Nghiên Cứu Và Đánh Giá Khả Năng Chống Oxy Hóa Trong Dịch Chiết Củ Cây Thổ Nhân Sâm

Nghiên cứu khả năng chống oxy hóa trong dịch chiết củ cây thổ nhân sâm Talinum paniculatum, mang lại tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Sinh học phân tử và CNSH ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH

4. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

5. TÓM TẮT

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

7.1. Mục đích nghiên cứu

7.2. Yêu cầu

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

8.1. Tổng quan về cây Thổ nhân sâm

8.1.1. Vị trí phân loại, vùng phân bố

8.1.1.1. Vị trí phân loại Thổ nhân sâm
8.1.1.2. Vùng phân bố Thổ nhân sâm

8.1.2. Đặc điểm sinh học

8.1.2.1. Mô tả hình thái
8.1.2.2. Đặc điểm sinh thái và trồng trọt
8.1.2.3. Thu hái và chế biến

8.1.3. Thành phần hóa học và giá trị dược liệu

8.1.3.1. Thành phần hóa học
8.1.3.2. Giá trị dược liệu

8.2. Tổng quan về hoạt tính chống oxy hóa

8.2.1. Khái niệm gốc tự do

8.2.2. Tác động của gốc tự do và sự liên quan sức khỏe con người

8.2.3. Chất chống oxy hoá

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Khả Năng Chống Oxy Hóa Của Thổ Nhân Sâm

Thế giới ngày càng quan tâm đến thực phẩm chức năngdược liệu có lợi cho sức khỏe. Trong đó, khả năng chống oxy hóa của các loại cây trồng, đặc biệt là củ cây thổ nhân sâm, đang thu hút sự chú ý. Thổ nhân sâm (Talinum paniculatum) là một loài cây dễ trồng, giá thành rẻ và có nhiều tiềm năng trong việc cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của củ thổ nhân sâm và tìm ra các điều kiện trích ly tối ưu để thu nhận các hợp chất này. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm từ thổ nhân sâm có lợi cho sức khỏe con người, đồng thời khai thác tiềm năng kinh tế của loại cây này.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Thổ Nhân Sâm Và Giá Trị Dược Liệu

Thổ nhân sâm, còn gọi là sâm mùng tơi, sâm đất, là cây thân thảo có nguồn gốc từ Trung Mỹ và được trồng rộng rãi ở Việt Nam. Cây có giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt là trong lá, chứa nhiều carbohydrate, protein, lipid và chất xơ. Rễ củ thổ nhân sâm giàu saponin steroid và các hợp chất có lợi khác. Trong y học cổ truyền, thổ nhân sâm được sử dụng như một loại thuốc bổ, chữa suy nhược, tỳ hư, tiêu chảy và các bệnh khác. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng chống oxy hóa của thổ nhân sâm, mở ra hướng ứng dụng mới trong lĩnh vực thực phẩm chức năngdược liệu.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Chất Chống Oxy Hóa Đối Với Sức Khỏe Con Người

Stress oxy hóa là một quá trình tự nhiên trong cơ thể, nhưng khi mất cân bằng, nó có thể gây hại cho tế bào và dẫn đến nhiều bệnh tật. Gốc tự do, sản phẩm của quá trình oxy hóa, có thể gây tổn thương ADN, protein và lipid, góp phần vào quá trình lão hóa và phát triển các bệnh mãn tính như tim mạch, ung thư và Alzheimer. Chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do, giúp duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Việc bổ sung chất chống oxy hóa từ thực phẩmdược liệu là một biện pháp hiệu quả để tăng cường sức khỏe và kéo dài tuổi thọ.

II. Vấn Đề Oxy Hóa Thách Thức Và Giải Pháp Từ Thổ Nhân Sâm

Oxy hóa là một quá trình hóa học tự nhiên, nhưng trong cơ thể sống, nó có thể gây ra những tác động tiêu cực. Tác nhân oxy hóa như gốc tự do có thể tấn công các tế bào, gây ra stress oxy hóa và dẫn đến nhiều bệnh tật. Việc tìm kiếm các nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên là một nhu cầu cấp thiết. Thổ nhân sâm, với tiềm năng chống oxy hóa đã được chứng minh, có thể là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác hại của stress oxy hóa và bảo vệ sức khỏe con người. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác tối đa khả năng chống oxy hóa của thổ nhân sâm để ứng dụng vào thực tiễn.

2.1. Stress Oxy Hóa Và Các Bệnh Liên Quan Mối Nguy Tiềm Ẩn

Stress oxy hóa xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa tác nhân oxy hóachất chống oxy hóa trong cơ thể. Gốc tự do dư thừa có thể gây tổn thương tế bào, dẫn đến viêm nhiễm, lão hóa sớm và các bệnh mãn tính. Các bệnh liên quan đến stress oxy hóa bao gồm tim mạch, ung thư, Alzheimer, Parkinson và các bệnh tự miễn. Việc kiểm soát stress oxy hóa là rất quan trọng để duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Các biện pháp bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và bổ sung chất chống oxy hóa.

2.2. Tiềm Năng Của Thổ Nhân Sâm Trong Việc Giảm Thiểu Stress Oxy Hóa

Thổ nhân sâm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, bao gồm flavonoid, saponin và axit gallic. Các hợp chất này có khả năng trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và giảm thiểu stress oxy hóa. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chiết xuất từ thổ nhân sâm có thể cải thiện khả năng sinh sản, điều trị bệnh viêm da và tổn thương bề mặt da, bệnh thần kinh và viêm khớp. Việc sử dụng thổ nhân sâm như một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên có thể giúp giảm thiểu stress oxy hóa và cải thiện sức khỏe tổng thể.

III. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Chống Oxy Hóa Của Củ Thổ Nhân Sâm

Để đánh giá khả năng chống oxy hóa của củ thổ nhân sâm, nhiều phương pháp đánh giá chống oxy hóa khác nhau đã được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm đánh giá khả năng bắt gốc tự do DPPH, đánh giá hàm lượng MDA và đánh giá khả năng khử FRAP. Các phương pháp này cho phép xác định hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất thổ nhân sâm và so sánh với các chất chống oxy hóa khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy củ thổ nhân sâmhoạt tính chống oxy hóa đáng kể, đặc biệt là khả năng bắt gốc tự do DPPH.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Thổ Nhân Sâm Để Đánh Giá Khả Năng Chống Oxy Hóa

Quy trình chiết xuất thổ nhân sâm bao gồm các bước thu hái, làm sạch, nghiền nhỏ và trích ly bằng dung môi. Phương pháp ngâm nóng thường được sử dụng để trích ly các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa từ củ thổ nhân sâm. Sau khi trích ly, dịch chiết được cô đặc để thu được cao toàn phần. Cao toàn phần này sau đó được sử dụng để đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng các phương pháp khác nhau. Các thông số kỹ thuật trong quy trình trích ly, như nồng độ dung môi, tỉ lệ nguyên liệu và dung môi, nhiệt độ và thời gian trích ly, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trích ly và hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất.

3.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Chống Oxy Hóa In Vitro Phổ Biến

Nghiên cứu sử dụng phương pháp "đánh giá khả năng cho nguyên tử hydro thông qua bắt gốc tự do DPPH" để xác định giá trị IC50. Đối tượng tiếp tục được khảo sát hiệu suất trích ly thu nhận các hợp chất chống oxy hóa tại các nồng độ, tỉ lệ dung môi nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian trích ly khác nhau. Thông số đánh giá, hàm lượng TEAC trong phương pháp bắt gốc tự do DPPH.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Khả Năng Chống Oxy Hóa Vượt Trội Của Thổ Nhân Sâm

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng chống oxy hóa đáng kể của củ thổ nhân sâm. Giá trị IC50 thu được từ phương pháp DPPH cho thấy chiết xuất thổ nhân sâm có khả năng bắt gốc tự do mạnh mẽ. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly cho thấy nồng độ ethanol, tỉ lệ nguyên liệu và dung môi, nhiệt độ và thời gian trích ly đều có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất. Điều kiện trích ly tối ưu đã được xác định để thu được chiết xuất thổ nhân sâmhoạt tính chống oxy hóa cao nhất.

4.1. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Đến Hiệu Suất Trích Ly Chất Chống Oxy Hóa

Kết quả quá trình khảo sát chỉ ra với độ tin cậy lớn hơn 95% điều kiện trích ly tối ưu tại nồng độ ethanol 60%, tỉ lệ nguyên liệu : dung môi 1 : 30 (g/ml), nhiệt độ 60°C và thời gian trích ly 3 giờ. khi đó hàm lượng TEAC đạt 7. Nồng độ ethanol, tỉ lệ nguyên liệu và dung môi, nhiệt độ và thời gian trích ly đều có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trích ly và hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất thổ nhân sâm. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để thu được chiết xuấthoạt tính chống oxy hóa cao nhất.

4.2. So Sánh Khả Năng Chống Oxy Hóa Của Thổ Nhân Sâm Với Các Nguồn Khác

Phân tích GC/MS của dịch chiết xuất từ rễ cho thấy sự xuất hiện của 5 phytosterol bao gồm: B-sitosterol (17,37%), stigmasterol (4,23%), stigmastan-3-ol (4,10%), stigmast-22-en-3-ol (1,84%) và campesterol (1,56%); có 12 hợp chất thuộc loại axit béo (0,50% ‒ 11,32%) và 2 hợp chất không xác định tên đã được xác định hàm lượng. Ngoài ra, trong lá và rễ còn có chứa các thành phần hợp chất như: Alkaloid (berberine, coptisine, piperine, palmatine, tetrahydropalmatine), flavonoid (chrysin, quercetin, rutin, kaempferol, cyadinin, genistein, diadzien), sapoin (ginsenoside, vinaginsenoside-R5 và vinaginsenoside-R6), totarol, ellagitannin, gallotamine, axit gallic, axit hexahydroxydiphenic (Catthareeya et al.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Thổ Nhân Sâm Hướng Đi Mới Cho Sức Khỏe

Khả năng chống oxy hóa của thổ nhân sâm mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, dược liệumỹ phẩm. Chiết xuất thổ nhân sâm có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm bổ sung chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và phòng ngừa bệnh tật. Ngoài ra, thổ nhân sâm cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm thiểu tác hại của gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ thổ nhân sâm có thể mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe cho cộng đồng.

5.1. Thổ Nhân Sâm Trong Thực Phẩm Chức Năng Tăng Cường Sức Khỏe

Chiết xuất thổ nhân sâm có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm thực phẩm chức năng bổ sung chất chống oxy hóa. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tim mạch, cải thiện chức năng não bộ và phòng ngừa ung thư. Việc bổ sung thổ nhân sâm vào chế độ ăn uống có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và kéo dài tuổi thọ.

5.2. Thổ Nhân Sâm Trong Mỹ Phẩm Chống Lão Hóa Da Hiệu Quả

Gốc tự do là một trong những nguyên nhân chính gây lão hóa da. Chiết xuất thổ nhân sâm, với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, giảm thiểu nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và làm chậm quá trình lão hóa. Thổ nhân sâm có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để mang lại làn da khỏe mạnh và trẻ trung.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thổ Nhân Sâm

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng chống oxy hóa của củ thổ nhân sâm và xác định các điều kiện trích ly tối ưu để thu được chiết xuấthoạt tính chống oxy hóa cao nhất. Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng của thổ nhân sâm trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, dược liệumỹ phẩm. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tác dụng của thổ nhân sâm trên cơ thể người và phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Khả Năng Chống Oxy Hóa

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng chống oxy hóa đáng kể của củ thổ nhân sâm. Giá trị IC50 thu được từ phương pháp DPPH cho thấy chiết xuất thổ nhân sâm có khả năng bắt gốc tự do mạnh mẽ. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly cho thấy nồng độ ethanol, tỉ lệ nguyên liệu và dung môi, nhiệt độ và thời gian trích ly đều có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất. Điều kiện trích ly tối ưu đã được xác định để thu được chiết xuất thổ nhân sâmhoạt tính chống oxy hóa cao nhất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Ứng Dụng Của Thổ Nhân Sâm

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tác dụng của thổ nhân sâm trên cơ thể người và phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa chính trong thổ nhân sâm, đánh giá tác dụng của thổ nhân sâm đối với các bệnh mãn tính và phát triển các công thức thực phẩm chức năngmỹ phẩm từ thổ nhân sâm.

05/06/2025
Nghiên cứu và đánh giá khả năng chống oxy hóa trong dịch chiết củ cây thổ nhân sâm talinnum paniculatum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu về thực phẩm của con người ngày một nâng cao. Việc lựa chọn thực phẩm giờ đây không chỉ giới hạn trong việc đáp ứng nhu cầu ăn uống, mà quan tâm nhiều hơn tới những lợi ích cho sức khỏe mà thực phẩm mang lại. Trong thời gian gần đây, các nhà khoa học đặc biệt quan tâm tới chất chống oxy hóa có trong thực phẩm. Đây là một loại hợp chất có khả năng kiểm soát hàm lượng ổn định của các gốc tự do trong cơ thể, mang lại nhiều lợi ích tốt cho sức khỏe con người: Làm chậm quá trình lão hoá, ngăn ngừa tai biến, chống viêm, bảo vệ chức năng của hệ thần kinh, giảm thiểu các tác nhân gây ung thư và điều trị bệnh Alzheimer, Parkinson.

Thực vật được con người biết đến như một nguồn chứa các chất chống oxi hóa tự nhiên tuyệt vời, do có chứa: Phenolic, flavonoid, tanin, quinine, carotenoit. Trong đó cây Thổ nhân sâm (Talinum paniculatum) từ lâu đã được nhân dân ta sử dụng như một loại thuốc, một loại thực phẩm trong bữa cơm hằng ngày. Nhận thức thấy đây là một loại nguyên liệu rẻ tiền và có giá trị dược liệu cao. Tuy nhiên, tại nước ta vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về cây Thổ nhân sâm cũng như phương pháp thu nhận các chất chống oxy hóa trên đối tượng này.

Vậy nên, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu và đánh giá khả năng chống oxy hóa trong dịch chiết củ cây Thổ nhân sâm (Talinum paniculatum)” nhằm xác định khả năng chống oxy hóa, cũng như khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu suất trích ly. Từ đó tìm ra điều kiện trích ly tối ưu để thu nhận chất chống oxy hóa trong củ Thổ nhân sâm. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích nghiên cứu Cung cấp dữ liệu về khả năng chống oxy hoá trên củ Thổ nhân sâm, đồng thời giải thích những lợi ích với sức khỏe con người do đối tượng mang lại.

Tạo tiền đề, cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu các sản phẩm mĩ phẩm, dược phẩm có liên quan. Yêu cầu Xác định hiệu suất chiết cao toàn phần và giá trị IC50 của cao chiết củ cây Thổ nhân sâm. Tìm ra nồng độ, tỉ lệ dung môi nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian trích ly mà tại đó hiệu suất thu nhận các chất chống oxy hóa trong củ Thổ nhân sâm tối ưu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2.

Tổng quan về cây Thổ nhân sâm 2. Vị trí phân loại, vùng phân bố a. Vị trí phân loại Thổ nhân sâm (Talinum paniculatum) hay Sâm mùng tơi, Sâm đất, Sâm thảo, Thổ cao ly sâm. Đồng danh: Portulaca paniculata Jacq., Portulaca patens Jacq., Talinum patens (Jacq.

Vị trí phân loại của Thổ nhân sâm được thể hiện dưới hình 2.1 Sơ đồ vị trí phân loại thực vật của Thổ nhân sâm b. Vùng phân bố Thổ nhân sâm có nguồn gốc từ Trung Mỹ, du nhập vào Việt Nam khoảng năm 1909 (Minh Phúc, 2013). Ở Việt Nam, Thổ nhân sâm mọc dưới 3 dạng bán hoang dại, thường được dùng để làm thuốc, lấy rau ăn hoặc trồng làm cảnh. Được gặp nhiều ở các tỉnh: Thái Nguyên, Bắc Kạn, Hà Giang, Tuyên Quang, Hòa Bình, Lạng Sơn, Cao Bằng, Hải Phòng, Nghệ An.

Cây cũng được tìm thấy ở một số tỉnh của Trung Quốc như: Triết Giang, Giang Tô, An Huy, Quảng Tây, Quảng Đông, Tứ Xuyên (Đỗ Tất Lợi, 2004). Đặc điểm sinh học 2. Mô tả hình thái Thổ nhân sâm là cây thân thảo mọc đứng có thể cao tới 0.6m, thân cây màu xanh, nhẵn, phân nhánh ở gốc. Đặc điểm hình thái cây Thổ nhân sâm được thể hiện qua hình 2.2 Cây Thổ nhân sâm Chú thích: (A) cụm hoa; (B) thân, lá;(C) rễ, củ;(D) cây Thổ nhân sâm ngoài tự nhiên.2 ta có thể thấy: Gốc cây Thổ nhân sâm có mầu nâu đen hơi hóa gỗ (hình 2.

Rễ to mọng nước và nhiều thịt giống nhân sâm (hình 2. Lá mọc so le, hình trái xoan thuôn hay hình trứng ngược, thót lại ở gốc thành cuống rất ngắn, dài 5 – 7cm, rộng 2.5cm, phiến lá dày, hơi mập, bóng cả hai mặt, mép lá hầu như lượn sóng (hình 2. Cụm hoa là một chùy kép mọc ở đầu cành, gồm nhiều hoa nhỏ đường kính ước chừng 6mm xếp thành chùm thưa ở ngọn thân và các nhánh, dài khoảng 30cm, tràng 5 cánh hoa màu tím đỏ nhạt, đài có hai răng nhỏ, tràng năm cánh nhọn, nhị nhiều, bầu thượng hình cầu (hình 2. Quả nhỏ, khi chín có màu đỏ nâu hay xám tro vân hơi nổi.

Hạt rất nhỏ, dẹt, màu đen nhánh. Mùa ra hoa tháng 6 – 7, có quả tháng 9 – 10 (Minh Phúc, 2013). Đặc điểm sinh thái và trồng trọt Thổ nhân sâm được biết tới như một loại rau nhiệt đới. cây ưa đất ẩm và cường độ ánh sáng cao, mọc rất khỏe, ít sâu bệnh.

Có thể trồng trong vườn, trong chậu cảnh hay thùng xốp. Cây rất dễ trồng có thể trồng từ rễ củ hoặc từ hạt. Thổ nhân sâm không kén đất, đất nào cũng mọc được trừ những nơi ngập úng. Đất cày bừa lên thành luống cao 20 – 25cm, bón lót 10 – 15 tấn/ha phân chuồng, rạch thành hàng cách nhau 20cm.

Hạt gieo theo hàng, sau tỉa bớt, giữa các cây cách nhau khoảng cách 10 – 15cm. Đất trồng pha trộn theo tỷ lệ: 80% đất thịt + 10% tro trấu hoặc rơm mục + 10% phân chuồng ủ hoai. Tưới nước thường xuyên duy trì độ ẩm của đất đặc biệt vào mùa khô hạn. Thường xuyên làm cỏ, xới xáo, vun gốc, bón thúc bằng nước phân chuồng, nước giải hoặc đạm pha loãng.

Kết hợp nhổ cỏ dại và phòng trừ sâu xám ăn lá và chồi non (Nguyễn Đức Toàn, 2002). Thu hái và chế biến Thổ nhân sâm sau khi trồng 2 – 3 tháng đã có thể thu hái phần ngọn và lá làm rau ăn, sau một năm thì có thể thu hoạch rễ củ, nhưng sau ba năm thu hoạch củ sẽ tốt hơn, to hơn. Củ khi mới đào lên có màu hồng, khi phơi hay sấy khô sẽ có màu đen xám. Sau khi thu hoạch cắt rễ con, bỏ đầu, để cả vỏ thái miếng sấy nhẹ lửa (60 – 70oC) cho khô là có thể sử dụng luôn.

Còn muốn để trong thời gian dài thì hấp chín, bỏ rễ con, để cả củ (hoặc thái miếng), sấy nhẹ lửa cho khô. Khi dùng thái mỏng, tẩm nước gừng hoặc nước đường, nấu chín (Nguyễn Đức Toàn, 2002). Lá thu hoạch quanh năm. Lá và cành non dùng để nấu với thịt, tôm.

Nấu canh rau vị thơm mát dễ chịu gần giống rau mùng tơi (Đỗ Tất Lợi, 2004). Thành phần hóa học và giá trị dược liệu 2. Thành phần hóa học Thành phần các chất hóa học có trong lá: Trong lá Thổ nhân sâm có galactogue, tanin (Yulia et al., 2005) và 12 thành phần hợp chất: hiodrocarbon hentriacontane; dotriacontane; tritriacontan; pentatriacontan axit heneicosanoic; este nonacosyl nonacosanoat; urê; 3-0-B-Dglucosyl-ß- sitosterol; B-sitosterol; stigmasterol; axit pentaciclyc triterpene 3-0-acetyl- aleuritolic; kali nitrat (Ramos et al. Ngoài ra, trong lá cây có 4 loại phytosterol: B-sitosterol (10,6%), stigmastanol (2,76%), stigmasterol (0,85%), campesterol (0,8%) và các chất khác như phytol (69,32%), a-tocopherol (0,99%), acid béo (0,43-3,41%) theo Catthareeya et al.

Giá trị dinh dưỡng trong lá Thổ nhân sâm khô được thể hiện dưới bảng 2.1 (Menezes at el.1 Giá trị dinh dưỡng trong lá Thổ nhân sâm khô Giá trị dinh dưỡng trong 100g Tổng số carbohydrate 16,45 ± 0,76 g Chất đạm 18,61 ± 0,47 Lipid 6,58 ± 0,11 Chất xơ hòa tan 1,19 ± 0,24 Chất xơ không hòa tan 34,75 ± 0,66 Tổng chất xơ 35,94 ± 0,90 Tro 22,42 ± 0,08 Tổng giá trị năng lượng 199,46 kcal Khoáng chất và hàm lượng axit ascorbic Mg 649.43 7 Thành phần các chất hóa học có trong rễ: Rễ của cây Thổ nhân sâm rất giàu chất saponin steroid và có thể được sử dụng với nhiều mục tiêu khác nhau trong y học. Các chiết xuất từ rễ của Thổ nhân sâm có thể cải thiện khả năng sinh sản của chuột có lượng testosterone thấp tốt hơn nhiều so với chiết xuất từ nhân sâm Hàn Quốc (Yosephine at el. Các phân tích về thành phần hóa học chính trong cây Thổ nhân sâm tương tự với Nhân sâm Trung Quốc và Hàn Quốc, do đó Thổ nhân sâm đã được sử dụng để thay thế cho Nhân sâm (Yulia et al. Phân tích GC/MS của dịch chiết xuất từ rễ cho thấy sự xuất hiện của 5 phytosterol bao gồm: B-sitosterol (17,37%), stigmasterol (4,23%), stigmastan-3-ol (4,10%), stigmast-22-en-3-ol (1,84%) và campesterol (1,56%); có 12 hợp chất thuộc loại axit béo (0,50% ‒ 11,32%) và 2 hợp chất không xác định tên đã được xác định hàm lượng.

Ngoài ra, trong lá và rễ còn có chứa các thành phần hợp chất như: Alkaloid (berberine, coptisine, piperine, palmatine, tetrahydropalmatine), flavonoid (chrysin, quercetin, rutin, kaempferol, cyadinin, genistein, diadzien), sapoin (ginsenoside, vinaginsenoside-R5 và vinaginsenoside-R6), totarol, ellagitannin, gallotamine, axit gallic, axit hexahydroxydiphenic (Catthareeya et al. Giá trị dược liệu Cây Thổ nhân sâm có chứa các hợp chất như phytosterol, saponin, tanin, steroid. Đây là những chất đã được khẳng định về những lợi ích mang lại cho sức khỏe con người. Trong đó phytosterol được biết đến như một chất có hoạt tính ức chế sinh sản, steroid saponin có tác dụng phòng và chữa bệnh xơ vỡ động mạch, là nguyên liệu để tổng hợp hormone sinh dục (Thanamool et al.

8 Ở nước ngoài, lá và bột rễ cây Thổ nhân sâm được dùng để điều trị bệnh viêm da và tổn thương bề mặt da, bệnh thần kinh và viêm khớp. Tại Việt Nam, dân ta thường sử dụng củ Thổ nhân sâm dung làm thuốc bổ chữa suy nhược, thể hư ra nhiều mồ hôi, tỳ hư, tiêu chảy, đái dầm, kinh nguyệt không đều, thiếu sữa (Đỗ Tất Lợi, 2004). Một số bài thuốc theo kinh nghiệm dân gian (Đỗ Tất Lợi, 2004): Chữa tiểu tiện nhiều, hỗ trợ đái tháo đường: Thổ nhân sâm 60g, kim anh tử 60g, các vị trên cho vào ấm đổ 550ml nước, sắc nhỏ lửa còn 250ml nước chia 2 lần uống trong ngày, 5 ngày một liệu trình. Ta cũng có thể dùng Thổ nhân sâm 40g, sắc nước uống trong ngày, cho vào ấm đổ 400ml nước, sắc nhỏ lửa còn 150ml nước chia 2 lần uống trong ngày, 10 ngày một liệu trình sẽ giúp bổ khí huyết – chữa khí huyết yếu, người xanh gầy, thở yếu, hồi hộp, ít ngủ, kém ăn, mệt mỏi.

Với bệnh đại tiện lỏng do tỳ hư, ta dùng 30g Thổ nhân sâm, đại táo 15g, cho vào ấm đổ 550 ml nước, sắc uống thay trà trong ngày. Ngoài ra Thổ nhân sâm còn được dùng để hỗ trợ điều trị cho người ho lâu ngày: Thổ nhân sâm, hà thủ ô trắng, thông thảo, mỗi vị 20g, gà một con nhỏ tương đương với 400g.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Chống Oxy Hóa Của Củ Cây Thổ Nhân Sâm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chống oxy hóa của củ cây thổ nhân sâm, một loại thực vật có giá trị dinh dưỡng và y học cao. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các thành phần hóa học có trong củ mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe tiềm năng mà nó mang lại, như khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa, từ đó hỗ trợ trong việc phòng ngừa nhiều bệnh lý mãn tính.

Để mở rộng thêm kiến thức về các hoạt chất chống oxy hóa từ thực vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân lập và xác định cấu trúc của hợp chất chiết từ cao có hoạt tính chống oxy hóa của hoa cây đậu biếc clitoria ternatea fabaceae, nơi nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa của một loại hoa khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa và thành phần hóa học của một số loại tinh dầu gừng ở việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại tinh dầu có khả năng chống oxy hóa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Khảo sát thành phần hóa học cao hexane ethyl acetate lá cây trâm bầu conbretum quadrangulare kurz, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thành phần hóa học trong thực vật có khả năng chống oxy hóa.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các hoạt chất tự nhiên mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của chúng trong y học và dinh dưỡng.