Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm và bảo vệ sức khỏe, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm thấp năng lượng, không gây tăng đường huyết và hỗ trợ phòng chống các bệnh lý như béo phì, tiểu đường, sâu răng ngày càng gia tăng. Erythritol là một rượu đường 4 carbon (polyol) có vị ngọt thanh tự nhiên tương đương 60–70% đường sucrose, cung cấp mức năng lượng rất thấp (khoảng 0,2 cal/g so với 2,0 cal/g của các polyol khác), có chỉ số đường huyết bằng 0 ($GI=0$) và sở hữu khả năng chống oxy hóa tế bào.
Erythritol có thể được tổng hợp bằng phương pháp lên men vi sinh vật. Trong số các vi sinh vật có khả năng tích lũy erythritol, nấm men đen thuộc chi Moniliella được đánh giá là đối tượng nghiên cứu triển vọng nhờ các đặc tính công nghệ:
- Sinh trưởng nhanh ở trạng thái đơn bào trong pha lỏng dưới điều kiện hiếu khí và vi hiếu khí, tương thích với công nghệ lên men chìm.
- Kích thước tế bào tương đối lớn (3–5 $\times$ 5–10 $\mu m$), tạo thuận lợi cho các công đoạn phân tách, lọc và ly tâm thu hồi sản phẩm.
- Khả năng chịu áp suất thẩm thấu cao, sinh trưởng tốt ở nồng độ glucose lên đến 60%, giúp hạn chế nguy cơ nhiễm tạp trong quá trình lên men công nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu điều kiện sinh trưởng và phát triển của các chủng nấm men Moniliella có khả năng sinh tổng hợp đường Erythritol" do sinh viên Bùi Thị Thương (Khoa Công nghệ Sinh học, Viện Đại học Mở Hà Nội) thực hiện tại Trung tâm Hóa sinh công nghiệp và Môi trường thuộc Viện Công nghiệp Thực phẩm (hoàn thành tháng 05/2015). Nghiên cứu tập trung vào 3 nhiệm vụ chính:
- Khảo sát đặc điểm hình thái và đánh giá khả năng sinh trưởng, tích lũy erythritol của các chủng nấm men đen Moniliella từ nguồn lưu trữ giống.
- Tuyển chọn các chủng nấm men có hoạt lực sinh tổng hợp erythritol cao nhất.
- Tối ưu hóa các yếu tố dinh dưỡng (nguồn carbon, nồng độ glucose, tỷ lệ giống, nồng độ yeast extract, muối khoáng, vitamin) và các yếu tố công nghệ môi trường (nhiệt độ, pH, thời gian lên men, điều kiện lắc).
Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên 17 chủng nấm men đen Moniliella được phân lập từ các nguồn tự nhiên và thực phẩm lên men (hoa, dầu ăn, nem chua, tương...) tại nhiều địa phương như Hà Nội, Ninh Bình, Lạng Sơn, Quảng Nam, Bình Thuận, Nghệ An.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ chế sinh tổng hợp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở phân loại học của chi Moniliella (bao gồm 12 loài đã được công bố: M. acetoabutans, M. byzovii, M. carnis, M. dehoogii, M. fonsecae, M. megachiliensis, M. mellis, M. nigrescens, M. oedocephalis, M. pollinis, M. spathulata, M. suaveolens).
Về mặt hóa sinh, nấm men Moniliella biến đổi glucose thành erythritol thông qua con đường Pentose Phosphate (sự oxy hóa apotomic cắt ngắn 1 nguyên tử carbon của mạch glucose-6-phosphate để tạo thành erythrose-4-phosphate). Dưới tác dụng của enzyme erythrose-4-phosphate kinase và erythrose reductase (ER), phân tử erythritol được hình thành và giải phóng ra dịch ngoại bào, đồng thời tạo ra năng lượng dưới dạng $NADP^+$ và $NADPH$.
Glucose → Glucose-6-phosphate → Con đường Pentose Phosphate → Erythrose-4-phosphate
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu triển khai đồng bộ các phương pháp vi sinh vật học, hóa lý và hóa sinh phân tích:
- Phương pháp giữ giống: Lưu trữ ngắn hạn trên môi trường thạch nghiêng Malt 21°BX (cấy chuyển định kỳ 12–24 ngày); lưu trữ dài hạn trong dung dịch glycerin 50% ở nhiệt độ -20°C.
- Môi trường nuôi cấy và lên men:
- Môi trường GYU 20: Glucose 200 g/l, Yeast extract 10 g/l, Urê 1 g/l.
- Môi trường Yeast Malt Broth bổ sung 20% Glucose (YM + 20% Glucose): Peptic digest 5 g/l, Yeast extract 3 g/l, Malt extract 3 g/l, Dextrose 10 g/l + Glucose 200 g/l.
- Đo mật độ sinh trưởng: Đo độ hấp thụ quang học (OD) tại bước sóng $\lambda = 610\text{ nm}$ bằng máy đo quang phổ Model 80-2088. Mật độ tế bào được tính toán kết hợp hệ số pha loãng: $\text{Mật độ tế bào} = (n + 1) \times OD_{610}$.
- Định tính erythritol bằng sắc ký lớp mỏng (TLC): Pha động gồm hệ dung môi Ethyl acetate : 2-butanol : Nước theo tỷ lệ thể tích $6 : 3 : 1$. Thuốc thử hiện màu gồm hỗn hợp $NaIO_4\ 1%$ và $KMnO_4\ 1%$ (tỷ lệ $1 : 1$), đối chứng với các mẫu chuẩn Erythritol 1%, Glycerol 1% và Glucose 1%.
- Định lượng đường sót bằng phương pháp Graxianop: Dựa trên phản ứng khử của đường với kali ferixianua $K_3[Fe(CN)_6]$ trong môi trường kiềm $KOH$, sử dụng chỉ thị xanh methylen:
$$4K_3[Fe(CN)_6] + 4KOH + CH_2OH(CHOH)_4CHO \rightarrow 4K_4[Fe(CN)_6] + COOH(CHOH)_4COOH + 2H_2O$$
Hàm lượng đường được tính theo công thức: $X = \frac{a}{V_b} \times n \times 1000\text{ (g/l)}$.
- Xử lý dịch lên men: Sử dụng than hoạt tính (3%) và bột trợ lọc Diatomite (2%) gia nhiệt ở 80°C trong 10 phút để khử màu và loại bỏ protein tạp trước khi phân tích.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu và Tổng quan tài liệu
Chương này tổng quan về nhu cầu thực phẩm chức năng, tính chất lý hóa của erythritol ($C_4H_{10}O_4$, nhiệt độ sôi 121°C, độ ngọt 60–70% sucrose, bền nhiệt và pH) và tiềm năng của nấm men đen Moniliella. Tác giả phân tích lịch sử phân loại chi Moniliella, các bằng sáng chế quốc tế về lên men erythritol (như sáng chế của Jungbunzlauer Austria AG, Nikken Chemicals Co.), cấu trúc vách tế bào chứa melanin, cơ chế sinh sản nảy chồi đa cực/hai cực/đơn cực, cùng các yếu tố môi trường tác động đến sự phát triển của vi sinh vật.
Đối tượng, vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục 17 chủng nấm men đen Moniliella thuộc bộ sưu tập giống của Viện Công nghiệp Thực phẩm, bao gồm:
- M. acetoabutans (TBY 76, TBY 2)
- M. byzovii (TBY 2041.1, TBY 2038.1, TBY 1932)
- M. megachileiensis (TBY 3425, TBY 3469, TBY 2127.3, TBY 2125.1, TBY 2044.1, TBY 325)
- M. nigrescens (TBY 2092.1)
- M. spathulata (TBY 1320.1)
- M. suaveolens (TBY 615)
- M. dehoogii (TBY 348, KFP 211)
- M. carnis (KFP 246)
Chương này cũng mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết bị tiệt trùng, phương pháp nuôi cấy mẻ kín, kỹ thuật pha chế bản mỏng silica gel và quy trình chuẩn độ ferixianua.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương thực nghiệm tập trung vào các kết quả khảo sát và tối ưu hóa điều kiện lên men:
- Đặc điểm hình thái: Trên môi trường thạch (Glucose 20%, cao nấm men 1%, urê 0,1%, agar 2%), khuẩn lạc chuyển màu từ trắng sang xanh xám, oliu và nâu đen theo thời gian. Soi kính hiển vi ở độ phóng đại $40\times$ cho thấy tế bào có hình cầu, hình elip và chủ yếu là hình que, kích thước 3–5 $\times$ 5–10 $\mu m$.
- So sánh môi trường lên men: Khảo sát 6 chủng nấm men trên 2 môi trường GYU 20 và YM + 20% Glucose (ở 30°C, lắc 150 vòng/phút trong 5 ngày). Kết quả cho thấy môi trường GYU 20 vượt trội hơn nhờ hàm lượng yeast extract cao ($10\text{ g/l}$ so với $3\text{ g/l}$) kết hợp nguồn nitơ từ urê.
- Tuyển chọn chủng tiềm năng: Kết hợp kết quả đo $OD_{610}$ và phân tích sắc ký bản mỏng TLC đối với 17 chủng, tác giả đã chọn ra 2 chủng có khả năng sinh trưởng và tích lũy erythritol cao nhất:
- Moniliella byzovii TBY 2038.1
- Moniliella megachileiensis TBY 3425
| STT |
Tên chủng nghiên cứu |
Nguồn gốc phân lập |
Đặc điểm hình thái |
Đánh giá tích lũy Erythritol qua TLC |
| 1 |
Moniliella byzovii TBY 2038.1 |
Hoa muống biển (Mũi Kê Gà, Phan Thiết) |
Khuẩn lạc tròn, chuyển nâu đen, tế bào que/elip |
Vệt sản phẩm đậm, mật độ sinh khối cao nhất |
| 2 |
Moniliella megachileiensis TBY 3425 |
Hoa trúc đào vàng (Bãi Lữ, Nghệ An) |
Khuẩn lạc tròn, xám đen, tế bào que |
Vệt sản phẩm rõ nét, sinh trưởng tốt |
- Ảnh hưởng của nguồn carbon: Khảo sát 4 nguồn đường (Glucose, Fructose, Maltose, Galactose) ở nồng độ 200 g/l. Đường Glucose cho giá trị mật độ quang cao nhất ở cả 2 chủng ($OD_{610}$ của TBY 2038.1 đạt 4,83; TBY 3425 đạt 4,16). Kém nhất là Galactose.
- Ảnh hưởng của nồng độ Glucose: Khảo sát từ 10% đến 70% Glucose. Nấm men sinh trưởng tối ưu trong khoảng 10–40% Glucose (đạt đỉnh tại 40%). Cả 2 chủng vẫn duy trì khả năng phát triển ở nồng độ đường 60%, nhưng bị ức chế rõ rệt ở 70% do áp suất thẩm thấu quá cao. Lượng đường sót sau 5 ngày lên men ở nồng độ 40% là 22,5% (TBY 2038.1) và 25,0% (TBY 3425).
- Ảnh hưởng của tỷ lệ giống tiếp: Khảo sát các mức 0,5%, 1%, 2%... cho thấy tỷ lệ tiếp giống 1% cho mật độ tế bào đạt tối ưu, cân bằng giữa nguồn cơ chất và sinh khối.
- Ảnh hưởng của nồng độ Yeast extract: Mức bổ sung 1% (10 g/l) đem lại mật độ tế bào cao nhất ($OD_{610}$ của TBY 2038.1 đạt 4,57; pH môi trường giảm 1,1 đơn vị do quá trình trao đổi chất).
- Ảnh hưởng của muối vô cơ và vitamin: Bổ sung các muối ($MgSO_4$, $KH_2PO_4$, $CaCl_2\cdot 2H_2O$, $ZnSO_4$) không tạo ra sự chênh lệch lớn về sinh khối so với môi trường cơ bản GYU 20. Bổ sung vitamin ($B_1$, $B_2$, Biotin) kích thích mạnh sự phát triển của chủng TBY 3425, nhưng chủng TBY 2038.1 lại thích nghi kém khi bổ sung thêm vitamin ngoài.
- Ảnh hưởng của nhiệt độ và pH:
- Nhiệt độ tối ưu: 28–30°C. Ở 30°C, mật độ tế bào của TBY 2038.1 đạt cao gấp 4,45 lần so với ở 25°C.
- pH ban đầu tối ưu: 5,0–6,0 (gần với pH tự nhiên của môi trường GYU 20). Ở pH 3, nấm men sinh trưởng rất kém.
- Điều kiện nuôi cấy: Lắc 150 vòng/phút, thời gian lên men thích hợp từ 3–5 ngày.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Nghiên cứu đã xác lập các thông số môi trường và điều kiện công nghệ thích hợp cho sự sinh trưởng và sinh tổng hợp erythritol của 2 chủng nấm men đen tiềm năng:
| Thông số khảo sát |
Điều kiện tối ưu xác định |
Ghi chú thực nghiệm |
| Môi trường cơ bản |
GYU 20 |
Tốt hơn rõ rệt so với YM + 20% Glucose |
| Nguồn carbon |
Glucose ($C_6H_{12}O_6$) |
Cho mật độ quang $OD_{610}$ cao nhất (4,16 – 4,83) |
| Nồng độ Glucose |
10% – 40% (tối ưu tại 40%) |
Chịu được áp suất thẩm thấu lên đến 60% |
| Nồng độ Yeast extract |
1% (10 g/l) |
Cung cấp đủ protein và amino acid |
| Tỷ lệ giống cấy |
1% thể tích |
Đảm bảo cân bằng dinh dưỡng và thời gian pha lag |
| Nhiệt độ lên men |
28°C – 30°C (tối ưu tại 30°C) |
Sinh khối giảm mạnh ở nhiệt độ < 28°C hoặc > 35°C |
| pH ban đầu |
5,0 – 6,0 |
Phù hợp pH tự nhiên, giảm công đoạn hiệu chỉnh |
| Chế độ nuôi cấy |
Lắc 150 vòng/phút, thời gian 3–5 ngày |
Duy trì nồng độ oxy hòa tan cho hô hấp hiếu khí |
Đóng góp của đề tài
- Sàng lọc nguồn giống bản địa: Khảo sát toàn diện 17 chủng nấm men đen Moniliella phân lập từ nhiều vùng sinh thái tại Việt Nam, chứng minh khả năng sinh tổng hợp polyol/erythritol và khả năng chịu nồng độ đường cao (60%).
- Tuyển chọn chủng ưu việt: Xác định được 2 chủng Moniliella byzovii TBY 2038.1 và Moniliella megachileiensis TBY 3425 có hoạt lực chuyển hóa vượt trội.
- Đề xuất công nghệ: Nhận diện hiện tượng nồng độ đường sót cao (22,5–25%) khi lên men mẻ ở nồng độ cơ chất 40%, từ đó đề xuất định hướng áp dụng phương thức lên men tiếp giống và tiếp liệu liên tục (fed-batch) cho sản xuất công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Nghiên cứu dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trong bình tam giác (lên men bình lắc), chưa tiến hành trên hệ thống bioreactor có kiểm soát tự động oxy hòa tan ($DO$) và cấp liệu.
- Lượng đường glucose sót lại sau quá trình lên men mẻ ở nồng độ 40% còn cao (22,5–25%), gây lãng phí cơ chất nếu ứng dụng ở quy mô lớn.
- Chưa tiến hành quy trình kết tinh, tinh sạch sâu để thu hồi tinh thể erythritol thương phẩm và tính toán hiệu suất thu hồi thực tế ($g\text{ erythritol}/g\text{ glucose}$).
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu quy trình lên men bán liên tục hoặc lên men tiếp liệu liên tục (fed-batch culture) nhằm kiểm soát nồng độ cơ chất, tăng cường hiệu suất chuyển hóa và giải quyết triệt để lượng đường sót.
- Tối ưu hóa công nghệ thu hồi, tinh chế và kết tinh erythritol từ dịch lên men bằng than hoạt tính, trao đổi ion và kết tinh lạnh.
- Nghiên cứu các biện pháp gây đột biến hoặc tối ưu hóa di truyền nhằm tạo ra các chủng Moniliella đột biến có năng suất sinh tổng hợp erythritol cao hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm: Tham khảo quy trình thiết kế thí nghiệm tối ưu hóa môi trường vi sinh vật đa yếu tố (One-factor-at-a-time).
- Nghiên cứu viên về vi sinh vật công nghiệp: Cung cấp dữ liệu về đặc tính hình thái, sinh lý và khả năng chịu áp suất thẩm thấu cao của các loài Moniliella bản địa tại Việt Nam.
- Cán bộ kỹ thuật phòng thí nghiệm hóa sinh: Tham khảo chi tiết các quy trình phân tích kết hợp giữa đo quang phổ mật độ tế bào ($OD_{610}$), sắc ký lớp mỏng định tính polyol (hệ dung môi Ethyl acetate : 2-butanol : Nước) và phương pháp chuẩn độ hóa học Graxianop xác định đường khử.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai chủng nấm men nào được tuyển chọn là tốt nhất và nguồn gốc phân lập của chúng từ đâu?
Hai chủng có khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp erythritol cao nhất là:
- Moniliella byzovii TBY 2038.1: Phân lập từ mẫu hoa muống biển tại Mũi Kê Gà, Phan Thiết (thu thập tháng 08/2012).
- Moniliella megachileiensis TBY 3425: Phân lập từ mẫu hoa trúc đào vàng tại Bãi Lữ, Nghệ An (thu thập tháng 07/2013).
2. Vì sao môi trường GYU 20 lại cho hiệu quả sinh trưởng tốt hơn môi trường Yeast Malt (YM) bổ sung 20% glucose?
Môi trường GYU 20 chứa hàm lượng yeast extract cao ($10\text{ g/l}$ so với chỉ $3\text{ g/l}$ ở môi trường YM), cung cấp phong phú các acid amin, protein (50–75%) và chất kích thích sinh trưởng. Đồng thời, GYU 20 được bổ sung thêm urê ($1\text{ g/l}$), cung cấp nguồn nitơ vô cơ dễ hấp thụ giúp đẩy nhanh quá trình tổng hợp protein và enzyme chuyển hóa đường.
3. Nấm men Moniliella có thể chịu được nồng độ đường glucose tối đa là bao nhiêu?
Nấm men đen Moniliella có khả năng chịu áp suất thẩm thấu cao và sinh trưởng tốt ở nồng độ glucose lên đến 60%. Khoảng nồng độ tối ưu cho sinh khối là 10–40% (đạt cực đại ở 40%). Tuy nhiên, khi nồng độ glucose tăng lên mức 70%, sự sinh trưởng của nấm men bị ức chế mạnh do áp suất thẩm thấu quá lớn tác động lên màng tế bào.
4. Tác giả đã sử dụng những phương pháp nào để phân tích định tính và định lượng sản phẩm lên men?
- Định tính erythritol: Sử dụng sắc ký lớp mỏng (TLC) với hệ dung môi chạy gồm Ethyl acetate : 2-butanol : Nước ($6 : 3 : 1$), hiện màu bằng dung dịch $NaIO_4\ 1% : KMnO_4\ 1%$ ($1 : 1$), đối chứng với mẫu Erythritol chuẩn 1%.
- Định lượng đường sót: Áp dụng phương pháp Graxianop, chuẩn độ đường khử bằng dung dịch kali ferixianua $K_3[Fe(CN)_6]\ 1%$ trong môi trường kiềm $KOH$, sử dụng chất chỉ thị màu xanh methylen.
5. Việc bổ sung khoáng vô cơ và vitamin có thực sự cần thiết cho quá trình nuôi cấy nấm men Moniliella không?
- Muối khoáng: Việc bổ sung các muối ($MgSO_4$, $KH_2PO_4$, $CaCl_2$, $ZnSO_4$) không làm tăng đáng kể mật độ sinh khối so với môi trường GYU 20 nguyên bản, do đó việc bổ sung thêm khoáng là không cần thiết.
- Vitamin: Các vitamin ($B_1$, $B_2$, Biotin) kích thích sinh trưởng mạnh đối với chủng M. megachileiensis TBY 3425, nhưng lại không có tác dụng tích cực trên chủng M. byzovii TBY 2038.1.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thương đã nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về đặc tính sinh học và điều kiện lên men của các chủng nấm men đen Moniliella lưu trữ tại Viện Công nghiệp Thực phẩm. Đề tài đã lựa chọn thành công 2 chủng tiềm năng (M. byzovii TBY 2038.1 và M. megachileiensis TBY 3425) có khả năng sinh tổng hợp erythritol và chịu được nồng độ đường cao tới 60%. Các điều kiện nuôi cấy tối ưu đã được xác lập (môi trường GYU 20, glucose 40%, yeast extract 1%, tỷ lệ giống 1%, nhiệt độ 30°C, pH 5,0–6,0, lắc 150 vòng/phút trong 3–5 ngày). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ cho các nghiên cứu hoàn thiện công nghệ sản xuất đường chức năng erythritol ở quy mô lớn hơn.