Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Kỹ thuật điện (mã số: 62520202) của nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Tiên, với đề tài "Nghiên cứu mô hình hóa và điều khiển Biped Robot", được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tấn Tiến và PGS. Nguyễn Thanh Phương, bảo vệ thành công ngày 13 tháng 8 năm 2022.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, robot dạng người hai chân (Biped Robot) là hệ thống cơ điện tử phi tuyến nhiều bậc tự do, chịu tác động của nhiều thành phần bất định và tín hiệu nhiễu từ môi trường. Trong quá trình di chuyển, việc duy trì sự ổn định động lực học và tạo dáng đi tự nhiên là thách thức lớn. Các thiết kế robot hai chân loại nhỏ hiện hành thường phải lắc hông nhiều hoặc nghiêng khớp cổ chân để chuyển trọng tâm vào mặt chân đế, dẫn đến hiện tượng lắc lư thân trên, dáng đi gượng gạo và dễ mất ổn định khi chịu tác động ngoại lực. Luận án tập trung giải quyết bài toán mô hình hóa động lực học thân dưới xuyên suốt, thiết kế bộ điều khiển bền vững bám quỹ đạo và bổ sung cơ cấu cân bằng đối trọng chủ động nhằm cải thiện dáng đi.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm ba nội dung:

  1. Mô hình hóa hệ thống robot dạng người loại nhỏ.
  2. Thiết kế giải thuật điều khiển bước đi cho robot dạng người.
  3. Thiết kế cơ cấu cân bằng đối trọng nhằm giảm độ nghiêng thân của robot khi bước đi, giúp dáng đi tiếp cận gần hơn với dáng đi của con người.

Nhiệm vụ và giới hạn nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Mô hình hóa động học, động lực học toàn diện cho mẫu robot 17 bậc tự do (DoF) và mô hình hóa động lực học tổng quát cho phần thân dưới gồm 10 DoF như một chuỗi cánh tay máy nối liền từ chân này sang chân kia.
  2. Thiết kế và mô phỏng bộ điều khiển trượt (SMC) và bộ điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC) cho bước đi của robot thân dưới 10 DoF trên phần mềm Matlab.
  3. Thiết kế, mô phỏng và thực nghiệm cơ cấu cân bằng đối trọng đặt tại bụng robot 17 DoF nhằm giữ ổn định trọng tâm theo tiêu chuẩn ZMP.
  4. Giới hạn nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung vào chuyển động bước đi thẳng trên mặt phẳng nằm ngang tuyệt đối, chưa khảo sát chuyển động rẽ hướng (trái, phải), địa hình dốc gồ ghề và robot không trang bị hệ thống cảm biến nghe nhìn (camera, micro).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu là mẫu robot dạng người loại nhỏ có chiều cao 31,7 cm, khối lượng 2,1 kg với tổng cộng 17 bậc tự do, sử dụng động cơ DC Servo dạng mô-đun, được phát triển tại Trung tâm nghiên cứu Thiết bị và Công nghệ Cơ khí Bách khoa (HiTechLab) và Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia Điều khiển số và Kỹ thuật Hệ thống (DCSELab) - Trường Đại học Bách khoa TP.HCM.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các thành tựu phát triển robot dạng người trên thế giới theo các nhóm chủ đề chuyên biệt:

Các nền tảng robot dạng người điển hình: Tác giả điểm lại các dòng robot kích thước lớn như WABIAN-2 của Đại học Waseda (2006) với khả năng chuyển động thân linh hoạt; ASIMO của Honda; HRP của AIST/Kawada phát triển trên nền tảng phần mềm mở; KHR của KAIST với cử động khớp gối và biểu cảm đầu; PETProto, Petman, Atlas của Boston Dynamics; Valkyrie của NASA với khớp đàn hồi và điều khiển phân cấp. Ở phân khúc thương mại và giáo dục, tác giả phân tích robot Nao của Aldebaran Robotics, iCub, DARwIn-OP, UXA-90 LIGHT, Alpha2 của UBTECH Robotics, Robi của Tomotaka Takahashi, SDR-4X của Sony và HRP-4C.

Về mô hình hóa: Các nghiên cứu được phân loại thành hai nhóm:

  1. Gốc tọa độ cố định: Xem hệ thống hai chân tiếp xúc mặt đất như cánh tay máy, tiêu biểu là BIPER-3 (3 khâu) của Miura và Shinoyama, mô hình 5 khâu của M. Raibert, mô hình RABBIT (7 khâu giảm xuống 5 DoF trên mặt phẳng 2D) của Plestan và cộng sự.
  2. Gốc tọa độ tự do: Mô hình cấu trúc cây xuất phát từ thân xuống chân của Yoonkwon Hwang; Saika-3 của Đại học Tohoku; chuỗi động học mở của Park và Kim; và mô hình đặt gốc tại hông của CHARLI-2 (Đại học Virginia Tech RoMeLa).

Về điều khiển bước đi và thăng bằng: Nghiên cứu điểm lại phương pháp ước lượng tâm khối lượng (CoM) bằng cảm biến lực/mô-men và bộ lọc Kalman của Kwon và Oh; hiệu chỉnh tư thế bù lệch của Kim và cộng sự; tính toán gradient mô-men khớp của Suleiman và cộng sự; xác định CoM thời gian thực của Kenji và Atsuo. Về bộ điều khiển khớp, Jun-Ho Oh và cộng sự dùng PD trên KHR-3; Park và Kim áp dụng Computed Torque Controller (CTC) cho robot 7 khâu; CHARLI-2 dùng bộ vi phân dựa trên dữ liệu IMU. Đối với điều khiển phi tuyến bền vững, Raibert và cộng sự chứng minh tính ưu việt của điều khiển trượt (SMC) so với PID và CTC; Moosavian và cộng sự áp dụng điều tiết mờ SMC để giảm hiện tượng chattering; In-Gyu Park và Jin-Geol Kim ứng dụng SMC điều khiển từng chân robot.

Về chiến lược bước đi và giữ thăng bằng: Luận án phân tích ba hướng giữ thăng bằng kinh điển: điều khiển mắt cá chân (Kim và cộng sự), điều khiển hông (Goswami và cộng sự) và bước thêm bước (Pratt và cộng sự dựa trên mô hình con lắc ngược). Về kiểu đi, tác giả phân tích kiểu đi bị động (passive walking) dựa trên trọng lực từ cơ cấu 4 thanh của McGeer (1980), 2 thanh của Goswami, Espiau, Keramane (1990), mô hình 3D của Collins và mô hình 10 DoF của Adolfsson; đối chiếu với kiểu đi chủ động dựa trên cân bằng tĩnh và cân bằng động qua tiêu chuẩn điểm không mô-men (Zero Moment Point - ZMP) của Miomir Vukobratovic (1972) cùng hoạch định quỹ đạo đa thức Bézier của E. Westervelt.

Khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn các công trình trước đây mô hình hóa hai chân như hai chuỗi động học riêng biệt tách rời tại hông hoặc sử dụng các mô hình rút gọn điểm khối lượng. Việc thiếu một mô hình động lực học giải tích tổng quát xem toàn bộ 10 bậc tự do thân dưới như một chuỗi hở xuyên suốt từ chân tựa sang chân vung gây khó khăn cho việc áp dụng các luật điều khiển phi tuyến bậc cao. Đồng thời, việc giữ thăng bằng trên robot cỡ nhỏ phụ thuộc hoàn toàn vào chuyển động nghiêng cổ chân và lắc hông khiến thân trên dao động mạnh. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp mô hình hóa chuỗi 10 DoF, áp dụng bộ điều khiển trượt hồi quy và thiết kế cơ cấu đối trọng chủ động tại bụng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết và công cụ phân tích toán học sau:

  • Quy tắc Denavit-Hartenberg (D-H): Thiết lập hệ trục tọa độ cục bộ tại từng khớp xoay, xác định các ma trận biến đổi thuần nhất $T_i^{i-1}$ biểu diễn vị trí và hướng của các khâu cơ khí.
  • Cơ học Lagrange: Thiết lập phương trình vi phân động lực học tổng quát cho hệ nhiều vật dưới dạng ma trận: $M(\theta)\ddot{\theta} + C(\theta, \dot{\theta})\dot{\theta} + G(\theta) = \tau$.
  • Tiêu chuẩn điểm không mô-men (ZMP): Điểm trên mặt đất mà tại đó tổng mô-men của các lực quán tính và trọng lực theo phương ngang triệt tiêu. Điều kiện giữ thăng bằng động là điểm ZMP phải luôn nằm trong đa giác tiếp xúc của mặt chân đế (SSP khi đứng 1 chân và DSP khi đứng 2 chân).
  • Mô hình con lắc ngược 3D tuyến tính (Linear Inverted Pendulum Model - LIPM): Ràng buộc tâm khối lượng chuyển động trên mặt phẳng nằm ngang song song với mặt đất nhằm tuyến tính hóa phương trình động lực học ZMP.
  • Quỹ đạo Cycloid: Áp dụng để tạo quỹ đạo chuyển động trơn tru cho bàn chân vung và khớp hông theo các phương X, Y, Z, đảm bảo vận tốc và gia tốc liên tục tại các thời điểm tiếp đất và nhấc chân.
  • Lý thuyết điều khiển phi tuyến: Cấu trúc bộ điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) và kỹ thuật thiết kế điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC) dựa trên hàm ứng viên Lyapunov nhằm triệt tiêu sai số bám quỹ đạo và kháng nhiễu.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết, mô phỏng số và thực nghiệm kiểm chứng:

  • Nghiên cứu lý thuyết: Giải tích toán học động học thuận, động học nghịch và động lực học; xây dựng giải thuật tạo quỹ đạo bước đi trực tuyến (online trajectory generation).
  • Phương pháp mô phỏng: Lập trình giải thuật, tính toán quỹ đạo, kiểm tra tiêu chí ZMP và khảo sát đáp ứng các bộ điều khiển SMC, Backstepping SMC trên phần mềm Matlab; mô phỏng động học, va chạm chân đế và chuyển động toàn thân trong môi trường Gazebo.
  • Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo mẫu thử nghiệm robot 17 DoF với kết cấu khung cơ khí, tích hợp động cơ DC Servo dạng mô-đun giao tiếp RS232 theo chuỗi (daisy chain), kiểm chứng hoạt động của cơ cấu cân bằng đối trọng tại bụng robot trong phòng thí nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử phát triển của robot công nghiệp và robot dịch vụ, phân tích các xu hướng nghiên cứu robot dạng người trên thế giới. Tác giả phân loại chi tiết các phương pháp mô hình hóa (gốc tọa độ cố định và gốc tọa độ tự do), các giải thuật điều khiển vị trí/mô-men khớp, các kỹ thuật giữ thăng bằng (mắt cá chân, khớp hông, bước phụ) và các dạng bước đi (bị động và chủ động). Chương này chỉ ra rằng chuyển động bước đi của con người gồm chu kỳ hai pha: pha đứng (stance phase, chiếm khoảng 60% chu kỳ) và pha vung (swing phase, chiếm khoảng 40% chu kỳ), trong đó trạng thái hai chân cùng tiếp xúc mặt đất (double support) chiếm 20% chu kỳ. Tác giả xác lập hướng đi của đề tài là áp dụng nguyên lý cân bằng động ZMP kết hợp mô hình hóa chính xác và bộ điều khiển phi tuyến bền vững.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung vào việc mô tả cấu trúc vật lý và toán học hóa chuyển động của robot. Tác giả phân tích các phương án lựa chọn bậc tự do và cơ cấu chấp hành:

  • Phần đầu: 0 DoF do không gắn cảm biến quan sát.
  • Phần tay: 3 DoF mỗi tay (2 DoF tại khớp vai, 1 DoF tại khớp khuỷu), loại bỏ phương án $\ge 4$ DoF để tránh làm dài cánh tay gây mất cân đối.
  • Phần hông: 0 DoF độc lập (các bậc tự do xoay được tích hợp vào chuỗi liên kết chân).
  • Phần chân: 5 DoF mỗi chân (2 DoF tại hông, 1 DoF tại gối, 2 DoF tại cổ chân).
Bộ phận Số DoF lựa chọn Cấu hình khớp chi tiết Rationale lựa chọn
Đầu 0 Không có khớp chuyển động Không bố trí camera/cảm biến khoảng cách
Tay (mỗi bên) 3 2 khớp vai, 1 khớp khuỷu Đảm bảo biên độ vung tay tự nhiên, tay không quá dài
Hông 0 Không có khớp độc lập Giảm khối lượng, chuyển động xoay tích hợp vào chân
Chân (mỗi bên) 5 2 khớp hông, 1 khớp gối, 2 khớp cổ chân Cho phép nhấc chân thẳng đứng, di chuyển phẳng ổn định
Bụng 1 1 khớp tịnh tiến ngang Dành riêng cho cơ cấu cân bằng đối trọng
Toàn thân 17 6 DoF tay + 10 DoF chân + 1 DoF bụng Tối ưu hóa cấu trúc cơ khí và tải trọng 2,1 kg

Về cơ cấu chấp hành, tác giả so sánh 3 phương án:

  1. Động cơ Step/RC Servo (điều khiển vòng hở, không có phản hồi vị trí/tải, kết nối hình sao phức tạp).
  2. Động cơ DC Servo thông thường kèm hộp giảm tốc và encoder (kích thước thon dài, khó bố trí cơ khí).
  3. Động cơ DC Servo dạng mô-đun tích hợp sẵn mạch điều khiển, biến trở xoay và hộp giảm tốc trong một khối nhỏ gọn, hỗ trợ chuẩn giao tiếp nối tiếp drop-out/daisy-chain. Phương án 3 được lựa chọn. Mạng truyền thông dùng chuẩn RS232 ở mức logic TTL, máy tính đóng vai trò Master và các động cơ là Slave. Hệ thống bổ sung các đi-ốt ngăn ngừa ngắn mạch tại chân TXD và điện trở kéo lên ở chân RXD.

Tác giả thiết lập bảng thông số Denavit-Hartenberg (D-H) cho cánh tay phải và chân phải, giải bài toán động học thuận bằng các ma trận biến đổi thuần nhất $T_i^{i-1}$ và động học nghịch bằng phương pháp hình học kết hợp đại số. Động lực học thân dưới gồm 10 DoF được mô hình hóa xuyên suốt từ chân tựa qua hông sang chân vung bằng phương trình vi phân phi tuyến bậc hai. Quỹ đạo chuyển động của hông và cổ chân được thiết lập theo đường cong cycloid kết hợp mô hình con lắc ngược 3D tuyến tính để tính toán tọa độ quỹ đạo ZMP mong muốn theo phương X và phương Y.

Chương 3: Điều khiển bước đi cho robot dạng người

Chương 3 trình bày việc thiết kế hai bộ điều khiển phi tuyến cho hệ thống thân dưới 10 bậc tự do:

  1. Bộ điều khiển trượt (SMC): Xây dựng mặt phẳng trượt $S = \dot{e} + \lambda e$ với $e = \theta - \theta_d$. Luật điều khiển bao gồm thành phần tương đương và thành phần đóng cắt để triệt tiêu ảnh hưởng của bất định và nhiễu.
  2. Bộ điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC): Kết hợp thuật toán Backstepping từng bước với mặt trượt để đảm bảo tính ổn định tiệm cận toàn cục theo tiêu chuẩn Lyapunov.

Tác giả thực hiện mô phỏng trên Matlab với các bộ thông số động lực học thực tế của 10 khớp ($\theta_1$ đến $\theta_{10}$). Kết quả so sánh cho thấy:

  • Cả hai bộ điều khiển đều điều khiển được 10 góc khớp bám theo quỹ đạo đặt và đảm bảo mặt phẳng trượt hội tụ về 0.
  • Bộ điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC) cho chất lượng bám quỹ đạo vượt trội, thời gian xác lập nhanh hơn, biên độ sai số xác lập nhỏ hơn và giảm thiểu rõ rệt hiện tượng chattering ở tín hiệu điều khiển mô-men ($\tau_1$ đến $\tau_{10}$) so với bộ điều khiển trượt thông thường. Quỹ đạo trọng tâm COM theo các trục x, y, z được duy trì chính xác.

Chương 4: Thiết kế cân bằng cho robot dạng người

Chương 4 nghiên cứu giải pháp giữ thăng bằng chủ động bằng cơ cấu đối trọng tịnh tiến đặt tại phần bụng của robot. Tác giả khảo sát 3 phương án thiết kế cơ cấu tịnh tiến:

  1. Phương án 1: Truyền động thanh răng - bánh răng sử dụng cụm động cơ LX16A kéo 2 khối đối trọng trượt trên ray.
  2. Phương án 2: Truyền động vít-me sử dụng động cơ DC Gearbox GM12F dẫn động con trượt mang đối trọng.
  3. Phương án 3: Cơ cấu tịnh tiến truyền động dạng con lắc.

Phương án truyền động vít-me được lựa chọn do đảm bảo độ chính xác định vị cao, kết cấu gọn nhẹ và khả năng tự hãm tốt. Tác giả xây dựng phương trình động học đối trọng, xác định mối quan hệ định lượng giữa độ dịch chuyển của đối trọng $y_{cw}$ với tọa độ trọng tâm toàn phần $x_{com}, y_{com}$ của robot.

Mô phỏng và thực nghiệm kiểm chứng được tiến hành trên Matlab và Gazebo cho hai trường hợp:

  • Khi không có cơ cấu đối trọng: Trọng tâm robot dao động lớn theo phương ngang (trục Y), đồ thị ZMP tiến sát biên vùng chân đế, robot bị nghiêng người nhiều khi nhấc chân vung và có nguy cơ ngã cao nếu không lắc hông biên độ lớn.
  • Khi có cơ cấu đối trọng: Khi chân vung nhấc lên, đối trọng tự động dịch chuyển sang phía chân trụ ngược chiều với xu hướng lệch tâm, giữ cho hình chiếu COM và điểm ZMP luôn nằm sâu bên trong đa giác chân đế tiếp xúc. Robot giữ được tư thế thân trên thẳng đứng, giảm hiện tượng lắc hông và nghiêng cổ chân, hoàn thành chu kỳ bước đi ổn định.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được của luận án và vạch ra các định hướng phát triển tiếp theo nhằm hoàn thiện nền tảng robot dạng người.


Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào nội dung văn bản luận án, các đóng góp mới về mặt khoa học và kỹ thuật bao gồm:

  1. Về mô hình học: Đề xuất phương pháp mô hình hóa động học và động lực học tổng quát cho phần thân dưới robot dạng người gồm 10 bậc tự do theo dạng chuỗi cánh tay máy nối liền từ chân này sang chân kia. Mô hình này làm sáng tỏ tương tác động lực học giữa hai chi dưới và là cơ sở toán học thuận lợi cho việc thiết kế bộ điều khiển đa biến.
  2. Về thuật toán điều khiển: Thiết kế và mô phỏng thành công bộ điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC) cho hệ thống bước đi 10 DoF của robot trên Matlab. Kết quả chứng minh bộ điều khiển trượt hồi quy nâng cao độ chính xác bám quỹ đạo góc khớp và giảm hiện tượng chattering so với điều khiển trượt truyền thống.
  3. Về giải pháp cơ khí và cân bằng động: Đề xuất, thiết kế và thử nghiệm thành công cơ cấu cân bằng đối trọng chủ động 1 DoF đặt tại bụng robot 17 DoF. Cơ cấu này điều chỉnh linh hoạt vị trí tâm khối lượng toàn phần, thỏa mãn tiêu chuẩn ZMP mà không yêu cầu robot phải nghiêng lắc thân quá mức, giúp cải thiện đáng kể dáng đi tiệm cận với chuyển động bước đi tự nhiên của con người.
  4. Kiến nghị ứng dụng: Mô hình toán và giải thuật điều khiển của luận án có thể chuyển giao làm tài liệu cơ sở để mở rộng nghiên cứu mô hình hóa cho các hệ robot hai chân có số bậc tự do lớn hơn hoặc các mẫu robot dịch vụ có kích thước tương đương người thật trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu (theo công bố của tác giả):

  • Nghiên cứu chỉ mới tập trung vào mô hình bước đi thẳng trên bề mặt phẳng tuyệt đối, chưa xây dựng giải thuật tạo quỹ đạo và điều khiển cho chuyển động rẽ hướng (quay trái, quay phải).
  • Cấu trúc bàn chân robot là bề mặt phẳng cứng, chưa được trang bị lớp đệm cao su giảm chấn để hấp thu phản lực va chạm từ mặt đất khi tiếp gót.
  • Robot chưa tích hợp hệ thống cảm biến thị giác (camera) hoặc cảm biến lực đa trục tại bàn chân để nhận dạng môi trường và phản hồi lực thời gian thực.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu giải thuật hoạch định quỹ đạo bước đi và bộ điều khiển cho robot khi thực hiện động tác chuyển hướng, quay vòng và di chuyển trên địa hình không bằng phẳng hoặc bậc thang.
  • Thiết kế bổ sung lớp vật liệu đàn hồi giảm chấn tại bàn chân nhằm giảm tải trọng va đập động học lên các cơ cấu khớp servo.
  • Tích hợp thêm cảm biến lực tiếp xúc (Force/Torque sensors) ở lòng bàn chân và hệ thống cảm biến quán tính (IMU), camera nhận dạng để hoàn thiện hệ thống điều khiển phản hồi vòng kín thích nghi với môi trường thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật điện: Tham khảo phương pháp mô hình hóa D-H cho chuỗi động học hở nhiều bậc tự do, kỹ thuật giải động học ngược hình học - đại số, phương pháp thiết lập phương trình động lực học Lagrange và quy trình thiết kế bộ điều khiển phi tuyến trượt hồi quy trên Matlab.
  • Các kỹ sư thiết kế phần cứng robot: Tham khảo quy chuẩn lựa chọn bậc tự do, cấu hình phân bố động cơ DC Servo dạng mô-đun, phương thức truyền thông nối tiếp RS232 đa điểm (Daisy-chain) và bản vẽ nguyên lý cơ cấu cân bằng đối trọng tịnh tiến bằng trục vít-me.
  • Các nhà nghiên cứu về robot dịch vụ: Tham khảo giải pháp cân bằng ZMP chủ động bằng cơ cấu đối trọng tại thân trên nhằm giải quyết bài toán rung lắc và nâng cao độ ổn định động học cho robot hai chân cỡ nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu robot dạng người trong luận án có cấu hình phần cứng và kích thước như thế nào?
Robot có chiều cao 31,7 cm, tổng khối lượng 2,1 kg, sở hữu 17 bậc tự do (DoF) gồm: 3 DoF ở mỗi tay (2 khớp vai, 1 khớp khuỷu), 5 DoF ở mỗi chân (2 khớp hông, 1 khớp gối, 2 khớp cổ chân) và 1 DoF ở bụng dành cho đối trọng. Toàn bộ các khớp sử dụng động cơ DC Servo dạng mô-đun giao tiếp RS232 theo chuỗi.

2. Tại sao luận án mô hình hóa phần thân dưới của robot như một cánh tay máy 10 bậc tự do?
Xuyên suốt quá trình di chuyển, robot luôn có ít nhất một chân tiếp xúc mặt đất làm chân trụ. Việc xem toàn bộ 10 khớp của hai chân và hông như một chuỗi động học cánh tay máy liên tục từ chân tựa sang chân vung cho phép thiết lập một phương trình vi phân động lực học giải tích toàn vẹn, giúp tính toán chính xác lực tương tác và thiết kế bộ điều khiển đa biến thống nhất.

3. Cơ cấu cân bằng đối trọng tại bụng robot hoạt động theo nguyên lý nào và mang lại lợi ích gì?
Cơ cấu sử dụng động cơ DC Gearbox GM12F dẫn động trục vít-me đưa khối đối trọng tịnh tiến theo phương ngang (trục Y). Khi robot nhấc một chân để bước, đối trọng dịch chuyển về hướng ngược lại nhằm kéo tâm khối lượng CoM của hệ thống về vị trí mong muốn, đảm bảo điểm ZMP luôn nằm trong mặt chân đế mà robot không cần phải lắc mạnh khớp hông hay nghiêng vẹo cổ chân.

4. Kết quả so sánh giữa bộ điều khiển trượt (SMC) và bộ điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC) ra sao?
Mô phỏng trên Matlab cho thấy cả hai bộ điều khiển đều giúp 10 góc khớp bám theo quỹ đạo đặt, nhưng bộ điều khiển trượt hồi quy (Backstepping SMC) đạt chất lượng vượt trội hơn với sai số xác lập nhỏ hơn, tốc độ hội tụ nhanh hơn và giảm thiểu hiện tượng chattering ở tín hiệu mô-men điều khiển.

5. Luận án đã sử dụng những phần mềm và môi trường nào để mô phỏng và kiểm chứng kết quả?
Tác giả sử dụng phần mềm Matlab để tính toán động học, động lực học, lập trình tạo quỹ đạo cycloid, kiểm tra điều kiện ZMP và mô phỏng thuật toán điều khiển SMC/Backstepping SMC; đồng thời sử dụng môi trường Gazebo để mô phỏng tương tác vật lý toàn thân và chuyển động bước đi của mô hình robot.


Kết luận

Luận án "Nghiên cứu mô hình hóa và điều khiển Biped Robot" của tác giả Nguyễn Xuân Tiên đã giải quyết thành công bài toán mô hình hóa động học, động lực học tổng quát cho phần thân dưới 10 bậc tự do của robot dạng người loại nhỏ. Tác giả đã thiết kế và mô phỏng hiệu quả bộ điều khiển trượt hồi quy giúp các khớp chân bám chính xác quỹ đạo chuyển động, đồng thời hiện thực hóa cơ cấu cân bằng đối trọng 1 DoF tại bụng để duy trì điểm ZMP ổn định trong mặt chân đế. Toàn bộ kết quả nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng trên Matlab/Gazebo và thực nghiệm trên mẫu robot 17 DoF cao 31,7 cm đã chứng minh tính khả thi của giải pháp trong việc cải thiện độ ổn định và tự nhiên hóa dáng đi của robot hai chân.