Luận văn thạc sĩ ueh kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách chi trả cổ tức của những công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách chi trả cổ tức của những công ty niêm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu

1.2. Bối cảnh nghiên cứu của đề tài

1.3. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam

1.4. Quyền lợi của nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán

1.5. Tính cần thiết của đề tài nghiên cứu

1.6. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

3. CHƯƠNG III: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu

3.2. Biến nghiên cứu và phương pháp đo lường

3.2.1. Biến phụ thuộc

3.2.2. Biến độc lập

3.3. Biến kiểm soát

3.3.1. Quy mô công ty (SIZE)

3.3.2. Dòng tiền tự do (FCF)

3.3.3. Cơ hội tăng trưởng trong tương lai (MTBV)

3.3.4. Đòn bẩy tài chính (LEV)

3.4. Mô hình nghiên cứu

3.4.1. Mô hình điều chỉnh đầy đủ (FAM)

3.4.2. Mô hình điều chỉnh một phần (PAM)

3.5. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mô tả thống kê

4.2. Mối tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu

4.3. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

4.3.1. Kết quả nghiên cứu của Mô hình điều chỉnh đầy đủ (FAM)

4.3.1.1. Theo phương pháp hồi quy kết hợp
4.3.1.2. Theo phương pháp Mô hình các ảnh hưởng cố định
4.3.1.3. Theo phương pháp Mô hình các ảnh hưởng ngẫu nhiên
4.3.1.4. So sánh kết quả của ba mô hình hồi quy
4.3.1.5. Ứng dụng Mô hình điều chỉnh toàn bộ trong dự đoán thay đổi cổ tức

4.3.2. Kết quả nghiên cứu của Mô hình điều chỉnh một phần (PAM)

4.3.2.1. Theo phương pháp hồi quy kết hợp
4.3.2.2. Theo phương pháp Mô hình các ảnh hưởng cố định
4.3.2.3. Theo phương pháp Mô hình các ảnh hưởng ngẫu nhiên
4.3.2.4. So sánh kết quả của ba mô hình hồi quy
4.3.2.5. Ứng dụng Mô hình điều chỉnh một phần dự đoán thay đổi cổ tức

4.3.3. So sánh kết quả thực nghiệm của hai mô hình FAM và PAM

4.3.4. Phân tích kết quả nghiên cứu thực nghiệm

4.3.4.1. So sánh giữa kỳ vọng và kết quả thực nghiệm
4.3.4.2. Đánh giá thực trạng cấu trúc sở hữu và chính sách cổ tức tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách chi trả cổ tức

Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức tại các công ty niêm yết Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức, điều này có thể được lý giải qua các lý thuyết tài chính hiện đại. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng cấu trúc sở hữu có thể tác động đến chính sách chi trả cổ tức, từ đó ảnh hưởng đến lợi ích của các cổ đông. Việc hiểu rõ mối quan hệ này không chỉ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn mà còn giúp các công ty tối ưu hóa chính sách chi trả cổ tức của mình.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ khi thành lập đến nay. Sự gia nhập của Việt Nam vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2006 đã tạo ra nhiều cơ hội cho các công ty niêm yết. Cấu trúc sở hữu tại các công ty này cũng đã trở nên đa dạng hơn, từ đó ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức. Các nhà đầu tư cần nắm rõ bối cảnh này để hiểu rõ hơn về các quyết định tài chính của công ty.

1.2. Tính cần thiết của việc nghiên cứu mối quan hệ này

Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức là cần thiết trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển. Các nhà đầu tư cần có thông tin chính xác để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Hơn nữa, việc hiểu rõ mối quan hệ này cũng giúp các công ty điều chỉnh chính sách chi trả cổ tức sao cho phù hợp với lợi ích của cổ đông.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu mối quan hệ này

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt trong cách thức quản lý và điều hành giữa các công ty. Điều này có thể dẫn đến những quyết định chi trả cổ tức không đồng nhất, gây khó khăn cho các nhà đầu tư trong việc dự đoán chính sách chi trả cổ tức của công ty.

2.1. Sự khác biệt trong cấu trúc sở hữu giữa các công ty

Cấu trúc sở hữu của các công ty niêm yết tại Việt Nam rất đa dạng, từ sở hữu nhà nước đến sở hữu tư nhân. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những quyết định chi trả cổ tức khác nhau. Các công ty có tỷ lệ sở hữu cao từ các tổ chức thường có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn, trong khi các công ty có tỷ lệ sở hữu thấp hơn có thể không chú trọng đến chính sách này.

2.2. Tác động của thông tin bất cân xứng đến chính sách chi trả cổ tức

Thông tin bất cân xứng giữa nhà quản lý và cổ đông có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức. Các nhà quản lý có thể nắm giữ thông tin tốt hơn về tình hình tài chính của công ty, từ đó đưa ra quyết định chi trả cổ tức không phù hợp với lợi ích của cổ đông. Điều này tạo ra xung đột lợi ích và làm giảm tính minh bạch trong chính sách chi trả cổ tức.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách chi trả cổ tức

Để kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức, nghiên cứu sử dụng hai mô hình chính: Mô hình điều chỉnh đầy đủ (FAM) và Mô hình điều chỉnh một phần (PAM). Các mô hình này giúp phân tích dữ liệu từ 121 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2011. Kết quả từ các mô hình này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các yếu tố này.

3.1. Mô hình điều chỉnh đầy đủ FAM

Mô hình điều chỉnh đầy đủ (FAM) cho phép phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức một cách toàn diện. Mô hình này xem xét các yếu tố như sở hữu tổ chức, sở hữu quản lý, và các yếu tố kiểm soát khác như quy mô công ty và dòng tiền tự do. Kết quả từ mô hình này sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến chính sách chi trả cổ tức.

3.2. Mô hình điều chỉnh một phần PAM

Mô hình điều chỉnh một phần (PAM) được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức với cách tiếp cận khác. Mô hình này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức trong ngắn hạn và dài hạn, từ đó cung cấp cái nhìn rõ hơn về cách thức các công ty điều chỉnh chính sách chi trả cổ tức của mình.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ rõ ràng giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức tại các công ty niêm yết ở Việt Nam. Cụ thể, sở hữu tổ chức có mối liên kết dương với chính sách chi trả cổ tức, trong khi sở hữu quản lý lại có mối liên kết âm. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn có thể áp dụng vào thực tiễn đầu tư.

4.1. Kết quả từ mô hình điều chỉnh đầy đủ FAM

Kết quả từ mô hình điều chỉnh đầy đủ (FAM) cho thấy rằng sở hữu tổ chức có mối liên kết dương và có ý nghĩa với chính sách chi trả cổ tức. Điều này cho thấy rằng các công ty có tỷ lệ sở hữu cao từ các tổ chức thường có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn, từ đó mang lại lợi ích cho cổ đông.

4.2. Kết quả từ mô hình điều chỉnh một phần PAM

Mô hình điều chỉnh một phần (PAM) cũng cho thấy kết quả tương tự nhưng không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy rằng mặc dù có mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức, nhưng không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức tại các công ty niêm yết Việt Nam đã chỉ ra rằng có sự liên kết rõ ràng giữa hai yếu tố này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này. Các nhà đầu tư và các công ty cần tiếp tục theo dõi và điều chỉnh chính sách chi trả cổ tức của mình để tối ưu hóa lợi ích cho cổ đông.

5.1. Tương lai của nghiên cứu trong lĩnh vực này

Nghiên cứu trong lĩnh vực mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuchính sách chi trả cổ tức sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai. Các nhà nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các yếu tố khác như tác động của môi trường kinh doanh và chính sách của nhà nước đến quyết định chi trả cổ tức.

5.2. Kiến nghị cho các nhà đầu tư và công ty

Các nhà đầu tư nên chú ý đến cấu trúc sở hữu của các công ty khi đưa ra quyết định đầu tư. Đồng thời, các công ty cũng cần xem xét điều chỉnh chính sách chi trả cổ tức sao cho phù hợp với lợi ích của cổ đông, từ đó tạo ra giá trị bền vững cho công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách chi trả cổ tức của những công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Giới thiệu: Quyết định chi trả cổ tức là một trong những quyết định tài chính quan trọng của doanh nghiệp và được nhiều tác giả nghiên cứu sâu rộng trong những lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại.Vào giữa thập niên 1950, John Lintner đã khảo sát hàng loạt các quan điểm cổ điển của các giám đốc doanh nghiệp về chính sách phân phối cổ tức. Mô hình đơn giản của Lintner xác nhận rằng cổ tức phụ thuộc một phần vào lợi nhuận hiện tại của doanh nghiệp và một phần vào cổ tức năm trước. Nghiên cứu của Fama và Babiak (1968) cũng đã kiểm định giả thuyết này, kiểm định của họ về mô hình Lintner cho rằng mô hình đưa ra lời giải thích đáng tin cậy về việc các doanh nghiệp quyết định tỷ lệ cổ tức như thế nào nhưng chưa giải quyết được hết những vấn đề trong chính sách chi trả cổ tức. Miller và Modigliani (1961) cho rằng chính sách cổ tức không có tác động quan trọng lên giá trị doanh nghiệp trong điều kiện thị trường hoàn hảo, không có những bất hảo của thị trường như: không có thuế, không có chi phí phát hành, không có chi phí giao dịch và tồn tại một chính sách đầu tư cố định.

Với những giả định như trên, giá trị doanh nghiệp độc lập với chính sách cổ tức, vì thế giá trị của doanh nghiệp cũng không bị tác động bởi cách thức phân phối thu nhập giữa hình thức cổ tức và lợi nhuận giữa lại. Thực tế thị trường vốn không hoàn hảo, Jensen and Meckling (1976) đã giải thích vì sao sự hiện diện của những rào cản như chi phí đại diện và thông tin bất cân xứng liên quan đến chính sách cổ tức, những rào cản này xuất phát chủ yếu từ xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và các cổ đông.Mối liên kết giữa chính sách tài chính của doanh nghiệp và cấu trúc sở hữu đã được thừa nhận trong những nghiên cứu trước đây, đặc biệt về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và sở hữu tổ chức, chính sách cổ tức và sở hữu quản lý (Jensen, 1986; Mehrani và cộng sự, 2011; Short và cộng sự, 2001; Al Shubiri và cộng sự, 2012; Karathanassis và Chrysanthopoulou, 2005…) Kế thừa những mô hình thực nghiêm nghiên cứu trước đây, bài nghiên cứu này cũng tiến hành kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và chính sách chi trả cổ tức của những công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với những đặc trưng riêng. Bằng cách sử dụng dữ liệu bảng của 121 doanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2011, bài nghiên cứu tiến hành kiểm định mối quan hệ giữa sở hữu tổ chức và chính sách chi trả cổ tức, giữa sở hữu quản lý và chính sách chi trả cổ tức, đồng thời kiểm định xem những nhân tố khác như quy mô công ty, những cơ hội tăng trưởng trong tương lai, đòn bẩy tài chính và dòng tiền tự do tác động như thế nào đến chính sách chi trả cổ tức ở các doanh nghiệp tại Việt Nam.2 Bối cảnh nghiên cứu của đề tài: 1.1 Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn năm 2006 đến năm 2011 Việc hình thành và phát triển thị trường giao dịch chứng khoánlà một bước phát triểntất yếu của nền kinh tế thị trường. Việt Nam với nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường cũng đòi hỏi phải có thị trường chứng khoán để làm cầu nối giữa một bên là nhà đầu tư bao gồm các tổ chức kinh tế - xã hội và dân chúng với một bên là các doanh nghiệp cần vốn để đầu tư, sản xuất, kinh doanh.

Qua một quá trình chuẩn bị với nhiều nổ lực, Trung tâm giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh chính thức được ra đời, chính thức được hội nhập vào thị trường chứng khoán toàn cầu vào ngày 20/01/2000. Đây là một sự kiện kinh tế trọng đại thu hút sự quan tâm lớn không chỉ từ các thành phần kinh tế trong nước mà còn đối với các tổ chức đầu tư nước ngoài. Sự kiện này đã mở ra một trang sử mới cho thị trường tài chính nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung. Phiên giao dịch đầu tiên ngày 28/07/2000, thị trường chứng khoán Việt Nam chỉ có hai cổ phiếu niêm yết là Công ty cơ điện lạnh (REE) và Công ty cổ phần cáp và vật liệu viễn thông (SAM) với tổng giá trị phát hành là 270 tỷ đồng.

Đến phiên giao dịch ngày 04/08/2000, thị trường có thêm cổ phiếu của Công ty giao nhận Kho vận ngoại thương và Công ty cổ phần giấy Hải Phòng được niêm yết, với tổng giá trị phát hành là 32.Và sau một năm đi vào hoạt động, thị trường chứng khoán Việt Nam có 6 cổ phiếu được niêm yết, với tổng giá trị phát hành là 338.Ngày 14/07/2005, hệ thống giao dịch của Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nộiđi vào vận hành với 6 công ty niêm yết đầu tiên. Tại thời điểm cuối LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 năm 2005, có 32 công ty niêm yết tại Trung tâm giao dịch chứng khoán TPHCM với mức vốn hóa thị trường là 7732 tỷ đồng tương ứng bằng 0. Năm 2006 được xem là năm đột phá của thị trường chứng khoán Việt Nam khi mà số lượng nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia thị trường chứng khoán ngày càng đông đảo và chỉ số VnIndex tăng vượt bậc. Tính đến tháng 12/2006, số tài khoản giao dịch của nhà đầu tư vào khoảng trên 100.000, bên cạnh sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng, kiến thức và tiềm lực của các nhà đầu tư trong nước ngày càng tăng, tạo nên sự lớn mạnh của thị trường.

Bên cạnh đó, năm 2006, Việt nam gia nhập Tổ chức thương mại thế giới đã thúc đẩy hoạt động đầu tư của nhà đầu tư ngoài nước vào Việt Nam, có khoảng 1.700 nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ khoảng 25% - 30% số lượng cổphiếu của các công ty niêm yết, trong đó có một số tổ chức đầu tư chứng khoán hàng đầu như JP Morgan, Merryll Lynch, Citigroup Global Group, HSBC. Đến cuối năm 2006, thị trường có 23 quỹ đầu tư với qui mô vốn đầu tư ước đạt 2,3 tỷ USD và gần 50 tổ chức đầu tư nước ngoài mở tài khoản hoặc uỷ thác đầu tư. VN-Index tăng mạnh khi Luật chứng khoán có hiệu lực từ ngày 01/01/2007, góp phần thúc đẩy thị trường phát triển và tăng cường khả năng hội nhập vào thị trường tài chính quốc tế; tính công khai, minh bạch của các tổ chức niêm yết được tăng cường. Năm 2007, thị trường chứng kiến những đợt sóng cao khi màchỉ số đại diện của cả hai sàn giao dịch đều lập kỷ lục sau 7 năm thị trường đi vào hoạt động, ngày 12/3/2007, trong đà hưng phấn của thị trường, VN-Index vươn lên 1174.22 điểm – mức điểm cao nhất trong lịch sử của chỉ số này.

Đến giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2012, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua một thời kỳ đầy biến động với những thăng trầm trong lịch sử giao dịch.Việt Nam với nền kinh tế đang phát triển, nguồn vốn nước ồ ạt đổ vào sau khi Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới, cộng với sự tăng trưởng quá nóng trước đây, đến giai đoạn này nền kinh tế cũng chịu nhiều ảnh hưởng và thị trường chứng khoán chịu cú sốc mạnh mẽ nhất. Sau khi tăng nóng và đạt mức đỉnh điểm vào năm 2007, các chỉ số chứng khoán đã cho thấy giá cổ phiếu có dấu hiệu bong bóng và do đó nhanh chóng sụt giảm mạnh vào năm 2008. Chỉ số VN-Index từ mức kỷ lục 1174.22 điểmvào tháng 03/2007 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 đã giảm mạnh chỉ còn 235 điểm vào cuối tháng 02/2009. Nếu như trên sàn giao dịch chứng khoán TPHCM, các mã cổ phiếu blue chip được khối đầu tư nước ngoài quan tâm mua vào, đã khiến cho giá các cổ phiếu này được duy trì ổn định hơn và giúp cho chỉ số VN-Index không sụt giảm nhiều thì ngược lại trên sàn giao dich chứng khoán Hà Nội, chỉ số HNX-Index liên tục lập các mức thấp kỷ lục trong năm qua.

Bên cạnh đó, giá trị giao dịch cũng liên tục sụt giảm xuống mức thấp, đặc biệt là tháng 2/2012 với mức giao dịch bình quân chỉ đạt hơn 382 tỷ đồng/phiên và tháng 11/2012 là 397 tỷ đồng/phiên, mặc dù thị trường đã mở rộng quy mô hơn nhiều nếu tính về số lượng công ty niêm yết. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng của nền kinh tế giúp nhiều công ty giải quyết được bài toàn nguồn vốn của mình. Tuy nhiên, thị trường có dấu hiệu phát triển quá nhanh về chiều rộng nhưng không đi đôi với chất lượng, nhiều doanh nghiệp khi niêm yết được định giá quá cao nên sau đó thị giá sụt giảm mạnh, gây ảnh hưởng tâm lý đến thị trường, luồng vốn đổ vào thị trường chủ yếu là nguồn vốn ngắn hạn. Theo báo cáo của Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội, đối với giao dịch của nhà đầu tư trong nước thì giao dịch tự doanh của công ty chứng khoán, nhà đầu tư tổ chức trong nước chỉ chiếm khoảng dưới 20%, còn nhà đầu tư cá nhân trong nước chiếm tới gần 70% giá trị giao dịch toàn thị trường, 10% còn lại là giao dịch của các nhà đầu tư nước ngoài.

Mặc dù chiếm tỷ trọng chi phối song các nhà đầu tư cá nhân thường giao dịch theo kiểu lướt sóng kiếm lời nhanh làm thị trường có thể hứng chịu những cú sốc với biến động rất lớn về giá cổ phiếu cũng như giá trị và khối lượng giao dịch 1.2 Quyền lợi của nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán Luật Chứng khoán Việt Nam quy định “cổ đông lớn là cổ đông sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành”. Cổ đông lớn có các quyền như: được đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát; xem xét và trích lục Nghị quyết của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính và báo cáo của ban kiểm soát; yêu cầu triệu tập họp đại hội cổ đông trong một số trường hợp khẩn cấp. Chính vì vậy, những cổ đông lớn nắm giữ từ 5% vốn cổ phần của tổ chức phát hành có LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 quyền có thể giám sát và chi phối hoạt động của Hội đồng quản trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ