Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính của kit catt chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc tính của kit catt từ kháng nguyên tái tổ hợp, ứng dụng chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

MỤC LỤC

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.1.1. Bệnh tiên mao trùng ở gia súc

2.1.2. Những hiểu biết về KIT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng

2.1.3. Tình hình nghiên cứu về tiên mao trùng

2.1.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.1.3.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng chế từ kháng nguyên tái tổ hợp

3.3.2. Xác định điều kiện bảo quản của KIT CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng chế từ kháng nguyên tái tổ hợp

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng chế từ kháng nguyên tái tổ hợp

3.4.2. Phương pháp xác định điều kiện bảo quản KIT theo nguyên lý CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng từ kháng nguyên tái tổ hợp RoTAT

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT CATT trước khi bảo quản

4.1.1. Kết quả xác định độ nhạy độ đặc hiệu của KIT CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng chế từ kháng nguyên tái tổ hợp

4.1.2. Kết quả xác định độ ổn định của KIT CATT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng chế từ kháng nguyên tái tổ hợp

4.2. Kết quả nghiên cứu điều kiện bảo quản KIT

4.2.1. Xác định ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT (sau 1 tháng bảo quản)

4.2.2. Xác định ảnh hưởng của thời gian bảo quản đến độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT khi bảo quản ở 00C

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu kit catt

Nghiên cứu Kit CATT từ kháng nguyên tái tổ hợp là một hướng đi quan trọng trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò. Kit CATT được phát triển dựa trên nguyên lý Card Agglutination Test for Trypanosomiasis, giúp phát hiện nhanh và chính xác sự hiện diện của ký sinh trùng Trypanosoma evansi. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của Kit CATT trong điều kiện bảo quản khác nhau. Kết quả cho thấy Kit CATT có độ nhạy cao (95%) và độ đặc hiệu 98%, đáp ứng yêu cầu chẩn đoán nhanh trong thực địa.

1.1. Phương pháp chẩn đoán bệnh tiên mao trùng

Phương pháp chẩn đoán bệnh tiên mao trùng sử dụng Kit CATT dựa trên nguyên lý ngưng kết kháng nguyên-kháng thể. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và cho kết quả nhanh chóng. Kit CATT được chế tạo từ kháng nguyên tái tổ hợp, giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu sai số. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Kit CATT có thể bảo quản ở nhiệt độ 0°C trong 6 tháng mà không làm giảm hiệu quả chẩn đoán.

II. Kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán

Kháng nguyên tái tổ hợp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển Kit chẩn đoán bệnh tiên mao trùng. Kháng nguyên này được tạo ra bằng công nghệ sinh học phân tử, giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu của Kit CATT. Nghiên cứu đã chứng minh rằng kháng nguyên tái tổ hợp có khả năng phát hiện chính xác Trypanosoma evansi trong mẫu máu của trâu bò. Điều này mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong y học thú y, đặc biệt là ở các vùng dịch tễ phức tạp.

2.1. Ứng dụng kháng nguyên tái tổ hợp trong y học

Ứng dụng kháng nguyên tái tổ hợp trong y học không chỉ giới hạn trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng mà còn mở rộng sang các bệnh truyền nhiễm khác. Kháng nguyên này giúp tạo ra các kit chẩn đoán có độ chính xác cao, giảm thiểu thời gian và chi phí xét nghiệm. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tiềm năng của kháng nguyên tái tổ hợp trong việc phát triển vắc-xin phòng bệnh.

III. Bệnh tiên mao trùng ở trâu bò

Bệnh tiên mao trùng ở trâu bò do Trypanosoma evansi gây ra, là một bệnh ký sinh trùng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất của đàn gia súc. Bệnh lây lan qua các vật chủ trung gian như ruồi và mòng hút máu. Triệu chứng bao gồm sốt cao, thiếu máu, suy nhược và có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chẩn đoán sớm và chính xác để kiểm soát dịch bệnh.

3.1. Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng

Dịch tễ học bệnh tiên mao trùng cho thấy bệnh phân bố rộng ở các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi. Ở Việt Nam, bệnh xuất hiện ở hầu hết các tỉnh thành, với tỷ lệ nhiễm cao ở trâu bò vùng đồng bằng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mùa mưa và nóng ẩm là thời điểm bệnh lây lan mạnh nhất, do sự phát triển của các vật chủ trung gian.

IV. Công nghệ chẩn đoán bệnh tiên mao trùng

Công nghệ chẩn đoán bệnh tiên mao trùng đã có những bước tiến đáng kể với sự ra đời của Kit CATT và các phương pháp sinh học phân tử. Công nghệ này không chỉ giúp chẩn đoán nhanh chóng mà còn đảm bảo độ chính xác cao, giảm thiểu sai sót trong quá trình xét nghiệm. Nghiên cứu này cũng đề xuất các giải pháp bảo quản Kit CATT để duy trì hiệu quả chẩn đoán trong thời gian dài.

4.1. Phương pháp bảo quản Kit CATT

Phương pháp bảo quản Kit CATT được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo độ ổn định và hiệu quả chẩn đoán. Kết quả cho thấy Kit CATT có thể bảo quản ở nhiệt độ 0°C trong 6 tháng mà không làm giảm độ nhạy và độ đặc hiệu. Điều này giúp mở rộng khả năng ứng dụng của Kit CATT trong các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa.

09/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính của kit catt chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm qua cùng với xu hướng phát triển chung của nền kinh tế, ngành chăn nuôi trâu, bò của nước ta cũng đang từng bước phát triển mạnh mẽ, nhằm đem lại những sản phẩm có chất lượng cao, đóng góp một vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Ngành chăn nuôi trâu, bò càng phát triển kèm theo đó thì dịch bệnh xảy ra trên trâu, bò càng gia tăng gây nên những khó khăn trong công tác phát triển chăn nuôi trâu, bò ở nước ta. Gần đây, trâu, bò ở nước ta thường mắc bệnh tiên mao trùng (Trypanosomosis), đặc biệt ở các tỉnh miền núi có số lượng trâu bò lớn gây ảnh hưởng không nhỏ đến đàn vật nuôi. Bệnh tiên mao trùng (Trypanosomosis) là một bệnh ký sinh trùng truyền lây giữa người và gia súc do ký sinh trùng đơn bào (protozoa) lớp trùng roi (flagellata) gây ra.

Có nhiều loài thuộc giống Trypanosoma như: Trypanosoma brucei, Trypanosoma evansi, Trypanosoma congolense, Trypanosoma gambiense, Trypanosoma vavax, Trypanasoma siminae…. Bệnh tiên mao trùng hay còn gọi là bệnh ngã nước. Trâu, bò mắc bệnh thể cấp tính thường: sốt cao 41- 41,7oC cùng với các triệu chứng thần kinh như: ngã quỵ, kêu rống, đi vòng tròn… trâu, bò bệnh sẽ chết sau 7 - 15 ngày. Ở thể mãn tính triệu chứng: sốt gián đoạn, gầy còm, da khô mốc, thiếu máu kéo dài, viêm phúc mạc, phù thũng 4 chân… Trường hợp bệnh nặng, con vật đột ngột sốt cao, bụng chướng to rồi lăn ra chết.

Vì vậy cần có những nghiên cứu cụ thể về bệnh tiên mao trùng trên đàn trâu, bò bằng nhiều phương pháp để chẩn đoán nhanh, chính xác thực trạng nhiễm bệnh và thử nghiệm các hóa dược đặc hiệu nhằm xây dựng phác đồ điều trị thích hợp. n 2 Với sự phát triển của công nghệ sinh học nước ta hiện nay dựa trên nền tảng của sinh học phân tử, cung cấp nhiều phương pháp có ý nghĩa lớn trong y học phòng ngừa chẩn đoán và điều trị. Trong đó có phương pháp ứng dụng KIT được chế tạo theo nguyên lý CATT để chẩn đoán bệnh tiên mao trùng trên trâu, bò. Xuất phát từ thực tế trên, được sự hướng dẫn của TS.

Nguyễn Văn Quang, sự phân công của khoa chăn nuôi - thúy y, trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc tính của KIT CATT chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò”. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của KIT CATT chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu, bò. - Xác định được điều kiện phù hợp nhất để bảo quản KIT CATT chế từ kháng nguyên tái tổ hợp. Ý nghĩa của đề tài.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về các điều kiện thích hợp để chế tạo và bảo quản KIT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng (Trypanosomiasis) hiệu quả. Nghiên cứu chế tạo KIT chẩn đoán là hướng nghiên cứu công nghệ cao, khẳng định việc làm chủ công nghệ, đã và đang được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình sản xuất KIT chẩn đoán bệnh tiên mao trùng (Trypanosomiasis) từ kháng nguyên tái tổ hợp. n 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học của đề tài Bệnh tiên mao trùng do loài Trypanosoma evansi gây ra.

Được Blanchard (1888) phát hiện đầu tiên ở Việt Nam. Sau đó, bệnh được xác định là phổ biến ở hầu hết các tỉnh thành trong cả nước. Bệnh do loài tiên mao trùng Trypanosoma evansi gây ra. Trâu, bò, ngựa… mắc bệnh gây nên tình trạng thiếu máu, suy nhược, giảm hoặc mất khả năng sinh sản và sức sản xuất, nếu không có biện pháp trị bệnh kịp thời dễ dẫn đến chết.

Bệnh tiên mao trùng ở gia súc 2. Đặc điểm hình thái, cấu trúc và phân loại tiên mao trùng Lương Văn Huấn và cs (1997) [7], vị trí của tiên mao trùng trong hệ thống phân loại nguyên bào (Protozoa) như sau: Ngành Sarcomastigophora Phân ngành Mastigophora Lớp Zoomastigophorasida Bộ Kinetoplastorida Phân bộ Trypanosomatorida Họ Trypanosomatidae Donein, 1901 Giống Trypanosoma Gruby, 1843 Giống phụ Megatrypanum Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (M) theileria Giống phụ Herpetosoma Donein, 1901 Loài Trypanosoma (H) leisi Giống phụ Schizotrypanum Chagas, 1909 Loài Trypanosoma (S) cruzi n 4 Giống phụ Duttonella Chalmers, 1918 Loài Trypanosoma (D) vivax Loài Trypanosoma (D) uniform Giống phụ Nalmomonas Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (N) congolense Loài Trypanosoma (N) siminae Loài Trypanosoma (N) vanhogi Giống phụ Trypanozoon Liihe, 1906 Loài Trypanosoma (T) brucei Loài Trypanosoma (T) gambience Loài Trypanosoma (T) rhodesiense Loài Trypanosoma (T) equiperdum Giống phụ Pycnomonas Hoare, 1964 Loài Trypanosoma (P) suis Giống phụ Trypanosoma Gruby, 1843 Loài Trypanosoma evansi (Steel, 1885) Trong các loài tiên mao trùng trên, có 7 loài được tổ chức dịch tễ quốc tế (OIE) thông báo là có khả năng gây bệnh cho người và động vật có vú, đó là: T. * Đặc điểm hình thái, cấu tạo của tiên mao trùng (Trypanosoma evansi) Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [9] tiên mao trùng T. evansi được xếp vào loại đơn hình thái, cơ thể chỉ là một tế bào, có kích thước nhỏ, chiều dài 18 - 34 µm (trung bình là 25 µm), chiều rộng 1,5 - 2 µm.

Cơ thể có hình suốt chỉ mảnh hoặc hình thoi, cuối thân nhọn, giữa có một nhân, có một roi, roi này chạy dọc theo thân và tạo thành màng rung động, nhờ roi và màng rung động nên tiên mao trùng di chuyển đươc trong máu. n 5 Theo tài liệu của Phạm Sỹ Lăng và cs (2008) [13] tiên mao trùng do nguyên sinh động vật gây ra, là loài đơn bào hình lông mao hoặc mũi khoan, di động trong máu nhờ roi tự do, có kích thước 18 – 34 × 2,5µm, sống ký sinh ở huyết tương trâu, bò, dê, ngựa… Có thể nói, cấu trúc cơ bản của Trypanosoma evansi cũng giống như hầu hết các loài tiên mao trùng khác thuộc họ Trypanosomatidae. Cấu trúc gồm 3 phần chính theo thứ tự từ ngoài vào trong như sau: - Vỏ: ngoài cùng là lớp vỏ dày 10 - 15 nm, vỏ được chia làm 3 lớp (lớp ngoài và lớp trong cùng tiếp giáp với nguyên sinh chất dầy hơn lớp giữa). Lớp vỏ ngoài cùng được cấu tạo từ các phân tử glycoprotein luôn biến đổi (Variant Glycoprotein Surface - VGS).

Tiếp giáp với lớp trong cùng là 9 cặp vi ống xếp song song dọc theo chiều dài thân tiên mao trùng. Chính nhờ sự sắp xếp của các cặp vi ống nên tiên mao trùng có dạng hình suốt chỉ mảnh (Hoare C. - Nguyên sinh chất: gồm lớp trong và lớp ngoài, trong nguyên sinh chất có chứa các nội quan: ribosome có màu thẫm xen kẽ vùng không bào màu sáng, kinetoplast (thể cơ động), mitochrondno, reticulum (lưới nội bào) và mạng lưới golgi. - Nhân: nhân tiên mao trùng có chứa ADN, hình bầu dục hoặc hình trứng.

Đặc điểm dịch tễ học tiên mao trùng * Sự phân bố bệnh Bệnh tiên mao trùng phân bố rất rộng, từ phía Tây sang phía Đông bán cầu. Phía Tây bán cầu thuộc châu Mỹ, phía Đông bán cầu trải dài từ châu Phi cho tới Philippine. Bệnh phổ biến ở trâu, bò, ngựa các nước nhiệt đới ở châu Phi, châu Á và Nam Mỹ. Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [11], bệnh tiên mao trùng thường phân bố ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới.

Các nước châu Á, châu Phi, châu Âu, châu Úc đều có bệnh TMT. n 6 Ở châu Phi, bệnh trải dài từ Tây sang Đông, phía Bắc qua vùng sa mạc Sahara, dọc theo bờ biển Atlantique Địa Trung Hải. Bệnh tiên mao trùng xảy ra với tên gọi "bệnh Surra” ở Ả Rập Saudi, Yêmen, Sultanate, Thổ Nhĩ Kỳ, Israel, Syrie, Afganistan, Pakistan. Ở châu Á, bệnh xuất hiện ở Trung Á (thuộc Liên Xô cũ), Ấn Độ, Malaysia, bán đảo Đông Dương, Trung Quốc, Indonexia, Philippine.

Ở châu Âu, bệnh xuất hiện ở Bungaria (nay đã được thanh toán), hiện chỉ còn ở vùng Volga và Nam Capcase (Liên Xô cũ). Ở châu Mỹ, bệnh xuất hiện ở Trung Mỹ, Nam Mỹ, đặc biệt phổ biến ở Brazil, Mexico, Venezuela, Colombia. Châu Úc cũng đã được xác định là có bệnh tiên mao trùng (Reid S., 1972 [35]) cho rằng, bệnh tiên mao trùng phổ biến nhất ở châu Á và châu Phi, từ Ấn Độ đến Srilanca, Trung Quốc, Indonexia, Thái Lan, Lào, Camphuchia, Iran, Philippine. Ở Việt Nam, bệnh tiên mao trùng thấy ở hầu hết các vùng sinh thái khác nhau: miền núi, trung du, đồng bằng, ven biển.

Theo Phạm Sỹ Lăng (1982) [12], bệnh tiên mao trùng có ở tất cả các tỉnh miền Bắc (Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Ninh Bình, Hà Tây). Trâu, bò nhiễm bệnh với tỷ lệ cao và thay đổi giữa các vùng khác nhau (trâu, bò ở đồng bằng nhiễm tiên mao trùng cao hơn vùng trung du và miền núi, đặc biệt ở trâu, bò có nguồn gốc từ miền núi chuyển xuống vùng đồng bằng). Chi cục thú y Hà Nội (2006) [2] cho biết, bệnh tiên mao trùng thấy ở hầu hết các vùng sinh thái khác nhau. Lê Ngọc Mỹ và cs (1994) [21], đã sử dụng phương pháp ELISA phát hiện kháng nguyên điều tra tình hình nhiễm tiên mao trùng tự nhiên, đã kết luận trâu, bò ở Việt Nam vẫn nhiễm với tỷ lệ tương đối cao 21,27%.

Trong đó, trâu ở các tỉnh miền núi phía Bắc và trung du nhiễm Trypanosoma evansi nhiều hơn đồng bằng. n 7 Lê Văn Quyết và cs (1995) [25], điều tra ở một số tỉnh miền Nam và Tây Nguyên thấy trâu nhiễm với tỉ lệ 22,12% và bò nhiễm với tỷ lệ 6,6 – 10,3%. Phan Lục và cs (1996) [19] cho biêt, tỷ lệ nhiễm tiên mao trùng ở một số địa phương miền Bắc là 5,9%. Hà Viết Lượng (1998) [20], tỷ lệ bò nhiễm tiên mao trùng ở các tỉnh miền Trung là 8,99%.

Theo Trần Văn Bình (2008) [1], cho thấy ở miền Bắc bệnh tiên mao trùng xảy ra nhiều hơn ở khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, bò sữa và bò Lai Sind nhiễm bệnh cao hơn bò nội. Có thể nói bệnh do loài tiên mao trùng Trypanosoma evansi xuất hiện ở hầu hết các khu vực trên thế giới, tăng dần về số lượng và mức độ nghiêm trọng trong những năm gần đây tác động đáng kể tới tỷ lệ tử vong của vật nuôi trên thế giới. * Vật chủ và vật môi giới truyền bệnh TMT Trong tự nhiên TMT ký sinh ở hầu hết các loài thú nuôi và thú hoang, thấy nhiều hơn ở trâu, bò, ngựa, trâu bò rừng, hươu, hổ, nai, báo, sư tử, chó, mèo, lạc đà, voi, thỏ, chuột cống…, nhưng không ký sinh ở người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu kit catt từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực thú y, tập trung vào việc phát triển và ứng dụng kit chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò. Nghiên cứu này sử dụng kháng nguyên tái tổ hợp để tạo ra phương pháp chẩn đoán nhanh, chính xác và hiệu quả, giúp phát hiện sớm bệnh và kiểm soát dịch bệnh trong đàn gia súc. Đây là một bước tiến đáng kể trong việc cải thiện sức khỏe động vật và nâng cao năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp chẩn đoán bệnh trên động vật, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại thái nguyên. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng kháng nguyên từ ấu trùng để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê, mang lại góc nhìn đa chiều về ứng dụng kháng nguyên trong thú y.