Nghiên cứu một số hoạt động bảo tồn ngoại vi các loài khỉ macaca spp tại trung tâm cứu hộ động vật hoang dã hà nội

Đề tài nghiên cứu Bảo tồn khỉ Macaca tại Trung tâm Cứu hộ Hà Nội mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường, Bộ môn Động vật rừng

Tác giả

Nguyễn Văn Phúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác bảo tồn ngoại vi các loài khỉ Macaca

Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao, đặc biệt là các loài linh trưởng. Tuy nhiên, quần thể các loài này đang suy giảm nhanh chóng do nạn săn bắn và mất môi trường sống. Trong bối cảnh đó, bảo tồn ngoại vi (ex-situ) nổi lên như một giải pháp cấp thiết nhằm bảo vệ nguồn gen động vật quý hiếm. Nghiên cứu về các hoạt động bảo tồn ngoại vi các loài khỉ Macaca tại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình cứu hộ, chăm sóc và phục hồi cho các cá thể bị tịch thu từ các vụ buôn bán động vật hoang dã trái phép. Hoạt động này không chỉ đảm bảo phúc lợi động vật mà còn góp phần quan trọng vào Kế hoạch hành động khẩn cấp bảo tồn các loài linh trưởng của Chính phủ. Trung tâm hiện đang chăm sóc 4 loài khỉ thuộc giống Macaca, bao gồm khỉ đuôi lợn, khỉ mặt đỏ, khỉ vàngkhỉ mốc, với tổng số 46 cá thể. Đây là những nỗ lực quan trọng nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng và mở ra hy vọng cho các chương trình tái thả động vật về tự nhiên trong tương lai.

1.1. Thực trạng bảo tồn linh trưởng ở Việt Nam hiện nay

Theo tài liệu nghiên cứu, thực trạng bảo tồn linh trưởng ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hầu hết các loài linh trưởng, bao gồm cả giống Macaca, đều bị suy giảm số lượng nhanh chóng. Nhiều loài đã được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và Sách đỏ IUCN ở các mức độ đe dọa khác nhau, từ Sẽ nguy cấp (VU) đến Cực kỳ nguy cấp (CR). Nguyên nhân chính là do tình trạng săn bắn để làm thực phẩm, dược liệu và buôn bán trái phép. Bên cạnh đó, sinh cảnh sống bị chia cắt và suy thoái do các hoạt động phá rừng. Chính phủ đã ban hành Quyết định số 628/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch hành động khẩn cấp bảo tồn linh trưởng, nhấn mạnh tầm quan trọng của cả hai hình thức bảo tồn nội vi và ngoại vi. Các trung tâm cứu hộ linh trưởng đóng vai trò là tuyến đầu trong nỗ lực bảo tồn ngoại vi.

1.2. Vai trò của Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội

Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội, thành lập từ năm 1996, là một đơn vị sự nghiệp nhà nước có chức năng cốt lõi là cứu hộ, bảo tồn và nhân nuôi sinh sản các loài động vật hoang dã. Trung tâm tiếp nhận các cá thể ĐVHD từ các vụ bắt giữ, tự nguyện bàn giao và chăm sóc chúng cho đến khi đủ điều kiện tái thả hoặc chuyển giao đến các cơ sở bảo tồn khác. Đối với các loài khỉ Macaca, trung tâm không chỉ cung cấp nơi trú ẩn an toàn mà còn thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học, chăm sóc thú y chuyên sâu và cải thiện môi trường sống. Những thành tựu của trung tâm đã đóng góp lớn vào hoạt động cứu hộ động vật hoang dã chung của cả nước, góp phần bảo vệ nguồn gen và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn.

II. Thách thức trong cứu hộ và bảo tồn ngoại vi khỉ Macaca

Hoạt động bảo tồn ngoại vi các loài khỉ Macaca tại các trung tâm cứu hộ đối mặt với nhiều khó khăn cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ nguồn gốc của các cá thể được cứu hộ, hầu hết là tang vật từ các vụ buôn bán động vật hoang dã trái phép. Các cá thể này thường bị stress nặng, mang mầm bệnh, bị thương tích và mất đi các tập tính tự nhiên. Việc phục hồi sức khỏe và tâm lý cho chúng đòi hỏi nguồn lực lớn về chuyên môn và tài chính. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất tại nhiều trung tâm còn hạn chế, đặc biệt là diện tích chuồng trại và khu môi trường sống bán tự nhiên để phục hồi chức năng. Việc ghép đàn xã hội cũng là một bài toán phức tạp, do các cá thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, có thể xảy ra xung đột. Hơn nữa, nguồn kinh phí hoạt động không ổn định và thiếu hụt đội ngũ chuyên gia về linh trưởng cũng là rào cản lớn, ảnh hưởng đến chất lượng công tác đánh giá hiệu quả công tác cứu hộ và khả năng tái thả động vật về tự nhiên.

2.1. Tác động từ nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép

Toàn bộ 46 cá thể khỉ Macaca tại Trung tâm đều có nguồn gốc từ Chi cục Kiểm lâm Hà Nội bàn giao sau khi tịch thu. Những cá thể này thường phải trải qua điều kiện vận chuyển và nuôi nhốt tồi tàn, dẫn đến suy kiệt về thể chất và tinh thần. Nhiều con bị thương, suy dinh dưỡng hoặc mắc các bệnh truyền nhiễm. Quá trình này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi động vật mà còn gây khó khăn cho công tác phục hồi. Các cá thể đực trưởng thành thường rất hung dữ do bị nuôi nhốt lâu ngày trong không gian chật hẹp, khiến việc ghép đàn gần như không thể thực hiện, làm giảm cơ hội tham gia các chương trình nhân giống bảo tồn.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và không gian nuôi nhốt

Theo nghiên cứu, Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội có tổng diện tích chỉ 01 ha, phải chia sẻ cho nhiều loài động vật khác nhau. Điều này dẫn đến không gian dành cho các loài khỉ bị hạn chế. Các chuồng nuôi đơn lẻ có diện tích chỉ từ 1,4 - 3,6m², không đủ để khỉ vận động và thể hiện các tập tính tự nhiên. Mặc dù có chuồng nuôi theo đàn, nhưng diện tích vẫn còn khiêm tốn. Sự thiếu hụt một khu môi trường sống bán tự nhiên quy mô lớn là trở ngại chính cho việc phục hồi tập tính hoang dã và đánh giá khả năng tái thả. Kinh phí hạn hẹp cũng ảnh hưởng đến việc nâng cấp và làm giàu chuồng trại một cách đa dạng.

III. Phương pháp chăm sóc và phúc lợi động vật cho khỉ Macaca

Để đảm bảo phúc lợi động vật và nâng cao hiệu quả bảo tồn ngoại vi, Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội đã xây dựng một quy trình chăm sóc khoa học cho các loài khỉ Macaca. Quy trình này tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: cơ sở vật chất chuồng trại và chế độ dinh dưỡng. Chuồng trại được thiết kế thành hai loại chính: chuồng nuôi đơn lẻ dành cho các cá thể mới tiếp nhận, cần cách ly hoặc có hành vi hung dữ, và chuồng nuôi theo đàn để khuyến khích tương tác xã hội. Về dinh dưỡng, khẩu phần ăn được xây dựng dựa trên đặc tính ăn tạp của khỉ, bao gồm rau, củ, quả và protein động vật (trứng, côn trùng). Thức ăn được cung cấp sạch sẽ, đa dạng theo mùa và chế biến phù hợp. Việc theo dõi chặt chẽ lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày giúp đánh giá tình trạng sức khỏe của từng cá thể. Những phương pháp này là nền tảng để duy trì sức khỏe thể chất, giảm thiểu căng thẳng và tạo điều kiện cho các hoạt động phục hồi chức năng sau này.

3.1. Thiết kế chuồng trại Từ cách ly đến nuôi theo đàn

Hệ thống chuồng trại tại Trung tâm được phân chia rõ ràng. Các chuồng nuôi đơn lẻ (diện tích 1,4 - 3,6m²) được làm bằng khung sắt chắc chắn, lợp tôn che mưa nắng, đảm bảo an toàn cho cả động vật và nhân viên. Các chuồng này chủ yếu dùng để cách ly y tế các cá thể mới hoặc nuôi nhốt những con đực hung dữ. Ngược lại, chuồng nuôi theo đàn có diện tích lớn hơn (từ 10m² đến hơn 95m²) được trang bị thêm các cấu trúc như cây gỗ, dây thừng, xích đu để làm giàu chuồng trại, kích thích vận động. Mô hình nuôi theo đàn giúp khỉ tái lập cấu trúc xã hội, tăng cơ hội sinh sản và là bước đệm quan trọng cho việc phục hồi tập tính hoang dã.

3.2. Chế độ dinh dưỡng khoa học và cân bằng cho các loài khỉ

Chế độ dinh dưỡng là yếu tố sống còn trong cứu hộ động vật hoang dã. Tại Trung tâm, khẩu phần ăn cho các loài khỉ Macaca được tính toán cẩn thận, dao động từ 650g - 800g/cá thể trưởng thành/ngày. Thành phần thức ăn rất đa dạng, bao gồm: quả (chuối, táo), củ (cà rốt, khoai lang), rau xanh và nguồn protein động vật như trứng luộc. Thức ăn được chia làm hai bữa chính, chế biến sạch sẽ, cắt nhỏ để thuận tiện cho việc cầm nắm. Nghiên cứu chỉ ra rằng chuối và trứng là hai loại thức ăn được yêu thích nhất. Việc cung cấp một chế độ ăn cân bằng, đa dạng không chỉ đảm bảo sức khỏe mà còn là một hình thức làm giàu môi trường sống, giúp khỉ giảm stress và bận rộn hơn.

IV. Bí quyết chăm sóc thú y phục hồi tập tính hoang dã

Công tác chăm sóc thú y cho linh trưởngphục hồi tập tính hoang dã là hai trụ cột quan trọng quyết định sự thành công của bảo tồn ngoại vi. Tại Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội, phòng bệnh được đặt lên hàng đầu. Các biện pháp như kiểm dịch cá thể mới, tiêm phòng định kỳ, vệ sinh chuồng trại hàng ngày và tiêu độc khử trùng được thực hiện nghiêm ngặt. Trung tâm đã xác định được các bệnh thường gặp ở khỉ như bệnh ghẻ, tiêu hóa, hô hấp và có phác đồ điều trị hiệu quả. Song song với chăm sóc y tế, các biện pháp làm giàu chuồng trại được áp dụng để kích thích hành vi tự nhiên. Việc bố trí thêm cành cây, dây thừng, đồ chơi và thay đổi cách cung cấp thức ăn giúp khỉ vận động nhiều hơn, giảm các hành vi bất thường do nuôi nhốt. Mặc dù khả năng tái thả động vật về tự nhiên còn hạn chế, những nỗ lực này đã tạo ra một môi trường sống tốt hơn, cải thiện đáng kể phúc lợi động vật.

4.1. Quy trình phòng và điều trị các bệnh thường gặp ở khỉ

Nghiên cứu tại trung tâm đã tổng hợp một số bệnh thường gặp ở các loài khỉ Macaca, bao gồm bệnh ghẻ (do ký sinh trùng), bệnh đường tiêu hóa (do thức ăn hoặc môi trường không đảm bảo vệ sinh), và bệnh đường hô hấp (do ảnh hưởng của khí hậu). Để phòng bệnh, việc vệ sinh chuồng trại, máng ăn, nguồn nước được thực hiện hàng ngày. Các cá thể được tẩy giun sán và tiêm vắc-xin định kỳ. Khi phát hiện cá thể có biểu hiện bệnh, chúng sẽ được cách ly và điều trị tại nhà chữa bệnh chuyên dụng của Trung tâm. Các phác đồ điều trị được áp dụng linh hoạt tùy theo tình trạng bệnh, từ việc sử dụng thuốc bôi ngoài da cho bệnh ghẻ đến các loại thuốc uống, thuốc tiêm cho bệnh tiêu hóa và hô hấp.

4.2. Các biện pháp làm giàu môi trường sống bán tự nhiên

Làm giàu chuồng trại là một kỹ thuật quan trọng để cải thiện đời sống tinh thần cho động vật bị nuôi nhốt. Tại các chuồng nuôi theo đàn, Trung tâm đã bố trí thêm nhiều nội thất như thang gỗ, xích đu, bánh xe, cành cây khô và dây thừng. Các vật dụng này tạo ra một không gian phức hợp, khuyến khích khỉ leo trèo, khám phá và tương tác. Ngoài ra, việc giấu thức ăn hoặc sử dụng các dụng cụ cho ăn khó cũng là một cách kích thích tư duy giải quyết vấn đề của chúng. Những biện pháp này giúp ngăn ngừa sự nhàm chán, giảm stress, và duy trì các kỹ năng vận động cần thiết, là tiền đề cho quá trình phục hồi tập tính hoang dã.

V. Đánh giá hiệu quả công tác bảo tồn ngoại vi khỉ Macaca

Việc đánh giá hiệu quả công tác cứu hộbảo tồn ngoại vi các loài khỉ Macaca tại Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Về mặt tích cực, Trung tâm đã cứu hộ thành công 46 cá thể thuộc 4 loài khỉ khác nhau, đảm bảo tỷ lệ sống sót cao và sức khỏe ổn định cho hầu hết các cá thể. Nhiều cá thể đã thích nghi tốt với môi trường nuôi nhốt và có dấu hiệu sinh sản thành công, điển hình là loài khỉ đuôi dài. Điều này cho thấy quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và thú y tại Trung tâm là phù hợp và hiệu quả. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng của bảo tồn là tái thả động vật về tự nhiên vẫn còn là một thách thức lớn. Do hạn chế về không gian và thiếu khu vực bán hoang dã, việc phục hồi tập tính hoang dã một cách toàn diện là rất khó khăn. Hầu hết các cá thể vẫn phụ thuộc vào sự chăm sóc của con người và chưa sẵn sàng để trở về môi trường tự nhiên.

5.1. Thành công trong cứu hộ chăm sóc và nhân giống bảo tồn

Thành công lớn nhất của Trung tâm là đã tiếp nhận và chăm sóc ổn định một quần thể khỉ Macaca đa dạng. Các cá thể khi được chuyển giao thường ở trong tình trạng sức khỏe kém, nhưng qua quá trình chăm sóc chuyên nghiệp, chúng đã hồi phục tốt. Ghi nhận từ nghiên cứu cho thấy, hầu hết các cá thể đều khỏe mạnh và có tình trạng thể chất tốt. Đặc biệt, việc ghép đàn thành công ở loài khỉ đuôi dài đã dẫn đến sinh sản, tạo ra các thế hệ F1 trong môi trường nuôi nhốt. Đây là một minh chứng quan trọng cho hiệu quả của chương trình nhân giống bảo tồn, góp phần duy trì và bảo vệ nguồn gen động vật quý.

5.2. Hạn chế trong khả năng phục hồi tập tính và tái thả

Mặc dù có nhiều nỗ lực, khả năng tái thả khỉ về tự nhiên của Trung tâm hiện rất thấp. Nguyên nhân chính là do không gian nuôi nhốt chật hẹp và các biện pháp làm giàu môi trường sống chưa đủ đa dạng để kích thích toàn bộ các bản năng tự nhiên. Các cá thể được nuôi nhốt lâu ngày có nguy cơ mất đi kỹ năng tìm kiếm thức ăn, lẩn tránh kẻ thù và tương tác xã hội trong môi trường hoang dã. Trung tâm hiện tại chú trọng vào công tác cứu hộ và chăm sóc dài hạn. Các cá thể sau khi hồi phục sức khỏe thường được chuyển giao cho các đơn vị có điều kiện tốt hơn như Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Cúc Phương để tiếp tục quá trình phục hồi chức năng và chuẩn bị cho việc tái thả.

VI. Tương lai của bảo tồn ngoại vi và tái thả khỉ về tự nhiên

Hướng đi trong tương lai cho công tác bảo tồn ngoại vi các loài khỉ Macaca đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường hợp tác chuyên môn. Để nâng cao khả năng tái thả động vật về tự nhiên, việc mở rộng diện tích và xây dựng các khu môi trường sống bán tự nhiên là yêu cầu cấp bách. Các khu vực này cho phép động vật thực hành lại các kỹ năng sinh tồn trong một môi trường được kiểm soát trước khi được tái thả hoàn toàn. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu về hành vi và di truyền để lựa chọn những cá thể phù hợp nhất cho chương trình tái thả, tránh rủi ro lây lan dịch bệnh hoặc xung đột di truyền. Hợp tác với các tổ chức bảo tồn quốc tế, các vườn quốc gia và các trung tâm cứu hộ linh trưởng khác sẽ giúp chia sẻ kinh nghiệm, nguồn lực và tạo ra một mạng lưới bảo tồn chuyển vị (translocation conservation) hiệu quả. Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng để giảm thiểu nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép vẫn là giải pháp bền vững nhất.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác cứu hộ

Để cải thiện công tác cứu hộ, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, cần có sự đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống chuồng trại, đặc biệt là xây dựng các khu chuồng lớn, bán hoang dã. Thứ hai, đa dạng hóa hơn nữa nguồn thức ăn và các phương pháp làm giàu chuồng trại để kích thích tối đa hành vi tự nhiên. Thứ ba, tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, đặc biệt là về kỹ thuật thú y cho linh trưởng và phục hồi hành vi. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu chi tiết về hồ sơ của từng cá thể để theo dõi sức khỏe, hành vi và nguồn gốc di truyền, phục vụ cho các chương trình nhân giống bảo tồn và tái thả trong tương lai.

6.2. Triển vọng hợp tác và xây dựng chương trình bảo tồn chuyển vị

Tương lai của bảo tồn ngoại vi không nằm ở một trung tâm đơn lẻ mà là sự hợp tác chặt chẽ giữa nhiều đơn vị. Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội có thể đóng vai trò là một trung tâm tiếp nhận và sơ cứu ban đầu. Sau đó, các cá thể khỏe mạnh có thể được chuyển đến các cơ sở chuyên sâu hơn về phục hồi hành vi và tái thả. Việc xây dựng một chương trình bảo tồn chuyển vị quốc gia, với sự điều phối giữa các trung tâm cứu hộ, vườn quốc gia và khu bảo tồn, sẽ tối ưu hóa nguồn lực và tăng tỷ lệ tái thả thành công. Hợp tác quốc tế cũng mở ra cơ hội tiếp cận với các kỹ thuật tiên tiến và nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo tồn lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu một số hoạt động bảo tồn ngoại vi các loài khỉ macaca spp tại trung tâm cứu hộ động vật hoang dã hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thú Linh trƣởng Việt Nam gồm 24 loài thuộc 3 họ, đó là: họ Cu li (Loridae), họ khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae). Họ Khỉ ở Việt Nam gồm 16 loài và đƣợc chia ra làm 02 phân họ: phân họ Voọc (Colobinae) gồm 11 loài và phân họ Khỉ (Cercopithecinae) gồm 5 loài thuộc 01 giống Macaca. Giống Macaca là giống linh trƣởng phân bố rộng rãi nhất trên thế giới (nhất là vùng Đông Nam Á) với khu vực sinh sống kéo dài từ Nhật Bản tới Đông Nam Á, sang tận Afghanistan (Tilo Nadler và Diane Brockman, 2014). Hiện nay, các loài thú linh trƣởng ở Việt Nam đang bị suy giảm kích thƣớc quần thể nhanh tróng ở ngoài tự nhiên bởi tình trạng săn bắn làm thực phẩm, dƣợc liệu và thƣơng mại.

Sinh cảnh sống của chúng tại tất cả các khu vực phân bố đều bị suy thoái bởi các hoạt động phá rừng, chia cắt sinh cảnh. Nhiều loài linh trƣởng ở nƣớc ta đang bị đe dọa tuyệt chủng ở mức nguy cấp hoặc rất nguy cấp. Mức độ đe dọa tuyệt chủng cao nhất là các loài Voọc, Vƣợn và Cu li. Các loài thuộc phân họ Khỉ mặc dù hiện còn số lƣợng nhiều ngoài tự nhiên nhƣng cũng đang có nguy cơ bị tuyệt chủng cao trong thời gian không xa nếu không thực hiện các biện pháp bảo tồn.

Để bảo tồn các loài linh trƣởng ở Việt Nam, Chính phủ nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã phê duyệt Kế hoạch hành động khẩn cấp bảo tồn các loài linh trƣởng ở Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030 vào ngày 10/5/2017 theo Quyết định số 628/QĐ-TTg với mục tiêu: Đảm bảo tất cả các loài Linh trưởng ở Việt Nam phân bố bên trong và bên ngoài các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên được bảo tồn và phát triển bền vững thông qua bảo vệ hiệu quả các quần thể và môi trường sống của chúng dưới sự quản lý của nhà nước và sự tham gia, ủng hộ của toàn thể xã hội. Theo kế hoạch hành động quốc gia, bảo tồn các loài linh trƣởng gồm 02 hình thức: bảo tồn nội vi và bảo tồn ngoại vi các loài Linh trƣởng. 1 Nằm trong hệ thống các Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã (ĐVHD) ở Việt Nam, Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội đƣợc thành lập từ năm 1996 với diện tích khoảng 01 ha nằm trên địa bàn xã Tiên Dƣợc, huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Trung tâm đƣợc xây dựng nhằm cứu hộ, bảo tồn các loài động vật hoang dã bị buôn bán trái phép.

Bên cạnh đó, Trung tâm cũng thực hiện nghiên cứu khoa học, phục vụ tham quan, học tập, quan hệ trong nƣớc và quốc tế về nghiên cứu, bảo tồn, trao đổi, cung cấp động vật hoang dã (ĐVHD) các thế hệ sau (F2). Từ khi thành lập đến nay, Trung tâm đã đã cứu hộ thành công nhiều loài động vật, trong đó có các loài linh trƣởng. Thành tựu của Trung tâm đóng góp rất lớn vào hoạt động cứu hộ chung của cả nƣớc. Theo thông tin khảo sát, Trung tâm hiện đang cứu hộ 8 loài thú Linh trƣởng: Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis), Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Khỉ vàng (Macaca mulatta), Khỉ mốc (Macaca assamensis), Vƣợn đen má trắng (Nomascus leucogenys), Cu li lớn (Nycticebus bengalensis) và Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus).

Các loài Linh trƣởng tại Trung tâm đều sinh trƣởng và phát triển tốt, nhiều loài đã sinh sản thành công. Mặc dù vậy, các tài liệu hƣớng dẫn cứu hộ các loài Linh trƣởng vẫn chƣa đƣợc công bố. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số hoạt động bảo tồn ngoại vi các loài Khỉ (Macaca spp) tại Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội”. Mục đích của đề tài nhằm cung cấp một số thông tin liên quan đến hoạt động bảo tồn ngoại vi các loài Khỉ, hƣớng đến phát triển xây dựng tài liệu cứu hộ loài.

Vì vậy, nghiên cứu sẽ tập trung trả lời cho 02 câu hỏi: công tác quản lý và bảo tồn ngoại vi các loài Khỉ thuộc giống Macaca đƣợc thực hiện nhƣ thế nào tại Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội? Những hạn chế trong công tác cứu hộ tại Trung tâm là gì? Kết quả của nghiên cứu sẽ là cơ sở góp phần nâng cao chất lƣợng công tác bảo tồn tại Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình trạng các loài thú Linh trƣởng ở Việt Nam Cho đến nay, thành phần thú Linh trƣởng ở Việt Nam có nhiều thay đổi giữa các tác giả, chẳng hạn nhƣ Roos (2004), Groves (2001; 2004) với 24 loài, 3 họ; Phạm Nhật (2002) với 25 loài và phân loài; Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009) với 23 loài, 3 họ. Mặc dù có sự khác nhau về số loài nhƣng các tác giả đều cơ bản thống nhất Linh trƣởng Việt Nam có 3 họ chính: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae).

Trong hệ thống phân loại của Roos (2004) và Groves (2004) đã tách một số phân loài trƣớc đây thành các loài riêng biệt, phản ánh đầy đủ phân loại học của thú Linh trƣởng Việt Nam và đang đƣợc các nhà khoa học sử dụng rộng rãi. Năm 2014, Tilo Nadler và Diane Brockman đã tổng hợp các nghiên cứu và xuất bản cuốn “Primates of Vietnam” với 24 loài thú Linh trƣởng và đã mô tả khá chi tiết về vùng phân bố các loài hiện nay. Loài Voọc đen tuyền (Trachypythecus hatinhensis morph ebenus) đƣợc mô tả trong tài liệu của Grover (2004), Roos (2004), Nguyễn Xuân Đặng và cộng sự (2009). Chỉ là một hình thái màu của Voọc hà tĩnh với tần số biến thiên cục bộ xuất hiện.

Tài liệu này cập nhật và phản ánh đầy đủ về thành phần thú Linh trƣởng Việt Nam nên đƣợc sử dụng trong việc phân loại và sử dụng tên khoa học trong nghiên cứu này. Hầu hết các loài thú Linh trƣởng Việt Nam đang bị suy giảm số lƣợng nhanh chóng; các loài Cu li, Voọc, Vƣợn có mức độ suy giảm quần thể nghiêm trọng và nhiều loài còn số lƣợng rất ít ở ngoài tự nhiên khoảng vài chục cá thể, điển hình nhƣ 4 loài đặc hữu của Việt Nam: Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Voọc cát bà (Trachypithecus poliocephalus), Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) và Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus). Thú Linh 3 trƣởng Việt Nam có giá trị bảo tồn cao tầm quốc gia và quốc tế (xem chi tiết trong bảng 1.1: Tình trạng của các loài thú Linh trƣởng Việt Nam Tình trạng bảo tồn TT Tên phổ thông Tên khoa học SĐVN IUCN NĐ06 NĐ160 TT 04 (2007) (2019) (2019) (2013) (2017) I Họ Cu li Loridae 1 Cu li lớn Nycticebus bengalensis VU VU IB x PLI 2 Cu li nhỏ Nycticebus pygmaeus VU VU IB x PLI II Họ Khỉ Cercopithecidae 3 Khỉ cộc/Khỉ mặt đỏ Macaca arctoides VU VU IIB PLII 4 Khỉ mốc Macaca assamensis VU VU IIB PLII 5 Khỉ đuôi lợn Macaca leonina VU VU IIB PLII 6 Khỉ vàng Macaca mulatta LR IIB PLII 7 Khỉ đuôi dài Macaca fascicularis LR IIB 8 Voọc xám Trachypithecus crepusculus VU EN IB x PLII 9 Voọc bạc đông dƣơng Trachypithecus margarita VU EN IB x PLII 10 Voọc bạc Trachypithecus germaini VU EN IB PLII 11 Voọc đen má trắng Trachypithecus francoisi EN EN IB x PLII Trachypithecus 12 Voọc đầu trắng* CR CR IB x PLII poliocephalus 13 Voọc gáy trắng Trachypithecus hatinhensis EN EN IB x PLII 14 Voọc mông trắng* Trachypithecus delacouri CR CR IB x PLII 15 Chà vá chân nâu Pygathrix nemaeus EN EN IB x PLI 16 Chà vá chân đen Pygathrix nigripes EN EN IB x PLI 17 Chà vá chân xám* Pygathrix cinerea CR CR IB x PLI 18 Voọc mũi hếch* Rhinopithecus avunculus CR CR IB x PLI III Họ Vƣợn Hylobatidae 19 Vƣợn đen tuyền Nomascus concolor EN CR IB x PLI 20 Vƣợn cao vít Nomascus nasutus EN CR IB x PLI 21 Vƣợn đen má trắng Nomascus leucogenys EN CR IB x PLI 22 Vƣợn siki Nomascus siki EN CR IB PLI Vƣợn má vàng trung 23 Nomascus annamensis EN EN IB x PLI bộ 24 Vƣợn má vàng p. nam Nomascus gabriellae EN EN IB x PLI 4 Ghi chú: Tên khoa học theo Tilo Nadler & Diane Brockman (2014) SĐVN - Sách đỏ Việt Nam; IUCN - Sách đỏ thế giới; NĐ06 - Nghị định 06/NĐ-CP; NĐ160 - Nghị định 160/NĐ-CP; TT04 - Thông tƣ 04/2017/TT- BNNPTNT.

CR - Cực kỳ nguy cấp; EN - Nguy cấp; VU - Sẽ nguy cấp; LR - Ít nguy cấp. IB - Nghiêm cấm khai thác sử dụng; IIB - Hạn chế khai thác sử dụng. x - loài nằm trong Nghị định 160/2013. PLI - là danh mục những loài động vật, thực vật hoang dã bị đe doạ tuyệt chủng, nghiêm cấm xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và quá cảnh mẫu vật từ tự nhiên vì mục đích thương mại; PLII - là danh mục những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe doạ tuyệt chủng, nhưng có thể dẫn đến tuyệt chủng, nếu việc xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và quá cảnh mẫu vật từ tự nhiên vì mục đích thương mại những loài này không được kiểm soát.

*Loài đặc hữu của Việt Nam. Công tác bảo tồn ngoại vi thú Linh trƣởng ở Việt Nam 1. Hợp tác bảo tồn ngoại vi thú Linh trưởng Trƣớc tình trạng săn bắn và buôn bán trái phép, kích thƣớc quần thể của nhiều loài động vật đã bị suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên. Trong số các loài động vật đƣợc biết đến ở Việt Nam có 418 loài (94 loài thú, 76 loài chim, 40 loài bò sát, 14 loài lƣỡng cƣ, các loài cá và côn trùng khác) có tên trong Sách đỏ Việt Nam với các mức đe dọa tuyệt chủng khác nhau (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007).

Trong số này, có nhiều loài đang đƣợc nuôi cứu hộ ở các trung tâm cứu hộ, vƣờn thú trong cả nƣớc nhƣ: Trung tâm cứu hộ VQG Cúc Phƣơng; Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội; Trạm cứu hộ gấu Tam Đảo, Trạm cứu hộ động vật hoang dã Củ Chi. Tuy nhiên, số trung tâm cứu hộ, bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu thực tiễn. Phần lớn các Trung tâm đƣợc thành lập dựa trên kinh phí của các tổ chức bảo tồn quốc tế qua các dự án và phục vụ cho một số nhóm loài động vật hoang dã, do đó khi dự 5 án kết thúc thì các cơ sở này rất khó tiếp tục duy trì hoạt động. Ở Việt Nam có duy nhất Trung tâm cứu hộ ĐVHD Hà Nội đƣợc cấp kinh phí từ Thành Phố Hà Nội, còn lại các Trung tâm cứu hộ, bảo tồn tại các VQG nhƣ: Hoàng Liên, Cúc Phƣơng, Xuân Liên, Pù Mát, Phong Nha-Kẻ Bàng v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ