Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học quần thể voi châu á elephasmaximus linnaeus 1978 tại khu vực cao vều vườn quốc gia pù mát tỉnh nghệ an

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học quần thể voi châu á elephasmaximus linnaeus 1978 tại khu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quần thể voi châu Á Elephas maximus tại Pù Mát

Voi châu Á (Elephas maximus) là loài thú lớn mang tính biểu tượng nhưng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Tại Việt Nam, quần thể voi đã suy giảm đáng kể, từ hàng nghìn cá thể trong quá khứ xuống chỉ còn khoảng 100-130 cá thể, phân bố rải rác ở 8 tỉnh. Do đó, loài voi đã được xếp ở bậc "Rất nguy cấp" (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 và thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Nhận thức được tầm quan trọng này, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Đề án tổng thể bảo tồn voi châu Á giai đoạn 2013-2020, xác định Vườn quốc gia Pù Mát (Nghệ An) là một trong ba khu vực ưu tiên hàng đầu cho công tác bảo tồn. VQG Pù Mát hiện là nơi sinh sống của khoảng 13-14 cá thể voi, chia thành 3 đàn nhỏ. Trong đó, đàn voi tại khu vực Cao Vều, thuộc huyện Anh Sơn, là đàn có số lượng lớn nhất và cũng là tâm điểm của các nỗ lực nghiên cứu và bảo tồn do những tương tác phức tạp với cộng đồng địa phương. Nghiên cứu các đặc điểm sinh thái học của quần thể voi Pù Mát tại Cao Vều không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về tập tính, sinh cảnh mà còn là cơ sở để xây dựng các giải pháp hài hòa hóa mối quan hệ giữa con người và loài động vật hoang dã này, góp phần vào mục tiêu bảo vệ động vật hoang dã nguy cấp một cách bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định kích thước, cấu trúc đàn, phạm vi hoạt động và các yếu tố sinh cảnh ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của đàn voi, từ đó làm nền tảng cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Mát.

1.1. Thực trạng đáng báo động của loài voi châu Á tại Việt Nam

Quần thể voi hoang dã ở Việt Nam đã trải qua một giai đoạn suy giảm nghiêm trọng. Các báo cáo từ Tổng cục Lâm nghiệp (2018) cho thấy số lượng cá thể voi đã giảm từ khoảng 1.000 cá thể trong những năm 1980 xuống chỉ còn 100-130 cá thể vào năm 2013. Sự suy giảm này chủ yếu do nạn săn bắn trái phép để lấy ngà và các bộ phận khác, cùng với việc mất và suy thoái sinh cảnh sống của voi trên diện rộng. Hiện nay, voi chỉ còn tồn tại ở 19 nhóm nhỏ, biệt lập, trong đó hầu hết các đàn chỉ có từ 1-5 cá thể, đối mặt với rủi ro cao về giao phối cận huyết và suy thoái di truyền. Chỉ có ba khu vực, bao gồm VQG Pù Mát, VQG Yok Đôn và VQG Cát Tiên, còn duy trì được quần thể trên 10 cá thể và có khả năng sinh sản. Trước tình hình này, các nỗ lực bảo tồn voi châu Á tại Việt Nam trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đòi hỏi những hành động quyết liệt để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần.

1.2. Phân tích cấu trúc đàn voi đặc trưng tại khu vực Cao Vều

Đàn voi tại khu vực Cao Vều là đối tượng nghiên cứu chính và có vai trò then chốt trong hệ sinh thái VQG Pù Mát. Theo kết quả khảo sát và phỏng vấn, đàn voi này có tổng cộng 8 cá thể. Cấu trúc đàn voi được xác định khá rõ ràng, bao gồm: 5 cá thể cái trưởng thành, 1 cá thể đực trưởng thành, 1 cá thể đực gần trưởng thành (có ngà dài khoảng 30 cm) và 1 cá thể non khoảng hơn 1 năm tuổi. Một bức ảnh do người dân địa phương chụp vào tháng 2 năm 2018 đã ghi lại được hình ảnh của 6 cá thể cùng lúc. Cấu trúc này cho thấy đàn voi có tiềm năng sinh sản và phát triển, tuy nhiên số lượng cá thể đực trưởng thành ít ỏi là một thách thức lớn. Việc duy trì một cấu trúc đàn voi cân bằng và khỏe mạnh là yếu tố sống còn đối với sự tồn tại lâu dài của quần thể voi Pù Mát, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt đối với từng cá thể, đặc biệt là các cá thể đực có khả năng sinh sản.

II. Phân tích xung đột voi và người gay gắt tại Nghệ An

Trở ngại lớn nhất đối với công tác bảo tồn đàn voi Cao Vều chính là tình trạng xung đột voi và người ở Nghệ An ngày càng gia tăng và trở nên nghiêm trọng. Xung đột bắt đầu được ghi nhận từ năm 2004 và leo thang sau năm 2009, thời điểm diện tích lớn rừng tự nhiên bị chuyển đổi ồ ạt sang trồng cây công nghiệp như cao su, keo. Voi mất đi sinh cảnh sống của voi và nguồn thức ăn tự nhiên, buộc phải xâm nhập vào các khu vực canh tác của nông trường và thôn bản để tìm kiếm thức ăn. Các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề bao gồm xã Phúc Sơn (huyện Anh Sơn) và xã Thanh Đức (huyện Thanh Chƣơng). Hậu quả của các cuộc xung đột này rất nặng nề, không chỉ gây thiệt hại lớn về tài sản, hoa màu mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người. Đã có những sự việc đau lòng xảy ra, như vào năm 2009, một công nhân bị voi quật chết, và các năm 2011, 2013 tiếp tục ghi nhận thêm người thiệt mạng. Về phía voi, năm 2010, một cá thể voi đực đã bị bắn chết. Tình trạng căng thẳng này đã làm suy giảm nghiêm trọng sự ủng hộ của người dân địa phương đối với việc bảo tồn voi. Việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra các giải pháp giảm thiểu xung đột là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo sự chung sống hòa bình và bảo vệ thành công đàn voi quý giá này.

2.1. Nguyên nhân chính dẫn đến xung đột voi người tại Cao Vều

Nguyên nhân cốt lõi gây ra xung đột xuất phát từ việc sinh cảnh sống của voi bị thu hẹp và chia cắt nghiêm trọng. Theo báo cáo của Ban quản lý VQG Pù Mát, chỉ riêng tại xã Phúc Sơn, hơn 12.000 ha rừng tự nhiên, vốn là không gian sống của voi, đã bị chuyển đổi sang trồng cao su từ năm 2010. Vùng hoạt động của đàn voi bị thu hẹp từ khoảng 43.000 ha xuống chỉ còn 18.000 ha. Thêm vào đó, các hoạt động khai thác lâm sản và săn bắt động vật hoang dã của con người trong rừng gây xáo trộn, khiến voi bị kích động. Một nguyên nhân khác là tập tính cố hữu của voi. Chúng có thói quen di chuyển theo các hành lang di chuyển của voi đã có từ lâu, bất chấp việc những con đường này hiện đã bị con người chiếm dụng để làm nương rẫy và khu dân cư. Cuối cùng, cơ cấu cây trồng của người dân với các loại cây hấp dẫn voi như mía, sắn, ngô, chuối đã vô tình "mời gọi" voi đến kiếm ăn, làm gia tăng tần suất các cuộc đối đầu.

2.2. Thống kê thiệt hại và thái độ của người dân đối với bảo tồn

Các cuộc xung đột voi và người ở Nghệ An đã gây ra những thiệt hại đáng kể. Bảng thống kê các vụ việc cho thấy voi không chỉ phá hoại hoa màu (mía, keo, cao su) với thiệt hại hàng chục triệu đồng mỗi vụ, mà còn tấn công làm chết và bị thương nhiều người dân. Tình trạng này đã tác động sâu sắc đến thái độ của cộng đồng. Kết quả phỏng vấn 104 hộ dân cho thấy một sự chia rẽ rõ rệt: có tới 49% số hộ đề nghị chuyển đàn voi đi nơi khác. Tỷ lệ này tăng vọt lên 71,9% ở nhóm các hộ bị voi xâm nhập trực tiếp. Điều này cho thấy sự ủng hộ đối với công tác bảo tồn voi đã suy giảm nghiêm trọng trong chính cộng đồng sống gần voi nhất. Mức độ thiệt hại càng lớn, thái độ tiêu cực đối với việc bảo tồn càng cao. Đây là một thách thức xã hội to lớn, đòi hỏi các giải pháp không chỉ tập trung vào voi mà còn phải giải quyết được những khó khăn và lo ngại của người dân.

III. Khám phá đặc điểm sinh thái học của quần thể voi Pù Mát

Nghiên cứu khoa học về đặc tính sinh học voi châu Á và sinh thái học tại Cao Vều đã cung cấp những dữ liệu nền tảng, giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu và tập tính của đàn voi. Kết quả cho thấy, vùng hoạt động hiện nay của đàn voi rộng khoảng 18.000 ha. Khu vực này bao gồm Rừng phòng hộ Anh Sơn, một phần của VQG Pù Mát (khu vực khe Tằng, khe Yên), và các diện tích rừng trồng, đất canh tác của các xã lân cận. Trong đó, Rừng phòng hộ Anh Sơn được xác định là khu vực sinh sống và kiếm ăn chủ yếu của đàn voi, chiếm khoảng 4.500 ha. Nơi đây có địa hình không quá dốc, thảm thực vật đa dạng với rừng thứ sinh, rừng hỗn giao tre nứa và các trảng cỏ, cung cấp nguồn thức ăn của voi phong phú và gần nguồn nước. Tập tính di chuyển của voi cũng được ghi nhận một cách có quy luật. Chúng thường trú ẩn tại Rừng phòng hộ Anh Sơn và từ đó tỏa ra các khu vực xung quanh theo mùa để tìm kiếm thức ăn. Ví dụ, vào khoảng tháng 10-11 và tháng 3-4 âm lịch hàng năm, voi di chuyển đến khu vực nông trường cao su và các thôn bản. Hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để quy hoạch các vùng bảo vệ, thiết lập hành lang di chuyển của voi an toàn và giảm thiểu các điểm nóng xung đột.

3.1. Bản đồ vùng hoạt động và tập tính di chuyển của đàn voi

Dựa trên việc theo dõi dấu chân, phân và phỏng vấn người dân, nghiên cứu đã xác định vùng hoạt động của đàn voi Cao Vều. Vùng lõi hoạt động là Rừng phòng hộ Anh Sơn. Từ đây, tập tính di chuyển của voi diễn ra theo các tuyến khá cố định. Một tuyến di chuyển theo khe Tằng và khe Yên vào sâu trong ranh giới VQG Pù Mát. Một tuyến khác, thường diễn ra vào mùa khô hoặc khi có cây trồng vào vụ, voi vượt khe Rê Rế để đến các nông trường cao su và các thôn Bãi Lim, Bãi Đá. Mỗi đợt di chuyển như vậy có thể kéo dài từ 15-30 ngày trước khi chúng quay trở lại vùng lõi. Việc lập bản đồ các tuyến đường này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm cho người dân và quy hoạch các hành lang di chuyển của voi để chúng có thể đi lại một cách an toàn mà không đi vào khu dân cư.

3.2. Phân tích nguồn thức ăn chính và thói quen kiếm ăn

Voi là loài ăn thực vật với nhu cầu thức ăn rất lớn, khoảng 200kg mỗi ngày cho một cá thể trưởng thành. Nguồn thức ăn của voi tại khu vực Cao Vều rất đa dạng. Trong môi trường tự nhiên, chúng ăn nhiều bộ phận của cây như lá, cành, vỏ, quả và đặc biệt ưa thích măng tre, nứa. Tuy nhiên, khi sinh cảnh sống của voi bị thu hẹp, chúng bị thu hút bởi các loại cây trồng giàu dinh dưỡng của con người. Nghiên cứu ghi nhận voi thường xuyên phá hoại các nương rẫy trồng mía, ngô, sắn, lúa và các vườn cây ăn quả như chuối, mít. Đặc biệt, các khu đồi trồng mét của người dân đã trở thành điểm đến ưa thích hàng năm của đàn voi để ăn măng. Thói quen kiếm ăn này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại kinh tế cho người dân và là ngòi nổ cho các cuộc xung đột.

IV. Đánh giá chi tiết sinh cảnh sống của voi Elephas maximus

Việc đánh giá Elephas maximus habitat (sinh cảnh sống của voi châu Á) tại Cao Vều cho thấy đây là một khu vực có tiềm năng nhưng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Tổng diện tích rừng tự nhiên trong vùng hoạt động của đàn voi là 11.281,9 ha, chủ yếu nằm trong VQG Pù Mát và Rừng phòng hộ Anh Sơn. Đây là "trái tim" của sinh cảnh sống của voi, cung cấp nơi trú ẩn, nguồn nước và thức ăn chính. Địa hình khu vực khá đa dạng, từ núi cao trên 900m đến các thung lũng dọc khe suối, nhưng phần lớn là núi đất với độ cao 500-900m và độ dốc vừa phải, phù hợp cho voi di chuyển. Hệ thống thủy văn với các sông suối lớn như Sông Giăng, Khe Tằng, Khe Yên đảm bảo nguồn nước dồi dào quanh năm. Tuy nhiên, phần diện tích còn lại trong vùng hoạt động của voi đã bị biến đổi thành rừng trồng cao su, keo, bạch đàn, đất nông nghiệp và khu dân cư. Sự tương phản giữa vùng lõi tự nhiên và vùng đệm bị con người tác động mạnh mẽ tạo ra một "vùng biên" đầy xung đột, nơi sự sinh tồn của đàn voi bị thử thách mỗi ngày. Việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng Pù Mát là yêu cầu tiên quyết để bảo tồn đàn voi.

4.1. Đặc điểm địa hình và hệ thống thủy văn của khu vực

Vùng hoạt động của đàn voi Cao Vều có địa hình đồi núi tương đối phức tạp. Khu vực được chia thành ba kiểu chính: núi cao (trên 900m, độ dốc lớn, không phù hợp cho voi), núi đất (500-900m, độ dốc 20-35˚, phù hợp cho voi đi lại) và thung lũng dọc các khe suối (độ cao 200-450m). Đặc biệt, khu vực này có một hệ thống sông suối phong phú, có nước quanh năm như Sông Giăng, Khe Tằng, Khe Yên, Khe Súc... Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng, đảm bảo cung cấp đủ nguồn nước uống và nơi tắm mát cho voi, nhất là vào mùa khô. Các đặc điểm tự nhiên thuận lợi này là lý do tại sao khu bảo tồn thiên nhiên Pù Mát và vùng phụ cận vẫn có thể duy trì một quần thể voi hoang dã.

4.2. Các dạng thảm thực vật chính và vai trò với đàn voi

Đa dạng sinh học Vườn quốc gia Pù Mát được thể hiện rõ qua các dạng thảm thực vật trong vùng hoạt động của voi. Nghiên cứu đã xác định 5 dạng sinh cảnh rừng tự nhiên chính. Trong đó, "Rừng thường xanh hỗn giao sau khai thác chọn" chiếm diện tích lớn nhất (9.291 ha) và là nơi trú ẩn quan trọng. Các dạng sinh cảnh khác như "Rừng thường xanh hỗn giao phục hồi sau nương rẫy" và "Rừng hỗn giao cây lá rộng - tre nứa" (diện tích khoảng 595 ha) lại là nguồn thức ăn dồi dào với nhiều loài cây gỗ, dây leo và đặc biệt là tre nứa. Các trảng cỏ thứ sinh cũng là nơi voi tìm kiếm thức ăn. Sự đa dạng của các kiểu thảm thực vật này tạo nên một Elephas maximus habitat lý tưởng, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu sinh thái của đàn voi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ những khu rừng tự nhiên còn sót lại.

V. Giải pháp hiệu quả bảo tồn voi châu Á tại VQG Pù Mát

Từ những kết quả nghiên cứu thực địa, một số giải pháp cấp bách và dài hạn được đề xuất nhằm giảm thiểu xung đột và hướng tới bảo tồn voi châu Á một cách bền vững tại Cao Vều. Trọng tâm của các giải pháp này là cách tiếp cận tổng hợp, vừa giải quyết các vấn đề trước mắt, vừa xây dựng nền tảng cho sự chung sống hòa bình lâu dài. Trước hết, cần có các chương trình truyền thông, giáo dục sâu rộng để nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và cán bộ về tầm quan trọng của việc bảo tồn voi cũng như các quy định pháp luật. Song song đó, việc xây dựng và thực thi một chính sách hỗ trợ thiệt hại do voi gây ra là cực kỳ cần thiết. Chính sách này sẽ giúp người dân giảm bớt gánh nặng kinh tế, từ đó tăng cường sự chấp nhận và ủng hộ đối với các nỗ lực bảo tồn của nhà nước. Các biện pháp kỹ thuật cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc hướng dẫn người dân các phương pháp xua đuổi voi an toàn và hiệu quả, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm và chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại các vùng đệm. Về dài hạn, việc quy hoạch và bảo vệ nghiêm ngặt hành lang di chuyển của voi cùng với cải tạo, làm giàu sinh cảnh là giải pháp gốc rễ để đảm bảo tương lai cho quần thể voi Pù Mát.

5.1. Các biện pháp giảm thiểu xung đột voi người ở Nghệ An

Để giảm thiểu xung đột voi và người ở Nghệ An, các biện pháp cần được triển khai đồng bộ. Về mặt xã hội, cần thành lập các tổ/đội phản ứng nhanh tại cộng đồng để thực hiện xua đuổi voi có tổ chức, tránh các hành động tự phát gây nguy hiểm. Về kỹ thuật, cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, ví dụ như hàng rào điện tử hoặc các chòi canh báo động, tại các điểm voi thường xuyên xâm nhập. Một giải pháp hiệu quả khác là khuyến khích người dân chuyển đổi cây trồng tại các khu vực ven rừng. Thay vì trồng các loại cây hấp dẫn voi như mía, ngô, có thể chuyển sang trồng các loại cây voi không thích ăn như chè, cam, chanh, hoặc các loại cây dược liệu. Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế như sử dụng hàng rào ong hoặc các chất xua đuổi sinh học cũng cần được nghiên cứu và thử nghiệm.

5.2. Kế hoạch bảo vệ và giám sát voi hoang dã trong dài hạn

Bảo tồn voi đòi hỏi một chiến lược dài hạn, trong đó giám sát voi hoang dã và bảo vệ sinh cảnh là cốt lõi. Cần tiến hành khảo sát chi tiết để xác lập và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các vùng sinh cảnh quan trọng và hành lang di chuyển an toàn cho voi. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn các hoạt động xâm hại đến rừng và săn bắt trái phép. Các chương trình cải tạo sinh cảnh như trồng bổ sung các loài cây thức ăn cho voi, tạo thêm các điểm khoáng và nguồn nước nhân tạo trong vùng lõi có thể giúp "giữ chân" voi, giảm nhu cầu di chuyển ra bên ngoài. Việc áp dụng công nghệ vào giám sát, như sử dụng bẫy ảnh nghiên cứu động vật hay vòng đeo cổ GPS, sẽ cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục về hoạt động của voi, giúp công tác bảo vệ động vật hoang dã nguy cấp trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Voi châu á Elephas maximus (Voi) là loài thú rất lớn và có phân bố rộng ở nhiều nƣớc Châu Á. Tuy nhiên, hiện nay, chúng đang bị đe dọa tuyệt chủng do nạn săn bắn, buôn bán các bộ phận của voi, tình trạng mất sinh cảnh và sự xung đột với con ngƣời ngày càng gia tăng. Voi châu á đƣợc xếp vào bậc Nguy cấp (EN) trong Danh lục Đỏ IUCN (IUCN 2018) và Phụ lục I (nghiêm cấm khai thác, buôn bán quốc tế) của Công ƣớc CITES. Việt Nam vốn là nƣớc có nhiều Voi, voi đã gắn liền với đời sống văn hoá và sản xuất của ngƣời dân.

Tuy nhiên, do nạn săn bắn voi trái phép và tình trạng mất, suy thoái rừng trên diện rộng, quần thể voi ở Việt Nam đã bị suy giảm nghiêm trọng về số lƣợng cá thể và diện tích phân bố. Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 đã xếp voi ở bậc đe dọa cao nhất: CR - Rất nguy cấp (Bộ KHCN, Viện KHCN Việt Nam 2007). Theo số liệu của Tổng cục Lâm nghiệp (2018), ở nƣớc ta ƣớc tính chỉ còn khoảng 100-130 cá thể voi sinh sống (số liệu năm 2013), chia thành các đàn nhỏ rải rác ở 8 tỉnh. Các đàn voi đang tiếp tục bị các tác động đe dọa nhƣ: săn bắt, buôn bán bộ phận cơ thể, mất sinh cảnh và xung đột voi – ngƣời ngày một gia tăng.

Vì vậy, nếu không có giải pháp bảo tồn cấp thiết và tích cực thì voi sẽ bị tuyệt chủng ở Việt Nam trong tƣơng lai gần (Nguyễn Xuân Đặng 2015). Chính phủ Việt Nam rất quan tâm đến bảo tồn Voi. Gần đây nhất, năm 2013, Chính phủ đã phê duyệt Đề án tổng thể bảo tồn voi Việt Nam giai đoạn 2013-2020 (Quyết định số 763/QĐ-TTg, ngày 21/5/2013 của Thủ tƣớng Chính phủ). Đề án này đã chỉ ra các giải pháp chiến lƣợc để bảo tồn quần thể Voi châu á ở Việt Nam, trong đó, đề xuất xây dựng 3 khu vực ƣu tiên bảo tồn Voi gồm: VQG Pù Mát (Nghệ An), VQG Yok Đôn – Công ty Lâm nghiệp Ea H‟Mơ và Công ty Lâm nghiệp Ia Lốp (Đắk Lắk) và VQG Cát Tiên – KBTTNVH Đồng Nai (Đồng Nai).

7 VQG Pù Mát là một trong 3 khu vực ƣu tiên bảo tồn voi của Việt Nam (Quyết định số 763/QĐ-TTg, ngày 21/5/2013 của Thủ tƣớng Chính phủ). Tại đây, có 3 đàn voi đang sinh sống, trong đó, đàn voi ở khu vực Cao Vều thuộc địa phận xã Phúc Sơn, huyện Anh Sơn và lân cận có số lƣợng cá thể lớn nhất (7-8 cá thể), đồng thời, cũng là đàn voi gây ra xung đột voi – ngƣời thƣờng xuyên và nghiêm trọng nhất. Đàn voi này đã làm thiệt hại nhiều cây trồng, tài sản, thậm chí làm chết và bị thƣơng một số ngƣời dân, do vậy, sự ủng hộ bảo tồn voi của ngƣời dân địa phƣơng đã bị suy giảm nghiêm trọng. Vì vậy, nghiên cứu tìm giải pháp giảm thiểu xung đột và bảo tồn đàn voi Cao Vều đang là đòi hỏi cấp bách hiện nay của tỉnh Nghệ An và VQG Pù Mát.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi chọn thực hiện đề tài khóa luận: "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học quần thể Voi châu á Elephas maximus Linnaeus, 1758 tại khu vực Cao Vều, Vƣờn quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An" nhằm góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý xây dựng và thực hiện các biện pháp bảo tồn hiệu quả đàn voi ở khu vực Cao Vều, VQG Pù Mát (sau đây gọi là đàn voi Cao Vều). 8 CHƢƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA VOI CHÂU Á 1.1 Vị trí phân loại và đặc điểm nhận dạng Vị trí phân loại: Tên Việt Nam: Voi, Voi châu á Tên khoa học: Elephas maximus Linnaeus,1758 Họ Voi Elephantidae Bộ Có vòi Proboscidea Đặc điểm nhận dạng: Voi châu á là một trong 2 loài thú lớn nhất trên Trái đất (sau Voi châu phi Loxodonta africana), cơ thể dài tới 6 m. Môi trên và mũi phát triển thành vòi dài chấm đất; cuối vòi có một mấu hình ngón tay có thể cầm nắm đƣợc. Hai răng cửa hàm trên phát triển thành ngà.

Voi cái không có ngà.Voi đực có hai ngà, mỗi ngà dài tới 150 cm, nặng 15-20 kg. Ngà phát triển suốt cả đời nên có thể dài tới 3 m. Một số voi đực có ngà ngắn chỉ khoảng 30 cm và không thò ra ngoài môi. Voi có 4 răng hàm, mỗi bên hàm có 1chiếc.

Da rất dày, lông thƣa, dài, cứng màu nâu xám. Kích thƣớc cơ thể (theo Lekagul và cs. 1977): cao vai: 2,5 - 3,0 m; dài thân+đầu: 4,0 – 6,0 m; đuôi: 1,0 - 1,5 m; cao tai: 65- 85 cm; dài chân sau: 40 – 50 cm; khối lƣợng: 3,5 – 5,0 tấn.2 Cấu trúc đàn Voi sống theo các đơn vị gia đình mẫu quyền, gồm một hoặc nhiều cái trƣởng thành, cùng với các con gái và các con trai chƣa trƣởng thành của chúng. Trung bình mỗi gia đình (đàn) có từ 6-10 cá thể.

Vài nhóm gia đình (đàn nhỏ) hình thành một đàn „dòng tộc‟ lớn có chung sự di chuyển theo mùa (Sukumar 1989). Voi đầu đàn thƣờng là voi cái nhiều tuổi nhất hoặc gần nhƣ 9 vậy.Voi đầu đàn có nhiều kinh nghiệm trong việc tìm kiếm những khu vực mới có nguồn thức ăn, nƣớc uống và muối khoáng phong phú. Khi đến bãi kiếm ăn, các cá thể trong đàn tách ra nhiều hƣớng khác nhau để ăn và liên hệ với nhau nhờ âm thanh phát ra từ vòi. Voi châu á là loài đa thê, một voi đực giao phối với nhiều voi cái trong mùa động dục (Sukumar 1989).

Thông thƣờng, trong một đàn chỉ một voi đực khỏe mạnh nhất đƣợc giao phối với các voi cái động dục trong đàn (gọi là voi đực sinh sản). Nếu một voi đực khác tìm cách tiếp cận tới voi cái đang động dục thì sẽ bị voi đực sinh sản đuổi ngay. Điều này thƣờng dẫn đến các trận chiến ác liệt và voi đực thua trận phải rời đàn ra sống riêng lẻ cho đến khi tìm đƣợc đàn khác để liên kết. Voi đực sinh sản có liên kết lỏng lẻo với đàn và tách khỏi đàn ra sống riêng lẻ sau một thời gian.

Một số voi đực già thì tự nguyện rời khỏi đàn. Các voi đực đơn lẻ có thể tụ tập thành nhóm 2 – 3 cá thể để hoạt động và rất hung dữ. Thông thƣờng, voi đực đƣợc 10-15 năm tuổi thì tách khỏi gia đình để thiết lập vùng sống riêng của mình độc lập với vùng sống của gia đình bố mẹ.3 Sinh cảnh và thức ăn Voi châu á là loài rộng sinh cảnh, chúng hoạt động ở nhiều dạng sinh cảnh khác nhau nhƣ: trảng cỏ, rừng thƣờng xanh nhiệt đới, rừng bán thƣờng xanh, rừng rụng là ẩm, rừng khô rụng lá (rừng khộp), rừng khô cây gai và các khu rừng thứ sinh, trảng cỏ thứ sinh và đất canh tác nông nghiệp. Chúng cũng sinh sống ở các độ cao địa hình khác nhau, từ 0 tới trên 3.000 m so với mặt biển (Nguyễn Xuân Đặng 2015).Voi ƣa sống ở dạng rừng thứ sinh, rừng hỗn giao tre nứa – gỗ có nhiều dây leo, xen với các trảng cỏ với nguồn thức ăn phong phú, gần nguồn nƣớc và muối khoáng.

Do nhu cầu thức ăn lớn nên voi cần vùng sinh sống rộng. Trung bình, một voi cái trƣởng thành cần diện tích 10 khoảng 6.000 ha và một voi đực trƣởng thành cần khoảng 20.000 ha để di chuyển kiếm ăn. Voi ăn thực vật, tại mỗi vùng voi có thể chọn ăn từ 100 đến 500 loài thực vật hoang dã khác nhau, gồm các loài cỏ, các loài cây thân thảo lá rộng, các loài cây bụi, dây leo, cọ và cây gỗ (Sukumar 1989). Voi ăn nhiều bộ phận khác nhau của cây nhƣ lá, cành, vỏ, quả và hoa.

Mỗi ngày, một voi trƣởng thành cần khoảng 200 kg thức ăn và khoảng 100 - 200 lít nƣớc uống (tùy theo mùa khô hoặc mùa mƣa). Thành phần thức ăn của voi thay đổi theo dạng sinh cảnh và theo mùa. Vào mùa khô, voi rất thích ăn lá cây và lõi thân cây chuối để bổ sung nƣớc. Vào mùa mƣa, voi thích ăn măng và thân tre non.

Quả của nhiều loại cây rừng là thức ăn hấp dẫn của voi. Voi cũng ăn nhiều loài cây trồng. Tại Ấn Độ, Sukumar (1990) đã ghi nhận voi ăn các loài cây trồng nhƣ: kê (Eleusine coracana), cao lƣơng (Sorghum vulgare), ngô (Zea mays), lúa (Oryza sativa), đậu chùm (Cyamopsis tetragonobala), dừa (Cocos nucifera), chuối (Musa paradisiaca), mía (Saccharum officinarum), xoài (Mangifera indica), mít (Artocarpus integrifolia),…Một nghiên cứu khác ở VQG Bannerghatta, Nam Ấn Độ đã ghi nhận voi sử dụng tới 37 loại cây trồng khác nhau (Varma và cs. Các điểm khoáng rất quan trọng đối với voi (Sukumar 1989).

Thông thƣờng, hàm lƣợng các chất khoáng rất khác nhau ở mỗi điểm khoáng. Một số điểm khoáng giàu muối natri, một số điểm khoáng khác lại giàu canxi, magie hoặc kali,… Do vậy, để thu nhận đƣợc nhiều loại muối cho cơ thể, voi phải tìm đến nhiều điểm khoáng khác nhau trên đƣờng đi kiếm ăn. Voi thƣờng đến các điểm khoáng vào lúc mƣa hoặc sau mƣa vì nƣớc mƣa hòa tan đất khoáng trắng thành một thứ nƣớc đục nhƣ sữa dễ uống.4 Tập tính hoạt động Diện tích vùng hoạt động năm của đàn voi giao động từ 50.Vùng hoạt động của voi đực trƣởng thành giao động từ 10. Voi di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn, nƣớc và muối khoáng.

Mùa khô hiếm thức ăn, một ngày đàn voi có thể di chuyển tới 30 km, trên diện tích rộng khoảng 40.000 ha và thƣờng tập trung tại những điểm nhiều thức ăn, nơi ít bị quấy nhiễu. Đàn voi thƣờng quay lại những nơi đã tìm thấy nguồn thức ăn, nƣớc và muối khoáng vào những khoảng thời gian nhất định để kiếm ăn. Ban ngày voi thƣờng tránh nóng trong rừng gần nguồn nƣớc, đêm ra kiếm ăn từ 18 - 19 giờ đến 3 – 4 giờ sáng hôm sau. Thời gian kiếm ăn sớm hay muộn, dài hay ngắn còn phụ thuộc thời tiết và mùa vụ trong năm.

Voi thƣờng đến tắm bùn ở các sông, suối và các hồ nƣớc để bảo vệ cơ thể khỏi bị côn trùng đốt. Voi liên lạc với nhau bằng các tín hiệu hóa học và các dạng âm thanh khác nhau.5 Sinh sản và tuổi thọ Các dấu hiện động dục ở voi đực gồm: mắt vằn đỏ, chảy nƣớc nhờn hoặc màu trắng đục ở mắt và tai, voi ăn ít và trở nên hung dữ, dễ nổi nóng, thể hiện rất rõ ở những con đực mới qua tuổi trƣởng thành (trên 15 năm tuổi). Voi cái tiết mùi hôi dẫn dụ ở bộ phận sinh dục và phát sóng siêu âm tần số thấp để liên hệ với voi đực. Một số voi đực trƣởng thành có “thời kỳ hung dữ”(musth).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ