Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh tự nhiên rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà - Luận án TS Lâm nghiệp

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên quần xã thực vật rừng hỗn giao lá rộng lá kim tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, Lâm Đồng. Phân tích chi tiết

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ Lâm nghiệp

2019

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Cấu Trúc Rừng Hỗn Giao Bidoup Núi Bà Yếu Tố Quyết Định Đa Dạng Sinh Học

Rừng hỗn giao là một hệ sinh thái phức tạp, đặc biệt là tại các khu vực có địa hình và khí hậu đa dạng như Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà. Việc nghiên cứu cấu trúc rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm quần xã thực vật mà còn là nền tảng để đánh giá đa dạng sinh học rừng nơi đây. Rừng hỗn giao lá rộng, lá kim ở Bidoup - Núi Bà, theo các nghiên cứu, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật quý hiếm, đặc hữu của vùng Tây Nguyên.

Các đặc điểm cấu trúc rừng bao gồm thành phần loài, mật độ cây, phân bố theo đai cao, tầng tán, và các chỉ số đa dạng sinh học. Tại Bidoup - Núi Bà, sự chuyển tiếp giữa các đai độ cao đã tạo nên những kiểu rừng khác nhau, từ rừng thường xanh ẩm nhiệt đới đến rừng á nhiệt đới núi cao, với sự xuất hiện của các loài lá kim đặc trưng như thông ba lá (Pinus kesiya) xen kẽ các loài lá rộng. Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thanh Hương (2019) đã chỉ ra rằng, quần xã thực vật rừng tại đây thể hiện rõ sự đa dạng về thành phần loài và cấu trúc, phản ánh ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố địa hình và khí hậu đến sự hình thành và phát triển của rừng. Đây là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp bảo tồn rừng Bidoup hiệu quả, đặc biệt là các loài cây lá kim quý hiếm, thường có mật độ phân bố thấp và dễ bị tổn thương. Hiểu rõ đặc điểm sinh thái rừng hỗn giao là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững, bảo vệ giá trị tự nhiên độc đáo của Vườn Quốc gia.

1.1. Phân Tích Thành Phần Loài Và Mật Độ Của Quần Xã Thực Vật Rừng Hỗn Giao

Thành phần loài và mật độ cây là hai yếu tố cốt lõi phản ánh cấu trúc rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thanh Hương (2019), các quần xã thực vật rừng tại Bidoup - Núi Bà đặc trưng bởi sự hiện diện của cả cây lá rộng và cây lá kim, tạo nên một hệ sinh thái phong phú. Mật độ cây có sự khác biệt rõ rệt giữa các đai cao và kiểu rừng, với sự ưu thế của một số loài lá rộng ở đai thấp hơn và sự xuất hiện dày đặc hơn của thông ba lá ở các khu vực rừng hỗn giao cụ thể. Tuy nhiên, các loài lá kim quý hiếm, đặc hữu thường phân bố với mật độ thấp, đòi hỏi những chiến lược bảo tồn chuyên biệt. Sự hiểu biết về phân bố và mật độ này rất quan trọng để đánh giá mức độ đa dạng sinh học và tiềm năng phục hồi của rừng. Việc theo dõi thành phần loài giúp nhận diện các loài có giá trị bảo tồn cao và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

1.2. Ảnh Hưởng Của Đai Cao Đến Cấu Trúc Rừng Hỗn Giao Tại Vườn Quốc Gia

Đai cao địa hình là một yếu tố sinh thái chủ đạo ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự thay đổi độ cao kéo theo sự biến đổi về khí hậu, nhiệt độ, độ ẩm và loại đất, từ đó hình thành các kiểu quần xã thực vật rừng với cấu trúc khác nhau. Tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà, sự phân hóa này thể hiện rõ rệt, với các đai cao tạo nên ranh giới cho sự phân bố của các loài cây lá rộng và lá kim. Theo Trương Ngọc Kiểm (2014) và Phan Thanh Lâm (2017) trong các nghiên cứu tương tự, số lượng loài và chỉ số đa dạng sinh học có xu hướng giảm ở đai cao hơn, mặc dù vẫn duy trì các loài đặc hữu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu ảnh hưởng độ cao đến cấu trúc rừng Bidoup để quy hoạch bảo tồn và sử dụng tài nguyên rừng một cách hợp lý.

II. Giải Mã Tái Sinh Tự Nhiên Rừng Bidoup Núi Bà Phương Pháp Bảo Tồn Hiệu Quả

Khả năng tái sinh tự nhiên rừng là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống và khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng. Tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà, việc nghiên cứu tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà cung cấp thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây non và quá trình kế thừa loài. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào điều kiện môi trường tự nhiên mà còn chịu tác động từ các hoạt động của con người, dù là gián tiếp hay trực tiếp. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh có khả năng tái sinh tốt, giúp duy trì đa dạng sinh học rừng và đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái. Các nghiên cứu về tái sinh tự nhiên rừng giúp xác định các loài cây có tiềm năng phục hồi cao, từ đó đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp.

Theo luận án của Trần Thị Thanh Hương (2019), các khảo sát về tái sinh tự nhiên tại Bidoup - Núi Bà tập trung vào việc định lượng mật độ cây con, cây mạ, cây tái sinh chồi và rễ của các loài chủ yếu, bao gồm cả cây lá rộng và lá kim. Kết quả nghiên cứu thường chỉ ra rằng, tỷ lệ và mật độ tái sinh tự nhiên khác nhau tùy thuộc vào điều kiện tán che, độ ẩm đất và sự hiện diện của cây mẹ. Đặc biệt, đối với các loài cây lá kim quý hiếm, việc tái sinh tự nhiên thường gặp nhiều thách thức hơn do đặc điểm sinh học và sinh thái riêng biệt của chúng. Việc hiểu rõ phương pháp đánh giá tái sinh rừng Bidoup Núi Bà là cực kỳ cần thiết để thiết kế các chương trình lâm nghiệp bền vữngbảo tồn rừng Bidoup hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực từ các hoạt động phát triển kinh tế xã hội.

2.1. Đánh Giá Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tái Sinh Tự Nhiên Của Rừng Hỗn Giao

Nhiều yếu tố sinh thái và môi trường tác động đến quá trình tái sinh tự nhiên rừng tại Bidoup - Núi Bà. Điều kiện ánh sáng (tán che), độ ẩm đất, thành phần vật liệu rơi rụng, và sự cạnh tranh từ các loài thực vật khác đều đóng vai trò quan trọng. Theo nghiên cứu lâm sinh, khả năng nảy mầm và sống sót của cây con thường tốt hơn ở những khu vực có độ che phủ tán phù hợp, cung cấp đủ ánh sáng nhưng không quá gay gắt, đồng thời giữ ẩm tốt cho đất. Đối với rừng hỗn giao lá rộng, lá kim, sự hiện diện của các loài cây lá rộng có thể tạo điều kiện che bóng cho cây lá kim non phát triển trong giai đoạn đầu. Việc phân tích các yếu tố này giúp dự đoán khả năng phục hồi của rừng sau các tác động và định hướng các biện pháp hỗ trợ tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà.

2.2. Phương Pháp Khảo Sát Và Đánh Giá Tái Sinh Cây Lá Kim Quý Hiếm

Việc khảo sát và đánh giá tái sinh tự nhiên đối với các loài cây lá kim quý hiếm tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Do đặc điểm phân bố mật độ thấp và giá trị bảo tồn cao, các phương pháp truyền thống đôi khi không đủ chi tiết. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp ô tiêu chuẩn, kết hợp với khảo sát tuyến và định vị GPS để lập bản đồ phân bố cây mẹ và cây con. Luận án của Trần Thị Thanh Hương (2019) đã áp dụng các kỹ thuật định lượng mật độ cây con theo các cấp chiều cao khác nhau để đánh giá khả năng tái sinh của thông ba lá và các loài lá kim khác. Kết quả từ các phương pháp này là cơ sở để phát triển giải pháp bảo tồn và phát triển rừng hỗn giao Lâm Đồng, đảm bảo sự tồn tại của các loài quý hiếm này trong tương lai.

III. Thách Thức Và Tiềm Năng Trong Bảo Tồn Rừng Hỗn Giao Bidoup Núi Bà

Công tác bảo tồn rừng Bidoup đối mặt với nhiều thách thức, nhưng cũng ẩn chứa tiềm năng to lớn, đặc biệt là đối với rừng hỗn giao lá rộng, lá kim. Một trong những vấn đề chính là sự thay đổi định nghĩa và cách phân loại rừng, như được đề cập trong tài liệu gốc. Theo Thông tư 34/2009/TT-BNNPTNT, rừng hỗn giao thường được định nghĩa dựa trên tỷ lệ hỗn giao theo số cây, có thể không phản ánh đúng giá trị bảo tồn của những quần xã có loài lá kim quý hiếm phân bố với mật độ thấp. Điều này dẫn đến việc nhiều khu vực có các loài cây lá kim quý hiếm bị xếp vào loại rừng lá rộng thường xanh, làm giảm sự chú ý đến công tác bảo vệ chúng.

Ngoài ra, áp lực từ các hoạt động phát triển kinh tế, biến đổi khí hậu và các yếu tố tự nhiên như cháy rừng, sâu bệnh cũng là những thách thức đáng kể đối với tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà. Tuy nhiên, Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà với sự đa dạng sinh học và cảnh quan đặc sắc, có tiềm năng lớn trong việc phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học. Sự quan tâm của cộng đồng quốc tế và các tổ chức như Quỹ Môi trường Thiên nhiên (NEF) của Nhật Bản (được đề cập trong tài liệu gốc) đã và đang hỗ trợ công tác nghiên cứu và bảo tồn tại đây. Việc khắc phục những thách thức và phát huy tiềm năng này là chìa khóa cho lâm nghiệp bền vững và sự phát triển lâu dài của rừng hỗn giao lá rộng, lá kim.

Để đảm bảo tầm quan trọng của rừng hỗn giao tại Vườn Quốc gia Bidoup được nhận diện và bảo vệ đầy đủ, cần có sự điều chỉnh trong chính sách phân loại rừng, đồng thời tăng cường các hoạt động nghiên cứu, giám sát và giáo dục cộng đồng. Sự tham gia của chính quyền địa phương và người dân cũng là yếu tố then chốt để thành công trong công tác bảo tồn, hướng tới một tương lai bền vững cho hệ sinh thái rừng độc đáo này.

3.1. Vấn Đề Xác Định Ranh Giới Và Phân Loại Rừng Hỗn Giao Lá Rộng Lá Kim

Việc xác định ranh giới và phân loại rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà là một thách thức lớn. Theo Thông tư 34/2009/TT-BNNPTNT, rừng hỗn giao yêu cầu tỷ lệ số cây của mỗi loại từ 25% đến 75%. Tuy nhiên, như luận án của Trần Thị Thanh Hương (2019) đã chỉ ra, nhiều loài cây lá kim quý hiếm, đặc hữu có mật độ thấp, dẫn đến việc quần xã nơi chúng phân bố không đạt tỷ lệ này và thường bị xếp vào kiểu rừng lá rộng thường xanh. Điều này tạo ra một lỗ hổng trong công tác bảo tồn, vì các giá trị đặc trưng của rừng hỗn giao lá rộng, lá kim không được phản ánh chính xác trong bản đồ hiện trạng rừng và các báo cáo. Cần có sự linh hoạt và điều chỉnh trong các quy định phân loại để đảm bảo các khu vực có giá trị bảo tồn cao, đặc biệt là nơi có sự hiện diện của các loài lá kim quý hiếm, được công nhận và bảo vệ đúng mức.

3.2. Tiềm Năng Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Và Nghiên Cứu Khoa Học Bền Vững

Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà không chỉ là một kho tàng đa dạng sinh học rừng mà còn sở hữu cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, độc đáo, tạo nên tiềm năng to lớn cho việc phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học bền vững. Rừng hỗn giao lá rộng, lá kim với hệ sinh thái phong phú, là điểm đến lý tưởng cho các nhà khoa học, sinh viên và du khách muốn tìm hiểu về đặc điểm sinh thái rừng và các loài động thực vật quý hiếm. Các hoạt động như trekking, quan sát chim, nghiên cứu thực địa có thể được phát triển theo hướng bền vững, mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời nâng cao nhận thức về bảo tồn rừng Bidoup. Việc kết hợp du lịch sinh thái với giáo dục môi trường là một giải pháp bảo tồn và phát triển rừng hỗn giao Lâm Đồng hiệu quả, góp phần vào mục tiêu lâm nghiệp bền vững.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Cấu Trúc Và Tái Sinh Để Quản Lý Rừng Bền Vững

Kết quả nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn rất lớn trong việc hoạch định chính sách và thực hiện các hoạt động quản lý rừng bền vững. Hiểu rõ về đặc điểm sinh thái rừng và khả năng phục hồi của các loài cây là cơ sở để xây dựng các kế hoạch khai thác có chọn lọc, trồng bổ sung và khoanh nuôi tái sinh phù hợp. Đặc biệt, việc bảo tồn các loài cây lá kim quý hiếm đòi hỏi một chiến lược tổng thể, dựa trên dữ liệu khoa học chính xác về phân bố, mật độ và điều kiện tái sinh của chúng. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển lâu dài của rừng hỗn giao lá rộng, lá kim và các giá trị mà chúng mang lại.

Một trong những ứng dụng quan trọng là việc phát triển các mô hình lâm nghiệp bền vững tích hợp, kết hợp giữa bảo tồn nguyên trạng, khai thác có trách nhiệm và hỗ trợ tái sinh. Ví dụ, tại các khu vực có mật độ tái sinh tự nhiên thấp đối với các loài lá kim, có thể cần áp dụng các biện pháp trồng bổ sung hoặc cải tạo môi trường để thúc đẩy quá trình tái sinh. Dựa trên kết quả nghiên cứu cấu trúc rừng hỗn giao Bidoup Núi Bà, các nhà quản lý có thể phân vùng chức năng rừng hiệu quả hơn, từ đó tăng cường các hoạt động giám sát và bảo vệ. Việc tích hợp các thông tin từ luận án của Trần Thị Thanh Hương (2019) và các nghiên cứu khác vào các chương trình hành động cụ thể sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả của công tác bảo tồn rừng Bidoup và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh Lâm Đồng.

4.1. Xây Dựng Kế Hoạch Bảo Tồn Và Phát Triển Dựa Trên Đặc Điểm Cấu Trúc Rừng

Việc xây dựng kế hoạch bảo tồn rừng Bidoup cần được thực hiện dựa trên những phân tích sâu sắc về cấu trúc rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà. Thông tin về thành phần loài, mật độ, tầng tán và sự phân bố theo đai cao sẽ giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo vệ, các loài cần được quan tâm đặc biệt. Các khu vực có đa dạng sinh học rừng cao hoặc có sự hiện diện của các loài cây lá kim quý hiếm cần được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Đồng thời, dựa trên đặc điểm sinh thái rừng, có thể đề xuất các phương án lâm sinh phù hợp cho từng kiểu rừng, nhằm duy trì và tăng cường khả năng phục hồi của chúng. Kế hoạch này phải được tích hợp vào quy hoạch tổng thể của Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong quản lý.

4.2. Tối Ưu Hóa Phương Pháp Hỗ Trợ Tái Sinh Tự Nhiên Cho Rừng Hỗn Giao Lá Kim

Để tăng cường khả năng tái sinh tự nhiên của các loài cây lá kim trong rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Bidoup - Núi Bà, cần tối ưu hóa các phương pháp hỗ trợ tái sinh. Dựa trên phương pháp đánh giá tái sinh rừng Bidoup Núi Bà, có thể xác định được những trở ngại chính, ví dụ như thiếu hạt giống, điều kiện đất không thuận lợi hoặc cạnh tranh quá mức từ thảm thực vật dưới tán. Các giải pháp có thể bao gồm: làm đất cục bộ, gieo hạt bổ sung, tỉa thưa để tạo khoảng trống ánh sáng, hoặc kiểm soát thực vật cạnh tranh. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi nhất cho cây con lá kim phát triển, đảm bảo thế hệ tương lai của quần xã thực vật rừng này được duy trì và phát triển mạnh mẽ.

V. Tổng Kết Về Rừng Hỗn Giao Bidoup Núi Bà Hướng Đến Tương Lai Bền Vững

Tổng kết lại, cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà là một chủ đề nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, góp phần quan trọng vào chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học rừng và phát triển lâm nghiệp bền vững. Các kết quả nghiên cứu đã làm rõ những đặc điểm độc đáo của quần xã thực vật rừng tại đây, từ thành phần loài phong phú đến sự phân hóa rõ rệt theo đai cao địa hình, đặc biệt là sự hiện diện của các loài cây lá kim quý hiếm. Việc nhận diện những thách thức trong công tác phân loại và bảo tồn, cùng với tiềm năng phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học, mở ra nhiều cơ hội cho Vườn Quốc gia.

Sự cần thiết phải điều chỉnh các quy định về phân loại rừng hỗn giao để phản ánh đúng giá trị bảo tồn của các loài cây lá kim có mật độ thấp là một trong những đề xuất quan trọng nhất. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả bảo tồn rừng Bidoup mà còn đảm bảo các chính sách quản lý rừng phù hợp với thực tiễn sinh thái. Hơn nữa, việc tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, cộng đồng địa phương và các tổ chức quốc tế là yếu tố then chốt để đảm bảo rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Bidoup - Núi Bà tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Hướng tới một tầm nhìn dài hạn, các hoạt động nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu lên tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà và phát triển các mô hình dự báo để chủ động ứng phó. Chỉ khi đó, tầm quan trọng của rừng hỗn giao tại Vườn Quốc gia Bidoup mới được bảo toàn vẹn nguyên cho các thế hệ mai sau.

5.1. Những Phát Hiện Nổi Bật Về Tính Độc Đáo Của Rừng Hỗn Giao Bidoup Núi Bà

Nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao Bidoup - Núi Bà đã đưa ra nhiều phát hiện nổi bật về tính độc đáo của hệ sinh thái này. Đó là sự đa dạng loài vượt trội, đặc biệt là sự giao thoa của các loài cây lá rộng và lá kim tạo nên quần xã thực vật rừng đặc trưng của vùng núi cao Tây Nguyên. Sự phân hóa rõ rệt theo đai cao, với mỗi đai mang một đặc điểm sinh thái rừng riêng biệt, cùng với sự hiện diện của nhiều loài quý hiếm, đặc hữu, đã khẳng định tầm quan trọng của rừng hỗn giao tại Vườn Quốc gia Bidoup trong bản đồ đa dạng sinh học Việt Nam và thế giới. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những hệ sinh thái rừng hỗn giao có giá trị nhất, làm nền tảng cho mọi chiến lược bảo tồn trong tương lai.

5.2. Định Hướng Nghiên Cứu Và Chính Sách Bảo Tồn Trong Tương Lai Cho Vườn Quốc Gia

Để đảm bảo rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà được bảo tồn bền vững, định hướng nghiên cứu và chính sách cần tập trung vào một số trọng tâm. Về nghiên cứu, cần tiếp tục làm sâu sắc hơn về ảnh hưởng độ cao đến cấu trúc rừng Bidoup, tác động của biến đổi khí hậu đến tái sinh tự nhiên rừng, và tiềm năng của các loài cây bản địa. Về chính sách, cần xem xét điều chỉnh các quy định phân loại rừng để phù hợp hơn với thực tế sinh thái, đặc biệt là đối với các loài lá kim quý hiếm. Đồng thời, tăng cường các chương trình giáo dục môi trường, phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương và hợp tác quốc tế để huy động nguồn lực cho bảo tồn rừng Bidoup.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên các quần xã thực vật rừng hỗn giao lá rộng lá kim vườn quốc gia bidoup núi bà tỉnh lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Phân loại thảm thực vật Thảm thực vật rất đa dạng, được hình thành, tồn tại và phát triển trong các điều kiện và các mối tương tác khác nhau như địa lý - địa hình, đá mẹ - thổ nhưỡng, khí hậu - thủy văn, các yếu tố động, thực vật, vi sinh vật, con người.

Đó là mối quan hệ vô cùng phức tạp. Đến nay, trên thế giới có nhiều quan điểm, nguyên tắc phân loại thảm thực vật khác nhau. Theo Trần Đình Lý và cộng sự (2017), có 4 quan điểm, nguyên tắc phân loại chính: nguyên tắc lấy yếu tố hệ thực vật làm tiêu chuẩn cơ bản; nguyên tắc lấy hình thái cấu trúc ngoại mạo làm tiêu chuẩn cơ bản; nguyên tắc dựa trên phân bố không gian và nguyên tắc phân loại dựa trên phân tích các yếu tố phát sinh quần thể thực vật làm tiêu chuẩn [51]. So với các nguyên tắc khác, nguyên tắc phân loại thảm thực vật dựa trên quan hệ nhân quả giữa các yếu tố sinh thái phát sinh quần thể thực vật xuất hiện từ rất sớm, giữa thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18 và đến nay được áp dụng nhiều hơn cả.

Ban đầu người ta mới chỉ phát hiện ra rằng, khí hậu và hệ thực vật là hai yếu tố chủ đạo tác động đến sự hình thành, tồn tại và biến đổi của thảm thực vật. Tiếp sau đó, địa lý, địa hình cũng được cho là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thảm thực vật. Cho đến đầu thế kỷ 20, các nhà khoa học đều thừa nhận rằng, các yếu tố tham gia vào quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của thảm thực vật là khí hậu - thủy văn, địa chất - thổ nhưỡng, vị trí địa lý - địa hình, sinh vật và con người (Dẫn theo Trần Đình Lý và cs, 2017) [51]. Tuy vậy, trong số đó, yếu tố nào là chủ đạo, vị trí sắp xếp ra sao trong phân loại thảm thực vật vẫn còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau.

Hệ thống phân loại thảm thực vật đầu tiên, tiêu biểu cho quan điểm coi khí hậu là yếu tố chủ đạo của Schimper (1898), tác giả đã chia thảm thực vật thành 3 quần hệ: quần hệ khí hậu, quần hệ thổ nhưỡng và quần hệ vùng núi. Năm 1903, Tanfilev đã dựa theo hệ thống phân loại này để nghiên cứu thảm thực vật và xây dựng bản đồ thảm thực vật ở Nga. Champion (1936) dựa theo nhiệt độ để chia rừng ở Ấn Độ - Miến Điện thành 4 kiểu: rừng nhiệt đới, á nhiệt đới, ôn đới và núi cao. Beard (1938) 6 đã nghiên cứu về rừng nhiệt đới và cho rằng: rừng nhiệt đới gồm 5 loạt quần hệ: loạt quần hệ rừng xanh từng mùa, loạt quần hệ khô thường xanh, loạt quần hệ miền núi, loạt quần hệ ngập từng mùa và loạt quần hệ ngập quanh năm.

Trong khi Maurand (1943) đã chia Đông Dương thành 3 vùng thảm thực vật: Bắc Đông Dương, Nam Đông Dương và vùng trung gian. Theo bảng phân loại này vùng Đông Dương có 8 kiểu rừng. Tuy nhiên, năm 1973, hệ thống phân loại thảm thực vật thế giới của UNESCO ra đời, được đánh giá là khá toàn diện, dựa trên nguyên tắc ngoại mạo và cấu trúc, hệ thống đã chia thảm thực vật thế giới thành 5 lớp quần hệ: rừng kín, rừng thưa, cây bụi, cây bụi lùn, và cây thảo [138]. Mặc dù vậy, khung phân loại trên vẫn chưa thể hiện được mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái với thảm thực vật, trong khi thực tế khách quan luôn tồn tại mối quan hệ này.

Bên cạnh đó, nhiều nhà nghiên cứu về thảm thực vật lại có quan điểm phân loại dựa trên mối quan hệ qua lại giữa yếu tố đai cao địa hình với thảm thực vật. Điển hình như: Hajra và Rao (1990) đã nghiên cứu về sự phân bố của các kiểu thảm thực vật ở Tây Bắc Hymalaya dựa theo đai độ cao và phân chia thảm thực vật ở đây thành 5 kiểu: rừng nhiệt đới, rừng cận nhiệt đới, rừng ôn đới, rừng cận alpine và rừng alpine [121]. Michael và Shmida (1993) đã nghiên cứu sự thay đổi của thảm thực vật theo đai cao ở dãy Hermon, Israel và cho rằng: thảm thực vật ở đây có sự phân hóa theo 3 đai cao, trong khoảng từ 300 m đến 1.800 m, nhưng sự phân hóa này không tồn tại ranh giới rõ ràng [126]. Nghiên cứu của Hegazy và cs (1998) tại vùng Tây Bắc Ả rập Xê Út cho rằng, chính sự đa dạng về các yếu tố môi trường theo các đai độ cao đã dẫn tới sự đa dạng về quần xã thực vật và các đai thảm thực vật [122].

Cùng với quan điểm này, Zhang và Zhang (2007) khi nghiên cứu tại khu bảo tồn thiên nhiên Lishan (miền Bắc Trung Quốc) cho rằng, độ cao là yếu tố quan trọng nhất làm thay đổi tính đa dạng loài thực vật ở đây [142]. Mặt khác, Edward (1969) đã so sánh thảm thực vật ở hai vùng khác nhau và cho rằng, yếu tố độ dốc, đai cao có ảnh hưởng đến sự thay đổi thảm thực vật. Với các sườn thoải, sự thay đổi thảm thực vật là liên tục theo đai cao còn ở các sườn dốc thì 7 sự thay đổi này bị gián đoạn hơn [117]. Fabio (2002) khi nghiên cứu quan hệ giữa cấu trúc, chức năng và hệ thực vật của các quần xã thực vật tại các quần xã bao quanh rừng mưa ở phần Đại Tây Dương của Brazin cho rằng: sự khác biệt về đai cao, điều kiện môi trường đã hình thành các quần xã thực vật có cấu trúc rất khác nhau.

Nếu như tại đỉnh núi cao trên 2.000 m hay vùng đất cát gần biển, vùng đầm lầy, rừng khô nửa rụng lá, thực vật xuất hiện là những bụi cây, tính đa dạng loài thấp thì rừng mưa trên núi với sườn dốc lại rất giàu loài và các loài đặc hữu. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, có sự tương tác, quan hệ giữa thực vật ở vùng đầm lầy, vùng ven biển với thực vật ven biển và thực vật ở đai cao hơn. Do đó, tác giả khuyến nghị, cần thiết phải quan tâm bảo tồn thảm thực vật ven bờ biển Đại Tây Dương hơn là chỉ bảo tồn rừng mưa [118]. Năm 2006, Jon nghiên cứu sự thay đổi TTVR nhiệt đới theo đai độ cao ở vườn quốc gia Udzungwa (Tanzania) cho thấy, không có ranh giới phân vùng thảm thực vật rõ ràng giữa các đai cao, song mật độ và tính đa dạng loài tăng dần theo độ cao [123].

Lamprecht (1989) đã phân loại rừng cực đỉnh vùng nhiệt đới dựa vào các yếu tố về khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) và ngoại mạo. Theo đó ba vùng (vùng thấp, vùng núi trung bình, vùng núi cao), có ba loại rừng tương ứng là rừng ẩm thường xanh, rừng ẩm nửa rụng lá, rừng khô rụng lá [125]. Kappelle và Van (2006) đã nghiên cứu sự phân hóa đai cao của rừng theo sự thay đổi khí hậu, đất ở Costa Rica. Kết quả cho thấy, độ giàu, sự đa dạng loài, đường kính, chiều cao cây giảm theo chiều tăng đai độ cao.

Tác giả cũng cho rằng, chính sự phân hóa khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm) là cơ sở cho việc hình thành các kiểu thảm thực vật khác nhau [124]. Cùng với nhiều nghiên cứu của các tác giả khác, Rainer (2006) đã đánh giá tổng quan về sự phân đai thảm thực vật núi cao Châu Phi, đặc biệt đã phân tích về sự phân hóa địa hình, khí hậu, mô tả sự phân hóa các thảm thực vật theo đai độ cao, dạng địa hình, hướng phơi và nhận thấy: theo đai độ cao, thảm thực vật có sự thay đổi cấu trúc, thành phần loài, nhóm loài ưu thế và mật độ quần xã thực vật rừng [130]. 8 Như vậy, trên thế giới, việc nghiên cứu phân loại thảm thực vật được bắt đầu từ khá sớm và đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học với nhiều quan điểm, hệ thống phân loại thảm thực vật khác nhau. Phần lớn các quan điểm, hệ thống phân loại có thể dựa vào một nhóm yếu tố như khí hậu hay đai cao địa hình.

hoặc là tổng hợp một vài yếu tố, song tựu chung lại đều dựa trên cơ sở mối quan hệ qua lại giữa yếu tố sinh thái với TTVR. Bên cạnh đó, các yếu tố về ngoại mạo, cấu trúc thảm thực vật cũng đã được sử dụng trong một số hệ thống phân loại. Theo đó, mỗi quan điểm phân loại đều có ưu, nhược điểm riêng nên khi tham khảo cho nghiên cứu phân loại thảm thực vật cần lựa chọn hay tổng hợp nhiều quan điểm phân loại cho phù hợp với khu vực và hoàn cảnh cụ thể. Cấu trúc rừng Cho đến nay, khoa học về rừng nhiệt đới nói chung và cấu trúc rừng nhiệt đới nói riêng đã đạt được những thành tựu quan trọng.

Trong nghiên cứu cấu trúc rừng, những nội dung chủ yếu được đề cập như: cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tổ thành, cấu trúc thế hệ. Odum (1971) đã hoàn chỉnh học thuyết về hệ sinh thái trên cơ sở thuật ngữhệ sinh thái (ecosystem) của Tansley năm 1935. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc trên quan điểm sinh thái học [127]. Phần lớn những nghiên cứu đầu tiên về cấu trúc rừng là mô tả hình thái (hay còn gọi là nghiên cứu định tính).

Điển hình như Richards (1952), Catinot (1965), các tác giả đã đi sâu vào mô tả cấu trúc hình thái rừng bằng phẫu diện đồ, các yếu tố cấu trúc được phân tích theo khái niệm về dạng sống, tầng tán… [9], [133]. Đối với rừng mưa nhiệt đới, trên thế giới luôn tồn tại hai quan điểm trái ngược về cấu trúc tầng thứ. Ngược lại, nhiều nghiên cứu cho rằng rừng mưa nhiệt đới có sự phân tầng rõ rệt. Richards (1952) đã đưa ra phương pháp nghiên cứu cấu trúc tầng thứ đầy thuyết phục bằng cách vẽ trắc đồ dọc và đã áp dụng phương pháp này trong trường hợp nghiên cứu tầng thứ rừng hỗn giao nguyên sinh gần sông Moraballi.

Kết quả cho thấy, 9 rừng ở đây có cấu trúc gồm 3 tầng rõ rệt: tầng cây gỗ, tầng cây bụi và tầng mặt đất [133]. Cùng với quan điểm này, Catinot (1965) cho rằng, quần thụ trong rừng mưa ẩm nhiệt đới có sự phân hóa khá rõ về chiều cao [9]. Ngoài ra, khi nghiên cứu rừng ở Kinshara - Conggo, Malaysia, các tác giả Taylor (1960), Gerad (1906), Myatt Sonith (1963) cũng chia rừng thành 3 - 5 tầng với các chiều cao giới hạn được chỉ rõ (Dẫn theo Đỗ Văn Ngọc, 2015) [61].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ