Nghiên cứu lựa chọn và xây dựng bản đồ khả năng phân bố của một số loài cây phòng cháy tại tỉnh yên bái

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu lựa chọn và xây dựng bản đồ khả năng phân bố của một số loài cây phòng cháy tại tỉnh yên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý TNR & MT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lựa chọn cây phòng cháy chữa cháy rừng Yên Bái

Cháy rừng là một thảm họa gây ra những tổn thất nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và môi trường sinh thái. Tại Việt Nam, công tác phòng chống cháy rừng (PCCCR) luôn được xem là nhiệm vụ cấp bách. Một trong những giải pháp lâm sinh hiệu quả và bền vững nhất là xây dựng các vành đai xanh cản lửa từ những loài cây chịu lửa. Tuy nhiên, việc lựa chọn loài cây phù hợp với từng địa phương là một bài toán phức tạp, đòi hỏi cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu về lựa chọn và xây dựng bản đồ khả năng phân bố của một số loài cây phòng cháy tại tỉnh Yên Bái ra đời nhằm giải quyết thách thức này. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định danh sách các loài cây có khả năng chống chịu lửa cao, mà còn xây dựng một công cụ trực quan giúp các nhà quản lý lâm nghiệp quy hoạch vùng trồng hiệu quả. Việc này dựa trên việc phân tích các đặc điểm sinh thái cây phòng cháy và sự tương thích của chúng với điều kiện tự nhiên tỉnh Yên Bái. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra tầm quan trọng của việc trồng hỗn giao cây lá rộng trong các khu rừng lá kim để giảm nguy cơ cháy. Các quốc gia như Đức, Nga, Trung Quốc đã thành công trong việc xác định các loài cây như Sồi, Dẻ, Vối Thuốc để trồng trên các vành đai cản lửa. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng đã đề xuất một số loài như Keo lá tràm, Keo tai tượng, nhưng việc áp dụng còn hạn chế do chưa có sự đánh giá khoa học toàn diện và phù hợp với từng vùng sinh thái cụ thể. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, ứng dụng các phương pháp hiện đại như phân tích đa tiêu chí (MCA)hệ thống thông tin địa lý (GIS) để mang lại kết quả chính xác và có tính ứng dụng cao, góp phần vào chiến lược phòng chống cháy rừng bền vững cho lâm nghiệp Yên Bái.

1.1. Tầm quan trọng của vành đai xanh cản lửa trong lâm nghiệp

Vành đai xanh cản lửa là một biện pháp lâm sinh quan trọng, đóng vai trò như một rào cản tự nhiên làm giảm tốc độ và cường độ của đám cháy. Không giống như các băng trắng (đường ranh cản lửa trống), vành đai xanh còn mang lại nhiều lợi ích sinh thái khác. Chúng giúp duy trì độ ẩm đất, giảm xói mòn, cải thiện vi khí hậu và tạo hành lang sinh học cho các loài động vật. Việc lựa chọn đúng các loài cây chịu lửa để xây dựng vành đai này là yếu tố quyết định hiệu quả. Các loài cây được chọn phải có các đặc tính như: lá mọng nước, vỏ dày, khả năng tái sinh chồi mạnh, không rụng lá vào mùa khô và có tán lá rộng để giữ ẩm cho lớp thảm mục bên dưới. Một thảm thực vật chống cháy hiệu quả sẽ làm giảm đáng kể lượng vật liệu cháy, từ đó giảm thiểu nguy cơ cháy rừng một cách chủ động.

1.2. Tổng quan các phương pháp xác định loài cây chống chịu lửa

Trên thế giới và tại Việt Nam, nhiều phương pháp đã được áp dụng để xác định và lựa chọn các cây phòng cháy chữa cháy rừng. Các phương pháp truyền thống bao gồm điều tra thực bì sau cháy để xem loài nào sống sót và tái sinh tốt, hoặc phương pháp đốt trực tiếp trên một khu vực nhỏ để kiểm tra khả năng chịu nhiệt. Tuy nhiên, các phương pháp này tốn thời gian và khó thực hiện trên quy mô lớn. Các phương pháp hiện đại hơn tập trung vào phân tích trong phòng thí nghiệm để định lượng các chỉ tiêu liên quan như hàm lượng nước, hàm lượng tro, thời gian bắt lửa, độ dày của lá và vỏ. Đặc biệt, phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA) của GS. Nguyễn Hải Tuất đã được ứng dụng rộng rãi, cho phép đánh giá tổng hợp nhiều chỉ tiêu một cách khách quan để xếp hạng mức độ hiệu quả phòng cháy của từng loài cây.

II. Thách thức trong công tác phòng chống cháy rừng tại Yên Bái

Yên Bái là một tỉnh miền núi phía Bắc với địa hình phức tạp, độ che phủ rừng cao (đạt 65% vào năm 2007), nhưng cũng là một trong những vùng trọng điểm về cháy rừng của cả nước. Điều kiện tự nhiên tỉnh Yên Bái vừa là thế mạnh, vừa là thách thức lớn. Địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn khiến việc di chuyển và triển khai lực lượng chữa cháy gặp nhiều khó khăn. Khí hậu Yên Bái mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, với mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, thời tiết khô hanh cùng gió Tây thổi mạnh làm cho vật liệu cháy trong rừng khô kiệt, rất dễ bắt lửa. Theo thống kê của Chi cục Kiểm lâm tỉnh Yên Bái, chỉ trong hai năm 2007 và 2008, trên địa bàn tỉnh đã xảy ra 36 vụ cháy, thiêu rụi 727,7 ha rừng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tập quán canh tác nương rẫy, đốt thực bì của một bộ phận người dân. Bên cạnh đó, sự hiểu biết về các loài cây phòng cháy còn hạn chế, các hệ thống băng xanh cản lửa chưa được xây dựng một cách khoa học, dẫn đến hiệu quả không cao. Những khó khăn này đòi hỏi một giải pháp mang tính chiến lược, bắt đầu từ việc nghiên cứu khoa học để lựa chọn đúng loài cây và quy hoạch đúng vùng trồng, nhằm nâng cao năng lực phòng chống cháy rừng bền vững và bảo vệ tài nguyên rừng quý giá của tỉnh.

2.1. Phân tích thổ nhưỡng và khí hậu Yên Bái ảnh hưởng đến nguy cơ cháy

Yên Bái có địa hình chuyển tiếp giữa vùng núi Tây Bắc và Đông Bắc, địa hình chia cắt phức tạp với độ cao trung bình 600m. Tổng diện tích đất lâm nghiệp lớn (453.670,92 ha) nhưng phân bố trên nhiều loại địa hình khác nhau. Đặc điểm thổ nhưỡng Yên Bái đa dạng, nhưng chủ yếu là đất feralit trên núi, dễ bị khô hạn trong mùa khô. Yếu tố quyết định nguy cơ cháy là khí hậu Yên Bái với hai mùa rõ rệt. Mùa khô hanh, lượng mưa thấp, độ ẩm không khí giảm sâu, kết hợp với gió Lào ở một số khu vực như Mù Cang Chải, tạo điều kiện lý tưởng cho các đám cháy bùng phát và lan rộng. Các trạng thái rừng dễ cháy nhất là rừng phục hồi IIa, IIb và rừng trồng thuần loài, nơi có lớp vật liệu cháy dày đặc.

2.2. Thực trạng và nguyên nhân các vụ cháy rừng giai đoạn gần đây

Số liệu thống kê cho thấy tình hình cháy rừng tại Yên Bái diễn biến phức tạp, với số vụ và diện tích thiệt hại có xu hướng gia tăng. Các huyện trọng điểm cháy bao gồm Trạm Tấu, Lục Yên, Mù Cang Chải và Văn Chấn. Nguyên nhân chính được xác định là do hoạt động của con người, đặc biệt là tập quán đốt nương làm rẫy thiếu kiểm soát. Ngoài ra, việc sử dụng lửa trong rừng để săn bắt, lấy mật ong cũng là một nguồn gây cháy tiềm ẩn. Các biện pháp phòng cháy hiện tại còn nhiều hạn chế, phương tiện thô sơ, lực lượng tại chỗ mỏng. Quan trọng hơn, việc chưa phát huy được vai trò của thảm thực vật chống cháy trong việc quy hoạch lâm nghiệp đã làm lỡ đi một công cụ phòng ngự hiệu quả từ gốc rễ.

III. Phương pháp khoa học để lựa chọn cây phòng cháy hiệu quả

Để lựa chọn được những loài cây phòng cháy tối ưu, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học tổng hợp, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích định lượng trong phòng thí nghiệm. Quá trình bắt đầu bằng việc kế thừa tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia và đặc biệt là phỏng vấn 60 hộ dân sống gần rừng tại ba huyện Văn Chấn, Lục Yên, Trạm Tấu. Phương pháp này giúp tổng hợp kiến thức bản địa quý báu về các loài cây có khả năng sống sót sau khi cháy rừng xảy ra trong quá trình làm nương rẫy. Tiếp theo, các cuộc điều tra chuyên ngành được tiến hành trên các ô tiêu chuẩn điển hình tại các trạng thái rừng IIa và IIb. Tại đây, các chỉ số sinh trưởng của tầng cây cao và cây tái sinh được thu thập chi tiết. Dựa trên kết quả phỏng vấn và điều tra thực địa, 15 loài cây tiềm năng đã được lựa chọn để tiến hành phân tích sâu hơn. Các mẫu lá và vỏ của những loài này được thu thập và đưa về phòng thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu quan trọng liên quan đến khả năng chống cháy. Đây là bước đi cốt lõi để lượng hóa và so sánh một cách khách quan khả năng của từng loài, tạo cơ sở dữ liệu vững chắc cho bước đánh giá khả năng thích nghi của cây trồng và lựa chọn cuối cùng.

3.1. Kỹ thuật điều tra và phát hiện các loài cây có khả năng chịu lửa

Nghiên cứu đã điều tra và phát hiện 30 loài cây có khả năng chống chịu lửa tại Yên Bái. Quá trình này dựa trên hai nguồn thông tin chính. Thứ nhất là phỏng vấn người dân địa phương, những người có kinh nghiệm thực tiễn về việc loài cây nào không bị chết khi lửa tràn qua. Các loài như Vối thuốc, Bứa, Chè đuôi lươn, Vàng tâm được nhắc đến nhiều nhất. Thứ hai là điều tra thành phần loài trong các ô tiêu chuẩn. Các loài cây chiếm ưu thế trong công thức tổ thành ở cả tầng cây cao và tầng cây tái sinh tại các khu vực thường xuyên xảy ra cháy được xem là có khả năng thích nghi tốt. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm bản địa và dữ liệu sinh thái học đã giúp tạo ra một danh sách sơ bộ toàn diện và đáng tin cậy.

3.2. Phân tích các chỉ tiêu sinh học liên quan đến khả năng phòng cháy

15 loài cây tiềm năng nhất đã được phân tích các chỉ tiêu sinh học trong phòng thí nghiệm. Các chỉ tiêu này bao gồm: hàm lượng nước trong lá và vỏ (càng cao càng khó cháy), hàm lượng tro (hàm lượng khoáng chất, đặc biệt là SiO2, giúp kìm hãm sự cháy), thời gian cháy của lá và vỏ (phản ánh khả năng chịu nhiệt), độ dày của lá và vỏ (lớp bảo vệ tự nhiên). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loài. Ví dụ, cây Bứa có hàm lượng nước trong lá cao nhất (75.59%), Vối thuốc (Schima wallichii) có thời gian cháy vỏ và độ dày vỏ cao nhất. Những dữ liệu định lượng này là đầu vào quan trọng cho mô hình phân tích đa tiêu chí (MCA).

IV. Top 5 loài cây phòng cháy tối ưu cho lâm nghiệp Yên Bái

Từ các dữ liệu định lượng và định tính thu thập được, nghiên cứu đã ứng dụng phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA) để lựa chọn ra những loài cây phòng cháy hiệu quả nhất. Tổng cộng 12 chỉ tiêu đã được xem xét, bao gồm 8 chỉ tiêu sinh học (hàm lượng nước, tro, thời gian cháy, độ dày lá/vỏ) và 4 chỉ tiêu khác (kết cấu tán, khả năng tái sinh, khả năng thích ứng, giá trị kinh tế). Các chỉ tiêu được chuẩn hóa theo phương pháp đối lập và tính điểm dựa trên trọng số do các chuyên gia xác định. Chỉ tiêu hàm lượng nước trong lá được gán trọng số cao nhất (0.12), phản ánh vai trò quyết định của nó trong việc chống cháy. Kết quả tính toán đã xác định được thứ hạng của 15 loài cây. Dẫn đầu danh sách là những loài cây không chỉ có đặc tính chống cháy vượt trội mà còn phù hợp với điều kiện sinh thái và mang lại lợi ích kinh tế. Việc xác định top 5 loài cây này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các chương trình trồng rừng, xây dựng vành đai xanh cản lửa và cải tạo các lâm phần dễ cháy tại Yên Bái, hướng tới mục tiêu quản lý tài nguyên rừng hiệu quả và bền vững.

4.1. Ứng dụng phân tích đa tiêu chí MCA để xếp hạng mức độ hiệu quả

Phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA) được sử dụng để tổng hợp và đánh giá 12 chỉ tiêu khác nhau. Mỗi chỉ tiêu được gán một trọng số phản ánh mức độ quan trọng của nó đối với khả năng phòng cháy. Sau khi chuẩn hóa dữ liệu, điểm tổng hợp cho mỗi loài cây được tính toán. Quá trình này giúp loại bỏ sự cảm tính và đưa ra một bảng xếp hạng khách quan. Kết quả cho thấy, Cồng tía (Calophyllum saigonense) đạt điểm cao nhất, chứng tỏ khả năng phòng cháy toàn diện nhất. Theo sau là Dọc (Garcinia mulltiflora), Vối thuốc (Schima wallichii), Nhội (Bischofia javanica), và Vàng tâm (Manglietia fordiana). Đây là 5 loài cây được đề xuất ưu tiên cho công tác phòng cháy rừng tại Yên Bái.

4.2. Đặc điểm nổi bật của các loài cây chịu lửa được lựa chọn

Năm loài cây đứng đầu đều có những đặc điểm sinh học và sinh thái nổi bật. Cồng tíaDọc có hàm lượng tro và thời gian cháy lá rất cao. Vối thuốc nổi bật với vỏ cực dày và khả năng chịu nhiệt của vỏ tốt nhất. Nhội có hàm lượng nước trong vỏ cao và tán lá rộng. Vàng tâm là cây gỗ quý, có khả năng tái sinh tốt và thích nghi với nhiều điều kiện lập địa. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ giữa các loài cây này với cây đi kèm. Ví dụ, Vối thuốc thường sinh trưởng tốt khi đi cùng Vàng tâm, tạo ra một tổ hợp cây trồng vừa phòng cháy hiệu quả, vừa có giá trị kinh tế cao, mở ra hướng đi cho việc thiết kế các mô hình kỹ thuật trồng cây phòng cháy hỗn giao.

V. Cách xây dựng bản đồ phân bố cây phòng cháy bằng công nghệ GIS

Sau khi lựa chọn được 5 loài cây phòng cháy hiệu quả nhất, bước tiếp theo và cũng là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là xây dựng bản đồ khả năng phân bố cho chúng. Công nghệ hệ thống thông tin địa lý (GIS) và phương pháp Raster đã được ứng dụng để thực hiện nhiệm vụ này. Toàn bộ tỉnh Yên Bái được chia thành một hệ thống lưới gồm 173.940 ô, mỗi ô có diện tích 4 ha. Tại mỗi ô lưới, các dữ liệu về nhân tố sinh thái được tích hợp, bao gồm: độ cao, độ dốc (từ bản đồ địa hình), loại đất (từ bản đồ phân loại đất), và các yếu tố khí hậu như lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm (nội suy từ các trạm khí tượng gần nhất). Đây là một ví dụ điển hình về ứng dụng GIS trong lâm nghiệp để mô hình hóa phân bố loài. Dựa trên giới hạn sinh thái của từng loài cây (thu thập từ tài liệu và điều tra thực tế), mỗi ô lưới được chấm điểm mức độ thích hợp (thích hợp, tương đối thích hợp, không thích hợp). Kết quả cuối cùng là 5 bản đồ chuyên đề, mỗi bản đồ thể hiện rõ ràng các vùng có điều kiện lập địa phù hợp nhất cho từng loài cây phòng cháy, là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác quy hoạch lâm nghiệp.

5.1. Quy trình ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý tài nguyên rừng

Quy trình xây dựng bản đồ bắt đầu bằng việc thu thập và số hóa dữ liệu không gian. Bản đồ địa hình được dùng để trích xuất lớp dữ liệu độ cao và nội suy độ dốc. Bản đồ đất cung cấp thông tin về thổ nhưỡng Yên Bái. Dữ liệu khí hậu từ các trạm được nội suy bằng phương pháp khoảng cách nghịch đảo để tạo ra các lớp dữ liệu liên tục cho toàn tỉnh. Tất cả các lớp dữ liệu này được chồng xếp lên nhau trong môi trường GIS. Quá trình này thể hiện sức mạnh của viễn thám và quản lý tài nguyên rừng, cho phép phân tích đồng thời nhiều yếu tố trên một không gian rộng lớn. Dựa trên các tiêu chí về giới hạn sinh thái, mô hình sẽ tự động phân loại và tô màu cho từng ô lưới, tạo ra bản đồ cuối cùng.

5.2. Kết quả bản đồ phân vùng lâm nghiệp cho 5 loài cây chủ lực

Kết quả bản đồ phân vùng lâm nghiệp cho thấy khả năng phân bố khác nhau của 5 loài cây. Vàng tâm có khả năng phân bố rộng nhất, đặc biệt thích hợp với các huyện Văn Chấn, Trấn Yên và Văn Yên. Vối thuốc lại phù hợp hơn với điều kiện ở các huyện vùng cao như Văn Chấn, Trạm Tấu và Mù Cang Chải. Dọc thích nghi tốt tại Lục Yên, Văn Chấn. Trong khi đó, NhộiCồng tía có phạm vi phân bố hẹp hơn. Những bản đồ này là cơ sở khoa học để triển khai các chính sách phát triển rừng phòng hộ, giúp các đơn vị lâm nghiệp lựa chọn đúng loài cây cho đúng vùng đất, tối ưu hóa hiệu quả phòng cháy và đảm bảo tỷ lệ sống cao cho cây trồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu lựa chọn và xây dựng bản đồ khả năng phân bố của một số loài cây phòng cháy tại tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cháy rừng là thảm họa thiên tai thƣờng xảy ra ở nhiều nƣớc trên thế giới, gây nên những tổn thất to lớn về tài nguyên, môi trƣờng sinh thái và cả tính mạng con ngƣời. Ở Việt Nam, hàng năm cháy rừng diễn ra hết sức phức tạp cả về số vụ cháy lẫn diện tích thiệt hại do cháy rừng gây ra. Theo số liệu thống kê của Cục Kiểm lâm, trong năm 2008, cả nƣớc xảy ra 282 vụ cháy rừng với diện tích bị là 1.550,74 ha gây ra những tác động tiêu cực tới đời sống nhân dân và sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nƣớc. Chính vì thế việc nâng cao hiệu quả của công tác phòng chống cháy rừng (PCCCR) là một trong những công việc hết sức quan trọng.

Các nhà khoa học, các nhà quản lý rừng trên thế giới đã nghiên cứu và đƣa ra nhiều biện pháp phòng cháy rừng nhƣ: dự báo cháy rừng, xây dựng bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng, các biện pháp lâm sinh tổng hợp, xây dựng kênh phòng cháy, đốt trƣớc vật liệu cháy, các biện pháp tuyên truyền, giáo dục. Trong đó, biện pháp lâm sinh với việc lựa chọn những loài cây có đặc điểm sinh vật học, sinh thái đặc biệt, có khả năng thích ứng với nhiệt độ cao để đƣa vào gây trồng trên các băng xanh cản lửa hoặc để xây dựng các lâm phần khó cháy hoặc cải tạo, nâng cao sức chống, chịu lửa của những lâm phần dễ cháy đƣợc coi là biện pháp có hiệu quả nhiều mặt. Tuy nhiên, việc lựa chọn ra các loài cây vừa có giá trị kinh tế vừa đáp ứng mục tiêu phòng cháy còn gặp nhiều khó khăn, nhất là vấn đề xác định các loài cây phòng cháy tốt, cũng nhƣ khả năng thích ứng với điều kiện sinh thái của chúng. Điều đó đã góp phần làm cho hiệu quả công tác phòng cháy, chữa cháy rừng trong những năm qua chƣa cao.

Yên Bái là một tỉnh miền núi phía Bắc và cũng là một vùng trọng điểm cháy của cả nƣớc. Mặc dù đã đƣợc các cấp, các nghành quan tâm và thực hiện nhiều biện pháp PCCCR nhƣng cháy rừng vẫn xảy ra khá phổ biến. Năm 2007 và 2008, trên địa bàn tỉnh xảy ra 36 vụ cháy rừng với diện tích 727,7 ha gây 1 nhiều tổn thất nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ yếu do tập quán đốt rừng làm nƣơng rẫy của một số đồng bào dân tộc, phƣơng tiện phòng cháy, chữa cháy còn thô sơ, các hệ thống băng xanh chƣa có hiệu quả, sự hiểu biết và sử dụng các loài cây có khả năng phòng cháy hiệu quả còn hạn chế và chƣa phát huy đƣợc hiệu quả một cách tổng hợp.

Xuất phát từ thực tiễn đó, để góp phần nâng cao hiệu quả của công tác PCCCR cho tỉnh Yên Bái, tôi thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Nghiên cứu lựa chọn và xây dựng bản đồ khả năng phân bố của một số loài cây phòng cháy tại tỉnh Yên Bái” làm cơ sở cho việc lựa chọn và phát triển các loài cây có khả năng chống, chịu lửa tốt cho khu vực nghiên cứu. 2 Phần 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vấn đề chọn loài cây có khả năng phòng cháy 1. Trên thế giới Việc lựa chọn các loài cây có khả năng phòng cháy đã đƣợc các chuyên gia về lửa rừng ở các nƣớc trên thế giới quan tâm từ những năm đầu của thế kỷ XX.

Những nƣớc có nền lâm nghiệp phát triển nhƣ: Đức, Nga, Mỹ…đã xây dựng hệ thống băng cản lửa trên đó trồng những loài cây có khả năng chống chịu lửa cao và có giá trị kinh tế nhƣ: Sồi, Dẻ.v Ở Đức, năm 1922, Voigt đã đề xuất xây dựng băng cản lửa, trên đó tùy theo điều kiện lập địa mà trồng các loài cây nhƣ: Sồi đỏ, Dẻ, Hoa mộc.v Ở Nga và một số nƣớc ở Châu Âu, từ những năm 30 đã bắt đầu nghiên cứu các đai rừng trồng hỗn giao giữa cây lá rộng và cây lá kim để phòng cháy cho những khu rừng lá kim rộng lớn. Tới những năm 60 họ đã xác định đƣợc một số loài cây chủ yếu nhƣ: Sồi, Dẻ, Dƣơng.v Ở Trung Quốc, những năm 70 của thế kỷ 20 để thay thế băng trắng ngăn lửa ngƣời ta đã xây dựng các đai rừng phòng cháy với các loài cây lá rộng. Các loài cây đƣợc lựa chọn trồng trên các đai rừng phòng cháy theo nguyên tắc “đất nào cây ấy” và áp dụng nhiều phƣơng pháp khác nhau để lựa chọn các loài có khả năng chống, chịu lửa nhƣ: 1. Phƣơng pháp điều tra thực bì sau cháy rừng Ƣu điểm của phƣơng pháp này là đơn giản, dễ làm.

Nhƣợc điểm là có loài cây cần có thời gian dài để kết luận và cần phải nghiên cứu thêm các đặc điểm khác có liên quan tới khả năng chống, chịu lửa. Phƣơng pháp đốt trực tiếp Để kiểm tra nhanh tính chống cháy của một loài cây có thể đốt trực tiếp trên một diện tích nhất định và xác định tính cách đám cháy. Sau một thời gian kiểm tra khả năng tái sinh và tình hình bị hại. Thí nghiệm đƣợc lặp đi lặp lại nhiều lần.

3 Ƣu điểm: độ tin cậy cao Nhƣợc điểm: khó thí nghiệm trên diện tích lớn 3. Phƣơng pháp xác định thực nghiệm Phân tích các chỉ tiêu có liên quan tới khả năng chống, chịu lửa của các loài cây ở trong phòng thí nghiệm. Ƣu điểm: mang tính định lƣợng và độ tin cây cao. Nhƣợc điểm: phải có đầy đủ máy móc, thiết bị phân tích và có thể gây ra sai số.

Phƣơng pháp đánh giá tổng hợp Chen Cunji (1988) đã xây dựng mô hình toán học tổng hợp để lựa chọn loài cây phòng cháy thông qua các chỉ tiêu liên quan tới khả năng cháy nhƣ: hàm lƣợng nƣớc, hàm lƣợng nhựa, dầu dễ cháy, SiO2, hàm lƣợng tro, nhiệt độ bén lửa, trị số nhiệt và tốc độ cháy cùng với những chỉ tiêu về đặc tính sinh vật học nhƣ: độ dày lá, độ dày vỏ, chỉ số diện tích lá, kết cấu tán, tỉa cành tự nhiên và các chỉ tiêu liên quan tới khả năng trồng rừng nhƣ: nguồn hạt, kỹ thuật trồng rừng, khả năng tái sinh, khả năng thích ứng với điều kiện lập địa. Đây là phƣơng pháp phân tích tổng hợp có độ tin cậy cao, hạn chế đƣợc những nhƣợc điểm của các phƣơng pháp khác. Với phƣơng pháp này, Trung Quốc đã lựa chọn đƣợc hàng chục loài cây có khả năng phòng cháy, trong đó nổi bật là: Vối Thuốc, Giổi, Trinh Nữ, Sau Sau. Ở Việt Nam Từ những năm 80 đã có một số nhà khoa học nghiên cứu về loài cây có khả năng chống chịu lửa nhƣ: Ngô Quang Đê, Phạm Ngọc Hƣng (1983), Hoàng Kim Ngũ (1992), TS.

Bế Minh Châu (1999). Những loài cây có khả năng phòng cháy chủ yếu đƣợc các tác giả đề xuất gồm: Keo lá tràm (Acacia auriculiformis Cunn), Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd), Keo lai (Acacia hybrid), Giổi xanh (Michelia medioris Dandy), Vối thuốc (Schima wallichii Choisy), Vối thuốc răng cƣa (Schima superba Gardn), Dứa bà (Agave americana). 4 Từ năm 2002, các nghiên cứa lựa chọn các loài cây chống, chịu lửa chủ yếu ứng dụng phƣơng pháp phân tích đa tiêu chuẩn của GS. Nguyễn Hải Tuất gồm 7 phƣơng pháp: phƣơng pháp chuẩn hóa đối lập, phƣơng pháp chuẩn hóa tỷ lệ, phƣơng pháp đối lập có trọng số theo chuyên gia, phƣơng pháp tỷ lệ có trọng số theo chuyên gia, phƣơng pháp đối lập có trọng số theo hệ số xác định, phƣơng pháp tỷ lệ có trọng số theo hệ số xác định và phƣơng pháp tính điểm dựa vào trọng số xác định trên phầm mềm SPSS.

Trong đó, phƣơng pháp đối lập có trọng số theo hệ số xác định, phƣơng pháp đối lập có trọng số theo chuyên gia là những phƣơng pháp có độ tin cậy cao. Vấn đề lựa chọn loài cây đáp ứng mục tiêu phòng cháy cũng đƣợc một số sinh viên và học viên Cao học trƣờng Đại học Lâm nghiệp nhƣ: Đỗ Đức Minh (2002), Nguyễn Thị Thanh Hà (2003), Võ Sỹ Lâm (2006), Trần Đình Hùng (2008)…chọn hƣớng nghiên cứu cho đề tài tốt nghiệp. Các đề tài đều ứng dụng phƣơng pháp phân tích đa tiêu chuẩn kết hợp với kiến thức bản địa của ngƣời dân địa phƣơng đã lựa chọn đƣợc một số loài cây phòng cháy nhƣ: Vối thuốc (Schima wallichii Choisy), Tô hạp (Altingia siamensis Craib), Chè đuôi lƣơn (Eurya ciliata), Vàng tâm (Manglietia fordiana Oliv). Năm 2006, Cục Kiểm đã đƣa ra một số nguyên tắc trong việc lựa chọn các loài cây trồng trên băng cản lửa trong tài liệu tập huấn nâng cao năng lực phòng cháy, chữa cháy bao gồm:  Cây có lá mọng nƣớc.

 Cây có lá có lông hoặc vẩy.  Cây có vỏ dầy.  Cây có khả năng tái sinh chồi và hạt mạnh, nhanh khép tán.  Cây không rụng lá trong mùa khô.

 Cây không có sâu bệnh cùng với cây trồng rừng, không là ký sinh trùng của sâu bệnh hại cây trồng.  Cây thích hợp sẵn có ở địa phƣơng. 5 Từ năm 2006, đề tài: “nghiên cứu xây dựng một số mô hình băng xanh cản lửa cho các địa phƣơng khu vực phía Bắc” do cơ quan Kiểm lâm vùng I - Cục Kiểm lâm chủ trì đã đƣợc thực hiện nhƣng hiện đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn và sử dụng các phƣơng pháp khoa học mang tính định lƣợng để xác định tập đoàn loài cây có khả năng phòng cháy hiệu quả cho khu vực này. Để nâng cao hiệu quả của công tác PCCCR, một số tỉnh đã xây dựng đƣợc hệ thống băng xanh cản lửa trên đó trồng các loài cây chủ yếu nhƣ: Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), Keo tai tƣợng (Acacia mangium), Keo lai (Acacia hybrid).

Đặc biệt là xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc đã phối hợp Chi cục Kiểm lâm tỉnh xây dựng thành công mô hình đƣờng băng xanh cản lửa có diện tích 1ha (dài 1 km, rộng 10 m) với các loài cây nhƣ: Thẩu tấu, Nhội, Me rừng, Thành nghạnh; tỉnh Lạng Sơn, Bắc Giang và huyện Trạm Tấu của tỉnh Yên Bái bắt đầu trồng thử nghiệm các loài cây nhƣ: Vối thuốc (Schima wallichii), Tô hạp (Antingia siamensis). Vấn đề xây dựng bản đồ khả năng phân bố của loài cây phòng cháy Trong những năm gần đây, hệ thống thông tin địa lý (GIS: Geographical Information System) ngày càng phát triển và đƣợc ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt trong lĩnh vực lâm nghiệp việc ứng dụng GIS đã mang lại nhiều thuận lợi cho công tác quản lý tài nguyên, quản lý môi trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ