Nghiên Cứu Môi Trường Hoạt Chất Laser Màu Hữu Cơ Pha Tạp Hạt Nano Vàng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu môi trường hoạt chất laser màu hữu cơ pha tạp hạt nano vàng dùng cho laser, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Quang học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LASER MÀU, CHẤT MÀU LASER, HẠT NANO VÀNG

1.1. Môi trường hoạt chất cho laser màu. Cấu trúc hóa học phân tử màu hữu cơ

1.2. Tính chất của các chất màu laser hữu cơ

1.3. Quang phổ của chất màu

1.4. Chất màu DCM

1.5. Cấu trúc hóa học của phân tử màu DCM

1.6. Đặc trưng quang của chất màu DCM

1.7. Đánh giá ưu nhược điểm của DCM

1.8. Tính chất quang của vật liệu nano kim loại, nano vàng

1.9. Cộng hưởng plasmon bề mặt

1.10. Các đặc trưng quang học của nano vàng

1.11. Truyền năng lượng giữa các phân tử màu hữu cơ với các hạt nano kim loại

1.12. Ứng dụng của nano vàng trong laser xung ngắn

1.13. Hiệu ứng Q-switch của nano vàng dạng cầu. Hiệu ứng khóa mode thụ động bằng GNPs. Cấu hình nanolaser do hiệu ứng cộng hưởng dãy GNPs

1.14. Laser màu xung ngắn

1.15. Cơ chế hoạt động của laser màu

1.16. Một số cấu hình laser màu phát xung picô-giây

1.17. Phát xung picô-giây bằng hiệu ứng dập tắt

1.18. Phát xung picô-giây bằng kỹ thuật chọn lọc thời gian – phổ

1.19. Phát các xung ngắn bằng kỹ thuật khóa mode va chạm xung

1.20. Laser màu phản hồi phân bố

1.21. Phản xạ Bragg

1.22. Nguyên lý hoạt động của laser phản hồi phân bố

1.23. Các đặc điểm của laser DFDL

1.24. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO MÔI TRƯỜNG HOẠT CHẤT CHO LASER MÀU

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị sử dụng

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Thiết bị sử dụng

2.4. Chế tạo nano vàng và gắn kết HS-PEG-COOH

2.5. Chuyển đổi môi trường của hạt nano vàng

2.6. Môi trường hoạt chất dạng lỏng cho laser màu. Chuẩn bị dung dịch DCM

2.7. Môi trường chất màu dạng lỏng pha tạp hạt nano vàng (DCM/GNPs)

2.8. Chế tạo môi trường hoạt chất laser màu dạng rắn pha tạp hạt nano vàng (DCM/GNPs/PMMA)

2.9. Môi trường laser màu trên nền PMMA

2.10. Khuôn dùng cho chế tạo mẫu. Chế tạo môi trường hoạt chất pha tạp dạng rắn

2.11. Chế tạo môi trường hoạt chất DCM/PMMA

2.12. Chế tạo mẫu PMMA/DCM pha tạp nano vàng

2.13. Các thông số của mẫu cần xác định và kỹ thuật sử dụng. Phép đo phổ hấp thụ

2.14. Phép đo phổ huỳnh quang

2.15. Phép đo thời gian sống huỳnh quang

2.16. Kỹ thuật tự tương quan đo độ rộng xung laser

2.17. Đo kích thước, hình dạng của nano vàng bằng TEM

2.18. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT MÔI TRƯỜNG HOẠT CHẤT PHÂN TỬ MÀU PHA TẠP HẠT NANO VÀNG

3.1. Chuẩn bị mẫu

3.2. Đặc trưng quang của DCM trong môi trường lỏng và rắn

3.3. Phổ hấp thụ của chất màu DCM trong dung dịch ethanol và MMA

3.4. Phổ hấp thụ của chất màu DCM trong nền PMMA

3.5. Phổ hấp thụ và huỳnh quang của phân tử DCM pha tạp GNPs trong dung dịch ethanol (DCM/GNPs/ethanol)

3.6. Tính chất quang của DCM pha tạp GNPs trong nền PMMA

3.7. Phổ hấp thụ của DCM/GNPs trong PMMA. Huỳnh quang chất màu DCM/GNPs trong PMMA

3.8. Thời gian sống huỳnh quang của phân tử DCM pha tạp GNPs

3.9. Sự ảnh hưởng của hiệu ứng biến đổi nhiệt cục bộ do ảnh hưởng của GNPs lên phân tử DCM

3.10. Sự biến đổi nhiệt do hiệu ứng plasmon của GNPs

3.11. Sự suy giảm huỳnh quang của DCM/GNPs/PMMA

3.12. Sự suy giảm cường độ bức xạ laser màu

3.13. Kết luận chương 3

4. LASER MÀU PHẢN HỒI PHÂN BỐ (DFDL) SỬ DỤNG MÔI TRƯỜNG HOẠT CHẤT MÀU RẮN PHA TẠP NANO VÀNG

4.1. Nghiên cứu lý thuyết về laser màu rắn DFDL

4.2. Hệ phương trình tốc độ hai thành phần

4.3. Ảnh hưởng của tốc độ bơm

4.4. Độ rộng xung laser

4.5. Ảnh hưởng của thể tích hoạt chất. Laser màu phản hồi phân bố điều chỉnh bước sóng (DFDL)

4.6. Cấu hình DFDL thực nghiệm

4.7. Bộ dao động DFDL

4.8. Bộ khuếch đại

4.9. Cấu hình điều chỉnh bước sóng

4.10. Một số kết quả đo thực nghiệm

4.11. Khảo sát sự biến thiên cường độ laser theo nồng độ GNPs

4.12. Khoảng điều chỉnh bước sóng

4.13. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Môi Trường Hoạt Chất Laser Màu Hữu Cơ

Nghiên cứu môi trường hoạt chất laser đang là chủ đề thu hút sự quan tâm lớn. Đặc biệt, việc sử dụng laser màu hữu cơ pha tạp hạt nano vàng mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các laser xung ngắn, với độ rộng xung từ picô-giây đến femtô-giây, đã trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển môi trường hoạt chất mới, tận dụng các tính chất đặc biệt của vật liệu nano. Khi kích thước vật liệu kim loại giảm xuống dưới quãng đường tự do trung bình của điện tử, sự hấp thụ mạnh từ vùng nhìn thấy đến vùng hồng ngoại gần sẽ xảy ra. Hiện tượng này được gọi là cộng hưởng plasmon bề mặt. Các cấu trúc nano kim loại, khi được kích thích bằng ánh sáng tử ngoại hoặc nhìn thấy, thể hiện nhiều hiện tượng hấp dẫn như phát quang, quang phi tuyến và tăng cường tán xạ Raman. Hiệu ứng plasmon này cho phép giam giữ ánh sáng ở thang nano-mét.

1.1. Giới Thiệu Chung về Laser Màu và Ứng Dụng

Laser màu đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghệ. Chúng cho phép tạo ra ánh sáng với bước sóng cụ thể, mở ra khả năng điều khiển và tương tác với vật chất ở mức độ vi mô. Ứng dụng của laser màu bao gồm quang phổ học, viễn thông, y học và xử lý vật liệu. Việc phát triển các loại laser màu mới với hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn và khả năng điều chỉnh bước sóng linh hoạt là mục tiêu quan trọng của nhiều nghiên cứu hiện nay. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và tính linh hoạt của laser màu thông qua việc sử dụng hạt nano vàng.

1.2. Vai Trò của Hạt Nano Vàng trong Môi Trường Laser

Hạt nano vàng (GNPs) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của laser màu. GNPs có khả năng tăng cường cường độ trường điện từ tại vùng lân cận, do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Điều này dẫn đến sự tăng cường hấp thụ và phát xạ của chất màu laser, từ đó cải thiện hiệu suất laser. Ngoài ra, GNPs còn có thể được sử dụng để điều chỉnh bước sóng laser và tạo ra các hiệu ứng quang phi tuyến. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa kích thước, hình dạng và nồng độ của GNPs để đạt được hiệu quả tốt nhất trong môi trường laser.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Môi Trường Laser Màu Hữu Cơ Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng ứng dụng lớn, nghiên cứu môi trường laser màu hữu cơ vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là độ bền quang của chất màu hữu cơ. Chất màu hữu cơ thường dễ bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng mạnh, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của laser. Thêm vào đó, việc kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano vàng cũng là một thách thức lớn. Kích thước và hình dạng của GNPs ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học của chúng, do đó cần phải kiểm soát chặt chẽ các thông số này trong quá trình tổng hợp. Ngoài ra, sự tương tác giữa GNPs và chất màu hữu cơ cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất laser. Cần có các phương pháp nghiên cứu và phân tích tiên tiến để giải quyết những thách thức này.

2.1. Vấn Đề Độ Bền Quang của Chất Màu Laser Hữu Cơ

Độ bền quang là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của laser màu hữu cơ. Chất màu hữu cơ dễ bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng mạnh, dẫn đến sự suy giảm cường độ laser và thậm chí là ngừng hoạt động. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền quang bao gồm cấu trúc phân tử của chất màu, môi trường xung quanh và cường độ ánh sáng kích thích. Cần có các biện pháp để cải thiện độ bền quang của chất màu, chẳng hạn như sử dụng các chất ổn định quang, thay đổi cấu trúc phân tử của chất màu hoặc sử dụng các phương pháp bảo vệ môi trường.

2.2. Kiểm Soát Kích Thước và Hình Dạng Hạt Nano Vàng

Kích thước và hình dạng của hạt nano vàng có ảnh hưởng lớn đến tính chất quang học của chúng. GNPs có kích thước và hình dạng khác nhau sẽ có phổ hấp thụ và tán xạ khác nhau, do đó ảnh hưởng đến hiệu suất laser. Việc kiểm soát kích thước và hình dạng của GNPs trong quá trình tổng hợp là một thách thức lớn. Các phương pháp tổng hợp GNPs thường cho ra các hạt có kích thước và hình dạng không đồng đều. Cần có các phương pháp tổng hợp tiên tiến để tạo ra các hạt GNPs có kích thước và hình dạng đồng đều, từ đó cải thiện hiệu suất laser.

2.3. Tối Ưu Hóa Tương Tác Giữa Hạt Nano và Chất Màu

Sự tương tác giữa hạt nano vàng và chất màu hữu cơ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất laser. GNPs có thể tăng cường cường độ trường điện từ tại vùng lân cận, dẫn đến sự tăng cường hấp thụ và phát xạ của chất màu. Tuy nhiên, sự tương tác này cũng có thể dẫn đến các hiệu ứng không mong muốn, chẳng hạn như dập tắt huỳnh quang. Cần có các nghiên cứu để tối ưu hóa sự tương tác giữa GNPs và chất màu, từ đó đạt được hiệu suất laser cao nhất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khoảng cách giữa GNPs và chất màu, nồng độ của GNPs và chất màu, và môi trường xung quanh.

III. Phương Pháp Chế Tạo Môi Trường Hoạt Chất Laser Màu Tối Ưu

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo môi trường hoạt chất laser bằng cách pha tạp hạt nano vàng vào chất màu hữu cơ. Quá trình này bao gồm tổng hợp GNPs, chuyển đổi môi trường của GNPs, chuẩn bị dung dịch chất màu và pha tạp GNPs vào dung dịch chất màu. Sau đó, hỗn hợp này được sử dụng để tạo ra môi trường hoạt chất dạng lỏng hoặc dạng rắn. Các phương pháp chế tạo khác nhau sẽ ảnh hưởng đến tính chất quang học của môi trường hoạt chất, do đó cần phải lựa chọn phương pháp phù hợp để đạt được hiệu suất laser cao nhất. Các thông số quan trọng cần kiểm soát trong quá trình chế tạo bao gồm kích thước và hình dạng của GNPs, nồng độ của GNPs và chất màu, và môi trường xung quanh.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Hạt Nano Vàng và Chuyển Đổi Môi Trường

Quá trình tổng hợp hạt nano vàng thường sử dụng phương pháp hóa học, chẳng hạn như phương pháp Turkevich. Phương pháp này cho phép tạo ra các hạt GNPs có kích thước và hình dạng tương đối đồng đều. Sau khi tổng hợp, GNPs thường được bao phủ bởi các phân tử ổn định, chẳng hạn như citrate. Để sử dụng GNPs trong môi trường laser, cần phải chuyển đổi môi trường của chúng sang môi trường phù hợp với chất màu hữu cơ. Quá trình chuyển đổi môi trường có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phân tử liên kết, chẳng hạn như HS-PEG-COOH, để thay thế các phân tử ổn định ban đầu.

3.2. Pha Tạp Hạt Nano Vàng vào Chất Màu Hữu Cơ

Sau khi tổng hợp và chuyển đổi môi trường, hạt nano vàng được pha tạp vào dung dịch chất màu hữu cơ. Nồng độ của GNPs và chất màu cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất laser cao nhất. Quá trình pha tạp cần được thực hiện cẩn thận để tránh sự kết tụ của GNPs. Sau khi pha tạp, hỗn hợp này có thể được sử dụng để tạo ra môi trường hoạt chất dạng lỏng hoặc dạng rắn. Môi trường hoạt chất dạng lỏng có thể được sử dụng trong các laser màu dạng lỏng, trong khi môi trường hoạt chất dạng rắn có thể được sử dụng trong các laser màu dạng rắn.

3.3. Tạo Môi Trường Hoạt Chất Laser Dạng Rắn PMMA

Để tạo ra môi trường hoạt chất laser dạng rắn, hỗn hợp chất màu và hạt nano vàng thường được pha trộn với một loại polymer, chẳng hạn như PMMA (Poly methyl methacrylate). PMMA là một loại polymer trong suốt, có độ bền quang cao và dễ dàng chế tạo. Hỗn hợp này sau đó được đổ vào khuôn và polymer hóa để tạo ra môi trường hoạt chất dạng rắn. Quá trình polymer hóa cần được kiểm soát cẩn thận để tránh sự hình thành các khuyết tật trong môi trường hoạt chất.

IV. Nghiên Cứu Đặc Tính Quang Học Môi Trường Laser Màu Pha Tạp Nano

Nghiên cứu này tiến hành khảo sát đặc tính quang học của môi trường hoạt chất laser pha tạp hạt nano vàng. Các phép đo quang phổ hấp thụ, quang phổ phát xạ và thời gian sống huỳnh quang được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của GNPs đến tính chất quang học của chất màu. Kết quả cho thấy GNPs có thể tăng cường cường độ phát xạ của chất màu, nhưng cũng có thể gây ra hiện tượng dập tắt huỳnh quang. Sự ảnh hưởng của GNPs phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và nồng độ của chúng, cũng như môi trường xung quanh. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa môi trường hoạt chất laser.

4.1. Phân Tích Quang Phổ Hấp Thụ và Phát Xạ của Mẫu

Phân tích quang phổ hấp thụ và phát xạ là một phương pháp quan trọng để đánh giá tính chất quang học của môi trường hoạt chất laser. Phổ hấp thụ cho biết khả năng hấp thụ ánh sáng của mẫu ở các bước sóng khác nhau, trong khi phổ phát xạ cho biết khả năng phát ra ánh sáng của mẫu khi được kích thích. Bằng cách phân tích các phổ này, có thể xác định được các thông số quan trọng như bước sóng hấp thụ cực đại, bước sóng phát xạ cực đại và hiệu suất phát quang.

4.2. Đo Thời Gian Sống Huỳnh Quang và Đánh Giá Hiệu Quả

Thời gian sống huỳnh quang là thời gian trung bình mà một phân tử ở trạng thái kích thích tồn tại trước khi trở về trạng thái cơ bản bằng cách phát ra ánh sáng. Đo thời gian sống huỳnh quang là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả của quá trình phát quang. Thời gian sống huỳnh quang ngắn cho thấy quá trình phát quang diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, trong khi thời gian sống huỳnh quang dài cho thấy quá trình phát quang diễn ra chậm chạp và kém hiệu quả.

4.3. Ảnh Hưởng của Hạt Nano Vàng Đến Tính Chất Quang Học

Hạt nano vàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất quang học của chất màu hữu cơ. GNPs có thể tăng cường cường độ phát xạ của chất màu do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Tuy nhiên, GNPs cũng có thể gây ra hiện tượng dập tắt huỳnh quang nếu chúng ở quá gần chất màu. Sự ảnh hưởng của GNPs phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và nồng độ của chúng, cũng như môi trường xung quanh. Cần có các nghiên cứu để tối ưu hóa sự tương tác giữa GNPs và chất màu, từ đó đạt được hiệu suất laser cao nhất.

V. Ứng Dụng Laser Màu Phản Hồi Phân Bố DFDL Pha Tạp Nano Vàng

Nghiên cứu này khám phá ứng dụng của môi trường hoạt chất laser pha tạp hạt nano vàng trong laser màu phản hồi phân bố (DFDL). DFDL là một loại laser không cần gương, sử dụng cấu trúc chu kỳ để tạo ra phản hồi ánh sáng. Việc pha tạp GNPs vào môi trường hoạt chất có thể cải thiện hiệu suất và tính ổn định của DFDL. Nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về DFDL sử dụng môi trường hoạt chất màu rắn pha tạp nano vàng. Các kết quả cho thấy GNPs có thể tăng cường cường độ laser và điều chỉnh bước sóng laser.

5.1. Nghiên Cứu Lý Thuyết về Laser Màu Rắn DFDL

Nghiên cứu lý thuyết về laser màu rắn DFDL tập trung vào việc xây dựng mô hình toán học để mô tả hoạt động của laser. Mô hình này bao gồm các phương trình tốc độ để mô tả sự thay đổi của mật độ photon và mật độ electron ở các mức năng lượng khác nhau. Mô hình này cũng tính đến ảnh hưởng của hạt nano vàng đến tính chất quang học của môi trường hoạt chất. Bằng cách giải các phương trình này, có thể dự đoán được các đặc tính của laser, chẳng hạn như cường độ laser, độ rộng xung laser và bước sóng laser.

5.2. Cấu Hình Thực Nghiệm và Kết Quả Đo Đạc

Cấu hình thực nghiệm của laser màu DFDL bao gồm một nguồn bơm, một môi trường hoạt chất màu rắn pha tạp hạt nano vàng và một cấu trúc chu kỳ để tạo ra phản hồi ánh sáng. Nguồn bơm thường là một laser xung ngắn, chẳng hạn như laser Nd:YAG. Môi trường hoạt chất màu rắn được chế tạo bằng cách pha tạp chất màu và GNPs vào PMMA. Cấu trúc chu kỳ có thể là một cách tử Bragg hoặc một cấu trúc tuần hoàn khác. Các kết quả đo đạc cho thấy GNPs có thể tăng cường cường độ laser và điều chỉnh bước sóng laser.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Môi Trường Laser Màu

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạo và khảo sát đặc tính quang học của môi trường hoạt chất laser pha tạp hạt nano vàng. Kết quả cho thấy GNPs có thể cải thiện hiệu suất và tính ổn định của laser màu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm, chẳng hạn như tối ưu hóa kích thước và hình dạng của GNPs, cải thiện độ bền quang của chất màu và phát triển các ứng dụng mới cho laser màu. Triển vọng phát triển của môi trường laser màu là rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học, viễn thông và xử lý vật liệu.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc phát triển môi trường hoạt chất laser mới bằng cách sử dụng hạt nano vàng. Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa môi trường hoạt chất laser và cải thiện hiệu suất laser. Nghiên cứu này cũng đã mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực laser màu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Tiềm Năng Ứng Dụng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa kích thước và hình dạng của hạt nano vàng, cải thiện độ bền quang của chất màu và phát triển các ứng dụng mới cho laser màu. Tiềm năng ứng dụng của laser màu là rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học, viễn thông và xử lý vật liệu. Ví dụ, laser màu có thể được sử dụng để điều trị ung thư, truyền dữ liệu tốc độ cao và khắc các vật liệu siêu nhỏ.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LASER MÀU, CHẤT MÀU LASER, HẠT NANO VÀNG Để các laser màu phát xung ngắn cần sử dụng các cấu hình buồng cộng hưởng đặc biệt hoặc các đặc tính phát quang của môi trường hoạt chất. Trong đó, một môi trường hoạt chất laser cần phải thỏa mãn các yêu cầu nhất định như cấu trúc mức năng lượng, thời gian sống ở trạng thái kích thích đủ dài, độ bền quang học cao… Trong chương này, luận án trình bày các vấn đề cơ bản về các chất màu hoạt động laser, đặc tính quang vật liệu nano vàng, sự tương tác của vật liệu nano vàng dạng cầu với các phân tử màu trong môi trường hoạt chất laser. Nguyên lý hoạt động của một laser màu phản hồi phân bố sử dụng các môi trường hoạt chất này cũng sẽ được giới thiệu trong chương này. Laser màu Laser màu hữu cơ là laser sử dụng các phân tử màu hữu cơ làm môi trường hoạt chất, được phát hiện vào năm 1966 bởi nhà khoa học Sorokin P.

Ưu điểm nổi bật của nó là khả năng điều chỉnh liên tục bước sóng trong dải phổ rộng từ vùng tử ngoại gần đến vùng hồng ngoại gần và có thể lựa chọn được bước sóng tùy ý. Laser màu hữu cơ hoạt động được ở chế độ liên tục, chế độ xung từ mili-giây (ms) đến fem-tô-giây (fs) và có thể phát các bức xạ đơn sắc cao với độ rộng phổ chỉ vài picô-mét (pm). Đến nay, các kết quả nghiên cứu phát triển thu được từ laser màu rất khả quan và mang lại nhiều ứng dụng trong nghiên cứu khoa học và đời sống. Môi trường hoạt chất cho laser màu 1.

Cấu trúc hóa học phân tử màu hữu cơ Chất màu dùng trong laser màu là các phân tử màu hữu cơ chứa các liên kết đôi liên hợp với các nhóm chức nhất định có khả năng hấp thụ mạnh ánh sáng trong vùng tử ngoại và vùng nhìn thấy. Cấu trúc hóa học của chúng được đặc trưng bởi tổ hợp các vòng benzen, vòng pyridin, vòng azine, vòng pyron,… nằm trong cùng một 7 mặt phẳng. Chất màu hữu cơ được chia làm các nhóm như: xanthene, coumarine, oxazine, antharacene, acridine, pyrromethene,… Cấu trúc hóa học của một số chất màu điển hình: * Họ phân tử màu Xanthene: Họ phân tử màu này được chia làm hai nhóm chính là nhóm Rhodamine và Fluorescein [13]. Họ chất màu này có phổ huỳnh quang trong dải từ 500÷700 nm.

Không giống như họ chất màu Coumarin, các phân tử màu này có thể tan tốt trong nước và có thể chế tạo được dễ dàng. Các điện tử  có thể chuyển dời dọc theo chiều dài liên kết (Hình 1.1: Cấu trúc hóa học của RhB và Rh 6G. * Họ phân tử màu Coumarin: Họ phân tử màu Coumarin được sử dụng rộng rãi làm môi trường hoạt chất laser trong vùng bước sóng 450 ÷ 500 nm. Một số chất trong họ này có sự dịch chuyển Stocks giữa phổ hấp thụ và phổ phát quang khá lớn và có dải điều chỉnh bước sóng khá rộng.

Các phân tử này có hai dạng thế đồng hình (A) và (B) như trong Hình 1. Khi ở trạng thái cơ bản, các điện tử  được phân bố chủ yếu trong dạng (A) và một phần nhỏ ở dạng (B) gây nên sự phân cực của chất màu.2: Hai dạng đồng hình cơ bản của chất màu Coumarin. 8 Đối với họ chất màu này, độ phân cực của dung môi hữu cơ có khả năng quyết định đến nồng độ chất màu hòa tan trong dung dịch. * Họ phân tử màu Pyrromenthene: Pyrromethene là họ phân tử màu do Pavlopoulos, Boyer và đồng nghiệp tìm ra năm 1980 [14].

Pyrromethene là phân tử màu laser ion và phân cực, hoà tan tốt trong nhiều dung môi, trong đó phải kể đến cồn ethanol và methylmethacrylate (MMA). Cấu trúc phân tử và đặc trưng quang học của chất màu Pyrromenthene được quyết định bởi vị trí và sự phân cực của nhóm BF2. Độ rộng của phổ hấp thụ và huỳnh quang của nó có bị thay đổi nhỏ khi thay thế nhóm chức alkyl hoặc phenyl-acetone. Chất màu này có hiệu suất huỳnh quang cao, độ bền tốt và được đánh giá là có tiềm năng sử dụng cho môi trường laser màu rắn (Hình 1.3: Cấu trúc hóa học của Pyrromethene.

* Một số họ chất màu laser khác: Các chất màu laser đã và đang được nghiên cứu nhằm mục đích nâng cao khả năng ứng dụng và đáp ứng yêu cầu công nghệ. Để phát triển các vật liệu cho laser màu, các nghiên cứu mới đây đã công bố tổng hợp được các chất màu có độ bền quang cao, hiệu suất laser cao, thời gian sống huỳnh quang đủ ngắn, độ khuếch đại quang lớn. Một trong các nhóm chất màu này là 4,8-diphenyl-2-oxa- bicyclo[3.0]octa-4,8-diene-3,6-diones có công thức phân tử và phổ hấp thụ, huỳnh quang như Hình 1. Phổ huỳnh quang của họ phân tử này trải từ vùng xanh (526 nm) đến vùng da cam (590 nm) khi thay thế vào nút liên kết các nhóm khác nhau như 9 –H (1a), -CH3 (1b), và –OCH3 (1c).

Các tác giả đã công bố hiệu suất lượng tử huỳnh quang của chất màu này lên đến ~1, thời gian sống huỳnh quang <4 ns trong các loại dung môi và độ khuếch đại (gain) là >10. Điều đó cho thấy khả năng sử dụng chất màu này trong hoạt động laser là rất có tiềm năng [15]. Đặc biệt chất màu này có thể hòa tan trong nước mà không bị tạo phức và tẩy màu. Chuẩn hóa Bước sóng (nm) Hình 1.4: Họ chất màu mới [15].

Tính chất của các chất màu laser hữu cơ Độ bền nhiệt và độ bền quang hoá của phân tử màu là các đặc tính rất quan trọng có ảnh hưởng lớn đến khả năng sử dụng làm môi trường hoạt chất cho laser và trong các ứng dụng khác. Các đặc tính này thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào cấu trúc hóa học và không theo một quy luật tổng quát nào. Độ bền nhiệt ảnh hưởng đến giới hạn phổ hấp thụ, do đó không thể tìm được chất màu nào có cực đại hấp thụ sóng dài trong vùng hồng ngoại trên 1,0 m ở nhiệt độ phòng. Vì thế hoạt động laser màu ở nhiệt độ phòng bị giới hạn ở bước sóng không vượt quá 1,7 m.

Giới hạn về phía sóng ngắn của phổ hấp thụ của phân tử màu hữu cơ ở trong khoảng 220 nm được xác định bởi một liên kết đôi liên hợp. Do đó, phổ phát quang của chất màu hầu như không thể hoạt động ở các bước sóng dưới 250 nm tại nhiệt độ phòng, vì khi hoạt động ở vùng phổ sóng ngắn các phân tử màu dễ bị phá hủy cấu trúc do năng lượng photon lớn hơn năng lượng liên kết nội phân tử. Hơn nữa ở vùng sóng ngắn xác suất hấp thụ ở trạng thái kích thích chuyển dời lên các mức năng lượng cao hơn có thể so sánh với xác suất phát xạ cưỡng bức, điều này ngăn cản hoạt động của laser 16. 10 Cấu trúc các phân tử màu hữu cơ thường ở dạng phẳng nên các điện tử liên kết π có thể dịch chuyển tự do trong toàn chuỗi liên kết.

Các điện tử π này tạo thành một đám mây điện tử trong toàn cấu trúc phân tử. Giả sử trong phân tử có N điện tử tự do liên kết, theo nguyên lý Pauli mỗi trạng thái chỉ có tối đa hai điện tử chiếm chỗ, do đó sẽ có 1/2N trạng thái năng lượng tồn tại trong phổ năng lượng của phân tử. Các mức năng lượng (mức năng lượng quay và dao động) này là rất gần nhau do sự hòa trộn của đám mây điện tử π tạo nên một băng phổ rộng gần như liên tục. Ví dụ cho một phân tử màu dạng thẳng, cấu trúc phẳng ta có thể tính được phổ hấp thụ của phân tử nếu biết được số điện tử π và chiều dài phân tử, L, theo công thức khá đơn giản [16].

Nhìn chung, các phân tử màu có cấu trúc phức tạp hơn cần phải sử dụng các phương pháp khác khi tính toán giản đồ mức năng lượng của chúng, ví dụ như phải sử dụng phép tính của lý thuyết nhiễu loạn.5: Giản đồ năng lượng của chất màu hữu cơ 11 Giản đồ mức năng lượng của các phân tử màu hữu cơ được mô tả như Hình 1.5 trong đó bao gồm trạng thái điện tử cơ bản S 0, trạng thái kích thích đơn S1, S2; các mức bội ba T1, T2 có năng lượng thấp hơn trạng thái đơn. Các chuyển dời bức xạ chủ yếu từ mức đơn S1 về các mức dao động – quay của trạng thái cơ bản S0. Quang phổ của chất màu Quang phổ của các chất màu laser là các dải rộng và liên tục do chuyển dời phát xạ của các mức dao động và quay. Các bức xạ huỳnh quang xảy ra tại trạng thái điện tử thấp nhất do sự hấp thụ từ trạng thái S0 lên trạng thái kích thích đầu tiên S1.

Đây là sự chuyển dời hấp thụ mạnh nhất của các chất màu laser và thường trong vùng phổ nhìn thấy hoặc tử ngoại gần. Sự hồi phục từ các mức đơn S 1 về các trạng thái năng lượng thấp hơn theo hai hướng (1) hồi phục về trạng thái đơn S0 bức xạ ra một photon; (2) hồi phục về trạng thái bội ba thấp hơn gần nhất T1 không bức xạ. Thông thường, thời gian sống ở trạng thái bội ba là khá lớn (> ms) và từ mức T1 này có thể các phân tử nhận tiếp năng lượng bơm để chuyển lên mức T2 cao hơn hoặc chuyển về trạng thái cơ bản phát ra photon (hiện tượng lân quang). Sự tích lũy năng lượng ở trạng thái bội ba sẽ làm giảm hiệu suất phát huỳnh quang của chất màu dẫn đến sự giảm hiệu suất phát laser.

Mặt khác nữa, do nguyên lý cấm chuyển dời từ các mức bội ba về mức đơn nên độ tích lũy phân tử tại trạng thái cơ bản S0 sẽ suy giảm gây nên sự dập tắt laser. Sự dịch chuyển Stocks giữa phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang của các chất màu được giải thích bởi quá trình hồi phục không bức xạ từ các mức năng lượng quay cao Svi về mức năng lượng cực tiểu Sv0 trong trạng thái dao động kích thích. Phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang của chất màu là các băng rộng (30  100 nm) ít cấu trúc và không trùng chập nhau. Phổ phát quang của tập hợp các chất màu thường được sử dụng làm môi trường hoạt chất cho laser màu bao trùm vùng phổ từ 300 nm đến 750 nm (Hình 1.

12 Vùng phổ hoạt động của laser màu Năng lượng tỉ đối Hình 1.6: Phổ phát quang của các chất màu hữu cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ