Nghiên cứu cây xanh đô thị quận Hà Đông và đề xuất loài cây trồng thích hợp

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu khảo sát việc trồng cây xanh trên một số tuyến phố tại quận hà đông và đề xuất một số, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp đô thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

60
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu trồng cây xanh tại quận Hà Đông

Nghiên cứu về trồng cây xanh quận Hà Đông là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Cây xanh không chỉ đóng vai trò cốt lõi trong việc kiến tạo cảnh quan, tăng giá trị thẩm mỹ mà còn là giải pháp bền vững để cải thiện môi trường sống. Một hệ thống cây xanh đô thị được quy hoạch bài bản giúp điều hòa không khí, giảm ô nhiễm tiếng ồn và bụi mịn, đồng thời kiểm soát giao thông một cách tự nhiên. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng hệ thống cây xanh trên các tuyến phố trọng điểm của quận Hà Đông, từ đó rút ra những ưu, nhược điểm và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp phát triển, bao gồm việc lựa chọn và quy hoạch các loài cây phù hợp, nhằm xây dựng một không gian đô thị xanh, sạch và an toàn. Phạm vi của đề tài tập trung chủ yếu vào việc khảo sát và đề xuất loài cây, không đi sâu vào phân tích hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu được thực hiện qua các phương pháp khoa học như kế thừa tài liệu, điều tra thực địa, phân tích tổng hợp và đo đạc, đảm bảo tính chính xác và khả thi cho các đề xuất đưa ra. Việc quy hoạch cây xanh Hà Đông không chỉ là một hoạt động trồng cây đơn thuần mà là một nghệ thuật sắp đặt, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên và kiến trúc, tạo nên những không gian công cộng vừa đẹp mắt vừa có giá trị sinh thái cao. Các nghiên cứu trên thế giới, như tại Milan (Italy) hay Singapore, đã chứng minh hiệu quả của việc tích hợp không gian xanh vào quy hoạch đô thị, tạo ra những thành phố đáng sống. Áp dụng những bài học này vào bối cảnh cụ thể của quận Hà Đông là hướng đi cần thiết để phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống cây xanh đô thị Hà Nội

Hệ thống cây xanh đô thị đóng vai trò như lá phổi xanh, có tác dụng tích cực đối với môi trường và sức khỏe con người. Trong quá trình quang hợp, cây xanh hấp thụ một lượng lớn khí CO2 và giải phóng O2, giúp làm sạch không khí. Theo tài liệu nghiên cứu, 1 hecta cây xanh có khả năng hấp thụ khoảng 8kg CO2 mỗi giờ, tương đương lượng khí thải của 200 người. Ngoài ra, cây xanh còn là một bộ lọc bụi tự nhiên hiệu quả. Một hecta cây xanh có thể lọc từ 50-70 tấn bụi mỗi năm, và một hàng cây rộng 30m có thể hấp thụ gần như toàn bộ bụi trong không khí. Chúng cũng có khả năng hấp thụ các kim loại nặng độc hại như chì, niken, crom, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, cây xanh giúp điều hòa nhiệt độ, làm giảm từ 3,3 đến 3,9 độ C khi diện tích cây xanh chiếm 20-50% diện tích đô thị. Tán lá cây có thể giảm 40-50% cường độ bức xạ mặt trời và hấp thụ tới 75% năng lượng, tạo ra không gian mát mẻ và dễ chịu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi khảo sát thực địa

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hiện trạng cây xanh trên một số tuyến phố chính tại quận Hà Đông và đề xuất một số loài cây thích hợp nhằm cải tạo và phát triển hệ thống cây xanh một cách bền vững. Cụ thể, nghiên cứu nhằm rút ra ưu, nhược điểm trong công tác trồng và quản lý cây xanh hiện tại, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp quy hoạch trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát thực trạng gây trồng và quản lý cây xanh đường phố. Các tuyến đường được lựa chọn để điều tra bao gồm: Trần Phú, Quang Trung, Tô Hiệu, Nguyễn Trãi, Nguyễn Viết Xuân, và Lê Hồng Phong. Đây là những tuyến giao thông huyết mạch, đại diện cho các đặc điểm đô thị khác nhau của quận. Nghiên cứu không đánh giá hiệu quả kinh tế mà chủ yếu tập trung vào các yếu tố sinh thái, cảnh quan và kỹ thuật trồng cây. Thời gian thực hiện khảo sát kéo dài từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018, đảm bảo thu thập dữ liệu toàn diện về tình hình sinh trưởng của cây.

II. Thách thức trong quy hoạch cây xanh tại quận Hà Đông

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại quận Hà Đông đang đặt ra nhiều thách thức lớn đối với công tác quy hoạch cây xanh. Sự phát triển của các công trình xây dựng, hạ tầng giao thông, đặc biệt là tuyến đường sắt trên cao, đã làm mất cân bằng sinh thái đô thị và thu hẹp không gian dành cho cây xanh. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng cây xanh trên nhiều tuyến phố phát triển tự phát, không theo quy hoạch. Điều này dẫn đến sự đa dạng chủng loại một cách lộn xộn, gây khó khăn cho việc quản lý, chăm sóc và tạo dựng bản sắc riêng cho từng tuyến phố. Nhiều loài cây được trồng không phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn cây đô thị, chẳng hạn như cây có rễ nông, cành giòn dễ gãy, gây mất an toàn giao thông và ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị. Việc lựa chọn cây trồng dưới gầm đường sắt trên cao cũng là một bài toán nan giải, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật và loài cây chuyên biệt. Thách thức không chỉ đến từ việc lựa chọn loài cây mà còn ở việc đảm bảo điều kiện sinh trưởng tối thiểu cho chúng trong một môi trường đô thị khắc nghiệt, với không gian hạn chế, ô nhiễm không khí cao và sự tác động thường xuyên từ hoạt động của con người. Để giải quyết những vấn đề này, việc khảo sát cây xanh đường phố một cách bài bản và khoa học là tiền đề quan trọng để xây dựng một kế hoạch cải tạo và phát triển hệ thống cây xanh bền vững cho quận.

2.1. Hiện trạng đa chủng loại cây và vấn đề quản lý

Kết quả khảo sát cho thấy một thực trạng đáng lo ngại là sự đa dạng chủng loại cây trồng một cách thiếu kiểm soát trên nhiều tuyến đường. Ví dụ, trên tuyến đường Trần Phú dài khoảng 1,5km đã có tới 12 loài cây khác nhau, trong khi đường Nguyễn Trãi có trên 10 loài. Nhiều cây trong số này là do người dân trồng tự phát, không theo hàng lối và không đúng chủng loại cây đô thị như Dâu da, Dướng, Trứng cá, Xoan. Tình trạng này không chỉ phá vỡ sự đồng nhất về cảnh quan mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý, chăm sóc đồng bộ. Một số cây bị cong nghiêng, sâu mục, không đảm bảo an toàn cho người và phương tiện tham gia giao thông. Việc tồn tại quá nhiều chủng loại trên một tuyến phố ngắn làm giảm tính đặc trưng và thẩm mỹ, biến không gian công cộng trở nên lộn xộn. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi phải có một kế hoạch cải tạo quyết liệt, thay thế những cây không phù hợp và quy hoạch lại theo hướng đồng bộ hóa.

2.2. Tác động của đô thị hóa đến hệ sinh thái cây xanh

Đô thị hóa gây ra sự cạnh tranh gay gắt về không gian, nơi mà cây xanh thường phải nhường chỗ cho các công trình hạ tầng. Vỉa hè bị thu hẹp, không gian đất cho rễ cây phát triển bị giới hạn bởi các công trình ngầm như cáp điện, ống nước. Môi trường đô thị với nhiệt độ cao hơn, không khí ô nhiễm bởi khói bụi từ phương tiện giao thông và hoạt động công nghiệp tạo ra điều kiện sống khắc nghiệt, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây. Đặc biệt, sự xuất hiện của các công trình lớn như đường sắt trên cao tạo ra những vùng bóng râm và điều kiện vi khí hậu thay đổi, đòi hỏi phải lựa chọn những loài cây có khả năng thích ứng đặc biệt. Sự mất cân bằng này không chỉ làm giảm tỷ lệ che phủ cây xanh mà còn đe dọa sự tồn tại bền vững của hệ sinh thái đô thị, đòi hỏi các nhà quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn và các giải pháp tích hợp thông minh.

III. Phương pháp khảo sát hiện trạng cây xanh đường phố

Để có được đánh giá chính xác về hiện trạng cây xanh tại quận Hà Đông, một phương pháp nghiên cứu khoa học và đa chiều đã được áp dụng. Phương pháp cốt lõi là sự kết hợp giữa kế thừa tài liệu và điều tra thực địa. Việc kế thừa các tài liệu quy hoạch, báo cáo khoa học và các nghiên cứu trước đó giúp xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc. Tiếp theo, quá trình điều tra thực địa được tiến hành một cách tỉ mỉ trên 6 tuyến phố tiêu biểu. Đội ngũ nghiên cứu đã sử dụng các biểu mẫu điều tra chuyên dụng để thu thập thông tin về số lượng, chủng loại, phân bố và đặc điểm cây. Các công cụ đo đạc chuyên nghiệp như thước dây, thước đo cao, máy GPS cầm tay được sử dụng để xác định các chỉ số sinh trưởng quan trọng như đường kính thân (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), chiều cao dưới cành (Hdc) và đường kính tán (Dt). Bên cạnh đó, việc chụp ảnh hiện trạng giúp lưu trữ tư liệu trực quan, phục vụ cho quá trình phân tích và đánh giá sau này. Cuối cùng, phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để xử lý các số liệu thu thập được, từ đó đưa ra những nhận xét, đánh giá khách quan về thực trạng và làm cơ sở khoa học cho các giải pháp cải tạo và đề xuất cây trồng mới. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu phản ánh đúng thực tế và có giá trị ứng dụng cao.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập số liệu

Quy trình điều tra thực địa được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, xác định các tuyến phố cần khảo sát. Sau đó, tiến hành kiểm đếm toàn bộ số lượng cây trên từng tuyến, xác định chủng loại và ghi nhận vào biểu mẫu. Đối với mỗi cây, các chỉ số sinh trưởng cơ bản được đo đạc cẩn thận. Cụ thể, đường kính thân cây được đo ở vị trí cao 1,3m so với mặt đất (D1.3), chiều cao cây được đo từ gốc đến ngọn. Vị trí trồng cây cũng được ghi nhận để đánh giá sự phù hợp về khoảng cách với các công trình hạ tầng như cột điện, hố ga, nhà dân. Các số liệu về mặt cắt ngang đường, chiều rộng vỉa hè, dải phân cách cũng được đo đếm để làm cơ sở cho việc lựa chọn loại cây (tiểu mộc, trung mộc, đại mộc) phù hợp với không gian. Quá trình này giúp tạo ra một bộ dữ liệu toàn diện về hệ thống cây xanh hiện hữu.

3.2. Tiêu chí đánh giá sinh trưởng và chất lượng cây

Việc đánh giá tình hình sinh trưởng và phát triển của cây dựa trên một tập hợp các tiêu chí cụ thể. Các chỉ số đo đạc như đường kính và chiều cao được so sánh với tiêu chuẩn của từng loài để xác định mức độ phát triển. Ngoài ra, các yếu tố về hình thái và sức khỏe của cây cũng được quan tâm, bao gồm: hình dạng tán cây (tròn, ô xòe, hình chóp), độ rậm của lá, màu sắc lá, tình trạng sâu bệnh, hiện tượng cong nghiêng, lệch tán hay sâu mục. Chất lượng cây được phân loại thành các mức độ tốt, trung bình, hoặc cần thay thế. Những cây phát triển tốt, tán lá đều, không sâu bệnh được đánh giá cao. Ngược lại, những cây còi cọc, sâu bệnh, hình dáng không đảm bảo mỹ quan hoặc có nguy cơ mất an toàn sẽ được đề nghị chặt hạ hoặc dịch chuyển. Các tiêu chí này giúp lượng hóa chất lượng của hệ thống cây công trình quận Hà Đông, từ đó đề xuất các biện pháp chăm sóc hoặc thay thế phù hợp.

IV. Bí quyết chọn loài cây thích hợp cho quận Hà Đông

Việc lựa chọn loài cây phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của chiến lược trồng cây xanh quận Hà Đông. Một loài cây lý tưởng cho đô thị phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí khắt khe về sinh thái, thẩm mỹ và an toàn. Nguyên tắc hàng đầu là cây phải thích nghi tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng của khu vực. Cây phải có khả năng chịu được môi trường sống khắc nghiệt như không gian hẹp, nhiệt độ cao, ô nhiễm không khí và ngập úng tạm thời. Về mặt hình thái, cây cần có thân thẳng, hình dáng đẹp, không có gai, tán lá rộng, xanh quanh năm hoặc rụng lá đều để tạo bóng mát hiệu quả. Hệ rễ phải là rễ cọc ăn sâu, tránh rễ ngang làm hỏng vỉa hè và các công trình ngầm. Đặc biệt, cây phải dẻo dai, khó gãy đổ để đảm bảo an toàn trong mùa mưa bão. Ngoài ra, các yếu tố về thẩm mỹ cũng rất quan trọng. Hoa, quả, lá của cây cần có màu sắc đẹp, không có mùi khó chịu, không hấp dẫn côn trùng gây hại và không chứa chất độc. Dựa trên những nguyên tắc này, nghiên cứu đã đưa ra một danh sách các loài cây tiềm năng như Cây Sao Đen, Cây Lát Hoa, Cây Sấu, Cây Phượng Vĩ, Cây Móng Bò và Muồng Hoàng Yến, phù hợp để phát triển trên các tuyến phố của quận Hà Đông.

4.1. Nguyên tắc chọn cây xanh đô thị theo khoa học

Nguyên tắc chọn loài cây trồng đường phố phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu khoa học. Thích nghi sinh thái là yếu tố tiên quyết: cây phải phù hợp với hoàn cảnh khí hậu, đất đai nơi trồng. An toàn là ưu tiên thứ hai: cây phải có bộ rễ sâu, thân cành dẻo dai, chịu gió bão tốt, không thuộc loại giòn dễ gãy. Trái cây không được quá to hoặc có thể gây nguy hiểm cho người đi đường. Sức khỏe và sinh trưởng: cây phải có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, sống lâu năm và phát triển ổn định trong môi trường ô nhiễm. Chiều cao dưới cành cần đảm bảo thông thoáng, thường lớn hơn 3m để không cản trở giao thông. Tác động môi trường: cây không chứa chất độc hại, hoa quả không thu hút ruồi muỗi hay có mùi khó chịu làm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp xây dựng một hệ thống cây xanh bền vững và an toàn.

4.2. Nguyên lý bố trí cây xanh đảm bảo mỹ quan đô thị

Bố trí cây xanh là một nghệ thuật sắp đặt nhằm tôn lên vẻ đẹp của mỹ quan đô thị. Nguyên lý cơ bản là tạo sự hài hòa và đồng nhất trên từng tuyến phố. Thay vì trồng nhiều loài lộn xộn, mỗi tuyến đường nên được quy hoạch trồng một hoặc hai loài cây chủ đạo để tạo nên nét đặc trưng. Ví dụ, phố Tô Hiệu trồng chủ đạo là Cây Sấu, tạo nên một hình ảnh quen thuộc và ấn tượng. Việc phối kết màu sắc hoa lá theo mùa cũng là một nguyên lý quan trọng, giúp cảnh quan đô thị luôn sinh động. Có thể trồng xen kẽ các loài cây có màu hoa khác nhau như Phượng vĩ hoa đỏ cho mùa hè, Muồng hoàng yến hoa vàng cho mùa xuân. Ngoài cây thân gỗ tạo bóng mát, cần kết hợp với các loại cây bụi, thảm cỏ, bồn hoa ở dải phân cách hoặc vỉa hè để tạo nên các tầng bậc không gian phong phú, góp phần chống ồn và bụi hiệu quả hơn. Khoảng cách trồng cây cũng cần được tính toán hợp lý, phù hợp với chiều rộng vỉa hè và đặc điểm của từng loại cây.

V. Top các tuyến phố và đề xuất trồng cây xanh tối ưu

Kết quả khảo sát cây xanh đường phố đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng và tiềm năng của từng tuyến phố tại quận Hà Đông. Dựa trên phân tích này, các giải pháp cải tạo và đề xuất trồng cây tối ưu đã được xây dựng cho từng khu vực cụ thể. Đối với các tuyến đường huyết mạch có mật độ giao thông cao như Trần PhúQuang Trung, ưu tiên hàng đầu là lựa chọn các loài cây có khả năng chịu ô nhiễm tốt, tán rộng, thân thẳng và bộ rễ ăn sâu. Cây Sao Đen (Hopea odorata) được đề xuất là loài cây chủ đạo nhờ những đặc tính vượt trội này. Trên tuyến đường Nguyễn Trãi, một trục giao thông quan trọng khác, Cây Lát Hoa (Chukrasia tabularis) được xem là lựa chọn phù hợp vì tốc độ sinh trưởng nhanh, gỗ tốt và khả năng chống chịu mưa bão. Đối với các tuyến phố mang tính chất cảnh quan và dân sinh như Tô HiệuLê Hồng Phong, việc duy trì và phát triển các loài cây đặc trưng như Cây SấuCây Móng Bò sẽ giúp tạo nên bản sắc riêng. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc chọn loài cây mà còn bao gồm cả việc quy hoạch lại khoảng cách trồng, cắt tỉa tạo tán và dần thay thế những cây không đạt tiêu chuẩn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống cây xanh đô thị Hà Đông đồng bộ, an toàn và thẩm mỹ.

5.1. Phân tích và giải pháp cho đường Trần Phú Quang Trung

Đường Trần PhúQuang Trung là hai tuyến đường có mật độ giao thông rất cao. Hiện trạng cho thấy cả hai tuyến đều trồng nhiều loài cây, nhưng Cây Sao Đen chiếm tỷ lệ lớn (65,81% trên đường Trần Phú). Đây là một định hướng đúng đắn. Giải pháp đề xuất là tiếp tục duy trì Sao Đen làm loài cây chính. Đồng thời, để tăng tính đa dạng sinh học và thẩm mỹ, có thể trồng bổ sung một số loài cây có hoa đẹp như Muồng Hoàng Yến hoặc Móng Bò tại các khu vực phù hợp. Cần loại bỏ dần các cây không đúng chủng loại, phát triển kém hoặc gây mất an toàn. Việc đồng bộ hóa loài cây sẽ giúp việc chăm sóc trở nên thuận tiện hơn và tạo ra một hành lang xanh đồng nhất, vững chãi cho cửa ngõ phía Tây của thủ đô.

5.2. Cải tạo hệ thống cây xanh đường Nguyễn Trãi Tô Hiệu

Đường Nguyễn Trãi hiện có chủng loại cây rất lộn xộn. Đề xuất chính là quy hoạch lại toàn bộ tuyến đường với Cây Lát Hoa làm chủ đạo. Lát hoa có ưu điểm mọc nhanh, thân thẳng, gỗ tốt, ít sâu bệnh, rất phù hợp với một tuyến đường lớn. Cần dần thay thế các cây không phù hợp như Vông Đồng, Dướng, Bông Gòn. Đối với dải phân cách, nên trồng các loại cây bụi, hoa trang trí như Chuỗi ngọc, Vạn tuế để tạo cảnh quan đa dạng. Tuyến phố Tô Hiệu đã có sự đồng nhất tương đối với Cây Sấu. Cần tiếp tục duy trì và trồng bổ sung Sấu ở những đoạn đường còn thưa cây, đặc biệt là khu vực gần siêu thị Metro Hà Đông, đồng thời tăng cường công tác vệ sinh và chăm sóc, cắt tỉa định kỳ để đảm bảo cây phát triển tốt và an toàn.

VI. Hướng đi bền vững cho phát triển cây xanh Hà Đông

Để phát triển bền vững hệ thống cây xanh quận Hà Đông, cần một cách tiếp cận toàn diện và dài hạn, không chỉ dừng lại ở việc trồng cây. Hướng đi tương lai phải dựa trên ba trụ cột chính: Quy hoạch khoa học, Quản lý hiệu quả và Sự tham gia của cộng đồng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, quận cần xây dựng một bản đồ quy hoạch cây xanh chi tiết cho từng tuyến phố, xác định rõ loài cây chủ đạo, loài cây bổ sung và các tiêu chuẩn kỹ thuật trồng, chăm sóc. Công tác quản lý cần được chuyên nghiệp hóa, ứng dụng công nghệ thông tin như GIS (Hệ thống thông tin địa lý) để quản lý dữ liệu cây xanh, theo dõi tình trạng sức khỏe và lập kế hoạch chăm sóc, cắt tỉa định kỳ. Điều này đã được áp dụng thành công tại các thành phố như Trà Vinh. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của người dân và doanh nghiệp trong việc bảo vệ, chăm sóc cây xanh là yếu tố then chốt. Khi mỗi người dân đều ý thức được vai trò của cây xanh đô thị và coi đó là tài sản chung, hệ thống cây xanh của quận mới thực sự phát triển một cách bền vững, góp phần xây dựng Hà Đông trở thành một đô thị xanh, văn minh và đáng sống.

6.1. Kết luận chính từ kết quả nghiên cứu khảo sát

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống cây xanh trên các tuyến phố chính của quận Hà Đông đã phát huy được một số tác dụng nhất định nhưng vẫn còn nhiều tồn tại. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ về chủng loại, nhiều cây trồng tự phát không đúng tiêu chuẩn, và công tác chăm sóc chưa được thực hiện thường xuyên. Tuy nhiên, quận đã có những bước đi ban đầu đúng đắn khi lựa chọn các loài cây chủ lực như Sao ĐenLát Hoa để thay thế trên các trục đường lớn. Các đề xuất về việc lựa chọn và bố trí lại loài cây cho từng tuyến phố là hoàn toàn khả thi, dựa trên cơ sở khoa học về đặc tính sinh thái của cây và điều kiện thực tế của đô thị.

6.2. Kiến nghị giải pháp quản lý cây xanh đô thị hiệu quả

Để quản lý hiệu quả, kiến nghị quận cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc tăng cường năng lực cho đơn vị hiện có về quản lý cây xanh đô thị. Cần ban hành quy chế quản lý cây xanh rõ ràng, trong đó quy định cụ thể về việc lựa chọn loài cây, tiêu chuẩn cây trồng, quy trình trồng, chăm sóc, cắt tỉa và thay thế. Nên xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về toàn bộ cây xanh trên địa bàn để tiện theo dõi và quản lý. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích xã hội hóa, kêu gọi sự chung tay của cộng đồng và doanh nghiệp trong việc trồng và bảo vệ cây xanh. Tổ chức các phong trào thi đua, các "đoạn đường nở hoa" như mô hình của Hội Liên hiệp Phụ nữ Hà Nội là một cách làm hay để lan tỏa ý thức bảo vệ môi trường đến từng người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây xanh trong đô thị có vai trò quan trọng trong kiến trúc và trang trí cảnh quan. Những tính chất của cây xanh nhƣ: hình dạng (tán lá, thân cây), màu sắc (lá, hoa, thân cây, trạng mùa của lá.) là những yếu tố trang trí làm tăng giá trị thẩm mỹ của công trình kiến trúc cũng nhƣ cảnh quan chung.Ngoài chức năng trang trí, tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ cây xanh trong đô thị còn có tác dụng kiểm soát giao thông. Việc kiểm soát giao thông bao gồm cả xe cơ giới và ngƣời đi bộ. Các bụi thấp, bờ dậu, đƣờng viền cây xanh trong vƣờn hoa công viên vừa có tác dụng trang trí vừa có tác dụng định hƣớng cho ngƣời đi bộ.

Hàng cây bên đƣờng có tác dụng định hƣớng, nhất là vào ban đêm sự phản chiếu của các gốc cây đƣợc sơn vôi trắng là những tín hiệu chỉ dẫn cho ngƣời đi đƣờng. Bố trí cây trồng trong đô thị là một nghệ thuật, cần nghiên cứu tạo cảnh trong từng khu vực để trong toàn đô thị có nhiều cảnh, vui mắt. Chẳng hạn hai bên đƣờng phố nên có những hàng cây tạo nên những vòm lá che nắng cho ngƣời đi đƣờng, có nơi lại trồng thƣa để lọt từng vệt nắng xuống mặt đất, nơi trồng từng cây riêng rẽ, nơi lại trồng thành khóm vài cây …nơi chỉ trồng cây thấp, nơi lại trồng toàn cây cao hay xen kẽ cây cao và thấp, nơi cây trồng có hoa đẹp, nơi chỉ có cây xanh cao tạo bóng mát… Hiện nay Quận Hà Đông đang bắt tay vào việc phát triển hệ thống cây thông để kiến tạo cảnh quan và cảnh quan và cải thiện môi trƣờng sống.Qúa trình đô thị hóa đang gây ra những sự mất cân bằng trong sinh thái đô thị,một số các giải pháp lựa chọn trồng các loài cây xanh đô thị dƣới gầm đƣờng sắt trên cao tại tuyến giao thông đang còn chƣa hợp lí. Nhiệm vụ đặt ra là làm thế nào nhanh chóng cải tạo cảnh quan,môi trƣờng Quận Hà Đông nhƣ mong muốn của ngƣời dân,việc sản xuất và bảo vệ môi trƣờng là hai quá trình song song.Do vậy với nhịp độ đô thị hóa của Quận thì việc phát triển phải toàn diện và bền vững.Thế nên,với thời gian và năng lực có hạn cùng với tình hình thực tế của Quận nên đề tài tập trung vào việc „„Nghiên cứu,khảo sát việc trồng cây xanh trên một số tuyến phố tại Quận Hà Đông và đề xuất một số loài cây thích hợp” 1  Mục tiêu nghiên cứu đề tài - Đánh giá thực trạng,rút ra đƣợc ƣu,nhƣợc điểm và những kinh nghiệm trong việc phát triển trồng cây xanh đƣờng phố tại Quận Hà Đông - Đề xuất các giải pháp phát triển trồng cây xanh đƣờng phố tại Quận Hà Đông  Phạm vi nghiên cứu đề tài -Tập trung nghiên cứu thực trạng gây trồng và quản lý cây xanh đƣờng phố làm cơ sở đề xuất các giải pháp loài cây trồng mới giúp phát triển cây xanh đƣờng phố tại Quận Hà Đông,không đánh giá hiệu quả kinh tế của cây xanh đƣờng phố.

 Thời gian và địa điểm nghiên cứu Thời gian : Đề tài thực hiện bắt đầu từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 5 năm 2018. Địa điểm : Đề tài nghiên cứu tại khu vực Quận Hà Đông 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU I. Khái niệm các thuật ngữ cơ bản về cây xanh đô thị, lâm nghiệp đô thị, quản lý lâm nghiệp đô thị Theo Nghị định 64/2010/NĐ-CP của Thủ tƣớng Chính phủ, “Cây xanh đô thị” là cây xanh sử dụng công cộng, cây xanh sử dụng hạn chế và cây xanh chuyên dụng trong đô thị; “Quản lý cây xanh đô thị” bao gồm: Quy hoạch, trồng, chăm sóc, ƣơm cây, bảo vệ và chặt hạ, dịch chuyển cây xanh đô thị. Quản lý cây xanh đô thị đƣợc gắn liền với thuật ngữ “Lâm nghiệp đô thị” hay “quản lý rừng đô thị”.

Khái niệm Lâm nghiệp đô thị có nguồn gốc ở Bắc Mỹ trong những năm 1960, Jorgensen đã giới thiệu các khái niệm này bao gồm giải quyết các vấn đề cây trong thành phố, quản lý cả các cây đơn lẻ và trong toàn bộ khu vực bị ảnh hƣởng bởi đô thị hoá; bao gồm cây xanh đƣờng phố, cây xanh công viên, cây xanh tại các khu vực công cộng khác, cây xanh tại vƣờn nhà riêng và tất cả các mảng xanh tự nhiên còn sót lại trong khu vực này. Quan điểm hệ thống xã hội – hệ sinh thái cây xanh đô thị Bản chất của xã hội và sinh thái tự nhiên của rừng cây xanh đô thị là một hệ thống (SES- Hệ thống xã hội- sinh thái); trong đó các hệ thống sinh thái (hệ thống phụ thuộc lẫn nhau của các sinh vật và các đơn vị sinh học) có một mối quan hệ với các hệ thống con ngƣời (xã hội). Hệ thống xã hội- sinh thái đƣợc cấu tạo từ nhiều hệ thống con và các biến nội bộ trong những hệ thống con ở nhiều cấp độ. Khi các hệ thống xã hội và sinh thái đƣợc liên kết, nó trở nên phức tạp và có nhiều lớp, bao gồm: Hệ thống tài nguyên (RS- Resource system), đơn vị tài nguyên (RU- Resource), ngƣời sử dụng (U- Users), và hệ thống thể chế quản lý (GS- Governance system).

Quan điểm cây xanh đô thị là nguồn tài nguyên dùng chung Với những vai trò và vị trí của mình, cây xanh đƣờng phố nói riêng đƣợc coi là một nguồn yền tài nguyên quan trọng và là một tài nguyên dùng chung và chúng cũng có tính cạnh tranh tốt. Tính cạnh tranh này trong bối cảnh đô thị là kết quả của sự cạnh tranh sử dụng các không gian cây xanh và cạnh tranh ƣu đãi về các cây xanh đƣờng phố. Sự gia tăng sử dụng vỉa hè hoặc sự phát triển các công 3 trình xây dựng dẫn đến tính cạnh tranh với các không gian mà cây cần để phát triển. Hơn nữa, các hoạt động của con ngƣời trên vỉa hè là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến việc loại bỏ các cây xanh đƣờng phố.

Cây xanh cũng đƣợc đề cập liên quan đến việc đáp ứng với vấn đề an toàn công cộng hoặc khi chúng can thiệp vào các tiện ích công cộng – là những giá trị mang tính xã hội và kinh tế. Từ đó, chúng ta nhận ra tính bền vững từ giá trị cây xanh đô thị. Đây là nguyên nhân dẫn tới quan điểm phát triển bền vững trong quản lý cây xanh đô thị. Quan điểm quản lý cây xanh đô thị bền vững Duy trì cây xanh đô thị là quản lý nguồn tài nguyên này để đáp ứng các nhu cầu hiện tại và của các thế hệ tƣơng lai bằng cách quản lý hệ thống để duy trì sản xuất dịch vụ hệ sinh thái theo không gian và thời gian.

Đối với hệ thống cây xanh đô thị, phát triển bền vững là tập trung vào những lợi ích ròng của cây ở mức độ rộng và đòi hỏi phải có một tập hợp các hoạt động quản lý từ cây đơn lẻ đến toàn hệ thống cây xanh đô thị trong một khu vực đô thị.Quản lý cây xanh đô thị là một quá trình phức tạp và đòi hỏi những nỗ lực giữa nhiều ngƣời sử dụng. Các mô hình quản lý hiệu quả là các mô hình song song nhiều biến xác định trong hệ thống xã hội – sinh thái, nó ảnh hƣởng cụ thể đến tính bền vững của hệ thống này. Thành phần cây xanh, mảng xanh đô thị Theo thông tƣ số 20/2005/TT-BXD ngày 20 tháng 12 năm 2005 của Bộ Xây dựng. Hƣớng dẫn quản lý cây xanh đô thị.

Cây xanh đô thị bao gồm: - Cây xanh sử dụng công cộng: là tất cả các loại cây xanh trồng trên đƣờng phố và khu vực sở hữu công cộng (công viên, vƣờn thú, các đài tƣởng niệm, quảng trƣờng). - Cây xanh sử dụng hạn chế là tất cả các loại cây xanh trong các khu ở, các công sở, trƣờng học, đình chùa, bệnh viện, nghĩa trang, công nghiệp, kho tàng, biệt thự, nhà vƣờn của các tổ chức, cá nhân. - Cây xanh chuyên dụng là các loại cây trong vƣờn ƣơm, cách ly, 4 phòng hộ hoặc phục vụ nghiên cứu. Phân theo vị trí có 3 loại: - Cây xanh nội thị.

- Cây xanh ngoại thị. - Cây xanh chuyên dùng. Mặt nƣớc trong đô thị có thể chia thành: - Mặt nƣớc tự nhiên: ao, hồ, sông, suối… có sẵn trong đô thị. - Mặt nƣớc nhân tạo: các diện tích mặt nƣớc do con ngƣời xây dựng, tạo ra: đài phun nƣớc, các hồ nƣớc nhân tạo.Vai trò và tác dụng của cây xanh đô thị Hệ thống cây xanh làm giảm sự ô nhiễm môi trƣờng không khí 1.Cây xanh làm giảm sự ô nhiễm môi trƣờng không khí Trong quá trình phát triển của các hoạt động xã hội loài ngƣời ,sự phân giải tự nhiên của sinh vật nhất là tại các đô thị,quá trình ô nhiễm không khí không gung tăng lên.Sự ô nhiễm không khí diễn ra do khói thải,khí thải từ các nhà máy,giao thông,khí thải con ngƣời ở mật độ cao.Biểu hiện nặng nề nhất là các khí Sox,NOx,Cox và những khí gây hiệu ứng nhà kính ; khí gây thủng tầng ozon : CO2,NO,CFC,….

Ô nhiễm không khí gây ảnh hƣởng rất lớn tới sức khỏe con ngƣời,động vật,cây cối và các vật chất khác Cây xanh với quá trình quang hợp đã hấp thụ một lƣợng lớn khí CO2,giúp giảm thiểu đáng kể lƣợng khí thải,đồng thời không gung làm gia tăng lƣợng khí O2 cho khí quyển.Tuy nhiên,tác dụng này có hiệu quả rõ ràng nhất khi cây trồng trên những mảng lớn và ở khắp nơi nhƣ các khu công viên ,vƣờn hoa,đƣờng phố,khu du lịch,các rừng phòng hộ ngoại thành .Theo các tài liệu cho biết 1 hecta cây xanh có khả năng hấp thụ 8kg CO2/h = lƣợng CO2 do 200 ngƣời thải ra/h 5 Tuổi ( Năm ) Sự gia tăng CO2 hấp thụ Sự gia tăng O2 tạo ra (tấn/ha/năm ) (tấn/ha/năm ) 1 - - 2 - - 5 4,401-5,868 2,934-3,912 10 7,335-8,802 4,890-5,868 15 8,802-11,736 5,868-7,824 20 10,269-14,760 6,846-9,780 25 10,269-14,670 6,846-9,780 (Nguồn : Trƣơng Mai Hoàng, 2010 ) Bảng 1. Lƣợng CO2 hấp thụ và O2 sinh ra trong quá trình quang hợp của cây Phi lao Chủng loại cây Lƣợng CO2 hấp thụ Lƣợng O2 giải phóng ra TB năm ( tấn/ha ) môi trƣờng TB năm ( tấn/ha ) Cây gỗ lớn thƣờng xanh 330 240 Cây gỗ lớn rụng lá 217 164 Cây bụi rụng lá 203 147 Cây lớn và cây bụi trồng 252 183 hỗn giao ( Nguồn : Viện nghiên cứu cây xanh Canada,2005 ) Bảng 2. Lƣợng CO2 hấp thụ và và lƣợng O2 giải phóng ra môi trƣờng của cây xanh Theo Nguyễn Hữu Tuyên ( 1983 ) thì một hàng rào cây xanh có khả năng làm giảm 85 % chất chì và một hàng cây rộng 30m có thể hấp thụ đƣợc hầu nhƣ toàn bộ bụi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ