Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam được ghi nhận là một trong những trung tâm đa dạng sinh học phong phú với hệ sinh thái nhiệt đới đặc trưng. Theo các nghiên cứu thực vật học, Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên hoa lan đa dạng hàng đầu châu Á, với khoảng 158 chi và 900 loài (theo Averyanov) hoặc 160 chi và 1004 loài (theo Trần Duy Quý và cộng sự). Trong đó, chi lan Hài (Paphiopedilum) gồm khoảng 22 loài bản địa cùng nhiều dạng lai tự nhiên, mang đặc tính đặc hữu hẹp và giá trị thẩm mỹ, kinh tế đặc biệt cao.

Lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum), còn gọi là Hài Ngọc Nữ, là loài lan đất hoặc bám đá quý hiếm có hoa to, màu sắc sặc sỡ, môi hoa biến dạng thành dạng túi sâu hình chiếc hài nở vào dịp Tết Nguyên đán. Loài này có vùng phân bố tự nhiên hẹp, chỉ ghi nhận tại một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam (Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Kạn) và vùng Tây Nam Trung Quốc (Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam) ở độ cao từ 360 m đến 1600 m trên các vách đá vôi hoặc sườn núi dốc.

Thực trạng khai thác thương mại ồ ạt phục vụ thị trường chơi lan trong và ngoài nước, kết hợp với nạn phá rừng làm mất sinh cảnh tự nhiên, đã khiến các quần thể P. micranthum suy giảm nghiêm trọng, đứng trước nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên (xếp vào nhóm Đang bị tuyệt chủng - EN theo tiêu chuẩn của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế IUCN). Đặc tính sinh học của lan Hài Mốc Hồng là sinh trưởng chậm, hạt không có nội nhũ nên tỷ lệ nảy mầm tự nhiên rất thấp. Phương pháp nhân giống truyền thống như tách mầm chỉ đạt hệ số tăng đàn khoảng 1 cây/năm, không đáp ứng được nhu cầu bảo tồn và thương mại hóa. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) từ đoạn thân mang mầm ngủ là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhằm tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh, di truyền ổn định trong thời gian ngắn.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là nhân giống thành công chồi lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum) từ mầm ngủ bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xác định nồng độ và thời gian xử lý mẫu trong dung dịch khử trùng $\text{HgCl}_2$ nhằm đạt hiệu quả tạo vật liệu vô trùng cao nhất.
  2. Xác định ảnh hưởng của môi trường khoáng dinh dưỡng đến khả năng tái sinh mầm ngủ của lan Hài P. micranthum.
  3. Xác định môi trường và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng (NAA, BA, BA kết hợp $\text{GA}_3$, dịch chiết chuối) thích hợp cho giai đoạn nhân nhanh chồi từ mầm ngủ.
  4. Xác định môi trường khoáng và chất kích thích sinh trưởng (IAA, IBA) thích hợp cho quá trình kích thích ra rễ tạo cây hoàn chỉnh in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đoạn thân mang mầm ngủ của cây lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum) thu thập tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa (tỉnh Thái Nguyên), được lưu giữ và chăm sóc tại nhà lưới Khoa Công nghệ Sinh học & Công nghệ Thực phẩm.
  • Địa điểm thực hiện: Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học thực vật, Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học của phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật, dựa trên học thuyết về tính toàn năng của tế bào thực vật (tế bào thực vật chứa toàn bộ thông tin di truyền cần thiết để phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh khi gặp điều kiện dinh dưỡng và môi trường thích hợp qua quá trình phân hóa và phản phân hóa tế bào).

Khung lý thuyết và các nhóm hóa chất sử dụng trong nghiên cứu:

  • Môi trường khoáng cơ bản: Môi trường Murashige & Skoog (MS, 1962), Gamborg (B5, 1976), và Woody Plant Medium (WPM - Lloyd & McCown, 1980). Môi trường nền bổ sung Agar 5,5 g/L (chất tạo gel), Saccharose 30 g/L (nguồn cacbon), Myo-inositol 100 mg/L (kích thích sinh tổng hợp màng tế bào), Nước dừa 150 mL/L (chứa cytokinin tự nhiên và acid amin); pH điều chỉnh 5,6 - 5,8.
  • Nhóm chất điều hòa sinh trưởng:
    • Nhóm Auxin: $\alpha$-Naphthalene acetic acid (NAA), Indole-3-acetic acid (IAA), Indole-3-butyric acid (IBA) tham gia kích thích phân chia tế bào, kéo dài tế bào và cảm ứng hình thành rễ.
    • Nhóm Cytokinin: 6-Benzylaminopurine (BA/BAP) có hoạt tính thúc đẩy phân chia tế bào, cảm ứng chồi bên và ức chế ưu thế đỉnh.
    • Nhóm Gibberellin: Gibberellic acid ($\text{GA}_3$) kích thích sinh trưởng giãn dài lóng và tăng kích thước chồi.
  • Hợp chất hữu cơ bổ sung: Dịch chiết chuối chín giàu khoáng và vitamin.
  • Hóa chất khử trùng: Cồn $70^\circ$ và Thủy ngân clorua ($\text{HgCl}_2$).

Quy trình phương pháp thực tế:

  1. Tạo vật liệu vô trùng: Rửa sạch đoạn thân mang mầm ngủ dưới vòi nước chảy, rửa xà phòng loãng, tráng nước cất. Trong tủ cấy vô trùng, xử lý sơ bộ bằng cồn $70^\circ$ trong 30 giây, tráng nước cất vô trùng 3-5 lần, sau đó khử trùng bằng dung dịch $\text{HgCl}_2$ ở các nồng độ (0,1%, 0,15%, 0,2%) và thời gian (5, 10, 15 phút). Cắt bỏ phần mô bị tổn thương do hóa chất trước khi cấy.
  2. Cảm ứng tái sinh chồi: Cấy mẫu vô trùng lên các môi trường khoáng MS, B5, WPM có cùng chất bổ sung để đánh giá tỷ lệ bật mầm ngủ và hình thái chồi sau 40 ngày.
  3. Nhân nhanh chồi: Cấy chồi tái sinh lên môi trường nền MS có bổ sung NAA (0,0 - 2,0 mg/L), BA (0,0 - 2,0 mg/L), BA kết hợp $\text{GA}_3$, và dịch chiết chuối (0 - 180 g/L).
  4. Tạo rễ in vitro: Chuyển chồi đạt tiêu chuẩn (chiều cao phù hợp, có 2-3 lá) sang môi trường kích thích ra rễ bổ sung IAA (0,0 - 2,0 mg/L) hoặc IBA (0,0 - 2,0 mg/L).

Điều kiện phòng nuôi cấy:

  • Nhiệt độ: $22^\circ\text{C} - 25^\circ\text{C}$.
  • Ẩm độ không khí: 60% - 65%.
  • Cường độ ánh sáng: 2000 - 2500 lux (nguồn sáng đèn huỳnh quang), quang chu kỳ 16 giờ chiếu sáng / 8 giờ tối.
  • Điều kiện hấp tiệt trùng môi trường: $121^\circ\text{C}$, áp suất 1,0 atm trong 15 phút.

Bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu:

  • Phương pháp bố trí: Thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), 3 lần nhắc lại cho mỗi công thức, mỗi lần nhắc lại cấy 30 bình (1 mẫu/bình).
  • Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ mẫu sống không nhiễm (%), tỷ lệ mẫu nhiễm (%), tỷ lệ mẫu chết (%), tỷ lệ tái sinh chồi (%), hệ số nhân chồi (lần), tỷ lệ ra rễ (%), số rễ/chồi và hình thái phát triển.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra sai khác có ý nghĩa thống kê bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($\text{LSD}_{0,05}$) và tính hệ số biến động ($CV%$) trên phần mềm Microsoft Excel 2010 và IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn nguồn gen lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum) trước thực trạng cạn kiệt trong tự nhiên do khai thác thương mại và phá hủy sinh cảnh. Khẳng định tính ưu việt của phương pháp nhân giống in vitro từ mầm ngủ so với nhân giống truyền thống. Xác định rõ 4 mục tiêu kỹ thuật cần giải quyết và nêu bật ý nghĩa khoa học (bổ sung cơ sở dữ liệu vi nhân giống chi Paphiopedilum) cùng ý nghĩa thực tiễn (cung cấp quy trình công nghệ tạo nguồn cây giống phục vụ bảo tồn và phát triển).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm sinh học và sinh thái: Phân loại thực vật chi Paphiopedilum thuộc phân họ Epidendroideae, họ Lan (Orchidaceae), đặc trưng hoa có hai nhị đực hữu thụ và cánh môi hình túi. Mô tả chi tiết hình thái loài P. micranthum: thân rễ kéo dài đường kính 2-3 mm, mang 3-5 lá xếp 2 dãy hình thuôn bầu dục có vân đậm nhạt, cuống hoa dài 9-25 cm mang 1 hoa lớn màu hồng/vàng nhạt, môi dạng túi kích thước 5-10 cm.
  • Hiện trạng bảo tồn: Tổng hợp danh mục 24 loài lan Hài Việt Nam theo thứ hạng bảo tồn của IUCN (Bảng 2.1), trong đó P. vietnamense đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên; P. delenatii, P. micranthum, P. hangianum, P. malipoense... thuộc nhóm nguy cấp và cực kỳ nguy cấp. Điểm danh các khu bảo tồn tự nhiên đang lưu giữ nguồn gen lan Hài tại Việt Nam (Thần Sa, Trùng Khánh, Na Hang, Hữu Liên, Ba Bể...).
  • Kỹ thuật nuôi cấy mô: Tổng hợp vai trò của khoáng chất, chất hữu cơ, vitamin và các phytohormone (Auxin, Cytokinin, Gibberellin) trong phát sinh hình thái thực vật in vitro.
  • Lịch sử nghiên cứu: Phân tích các công trình nuôi cấy lan Hài trên thế giới từ Bubeck (1973), Stewart (1975), Nieman (1980), Huang (1988, 2001), Chen (2002, 2004)... và trong nước của các tác giả Dương Tấn Nhựt (2005, 2007 trên P. delenatii), Đặng Xuyến Như (2006 trên P. hangianum và P. gratrixianum), Hoàng Thị Giang (2010), Vũ Quốc Luận (2014), Nguyễn Thị Tình (2017 trên P. concolor, 2018 trên P. malipoense và P. canhii).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vật liệu mẫu (đoạn thân mang mầm ngủ thu tại KBT Thần Sa, Thái Nguyên), danh mục hóa chất tinh khiết và trang thiết bị chuyên dụng của PTN Công nghệ sinh học thực vật. Thiết kế 8 thí nghiệm cụ thể thuộc 4 nội dung:

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát 9 công thức khử trùng $\text{HgCl}_2$ (0,1%, 0,15%, 0,2% với các thời gian 5, 10, 15 phút) so với đối chứng nước cất vô trùng.
  • Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng tái sinh chồi trên 3 nền môi trường khoáng (MS, B5, WPM).
  • Thí nghiệm 3 đến 6: Khảo sát các chất nhân nhanh chồi gồm NAA (0,0 - 2,0 mg/L), BA (0,0 - 2,0 mg/L), phối hợp BA tối ưu với $\text{GA}_3$ (0,0 - 1,0 mg/L), và nồng độ dịch chiết chuối (0 - 180 g/L).
  • Thí nghiệm 7 và 8: Khảo sát môi trường kích thích ra rễ sử dụng IAA và IBA ở các nồng độ từ 0,0 đến 2,0 mg/L. Mô tả các công thức tính toán tỷ lệ, hệ số biến động và tiêu chí phân loại chất lượng chồi, rễ.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và thảo luận sâu các kết quả định lượng thu thập được qua từng giai đoạn nuôi cấy:

  • Hiệu quả khử trùng mẫu ban đầu: Việc tăng nồng độ $\text{HgCl}_2$ và kéo dài thời gian làm giảm tỷ lệ nhiễm nấm khuẩn nhưng làm tăng tỷ lệ mô chết do độc tính của thủy ngân. Công thức xử lý $\text{HgCl}_2$ 0,2% trong 5 phút đạt hiệu quả cao nhất với 66,66% mẫu sống không nhiễm, tỷ lệ chết ở mức chấp nhận được (12,84%).
  • Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến tái sinh mầm ngủ: Môi trường giàu dinh dưỡng MS vượt trội so với môi trường dinh dưỡng trung bình B5 và môi trường nghèo dinh dưỡng WPM, đạt tỷ lệ tái sinh 66,6%, tạo chồi xanh đậm, mập mạp sau 40 ngày.
  • Khả năng nhân nhanh chồi bằng NAA: Bổ sung NAA ở nồng độ thấp (0,5 mg/L) kích thích phân chia tế bào mạnh mẽ nhất, đạt hệ số nhân 1,83 lần sau 20 ngày nuôi cấy với chồi xanh đậm khỏe mạnh. Khi tăng nồng độ NAA lên 1,0 - 2,0 mg/L, hệ số nhân giảm sút (0,70 - 0,76 lần) do hiệu ứng ức chế sinh trưởng của auxin nồng độ cao.
  • Các thí nghiệm nhân nhanh và ra rễ tiếp theo: Đánh giá sự phối hợp giữa BA, $\text{GA}_3$, dịch chiết chuối tự nhiên và các auxin kích thích tạo rễ hoàn chỉnh (IAA, IBA) nhằm hoàn thiện quy trình.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác định được qua thực nghiệm và đề xuất các kiến nghị khoa học nhằm chuyển giao, ứng dụng công nghệ thuần hóa cây con ra vườn ươm.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các thông số môi trường nhân giống in vitro cây lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum).

Dữ liệu thực nghiệm chính

Bảng tổng hợp 1: Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian xử lý $\text{HgCl}_2$ đến khả năng tạo vật liệu vô trùng sau 7 ngày nuôi cấy

Công thức Nồng độ $\text{HgCl}_2$ (%) Thời gian (phút) Số mẫu cấy (mẫu) Tỷ lệ sống không nhiễm (%) Tỷ lệ sống nhiễm (%) Tỷ lệ chết (%)
CT1 (Đ/c) Nước cất 15 30 0,00 100,00 0,00
CT2 0,10 5 30 13,33 86,67 0,00
CT3 0,10 10 30 24,33 63,34 12,33
CT4 0,10 15 30 46,66 36,66 17,68
CT5 0,15 5 30 30,00 51,00 19,00
CT6 0,15 10 30 60,00 20,00 20,00
CT7 0,15 15 30 49,00 13,33 37,67
CT8 0,20 5 30 66,66 20,50 12,84
CT9 0,20 10 30 50,21 6,67 43,12
CT10 0,20 15 30 35,00 0,00 65,00
$\text{LSD}_{0,05}$ — — — 5,40 — —
$CV (%)$ — — — 8,20 — —

Bảng tổng hợp 2: Ảnh hưởng của môi trường khoáng đến tái sinh mầm ngủ lan Hài P. micranthum sau 40 ngày nuôi cấy

Công thức Môi trường khoáng cơ bản Số mẫu cấy (mẫu) Số mẫu bật chồi (chồi) Tỷ lệ tái sinh chồi (%) Hình thái chồi
CT1 MS 30 20 66,60 Xanh đậm, mập
CT2 B5 30 17 56,60 Xanh nhạt, mập
CT3 WPM 30 8 26,60 Xanh nhạt, gầy
$\text{LSD}_{0,05}$ — — — 8,72 —
$CV (%)$ — — — 7,70 —

Bảng tổng hợp 3: Ảnh hưởng của nồng độ NAA đến khả năng nhân nhanh chồi sau 20 ngày nuôi cấy

Công thức Nồng độ NAA (mg/L) Số mẫu cấy (mẫu) Tổng số chồi thu được (chồi) Hệ số nhân chồi (lần) Hình thái chồi
CT1 (Đ/c) 0,0 30 5 1,00 Xanh nhạt, gầy
CT2 0,5 30 55 1,83 Xanh đậm, mập
CT3 1,0 30 21 0,70 Xanh nhạt, gầy
CT4 1,5 30 47 1,56 Xanh nhạt, mập
CT5 2,0 30 23 0,76 Xanh nhạt, gầy
$\text{LSD}_{0,05}$ — — — 0,14 —
$CV (%)$ — — — 7,70 —

Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất được quy trình vô trùng mẫu đoạn thân mang mầm ngủ lan Hài Mốc Hồng bằng $\text{HgCl}_2$ nồng độ 0,2% trong thời gian 5 phút, cân bằng tối ưu giữa khả năng diệt khuẩn và bảo vệ mô sống.
  • Xác định môi trường khoáng MS bổ sung Saccharose 30 g/L, Agar 5,5 g/L, Nước dừa 150 mL/L, Inositol 100 mg/L là môi trường nền chuẩn cho tái sinh và nhân nhanh chồi loài P. micranthum.
  • Khẳng định bổ sung NAA ở nồng độ 0,5 mg/L kích thích nhân nhanh chồi hiệu quả nhất, cung cấp dẫn liệu thực nghiệm mới cho công tác vi nhân giống các loài lan Hài đặc hữu của Việt Nam từ cơ quan sinh dưỡng (mầm ngủ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 5 tháng (từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019), do đó các chu kỳ nhân nhanh và theo dõi sự phát triển của cây con hoàn chỉnh in vitro chưa được thực hiện qua nhiều thế hệ nối tiếp.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở các giai đoạn nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro), chưa tiến hành đánh giá thực nghiệm giai đoạn đưa cây con ra vườn ươm (ex vitro) để theo dõi tỷ lệ sống sót, khả năng thích nghi và tốc độ phát triển trên các loại giá thể thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện giai đoạn thuần hóa cây con in vitro tại vườn ươm, khảo sát các công thức giá thể khác nhau (đá vôi, than củi, xỉ than tổ ong, dớn, vỏ thông kết hợp mùn) và chế độ dinh dưỡng khoáng ($\text{Ca}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$) thích hợp cho lan Hài Mốc Hồng sinh trưởng ngoài tự nhiên.
  • Nghiên cứu nhân bản vô tính thông qua các con đường phát sinh hình thái khác như cảm ứng tạo mô sẹo (callus) và thể giống protocorm (PLB) từ các bộ phận khác của cây (lá non, đỉnh sinh trưởng).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị thực nghiệm cao đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Sinh học thực vật, Nông học, Lâm nghiệp và Khoa học cây trồng trong việc nghiên cứu kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào các loài thực vật khó tính.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý tại các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên (Thần Sa, Ba Bể, Na Hang...) ứng dụng vào công tác bảo tồn nguồn gen các loài thực vật nguy cấp, quý hiếm thuộc Sách Đỏ và Danh lục đỏ IUCN.
  • Các trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, doanh nghiệp và cơ sở nhân giống hoa cây cảnh thương mại ứng dụng trực tiếp các công thức nồng độ chất khử trùng ($\text{HgCl}_2$), thành phần môi trường khoáng (MS, B5, WPM) và chất điều hòa sinh trưởng (NAA, BA, $\text{GA}_3$, IAA, IBA) để sản xuất giống lan Hài chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn vật liệu ban đầu của đề tài được thu thập từ đâu và sử dụng bộ phận nào để nuôi cấy?

Vật liệu nghiên cứu là các đoạn thân mang mầm ngủ (chồi ngủ, chồi nách) của cây lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum) được thu thập từ Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa (tỉnh Thái Nguyên) và lưu giữ tại nhà lưới Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

2. Công thức khử trùng mẫu nào cho hiệu quả tạo vật liệu vô trùng cao nhất?

Công thức khử trùng tối ưu là xử lý mẫu bằng dung dịch $\text{HgCl}2$ nồng độ 0,2% trong thời gian 5 phút (CT8). Công thức này cho tỷ lệ mẫu sống không nhiễm nấm khuẩn cao nhất đạt 66,66%, tỷ lệ mẫu nhiễm là 20,50% và tỷ lệ mẫu chết do ngộ độc hóa chất là 12,84% sau 7 ngày theo dõi ($\text{LSD}{0,05} = 5,4$; $CV = 8,2%$).

3. Môi trường dinh dưỡng khoáng nào thích hợp nhất cho quá trình tái sinh mầm ngủ lan Hài Mốc Hồng?

Môi trường khoáng Murashige & Skoog (MS) là môi trường tối ưu nhất, cho tỷ lệ mầm ngủ bật chồi tái sinh đạt 66,60% (20/30 mẫu) sau 40 ngày nuôi cấy. Chồi tái sinh trên nền MS có hình thái sinh trưởng tốt, màu xanh đậm và mập mạp, vượt trội so với môi trường B5 (56,60%) và môi trường WPM (26,60%).

4. Nồng độ NAA bao nhiêu cho hiệu quả nhân nhanh chồi tốt nhất trong các dải nồng độ thử nghiệm?

Nồng độ $\alpha$-Naphthalene acetic acid (NAA) thích hợp nhất là 0,5 mg/L (CT2), bổ sung trên nền môi trường MS cùng Saccharose 30 g/L, Agar 5,5 g/L, Nước dừa 150 mL/L, Inositol 100 mg/L. Sau 20 ngày nuôi cấy, công thức này thu được 55 chồi từ 30 mẫu cấy, đạt hệ số nhân chồi cao nhất là 1,83 lần với chồi xanh đậm, thân mập ($\text{LSD}_{0,05} = 0,14$; $CV = 7,7%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thu Hoài đã nghiên cứu và bước đầu xây dựng thành công quy trình nhân giống in vitro loài lan Hài Mốc Hồng (Paphiopedilum micranthum) từ đoạn thân mang mầm ngủ. Kết quả thực nghiệm đã xác lập được chế độ khử trùng mẫu bằng $\text{HgCl}_2$ 0,2% trong 5 phút đạt 66,66% mẫu vô trùng sống, xác định môi trường khoáng MS là tối ưu cho giai đoạn tái sinh mầm ngủ (đạt 66,60%), và xác định nồng độ NAA 0,5 mg/L cho hệ số nhân nhanh chồi cao nhất đạt 1,83 lần. Công trình đóng góp dẫn liệu sinh học thực nghiệm quan trọng, phục vụ thiết thực cho chiến lược nhân giống vô tính nhằm bảo tồn nguồn gen nguy cấp và phát triển thương mại loài phong lan đặc hữu quý hiếm này.