Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet toàn cầu đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thị trường và hành vi tiêu dùng của khách hàng. Theo số liệu từ World Internet User được tác giả trích dẫn tính đến tháng 7/2020, số lượng người sử dụng Internet trên thế giới đạt khoảng 4.342 triệu người, chiếm 56,8% dân số thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ sử dụng Internet đạt trên 60 triệu người, tương đương 70,4% dân số quốc gia. Thời gian truy cập Internet trung bình của một người dùng Việt Nam lên tới 6 tiếng 42 phút mỗi ngày, trong đó dành 2 tiếng 22 phút cho mạng xã hội, 1 tiếng 31 phút nghe nhạc trực tuyến, 1 tiếng 10 phút cho trò chơi điện tử và 1 tiếng 39 phút cho các hoạt động trực tuyến khác. Thực tiễn này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chuyển dịch phương thức bán hàng, thiết lập đội ngũ chuyên trách và vận dụng các chiến lược tiếp thị số nhằm tối ưu hóa khả năng nhận diện thương hiệu cũng như gia tăng doanh thu.

Công ty TNHH No Brands For Us (NBFU) được thành lập nhằm nắm bắt xu hướng tiêu dùng trực tuyến, chuyên cung ứng các sản phẩm phụ kiện cá nhân hóa như đồ da khắc laser và decal trang trí. Tuy nhiên, do là đơn vị mới gia nhập thị trường, hoạt động tiếp thị số của doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, hiệu quả mang lại chưa tương xứng với tiềm năng. Nhận thức rõ vai trò của tiếp thị trực tuyến đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, tác giả Đinh Thị Hương Giang đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về hoạt động Marketing Online tại Công ty No Brands For Us.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty No Brands For Us, trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Online của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty No Brands For Us.
    • Phân tích các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ tác động đến hoạt động Marketing Online của công ty.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Công ty No Brands For Us trong thời gian tới.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng:

  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được triển khai thực hiện từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021; sử dụng chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn năm 2019 và năm 2020 (trọng tâm là so sánh giữa 9 tháng cuối năm 2019 và 9 tháng đầu năm 2020).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH No Brands For Us, địa chỉ trụ sở tại số 360A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu điều tra sơ cấp được thu thập từ các khách hàng đã mua sắm trên kênh thương mại điện tử của công ty tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thương mại điện tử và tiếp thị số:

  • Thương mại điện tử: Khóa luận phân tích hai góc độ tiếp cận. Theo nghĩa hẹp, thương mại điện tử là việc mua bán hàng hóa, dịch vụ qua Internet và viễn thông (theo định nghĩa của WTO, APEC và Ủy ban châu Âu). Theo nghĩa rộng, thương mại điện tử là toàn bộ hoạt động kinh doanh qua phương tiện điện tử dựa trên việc xử lý và truyền tải dữ liệu số (văn bản, âm thanh, hình ảnh).
  • Marketing Online: Tác giả tiếp cận thông qua các định nghĩa học thuật của Philip Kotler (Marketing Management, 2007), PR Smith & Dave Chaffey (2005), Strauss & Frost (2008), và Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000). Về bản chất, Marketing Online kế thừa mục tiêu thỏa mãn nhu cầu khách hàng của marketing truyền thống nhưng khác biệt về môi trường số (Internet, thiết bị di động), đặc trưng bởi tính không giới hạn về không gian, vận hành liên tục 24/7 và tốc độ giao dịch tức thì.
  • Các công cụ Marketing Online: Phân tích chuyên sâu 5 nhóm công cụ: Quảng cáo mạng xã hội (tập trung vào Facebook với các nút tương tác like, share, comment); Quảng cáo trên website (banner, hiển thị); Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm - SEM (bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO on-page/off-page và quảng cáo trả phí Pay Per Click - PPC); Email marketing (gồm thư có sự đồng ý - Solicited Commercial Email và thư không xin phép - UCE/Spam); PR Online (thông qua Outreach, Reviews và Comment).
  • Môi trường tác động: Phân loại thành môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế, khoa học - công nghệ, nhân khẩu học) và môi trường vi mô (nhà cung ứng, khách hàng, 4 cấp độ đối thủ cạnh tranh: nhãn hiệu, ngành, nhu cầu, ngân sách).

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi được chuẩn bị sẵn, chọn mẫu phi ngẫu nhiên với quy mô $n = 150$ khách hàng đã thực hiện giao dịch mua hàng trên kênh thương mại điện tử của NBFU tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/Hoàn toàn kém đến 5: Hoàn toàn đồng ý/Hoàn toàn tốt).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ phòng Kinh doanh, phòng Hành chính - Nhân sự, báo cáo tài chính, tài liệu thống kê tốc độ tăng trưởng GDP, dân số và tình hình sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích - tổng hợp; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh số tuyệt đối ($\pm \Delta$) và số tương đối ($%$) nhằm đánh giá quy mô và tốc độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
  • Phương pháp toán học ứng dụng: Sử dụng hai công thức xác định hiệu quả kinh doanh cốt lõi: $$\text{Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}} \times 100%$$ $$\text{Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Chi phí}} \times 100%$$
  • Công cụ hỗ trợ: Toàn bộ dữ liệu khảo sát và bảng số liệu tài chính được xử lý, lập bảng tổng hợp và biểu đồ hóa thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam đạt hơn 70% dân số. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể xoay quanh việc khảo sát thực trạng, nhận diện nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cho Công ty No Brands For Us. Giới hạn nghiên cứu được khoanh vùng tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với dữ liệu đối sánh giữa hai năm 2019 và 2020. Chương 1 cũng trình bày kết cấu tổng thể của khóa luận gồm 5 chương mạch lạc.

Chương 2: Tổng quan về Công ty No Brands For Us

Nội dung chương tập trung giới thiệu toàn diện về đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin pháp lý: Tên doanh nghiệp là Công ty TNHH No Brands For Us (tên quốc tế: NBFU COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NBFU CO.; gắn liền với thương hiệu H&T SON). Trụ sở đặt tại 360A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM. Người đại diện pháp luật kiêm Giám đốc là ông Nguyễn Đông Hải. Doanh nghiệp hoạt động theo mã ngành kinh doanh 4649 (bán buôn đồ dùng khác cho gia đình) với vốn điều lệ 300 triệu đồng.
  • Danh mục sản phẩm: Bao gồm hai mảng chính:
    1. Sản phẩm khắc laser trên da: Bao da đựng tai nghe AirPods thường (3 màu: Black, Vintage Brown, Red-Burgundy); bao da đựng AirPods Pro (3 màu tương tự); ốp lưng điện thoại bằng gỗ dành cho các dòng iPhone (Xs, Xs Max, XR, 11, 11 Pro, 11 Pro Max với 3 tông màu gỗ: Rosewood, Bamboo, Cherry); ví đựng thẻ (4 màu: Black Olive, London Tan, Milk Chocolate, OAK); ví da nam (dáng ngang và dáng đứng); bao da hộ chiếu (passport) có giá niêm yết 450.000 đồng.
    2. Sản phẩm decal trang trí: Đơn giá dao động từ 15.000 đồng, sở hữu kho hình ảnh trên 10.000 thiết kế khác nhau, cung cấp 12 tùy chọn màu sắc (Navy, Azure Blue, Black, Metallic Gold, Green, Hologram, Hologram Purple Blue, Pink, Red Burgundy, Rose Gold, Metallic Silver, White) và 11 quy cách kích thước (size a, size b, size 0 đến size 8, tương đương từ 1 inch đến 22 inch).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân quyền đứng đầu là Chủ sở hữu công ty, Chủ tịch công ty, Giám đốc điều hành và 5 phòng chức năng trực thuộc: Phòng Hành chính - Nhân sự (Bộ phận Hành chính, Bộ phận Nhân sự); Phòng Sản xuất (Bộ phận Sản xuất, Bộ phận Đóng gói); Phòng Kế toán - Tài chính (Bộ phận Kế toán, Bộ phận Tài chính); Phòng Kỹ thuật (Bộ phận Hỗ trợ kỹ thuật, Bộ phận Hỗ trợ và triển khai); Phòng Kinh doanh (Bộ phận Marketing, Bộ phận Chăm sóc khách hàng - CSKH).

Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật về thương mại điện tử, bản chất của marketing online, chỉ ra các điểm ưu việt và hạn chế của từng công cụ tiếp thị trực tuyến. Khóa luận tổng hợp bảng đối sánh tiêu chuẩn giữa Marketing Online và Marketing Truyền thống:

Tiêu chí Marketing Online Marketing Truyền thống
Kênh truyền dẫn Mạng Internet và các thiết bị kỹ thuật số Các phương tiện truyền thông đại chúng
Thời gian Phản hồi thông tin tức thì, hoạt động liên tục 24/7 Mất nhiều thời gian, giới hạn theo khung giờ phát sóng/phát hành
Không gian Không biên giới, truyền tải toàn cầu qua Internet Giới hạn theo khu vực địa lý, phạm vi phát sóng cụ thể
Chi phí Chi phí tối ưu, dễ kiểm soát và điều chỉnh ngân sách Chi phí rất cao, dễ phát sinh phụ phí ngoài dự toán
Đối tượng mục tiêu Phân khúc và nhắm chọn chính xác nhóm đối tượng Khó định vị và chọn lọc đối tượng khách hàng cụ thể
Khả năng đo lường Đo lường chuẩn xác, minh bạch qua các chỉ số kỹ thuật Khó kiểm chứng và đo lường chính xác tuyệt đối
Mức độ tương tác Tương tác hai chiều, phản hồi tức thời từ khách hàng Phản hồi một chiều, mất nhiều thời gian thu thập đánh giá

Chương này cũng xác lập khung phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm mẫu điều tra sơ cấp ($n = 150$), các chỉ tiêu so sánh tài chính và quy trình nhập liệu, xử lý trên bảng tính Excel.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm tại doanh nghiệp:

  • Biến động kết quả và hiệu quả kinh doanh: Đối sánh giữa 9 tháng đầu năm 2020 và 9 tháng cuối năm 2019 cho thấy kết quả sụt giảm mạnh do tác động của đại dịch COVID-19. Doanh thu 9 tháng đầu năm 2020 giảm 46,62% (giảm hơn 1,6 tỷ đồng); chi phí được kiểm soát cắt giảm 60,92% (tương ứng mức giảm hơn 1,58 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế sút giảm nghiêm trọng từ 993,42 triệu đồng (9 tháng cuối 2019) xuống mức thấp trong năm 2020.
    • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) giảm mạnh từ 26,92% xuống còn 4,30%.
    • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí giảm từ 36,97% xuống còn 4,52%.
    • Nguyên nhân chính là chuỗi cung ứng linh kiện và da nhập khẩu cho bao da AirPods bị đình trệ do dịch bệnh.
  • Thực trạng triển khai Marketing Mix và kết quả khảo sát khách hàng ($n = 150$):
Nhóm sản phẩm khách hàng chọn mua ($n = 192$ lượt) Số người chọn Tỷ lệ (%)
Decal trang trí 79 41,15%
Bao da đựng AirPods thường 45 23,44%
Bao da đựng AirPods Pro 37 19,27%
Ví da 15 7,81%
Bao da đựng hộ chiếu (passport) 9 4,69%
Ví đựng thẻ 5 2,60%
Ốp lưng điện thoại bằng gỗ 2 1,04%
Tiêu chí khảo sát ($n = 150$) Mức độ đánh giá (Số lượng & Tỷ lệ %)
Chất lượng sản phẩm Hoàn toàn tốt: 25 người (16,7%); Tốt: 74 người (49,3%); Bình thường: 45 người (30,0%); Kém: 5 người (3,3%); Hoàn toàn kém: 1 người (0,7%)
Mức giá so với đối thủ Thấp hơn: 76 người (50,7%); Bằng đối thủ: 46 người (30,7%); Cao hơn: 28 người (18,7%)
Phương thức thanh toán Hoàn toàn hài lòng: 18 người (12,00%); Hài lòng: 77 người (51,33%); Bình thường: 47 người (31,33%); Không hài lòng: 5 người (3,33%); Hoàn toàn không hài lòng: 3 người (2,00%)
Bảo mật thông tin Hoàn toàn an toàn: 20 người (13,33%); An toàn: 67 người (44,67%); Bình thường: 56 người (37,33%); Không an toàn: 6 người (4,00%); Hoàn toàn không an toàn: 1 người (0,67%)
Quy trình đặt hàng (5 bước) Hoàn toàn hài lòng: 20 người (13,3%); Hài lòng: 76 người (50,7%); Bình thường: 45 người (30,0%); Không hài lòng: 6 người (4,0%); Hoàn toàn không hài lòng: 3 người (2,0%)
  • Đánh giá về dịch vụ giao nhận hàng ($n = 175$ lượt bình chọn):
    • Giao đúng đối tượng: 69 lượt (39,4%).
    • Giao hàng đúng hạn: 45 lượt (25,7%).
    • Thủ tục giao nhận nhanh gọn: 30 lượt (17,1%).
    • Quy trình giao hàng rườm rà: 26 lượt (14,9%).
    • Thiếu tính chuyên nghiệp: 5 lượt (2,9%).
    • Đối tác vận chuyển: Do NBFU chưa có đội ngũ giao nhận nội bộ, toàn bộ đơn hàng phụ thuộc vào các đối tác thứ ba gồm Bưu điện, Giao hàng tiết kiệm, Viettel Post và DHL Express.
  • Thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:
    • Mạng xã hội: Kênh chủ lực là Facebook Fanpage đạt trên 62.000 lượt theo dõi.
    • Website doanh nghiệp: Giao diện thiết kế tông màu trắng - chữ đen đồng bộ nhận diện logo; sử dụng tên miền thương mại .com đăng ký tại đại lý Namesilo với chi phí khởi tạo 136.000 đồng và phí duy trì thường niên 245.000 đồng.
    • Kênh tiếp cận website của khách hàng ($n = 150$): Qua tìm kiếm Internet chiếm 55,33% (83 người); ghé qua cửa hàng offline chiếm 19,33% (29 người); mạng xã hội chiếm 12,00% (18 người); các phương tiện khác chiếm 11,33% (17 người); người thân giới thiệu chiếm 2,00% (3 người).
  • Phân tích ma trận SWOT và đề xuất giải pháp: Tác giả chỉ ra các điểm mạnh về sản phẩm độc quyền decal và cam kết bồi thường chất lượng (đền gấp 3 lần đối với decal lỗi trầy xước/bẩn; đền gấp 5 lần đối với sản phẩm khắc laser lỗi mờ/không đều màu kèm hoàn tiền 100%). Các hạn chế gồm phụ thuộc đối tác vận chuyển, website chưa tối ưu SEO và chưa khai thác đa kênh thương mại điện tử. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm: hoàn thiện hạ tầng và trải nghiệm website, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Google, tăng cường quảng bá tương tác trên Facebook và Shopee, liên kết với các đối tác logistics chất lượng cao.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương tổng kết lại các phát hiện cốt lõi từ số liệu phân tích tài chính và khảo sát thực địa. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý về an ninh mạng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số) và các kiến nghị vi mô đối với Ban Giám đốc Công ty NBFU về quản trị nguồn hàng, đào tạo nhân sự marketing số và nâng cấp chính sách vận chuyển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và lượng hóa đầy đủ thực trạng kinh doanh cũng như các chỉ số đo lường tiếp thị của Công ty NBFU thông qua số liệu thực chứng:

  • Phản ánh trung thực tác động ngoại cảnh: Khóa luận ghi nhận bức tranh tài chính biến động của NBFU qua hai thời kỳ 2019 và 2020. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu sụt giảm từ 26,92% xuống 4,30% và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí giảm từ 36,97% xuống 4,52%, chỉ ra tính dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng đồ da thủ công nhập khẩu khi gặp biến cố dịch bệnh toàn cầu.
  • Xác lập hồ sơ hành vi khách hàng trực tuyến: Khảo sát thực tế khẳng định decal là nhóm mặt hàng dẫn đầu về doanh số (chiếm 41,15% lựa chọn) nhờ ưu thế về sự đa dạng mẫu mã (>10.000 thiết kế) và giá cả cạnh tranh (50,7% khách hàng đánh giá giá bán thấp hơn các trang web khác).
  • Đánh giá mức độ hài lòng về hạ tầng giao dịch: Tỷ lệ hài lòng chung về chất lượng sản phẩm đạt mức cao với 66,0% (16,7% hoàn toàn tốt và 49,3% tốt). Mức độ hài lòng về quy trình đặt hàng 5 bước đạt 64,0% và phương thức thanh toán đạt 63,33%. Tỷ lệ nhận định hệ thống an toàn thông tin đạt 58,0%.
  • Nhận diện điểm nghẽn quy trình vận hành: Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ phàn nàn về khâu giao vận còn tương đối lớn với 14,9% ý kiến đánh giá thủ tục giao hàng rườm rà và 2,9% đánh giá thiếu tính chuyên nghiệp, xuất phát từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị giao vận trung gian.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể: Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật có cơ sở từ thực tế doanh nghiệp:
    1. Nâng cấp website: Tái cấu trúc danh mục, bổ sung tính năng blog chia sẻ mẹo sử dụng đồ da và decal, tối ưu hóa kích thước và vị trí đặt banner quảng cáo.
    2. Đẩy mạnh SEO và SEM: Nghiên cứu từ khóa chuyên ngành, triển khai SEO on-page và off-page để nâng cao thứ hạng tự nhiên thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào mạng xã hội.
    3. Mở rộng kênh phân phối: Tận dụng các sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam như Shopee để gia tăng độ phủ nhận diện từ khóa "NBFU".
    4. Đổi mới chính sách giao nhận: Thiết lập quy chuẩn kiểm soát thời gian giao vận với Bưu điện, Giao hàng tiết kiệm, Viettel Post và DHL Express.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn thực tế do điều kiện nghiên cứu của sinh viên:

  • Phương pháp lấy mẫu: Mẫu điều tra định lượng có quy mô nhỏ ($n = 150$) và được lựa chọn theo phương pháp phi ngẫu nhiên (chỉ khảo sát nhóm khách hàng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh). Điều này làm hạn chế tính đại diện của mẫu đối với toàn bộ tệp khách hàng trực tuyến của doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc.
  • Độ dài chuỗi dữ liệu: Dữ liệu kinh doanh thứ cấp chỉ phản ánh giai đoạn 9 tháng cuối năm 2019 và 9 tháng đầu năm 2020, là thời điểm chịu tác động bất thường bởi dịch bệnh COVID-19, do đó chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
  • Mức độ phân tích dữ liệu: Các phân tích định lượng dừng lại ở mức thống kê mô tả, phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Excel; chưa vận dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích hồi quy đa biến để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa chi phí marketing số với doanh thu hay lòng trung thành của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng trên phạm vi cả nước; kéo dài chuỗi số liệu tài chính qua nhiều năm bình thường mới; ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như mô hình chấp nhận công nghệ TAM, mô hình chất lượng dịch vụ e-SERVQUAL) để đo lường chính xác các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn rõ rệt:

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử thuộc khối ngành kinh tế; đồng thời cung cấp tư liệu thực tế cho các cá nhân, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ đang vận hành mô hình kinh doanh đồ phụ kiện cá nhân hóa trực tuyến.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Cấu trúc bảng câu hỏi điều tra khảo sát khách hàng mua sắm trực tuyến (Phụ lục 1) với thang đo chuẩn hóa đánh giá sản phẩm, giá cả, quy trình giao nhận và mức độ tin tưởng bảo mật.
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu chi phí tiếp thị số, tỷ trọng kênh nhận biết website và phương pháp đo lường các tỷ suất sinh lời cốt lõi trong giai đoạn ứng phó khủng hoảng chuỗi cung ứng.
    • Mô hình ma trận SWOT đối chiếu trực tiếp các điều kiện nội bộ của doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô nhỏ với các biến động vĩ mô thực tế tại thị trường Việt Nam năm 2020.

Câu hỏi thường gặp

Công ty NBFU kinh doanh những nhóm mặt hàng nào và sản phẩm nào chiếm tỷ trọng tiêu thụ cao nhất qua khảo sát?

Công ty NBFU kinh doanh hai nhóm sản phẩm chính: đồ da khắc laser (gồm bao da đựng AirPods thường/Pro, ốp lưng điện thoại bằng gỗ các dòng iPhone, ví da, ví đựng thẻ, bao da hộ chiếu) và các sản phẩm decal trang trí. Kết quả khảo sát 192 lượt lựa chọn từ 150 khách hàng cho thấy decal là mặt hàng được mua nhiều nhất với tỷ lệ 41,15% (79 lượt bình chọn), tiếp theo là bao da AirPods thường chiếm 23,44% và bao da AirPods Pro chiếm 19,27%.

Tác giả đã tính toán các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của NBFU giữa 9 tháng cuối năm 2019 và 9 tháng đầu năm 2020 như thế nào?

Tác giả sử dụng phương pháp toán học xác định tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu và trên chi phí:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) đạt 26,92% trong 9 tháng cuối năm 2019, giảm xuống còn 4,30% trong 9 tháng đầu năm 2020.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 36,97% trong 9 tháng cuối năm 2019, giảm xuống còn 4,52% trong 9 tháng đầu năm 2020. Sự suy giảm này được chỉ ra do doanh thu giảm 46,62% dưới ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 làm gián đoạn nguồn hàng bao da nhập khẩu.

Mức độ nhận biết của khách hàng đối với website công ty NBFU chủ yếu qua kênh nào?

Theo số liệu khảo sát $n = 150$ khách hàng, kênh tiếp cận website phổ biến nhất là tìm kiếm qua mạng Internet chiếm 55,33% (83 người). Tiếp đến là biết thông qua cửa hàng offline với 19,33% (29 người); qua mạng xã hội chiếm 12,00% (18 người); các phương tiện truyền thông khác chiếm 11,33% (17 người); và qua người thân giới thiệu chiếm tỷ lệ thấp nhất với 2,00% (3 người).

Doanh nghiệp đưa ra cam kết chất lượng sản phẩm cụ thể như thế nào đối với khách hàng?

Doanh nghiệp ban hành chính sách bồi hoàn nghiêm ngặt nhằm tạo dựng niềm tin:

  • Đối với sản phẩm decal: Cam kết đền bù gấp 3 lần giá trị sản phẩm nếu khách hàng chứng minh sản phẩm bị lỗi trầy xước hoặc dính vết bẩn; đồng thời hoàn tiền 100% và chi trả toàn bộ phí vận chuyển đổi trả.
  • Đối với sản phẩm khắc laser: Cam kết đền bù gấp 5 lần giá trị sản phẩm nếu phát hiện lỗi kỹ thuật như vết khắc quá sâu, hình khắc bị mờ hoặc không đều màu; kèm hoàn tiền 100% và thanh toán phí vận chuyển.

Khách hàng đánh giá như thế nào về khâu giao hàng của NBFU và công ty sử dụng các đối tác vận chuyển nào?

Khảo sát ghi nhận 175 lượt đánh giá về khâu giao hàng: 39,4% đánh giá giao đúng đối tượng, 25,7% đánh giá giao hàng đúng hạn, 17,1% nhận định thủ tục giao nhận nhanh gọn. Tuy nhiên, có 14,9% phản ánh quá trình giao hàng còn rườm rà và 2,9% cho rằng dịch vụ thiếu tính chuyên nghiệp. Toàn bộ hoạt động vận chuyển của NBFU phụ thuộc vào 4 đối tác logistics trung gian gồm Bưu điện, Giao hàng tiết kiệm, Viettel Post và DHL Express.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Hương Giang đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động tiếp thị số tại Công ty TNHH No Brands For Us trong giai đoạn biến động 2019 - 2020. Thông qua việc kết hợp số liệu kinh doanh nội bộ với dữ liệu điều tra thực chứng từ 150 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, công trình đã làm sáng tỏ các ưu thế về sản phẩm decal, chính sách cam kết chất lượng cũng như những nút thắt trong công tác giao vận và tối ưu website. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát năng lực tài chính và mô hình vận hành của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị trực tuyến tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.