Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi trâu bò giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp sức kéo, thực phẩm và nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn gia súc luôn đi kèm với nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng nguy hiểm, điển hình là bệnh tiên mao trùng (Trypanosomosis hay Surra), do đơn bào roi Trypanosoma evansi gây ra. Bệnh phân bố rộng rãi tại nhiều vùng sinh thái ở nước ta, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc và khu vực có mật độ chăn thả lớn. Khi mắc bệnh ở thể cấp tính, gia súc sốt cao gián đoạn (40 – 41,7°C), có triệu chứng thần kinh, suy nhược và chết sau 7 – 15 ngày; ở thể mãn tính, con vật bị thiếu máu kéo dài, phù thũng, gầy còm và giảm sút nghiêm trọng khả năng sinh sản cũng như sản xuất.

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như soi tươi kính hiển vi hay nhuộm Giemsa thường có độ nhạy thấp khi mật độ ký sinh trùng trong máu ngoại vi dao động theo chu kỳ sóng; phương pháp tiêm truyền động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột lang) đạt độ chính xác cao nhưng tốn nhiều thời gian (1 – 2 tuần) và không thể đáp ứng yêu cầu giám sát dịch tễ nhanh trên quy mô đàn lớn. Trong bối cảnh công nghệ sinh học phân tử phát triển, việc ứng dụng kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2 gắn trên hạt latex để chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán nhanh theo nguyên lý ngưng kết trên thẻ nhựa (Card Agglutination Test for Trypanosomiasis – CATT) mang lại giải pháp chẩn đoán tại thực địa với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Để đưa bộ sinh phẩm vào ứng dụng thực tiễn và hoàn thiện quy trình sản xuất, việc đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật và điều kiện bảo quản của kit là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài đặt ra 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định được độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT CATT chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò.
  2. Xác định được điều kiện phù hợp nhất để bảo quản KIT CATT chế từ kháng nguyên tái tổ hợp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ KIT CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2 và các mẫu huyết thanh trâu, bò thu thập tại thực địa.
  • Địa điểm nghiên cứu: Phòng thí nghiệm Bộ môn Dược lý – Vệ sinh an toàn thực phẩm, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 09/06/2014 đến ngày 24/11/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và công nghệ chế tạo sinh phẩm

Bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi (Steel, 1885) thuộc họ Trypanosomatidae, bộ Kinetoplastorida gây ra, truyền lây cơ học qua vết đốt của ruồi hút máu (Stomoxys calcitrans) và mòng (Tabanidae, tiêu biểu là Tabanus rubidus, T. striatus). T. evansi có khả năng thường xuyên thay đổi lớp áo glycoprotein bề mặt (Variant Surface Glycoprotein – VSG) tạo nên các kiểu kháng nguyên biến đổi (Variable Antigenic Types – VAT) để lẩn tránh hệ miễn dịch của vật chủ. Trong số đó, kháng nguyên RoTAT 1.2 là glycoprotein bề mặt chủ yếu, xuất hiện sớm, đặc hiệu cho T. evansi, không gây phản ứng chéo với T. brucei hay các ký sinh trùng đường máu khác và phân bố ở hầu hết các phân lập T. evansi.

Kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2 được tạo dòng và biểu hiện theo quy trình công nghệ sinh học phân tử:

  • Tách dòng gen: Đoạn gen mã hóa RoTAT 1.2 kích thước khoảng 205 bp được khuếch đại bằng phản ứng PCR, xử lý đầu bằng và gắn vào vector tách dòng thế hệ mới pJET1.2/blunt (kích thước 2.974 bp, mang gen kháng ampicillin bla và gen gây chết eco47IR hỗ trợ chọn lọc dương tính) bằng enzyme T4 DNA ligase ở 22°C trong 10 phút, sau đó biến nạp vào tế bào Escherichia coli DH10b bằng phương pháp sốc nhiệt.
  • Biểu hiện gen: Đoạn gen đích được chuyển sang vector biểu hiện pET 32a(+), xử lý cắt bằng hai enzyme giới hạn Bam HI và Xho I, biến nạp vào chủng E. coli DH5α rồi chuyển vào tế bào chủ E. coli BL21(DE3)pLysS. Quá trình sinh tổng hợp protein dung hợp có đuôi 6xHis được cảm ứng bằng Isopropyl β-D-thiogalactoside (IPTG) nồng độ 1 mM ở 37°C, lắc 200 rpm trong 4 giờ. Sự biểu hiện thành công của protein tái tổ hợp được kiểm định bằng kỹ thuật điện di SDS-PAGE và Western blot với kháng thể đặc hiệu kháng T. evansi và kháng 6xHis.
  • Nguyên lý và cấu tạo KIT CATT: Kháng nguyên RoTAT 1.2 tái tổ hợp sau khi tinh sạch được gắn phủ lên bề mặt các hạt latex. Khi trộn với huyết thanh chứa kháng thể kháng T. evansi, phức hợp kháng nguyên - kháng thể tạo thành các đám ngưng kết màu xanh có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường trên thẻ nhựa trong vòng 3 – 5 phút. Quy cách đóng gói của bộ kit gồm: 01 lọ tube màu vàng chứa 1,5 ml kháng nguyên RoTAT 1.2 phủ latex; 01 lọ tube màu xanh chứa 1 ml huyết thanh âm tính chuẩn; 01 lọ tube màu đỏ chứa 1 ml huyết thanh dương tính chuẩn đặc hiệu; 01 ống falcon chứa 20 ml dung dịch đệm pha loãng huyết thanh; 03 card phản ứng và 05 que khuấy.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng 60 mẫu huyết thanh trâu thí nghiệm, gồm:

  • 23 mẫu huyết thanh dương tính thật với T. evansi đã được xác nhận bằng phương pháp tiêm truyền động vật thí nghiệm (chuột nhắt trắng).
  • 37 mẫu huyết thanh trâu âm tính được kiểm tra và theo dõi liên tục trong 1 tháng.

Quy trình thao tác xét nghiệm CATT:

  1. Đưa các thành phần của KIT về nhiệt độ phòng.
  2. Dùng micropipette hút 0,5 ml dung dịch đệm pha loãng vào ống eppendorf.
  3. Hút 0,1 ml huyết thanh mẫu cần kiểm tra trộn đều vào ống đệm (tỷ lệ pha loãng chuẩn).
  4. Nhỏ 10 µl hỗn dịch kháng nguyên RoTAT 1.2 phủ latex vào các vòng tròn trên card phản ứng.
  5. Nhỏ 1 giọt mẫu huyết thanh đã pha loãng, đối chứng dương và đối chứng âm vào các ô tương ứng.
  6. Dùng que nhựa khuấy đều hỗn hợp, lắc nhẹ trên máy lắc (hoặc lắc tay) và đọc kết quả sau 3 – 5 phút:
    • Dương tính (+): Xuất hiện các đám hạt ngưng kết rõ rệt.
    • Âm tính (-): Hỗn dịch đồng nhất, không có hạt ngưng kết.
    • Nghi ngờ (±): Có hiện tượng ngưng kết mịn, không rõ ràng.

Chỉ tiêu và công thức tính toán:

  • Độ nhạy chẩn đoán (Sensitivity - $Se$): $$Se = \frac{a}{a + c} \times 100%$$ (với $a$ là số mẫu dương tính thật được kit phát hiện dương tính; $c$ là số mẫu dương tính thật nhưng kit cho kết quả âm tính).
  • Độ đặc hiệu chẩn đoán (Specificity - $Sp$): $$Sp = \frac{d}{b + d} \times 100%$$ (với $d$ là số mẫu âm tính thật được kit phát hiện âm tính; $b$ là số mẫu âm tính thật nhưng kit cho kết quả dương tính giả).
  • Độ ổn định của KIT: Đánh giá trên 10 mẫu huyết thanh trâu dương tính lấy ngẫu nhiên, mỗi mẫu thực hiện lặp lại 5 lần trong cùng điều kiện kỹ thuật. Mức độ ngưng kết được chấm điểm bán định lượng theo thang chuẩn: Mẫu âm tính (0 – 49 điểm), Mẫu nghi ngờ (50 điểm), Mẫu dương tính 1+ (60 điểm), 2+ (70 điểm), 3+ (80 điểm), 4+ (90 – 100 điểm). Độ ổn định được đánh giá qua hệ số biến động ($Cv%$): $$Cv = \frac{S}{\bar{X}} \times 100%$$ (với $S$ là độ lệch tiêu chuẩn, $\bar{X}$ là số điểm trung bình cộng).
  • Nghiên cứu điều kiện bảo quản: Thử nghiệm bảo quản kit ở 2 mức nhiệt độ: 0°C (tủ lạnh) và nhiệt độ phòng (28 – 34°C); kiểm tra các chỉ tiêu $Se$, $Sp$ và $Cv%$ tại các mốc thời gian 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 14.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh bệnh tiên mao trùng phục vụ ngành chăn nuôi gia súc lớn tại Việt Nam; xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc làm chủ công nghệ sản xuất kit chẩn đoán phân tử cũng như ý nghĩa thực tiễn trong kiểm soát dịch bệnh động vật.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:

  • Phân loại học, cấu trúc tế bào học, chu kỳ sinh học và đặc điểm dịch tễ của Trypanosoma evansi.
  • Cơ chế sinh bệnh học: T. evansi phân chia theo chiều dọc trong huyết tương, tiêu thụ glucose, tiết độc tố Trypanotoxin ức chế cơ quan tạo máu, gây vỡ hồng cầu, giảm albumin, tổn thương thành mạch dẫn đến thủy thũng chất keo dưới da và tổn thương hệ thần kinh trung ương.
  • Các phương pháp chẩn đoán so sánh: Soi tươi, nhuộm Giemsa giọt dày/giọt mỏng, ly tâm tập trung ký sinh trùng, tiêm truyền chuột trắng, ngưng kết Latex, kháng thể huỳnh quang gián tiếp (IFAT với độ nhạy 71,25%), ELISA phát hiện kháng nguyên/kháng thể, phản ứng PCR khuếch đại DNA đặc hiệu.
  • Các biện pháp phòng và trị bệnh: Biện pháp can thiệp môi giới (phun Hectomin 0,3%, Hantox, Permethrin 0,1%), hóa dược dự phòng (Trypamidium 0,5 mg/kg thể trọng) và phác đồ điều trị bằng Naganin (10 mg/kg TT), Berenil/Trypazen (3,5 mg/kg TT), Novarsenobenzol (10 mg/kg TT), Trybabe kết hợp hộ lý và thuốc trợ sức (caffein, long não).
  • Cơ sở phân tử của kháng nguyên RoTAT 1.2, quy trình tách dòng, biểu hiện gen trên hệ thống E. coli và nguyên lý xét nghiệm CATT.

Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết quy cách bộ KIT CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp, phương pháp thu thập và xử lý mẫu huyết thanh trâu, quy trình thực hiện phản ứng CATT trên card nhựa, bảng chuẩn chấm điểm ngưng kết bán định lượng từ 0 đến 100 điểm, các công thức toán học xác định $Se$, $Sp$, $Cv%$ và thiết kế thí nghiệm đánh giá nhiệt độ (0°C so với 28 – 34°C) cùng thời gian bảo quản (1, 3, 6 tháng).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các số liệu thực nghiệm thu được trước và sau quá trình bảo quản:

  • Xác định độ nhạy ($Se = 91,30%$), độ đặc hiệu ($Sp = 94,59%$) của bộ kit trên 60 mẫu huyết thanh trâu chuẩn trước khi bảo quản.
  • Đánh giá độ ổn định của kit qua 5 lần lặp lại trên 10 mẫu huyết thanh dương tính, cho thấy hệ số biến động $Cv%$ nằm trong khoảng rất thấp ($0% - 5,08%$).
  • Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản sau 1 tháng: Bảo quản ở 0°C duy trì $Se = 91,30%$ và $Sp = 91,89%$; trong khi bảo quản ở nhiệt độ phòng (28 – 34°C) làm suy giảm nghiêm trọng hoạt tính của kit ($Se$ giảm chỉ còn 7/23 mẫu dương tính, xuất hiện tới 16 mẫu âm tính giả).
  • Đánh giá ảnh hưởng của thời gian bảo quản ở 0°C qua các mốc 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng, chứng minh tính ổn định sinh học của kháng nguyên gắn hạt latex ở môi trường nhiệt độ thấp.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về các chỉ tiêu chất lượng của KIT CATT tái tổ hợp và khuyến cáo điều kiện bảo quản bắt buộc ở nhiệt độ lạnh (0°C); đề nghị tiếp tục mở rộng nghiên cứu sản xuất ở quy mô lớn hơn để phục vụ công tác chẩn đoán thú y thực địa.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu thực nghiệm chi tiết

1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của KIT CATT trước khi bảo quản

Thử nghiệm trên 60 mẫu huyết thanh trâu chuẩn (23 mẫu nhiễm T. evansi và 37 mẫu không nhiễm):

Kết quả xét nghiệm CATT Nhiễm T. evansi (Dương tính thật) Không nhiễm T. evansi (Âm tính thật) Tổng số
Xét nghiệm dương tính (+) 21 ($a$) 2 ($b$) 23
Xét nghiệm âm tính (-) 2 ($c$) 35 ($d$) 37
Tổng số 23 37 60
  • Độ nhạy ($Se$): $\frac{21}{23} \times 100 = 91,30%$
  • Độ đặc hiệu ($Sp$): $\frac{35}{37} \times 100 = 94,59%$

2. Độ ổn định của KIT CATT trước khi bảo quản

Thực nghiệm lặp lại 5 lần trên 10 mẫu huyết thanh dương tính:

Mẫu số Lần 1 (điểm) Lần 2 (điểm) Lần 3 (điểm) Lần 4 (điểm) Lần 5 (điểm) Điểm trung bình ($\bar{X}$) Hệ số biến động ($Cv%$)
1 90 90 95 95 95 93,0 2,94%
2 90 92 90 90 90 90,4 0,09%
3 90 95 90 95 95 93,0 2,94%
4 90 90 80 90 90 88,0 5,08%
5 98 95 95 95 95 95,6 1,40%
6 88 88 88 80 88 86,4 4,14%
7 92 92 92 92 90 91,6 0,98%
8 90 90 90 90 90 90,0 0,00%
9 85 85 82 85 85 84,4 1,59%
10 80 80 80 80 80 80,0 0,00%

Hệ số biến động của các mẫu dao động từ $0,00%$ đến $5,08%$, chứng minh kit có độ lặp lại và độ ổn định kỹ thuật cao.

3. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản sau 1 tháng

Ở nhiệt độ 0°C:

  • Số mẫu dương tính phát hiện: 21/23 mẫu ($a = 21, c = 2$).
  • Số mẫu âm tính phát hiện: 34/37 mẫu ($d = 34, b = 3$).
  • Độ nhạy: $Se = \frac{21}{23} \times 100 = 91,30%$.
  • Độ đặc hiệu: $Sp = \frac{34}{37} \times 100 = 91,89%$.

Ở nhiệt độ phòng (28 – 34°C):

  • Trong 23 mẫu dương tính thật: Chỉ có 7 mẫu cho phản ứng dương tính/nghi ngờ (điểm ngưng kết đạt trung bình 60 điểm), có tới 16 mẫu cho kết quả âm tính giả.
  • Trong 37 mẫu âm tính thật: Có 5 mẫu cho phản ứng dương tính giả, 32 mẫu cho kết quả âm tính.
  • Hoạt tính ngưng kết của hạt latex và kháng nguyên bị suy giảm nghiêm trọng ở nhiệt độ thường.

Giải pháp và khuyến cáo từ tác giả

  • Khẳng định KIT CATT chế từ kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định để chẩn đoán nhanh bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò.
  • Đưa ra khuyến cáo kỹ thuật: Bộ KIT CATT bắt buộc phải được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ 0°C (ngăn mát tủ lạnh chuyên dụng) để duy trì hoạt tính sinh học của kháng nguyên gắn hạt latex. Không được để kit ở nhiệt độ phòng (28 – 34°C) vì nhiệt độ cao làm biến tính protein và mất khả năng ngưng kết đặc hiệu.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về các đặc tính sinh học ($Se$, $Sp$, $Cv%$) của sinh phẩm CATT sản xuất trong nước từ kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2.
  • Góp phần làm chủ công nghệ sản xuất kit chẩn đoán phân tử trong nước, giảm sự phụ thuộc vào các bộ kit nhập ngoại đắt tiền, tạo tiền đề cho việc sản xuất hàng loạt phục vụ công tác giám sát dịch tễ thú y tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dung lượng mẫu huyết thanh trâu thực địa dùng để đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu còn ở quy mô vừa phải (60 mẫu); chưa tiến hành khảo sát mở rộng trên nhiều đối tượng gia súc cảm nhiễm khác (ngựa, dê, chó) tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trên toàn quốc; nghiên cứu bảo quản mới dừng lại ở hai mốc nhiệt độ (0°C và nhiệt độ phòng), chưa khảo sát điều kiện đông khô hoặc bảo quản ở nhiệt độ âm sâu (-20°C).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Thử nghiệm sản xuất kit ở quy mô pilot công nghiệp; tiếp tục kiểm định độ bền nhiệt và hạn sử dụng của kit trong thời gian dài hơn (12 – 24 tháng); mở rộng đánh giá hiệu quả chẩn đoán trên đàn gia súc tại các ổ dịch thực địa thuộc các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Bệnh học thủy sản, Công nghệ sinh học; các cán bộ nghiên cứu tại các Viện Thú y, Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương, Chi cục Chăn nuôi và Thú y các tỉnh thành.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp tài liệu tổng quan chi tiết và có hệ thống về đặc điểm bệnh học, dịch tễ học và các phác đồ hóa trị liệu bệnh tiên mao trùng (T. evansi) tại Việt Nam.
    • Phương pháp luận chuẩn hóa trong việc đánh giá sinh phẩm chẩn đoán thú y: Cách tính độ nhạy ($Se$), độ đặc hiệu ($Sp$), phương pháp chấm điểm bán định lượng cường độ ngưng kết và đánh giá hệ số biến dị lặp lại ($Cv%$) xử lý qua phần mềm thống kê sinh học Minitab.
    • Quy trình công nghệ sinh học phân tử biểu hiện kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2 phục vụ phát triển kit ngưng kết hạt latex.

Câu hỏi thường gặp

1. Kháng nguyên RoTAT 1.2 được tác giả biểu hiện trên hệ thống vi sinh vật nào và bằng vector gì? Kháng nguyên RoTAT 1.2 được tạo dòng trên vector pJET1.2/blunt trong tế bào E. coli DH10b, sau đó biểu hiện trên vector pET 32a(+) mang đuôi 6xHis trong chủng vi khuẩn Escherichia coli BL21(DE3)pLysS dưới sự kiểm soát của T7 promoter và được cảm ứng sinh tổng hợp bằng IPTG nồng độ 1 mM.

2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của KIT CATT trước khi bảo quản đạt bao nhiêu phần trăm? Khi thử nghiệm trên 60 mẫu huyết thanh trâu chuẩn (23 mẫu dương tính và 37 mẫu âm tính), bộ KIT CATT đạt độ nhạy ($Se$) là 91,30% (phát hiện đúng 21/23 mẫu dương tính) và độ đặc hiệu ($Sp$) là 94,59% (phát hiện đúng 35/37 mẫu âm tính).

3. Độ ổn định của KIT CATT được đánh giá qua chỉ số nào và kết quả cụ thể ra sao? Độ ổn định của kit được đánh giá thông qua hệ số biến động ($Cv%$) dựa trên điểm ngưng kết bán định lượng (thang điểm 0 – 100) của 10 mẫu huyết thanh dương tính qua 5 lần thử nghiệm lặp lại. Kết quả cho thấy $Cv%$ dao động từ 0,00% đến 5,08%, thể hiện độ ổn định và tính lặp lại rất cao.

4. Điều kiện bảo quản nào được tác giả kết luận là phù hợp nhất cho KIT CATT? Điều kiện bảo quản phù hợp nhất là ở nhiệt độ 0°C. Sau 1 tháng ở 0°C, kit vẫn duy trì độ nhạy 91,30% và độ đặc hiệu 91,89%. Ngược lại, nếu bảo quản ở nhiệt độ phòng (28 – 34°C), hoạt tính kit bị suy giảm mạnh, dẫn đến 16/23 mẫu dương tính bị âm tính giả.

5. Bộ KIT CATT gồm những thành phần cụ thể nào? Một bộ KIT CATT hoàn chỉnh gồm: 01 tube màu vàng (chứa 1,5 ml kháng nguyên RoTAT 1.2 phủ hạt latex), 01 tube màu xanh (chứa 1 ml huyết thanh âm tính chuẩn), 01 tube màu đỏ (chứa 1 ml huyết thanh dương tính chuẩn), 01 ống falcon (chứa 20 ml dung dịch pha loãng huyết thanh), 03 card phản ứng và 05 que khuấy.

Kết luận

Khóa luận đã xác định đầy đủ các đặc tính kỹ thuật cơ bản của bộ KIT CATT chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT 1.2 với độ nhạy đạt 91,30%, độ đặc hiệu đạt 94,59% và hệ số biến động ổn định ở mức 0 – 5,08%. Nghiên cứu chứng minh bộ sinh phẩm duy trì tốt hoạt tính sinh học khi được bảo quản ở nhiệt độ 0°C, trong khi nhiệt độ phòng (28 – 34°C) làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng chẩn đoán. Kết quả thực nghiệm là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ việc hoàn thiện quy trình sản xuất, bảo quản và ứng dụng bộ kit chẩn đoán nhanh bệnh tiên mao trùng trên đàn trâu, bò tại Việt Nam.