An anthropological study on cervical cancer screening among female sex workers in ho chi minh city vietnam m a

Nghiên cứu nhân học về tầm soát ung thư cổ tử cung ở nữ lao động tình dục tại TP.HCM, Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe cộng đồng.

Trường đại học

Mahidol University

Chuyên ngành

Health Social Science

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2015

137
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhân Chủng Học Về Sàng Lọc UTCTC VN

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu về việc tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung (UTCTC) ở những người lao động tình dục nữ (LĐTDN) tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, và khám phá những ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa xã hội đến việc tham gia này. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với các cuộc phỏng vấn sâu, quan sát, phỏng vấn người cung cấp thông tin chính và phân tích dữ liệu thứ cấp. Mười lăm LĐTDN trong độ tuổi 18-44 đã được tuyển chọn bởi một nhóm phi chính phủ. Ngoài ra, hai chuyên gia y tế và ba lãnh đạo cộng đồng cũng được tuyển chọn làm người cung cấp thông tin chính trong nghiên cứu này. Để phân tích dữ liệu, các khái niệm lý thuyết về diễn ngôn của Michel Foucault, kỳ thị cảm nhận của Goffman, niềm tin của Kleinman và chất lượng dịch vụ y tế cảm nhận đã được sử dụng.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Sàng lọc UTCTC tại Việt Nam

Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ mắc và tử vong do UTCTC ở các nước đang phát triển cao hơn so với các nước phát triển. Việc sàng lọc ung thư cổ tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời, giúp giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống cho phụ nữ.

1.2. Nhóm Nghiên cứu Người Lao Động Tình Dục Nữ LĐTDN

Nghiên cứu tập trung vào nhóm người lao động tình dục nữ (LĐTDN) vì đây là một nhóm nguy cơ cao mắc UTCTC. Do đặc thù công việc, họ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế và đối mặt với nhiều rào cản, bao gồm kỳ thị xã hội, thiếu thông tin, và hạn chế về tài chính. Việc nghiên cứu về nhóm này giúp hiểu rõ hơn những thách thức họ gặp phải và tìm ra các giải pháp can thiệp hiệu quả.

II. Phân Tích Vấn Đề Rào Cản Sàng Lọc UTCTC ở LĐTDN HCM

Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều LĐTDN mặc dù nhận thức được nguy cơ mắc UTCTC, nhưng vẫn trì hoãn việc sàng lọc. Các lý do chính bao gồm gánh nặng kinh tế, niềm tin về ung thư cổ tử cungsàng lọc, chất lượng dịch vụ y tế cảm nhậnkỳ thị cảm nhận. Một số LĐTDN có thái độ định mệnh liên quan đến ý niệm về Thượng đế. Những người khác tin rằng UTCTC là một bệnh nhiễm trùng sinh dục cụ thể do huyết trắng, vệ sinh kém, quan hệ tình dục không an toàn với nhiều bạn tình gây ra.

2.1. Ảnh hưởng của Diễn Ngôn Xã Hội đến Sàng Lọc UTCTC

Nghiên cứu phát hiện ra rằng các diễn ngôn thể chế khác nhau về mại dâm và người bán dâm như "nguồn lây truyền bệnh", "định nghĩa nhóm nguy cơ UTCTC" không chỉ ảnh hưởng đến các diễn ngôn cá nhân mà còn ảnh hưởng đến việc tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung của LĐTDN. Những diễn ngôn này tạo ra nỗi sợ hãi về ung thư và kỳ thị đối với LĐTDN. Điều này có thể dẫn đến việc trì hoãn hoặc từ chối sàng lọc.

2.2. Tác động của Kỳ Thị và Định Kiến Xã Hội

Kỳ thịđịnh kiến xã hội là những rào cản lớn đối với việc tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung của LĐTDN. Họ thường cảm thấy xấu hổ, sợ bị phán xét và phân biệt đối xử khi tiếp cận các dịch vụ y tế. Điều này dẫn đến việc họ ngại đi khám phụ khoasàng lọc ung thư.

2.3. Rào cản Kinh tế và Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế

Chi phí sàng lọckhám phụ khoa có thể là một gánh nặng lớn đối với LĐTDN, đặc biệt là những người có thu nhập thấp hoặc không có bảo hiểm y tế. Việc thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ y tế do vị trí địa lý, thời gian chờ đợi lâu hoặc thái độ không thân thiện của nhân viên y tế cũng là những yếu tố cản trở.

III. Giải Pháp Cải Thiện Nhận Thức Và Dịch Vụ Sàng Lọc UTCTC

Kết quả nghiên cứu cho thấy cần thiết phải có các chương trình giáo dục sức khỏetruyền thông về tầm quan trọng của sàng lọc ung thư cổ tử cung cho LĐTDN, được thực hiện bởi các chuyên gia y tế và những người cùng cảnh ngộ. Ngoài ra, để giảm kỳ thị, các thông điệp gửi đến cộng đồng nên nhấn mạnh rằng tất cả phụ nữ có hoạt động tình dục đều có nguy cơ nhiễm HPV và UTCTC. Hơn nữa, nên cải thiện tương tác giữa các nhà cung cấp dịch vụ y tế và khách hàng trong môi trường chăm sóc sức khỏe.

3.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe và Nâng Cao Nhận Thức

Cần tăng cường các chương trình giáo dục sức khỏe để cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu về UTCTC, HPV, và tầm quan trọng của việc sàng lọc. Các chương trình này nên được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ của LĐTDN, và sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả như mạng xã hội, tờ rơi, và các buổi nói chuyện nhóm.

3.2. Giảm Thiểu Kỳ Thị và Tạo Môi Trường Thân Thiện

Cần nỗ lực để giảm thiểu kỳ thịphân biệt đối xử đối với LĐTDN trong các cơ sở y tế. Nhân viên y tế nên được đào tạo về cách giao tiếp tôn trọng và nhạy cảm với những vấn đề mà họ gặp phải. Tạo ra một môi trường thân thiện và cởi mở có thể giúp LĐTDN cảm thấy thoải mái hơn khi tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

3.3. Cải Thiện Khả Năng Tiếp Cận và Dịch Vụ Sàng Lọc UTCTC

Cần cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho LĐTDN bằng cách cung cấp các dịch vụ sàng lọc miễn phí hoặc chi phí thấp, mở rộng giờ làm việc của các phòng khám, và đưa các dịch vụ này đến gần hơn với nơi họ sinh sống và làm việc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Xã Hội Của Sàng Lọc UTCTC

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà LĐTDNThành phố Hồ Chí Minh phải đối mặt trong việc tiếp cận các dịch vụ sàng lọc ung thư cổ tử cung. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các yếu tố xã hội, văn hóa và kinh tế ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm sự chăm sóc sức khỏe của họ. Những phát hiện này có thể được sử dụng để phát triển các chương trình và chính sách chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn, nhằm cải thiện sức khỏe sinh sảnsức khỏe tình dục cho nhóm dân số dễ bị tổn thương này.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Hành Vi Tình Dục và Sàng Lọc UTCTC

Nghiên cứu làm nổi bật mối liên hệ giữa hành vi tình dục của LĐTDN và việc tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung. Việc có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn và thiếu hiểu biết về sức khỏe tình dục là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc UTCTC và ảnh hưởng đến quyết định sàng lọc của họ.

4.2. Vai Trò Của Chính Sách Y Tế Trong Phòng Ngừa UTCTC

Chính sách y tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng tất cả phụ nữ, bao gồm cả LĐTDN, đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Các chính sách này nên tập trung vào việc tăng cường giáo dục sức khỏe, giảm kỳ thị, và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.

V. Ứng Dụng Can Thiệp Văn Hóa Cho Sàng Lọc UTCTC ở LĐTDN

Để tối đa hóa hiệu quả của các nỗ lực phòng ngừa ung thư cổ tử cungLĐTDN, cần phải có những can thiệp văn hóa phù hợp. Các can thiệp này nên dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các niềm tin, giá trị và mô hình hành vi sức khỏe của LĐTDN, và được thiết kế để giải quyết các rào cản cụ thể mà họ gặp phải.

5.1. Tạo Cộng Đồng Hỗ Trợ và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Việc tạo ra các cộng đồng hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm cho LĐTDN có thể giúp họ cảm thấy được chấp nhận và khuyến khích họ tham gia sàng lọc ung thư. Các cộng đồng này có thể cung cấp thông tin, hỗ trợ tinh thần, và kết nối họ với các dịch vụ y tế phù hợp.

5.2. Sử Dụng Các Kênh Truyền Thông Thân Thiện và Hiệu Quả

Sử dụng các kênh truyền thông thân thiện và hiệu quả, chẳng hạn như mạng xã hội và các ứng dụng di động, có thể giúp tiếp cận LĐTDN và cung cấp cho họ thông tin về UTCTC và sàng lọc một cách dễ dàng và thuận tiện.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Sàng Lọc UTCTC

Nghiên cứu này đã đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung của LĐTDN tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Những phát hiện này có thể được sử dụng để phát triển các chương trình và chính sách chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn, nhằm cải thiện sức khỏe sinh sảnsức khỏe tình dục cho nhóm dân số dễ bị tổn thương này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp khác nhau và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để vượt qua các rào cản còn tồn tại.

6.1. Nghiên Cứu Định Lượng để Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp

Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả của các can thiệp khác nhau nhằm tăng cường việc tham gia sàng lọc ung thư cổ tử cung của LĐTDN. Các nghiên cứu này nên sử dụng các phương pháp đánh giá nghiêm ngặt để xác định những can thiệp nào có hiệu quả nhất.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Cần thực hiện các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của LĐTDN mắc UTCTC, bao gồm cả các yếu tố xã hội, kinh tế và tâm lý. Các nghiên cứu này có thể giúp phát triển các chương trình hỗ trợ toàn diện hơn để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

28/05/2025
An anthropological study on cervical cancer screening among female sex workers in ho chi minh city vietnam m a

Trích đoạn nội dung tài liệu

AN ANTHROPOLOGICAL STUDY ON CERVICAL CANCER SCREENING AMONG FEMALE SEX WORKERS IN HO CHI MINH CITY, VIETNAM LE THI NGOC PHUC A THESIS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF ARTS (HEALTH SOCIAL SCIENCE) FACULTY OF GRADUATE STUDIES MAHIDOL UNIVERSITY 2015 COPYRIGHT OF MAHIDOL UNIVERSITY Thesis entitled AN ANTHROPOLOGICAL STUDY ON CERVICAL CANCER SCREENING AMONG FEMALE SEX WORKERS IN HO CHI MINH, VIETNAM ………………………………………… Ms. Le Thi Ngoc Phuc Candidate ………………………. Pimpawun Boonmongkon, Ph. Siriwan Grisurapong, Ph.

Penchan Sherer, Ph. Patcharee Lertrit, Assoc. (Medical Anthropology) Dean Program Director Faculty of Graduate Studies Master of Arts Program in Mahidol University Health Social Science Faculty of Social Sciences and Humanities Mahidol University Thesis entitled AN ANTHROPOLOGICAL STUDY ON CERVICAL CANCER SCREENING AMONG FEMALE SEX WORKERS IN HO CHI MINH, VIETNAM was submitted to the Faculty of Graduate Studies, Mahidol University for the degree of Master of Arts (Health Social Science) on April 16, 2015 ………………………………………… Ms. Le Thi Ngoc Phuc Candidate ………………………………………… Lect.

Darunee Phukao, Ph. Niphattra Haritavorn, Assoc. Pimpawun Boonmongkon, Ph. Penchan Sherer, Assoc.

Siriwan Grisurapong, Ph. Patcharee Lertrit, Assoc. (American Studies) Dean Dean Faculty of Graduate Studies Faculty of Social Sciences and Humanities Mahidol University Mahidol University ACKNOWLEDGEMENTS Firstly, I would like to express special thanks to my research supervisor Assoc. Pimpawun Boonmongkon, who guided me expertly and took care of me carefully through the whole of my thesis.

I also express heartfelt gratitude to my co-advisors Asst. Penchan Sherer and Assoc. Siriwan Grisurapong for their useful suggestion and guidance. Darunee Phukao and Asst.

Niphattra Haritavorn, the committee members for my thesis, gave me some comments. Secondly, I also would like to thank all the Professors and Lecturers in Department of Health and Society for their academic knowledge and experience during past two years. All knowledge what I got is very useful for me in the future. Also, I offer grateful thanks to all the staffs of the Health Social Science International Program for their kindness and friendliness.

I am grateful to Graduate Studies Scholarship for ASEAN countries and Hongwiwatana Fund Fellowships for its financial support that gave me a good chance to study in Mahidol University, Thailand and collected data in Vietnam. My deepest appreciations go to The Union Toward Future Group, which introduced me to participants. I am grateful to all my participants for their collaborative effort, giving their time, sharing their views and opening their hearts. This thesis would be impossible without their participation.

Finally, I would like to gratefully thank to my family for their support and encouragement when my work became stressful. Le Thi Ngoc Phuc AN ANTHROPOLOGICAL STUDY ON CERVICAL CANCER SCREENING AMONG FEMALE SEX WORKERS IN HO CHI MINH CITY, VIETNAM LE THI NGOC PHUC M. (HEALTH SOCIAL SCIENCE) THESIS ADVISORY COMMITTEE: PIMPAWUN BOONMONGKOL, Ph., PENCHAN SHERER, Ph., SIRIWAN GRISURAPONG, Ph. ABSTRACT The research aims to understand the attendance in cervical cancer screening among Vietnamese female sex workers in Ho Chi Minh City, and to explore how the socio- cultural factors influence their attendance.

Qualitative research was designed with in-depth interview, observation, key informant and secondary data. Fifteen female sex workers aged 18-44 years were recruited by a non-government group. In addition, two health professionals and three community leaders were recruited as key informants in this study. To analyze data, theoretical concepts of discourse by Michel Foucault, felt-stigma by Goffman, beliefs by Kleinman and perceived quality of health service were used.

The study found that the various institutionalized discourses on sex work and sex workers such as “a source of transmitted diseases”, “risk group definition of cervical cancer” influenced not only individualized discourses but also attendance in cervical cancer screening of female sex workers. These discourses created fear for cancer and stigma of female sex workers. Although most female sex workers considered that they were at risk for cervical cancer, they still postponed doing cervical cancer screening. The reasons for non-attendance were most often economic burden, beliefs about cervical cancer and screening, perceived quality of health services and felt-stigma.

Some female sex workers had fatalistic attitudes which were associated with the idea of God. Others believed that cervical cancer was a specific genital infection which resulted from white blood discharge, poor hygiene, having unsafe sex with multiple sexual partners. In addition, fear of cancer, fear of being blamed as “promiscuous woman” and embarrassment were mentioned as barriers to cervical cancer screening. In terms of perceived quality of health services, interpersonal relationships, adequate information and convenience affected their non-attendance in gynecological examination as well as cervical cancer screening.

The findings suggest that health promotion and education about the importance of cervical cancer screening are necessary for female sex workers by health professionals and peer-educators. In addition, to reduce the associated felt-stigma, messages to the public community may emphasize that all sexually active women may be at risk for human papillomavirus infection and cervical cancer. Furthermore, interaction between health providers and clients should be improved in healthcare settings. KEY WORDS: CERVICAL CANCER SCREENING / DISCOURSE / FEMALE SEX WORKERS / BELIEFS / FELT-STIGMA 124 pages v CONTENTS Page ACKNOWLEDGEMENTS iii ABSTRACT iv LIST OF TABLES ix LIST OF FIGURES x LIST OF ABBREVIATIONS xi CHAPTER I INTRODUCTION 1 1.1 Background and Justification 1 1.3 Research objectives 12 CHAPTER II LITERATURE REVIEW 13 2.1 Concept of discourse 13 2.2 Concept of felt-stigma 14 2.3 Concept of quality of health service 15 2.4 Concept of human body and beliefs 17 2.2 Overview about cervical cancer and cervical cancer screening 18 2.3 Related literature reviews 21 2.

Discourse on sex work and sex workers 21 2. Beliefs about cervical cancer affect health care 22 practice 2. Discourses on sex worker affect health care 25 practice 2. Stigma attached to being sex workers and 26 health care practice 2.

Perceived quality of health service affects 26 health care practice CONTENTS (cont.4 Explanation of conceptual framework 27 2.5 Conceptual framework 30 CHAPTER III RESEARCH METHODOLOGY 31 3.3 Entering into the research field 33 3.4 Participants selection criteria and recruitment process 35 3.1 In-depth interviews 37 3.3 Key-informant interviews 38 3.5 Secondary data analysis 39 3.6 Field notes writing 39 3.7 Data processing and analysis 40 3.8 Validity of the data 41 3. Researcher’s identity and trust building 41 3. Benefit and reciprocity 43 CHAPTER IV RESEARCH FINDINGS 44 4. General context of Ho Chi Minh City 44 vii CONTENTS (cont.2 Sex work in HCMC 48 4.1 History of sex work in Vietnam 48 4.2 Ways into sex work 49 4.3 Types of sex workers 51 4.

Social characteristics of informants 52 4. Discourses on sex work, sex workers 59 4.5 Discourses on sex workers who have cervical cancer and 66 cervical cancer screening 4.1 Discourses from medical professionals: HPV- 66 related discourse, cervical cancer screening is for those who have conscious awareness and stable income 4.2 Discourses from sex workers: “cervical cancer 67 is prolonged infection and highly sexually active diseases”, “cervical cancer screening is for rich sex workers” 4.6 Felt-stigma: “being exploited, discriminated, rejected, self- 68 blamed” 4.7 Beliefs on cervical cancer 70 4.1 Terms of cervical cancer 70 4.2 Notions of cervical cancer from FSWs’ 71 perspectives 4.3 How to prevent cervical cancer 77 CONTENTS (cont.8 Beliefs on cervical cancer screening: “screening is 79 detection”, “screening is the same gynecological examination” 4.9 Perceived quality of health care service 80 4.1 The physician-client relationship 81 4.2 Gender of doctor 82 4.4 Privacy and convenience 84 4.10 The pattern of cervical cancer screening among FSWs 86 4.11 The socio-cultural factors affect attendance in cervical 88 cancer screening 4.3 Social factor 91 CHAPTER V CONCLUSION, DISCUSSION, RECOMMENDATION 94 5.3 Limitations of the research 102 5.2 Recommendation for future studies 104 REFERENCES 106 APPENDICES 116 Appendix A Interview guideline 117 Appendix B Participant-observation guideline 120 BIOGRAPHY 124 ix LIST OF TABLES Tables Page 4.1 Social characteristics of informants 57 4.2 Cervical cancer screening practice during past two years 87 LIST OF FIGURES Figure Page 2.1 Map of Ho Chi Minh City 46 4.2 Female sex work is catching a client on the street 52 4.3 The development of cervical cancer was drawn by a female sex 70 worker 4.4 A key informant explained about cervical cancer 71 xi LIST OF ABBREVIATIONS AIDS Acquired Immune Deficiency Syndrome ART Antiretroviral Treatment CIN Cervical Intraepithelial Neoplasia FSWs Female sex workers HCMC Ho Chi Minh City HIV The Human Immunodeficiency Virus HPV Human Papillomavirus IEC Information-Education-Communication MOLISA Ministry of Labor, Invalid and Social Affair NCADPPC National Committee for AIDS, Drugs, and Prostitution Prevention and Control NGOs Non-governmental Organizations STDs Sexually Transmitted Diseases VIA Visual Inspection with Acetic Acid WHO World Health Organization Fac. Studies, Mahidol Univ.1 Background and justification 1.1 Background According to a report by the World Health Organization (WHO, 2012), cervical cancer is the fourth most common cancer in women, and the seventh overall. While breast cancer, colorectal and lung cancers contributed more than 43% to all cancers (excluding non-melanoma skin cancer), cervical cancer made up nearly 8% of all cancers (Ferlay et al.

The incidence and mortality of cervical cancer in developing countries was higher than in developed countries (Sankaranarayanan, 2002; Zeferino, & Derchain, 2006). It was estimated that the incidence was 444,000 cases and 230,000 deaths. This rate was higher than stomach, corpus uteri and ovary cancers (Ferlay et al. Cervical cancer can impede reproduction, incur high medical costs, or lead to deaths although this disease can be successfully treated when it is diagnosed in time (Bruni, Alemany, Diaz, Xavier Bosch, & de Sanjosé, 2013).

In recent decades, most countries have attempted to promote cervical cancer screening in the population with the aim of reducing mortality. However, the proportion of women who have regular gynecological examinations, including cervical cancer screening is quite low (Anorlu, 2008; Dunn & Tan, 2010). Some women refuse to have a screening, and others who have screening do not follow up due to many reasons such as lack of knowledge, lack of facilities, cultural beliefs, lack of time and money and poor physician-patient relationship (Abdullahi, Copping, Kessel, Luck & Bonell, 2009; Agurto, Bishop, Sanchez, Betancourt, & Robles, 2004; Anorlu, 2008; Markovic, Kesic, Topic & Matejic, 2005). A large number of women have cultural beliefs related to cervical cancer.

They believe that cervical cancer is associated with gynecological symptoms including discharge, itching, and abdominal pain (Boonmongkon, Nichter & Pylypa, 2001). Others believe that cervical cancer comes Le Thi Ngoc Phuc Introduction / 2 from god as a form of punishment and people can do nothing about it (Abdullahi, Copping, Kessel, Luck & Bonell, 2009). Others believe that cervical cancer is associated with poor hygiene (Lee, Tripp-Reimer, Miller, Sadler & Lee, 2007). From these beliefs, they often delay going to the hospital for screening and get treatment early or they end up relying on self-medication (Boonmongkon, Nichter & Pylypa, 2001; Bush, 2000; Denberg, Wong & Beattie, 2000; Evans & Lambert, 1997; Lee, Tripp-Reimer, Miller, Sadler & Lee, 2007).

Moreover, they also have other beliefs about cervical cancer screening. They believe that screening is most important when there is a family history of cancer; otherwise, it may be irrelevant (Denberg, Wong & Beattie, 2000; Lee, Tripp-Reimer, Miller, Sadler & Lee, 2007). A few women actively participate in gynecological exams but they do not know or distinguish whether a Pap- smear is included in the gynecological exams or not (Boonmongkon, Nichter & Pylypa, 2001). In other cases, women sometimes still refuse to have regular medical screening due to embarrassment, pain or fear for cancer (Rezaie-Chamani, Charandabi & Kamalifard, 2012).

Aside from cultural beliefs, medical discourses also affect the way people understand and response related to their health, diseases and illnesses (Bush, 2000). According to Foucault, discourse is power through language production from professionals. Discourse is considered to be a social construction because it is produced and maintained by those who have the power and means of communication (Victor & Letseka, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Chủng Học Về Sàng Lọc Ung Thư Cổ Tử Cung Ở Những Người Lao Động Tình Dục Nữ Tại Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sàng lọc ung thư cổ tử cung trong nhóm đối tượng lao động tình dục nữ tại TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc bệnh mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức và cải thiện sức khỏe cho nhóm đối tượng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về tầm quan trọng của việc sàng lọc định kỳ và các chiến lược phòng ngừa, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về ung thư cổ tử cung và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Ảnh hưởng của xạ trị lên chức năng buồng trứng ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung được phẫu thuật chuyển vị buồng trứng, nơi khám phá tác động của xạ trị đến sức khỏe sinh sản. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc người bệnh phẫu thuật ung thư cổ tử cung tại bệnh viện k năm 2021 sẽ cung cấp cái nhìn về quy trình chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của ung thư cổ tử cung và các biện pháp can thiệp y tế.