thái Cá cóc tam đảo tại khu vực Tây Thiên.

a ^ - Xác định được khu vực pHân bố Cá cóc tam đảo tại khu vực Tây Thiên. - Xác định được mật độ, trữ lượng và tình trạng Cá cóc tam đảo. - Đề xuất được các giải pháp quản lý và bảo tồn Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên, Vườn Quốc œ Tam Đảo. Nôi dung nghiên cứu i iéu dé ra, đề tài thực hiện một số nội dung sau: - Nghiênđu một số đặc điểm về sinh học, sinh thái Cá cóc tam đảo.

- Nghién bứu phân bố Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên. - Nghiên cứu mật độ, trữ lượng và tình trạng Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên. - Đề xuất một số giải pháp quản lý và bảo tồn Cá cóc tam đảo ở Khu vực Tây Thiên, Vườn Quốc gia Tam Đảo. Phương pháp nghiên cứu * Phương pháp kế thừa, chọn lọc tài liệu * Phương pháp phỏng vẫn * Phương pháp điều tra thực địa - Căn cứ vào thông tin từ phỏng vấn và tham khảo các tài liệu liên quan đến Cá cóc tam đảoở Tây Thiên Khóa luận đã xác đọc 3 ym vực chính hiện còn phân bố Cá cóc tam đảo ` + Khu vực 1: tổng chiều dài tuyến khoảng 3,5km gồm các suối (Phù 'Nghì, Suối Sủi Bọt, Suối Khe Chè, Suối Giải Can} Ye Os" + Khu vực 2: tổng chiều dài tuyếnkhoắng 3km gồm các suối (Bùa Lớn, suối Bùa Nhỏ, suối Hoa Gắm) Á 7 - Khóa luận lựa chon 6 tuyến điều trà có khả năng bắt gặp Cá cóc tam đảo nhiều nhất là: Tuyến 1: Rừng tre nứa; Tuyến 2: Khe Bến Nứa; Tuyến 3: Khe Chè; Tuyến 4: Khe Bot; Tuyến 5: Khe Chi Mung; Tuyén 6: Khe Chui.

Kết quả đạt được ` “sy * Đặc điểm về sinh thái t@tồng/loài,CÀ cóc tam đảo Cá cóc tam đảo có thân hình thuôn dài, hơi dẹt từ trên xuống, có đuôi dài đẹp bên, mút đuôi tròn. 'Cá cóc có nhiều mụn xù xì tiết chất nhày. Lưng có màu xám đen với hai gờ nổi ân sùi chạy dọc hai bên và một gờ giữa sống lưng.đa cam với những đường xám đen nối với nhau như hình mạng lưới, dài thânkhoảng 153, 5- 185 mm. Con cái thường lớn hơn con đực.

Đặc biệt vào mùa sinh sản ở Cá cóc đực có một dải xanh sáng chạy suốt hai bên mặt đuôi đuôi thường đỏ da cam, nhất là phần gần hậu môn. Cá cóc có 4 chỉ ngăấ huấếtp:Ìvib6, bò khá nhanh trên mặt đất. Trong nước, Cá cóc bơi chủ yếu bằng những uốn lượn của đuôi, chân áp sát thân mình. * Phân bố của Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên Qua bảng 4.2 cho thấy Cá cóc tam đảo chỉ còn phân bố và quan sát được ở tuyến Khe Chè, Khe, Khe Bọt, Khe Chòi Mụng với số cá thê ít khoảng trên dưới 44 cá thể.

Trong đó, ở Khe chè có số lượng cao nhất 35 cá thể, chiếm 79,5%, Khe bọt có 5 cá thể, chiếm 11,36% còn lại là Khe Choi Mung 4 cé thé, chiếm 9,1%. Còn các Khe nứa, Khe bến Nứa không quan sát được cá thể nào.2: Số lượng ghi nhận Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên TT | Dạng sinh cảnh cáSB thểwong bất| lvoe 19A apđể bitPAY) D6 cao Tho Kẻ gặp tin khác gặp Tuyến 1: Rừng tre nứa (Suối, thủy vực nhỏ dưới rừng.nú RQ 1 Shối, thủy vực nhỏ 0 0559921 om. dưới rừng nứa 2374716 ÁC 2 Susi, thủy vực nhỏ 0 0561 e 50m dưới rừng nứa a 3 Suôi, thủy vực nhỏ 0 0560315. 8L dưới rừng nứa Ä |`, 2375085- m Suối, thủy vực nhỏ TL 0560372 tranhnứa Ñ laydưới2h rừng 0 120m 2375 180 Tổng S0 Le A.

Tuyén 2: Khe Bén Nira (Khe ye i G gỗ tự nhiên) 1 Khe suôi dưới rừng ñ "Ƒ 0560357 74m cây gỗ tự nhiên % 2375058 2 xe auth i suoới oe 0560678 sa 82m cây gỗ tựnhiên - 5 Khe suối dưới rừng|- 0560927 3 : 0 93m cây gỗ tự nhỉ 2375133 TC 4 Khe suối dưới rùng | 0 0561208 105m cây gỗ.tự thiên ` 2375259 Khe | s 0561317 2 0 121 Ÿ lay ce 2375564 Tong mm ⁄ 0 Tuyén 3: Khe Chè (Khe suối dưới rừng cây gỗ tự nhiên) Tan An 2 1 Khe suối dưới rừng 2 0563293 624m cây gỗ tự nhiên 2376990 2 Khe sudi i dưới ¡ rù rừng 2 0563300 636m cây gỗ tự nhiên 2376994 3 | Khe suối dưới rừng P 0563310 mm cây gỗ tự nhiên 2371014 Mã Khe suối dưới rừng 0563333 4 x ‘ 1 651m cây gỗ tự nhiên 2377018 Khe suôi dưới rim; 0563345 5 oe cây gỗ tự nhiên 5 2 2377043 658m Khe suối dưới rừng 0563346 6 m vụ 0 60m. cây gỗ tự nhiên 237703: Sy # Khe abi dui rimg ø 0563363 | ` cây gỗ tự nhiên 2377026 } & Khe suỗi dưới rừng 056: ®@IC 2 aeons 1 + ` 664m Bl câyae gỗ tự nhiên a Khe suối dưới rừng ~ 0563432. | 9 3 2 664i cây gỗ tự nhiên aw 2377024- n 10 = an cust rừng 1 70563452 669m cây gỗ tự nhiên 2377046 ¡ |Kie mỗi dưới đng| 2. 0563516 em cây gỗ tự nhiên ^Š | 237050 Khe suỗối dưới rừng|<.

_ |* 0563553 12 : le ¿ 702m cây gỗ tự nhiên 2377079 l3 Khe suốiỗi cu dưới 0563555 707m cây gỗ tự nhiên 2377075 1⁄4 Khe "Hội dưới é 3 A 0563561 711m cây gỗ tự nhiê 2377071 Khe sudi đưới 0563603 15 713m cây gỗb2nhiên. 2377089 0563607 714 1s h 2377067 m \ / 35 Tuyén 4: Khe Bot Khe sudi dưới rừng thứ sinh bị tác độngcó nhiêu cây gỗ lớn và vừa) Khe suối dưới từng thứ 0562776 534m ¡ |Snh bị tác động có 3] 2376611 nhiều cây gỗ lớn, vừa i và nhỏ tt tị t Khe suôi dưới rừng thứ 0562775 541m 2 sinh bi tác động có 3 2376614 nhiêu cây gỗ lớn, vừa và nhỏ ` Tổng { s Tuyến 5: Khe Chòi Mụng (Khe suối dưới rừng thứ sinh hỗn giao) Š 1 Khe suôi dưới rừng thứ 1 0562571 “by 432m. sinh hén giao 2376391 y v 5 Khe suối dưới rừng thứ i 0. 2 (Bam sinh hén giao 2376375 | 3, | Khe sudi dưới rừng thứ 5 Rags | 440m sinh hỗn giao h 2376407 Tổng 4 “à ° Tuyến 6: Khe Chui ( Khe suối dưới rừng thứ sinh hỗn giao) =, T Khe suỗi dưới rừng thứ hoy 0562391 sinh hỗn giao | 9376291 418 7 Tổng w* ^ Tổng số iy 44 Ry đo.

C tây * Mật độ, trữ ti nh trạng Cá cóc tam đảo ở khu vực Tây Thiên Mật bình của cá thể trên các tuyến điều tra ^ Tuyên | Số lượng Sô cá thể Chiêu Chiêu | Diện tích | Mật độ ›trung |dàituyên| rộng tuyên trung bình (m) tuyến (Si) binh (P) Xu) (m) (km) (cá i thé/km?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ