Luận văn kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại thái nguyên

Tài liệu Kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên từ ấu trùng cysticercus tenuicol tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sán dây ký sinh ở chó và ấu trùng sán dây Cysticercus tenuicollis

2.2. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó

2.3. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học

2.4. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây chó

2.4.1. Đặc điểm chung

2.4.2. Đặc điểm hình thái, kích thước của một số loài sán dây ký sinh ở chó

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Tình hình mắc bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn tại tỉnh Thái Nguyên

3.5. Nghiên cứu chế tạo kháng nguyên phục vụ việc chẩn đoán bệnh

3.6. Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp nghiên cứu tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3.7.2. Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh

3.7.3. Phương pháp nghiên cứu chế tạo kháng nguyên chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis theo phương pháp biến thái nội bì

3.7.4. Phương pháp xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của kháng nguyên chế tạo

3.7.5. Phương pháp thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa

3.8. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và dê tại các địa phương

4.2. Tỷ lệ các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh

4.3. Kết quả nghiên cứu chế tạo kháng nguyên phục vụ việc chẩn đoán bệnh

4.4. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của kháng nguyên chế tạo

4.5. Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về kháng nguyên Cysticercus tenuicollis

Kháng nguyên từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis đã được nghiên cứu với mục đích chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại Thái Nguyên. Việc sử dụng kháng nguyên này giúp xác định sự hiện diện của ấu trùng trong cơ thể vật nuôi, từ đó có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời. Theo nghiên cứu, Cysticercus tenuicollis là một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến ở lợn và dê, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất chăn nuôi. Việc phát triển kháng nguyên từ ấu trùng này không chỉ có ý nghĩa trong việc chẩn đoán mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dịch bệnh trong ngành chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán bệnh

Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra là một thách thức lớn trong ngành chăn nuôi. Các triệu chứng bệnh không điển hình, khiến cho việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Việc sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng giúp cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán, từ đó giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng, việc áp dụng kháng nguyên trong chẩn đoán có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

II. Kết quả nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm ấu trùng

Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và dê tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm ở lợn cao hơn so với dê, điều này có thể liên quan đến thói quen chăn nuôi và chế độ ăn uống của từng loài. Việc xác định tỷ lệ nhiễm là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các số liệu thu thập được từ các địa phương cho thấy sự phân bố không đồng đều của ấu trùng, điều này cần được nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về dịch tễ học của bệnh.

2.1. Phân tích tỷ lệ nhiễm ở lợn và dê

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn được ghi nhận là cao hơn, với nhiều trường hợp nhiễm nặng. Điều này cho thấy lợn có nguy cơ cao hơn trong việc mắc bệnh do ấu trùng này. Ngược lại, tỷ lệ nhiễm ở dê thấp hơn, có thể do chế độ ăn uống và môi trường sống khác nhau. Việc phân tích tỷ lệ nhiễm giúp xác định các yếu tố nguy cơ và từ đó có thể xây dựng các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

III. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của kháng nguyên

Kết quả thử nghiệm cho thấy kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc chẩn đoán bệnh. Độ nhạy của kháng nguyên cho phép phát hiện sớm sự hiện diện của ấu trùng, trong khi độ đặc hiệu giúp phân biệt giữa các bệnh khác có triệu chứng tương tự. Điều này rất quan trọng trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời, từ đó giúp người chăn nuôi có thể áp dụng các biện pháp điều trị hiệu quả.

3.1. Ý nghĩa của độ nhạy và độ đặc hiệu

Độ nhạy và độ đặc hiệu của kháng nguyên không chỉ ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán mà còn có tác động lớn đến quy trình quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi. Việc sử dụng kháng nguyên có độ nhạy cao giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó giảm thiểu thiệt hại cho người chăn nuôi. Đồng thời, độ đặc hiệu cao giúp tránh những chẩn đoán sai, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian cho người chăn nuôi.

IV. Thử nghiệm kháng nguyên trên thực địa

Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis trên thực địa đã cho kết quả khả quan. Các mẫu lợn và dê được kiểm tra cho thấy kháng nguyên có thể phát hiện chính xác sự hiện diện của ấu trùng. Kết quả này không chỉ khẳng định tính khả thi của việc sử dụng kháng nguyên trong chẩn đoán mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh trong tương lai.

4.1. Kết quả thử nghiệm thực địa

Kết quả thử nghiệm cho thấy kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis có thể được áp dụng rộng rãi trong thực tế. Việc phát hiện sớm bệnh giúp người chăn nuôi có thể can thiệp kịp thời, từ đó giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Thực địa thử nghiệm cũng cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp chẩn đoán mới, nhằm nâng cao hiệu quả trong việc quản lý dịch bệnh.

13/02/2025
Luận văn kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ trước đến nay, chó luôn được xem là người bạn trung thành và thân thiết với con người. Ở Việt Nam, chó được nuôi để giữ nhà, làm cảnh nhưng bệnh ở chó thường rất ít được quan tâm đến. Tuy nhiên, chó thường mắc nhiều bệnh ký sinh trùng như giun, sán, ve, ghẻ, rận,. Những bệnh này thường không có triệu chứng rõ ràng, không gây chết ngay nhưng làm cho con vật gầy còm, chậm lớn, giảm sức đề kháng.

Hơn nữa, các ấu trùng của sán dây ký sinh ở các vật nuôi khác và gây bệnh, làm thiệt hại đến giá trị kinh tế trong ngành chăn nuôi và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Một trong những ấu trùng đó là Cysticercus tenuicollis, đây là ấu trùng của sán dây Taenia hydatigena, gây bệnh trên lợn, dê, cừu, trâu, bò, thỏ, ngựa, kể cả con người. Theo Nguyễn Thị Kỳ (1994) [3], Vương Đức Chất và cs (2004) [1], trên thế giới có khoảng 40 loài sán dây gây bệnh cho chó và các thú ăn thịt thuộc họ chó và mèo. Một trong những loài sán dây gây ra tác hại lớn cho chó đó là sán dây Taenia hydatigena.

Sán dây Taenia hydatigena ký sinh làm cho chó gầy yếu, suy nhược, thiếu máu, có hội chứng viêm ruột, giảm khả năng sinh sản và sẽ chết do kiệt. Bệnh Cysticercus tenuicollis phổ biến ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là những nơi nuôi nhiều chó và chế độ kiểm soát giết mổ không nghiêm ngặt. Khi nhiễm nhẹ, chức năng của các khí quan rối loạn không rõ. Số lượng ấu sán nhiều gây rối loạn chức năng các khí quan trong xoang bụng, gây hiện tượng hoàng đản, con vật mất tính thèm ăn, sốt cao.

Số lượng ấu sán nhiều còn gây chèn ép các khí quan trong xoang bụng, xoang ngực, có thể có triệu chứng của viêm màng bụng cấp tính. 2 Hiện nay, bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chủ yếu chỉ điều trị triệu chứng. Ngoài ra, việc chẩn đoán bệnh đối với con vật còn sống rất khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Đặc biệt, ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng nên không thể sử dụng các phương pháp xét nghiệm thông thường để tìm ấu trùng.

P (2013) [28], cho đến nay chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis chỉ có thể thực hiện sau khi gia súc chết. Những vấn đề trên cho thấy, việc tìm hiểu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra để từ đó xây dựng các quy trình phòng chống thích hợp là hết sức cần thiết. Nghiên cứu này không những góp phần hạn chế tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán dây mà còn góp phần phòng chống bệnh ấu trùng sán dây cho người và một số loài vật nuôi khác. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi thực hiện đề tài: "Kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại Thái Nguyên”.

Mục đích của đề tài Nghiên cứu chế tạo được kháng nguyên từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra bằng phương pháp biến thái nội bì. Mục tiêu của đề tài - Nghiên cứu chế tạo kháng nguyên phục vụ việc chẩn đoán bệnh. - Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của kháng nguyên chế tạo. - Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa trong chế tạo kháng nguyên từ ấu trùng sán dây Cysticercus tenuicollis, về các chỉ tiêu của kháng nguyên như: độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của kháng nguyên chế tạo, từ đó thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng quy trình phòng, trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm, hạn chế thiệt hại do bệnh gây ra. Góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy nghề chăn nuôi dê phát triển.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Sán dây ký sinh ở chó và ấu trùng sán dây Cysticercus tenuicollis 2. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó 2. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học Việc nghiên cứu sán dây ở Việt Nam được bắt đầu từ hơn 1 thế kỷ trước.

lần đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở người Nam Bộ (Việt Nam). Sau đó 10 năm mới xuất hiện các công trình nghiên cứu lẻ tẻ về một vài loài sán dây gây bệnh cho người. Từ đó, việc nghiên cứu về thành phần sán dây ở người được chú ý hơn, rồi mở rộng phạm vi nghiên cứu sang một số động vật nuôi và một số động vật hoang dã. Năm 1914, Casaux đã phát hiện được ở gan người hai nang sán Cysticercus tenuicollis của loài sán Taenia hydatigena ký sinh ở chó.

Cho đến nay các hệ thống phân loại sán dây đã trải qua nhiều thay đổi, song dường như vẫn chưa được thống nhất và ổn định (Nguyễn Thị Kỳ, 2003) [4]. Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [14], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [3], (2003) [4], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [10], hệ thống phân loại sán dây của Việt Nam đã được sắp xếp theo hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970), để sắp xếp các loài sán dây phát hiện được ở người, chim, thú nuôi và hoang dại ở Việt Nam. Trong đó, sán dây ký sinh ở chó có vị trí như sau: Ngành sán dẹp (Plathelminthes) Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1930 Bộ Pseudophyllidea Carus, 1863 Họ Diphylloborthriidae Luhe, 1910 5 Giống Spirometra Mueller, 1937 Loài Spirometra erinacei-europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937 Loài Spirometra mansonoides (Mueller, 1935) Mueller, 1937 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Hymenolepidata Skrjabin, 1940 Họ Dipylidiidae Mola, 1929 Giống Dipylidium Leuckart, 1863 Loài Dipylidium caninum Leuckart, 1758 Phân bộ Tta Skrjabin et Schulz, 1937 Họ Taeniidae Ludwig, 1886 Giống Taenia Linnaeus, 1758 Loài Taenia hydatigena Pallas, 1766 Loài Taenia pisiformis Bloch, 1780 Giống Echinococcus Rudolphi, 1801 Loài Echinococcus granulosus Batsch, 1786 Giống Multiceps Goeze, 1782 Loài Multiceps multiceps Leske, 1780. Phân bộ Mesocestoidata Skrjabin, 1940 Họ Mesocestoididae Perrier, 1897 Giống Mesocestoides, Wailand, 1863 Loài Mesocestoides lineatus Goeze, 1782 Phan Thế Việt và cs (1977) [14], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [3], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [10], khi đề cập về thành phần loài sán dây ký sinh trên chó ở nước ta đều thống nhất rằng, các loài sán dây ký sinh ở chó đã tìm thấy ở Việt Nam gồm: Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans, Dipylidium 6 caninum, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis, Multiceps multicep, Echinococcus granulosus, Mesocestoides lineatus.

Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [5]: tính đến thời điểm hiện tại đã phát hiện hơn 30 loài sán dây ký sinh ở loài ăn thịt gây bệnh cho chó, mèo. Chúng đều thuộc bộ Cyclophyllidea và Pseudophyllidea. Phạm Sỹ Lăng (2002) [9] cho biết: đã phát hiện được 8 loài sán dây ký sinh trên chó ở miền Bắc Việt Nam. Việc mô tả hình thái các loài sán dây còn có nhiều thiếu sót, một số loài chưa có mô tả trên mẫu vật Việt Nam.

(1870) là người đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở Nam Bộ trên người. Sau này một số nhà ký sinh trùng học Việt Nam như Đỗ Dương Thái và cs (1978) [11] loài thuộc giống Diphyllobothrium ký sinh ở người Việt Nam không phải là Diphyllobothrium latum mà là loài Diphyllobothrium mansoni. Sự phán đoán này không dựa trên mẫu nên không có sự mô tả loài. Theo tài liệu mới nhất về họ Diphyllobothiidae của các tác giả Delaimure S.

(1985) Diphyllobothrium mansoni không là tên động vật của một loài nào trong họ này. Khi nói về lịch sử nghiên cứu loài Diphyllobothrium latum, các tác giả còn cho rằng, loài Spirometra erinacei-europaei của vùng nam bán cầu là một định dạng sai lầm và cho rằng chính loài này là Diphyllobothrium latum. Tuy nhiên, các tác giả có ý định xem xét vị trí phân loại của giống Spirometra Mueller, 1937 và muốn coi giống này là giống chuẩn để thành lập họ Spirometridae (dẫn theo Nguyễn Thị Kỳ, (2003) [4]. Nguyễn Thị Kỳ (2003) [4] cho biết: ở Việt Nam, hiện loài Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans còn chưa rõ vị trí phân 7 loại và không có mẫu.

Nguyễn Thị Kỳ (2003) [4], đã xem xét lại toàn bộ vị trí phân loại và tình trạng mẫu, tình hình nghiên cứu về từng loài, đã tu chỉnh một loài Spirometra erinacei- europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937. Hiện nay trên thế giới có khoảng 40 loài sán dây gây bệnh cho chó và các thú ăn thịt thuộc họ chó, mèo (Vương Đức Chất và cs, 2004 [1]). Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [14], nghiên cứu giun sán ký sinh ở Việt Nam phát hiện thấy các lớp giun sán ký sinh định danh như sau: lớp Trematoda, lớp Nematoda và lớp Cestoda; trong lớp Cestoda dê bị nhiễm các loài Taenia hydatigena và Moniezia expansa. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây chó * Đặc điểm chung: Phan Thế Việt và cs (1977) [14], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [3], (2003) [4], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [10], cho biết: Sán dây chó có những đặc điểm của lớp sán dây nói chung: hình dải băng màu trắng hoặc trắng ngà.

Cơ thể dài, dẹp theo hướng lưng bụng, chia thành ba phần: đầu, cổ, thân (gồm những đốt sau cổ, có hình dạng và cấu tạo khác nhau). Đầu sán dùng để bám vào thành ruột vật chủ, nên có những hình dạng, kích thước và các cơ quan bám đặc trưng. Chiều rộng của đầu thường chỉ nhỏ hơn 1 mm, nhưng cũng có sán có đầu dài vài mm. Cơ quan bám nằm trên đầu bao gồm rãnh bám hoặc giác bám, mõm, vòi và có nhiều móc.

Ở một số loài sán dây trên móc bám có các móc bé xếp thành nhiều hàng. Giác bám là bộ phận đặc trưng của sán dây bậc cao. Móc bám nằm ngay trên đầu hay ở phần cuối vòi, sắp xếp thành một hay hai hàng. Số lượng móc ở các nhóm sán dây dao động từ vài móc đến vài trăm móc.

Kích thước, cấu tạo và số lượng móc cố định cho mỗi loài. 8 Cổ là những đốt sán nối tiếp sau đầu. Đốt cổ của sán dây là đốt sinh trưởng, từ các đốt cổ sinh ra các đốt thân, cơ quan sinh sản ở các đốt cổ chưa hình thành rõ. Thân sán dây lại gồm ba loại đốt: những đốt chưa thành thục về sinh dục (ở gần cổ), cơ quan sinh dục chưa phát triển đầy đủ, chỉ thấy cơ quan sinh dục đực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Kết quả bước đầu sử dụng kháng nguyên từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis chẩn đoán bệnh trên lợn và dê tại Thái Nguyên là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực thú y, tập trung vào việc ứng dụng kháng nguyên từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn và dê. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp phương pháp chẩn đoán hiệu quả mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh lý liên quan đến ký sinh trùng. Đây là tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y và những người quan tâm đến sức khỏe động vật.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp chẩn đoán bệnh sử dụng kháng nguyên, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính của kit catt chế từ kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh tiên mao trùng ở trâu bò. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng kháng nguyên tái tổ hợp trong chẩn đoán bệnh, giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực này.