Nghiên cứu kiến thức canh tác địa phương và chuỗi giá trị của cây chè tại huyện đoan hùng tỉnh phú thọ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu kiến thức canh tác địa phương và chuỗi giá trị của cây chè tại huyện đoan hùng tỉnh phú, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cây chè và chuỗi giá trị tại Đoan Hùng Phú Thọ

Huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ từ lâu đã được biết đến là một trong những vùng chè Đoan Hùng trọng điểm, có truyền thống canh tác lâu đời. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi và kinh nghiệm của người dân, cây chè (Camellia sinensis) không chỉ là cây trồng xóa đói giảm nghèo mà còn là ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu về kiến thức canh tác địa phương và chuỗi giá trị của cây chè tại huyện Đoan Hùng cho thấy một bức tranh toàn diện, từ khâu sản xuất đến tiêu thụ, làm nổi bật những giá trị cốt lõi và tiềm năng to lớn. Phú Thọ hiện là tỉnh đứng thứ 4 về diện tích và thứ 3 về sản lượng chè cả nước, trong đó Đoan Hùng đóng vai trò là huyện có diện tích lớn nhất tỉnh. Tổng diện tích chè của huyện năm 2016 đạt trên 2.570 ha, cho sản lượng gần 29,6 ngàn tấn búp tươi, khẳng định vị thế dẫn đầu. Sự phát triển này có sự đóng góp lớn từ việc áp dụng khoa học kỹ thuật, thay thế giống cũ bằng các giống mới năng suất cao như LDP1, LDP2, PH11. Việc phân tích chuỗi giá trị của cây chè tại Đoan Hùng không chỉ dừng lại ở việc mô tả các công đoạn, mà còn đi sâu vào vai trò của từng tác nhân trong chuỗi giá trị chè, bao gồm người nông dân, các hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và thương lái. Sự tham gia của các doanh nghiệp lớn như Công ty TNHH chè Phú Bền đã tạo ra một mô hình liên kết sản xuất, đảm bảo đầu ra ổn định và hình thành vùng nguyên liệu chất lượng cao, hướng tới nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, chuỗi giá trị này vẫn còn những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa lợi ích cho người trồng chè và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

1.1. Giới thiệu vùng chè Đoan Hùng và tiềm năng phát triển

Đoan Hùng có vị trí địa lý thuận lợi, cách thành phố Việt Trì 50km về phía Tây Bắc, với tổng diện tích tự nhiên 30.261,34 ha. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp xen kẽ các dải đồng bằng phù sa ven sông Lô và sông Chảy, tạo điều kiện lý tưởng cho cây chè phát triển. Theo nghiên cứu, đất đai tại đây thuộc các nhóm chính như đất phù sa, đất đỏ (Ferralsos) và đất xám (Acriosols), với độ pH từ 4,5 – 5,5, phù hợp với yêu cầu sinh thái của cây chè. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm 23-24°C và lượng mưa 1.700 mm/năm, đảm bảo điều kiện sinh trưởng tốt. Những yếu tố này tạo nên tiềm năng to lớn cho việc mở rộng diện tích và nâng cao năng suất, chất lượng, xây dựng thương hiệu chè đặc sản Đoan Hùng.

1.2. Vị thế cây chè và hiệu quả kinh tế cây chè tại địa phương

Cây chè chiếm một vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của huyện Đoan Hùng. Theo số liệu của UBND huyện, năm 2015, giá trị sản phẩm bình quân trên một hecta đất canh tác đạt 82,3 triệu đồng, trong đó cây chè đóng góp một phần không nhỏ. Đây là cây trồng mang lại nguồn thu nhập ổn định cho hàng ngàn hộ gia đình, giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Hiệu quả kinh tế cây chè không chỉ thể hiện qua doanh thu từ bán chè búp tươi mà còn ở việc tạo ra các sản phẩm chế biến chè xanh, chè đen có giá trị cao hơn. Sự phát triển của ngành chè đã thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, nâng cao đời sống người dân và xây dựng nông thôn mới.

II. Thách thức trong canh tác và chuỗi giá trị cây chè Đoan Hùng

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành chè Đoan Hùng vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững và giá trị gia tăng sản phẩm chè. Về mặt canh tác, một bộ phận người dân vẫn duy trì các kinh nghiệm canh tác chè truyền thống còn nhiều hạn chế. Trước đây, việc lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm, khiến cây dễ bị sâu bệnh, chất lượng búp chè không cao và gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đất. Kỹ thuật đốn tỉa và thu hái chưa đồng bộ, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm tự phát, dẫn đến năng suất không ổn định và suy giảm sức sống của nương chè về lâu dài. Vấn đề lớn nhất trong chuỗi giá trị của cây chè tại Đoan Hùng là sự liên kết lỏng lẻo giữa các tác nhân. Mặc dù đã có mô hình liên kết với nhà máy, nhưng tình trạng nông dân "bẻ kèo", bán chè cho thương lái bên ngoài khi được giá cao hơn vẫn diễn ra. Điều này phá vỡ quy hoạch vùng nguyên liệu, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc kiểm soát chất lượng và sản lượng. Ngược lại, vào những thời điểm chính vụ, sản lượng lớn, một số doanh nghiệp lại có hành vi ép giá, đánh giá phẩm cấp không khách quan, gây thiệt hại cho người nông dân. Sự thiếu minh bạch và cơ chế giám sát yếu kém trong chuỗi giá trị khiến lợi ích không được phân chia hài hòa, làm giảm động lực sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn của người dân. Đây là những "nút thắt" cần được tháo gỡ để phát triển chuỗi giá trị nông sản một cách bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng canh tác chè truyền thống còn hạn chế

Trước khi có sự phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp, phương thức canh tác của người dân chủ yếu là tự phát. Giống chè cũ là giống bản địa, năng suất thấp, chất lượng không đồng đều. Việc bón phân không cân đối, chủ yếu là phân đạm, làm lá chè phát triển nhanh nhưng sức đề kháng kém. Kỹ thuật đốn tỉa, làm cỏ chưa được chú trọng, tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển. Đặc biệt, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tràn lan, không tuân thủ thời gian cách ly đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng và an toàn của sản phẩm chè, làm giảm uy tín thương hiệu vùng chè Đoan Hùng.

2.2. Những nút thắt trong thị trường tiêu thụ chè Phú Thọ

Chuỗi giá trị chè tại Đoan Hùng hiện tồn tại hai kênh tiêu thụ chính: bán trực tiếp cho nhà máy và bán qua thương lái. Kênh nhà máy (Công ty chè Phú Bền) đảm bảo sự ổn định nhưng giá thu mua thường thấp hơn (trung bình 3.800đ/kg). Trong khi đó, thương lái trả giá cao hơn (khoảng 4.800đ/kg) nhưng chỉ thu mua có chọn lọc, số lượng không lớn và không ổn định. Tình trạng này tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, phá vỡ liên kết 4 nhà trong sản xuất chè. Người nông dân thường ở thế yếu, bị động về giá cả và thiếu thông tin về thị trường tiêu thụ chè Phú Thọ, dẫn đến lợi nhuận không tương xứng với công sức bỏ ra.

III. Bí quyết tối ưu kiến thức canh tác địa phương cho cây chè

Để nâng cao năng suất và chất lượng, việc cải tiến và tối ưu hóa tri thức bản địa trồng chè là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm là kết hợp kinh nghiệm truyền thống với khoa học kỹ thuật hiện đại. Chương trình thay thế giống chè cũ bằng các giống chè đặc sản Đoan Hùng có năng suất, chất lượng cao như LDP1, LDP2, PH11 đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Các giống này không chỉ cho sản lượng búp cao mà còn có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, thích ứng rộng. Theo nghiên cứu, giống PH11 có thể đạt năng suất 13,5 tấn/ha ở năm thứ 5, với hàm lượng tanin cao, phù hợp cho cả chế biến chè xanh, chè đen. Kỹ thuật canh tác được chuẩn hóa từ khâu làm đất, trồng, bón phân đến chăm sóc. Việc làm đất sâu, đào rãnh và bón lót phân hữu cơ (20-30 tấn/ha) trước khi trồng tạo nền tảng vững chắc cho cây phát triển. Kỹ thuật bón phân được thực hiện cân đối, chia làm nhiều lần trong năm, kết hợp phân vô cơ và hữu cơ, giúp cây sinh trưởng khỏe, cho chất lượng búp tốt và bảo vệ độ phì của đất. Đặc biệt, kỹ thuật thu hái và bảo quản chè đã có sự thay đổi lớn với việc áp dụng máy hái. Tuy hái máy có thể ảnh hưởng đến chất lượng nếu không đúng kỹ thuật, nhưng lại giúp tăng năng suất lao động, giải quyết tình trạng thiếu nhân công và đảm bảo thu hoạch kịp thời vụ. Việc hái chừa lá đúng quy định và bảo quản chè ngay sau khi hái giúp giữ được độ tươi và chất lượng nguyên liệu cho chế biến.

3.1. Ứng dụng các giống chè mới năng suất cao LDP1 PH11

Việc đưa vào canh tác các giống chè mới như LDP1, LDP2, và đặc biệt là PH11 đã tạo ra một cuộc cách mạng về năng suất tại Đoan Hùng. Giống chè LDP1 và LDP2 có khả năng thích ứng rộng, cho năng suất ổn định từ 8-10 tấn búp/ha, phù hợp chế biến chè đen. Giống PH11 nhập nội từ Ấn Độ nổi bật với khả năng sinh trưởng khỏe, búp mập, chất lượng cao (hàm lượng tanin 38,25%), là nguyên liệu lý tưởng để chế biến cả chè xanh và chè đen chất lượng tốt. Việc nhân rộng các giống này là nền tảng để xây dựng vùng nguyên liệu đồng nhất, chất lượng cao.

3.2. Cải tiến kỹ thuật thu hái và bảo quản chè hiện đại

Chuyển đổi từ hái tay thủ công sang sử dụng máy hái đơn và máy hái đôi đã làm tăng đáng kể năng suất lao động. Kỹ thuật vận hành máy được chuẩn hóa để đảm bảo hái đúng tiêu chuẩn (chừa 1-2 lá), hạn chế dập nát. Thời điểm hái được xác định khi trên 90% số búp đạt chuẩn. Sau khi thu hoạch, chè búp tươi được chứa trong các sọt thoáng khí, nhanh chóng vận chuyển đến nhà máy để tránh bị oxy hóa, đảm bảo chất lượng nguyên liệu tốt nhất cho quá trình chế biến, một yếu tố then chốt để nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm chè.

3.3. Hướng dẫn canh tác và phòng trừ sâu bệnh bền vững

Phương pháp phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) được ưu tiên áp dụng. Các biện pháp canh tác như vệ sinh nương đồi, bón phân cân đối, đốn tỉa hợp lý giúp cây chè khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu tự nhiên. Việc trồng cây bóng mát và duy trì hệ sinh thái cân bằng giúp bảo vệ các loài thiên địch có ích. Chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết, tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và đảm bảo thời gian cách ly tối thiểu 10-15 ngày. Hướng đi này không chỉ tạo ra sản phẩm chè an toàn mà còn góp phần vào nông nghiệp bền vững, bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.

IV. Phương pháp phát triển chuỗi giá trị nông sản cho cây chè

Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cây chè, việc xây dựng và phát triển chuỗi giá trị nông sản một cách bài bản là giải pháp căn cơ. Trọng tâm của giải pháp này là củng cố mối liên kết 4 nhà trong sản xuất chè: Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp. Mỗi tác nhân đều có vai trò và trách nhiệm rõ ràng. Người nông dân, thông qua các hợp tác xã chè Đoan Hùng, đóng vai trò là nhà sản xuất, tuân thủ quy trình kỹ thuật để tạo ra nguyên liệu chất lượng. Nhà nước, thông qua các chính sách hỗ trợ người trồng chè, tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi, đầu tư cơ sở hạ tầng và hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Các nhà khoa học cung cấp giống mới, chuyển giao quy trình canh tác tiên tiến. Doanh nghiệp là đầu tàu trong việc chế biến, tiêu thụ và mở rộng thị trường. Mô hình liên kết giữa nông dân và Công ty chè Phú Bền là một ví dụ điển hình. Công ty cung cấp giống, vật tư, hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm, giúp nông dân yên tâm sản xuất. Nhiều diện tích chè trong vùng liên kết đã được cấp chứng nhận nông nghiệp bền vững (Rainforest Alliance), đây là một lợi thế lớn khi tiếp cận các thị trường khó tính. Để nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm chè, cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm thay vì chỉ xuất khẩu chè thô. Việc phát triển các dòng sản phẩm như chè xanh chất lượng cao, chè đen OTD, chè túi lọc, bột matcha... sẽ giúp tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng khác nhau và gia tăng lợi nhuận.

4.1. Phân tích vai trò của các tác nhân trong chuỗi giá trị chè

Chuỗi giá trị chè Đoan Hùng có sự tham gia của nhiều tác nhân. Người sản xuất (hộ gia đình) cung cấp nguyên liệu đầu vào. Hợp tác xã đóng vai trò cầu nối, tổ chức sản xuất và đại diện cho nông dân. Doanh nghiệp chế biến (Công ty chè Phú Bền) thu mua, chế biến và tìm kiếm thị trường đầu ra. Thương lái tham gia như một kênh tiêu thụ linh hoạt nhưng thiếu ổn định. Người tiêu dùng cuối cùng là yếu tố quyết định sự thành công của chuỗi. Sự phối hợp nhịp nhàng và chia sẻ lợi ích công bằng giữa các tác nhân này là chìa khóa để chuỗi giá trị vận hành hiệu quả.

4.2. Xây dựng mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất chè

Mô hình liên kết 4 nhà cần được thể chế hóa bằng các hợp đồng kinh tế chặt chẽ, có tính ràng buộc pháp lý cao. Các hợp đồng phải quy định rõ về tiêu chuẩn chất lượng, sản lượng, giá thu mua và cơ chế giải quyết tranh chấp. Nhà nước cần đóng vai trò trọng tài, giám sát việc thực hiện hợp đồng để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho cả nông dân và doanh nghiệp. Tăng cường vai trò của các hợp tác xã chè Đoan Hùng để họ đủ năng lực đàm phán và ký kết hợp đồng với doanh nghiệp, thay vì để các hộ nông dân hoạt động riêng lẻ.

V. Hướng đi tương lai Xây dựng thương hiệu và xuất khẩu chè

Tương lai của cây chè Đoan Hùng gắn liền với việc xây dựng một thương hiệu mạnh và đẩy mạnh tiềm năng xuất khẩu chè Phú Thọ. Để làm được điều này, trước hết cần tập trung vào việc quản lý chất lượng một cách đồng bộ từ vùng trồng đến nhà máy. Việc xây dựng và đăng ký thành công chỉ dẫn địa lý chè Đoan Hùng là một bước đi chiến lược. Chỉ dẫn địa lý không chỉ bảo hộ tên tuổi sản phẩm, chống hàng giả, hàng nhái mà còn là một công cụ marketing hiệu quả, khẳng định nguồn gốc và chất lượng đặc thù của sản phẩm với người tiêu dùng trong và ngoài nước. Đây là cơ sở để nâng cao giá bán và vị thế cạnh tranh trên thị trường tiêu thụ chè Phú Thọ và quốc tế. Song song với đó, các doanh nghiệp cần tích cực tham gia các hội chợ thương mại, kết nối giao thương để tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường xuất khẩu. Việc đa dạng hóa sản phẩm, đầu tư vào bao bì, mẫu mã hấp dẫn cũng là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng. Các chính sách hỗ trợ người trồng chè và doanh nghiệp từ chính quyền địa phương cần được tiếp tục đẩy mạnh, tập trung vào việc hỗ trợ tiếp cận vốn, công nghệ, xúc tiến thương mại và đào tạo nguồn nhân lực. Với nền tảng là vùng nguyên liệu rộng lớn, chất lượng ngày càng được cải thiện và sự liên kết chặt chẽ hơn, cây chè Đoan Hùng hoàn toàn có đủ hiệu quả kinh tế và tiềm năng để trở thành một thương hiệu chè uy tín trên bản đồ chè Việt Nam và thế giới.

5.1. Chiến lược xây dựng chỉ dẫn địa lý chè Đoan Hùng

Xây dựng chỉ dẫn địa lý chè Đoan Hùng đòi hỏi một lộ trình bài bản, bao gồm việc xác định và khoanh vùng địa lý cụ thể, xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng đặc thù cho sản phẩm (từ giống, quy trình canh tác, chế biến đến cảm quan), và thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Quá trình này cần sự chung tay của chính quyền, nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng người trồng chè. Một khi được bảo hộ, chỉ dẫn địa lý sẽ là tài sản chung vô giá, góp phần nâng tầm giá trị cho chè đặc sản Đoan Hùng.

5.2. Chính sách hỗ trợ và phát triển thị trường xuất khẩu chè

Để khai thác tiềm năng xuất khẩu chè Phú Thọ, cần có những chính sách hỗ trợ thiết thực. Chính quyền cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư, nâng cấp dây chuyền chế biến hiện đại. Hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng các vùng trồng đạt tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP, GlobalGAP, Rainforest Alliance. Tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, quảng bá hình ảnh chè Đoan Hùng tại các thị trường trọng điểm như Pakistan, Đài Loan, Nga và các thị trường mới nổi. Những chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp sản phẩm chè địa phương vươn ra thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu kiến thức canh tác địa phương và chuỗi giá trị của cây chè tại huyện đoan hùng tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cây chè xanh có tên khoa học là Camellia sinensis, thuộc họ chè Theaceae. Chè ở Việt Nam có đặc điểm sinh trƣởng khỏe, năng suất cao, chất lƣợng tốt đang đƣợc đánh giá cao trên thị trƣờng chè trong và ngoài nƣớc. Cây chè đã góp phần tạo việc làm và tăng thêm thu nhập cho các hộ gia đình và ngƣời dân đặc biệt là khu vực miền núi nƣớc ta.

Phú Thọ là một tỉnh miền núi có truyền thống trồng chè xanh lâu năm ở nƣớc ta.Theo thống kê của Sở Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Phú Thọ cho biết, địa phƣơng là tỉnh đứng thứ 4 về diện tích, thứ 3 về sản lƣợn chè trong cả nƣớc với tổng diện tích năm 2015 đạt 16,5 nghìn ha. Chè tập trung chủ yếu ở các huyện Thanh Sơn, Tân Sơn, Thanh Ba, Đoan Hùng và Hạ Hòa.Hiện nay, nhiều địa phƣơng trong tỉnh đang tập trung phát triển cây chè theo hƣớng sản xuất hàng hóa, ƣu tiên sản phẩm sạch đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm để hƣớng tới phát triển bên vững, giữ vững và đƣa thƣơng hiệu chè Phú Thọ tiến xa hơn ra thị trƣờng thế giới. Từ đầu những năm 1980 của thế kỷ trƣớc, Đoan Hùng đã xây dựng xong những nông trƣờng và Nhà máy chè Đoan Hùng, góp phần phát huy thế mạnh của cây chè, vốn đƣợc trồng từ lâu ở đất phủ Đoan Hùng. Đặc biệt là từ khi Công ty TNHH MTV chè Phú Bền ký kết hợp đồng liên doanh với nƣớc ngoài sau đó trở thành công ty có 100% vốn nƣớc ngoài.

Các nông trƣờng của Công ty là các đơn vị đầu tiên trong ngành chè Việt Nam đƣợc cấp chứng chỉ nông nghiệp bền vững, trong đó có vùng chè trên địa bàn huyện Đoan Hùng. Đây là lợi thế rất lớn trong việc đảm bảo giá cả ổn định lâu dài, xây dựng thƣơng hiệu chè an toàn. 6 Những năm qua, chính quyền huyện Đoan Hùng đã chỉ đạo các xã tranh thủ tốt các chƣơng trình, dự án để phát triển theo hƣớng đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật để tăng diện tích, năng suất, chất lƣợng cây chè, gắn với chế biến, tiêu thụ để tăng hiệu quả. Một yêu cầu khi thực hiện sản xuất là chú trọng đƣa các loại chè giống mới vào, thâm canh, kết hợp tốt khâu trồng với chăm sóc, thu hái đúng kỹ thuật để tăng năng suất, chất lƣợng chè.

Các diện tích phát triển mới hầu hết đều đƣợc trồng bằng giống mới nhƣ LDP1, LDP2, PH11. Để nâng cao chất lƣợng, đảm bảo uy tín, giữ vững thƣơng hiệu chè Đoan Hùng, huyện đã đẩy mạnh tuyên truyền vận động để ngƣời dân tự giác tham gia hợp đồng sản xuất chè an toàn, tiêu thụ sản phẩm qua các đầu mối có uy tín. Huyện sẽ tiếp tục đẩy mạnh việc thay thế hoàn toàn giống chè cũ bằng các giống mới có năng suất, chất lƣợng cao; đồng thời chỉ đạo các đơn vị chuyên môn tiếp tục hƣớng dẫn kỹ thuật giúp nông dân có biện pháp thâm canh hợp lý, nâng cao năng suất chè của toàn huyện. Hiện nay, việc sản xuất đảm bảo an toàn vệ sinh, tránh tồn trữ dƣ lƣợng thuốc BVTV.

trên cây chè theo các tiêu chuẩn trên do các doanh nghiệp chế biến, kinh doanh chè yêu cầu ngƣời trồng chè tuân thủ nghiêm chỉnh đang đƣợc đẩy mạnh. Qua đó sẽ hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa nông dân với các doanh nghiệp trong suốt quá trình từ sản xuất, chế biến đến khi sản phẩm đƣợc lƣu thông ra thị trƣờng (chuỗi giá trị của cây chè).Xuất phát từ thực trạng đó, tôi tiến hành thực hiện đề tài “ Nghiên cứu kiến thức canh tác địa phƣơng và chuỗi giá trị của cây chè tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ” 1. Mục tiêu nghiên cứu 1.Mục tiêu chung Nghiên cứu tình hình sản xuất và tiêu thụ Chè trên địa bàn huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ làm cơ sở đề xuất các giải pháp phát triển. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá đƣợc các điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện.

- Đánh giá đƣợc thực trạng sản xuất và tiêu thụ Chè quả của các hộ gia đình trên địa bàn huyện. - Biết đƣợc phƣơng pháp canh tác chè của ngƣời dân huyện Đoan Hùng tỉnh Phú Thọ - Phân tích đƣợc các yếu tố ảnh hƣởng đến sản xuất và tiêu thụ Chè. - Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển sản xuất và tiêu thụ Chè trong tƣơng lai. Phạm vi nghiên cứu 1.

Đối tượng nghiên cứu Sản xuất và tiêu thụ Chè của các hộ gia đình trên địa bàn huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ 1. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu tình hình sản xuất và tiêu thụ Chè của các hộ gia đình trên địa bàn huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. - Phạm vi về không gian: Nghiên cứu tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. - Phạm vi về thời gian: Từ ngày 15/01/2018-07/05/2018.

8 PHẦN II TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Khái quát về chè 2. Nguồn gốc cây chè - Cây chè có tên khoa học là Camelia Sineusis, thuộc họTheacae, khí hàn, vị khổ cam, không độc.

Đây một loại cây xanh lá quanh năm, có hoa màu trắng. Cây trà phải trồng khoảng 5 năm mới bắt đầu hái và thu hoạch trong vòng 25 năm. Chè có nguồn gốc ở Trung Quốc: Theo Daraselia (Grulia) – 1989 các nhà khoa học Trung Quốc đã giải thích sự phân bố của cây chè mẹ nhƣ sau: Tỉnh Vân Nam là nơi bắt đầu hàng loạt các con sông lớn đổ về những con sông ở Việt Nam, Lào, Campuchia và Miến Điện. Đầu tiên cây chè mọc ở Vân Nam, sau đó hạt chè đƣợc di chuyển đến các nƣớc nói trên và từ đó lan dần đến các núi.

Năm 1951, Đào Thừa Trân (Trung Quốc) cho rằng: Nơi nguyên sản của cây chè là tỉnh Vân Nam – Trung Quốc, chúng di thực về phía Đông qua tỉnh Tứ Xuyên bị ảnh hƣởng của khí hậu nên biến thành giống chè lá nhỏ, di thực về phía Nam và Tây Nam là Ấn Độ, Mianma, Việt Nam biến thành giống chè lá to. Kết luận của Trang Vãn Phƣơng (1968) cũng cho rằng: Cây chè ở tỉnh Vân Nam Trung Quốc hiện nay là loại chè nguyên thủy, già nhất thế giới. Ngoài ra, các nhà khoa học Hà Lan nhƣ J.Werkhoven (1974) cũng cho rằng cây chè có nguồn gốc ở vùng cao nguyên Tây Tạng và vùng Đông Nam – Trung Quốc. Nhiều công trình nghiên cứu khác chỉ ra rằng: Cách đây trên 4.000 năm, ngƣời Trung Quốc đã biết dùng chè làm dƣợc liệu, sau đó mới dùng để làm thức uống (Nguyễn Ngọc Kính, 1979).

9 Chè có nguồn gốc ở Ấn Độ (Assam): Năm 1923, R.Bruce phát hiện đƣợc những cây chè dại, lá to ở vùng Assam (Ấn Độ), từ đó các học giả ngƣời Anh cho rằng: Nguyên sản của cây chè là ở vùng Assam (Ấn Độ) chứ không phải ở Vân Nam (Trung Quốc). Chè có nguồn gốc ở Việt Nam: Những công trình nghiên cứu của Djemukhadze (1961 – 1976) về phức Catechin giữa các loại chè đƣợc trồng trọt và chè mọc hoang dại đã nêu luận điểm về sự tiến hóa sinh hóa của cấy chè và từ đó ông đã đi đến kết luận: Nguồn gốc cây chè chính là ở Việt Nam. Đặc điểm thực vật học cây chè a. Thân và cành chè - Chè chỉ có một thân chính và sau đó mới phân ra các cấp cành.

- Do hình dạng phân cành khác nhau nên ngƣời ta chia thân chè ra làm 3 loại: Thân gỗ, thân nhỡ (thân bán gỗ) và thân bụi. - Cành chè do mầm dinh dƣỡng phát triển thành. Trên cành chia làm nhiều đốt. - Từ thân chính cành chè đƣợc chia ra làm nhiều cấp: I, II,III.

- Thân và cành chè đã tạo nên khung tán của cây chè.Số lƣợng cành thích hợp và cân đối trên khung tán, chè sẽ cho sản lƣợng cao. Mầm chè Trên cây chè có những loại mầm: mầm dinh dƣỡng và mầm sinh thực. Mầm dinh dƣỡng phát triển thành cành lá, mầm sinh thực phát triển thành nụ hoa và quả. - Mầm dinh dƣỡng gồm có: Mầm đỉnh, mầm nách, mầm ngủ, mầm bất định (mầm ở cổ rễ) - Mầm đỉnh: Loại mầm này ở vị trí trên cùng của cành, tiếp tục phát triển trên trục chính của các cành năm trƣớc, hoạt động sinh trƣởng mạnh và thƣờng có 10 tác dụng ức chế sinh trƣởng của các mầm ở phía dƣới nó (ƣu thế sinh trƣởng ngọn).

Trong một năm, mầm đỉnh hình thành búp sớm nhất cùng với thời kỳ bắt đầu sinh trƣởng mùa xuân của cây. Búp đƣợc hình thành từ các mầm đỉnh là các búp đợt 1, có thể là búp bình thƣờng hoặc búp mù. - Mầm nách: Trong điều kiện sinh trƣởng tự nhiên, phần lớn chúng ở trạng thái nghỉ do sự ức chế của mầm đỉnh. Khi hái các búp đỉnh, mầm nách phát triển thành búp mới.

Tùy theo vị trí của lá ở trên cành, khả năng phát triển thành búp và chất lƣợng búp ở các nách lá rất khác nhau. Những mầm ở nách lá phía trên thƣờng hoạt động sinh trƣởng mạnh hơn, do đó cho búp có chất lƣợng tốt hơn các mầm ở nách lá phía dƣới. Những búp đƣợc hình thành từ mầm nách của các lá năm trƣớc gọi là búp đợt 1, có thể là búp bình thƣờng hoặc búp mù. - Mầm ngủ: Là những mầm nằm ở các bộ phận đã hóa gỗ của các cành một năm hoặc già hơn.

Những mầm này kém phân hóa và phát triển hơn hai loại mầm trên, cho nên sự hình thành búp sau khi đốn đòi hỏi một thời gian dài hơn. Kỹ thuật đốn lửng, đốn đau, có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của mầm ngủ, tạo nên những cành chè mới, có giai đoạn phát dục non, sức sinh trƣởng mạnh. Búp đƣợc hình thành từ mầm ngủ có thể là búp bình thuờng hoặc búp mù. - Mầm bất định: Vị trí của loại mầm này không cố định trên thân chè thƣờng ở sát cổ rễ.

Nó chỉ phát triển thành cành lá mới khi cây chè đƣợc đốn trẻ lại. Trong trƣờng hợp ấy cành chè tựa nhƣ mọc ở dƣới đất lên. Búp đƣợc hình thành từ các mầm bất định cũng có hai loại: búp bình thƣờng và búp mù. Mầm sinh thực: Mầm sinh thực nằm ở nách lá.

Bình thƣờng mỗi nách lá có hai mầm sinh thực nhƣng cũng có trƣờng hợp số mầm sinh thực nhiều hơn và khi đó ở nách lá có một chùm hoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ