Tổng quan nghiên cứu

Lưu vực sông Pô Kô và Đắk Bla thuộc hệ thống thượng lưu sông Sê San, tỉnh Kon Tum, là khu vực có tính chất địa văn hóa và sinh thái trọng điểm với tổng diện tích tự nhiên đạt 968.960 ha. Nơi đây sở hữu mạng lưới sông ngòi phức tạp với lưu vực sông Đắk Bla rộng 3.436 km² (chiều dài 157 km) và lưu vực sông Pô Kô rộng 3.530 km² (chiều dài 121 km). Khí hậu khu vực mang tính chất nhiệt đới gió mùa cao nguyên, ghi nhận lượng mưa trung bình năm dao động từ 1.528 mm đến 2.173 mm, trong đó mùa mưa tập trung từ 85% đến 90% tổng lượng nước hàng năm. Đặc thù địa hình phân cắt mạnh từ độ cao 2.066 m ở đỉnh Ngọc Krinh và 2.598 m ở dãy Ngọc Linh xuống các thung lũng hẹp khiến khu vực này thường xuyên hứng chịu các trận lũ lịch sử khốc liệt, tiêu biểu như trận lũ tháng 10 năm 1972 với lưu lượng đỉnh lũ đạt mức kỷ lục 4.320 m³/s.

Các mô hình dự báo thủy văn truyền thống hiện nay chỉ cung cấp cảnh báo trong thời gian ngắn từ 24 đến 72 giờ, chủ yếu dựa trên chuỗi số liệu khí tượng quan trắc vài thập kỷ gần đây. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong việc đánh giá chu kỳ lũ cực trị dài hạn. Đề tài tập trung giải quyết mục tiêu then chốt: nhận dạng các dấu hiệu của các trận lũ cổ trong thế Holocen và xác định chính xác cao trình dâng cao của mực nước lũ cực trị. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ lưu vực thượng lưu sông Sê San, tập trung vào các thềm trầm tích sông từ Pleistocen đến Holocen. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học để hiệu chỉnh biên độ an toàn cho các công trình thủy điện bậc thang như Ialy, Plei Krông và định hướng quy hoạch không gian kinh tế bền vững trước tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết biến đổi khí hậu có tính chu kỳ hồi tố và lý thuyết động lực học trầm tích sông lũ. Theo đó, thời tiết cực đoan là một tiến trình tự nhiên mang tính lặp lại trong lịch sử địa chất thế Holocen. Khi các trận lũ lớn xảy ra, năng lượng thủy động lực cao phá vỡ quy luật lắng đọng phân dị thông thường (từ thô ở dưới lên mịn ở trên), hình thành nên tướng trầm tích sông - lũ hỗn độn có cấu tạo rối đặc trưng (turbidite lũ).

Ba khái niệm học thuật then chốt được phát triển trong luận văn gồm:

  1. Dấu hiệu mực nước lũ cổ (Paleostage Indicators - PSI): Bao gồm các ngấn lũ trên vách đá móng, chân cầu, công trình kiến trúc và ranh giới phân tầng thảm thực vật phục hồi sau lũ.
  2. Trầm tích dòng lũ lắng đọng (Slackwater Deposits - SWD): Các tập cát, sạn xen lẫn vật chất hữu cơ (than bùn, gỗ, vỏ cây) lắng đọng tại vùng nước quẩn, ngã ba sông suối hoặc hồ móng ngựa.
  3. Định tuổi nhiệt huỳnh quang quang kích thích (Optically Stimulated Luminescence - OSL): Phương pháp xác định thời điểm các hạt khoáng vật thạch anh hoặc felspat bị chôn vùi và ngừng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, cho phép thiết lập niên đại chính xác của các chu kỳ lũ trong Holocen.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hơn 20 điểm khảo sát thực địa chi tiết (như KS4-4, KS4-5, KS16, KS21, TN1-1 đến TN1-17) dọc theo các thềm sông bậc I (aQ2¹⁻², cao 6-9 m), thềm bậc II (aQ2³, cao 10-15 m), thềm bậc III (aQ1²⁻³, cao 20-25 m) và thềm bậc IV (aQ1¹, cao 40-45 m). Mẫu trầm tích được thu thập theo phương pháp rãnh thẳng đứng và mẫu lõi khoan không xáo trộn tại các hồ móng ngựa (Oxbow SE).

Quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  • Mô hình số độ cao (DEM): Xây dựng bản đồ độ cao số và mô hình không gian 3D nhằm trích xuất các mặt cắt trắc diện ngang - dọc thung lũng sông, giúp xác định các vị trí tích tụ trầm tích tiềm năng.
  • Phân tích cấu trúc ảnh X-ray: Chiếu tia X lên toàn bộ các ống lõi trầm tích để nhận diện độ đặc rỗng và cấu trúc vi phân lớp trước khi cắt mẫu, loại bỏ sai số chủ quan khi quan sát bằng mắt thường.
  • Phân tích kích thước hạt bằng tán xạ laser: Thực hiện trên hệ thống máy Horiba LA-950V2 trang bị 87 đầu dò quang học, sử dụng 2 nguồn sáng gồm diode laser bước sóng 650 nm và đèn LED bước sóng 405 nm. Thiết bị cho phép phân tích dải hạt từ 0,01 µm đến 3.000 µm theo lý thuyết Mie và nhiễu xạ Fraunhofer, giúp tái lập chính xác đường cong phân bố độ hạt đại diện cho năng lượng dòng lũ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực địa và phân tích thực nghiệm đã xác lập 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:

Thứ nhất, tại mặt cắt KS4-5 (phường Ngô Mây, TP. Kon Tum) thuộc lưu vực sông Đắk Bla, nghiên cứu đã bóc tách thành công địa tầng dày trên 2,4 m gồm 9 tập trầm tích, xác định dấu ấn của 3 trận lũ lịch sử lớn: trận lũ năm 2009 ở tập 1 (mực nước dâng xấp xỉ 513 m), trận lũ năm 1972 ở tập 6 (cát thô lẫn thân cây gỗ lớn, mực nước đạt 517 m, cao hơn trận lũ 2009 khoảng 4 m), và trận lũ năm 1952 ở tập 8 (cát lẫn sạn sỏi dày 40 cm mang cấu tạo turbidite).

Thứ hai, tại lưu vực sông Pô Kô, các ngấn lũ cổ và dấu hiệu sinh thái thực vật tại điểm TN1-1 (cầu Đắk Tuyên) ghi nhận mực nước lũ lịch sử dâng cao tới cao trình 621 m (2037,4 ft). Tại điểm TN1-14 (xã Tân Cảnh), vách taluy cao 3,5 m kéo dài 30 m bộc lộ lớp trầm tích bão lũ số 9 năm 2009 ở cao trình 617,5 m.

Thứ ba, mặt cắt KS16 tại cầu Đắk Năng ghi nhận hệ tầng Holocen đa tầng gồm 11 tập trầm tích cát sạch hạt thô xen kẽ các lớp sét than chứa nhiều thân cây bị chôn vùi, khẳng định sự xuất hiện lặp đi lặp lại của các chu kỳ lũ cực trị trong quá khứ.

Thứ tư, thống kê thủy văn từ chuỗi số liệu quan trắc cho thấy tính phân hóa rõ rệt về thời gian xuất hiện lũ đỉnh điểm: trên sông Đắk Bla, khả năng xuất hiện lũ lớn tập trung cao nhất vào tháng 10 (chiếm 50%) và tháng 11 (chiếm 31,2%); trong khi trên sông Pô Kô, đỉnh lũ xuất hiện sớm hơn từ tháng 6 đến tháng 10, với tháng 10 chiếm 42,9%.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt về quy mô và cao trình lũ giữa hai nhánh sông bắt nguồn từ cấu trúc hình thái địa mạo. Sông Pô Kô có lòng máng hẹp dạng chữ V, độ dốc dòng chính lớn đạt 3,3% ở thượng nguồn, khiến tốc độ truyền lũ nhanh và biên độ dao động mực nước lớn. Ngược lại, sông Đắk Bla có độ dốc trung bình 2,9%, lòng sông uốn khúc với hệ số uốn khúc 1,45 và xuất hiện nhiều bãi bồi mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bồi lắng các lớp trầm tích dạng turbidite dày.

Dữ liệu phân bố độ hạt phân tích từ máy Horiba LA-950V2 được biểu diễn trực quan qua biểu đồ đường cong phân bố tích lũy tần suất và logarit kích thước hạt. Tại các lớp lũ điển hình (như tập 6 và tập 8 điểm KS4-5), biểu đồ hiển thị dạng đa đỉnh (polymodal distribution) với độ chọn lọc kém, minh chứng cho dòng chảy rối có năng lượng cực lớn cuốn trôi đồng thời cả cuội sạn thô và bùn sét hữu cơ. Ảnh X-ray đối sánh mật độ quang học làm nổi bật các vệt sáng của hạt cát thô xen kẽ vệt sẫm của sét mịn, cho phép phân định ranh giới giữa các đợt lũ độc lập.

Tác động nhân sinh cũng đóng vai trò gia tăng cường độ lũ. Thống kê giai đoạn 2006-2010 cho thấy độ che phủ rừng tại Kon Tum đã suy giảm từ 67,8% xuống còn 66,6%, làm giảm đáng kể khả năng giữ nước của lưu vực. Kết hợp với việc xả lũ cơ học từ các hồ chứa thủy điện phía thượng nguồn, mực nước lũ thực tế đo được tại điểm KS4-4 năm 2009 đã bị nâng lên mức 512 m, cao hơn điều kiện tự nhiên.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng địa chất và thủy văn cổ, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa công tác phòng chống thiên tai:

  1. Nâng cấp quy chuẩn thiết kế xả lũ công trình thủy điện: Tính toán lại dung tích phòng lũ và biên độ an toàn đập tràn cho các nhà máy thủy điện Plei Krông, Ialy và hệ thống bậc thang trên dòng Sê San. Cần lấy lưu lượng đỉnh lũ lịch sử 4.320 m³/s (năm 1972) và cao trình lũ cổ 621 m làm tham số đầu vào kiểm toán. Nhiệm vụ này cần được Bộ Công Thương phối hợp cùng Tập đoàn Điện lực Việt Nam hoàn thành trong giai đoạn 2024 - 2026.
  2. Xây dựng bản đồ ngập lụt chi tiết tỉ lệ 1:10.000: Ứng dụng mô hình số độ cao DEM kết hợp dữ liệu cao trình ngấn lũ thực địa để thiết lập bản đồ phân vùng nguy cơ ngập lụt cho 3.436 km² lưu vực Đắk Bla và 3.530 km² lưu vực Pô Kô. UBND tỉnh Kon Tum chủ trì triển khai trong thời gian 18 tháng.
  3. Phục hồi và nâng cao chất lượng rừng phòng hộ đầu nguồn: Đẩy mạnh khoanh nuôi, tái sinh 164.300 ha rừng phòng hộ và 89.500 ha rừng đặc dụng thuộc dãy Ngọc Linh và Ngọc Krinh, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ che phủ rừng toàn tỉnh lên trên 70% trước năm 2030 dưới sự giám sát của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Kon Tum.
  4. Thiết lập mạng lưới quan trắc cảnh báo sớm tự động: Lắp đặt thêm các trạm đo thủy văn kỹ thuật số tại 18 nhánh sông suối chính, tích hợp cảm biến đo mực nước tự động và viễn thám cảnh báo lũ quét theo thời gian thực trước năm 2027 do Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia điều hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị liên ngành cao, là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Kỹ sư thiết kế và quản lý vận hành thủy điện, thủy lợi: Cung cấp chuỗi số liệu lũ cực trị trong quá khứ để tính toán dung tích đón lũ, khẩu độ đập tràn và kịch bản xả lũ khẩn cấp an toàn cho lưu vực sông Sê San.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về phòng chống thiên tai: Hỗ trợ Ban Chỉ huy Phòng thủ dân sự và Phòng chống thiên tai tỉnh Kon Tum trong việc xây dựng kịch bản ứng phó với lũ quét, ngập lụt đô thị và di dời dân cư vùng nguy cơ cao.
  • Nhà khoa học, giảng viên và học viên cao học ngành Địa chất, Địa hóa, Môi trường: Tài liệu chuyên khảo mẫu mực về việc ứng dụng kết hợp công nghệ phân tích ảnh X-ray, tán xạ laser LA-950 và phương pháp định tuổi OSL trong nghiên cứu cổ địa lý và biến đổi khí hậu Holocen.
  • Chuyên gia quy hoạch đô thị và hạ tầng giao thông: Giúp xác định khẩu độ cầu cống và cao trình nền đường cho các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 14, Quốc lộ 24 nhằm tránh nguy cơ ngập lụt và xói lở mố cầu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc nhận dạng trầm tích lũ trong Holocen lại giúp dự báo lũ dài hạn?
Các chuỗi số liệu quan trắc khí tượng hiện nay chỉ kéo dài khoảng 30 đến 50 năm, không đủ để xác định quy luật của các trận lũ cực đoan có chu kỳ lặp lại hàng trăm năm. Việc giải mã các tầng trầm tích trong thế Holocen (11.700 năm trở lại đây) cung cấp bức tranh đầy đủ về tần suất, cường độ và chu kỳ của các siêu lũ trong lịch sử.

Chế độ lũ trên sông Pô Kô và sông Đắk Bla khác nhau như thế nào?
Sông Pô Kô chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam nên lũ xuất hiện sớm từ tháng 6 đến tháng 10, trong đó tháng 10 chiếm 42,9%. Sông Đắk Bla chịu ảnh hưởng khí hậu sườn Đông Trường Sơn nên mùa lũ đến muộn hơn, đỉnh lũ tập trung từ tháng 10 (50%) đến tháng 11 (31,2%).

Thiết bị tán xạ laser Horiba LA-950 đóng vai trò gì trong luận văn?
Thiết bị sử dụng hệ thống 87 đầu dò quang học cùng 2 nguồn sáng laser 650 nm và LED 405 nm để đo kích thước hạt từ 0,01 µm đến 3.000 µm. Đường cong phân bố độ hạt giúp phân biệt chính xác tướng trầm tích lũ có cấu tạo rối (turbidite) với trầm tích bồi tích sông thông thường.

Trận lũ lịch sử năm 1972 tại Kon Tum có cường độ lớn ra sao?
Theo số liệu điều tra thủy văn cổ tại trạm Kon Tum trên sông Đắk Bla, trận lũ tháng 10/1972 đạt lưu lượng đỉnh cực đại Qmax = 4.320 m³/s. Dấu vết địa tầng tại điểm KS4-5 cho thấy mực nước lũ năm 1972 đạt cao trình 517 m, cao hơn trận lũ lịch sử năm 2009 tới 4 m.

Mức độ suy giảm diện tích rừng ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ lũ lụt khu vực?
Diện tích che phủ rừng tại Kon Tum giảm từ 67,8% (năm 2006) xuống 66,6% (năm 2010), kết hợp với việc khai thác hơn 25.000 m³ gỗ tự nhiên mỗi năm, đã làm giảm khả năng thấm giữ nước mặt, khiến hệ số dòng chảy mặt tăng vọt và đẩy mực nước lũ dâng cao nhanh chóng.

Kết luận

  • Luận văn đã tiên phong xây dựng phương pháp luận nhận dạng lũ cổ tại Tây Nguyên thông qua việc kết hợp dấu hiệu địa mạo, hệ sinh thái và tướng trầm tích sông lũ.
  • Xác định và định lượng cao trình đỉnh lũ của các trận lũ lịch sử trọng yếu: năm 1952, năm 1972 (517 m) và năm 2009 (513 m trên sông Đắk Bla; 621 m tại cầu Đắk Tuyên trên sông Pô Kô).
  • Phát hiện và mô tả chi tiết 11 tập trầm tích thế Holocen tại điểm KS16 cầu Đắk Năng, phản ánh các pha khí hậu cực đoan có tính chu kỳ trong lịch sử địa chất.
  • Khẳng định tính ưu việt của việc ứng dụng công nghệ hiện đại gồm mô hình số độ cao DEM, ảnh cấu trúc X-ray và thiết bị tán xạ laser LA-950 trong nghiên cứu địa chất môi trường.
  • Đóng góp luận cứ khoa học then chốt cho Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Kon Tum và Chiến lược Quốc gia phòng chống thiên tai tầm nhìn 2030 - 2050.

Trong giai đoạn tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến mở rộng phân tích định tuổi tuyệt đối OSL trên toàn bộ 20 mặt cắt thực địa trong vòng 12 tháng tới. Quý độc giả, nhà khoa học và các cơ quan quản lý quan tâm có thể tải toàn văn công trình nghiên cứu để ứng dụng nguồn dữ liệu địa chất quý báu này vào các dự án thực tế.