Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục đại học giữ vị trí then chốt trong hệ thống giáo dục quốc dân, đảm nhiệm vai trò đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ tiến trình phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy học sinh trung học phổ thông (THPT) thường gặp nhiều lúng túng khi chọn ngành, chọn trường xét tuyển. Việc đưa ra quyết định dựa theo cảm tính, trào lưu hoặc sự áp đặt từ gia đình mà thiếu sự đối chiếu với năng lực bản thân dễ dẫn đến những hệ quả tiêu cực như lãng phí thời gian, chi phí đào tạo và làm giảm hiệu quả lao động sau khi tốt nghiệp.

Bên cạnh đó, sự biến chuyển về nhận thức, lối sống và hành vi của thế hệ học sinh hiện nay (thuộc Thế hệ Z, theo Báo cáo "Phong cách sống" năm 2015 của Nielsen) đặt ra những thách thức mới đối với các tổ chức giáo dục trong việc tiếp cận người học. Trong bối cảnh xã hội hóa giáo dục đại học, mức độ cạnh tranh giữa các cơ sở đào tạo ngày càng gia tăng. Thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy tính đến năm 2018, cả nước có 236 trường đại học (gồm 171 trường công lập và 65 trường ngoài công lập). Kết hợp với các đợt cải cách thi THPT và xét tuyển đại học - cao đẳng, các trường đại học buộc phải nâng cao hiệu quả công tác tư vấn và truyền thông tuyển sinh.

Đối với Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, số lượng sinh viên tuyển sinh qua các năm có sự biến động: năm 2018 và 2019 quy mô tuyển sinh duy trì mức ổn định, đến năm 2020 đạt 2.030 sinh viên. Trong đó, nguồn tuyển sinh tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế luôn chiếm tỷ trọng chủ lực. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế của học sinh lớp 12 tại tỉnh Thừa Thiên Huế" được thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố chi phối hành vi chọn trường của học sinh địa phương.

Mục tiêu chung của đề tài là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hơn công tác tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế trong thời gian tới. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách hàng trong thị trường giáo dục.
  2. Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định lựa chọn Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế của học sinh lớp 12 ở tỉnh Thừa Thiên Huế.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hơn công tác tư vấn tuyển sinh của Nhà trường trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế của học sinh lớp 12 trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại 5 trường THPT trọng điểm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, bao gồm: THPT Hai Bà Trưng, THPT Nguyễn Huệ, THPT Gia Hội, THPT Nguyễn Trường Tộ và THPT Phan Đăng Lưu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ giai đoạn 2018 đến 2021; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát từ tháng 11/2020 đến tháng 01/2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hành vi và quyết định lựa chọn trường của học sinh lớp 12 đối với Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về hành vi khách hàng, hành vi người học trong giáo dục đại học và các mô hình ra quyết định lựa chọn trường:

  • Lý thuyết về hành vi khách hàng: Khái niệm khách hàng theo Philip Kotler (1996) và Peter Drucker (1954); hành vi khách hàng theo Kotler & Levy (1993); mô hình hành vi mua và "hộp đen ý thức" của người mua do Trần Minh Đạo (2006) tổng hợp; 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi gồm: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, phong cách sống, nhân cách), và tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Do Ajzen và Fishbein xây dựng (1967, 1975), chỉ rõ ý định hành vi chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior): Do Ajzen (1991) phát triển, bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định và hành vi thực tế.
  • Mô hình tiến trình quyết định mua của khách hàng: Gồm 5 giai đoạn theo Philip Kotler và Kevin Keller (2013): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Lý thuyết khách hàng trong giáo dục đại học: Quan điểm sinh viên là người tiêu dùng và là người cùng tham gia vào quá trình sản xuất dịch vụ giáo dục (Moita và cộng sự, 2015; Williams, 2010; Felix Maringe, 2011).
  • Các mô hình lựa chọn trường đại học: Mô hình 7 bước của Kotler & Fox (1976), mô hình 5 bước của Hanson & Litten (1982), mô hình 3 bước của Jackson (1982), và đặc biệt là mô hình 3 giai đoạn (Định hướng - Tìm kiếm - Lựa chọn) của Hossler & Gallagher (1987).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Mô hình của David W. Chapman (1981), Cosser & Toit (2002), Kee Ming (2010), Dana D. Clayton (2013), Trần Văn Quí và Cao Hào Thi (2009), Nguyễn Phương Toàn (2011), Phan Thi Công (2018), Nguyễn Phương Mai (2015), và Nguyễn Thanh Phong (2013).

Trên cơ sở kế thừa mô hình của Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009) kết hợp điều chỉnh thực tế, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố tác động đến quyết định chọn trường:

  1. Đặc điểm cá nhân (H1)
  2. Chi phí học tập (H2)
  3. Nhóm tham khảo (H3)
  4. Đặc điểm trường Đại học (H4)
  5. Cơ hội nghề nghiệp (H5)
  6. Danh tiếng trường Đại học (H6)
  7. Truyền thông - tư vấn (H7)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo công khai của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế, Đại học Huế, dữ liệu nội bộ của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế (Phòng Đào tạo Đại học, Phòng Công tác sinh viên), tài liệu xuất bản và internet.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia tuyển sinh của trường và học sinh lớp 12 để hiệu chỉnh thang đo) và định lượng (điều tra bảng hỏi trực tiếp).
  • Phương pháp chọn mẫu: Với quy mô tổng thể giả định khoảng 10.000 nguyện vọng, cỡ mẫu lý thuyết tính theo công thức xác suất hoặc công thức Krejcie & Morgan lần lượt là 384 và 370 phần tử. Do giới hạn nguồn lực và thời gian, tác giả xác định quy mô mẫu điều tra thực tế là 150 học sinh lớp 12, áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên theo hạn ngạch (dựa trên tỷ lệ học sinh trúng tuyển vào Trường Đại học Kinh tế năm 2020 tại 5 trường THPT trọng điểm).
Trường THPT Số lượng HS trúng tuyển năm 2020 (người) Tỷ lệ trúng tuyển trong phạm vi nghiên cứu (%) Số lượng phân bổ mẫu khảo sát (người)
Hai Bà Trưng 72 19% 29
Nguyễn Huệ 82 22% 33
Nguyễn Trường Tộ 68 18% 27
Gia Hội 67 18% 27
Phan Đăng Lưu 84 23% 34
Tổng cộng 373 100% 150

Phương pháp xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS, bao gồm: thống kê mô tả tần số và tính toán giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi tương quan biến tổng $\ge 0.3$ và Alpha $\ge 0.6$); phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; kiểm định phân tích phương sai một chiều (ANOVA) và kiểm định One-Sample T-Test để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm đặc điểm nhân khẩu học.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn trường Đại học của học sinh

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý thuyết nền tảng về khách hàng, hành vi người tiêu dùng và bản chất của dịch vụ giáo dục đại học. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành "hộp đen ý thức" và các tác nhân kích thích marketing trong giáo dục. Tiếp đó, chương phân định các mô hình ra quyết định như thuyết TRA, thuyết TPB, tiến trình 5 giai đoạn mua sắm của Kotler và mô hình 3 giai đoạn của Hossler & Gallagher.

Trên cơ sở tổng hợp 4 công trình nghiên cứu quốc tế (Chapman, 1981; Cosser & Toit, 2002; Kee Ming, 2010; Dana D. Clayton, 2013) và 3 nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Trần Văn Quí & Cao Hào Thi, 2009; Nguyễn Phương Toàn, 2011; Phan Thi Công, 2018), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 giả thuyết tác động cùng chiều ($H_1$ đến $H_7$) lên biến phụ thuộc "Quyết định chọn trường". Cuối chương, hệ thống 33 biến quan sát thuộc 7 thang đo thành phần và thang đo biến phụ thuộc được xây dựng và hiệu chỉnh chi tiết từ các bộ thang đo gốc của Nguyễn Thanh Phong (2013), Nguyễn Phương Mai (2015), Chapman (1981) và Kee Ming (2010).

Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường Đại học Kinh tế Huế - Đại học Huế của học sinh 12

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị khảo sát và báo cáo kết quả thực nghiệm. Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế được thành lập theo Quyết định số 126/QĐ-TTg ngày 27/9/2002 của Thủ tướng Chính phủ, có tiền thân từ Khoa Kinh tế nông nghiệp thuộc Đại học Nông nghiệp II Hà Bắc thành lập năm 1969. Nhà trường đã được Nhà nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Ba (1997), hạng Nhì (2009) và hạng Nhất (2019). Tầm nhìn đến năm 2030 của trường là trở thành cơ sở đào tạo, nghiên cứu khoa học thuộc nhóm 10 cơ sở đào tạo kinh tế và quản lý hàng đầu ở Việt Nam.

Về nguồn lực:

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Gồm 8 phòng chức năng, 6 khoa chuyên môn và 4 viện/trung tâm. Đội ngũ gồm 193 cán bộ giảng viên cơ hữu, trong đó có 13 Phó Giáo sư, 46 Tiến sĩ, 126 Thạc sĩ và 8 Cử nhân (theo báo cáo năm học 2019-2020).
  • Cơ sở vật chất: Tổng diện tích đất quản lý là 70.200 $\text{m}^2$ (Trụ sở chính tại 99 Hồ Đắc Di rộng 67.615,3 $\text{m}^2$; cơ sở 2 tại 100 Phùng Hưng rộng 2.584,7 $\text{m}^2$). Tổng diện tích sàn xây dựng phục vụ đào tạo, nghiên cứu đạt 23.639 $\text{m}^2$, bao gồm 63 phòng học ($13.809\text{ m}^2$), 4 phòng máy vi tính ($352\text{ m}^2$), 1 hội trường ($898\text{ m}^2$), thư viện ($2.000\text{ m}^2$) và trung tâm học liệu ($2.000\text{ m}^2$).

Về hoạt động truyền thông và kết quả tuyển sinh năm 2020:

  • Hoạt động truyền thông: Tổng số bài viết đăng tải trên báo chí và website trường là 203 bài (Website trường: 120 bài, Cổng thông tin tuyển sinh: 28 bài, Đài Truyền hình: 17 bài, Báo Thừa Thiên Huế: 15 bài, Báo Dân trí: 07 bài, Báo Giáo dục & Thời đại: 05 bài, Báo Mới: 05 bài, Báo Nhà báo & Công luận: 03 bài, Tạp chí Xưa & Nay: 02 bài, Báo Tuổi trẻ: 01 bài). Lượt truy cập website trường từ tháng 3 đến tháng 8/2020 đạt 64.826 lượt (riêng tháng 3 đạt 5.610 lượt).
  • Hoạt động tiếp cận tư vấn trực tiếp tại các trường THPT: Trực tiếp tại 35 trường (Thừa Thiên Huế: 01 trường tư vấn trực tiếp và 12 trường tặng hoa chúc mừng; Quảng Bình: 12 trường; Quảng Nam: 10 trường; Quảng Ngãi: 06 trường; Nghệ An: 04 trường; Hà Tĩnh: 02 trường).
Nhóm ngành học Chỉ tiêu Điểm chuẩn Tuyển thẳng Trúng tuyển (Thi THPT) Nhập học (Thi THPT) Tổng nhập học Tỷ lệ Nhập học / Chỉ tiêu (%)
Nhóm ngành Kinh tế 390 15 27 431 281 308 79,0%
Nhóm ngành Kế toán, Kiểm toán 360 18 21 634 446 467 129,7%
Nhóm ngành Thống kê, HTTT 110 15 1 71 43 44 40,0%
Nhóm ngành Thương mại 150 18 0 207 156 156 104,0%
Nhóm ngành Quản trị kinh doanh 390 18 48 1.133 788 836 214,4%

Tiếp đó, chương trình bày kết quả phân tích số liệu định lượng từ 150 mẫu khảo sát thông qua các bước: mô tả nhân khẩu học, đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha các thang đo, phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, kiểm định mô hình hồi quy đa biến và các kiểm định ANOVA/T-test để đánh giá sự khác biệt trong quyết định chọn trường theo giới tính, trường THPT đang theo học và khối ngành quan tâm.

Chương 3: Giải pháp

Dựa trên kết quả phân tích định lượng các nhân tố tác động, chương này đưa ra hệ thống các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác tư vấn tuyển sinh và gia tăng sức hút của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế đối với học sinh lớp 12:

  • Tăng cường chất lượng và hình thức truyền thông - tư vấn tuyển sinh: Tối ưu hóa kênh mạng xã hội, cổng thông tin điện tử, tăng cường tư vấn trực tiếp tại các trường THPT và duy trì hiệu quả đường dây nóng hotline.
  • Phát triển thương hiệu và khẳng định danh tiếng nhà trường: Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, chuẩn hóa chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế.
  • Khai thác và cải thiện cơ sở vật chất, môi trường học tập, hệ thống phòng thực hành máy tính và trung tâm học liệu.
  • Hoàn thiện chính sách học phí và đa dạng hóa các gói học bổng khuyến khích người học.
  • Đẩy mạnh công tác định hướng nghề nghiệp và liên kết với các doanh nghiệp nhằm gia tăng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cho sinh viên.

Phần 3: Kết luận và kiến nghị

Phần này tổng hợp các kết luận rút ra từ quá trình nghiên cứu, nêu các đề xuất kiến nghị đối với Đại học Huế và Trường Đại học Kinh tế nhằm hỗ trợ công tác tuyển sinh, đồng thời trình bày các hạn chế mà đề tài gặp phải.


Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực chứng, khóa luận tổng hợp bức tranh toàn diện về công tác tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế năm 2020:

  • Tổng số sinh viên tuyển sinh nhập học đạt 2.030 sinh viên. Kết quả tuyển sinh giữa các nhóm ngành có sự phân hóa rõ rệt: Nhóm ngành Quản trị kinh doanh đạt tỷ lệ nhập học cao nhất (214,4% so với chỉ tiêu, 836 sinh viên nhập học), tiếp theo là Kế toán - Kiểm toán (129,7%, 467 sinh viên nhập học) và Thương mại (104,0%, 156 sinh viên). Trong khi đó, nhóm ngành Kinh tế chỉ đạt 79,0% (308 sinh viên) và nhóm ngành Thống kê - Hệ thống thông tin đạt mức thấp nhất với 40,0% chỉ tiêu (44 sinh viên nhập học).
  • Hoạt động truyền thông số ghi nhận 64.826 lượt truy cập website trong đợt tuyển sinh và 203 ấn phẩm báo chí/tin bài được phát hành trên các kênh thông tin chính thống và nội bộ.
  • Phản ánh rõ nét xu hướng nguồn tuyển sinh tập trung chủ yếu tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận thuộc khu vực Bắc Trung Bộ.

Về mặt khoa học và đóng góp thực tiễn:

  • Khóa luận hệ thống hóa các khung lý thuyết hành vi khách hàng và hành vi người học trong giáo dục đại học, chuyển hóa thành mô hình 7 nhân tố thực nghiệm phù hợp với điều kiện thực tế của học sinh THPT tại miền Trung Việt Nam.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về mức độ chi phối của các yếu tố (đặc điểm cá nhân, chi phí học tập, nhóm tham khảo, đặc điểm nhà trường, cơ hội nghề nghiệp, danh tiếng, truyền thông tư vấn) đối với quyết định chọn trường của học sinh lớp 12 tại 5 trường THPT trọng điểm ở Thừa Thiên Huế.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Tư vấn tuyển sinh và Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế nhằm điều chỉnh chiến lược tuyển sinh, phân bổ chỉ tiêu ngành học và cải tiến nội dung truyền thông cho các năm học tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Do giới hạn về mặt thời gian và ngân sách nghiên cứu, kích thước mẫu điều tra thực tế dừng lại ở mức $n = 150$ phần tử, thấp hơn so với cỡ mẫu tính toán theo công thức lý thuyết ($n = 384$ hoặc $n = 370$ theo Krejcie & Morgan).
  • Phương pháp lấy mẫu: Do không xác định trước được chính xác danh sách tổng thể học sinh có nguyện vọng đăng ký vào trường, đề tài phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên theo hạn ngạch. Điều này làm giảm phần nào tính đại diện xác suất của mẫu nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ mới tập trung tại 5 trường THPT trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (Hai Bà Trưng, Nguyễn Huệ, Nguyễn Trường Tộ, Gia Hội, Phan Đăng Lưu), chưa bao quát được toàn bộ học sinh lớp 12 tại các huyện, thị xã khác trong tỉnh cũng như các tỉnh thuộc vùng tuyển sinh truyền thống (Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Nam, Hà Tĩnh, Nghệ An).
  • Bối cảnh nghiên cứu: Quá trình thu thập số liệu (cuối năm 2020 - đầu năm 2021) diễn ra trong bối cảnh đại dịch Covid-19, gây gián đoạn và hạn chế các hoạt động khảo sát tiếp xúc trực tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đạt chuẩn kích thước mẫu theo công thức thống kê và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất khi có danh sách tổng thể đầy đủ.
  • Mở rộng địa bàn khảo sát sang các trường THPT tại các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung và Tây Nguyên để so sánh sự khác biệt về hành vi chọn trường giữa các vùng địa lý.
  • Nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt trong hành vi chọn ngành giữa các nhóm học sinh phân theo kết quả học tập và định hướng nghề nghiệp cá nhân.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản lý giáo dục: Tài liệu là tài liệu tham khảo về quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục, quy trình chuyển đổi các mô hình lý thuyết quốc tế (TRA, TPB, Hossler & Gallagher) thành thang đo Likert cụ thể và phương pháp phân bổ mẫu hạn ngạch theo dữ liệu tuyển sinh thực tế.
  • Bộ phận tuyển sinh và truyền thông của các trường đại học: Cung cấp thông tin thực chứng về việc phân tích dữ liệu tuyển sinh, đánh giá hiệu quả kênh truyền thông (báo chí, website, tư vấn trực tiếp) và cấu trúc nguồn tuyển sinh thực tế tại khu vực miền Trung.
  • Cán bộ quản lý Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế: Nguồn tư liệu trực tiếp phản ánh thực trạng cơ sở vật chất, đội ngũ cán bộ, kết quả tuyển sinh theo ngành năm 2020 và các đề xuất giải pháp nhằm cải thiện chỉ tiêu cho các ngành có tỷ lệ tuyển sinh thấp (như Kinh tế, Thống kê - Hệ thống thông tin).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phát triển khung nghiên cứu?
Khóa luận phát triển khung nghiên cứu trên cơ sở kế thừa mô hình của Trần Văn Quí và Cao Hào Thi (2009), kết hợp lý thuyết hành vi mua của Philip Kotler (1996, 2013), Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein, Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), mô hình 3 giai đoạn chọn trường của Hossler & Gallagher (1987) và các thang đo của Chapman (1981), Kee Ming (2010), Nguyễn Phương Mai (2015), Nguyễn Thanh Phong (2013). Khung mô hình gồm 7 nhóm nhân tố: Đặc điểm cá nhân, Chi phí học tập, Nhóm tham khảo, Đặc điểm trường Đại học, Cơ hội nghề nghiệp, Danh tiếng trường Đại học, và Truyền thông - tư vấn.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được phân bổ như thế nào?
Kích thước mẫu khảo sát thực tế là 150 học sinh lớp 12, được phân bổ theo phương pháp hạn ngạch tại 5 trường THPT trọng điểm ở Thừa Thiên Huế dựa trên tỷ lệ trúng tuyển năm 2020: THPT Phan Đăng Lưu (34 mẫu, 23%), THPT Nguyễn Huệ (33 mẫu, 22%), THPT Hai Bà Trưng (29 mẫu, 19%), THPT Nguyễn Trường Tộ (27 mẫu, 18%) và THPT Gia Hội (27 mẫu, 18%).

3. Kết quả tuyển sinh năm 2020 của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế đạt bao nhiêu và ngành nào đạt tỷ lệ cao nhất?
Năm 2020, nhà trường tuyển được 2.030 sinh viên. Tỷ lệ nhập học so với chỉ tiêu cao nhất thuộc về Nhóm ngành Quản trị kinh doanh (đạt 214,4% với 836 sinh viên nhập học/390 chỉ tiêu) và Nhóm ngành Kế toán, Kiểm toán (đạt 129,7% với 467 sinh viên nhập học/360 chỉ tiêu). Nhóm ngành có tỷ lệ thấp nhất là Thống kê, Hệ thống thông tin kinh tế (đạt 40,0% với 44 sinh viên nhập học/110 chỉ tiêu).

4. Cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên của trường tại thời điểm nghiên cứu có quy mô ra sao?
Trường có 193 cán bộ giảng viên cơ hữu (gồm 13 Phó Giáo sư, 46 Tiến sĩ, 126 Thạc sĩ và 8 Cử nhân). Tổng diện tích đất quản lý là 70.200 $\text{m}^2$ (99 Hồ Đắc Di và 100 Phùng Hưng), tổng diện tích sàn xây dựng đào tạo là 23.639 $\text{m}^2$, bao gồm 63 phòng học ($13.809\text{ m}^2$), 4 phòng máy tính ($352\text{ m}^2$), 1 hội trường ($898\text{ m}^2$), thư viện ($2.000\text{ m}^2$) và trung tâm học liệu ($2.000\text{ m}^2$).

5. Hoạt động truyền thông tuyển sinh năm 2020 của trường được triển khai với khối lượng như thế nào?
Nhà trường đã xuất bản tổng cộng 203 tin/bài trên các phương tiện truyền thông và website (gồm 120 bài trên Website trường, 28 bài trên Cổng thông tin tuyển sinh, 17 bài/phóng sự truyền hình, 15 bài trên Báo Thừa Thiên Huế, cùng các báo điện tử Dân trí, Giáo dục & Thời đại, Báo Mới...). Hệ thống website ghi nhận 64.826 lượt truy cập trong giai đoạn tuyển sinh từ tháng 3 đến tháng 8/2020. Trường cũng tổ chức tư vấn trực tiếp tại 35 trường THPT trên địa bàn 6 tỉnh miền Trung.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Hồng Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi chọn trường đại học của học sinh THPT và xây dựng mô hình nghiên cứu 7 nhân tố thực nghiệm phù hợp với điều kiện địa phương. Thông qua việc phân tích dữ liệu tuyển sinh thực tế năm 2020 kết hợp khảo sát 150 học sinh lớp 12 tại 5 trường THPT trọng điểm ở Thừa Thiên Huế, đề tài đã làm rõ thực trạng công tác truyền thông và các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực chứng hữu ích giúp Nhà trường xây dựng và hoàn thiện các giải pháp tư vấn tuyển sinh hiệu quả hơn trong giai đoạn tiếp theo.