Nghiên cứu kinh nghiệm của người dân về trồng và sử dụng các loài cây lsng tại xã cao dương lương sơn hòa bình

Nghiên cứu kinh nghiệm trồng và sử dụng cây lương tại xã Cao Dương, Lương Sơn, Hòa Bình, góp phần bảo tồn và phát triển nông nghiệp bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VẦN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số nghiên cứu về LSNG trên thế giới

1.2. Một số nghiên cứu về LSNG ở Việt Nam

1.3. Tầm quan trọng của kiến thức bản địa

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Điều kiện về đất đai

3.1.4. Đặc điểm về khí hậu — thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số và việc làm

3.2.2. Thương mại, dịch vụ

3.2.3. Sản xuất kinh doanh

3.2.4. Hiện trạng sử dụng đất khu vực nghiên cứu

3.2.5. Sản xuất nông nghiệp

3.2.6. Sản xuất lâm nghiệp

3.2.7. Đường giao thông

3.2.8. Hệ thống điện

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đa dạng về thành phần

4.2. Đa dạng về dạng sống

4.3. Thực trạng gây trồng, loài cây LSNG khu vực nghiên cứu

4.4. Thực trạng các loài cây LSNG ở khu vực nghiên cứu

4.5. Kinh nghiệm trong việc sử dụng các loài LSNG ở khu vực nghiên cứu

4.5.1. Kiến thức, kinh nghiệm trong việc sử dụng cây thuốc

4.5.2. Kinh nghiệm trong việc sử dụng cây LSNG làm thực phẩm

4.5.3. Kiến thức bản địa trong việc sử dụng các loài cây LSNG cho sợi và làm cây cảnh, bóng mát

4.6. Kinh nghiệm gây trồng và khai thác các loài cây LSNG tại khu vực nghiên cứu

4.6.1. Kinh nghiệm gây trồng

4.6.2. Kinh nghiệm khai thác một số loài cây LSNG tại khu vực nghiên cứu

4.7. Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển LSNG ở khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Trồng Cây LSNG Tại Xã Cao Dương Hòa Bình

Nghiên cứu kinh nghiệm gây trồng cây lâm sản ngoài gỗ (LSNG) tại xã Cao Dương, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình mở ra một hướng đi tiềm năng cho phát triển kinh tế đồi rừng và tạo sinh kế bền vững cho người dân. Dựa trên tài liệu gốc của Bùi Văn Quân (2014), khu vực này sở hữu một hệ sinh thái đa dạng với 118 loài LSNG khác nhau, thuộc 58 họ thực vật, cho thấy tiềm năng to lớn chưa được khai thác hết. Các loài cây này không chỉ là nguồn thực phẩm, dược liệu mà còn là vật liệu xây dựng và thủ công mỹ nghệ, gắn liền với đời sống văn hóa của cộng đồng. Mô hình nông lâm kết hợp trồng cây LSNG dưới tán rừng không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn góp phần bảo vệ tài nguyên rừng, chống xói mòn và duy trì đa dạng sinh học. Việc hiểu rõ các điều kiện tự nhiên xã Cao Dương và tận dụng kiến thức bản địa trong canh tác là chìa khóa để xây dựng các mô hình thành công. Thực tế cho thấy, các sản phẩm như cây dược liệu Hòa Bình (Xạ đen, Ba kích) hay các loại tre, luồng đang dần hình thành chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Tuy nhiên, để phát triển quy mô lớn, việc hệ thống hóa kinh nghiệm và áp dụng khoa học kỹ thuật là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích những kinh nghiệm thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nhân rộng và tối ưu hóa mô hình trồng cây LSNG tại xã Cao Dương.

1.1. Giới thiệu về lâm sản ngoài gỗ LSNG và vai trò

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) bao gồm tất cả các sản phẩm sinh học có nguồn gốc từ rừng, ngoại trừ gỗ. Chúng bao gồm các loài cây dược liệu, cây cho quả, rau rừng, tre, nứa, mây, song, và nhiều sản phẩm khác. Tại Việt Nam, LSNG đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với các cộng đồng miền núi. Chúng là nguồn thu nhập chính, nguồn thực phẩm bổ sung và là nguồn dược liệu chữa bệnh theo y học cổ truyền. Theo nghiên cứu tại Cao Dương, các sản phẩm này đang là cây trồng xóa đói giảm nghèo hiệu quả, giúp người dân tận dụng tài nguyên đất rừng một cách bền vững thay vì phá rừng làm nương rẫy.

1.2. Đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện tự nhiên xã Cao Dương

Xã Cao Dương có địa hình vùng núi thấp, tương đối phức tạp, với độ cao trung bình 250m so với mực nước biển. Đất đai chủ yếu là đất đồi núi, chiếm tới 80% diện tích, phù hợp cho nhiều loại cây lâm nghiệp và cây lương thực. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, với lượng mưa trung bình năm cao, tập trung từ tháng 5 đến tháng 10. Những đặc điểm về thổ nhưỡng Lương Sơn Hòa Bình và khí hậu này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của một hệ thực vật phong phú, đặc biệt là các loài cây bản địa có giá trị. Đây là nền tảng quan trọng để quy hoạch và phát triển các vùng trồng LSNG chuyên canh.

II. Thách Thức Khi Gây Trồng LSNG Dựa Trên Kinh Nghiệm Bản Địa

Mặc dù kinh nghiệm bản địa là vốn quý giá, việc phát triển mô hình trồng cây LSNG tại xã Cao Dương vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sản xuất còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ, chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình. Việc thiếu quy hoạch tổng thể dẫn đến tình trạng khai thác quá mức một số loài có giá trị cao, làm suy giảm nguồn gen tự nhiên. Thứ hai, kỹ thuật canh tác LSNG của người dân phần lớn dựa trên kinh nghiệm truyền đời, chưa được chuẩn hóa và thiếu sự hỗ trợ của khoa học kỹ thuật hiện đại. Điều này dẫn đến năng suất không ổn định và chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Thứ ba, thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ còn hạn hẹp, chủ yếu là các thương lái nhỏ lẻ, khiến người dân bị ép giá và đầu ra không bền vững. Thiếu liên kết giữa người sản xuất, doanh nghiệp và nhà khoa học là một rào cản lớn. Cuối cùng, nhận thức về việc bảo tồn và phát triển cây bản địa chưa cao, nhiều giống cây quý đang đứng trước nguy cơ mai một do chưa có các chương trình nhân giống và bảo tồn hiệu quả. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.

2.1. Phụ thuộc vào nguồn giống cây lâm sản ngoài gỗ tự nhiên

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phụ thuộc vào giống cây lâm sản ngoài gỗ thu hái từ rừng tự nhiên. Nghiên cứu tại Cao Dương cho thấy, hầu hết các hộ dân tự khai thác cây con hoặc giâm hom từ cây mẹ trong rừng. Phương pháp này tiềm ẩn nhiều rủi ro: chất lượng cây giống không đồng đều, dễ mang mầm bệnh, và quan trọng nhất là làm cạn kiệt nguồn tài nguyên di truyền bản địa. Việc thiếu các vườn ươm giống chất lượng cao khiến việc mở rộng sản xuất trên quy mô lớn gặp nhiều trở ngại.

2.2. Hạn chế về quy trình thu hoạch và bảo quản LSNG

Quy trình thu hoạch và bảo quản LSNG hiện tại còn rất thô sơ. Người dân chủ yếu thu hái theo cảm tính, chưa tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo cây tái sinh và phát triển bền vững. Ví dụ, việc khai thác toàn bộ rễ củ của cây dược liệu có thể làm loài cây đó biến mất khỏi khu vực. Sau thu hoạch, các phương pháp phơi sấy, bảo quản thủ công làm giảm chất lượng sản phẩm, đặc biệt là hoạt chất trong cây thuốc, dẫn đến giá trị thương mại thấp và khó tiếp cận các thị trường khó tính.

III. Phương Pháp Gây Tr trồng Cây LSNG Hiệu Quả Tại Xã Cao Dương

Thành công của việc gây trồng cây LSNG tại xã Cao Dương đến từ việc đúc kết và áp dụng các kinh nghiệm bản địa quý báu vào thực tiễn. Nghiên cứu đã ghi nhận những phương pháp canh tác hiệu quả cho từng loài cây đặc trưng. Đối với cây Xạ đen, một loại cây dược liệu Hòa Bình có giá trị cao, người dân thường sử dụng phương pháp giâm hom. Hom được chọn từ cành bánh tẻ, cắt khúc 20-30cm rồi giâm trong đất ẩm, sau một thời gian khi hom ra rễ và nảy mầm thì đem trồng. Đối với cây Rau Sắng, người dân áp dụng nhiều hình thức như trồng bằng hom, bứng cây con hoặc đánh cả cây. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc chọn hom và tạo độ che bóng ban đầu. Đặc biệt, mô hình trồng cây dưới tán rừng được áp dụng rộng rãi, giúp cây LSNG phát triển trong điều kiện sinh thái tự nhiên, giảm chi phí chăm sóc và tăng chất lượng sản phẩm. Các mô hình thành công như của ông Đinh Văn Đạo với cây Xạ đen đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp kinh nghiệm truyền thống và lựa chọn loài cây phù hợp với điều kiện tự nhiên xã Cao Dương.

3.1. Kỹ thuật canh tác LSNG cho nhóm cây dược liệu Xạ đen

Kỹ thuật canh tác LSNG đối với cây Xạ đen được người dân thực hiện khá đơn giản nhưng hiệu quả. Giống được lấy từ rừng tự nhiên hoặc vườn nhà, nhân giống chủ yếu bằng hom. Các đoạn hom khỏe mạnh được giâm trong đất ẩm trộn phân hữu cơ. Sau khi hom bén rễ và phát triển thành cây con, chúng được trồng với khoảng cách 1m²/cây ở bãi trống hoặc trồng thưa hơn dưới tán rừng. Việc này giúp cây tận dụng bóng mát tự nhiên, giảm sốc nhiệt và phát triển tốt. Mô hình này không đòi hỏi đầu tư lớn nhưng mang lại hiệu quả kinh tế mô hình LSNG rõ rệt.

3.2. Kinh nghiệm gây trồng nhóm cây thực phẩm Rau sắng

Rau Sắng là một đặc sản có giá trị, và kinh nghiệm trồng loài cây này của người dân rất đáng học hỏi. Họ nhân giống bằng hom từ chồi cấp 1 của cây mẹ. Hom giâm dài 15-20cm, mang ít nhất 3 mắt lá, được cắm vào bầu đất. Khi cây con đủ cứng cáp, chúng được trồng phân tán hoặc xen kẽ dưới tán rừng, đặc biệt là trên núi đá vôi. Hố trồng được bón lót phân chuồng để cung cấp dinh dưỡng ban đầu. Kỹ thuật này giúp bảo tồn và phát triển cây bản địa, đồng thời tạo ra sản phẩm sạch, chất lượng cao.

3.3. Mô hình trồng cây cho sợi và vật liệu Luồng

Cây Luồng được trồng chủ yếu bằng phương pháp giâm hom từ thân cây bánh tẻ. Mỗi khúc hom dài khoảng 30cm, đảm bảo có ít nhất một lóng. Hom được giâm ở nơi đủ ẩm, sau khoảng 6 tháng có thể mang đi trồng. Thời vụ trồng tốt nhất là mùa mưa. Mô hình này được trồng dưới tán rừng thưa hoặc trồng tập trung với mật độ 200-250 cây/ha. Mô hình trồng Luồng của ông Bùi Văn Bào là một ví dụ điển hình về phát triển kinh tế đồi rừng, mang lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững.

IV. Bí Quyết Khai Thác Sử Dụng Cây LSNG Bền Vững Tại Hòa Bình

Kinh nghiệm khai thác và sử dụng cây LSNG tại xã Cao Dương thể hiện sự am hiểu sâu sắc về hệ sinh thái của người dân địa phương. Việc khai thác không chỉ để thu hoạch sản phẩm mà còn nhằm mục đích dưỡng cây, đảm bảo cho các mùa vụ sau. Đối với cây thuốc, người dân biết chính xác thời điểm nào trong năm thì hoạt chất của cây là cao nhất. Ví dụ, củ Ba kích được thu hoạch vào tháng 10-11, chỉ lấy phần củ to và lấp lại gốc để cây tái sinh. Đối với các loài cây làm thực phẩm như Rau Sắng, họ chỉ thu hái chồi non, cụm hoa và để lại một phần hoa trên cây để tái sinh tự nhiên. Quy trình thu hoạch và bảo quản LSNG cũng rất độc đáo. Các loại măng được chế biến thành măng khô hoặc măng chua để sử dụng quanh năm, tăng giá trị sản phẩm. Các loại vật liệu như Mây, Luồng được chọn lựa kỹ càng theo độ tuổi (cây bánh tẻ để đan lát, cây già để làm nhà) và được bảo quản bằng cách gác bếp để chống mối mọt. Những bí quyết này là nền tảng cho việc xây dựng một chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ bền vững, kết hợp hài hòa giữa khai thác và bảo tồn.

4.1. Khai thác chọn lọc nhóm cây dược liệu để bảo tồn

Khai thác cây dược liệu Hòa Bình đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Người dân tại Cao Dương có kinh nghiệm chọn lọc khi thu hái. Với cây Bình vôi, họ chỉ cắt phần củ mọc bên ngoài đá, để lại phần gốc giúp cây tái sinh. Với Nhân trần, họ cắt phần trên mặt đất vào đúng thời vụ (tháng 6-7) để đảm bảo chất lượng. Cách làm này không chỉ mang lại sản phẩm tốt mà còn là một hình thức bảo tồn và phát triển cây bản địa ngay tại nơi sinh sống của chúng, đảm bảo nguồn tài nguyên không bị cạn kiệt.

4.2. Thời vụ thu hái và phương pháp chế biến thực phẩm

Thời gian khai thác các loài cây thực phẩm được người dân xác định rõ ràng. Rau Dớn được hái nhiều nhất từ tháng 3-8, Rau Sắng từ tháng 4-8. Việc thu hái đúng thời vụ đảm bảo hương vị và dinh dưỡng tốt nhất. Sau thu hoạch, các phương pháp chế biến như luộc, xào, nấu canh, làm nộm, muối chua được áp dụng linh hoạt. Đặc biệt, kỹ thuật làm măng khô và măng chua giúp bảo quản sản phẩm lâu dài, tạo nguồn thực phẩm dự trữ và tăng thu nhập cho các hộ gia đình.

V. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Các Loài Cây LSNG Tại Hòa Bình

Để nhân rộng thành công và phát triển bền vững mô hình trồng cây LSNG tại xã Cao Dương, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Về chính sách, cần hoàn thiện cơ chế giao đất giao rừng, đồng thời xây dựng các chính sách hỗ trợ trồng rừng và phát triển LSNG một cách cụ thể, như hỗ trợ vốn, giống và kỹ thuật. Về quy hoạch, cần xác định các vùng trồng LSNG tập trung phù hợp với điều kiện tự nhiên, ưu tiên các loài cây có giá trị kinh tế cao và phù hợp với thổ nhưỡng Lương Sơn Hòa Bình. Về kỹ thuật, cần tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật, kết hợp kiến thức bản địa với các phương pháp canh tác hiện đại. Xây dựng các vườn ươm, ngân hàng giống để cung cấp giống cây lâm sản ngoài gỗ chất lượng cao là nhiệm vụ cấp thiết. Cuối cùng, cần thúc đẩy liên kết "4 nhà" để hình thành thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ ổn định, tạo ra một chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia.

5.1. Giải pháp về chính sách và quy hoạch vùng trồng

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có các chính sách khuyến khích rõ ràng. Việc hoàn thiện chính sách giao đất, giao rừng sẽ tạo sự yên tâm cho người dân đầu tư dài hạn. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi. Song song đó, công tác quy hoạch vùng trồng LSNG phải được thực hiện một cách khoa học, dựa trên bản đồ đất đai, khí hậu và nhu cầu thị trường. Quy hoạch vùng trồng cây dược liệu Hòa Bình, vùng trồng tre luồng sẽ giúp hình thành các khu sản xuất hàng hóa tập trung, thuận lợi cho việc đầu tư và tiêu thụ.

5.2. Giải pháp về khoa học kỹ thuật và nguồn giống

Cần kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm bản địa và khoa học hiện đại. Các viện nghiên cứu, trường đại học cần phối hợp với địa phương để nghiên cứu, chọn tạo và cung cấp các giống cây lâm sản ngoài gỗ có năng suất, chất lượng cao, sạch bệnh. Tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật canh tác LSNG tiên tiến, hướng dẫn người dân quy trình thu hoạch và bảo quản LSNG theo tiêu chuẩn VietGAP để nâng cao giá trị sản phẩm. Việc này sẽ giúp tạo ra sinh kế bền vững cho người dân và nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Một số nghiên cứu về LSNG trên thế giới Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về LSNG. Hầu hết các công trình được nghiên cứu ở các nước có khí hậu nhiệt đới ẩm như Nam Phi, Ấn Độ, Nê Pan, khu vực Đông Nam Á, lưu vực song Amazon đây là khu vực có tác động khá mạnh đến rừng đồng thời khu vực này có tiềm năng lớn về nguồn L§NG. : 5” Nhận thức được tầm quan trọng của các sản phẩm LSNG trong việc bảo vệ rừng, duy trì sự cân bằng của hệ Sinh thái, tiên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về phân loại, bảo-tồn, sử dụng và phát triển nguồn L§NG.

Trong những năm gần đây phát triển L§NG được xem là hoạt động sản xuất hàng hóa mang lại thu nhập cao cho:cuộc sống của người dân sống chủ yếu vào nguồn tài nguyên rừng. Một số công trình nghiên cứu về LSNG phải kể đến như “Forest assource 6f food” (Ahmed 1981), '°Minor products of the Philippins forest‘? (Brown 191 8), ‘The prospects of rattan in Indonesia‘ ( Djanhari 1984). : Phần lớn các công trình nghiên cứu về sản phẩm ngoài gỗ trên đều nhằm phát triển các loài cho sản phẩm ngoài gỗ của rừng và tổng kết những kinh nghiệm khai thác — sử dee chúng trong các cộng đồng dân cư miền núi. Người dân đã vận dụng kiến thức vốn có của mình vào việc sử dụng các loài LSNG từ lâu đời nay, nhưng chỉ mới được các nhà khoa học quan.

tâm đến trong và thập kỳ nay. Qua những phân tích về thành tựu và thất bại của nhiều dự án phát triển nông thôn và miền núi tại Châu Á, Châu Phi. Kiến thức bản địa được thừa nhận như một nguồn tài nguyên quan trọng để đưa ra những quyết định đúng đắn cho các dự án phát triển cộng đồng. Các kỹ thuật truyền thống có khả năng thích ứng cao với điều kiện môi trường tự nhiên cũng như tập quán xã hội và việc kết hợp giữa kiến thức bản địa và kỹ thuật hiện đại, là phương pháp tốt nhất để ứng dụng khoa học — kỹ thuật mới vào nông thôn miền núi.

Đã có nhiều công trình nghiên cứu về kiến thức bản địa ở thế giới và nó ngày càng có vai trò quan trọng trong việc phát triển nông thôn. Đầu tiên phải kẻ đến công trình “'Sử dụng kiến thức bản địa trong phát triển nông nghiệp” của Warren DM 1991, '?Kiến thức địa phương đồng góp cho phát triển bền vững"” của Con suclo Quiroz 1996. Trong các: tông trình nghiên cứu của mình các tác giả đã chỉ ra ứng, dụng và vai trò to lớn về kiến thức bản địa cho sự phát triển nông nghiệp trên quan điểm bền vững. Sau một công trình nghiên cứu về kiến thức Bản địa ở Châu Phi OD Atteh 1992 đã coi kiến thức bản địa là chìa khóa cho sự phát triển ở nông thôn.

Các chuyên gia giàu kinh nghiệm về phát triển nông thôn như R.Clamper, DM Warren là những người có nhiều đóng góp cho lĩnh vực nghiên cứu kiến thức bản địa'ở:các nước đang phát triển tai Chau A, Chau Phi, Ngân hàng Thế giới là một trong nBững tổ chức Quốc tế đã tích cực ủng hộ các chương trình nghiên cứu Về kiến thức bản địa nhằm tăng tính hiệu quả cho các dự án phát triển nông thôn:ˆ Dé gây trồng và phát € trí bền vững cá loài cây LSNG bên cạnh những công trình nghiên cứu về vai phân loại, bảo tồn, sử dụng và phát triển nguồn L§SNG, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, kỹ thuật é ở €ác hước nhiệt đới gồm Trung Quốc, Indonesia, Lào, Thái Lan. Trong, đó Đố công trình nghiên cứu kỹ thuật trồng cây thuốc của Học viện Dược liệu Trùng Quốc (1999), các công trình nghiên cứu về Tre trúc của INBAR (2005), công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật gây trồng một số loài LSNG ở Brazin của Peter Zuidema (2011), công trình nghiên cứu về cây Cọ của Marinus J. Công trình nghiên cứu về một số cây LSNG phổ biến của CIFOR (2001). Về kiến thức bản địa, hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về kiến thức bản địa liên qua đến LSNG như của Facolner (1997) và ở Lào của Roost Fopper (1997), tác giả đã khẳng định '?Kiến thức bản địa là những kiến thức quý báu, có giá trị trong quá trình gây trồng, phát triển và sử dụng hợp lý tài nguyên LSNG””.

Hầu hết các công trình đều chỉ ra rằng; kiến thức bản địa về gây trồng, phát triển và sử dụng LSNG của người dân hủ quan trọng trong quá trình quản lý và sử dụng LSNG một cách hợp lý. - : Các kết quả nghiên cứu về LSNG trên thế;giới tương đối đầy đủ và hệ thống, đã tạo ra nhiều vùng sản xuất các loài L§NG, đồng thời tạo thu nhập cho các hộ gia đình kinh doanh LSNG, đóng gốp vào v bảo tồn và phát triển, bảo vệ môi trường sinh thái trên thế giới 1. Một số nghiên cứu về LSNGở Việt Nam Từ xa xưa, ông cha ta đã sử dụng các sản phẩm từ LSNG để phục vụ cho nhu cầu cuộc sống. Nhiều loài LSNG vừa là nguồn thức ăn quan trọng đồng thời là nguồn thuốc chữa bệnh cho người dân sống gần rừng, và làm đồ dùng trong gia đình.

: ^ Xuất phát từ tầm quan trọng của LSNG đối với cuộc sống của người dân, nhiều công trình nghiềÐ cứu về kỹ thuật gây trồng và phát triển LSNG được thực hiện. Các, công trình chủ yếu tập trung nghiên cứu và đề xuất các biện pháp kỹ thuật gây trồng, khai thác, chế biến và bảo tồn LSNG. Năm 1978; Trung tâm' nghiên cứu Đặc sản rừng được thành lập (thực -_ chất là nghiền. é LSNG) v6i nhiém vu nghién cứu phát triển LSNG, phương pháp chế biến; ‘pay trồng lâm sản có giá trị.

Trung tâm nay phối hợp với Trung tâm ñghiến cứu Tài nguyên và Môi trường (CRES - Đại học Quốc gia Hà nội) và Viện Kinh tế Sinh thái (ESCO-ECO) để thực hiện các dự án về sử dụng bền vững L§SNG. Các hoạt động nghiên cứu bao gồm: Phát triển và thử nghiệm các hệ thống quản lý rừng và LSNG, nghiên cứu hệ thống sở hữu LSNG ở Việt Nam, nghiên cứu thử nghiệm gây trồng một số loài LSNG có giá trị kinh tế cao dựa theo nhu cầu của người dân địa phương, gây trồng một số loài tre và được liệu. Một số tổ chức khác có nghiên cứu về LSNG gồm có Trường Đại học Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Huế, Viện Điều tra Qui hoạch rừng, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Đặc biệt có công trình nghiên cứu lớn của Đỗ ất Lợi (1997) “Cây thuốc và vị thuốc Việt Nam"` giới thiệu cơ sở khoa -học của những kinh nghiệm cỗ truyền trong việc dùng các vị thuốc được ấy từ các löài cây LSNG.

Ngoài ra các công trình nghiên cứu liên đuan đến LSNG hién nay phan lớn giới thiệu về sự đa dang, khái niệm, phân loại, vai trò, giá trị sử dụng và kỹ thuật gây trồng cho một số loài LSNG chủ yếu, một số công trình nghiên cứu ở Việt Nam như: “Cách phân loại và sử dụng đất của người Thái đen ở Mộc Châu — Sơn La*” ( Hoàng Xuân Tý 1998 ), công trình nghiên cứu của Lê Trọng Cúc 1998 “”Nghiên cứu mối quan hệ giữa kiến thức bản địa, văn hóa môi trường ở vùng núi Việt Nam*'. Bảy với công trình nghiên cứu **Kiến thức sử dụng cây cỏ của người Thái đen Sơn La — Tây Bắc' đã tổng kt một số loài cây rừng, phô biên mà người Thái đen sử dụng trong cuộc sống, qua nhiều thế hệ. Tu Á 4 Các công trình của Trần Ngọc Hải '”Kỹ thuật trồng một số loài lâm sản ngoài gỗ”, Phan Văn Thắng “Nghiên cứu một số yếu tố hoàn cảnh ảnh hưởng đến sinh trưởng cấy Thảo quả?” (2002) là những công trình mang lại nhiều hiệu quả kinh tế cho người én. ì Nam 201 5 khi tighiên cứu về kiến thức bản địa của người dân tại Ba Bể - Bắc Kạn, tì n Moris da khang định được rằng người dân tại Ba Bé - Bắc Kạn có nhiều kiến thức bản địa vô cùng quý giá cần được nghiên cứu, phổ biến và áp dụng ở địa phương khác đặc biệt là các kiến thức bản địa về gây trồng, chế biến và sử dụng.

Tóm lại: LSNG có vai trò rất quan trọng đối với người dân miền núi sống ở gần rừng và trong rừng. Ở một số địa phương, LSNG là nguồn thu nhập chủ yếu để nâng cao đời sống, góp phần xoá đói giảm nghèo cho người dân. Phát triển LSNG dưới tán rừng tự nhiên vừa tăng thêm thu nhập vừa bảo vệ được tầng cây gỗ của rừng, đồng thời bảo vệ được môi trường sống cho loài người. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu còn tản mạn chưa tập trung.

Vì thế chưa thể phát triển các loài LSNG trên quy mô lớn đẻ tạo thành hàng hoá và chưa tạo được thị trường. Để thực hiện tốt chương trình phát triển L§NG nói riêng và phát triển tài nguyên rừng nói chung cần thiết phải đánh giá được thực trạng và kỹ thuật gây trồng các loài LSNG hiện nay để làm cơ sở quy hoạch cũng như xây dựng kế hoạch phat trién mot cách bền vững 1.3 Tầm quan trọng của kiến thức bản địa - x Kiến thức bản địa góp phần quan.trọng trong việc giải quyết các vấn đề ở địa phương có liên quan đến kinh tế và các vấn đề xã hội. Hiện nay, các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển đã và đang cung cấp rất nhiều các sản phẩm về việc sử dụng kiến thức bản địa trong nhiều các lĩnh vực khác nhau như: Nông nghiệp, chăm sỏe sức khỏe con người, sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên, văn hóa giáo dục. Trong sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên, kiến thức bản địa đã giúp các nhà khoa học nắm được ñhững vấn đề về đa dang sinh học và quản lý rùng tự nhiên.

Kiến ghức bản địa giúp người dân hiểu biết sâu sắc về việc thuần hóa các loài cây có giá trị để phục vụ đời sống của mình. Ngày nay, sự quan tâm tới kiến thức bản địa ngày càng nhiều hơn, 'điều này được thể hiện qua những báo éáo eủa eác tổ chức chính phủ, phi chính phủ ở nhiều quốc gia. ˆ Các tổ chức này cũng .như các tổ chức thế giới như Ngân hàng thế giới, Tổ chức Lao động Thế giới, Tổ chức Liên hợp quốc. đều thừa nhận về những đóng góp của những kiến thức bản địa trong phát triển bền vũng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ