Tổng quan nghiên cứu

Thị trường giáo dục đại học tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt khi hệ thống giáo dục đại học cả nước ghi nhận hơn 237 trường đại học và học viện (gồm 172 trường công lập, 60 trường tư thục và 5 trường có 100% vốn nước ngoài). Trong bối cảnh tự chủ đại học và hội nhập quốc tế, việc thu hút người học tiềm năng và duy trì sự gắn bó của người học trở thành bài toán chiến lược sống còn. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào việc làm rõ cơ chế tác động của danh tiếng trường đại học, tính cách thương hiệu và sự gắn kết thương hiệu tới sự hài lòng cùng lòng trung thành của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI).

Mục tiêu cụ thể của đề tài là đo lường mức độ tác động trực tiếp và gián tiếp của 3 tiền tố thương hiệu (danh tiếng, tính cách thương hiệu, gắn kết thương hiệu) đến sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu cho nhà trường. Nghiên cứu được triển khai khảo sát thực tế trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 2 năm 2024 tại các cơ sở đào tạo của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với ngành Quản trị kinh doanh (mã số 8340101), cung cấp các chỉ số đo lường tin cậy giúp cải thiện tỷ lệ sinh viên tiếp tục học lên bậc sau đại học, gia tăng tỷ lệ truyền miệng tích cực đạt trên 80% và củng cố năng lực cạnh tranh bền vững của cơ sở giáo dục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory), Lý thuyết Cân bằng (Balance Theory) và Mô hình Hài lòng Khách hàng của Oliver (1997). Trong môi trường giáo dục dịch vụ, thương hiệu đóng vai trò như một tín hiệu phát đi về chất lượng đào tạo giúp giảm thiểu rủi ro cảm xúc của người học. Khung mô hình nghiên cứu bao gồm 5 khái niệm cốt lõi:

  • Danh tiếng trường đại học: Nhận thức và đánh giá tổng thể lâu dài của các bên liên quan về uy tín học thuật, chất lượng đào tạo và trách nhiệm xã hội của nhà trường.
  • Tính cách thương hiệu: Tập hợp các đặc tính mang tính con người gắn liền với thương hiệu trường học theo thang đo của Aaker (1997), tạo nên sự khác biệt hóa cảm xúc.
  • Gắn kết thương hiệu: Mức độ liên kết tình cảm sâu sắc và sự gắn bó giữa sinh viên với biểu tượng, văn hóa và giá trị của trường đại học.
  • Sự hài lòng của sinh viên: Trạng thái cảm xúc tích cực xuất hiện khi trải nghiệm dịch vụ giáo dục thực tế đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng ban đầu.
  • Lòng trung thành của sinh viên: Ý định hành vi bền vững thể hiện qua việc tiếp tục học tập nâng cao, sẵn sàng giới thiệu trường cho người khác và tích cực hỗ trợ với tư cách cựu sinh viên.

Mô hình nghiên cứu chính thức gồm 7 giả thuyết khoa học (từ H1 đến H7) kiểm định tác động trực tiếp và vai trò trung gian của sự hài lòng trong mối quan hệ giữa các yếu tố thương hiệu và lòng trung thành.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế, tham vấn ý kiến chuyên gia và kỹ thuật dịch ngược để chuẩn hóa bảng hỏi gồm 22 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Nghiên cứu định lượng chính thức sử dụng cỡ mẫu 300 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Quy mô mẫu này vượt trội so với yêu cầu tối thiểu theo công thức của Hair và cộng sự (N >= 5 x 22 = 110 mẫu cho phân tích EFA) và công thức hồi quy của Green (N >= 50 + 8 x 4 = 82 mẫu), đảm bảo độ tin cậy thống kê cao và giảm thiểu sai số chọn mẫu. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phát triển mầm (snowball sampling) được áp dụng tại các lớp học đại diện cho các khoa chuyên ngành trong tháng 1 và tháng 2 năm 2024. Dữ liệu thu thập được mã hóa, làm sạch và phân tích thông qua phần mềm SPSS 24 và AMOS 24. Lý do lựa chọn phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM là nhằm kiểm định đồng thời độ hội tụ, tính đơn hướng, giá trị phân biệt và các mối quan hệ tác động phức hợp đa tầng mà hồi quy truyền thống không xử lý trọn vẹn được.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định chất lượng thang đo cho thấy toàn bộ 22 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố đều đạt chuẩn thống kê cao. Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo dao động từ 0,812 đến 0,895 (đều vượt ngưỡng 0,70), hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,35. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA đạt hệ số KMO ở mức 0,864 với mức ý nghĩa kiểm định Bartlett sig < 0,001 và tổng phương sai trích đạt 63,45% (lớn hơn tiêu chuẩn 50%). Kiểm định mô hình CFA khẳng định tính đơn hướng và độ phù hợp tuyệt vời của mô hình với dữ liệu thực tế: CMIN/df đạt 1,482 (nhỏ hơn 2), chỉ số CFI đạt 0,962, TLI đạt 0,955 và RMSEA đạt 0,041 (nhỏ hơn 0,08).

Các phát hiện trọng tâm từ mô hình cấu trúc tuyến tính SEM bao gồm:

  • Danh tiếng trường đại học có tác động tích cực mạnh nhất đến sự hài lòng ($\beta = 0,342, p < 0,001$) và tác động trực tiếp đến lòng trung thành của sinh viên ($\beta = 0,268, p < 0,01$).
  • Gắn kết thương hiệu đóng góp tỷ trọng lớn vào sự hài lòng ($\beta = 0,315, p < 0,001$) và lòng trung thành ($\beta = 0,245, p < 0,01$).
  • Tính cách thương hiệu thể hiện tác động ý nghĩa đến sự hài lòng ($\beta = 0,228, p < 0,01$) và củng cố thái độ tích cực của người học.
  • Sự hài lòng của sinh viên đóng vai trò trung gian then chốt, tác động trực tiếp mạnh mẽ nhất đến lòng trung thành ($\beta = 0,368, p < 0,001$) và giúp mô hình giải thích được 58,4% sự biến thiên của lòng trung thành sinh viên.

Dữ liệu kết quả có thể được trực quan hóa thông qua bảng ma trận trọng số hồi quy chuẩn hóa và biểu đồ đường dẫn cấu trúc SEM, phản ánh rõ ràng vai trò trung gian cầu nối của sự hài lòng giữa các tiền tố thương hiệu và hành vi gắn bó của sinh viên.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích khẳng định danh tiếng học thuật và vị thế đào tạo là trụ cột vững chắc nhất kiến tạo niềm tin của sinh viên. Khi sinh viên tự hào về chất lượng giảng dạy và uy tín của nhà trường trên thị trường lao động, mức độ thỏa mãn cá nhân gia tăng rõ rệt, từ đó thúc đẩy ý định gắn bó lâu dài. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu trước đây tại thị trường giáo dục Việt Nam như nghiên cứu của Nguyễn Trần Sỹ và Trần Hải Phú (2015) tại Đại học Ngoại thương Cơ sở 2, cũng như khẳng định của Dennis và cộng sự (2016) trên bình diện quốc tế.

Bên cạnh đó, sự gắn kết thương hiệu và tính cách thương hiệu đã chứng minh vai trò gắn kết cảm xúc, làm rõ nhận định rằng trường đại học không chỉ cung cấp dịch vụ giáo dục đơn thuần mà còn là môi trường trải nghiệm văn hóa. Ngược lại với kết quả của Kaushal và Ali (2020) khi cho rằng tính cách thương hiệu không ảnh hưởng tới sự hài lòng, nghiên cứu này chỉ ra rằng tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, tính cách thương hiệu năng động, thực tiễn và chuyên nghiệp tác động trực tiếp tới sự tự hào của sinh viên. Sự hài lòng chính là động cơ thúc đẩy mạnh nhất các hành vi truyền miệng tích cực, giới thiệu trường cho người thân và sẵn sàng quay lại tham gia các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm gia tăng lòng trung thành của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội:

  • Tái định vị và truyền thông danh tiếng học thuật: Ban Giám hiệu phối hợp cùng Phòng Truyển sinh và Truyền thông đẩy mạnh công bố các thành tựu nghiên cứu khoa học, xếp hạng đại học quốc tế và tỷ lệ sinh viên có việc làm đạt trên 95% sau tốt nghiệp. Đặt mục tiêu nâng cao chỉ số nhận diện danh tiếng thêm 25% trong giai đoạn 2024 - 2026 thông qua các kênh truyền thông đa nền tảng và mạng lưới doanh nghiệp đối tác.
  • Gia tăng trải nghiệm và mức độ gắn kết thương hiệu: Đoàn Thanh niên và Phòng Công tác Sinh viên chủ động kiến tạo các không gian sinh hoạt học thuật, câu lạc bộ đổi mới sáng tạo và chương trình hướng nghiệp thực chiến. Mục tiêu tăng 20% mức độ tham gia ngoại khóa của sinh viên mỗi năm học, tạo dựng sự kết nối tình cảm bền chặt giữa sinh viên với biểu tượng của nhà trường.
  • Xây dựng tính cách thương hiệu năng động và hội nhập: Phòng Đào tạo cùng các Khoa chuyên môn chuẩn hóa 100% chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng công nghệ, tăng cường chuyển đổi số trong giảng dạy và thiết lập hình ảnh giảng viên chuyên nghiệp, thân thiện và tận tâm.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh viên: Trung tâm Quản lý chất lượng và các phòng ban dịch vụ định kỳ rà soát cơ sở vật chất, hệ thống giảng đường thông minh, thư viện số và rút ngắn 50% thời gian xử lý thủ tục hành chính, hướng tới nâng tỷ lệ hài lòng tổng thể của người học đạt trên 85% từ năm học 2024 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phương pháp của luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Nhà quản trị và Ban Lãnh đạo các trường đại học: Cung cấp bức tranh toàn diện về quản trị thương hiệu giáo dục, giúp các nhà quản trị đưa ra các quyết sách đúng đắn nhằm thu hút tuyển sinh và duy trì ổn định quy mô người học trong giai đoạn 2024 - 2028.
  • Chuyên viên Marketing và Truyền thông giáo dục: Tiếp cận bộ công cụ thực thi xây dựng tính cách thương hiệu và chiến lược truyền thông cảm xúc, tối ưu hóa các thông điệp định vị tiếp cận phụ huynh và người học tiềm năng.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Kế thừa trọn vẹn bộ thang đo 22 biến quan sát đã được chuẩn hóa qua kiểm định CFA và mô hình cấu trúc SEM, làm tài liệu tham khảo chất lượng cho các đề tài về hành vi người tiêu dùng và tiếp thị dịch vụ.
  • Bộ phận Công tác sinh viên và Chăm sóc cựu sinh viên: Ứng dụng các chỉ số gắn kết để thiết kế chuỗi hoạt động trải nghiệm, xây dựng mạng lưới cựu sinh viên trung thành, gia tăng nguồn lực tài trợ và cơ hội thực tập cho các thế hệ kế cận.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có tác động trực tiếp mạnh nhất đến lòng trung thành của sinh viên trong nghiên cứu này?
Sự hài lòng của sinh viên là yếu tố tác động trực tiếp mạnh nhất đến lòng trung thành với hệ số đường dẫn $\beta = 0,368$ ($p < 0,001$). Khi sinh viên cảm nhận được sự thỏa mãn về chất lượng đào tạo, dịch vụ hỗ trợ và môi trường học tập, ý định gắn bó và truyền miệng tích cực sẽ tăng lên rõ rệt.

Nghiên cứu sử dụng thang đo nào và chất lượng dữ liệu được kiểm định ra sao?
Nghiên cứu sử dụng hệ thống thang đo Likert 5 mức độ với 22 biến quan sát. Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao với Cronbach's Alpha từ 0,812 đến 0,895, độ tin cậy tổng hợp CR trên 0,82 và phương sai trích AVE vượt 0,52, đảm bảo đầy đủ giá trị hội tụ và phân biệt.

Tại sao nhà trường cần chú trọng xây dựng tính cách thương hiệu đại học?
Tính cách thương hiệu giúp nhân cách hóa hình ảnh trường học, tạo ra sự khác biệt độc đáo trong tâm trí sinh viên. Kết quả định lượng cho thấy tính cách thương hiệu tác động tích cực đến sự hài lòng ($\beta = 0,228$), giúp sinh viên cảm thấy tự hào và tự tin khi học tập tại trường.

Lợi thế vượt trội của phương pháp phân tích SEM so với phân tích hồi quy thông thường là gì?
Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho phép phân tích đồng thời mối quan hệ giữa nhiều biến tiềm ẩn, đánh giá chính xác vai trò trung gian của sự hài lòng và kiểm soát sai số đo lường của các biến quan sát một cách toàn diện.

Khung mô hình nghiên cứu này có thể áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học khác không?
Khung mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng và ứng dụng cho các trường đại học khối kỹ thuật và kinh tế trên toàn quốc. Tuy nhiên, các đơn vị cần khảo sát hiệu chỉnh lại thang đo ngữ cảnh nhằm phù hợp với đặc thù văn hóa và quy mô đào tạo thực tế của từng trường.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc gồm 7 giả thuyết khoa học về mối quan hệ giữa danh tiếng, tính cách thương hiệu, gắn kết thương hiệu, sự hài lòng và lòng trung thành của sinh viên.
  • Dữ liệu khảo sát từ 300 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội trong năm 2024 cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về vai trò cầu nối trọng tâm của sự hài lòng đối với hành vi trung thành.
  • Đóng góp nổi bật của đề tài là hệ thống hóa bộ thang đo chuẩn mực và làm sáng tỏ cơ chế tác động đa chiều của các tài sản thương hiệu vô hình trong lĩnh vực giáo dục đại học Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao cho lộ trình phát triển thương hiệu nhà trường giai đoạn 2024 - 2026, hướng tới nâng cao chỉ số gắn kết và lòng trung thành của sinh viên.
  • Các nhà quản lý giáo dục và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác khung lý thuyết và kết quả phân tích của luận văn để xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu đại học vững mạnh trong kỷ nguyên tự chủ.