Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nghiên cứu tìm kiếm và phát triển các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn tài nguyên sinh vật biển là một hướng đi quan trọng trong lĩnh vực hóa dược và hóa học các hợp chất thiên nhiên. Tính đến thời điểm thực hiện luận án, đã có gần 20.000 hợp chất tự nhiên được phân lập từ các loài sinh vật biển. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với việc phát triển thuốc từ nguồn nguyên liệu này là việc thu thập mẫu sinh vật biển gặp rất nhiều khó khăn và hàm lượng các hoạt chất phân lập được thường rất thấp. Các hợp chất tách chiết tự nhiên chủ yếu chỉ đủ phục vụ cho công tác xác định cấu trúc hóa học và đánh giá sơ bộ hoạt tính in vitro, đóng vai trò làm khung cấu trúc mẫu cho các hướng nghiên cứu tổng hợp hóa học hoặc sinh học.
Hemiasterlin là một tripeptit tự nhiên mạch thẳng được phân lập lần đầu tiên từ loài hải miên Hemiasterella minor vào năm 1994. Hợp chất này thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh ở nồng độ nano mol (ngưỡng 0,3 nM đối với nhiều dòng tế bào thực nghiệm). Cơ chế tác dụng của hemiasterlin là ức chế quá trình polyme hóa tubulin và thúc đẩy depolyme hóa vi ống (microtubule) thông qua việc gắn kết đặc hiệu vào vị trí vinca peptit trên tubulin, làm ngừng trệ chu kỳ phân bào ở kỳ giữa (metaphase). Tác động này tương tự các hoạt chất chống ung thư kinh điển như paclitaxel và vinblastin. Dù có tiềm năng dược lý cao, hàm lượng hemiasterlin trong mô hải miên khô chỉ đạt khoảng 0,01%, không thể đáp ứng đủ lượng mẫu cho các thử nghiệm in vivo mở rộng và nghiên cứu tiền lâm sàng. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp toàn phần, tối ưu hóa quy trình tổng hợp và thiết kế các dẫn xuất mới nhằm cải thiện hoạt tính sinh học, đơn giản hóa cấu trúc không gian là một yêu cầu khoa học cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết xuất phát từ các hạn chế trong những phương pháp tổng hợp hemiasterlin đã công bố:
- Quy trình tổng hợp toàn phần ban đầu của Raymond J. Andersen đòi hỏi tới 15 bước phản ứng riêng cho hợp phần Block 1 với hiệu suất tổng rất thấp (khoảng 0,6%) và quy trình kiểm soát tâm bất đối lập thể phức tạp.
- Các nỗ lực đơn giản hóa cấu trúc trước đây (như dẫn xuất HTI-286) đã chứng minh rằng việc biến đổi hoặc lược giản cấu trúc có thể duy trì hoặc làm tăng độc tính tế bào, nhưng việc khảo sát các chất tương đồng sinh học (bioisostere) mới trên nhân thơm của Block 1 vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.
- Sự ảnh hưởng của cấu hình phi thiên nhiên $(R)$ tại tâm cacbon gắn nhóm NH-methyl của Block 1 cũng như tác động của việc đưa hệ liên hợp $\alpha,\beta$-carbonyl-$N$-acetyl (hệ Michael) vào cấu trúc phân tử cần được tổng hợp và kiểm chứng thực nghiệm rõ ràng.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu khoa học cụ thể sau:
- Nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện quy trình tổng hợp các hợp phần cấu trúc (Block 1, Block 2, Block 3) và ghép nối thành công khung phân tử tripeptit của hemiasterlin.
- Thiết kế và tổng hợp một dãy các dẫn xuất mới của hemiasterlin thông qua việc thay thế nhân $N$-methylindol ở Block 1 bằng các nhóm đồng đẳng sinh học (bioisostere) naphtalen và benzofuran.
- Tổng hợp có chọn lọc lập thể các dẫn xuất chứa tâm cacbon bất đối mang cấu hình thiên nhiên $(S)$ và cấu hình phi thiên nhiên $(R)$ tại vị trí liên kết với nhóm NH-methyl trên Block 1.
- Tổng hợp các dẫn xuất hemiasterlin có cấu trúc lược giản mang hệ liên hợp $\alpha,\beta$-carbonyl-$N$-acetyl (chấp nhận phản ứng cộng Michael).
- Xác định cấu trúc hóa học của các chất trung gian và sản phẩm tổng hợp bằng các phương pháp phổ học hiện đại; đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro và khả năng ức chế polyme hóa tubulin của các dẫn xuất tổng hợp được.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hợp chất tripeptit hemiasterlin, các dị vòng thơm liên quan (indol, naphtalen, benzofuran), các amino axit và dẫn xuất bảo vệ của chúng, cùng các dẫn xuất tổng hợp mới của hemiasterlin.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào phản ứng tổng hợp hữu cơ đa bước, phản ứng ngưng tụ tạo peptit, phương pháp kiểm soát lập thể và đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư in vitro trên các dòng tế bào chuẩn thực nghiệm.
- Thời gian và địa điểm thực hiện: Luận án được thực hiện tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, hoàn thành và bảo vệ năm 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tổng quan tài liệu trong luận án điểm lại chi tiết tiến trình nghiên cứu hemiasterlin từ khi phát hiện đến các bước phát triển tổng hợp hữu cơ:
-
Phân lập và xác định cấu trúc tự nhiên:
- Năm 1994, nhóm nghiên cứu của Kashman lần đầu tiên phân lập thành công hemiasterlin (chất 1) từ loài hải miên Hemiasterella minor tại vịnh Sodwana với hiệu suất tách chiết 0,01% khối lượng mẫu khô. Cấu trúc mạch thẳng gồm 3 amino axit bất thường được xác định qua phổ HRFABMS, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D NMR và phổ IR, tuy nhiên chưa xác định được cấu hình lập thể tuyệt đối của các nhóm thế.
- Nhóm nghiên cứu của Raymond J. Andersen phân lập tiếp hai dẫn xuất tự nhiên là hemiasterlin A (chất 5) và hemiasterlin B (chất 6) từ các loài hải miên Auletta và Cymbastella (1995). Đến năm 1996, cấu hình không gian chính xác của hemiasterlin được làm sáng tỏ bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
- Năm 1999, Chandra K. Westergaard, Michael R. Boyd và cộng sự phân lập thêm hemiasterlin C (chất 7) cùng các dẫn xuất 1, 5, 6 từ hai loài Auletta sp.
-
Nghiên cứu hoạt tính sinh học và cơ chế tác dụng:
- Kashman (1994) ghi nhận khả năng gây độc tế bào của hemiasterlin trên dòng tế bào bệnh bạch cầu $P388\text{ leukaemia}$ với giá trị $\text{IC}_{50} = 19\text{ nM}$.
- Andersen (1995) tái đánh giá hoạt tính trên dòng $P388$ và ghi nhận giá trị $\text{IC}{50} = 8{,}7\text{ nM}$ (do mẫu có độ tinh khiết cao hơn), đồng thời xác định độc tính mạnh trên các dòng tế bào ung thư khác: ung thư vú $\text{MCF7}$ ($\text{ED}{50} = 0{,}089\text{ }\mu\text{g/ml}$), u nguyên bào thần kinh đệm $\text{U373}$ ($\text{ED}{50} = 0{,}012\text{ }\mu\text{g/ml}$), ung thư buồng trứng $\text{HEY}$ ($\text{ED}{50} = 0{,}0014\text{ }\mu\text{g/ml}$).
- Năm 1997, Andersen và cộng sự làm rõ cơ chế gây độc: hemiasterlin gắn kết chọn lọc vào vị trí vinca peptit trên tubulin, ức chế quá trình polyme hóa tubulin ở dải liều $\text{ED}{50}$ từ $0{,}5\text{ nM}$ đến $28\text{ nM}$, tương đương hoặc mạnh hơn paclitaxel ($\text{IC}{50} = 3{,}9\text{ nM}$) và vinblastin ($\text{IC}_{50} = 0{,}79\text{ nM}$).
-
Lịch sử phát triển các phương pháp tổng hợp toàn phần:
- Quy trình Andersen (1997): Tổng hợp toàn phần hemiasterlin lần đầu tiên bằng chiến lược phân tích tổng hợp ngược thành 3 block riêng biệt. Block 1 đi từ axit indol-3-ylaxetic qua 15 bước với tác nhân hỗ trợ bất đối Evans để kiểm soát cấu hình nhóm NH-methyl; Block 3 đi từ $(S)$-$N$-Boc-methylvalin qua trung gian Weinreb amit và phản ứng Wittig. Hiệu suất tổng toàn bộ quy trình đạt $0{,}6%$.
- Phát triển dẫn xuất HTI-286 (Andersen, 1997-2004): Lược giản Block 1 bằng cách thay nhân indol bằng nhân phenyl, tạo ra dẫn xuất HTI-286 (chất 36) có hoạt tính gây độc tế bào mạnh hơn cả chất gốc ($\text{IC}_{50} = 0{,}08\text{ nM}$) và được đưa vào thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2.
- Phương pháp Ayako Yamashita (2004): Phát triển hai hướng tổng hợp Block 1 mới:
- Con đường azlacton: Sử dụng phản ứng giữa aryl andehit và $N$-acetyl glyxin, rút ngắn quy trình tổng hợp Block 1 xuống còn 4 bước, cho phép tổng hợp cả đồng phân cấu hình $(R)$ phi thiên nhiên.
- Con đường epoxit: Sử dụng muối sulfonium tạo epoxit qua 7 bước phản ứng.
- Phương pháp Vedejs (2000): Tổng hợp Block 1 từ tiền chất mang sẵn nhóm $\alpha,\alpha$-dimetyl qua 6 bước, hiệu suất tổng đạt 50% nhưng sử dụng các tác nhân cơ thiếc độc hại ($\text{Bu}_3\text{SnCN}$).
- Phương pháp Durst (2000): Tổng hợp Block 1 đi từ cyanodimethylepoxid và nhân thơm qua 6 bước, có hiệu suất từng giai đoạn đạt từ 65% đến 95%.
- Biến đổi Block 2 và Block 3: Chuan Niu (2006) và M. Milton (2006) thay thế nhóm tert-butyl trên Block 2 bằng các nhóm chứa dị tố hoặc nguyên tử flo. Arie Zask (2006) biến đổi đầu axit của Block 3 trên khung HTI-286 qua các phản ứng Grignard và phản ứng Wittig.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Kế thừa các công trình trên, tác giả luận án nhận thấy quy trình azlacton của Ayako Yamashita là phương án tối ưu về mặt số bước phản ứng và khả năng thích ứng với điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Luận án định vị nghiên cứu vào việc khai thác phản ứng azlacton để tổng hợp các Block 1 mới chứa khung dị vòng naphtalen và benzofuran, đồng thời tổng hợp các đồng phân lập thể $(S)$ và $(R)$, tạo tiền đề hình thành thư viện dẫn xuất tripeptit mới phục vụ thử nghiệm hoạt tính sinh học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm
- Cấu trúc phân tử Hemiasterlin: Phân tử tripeptit dị thường cấu tạo bởi ba phân đoạn:
- Block 1: Axit carboxylic chứa vòng thơm hoặc dị vòng gắn nhánh alkyl bất đối và nhóm $\alpha,\alpha$-dimetyl hoặc biến thể.
- Block 2: Dẫn xuất amino axit bất thường dạng $N$-metyl hóa ($N$-metyl-$L$-tert-leuxin).
- Block 3: Đơn vị amino axit bất thường dạng $(E)$-enamino axit chứa liên kết đôi liên hợp với nhóm cacboxyl.
- Nguyên lý tương đương sinh học (Bioisosterism): Thay thế nhân $N$-methylindol bằng các nhân thơm và dị vòng thơm có mật độ không gian và phân bố điện tử tương đương (naphtalen, benzofuran) nhằm khảo sát sự thay đổi lực liên kết với thụ thể tubulin.
- Hệ liên hợp Michael ($\alpha,\beta$-unsaturated carbonyl): Đưa nhóm phản ứng ái điện tử liên hợp vào cấu trúc nhằm gia tăng khả năng tương tác cộng hợp thuận nghịch hoặc bất thuận nghịch với các gốc thiol của cystein trong protein đích.
Phương pháp thực nghiệm tổng hợp hữu cơ
Quy trình thực nghiệm áp dụng các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ chuẩn:
- Phản ứng tạo vòng azlacton kinh điển (Erlenmeyer) có xúc tác natri axetat trong anhydrit axetic khan ở nhiệt độ hồi lưu.
- Phản ứng thủy phân kiểm soát môi trường bazơ ($\text{NaOH}\text{ 1N}$) và môi trường axit ($\text{HCl}\text{ 12N}$).
- Phản ứng metyl hóa sử dụng metyl iodua ($\text{CH}_3\text{I}$) trong môi trường kiềm hoặc bazơ mạnh ($\text{NaH}$, $\text{KHMDS}$, $\text{NaOH}$).
- Phản ứng khử chọn lọc nhóm thế và nối đôi sử dụng phức hợp $\text{BH}_3\text{-pyridin}$, $\text{NaBH}_4$ hoặc $\text{LiAlH}_4$.
- Phản ứng ghép nối peptit (peptide coupling) sử dụng các tác nhân hoạt hóa phosphonium như $\text{PyBOP}$, $\text{PyBrOP}$ với sự có mặt của bazơ hữu cơ $\text{DIEA}$ (diisopropylethylamin) hoặc $\text{DMAP}$.
- Phản ứng khử bảo vệ nhóm Boc bằng axit trifloaxetic ($\text{TFA}$) trong diclometan ($\text{CH}_2\text{Cl}_2$) hoặc $\text{HCl}\text{ 4N}$ trong dioxan.
- Kỹ thuật tinh chế: Sắc ký cột pha thuận ($\text{SiO}_2$), sắc ký bản mỏng điều chế và kết tinh phân đoạn.
Phương pháp phân tích và xác định cấu trúc
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, COSY, HSQC, HMBC, NOESY): Ghi phổ để xác định cấu trúc liên kết, vị trí các nhóm thế và cấu hình không gian $(E/Z)$ của nối đôi cũng như lập thể tương đối.
- Phổ khối lượng phân giải cao (HRFABMS, ESI-MS): Xác định trọng lượng phân tử chính xác và công thức nguyên phân tử.
- Phổ hồng ngoại (FT-IR): Xác định các nhóm chức đặc trưng (amit, este, cacboxyl, liên kết đôi olefin).
Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro
- Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào: Phương pháp thử nghiệm vi lượng (microculture assay) xác định nồng độ ức chế $50%$ sự phát triển của tế bào ung thư ($\text{IC}{50}$ hoặc $\text{ED}{50}$) trên các dòng tế bào:
- Dòng tế bào ung thư chuẩn nhạy cảm: $\text{KB-3-1}$ (biểu mô người).
- Các dòng tế bào ung thư kháng thuốc: $\text{KB-8-5}$, $\text{KB-V1}$ (biểu hiện quá mức glycoprotein-P).
- Các dòng tế bào ung thư thực nghiệm khác: $\text{P388}$ (bạch cầu chuột), $\text{MCF7}$ (ung thư vú), $\text{U373}$ (u tế bào thần kinh đệm), $\text{HEY}$ (ung thư buồng trứng).
- Thử nghiệm ức chế polyme hóa tubulin: Đo độ đục quang phổ để xác định tỷ lệ phần trăm (%) ức chế quá trình tự trùng hợp của protein tubulin tinh sạch in vitro dưới tác động của các dẫn xuất tổng hợp ở các thang nồng độ xác định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về Hemiasterlin và các dẫn xuất
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các dữ liệu đã công bố về nguồn gốc tự nhiên, cấu tạo hóa học, hoạt tính dược lý và các chiến lược tổng hợp hóa học đối với hemiasterlin và các chất đồng đẳng.
Nội dung chương phân tích sâu các dẫn xuất biến đổi trên từng hợp phần:
- Biến đổi Block 1: Các dẫn xuất lược giản bỏ nhóm $\alpha,\alpha$-dimetyl (chất 48, 49) hoặc thay đổi nhân thơm (như HTI-286) cho thấy nhóm indol không phải là yếu tố tuyệt đối bắt buộc để duy trì hoạt tính. Nghiên cứu của Ayako Yamashita chỉ ra nhiều dẫn xuất thế trên nhân thơm mang hoạt tính ức chế tế bào và ức chế tubulin rất mạnh.
| Hợp chất | $\text{IC}_{50}\text{ KB-3-1 (nM)}$ | $\text{IC}_{50}\text{ KB-8-5 (nM)}$ | $\text{IC}_{50}\text{ KB-V1 (nM)}$ | Ức chế polyme hóa tubulin (%) |
|---|---|---|---|---|
| 60c | 9,1 | 24,0 | 191,0 | 92 |
| 62c | 0,4 | 1,13 | 39,0 | 88 |
| 62d | 2,1 | 6,6 | 724,0 | 96 |
| 62e | 1,14 | 3,2 | 91,0 | 88 |
| 62f | 0,56 | 1,7 | 53,0 | 96 |
| 62g | 1,8 | 4,1 | 148,0 | 84 |
| 62h | 1,0 | 1,8 | 77,0 | 93 |
| 62i | 6,2 | 16,2 | 457,0 | 93 |
| 62j | 0,65 | 1,7 | 42,7 | 96 |
| 62k | 17,0 | 19,0 | 457,0 | 93 |
| 62l | 2,0 | 3,9 | 162,0 | 88 |
| 62m | 0,55 | 1,23 | 44,0 | 88 |
| 61a | 263,0 | 1698,0 | 3000,0 | 94 |
| 63a (Cấu hình $R$) | 7,9 | 19,9 | 446,0 | 89 |
| 63b (Cấu hình $R$) | 17,0 | 27,5 | 1072,0 | 94 |
| 2 (Đối chứng) | 1,0 | 2,4 | 81,0 | 91 |
- Biến đổi Block 2: Khảo sát các công trình của Chuan Niu khi thay thế nhóm tert-butyl của $L$-tert-leuxin bằng các nhóm chứa dị tố hoặc nguyên tử flo. Dữ liệu cho thấy các biến đổi này vẫn bảo lưu được hoạt tính gây độc tế bào cao trên các dòng $\text{KB-3-1}$ và ức chế tubulin hiệu quả.
| Hợp chất | $\text{IC}_{50}\text{ KB-3-1 (nM)}$ | $\text{IC}_{50}\text{ KB-8-5 (nM)}$ | $\text{IC}_{50}\text{ KB-V1 (nM)}$ | Ức chế trùng hợp tubulin (%) |
|---|---|---|---|---|
| 100a | 1,2 | 2,2 | 144,0 | 95 |
| 100c | 177,8 | 588,8 | > 3000 | 87 |
| 100d | 58,8 | 93,7 | 2291,0 | 94 |
| 100e | 25,5 | 54,9 | 1794,0 | 56 |
| 100g | 275,4 | 691,8 | > 3000 | 91 |
| 100i | 57,9 | 95,0 | > 3000 | 84 |
| 100j | 15,8 | 43,7 | 2089,0 | 77 |
| 100k | 0,642 | 1,8 | 62,4 | 88 |
| 103 | 1,6 | 3,5 | 117,3 | 91 |
- Biến đổi Block 3: Khảo sát các nghiên cứu của Arie Zask biến đổi đầu axit carboxylic thành các dẫn xuất rượu (106), andehit (107), Weinreb amit (108), dẫn xuất thế Grignard (109a-d) và este liên hợp (110, 111), chứng minh Block 3 có thể biến đổi linh hoạt mà không làm mất hoạt tính đích.
Chương 2: Nghiên cứu tổng hợp các hợp phần cấu trúc Block 1, Block 2 và Block 3
Chương này trình bày chi tiết thực nghiệm tổng hợp các phân đoạn cấu trúc độc lập trước khi tiến hành ghép nối:
- Tổng hợp Block 1 theo con đường Azlacton cải tiến:
- Đi từ các aryl andehit (chứa nhân indol, naphtalen, benzofuran) ngưng tụ với $N$-acetyl glyxin có mặt $\text{NaOAc}$ trong $\text{Ac}_2\text{O}$ khan, đun hồi lưu tạo azlacton trung gian tương ứng.
- Thủy phân vòng azlacton trong dung dịch $\text{NaOH}\text{ 1N}$ ở $80^\circ\text{C}$, sau đó axit hóa bằng $\text{HCl}\text{ 12N}$ để thu hồi dẫn xuất axit $\alpha$-keto hoặc enamino tương ứng.
- Tiến hành phản ứng metyl hóa bằng $\text{MeI}$ có mặt kiềm trong dung môi $\text{THF}$ tạo dẫn xuất đimetyl.
- Thực hiện phản ứng amin hóa và khử hóa chọn lọc bằng phức $\text{BH}_3\text{-pyridin}$ ở $60^\circ\text{C}$ trong 4 giờ với sự có mặt của $\text{MeNH}_2$ để thu được Block 1 mong muốn.
- Tổng hợp Block 2 và Block 3:
- Chuẩn bị Block 2 từ các dẫn xuất amino axit $L$-leuxin hoặc $L$-tert-leuxin được bảo vệ nhóm amin bằng $\text{Boc}_2\text{O}$.
- Tổng hợp Block 3 đi từ $(S)$-$N$-Boc-metylvalin: phản ứng tạo Weinreb amit với $[\text{H}_2\text{N(OMe)Me}]\text{Cl}$, khử hóa bằng $\text{LiAlH}_4$ ở $-78^\circ\text{C}$ tạo andehit (hiệu suất 55%), tiếp tục phản ứng Wittig với $\text{Ph}_3\text{P=C(Me)CO}_2\text{Et}$ tạo este $(E)$-olefin chọn lọc lập thể, sau đó khử bảo vệ Boc bằng $\text{TFA}$ tạo amin tự do (hiệu suất 95%).
Chương 3: Tổng hợp toàn phần các dẫn xuất mới của Hemiasterlin
Chương 3 tập trung vào chiến lược ghép nối các hợp phần để tạo thành tripeptit hoàn chỉnh:
- Phản ứng ghép nối Dipeptit (Block 2 + Block 3): Ghép nối amin của Block 3 với axit được bảo vệ của Block 2 dưới tác dụng của hệ tác nhân $\text{PyBOP}$ hoặc $\text{PyBrOP}$, xúc tác $\text{DMAP}$ hoặc bazơ $\text{DIEA}$ trong dung môi diclometan. Sau khi tạo thành dipeptit, tiến hành loại bỏ nhóm bảo vệ Boc ở đầu $N$ bằng dung dịch $\text{TFA}$ hoặc $\text{HCl}\text{ 4N}$ trong dioxan để tạo muối amin.
- Phản ứng ghép nối Tripeptit (Block 1 + Dipeptit 2-3): Cho muối amin dipeptit phản ứng ghép nối với Block 1 đã tổng hợp (gồm các biến thể naphtalen, benzofuran, đồng phân $S$ và đồng phân $R$, hoặc các Block 1 lược giản mang hệ Michael).
- Thủy phân giải phóng nhóm chức cuối: Tiến hành thủy phân chọn lọc nhóm etyl este ở đầu Block 3 bằng dung dịch $\text{LiOH}\text{ 1N}$ trong hỗn hợp dung môi $\text{MeOH} : \text{H}_2\text{O}$ ở nhiệt độ phòng trong khoảng thời gian 15 giờ, sau đó loại bỏ nhóm Boc ở Block 1 (nếu có) bằng $\text{TFA}$ để thu được sản phẩm tripeptit hemiasterlin tinh khiết.
Chương 4: Đánh giá hoạt tính sinh học và khảo sát mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR)
Chương này tổng hợp các kết quả thử nghiệm sinh học in vitro đối với các dãy chất mới tổng hợp:
- Xác định nồng độ $\text{IC}_{50}$ của các dẫn xuất trên các dòng tế bào ung thư chuẩn ($\text{KB-3-1}$) và các dòng tế bào kháng thuốc ($\text{KB-8-5}$, $\text{KB-V1}$).
- Đánh giá khả năng ức chế polyme hóa tubulin in vitro của các dẫn xuất naphtalen và benzofuran so với hợp chất tự nhiên và chất đối chứng HTI-286.
- Phân tích mối liên quan giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (SAR):
- Việc thay thế nhân indol bằng bioisostere naphtalen và benzofuran vẫn bảo tồn được khả năng tương tác ái lực với vị trí vinca peptit trên tubulin.
- Các dẫn xuất có cấu hình phi thiên nhiên $(R)$ tại vị trí cacbon mang nhóm NH-metyl ở Block 1 vẫn duy trì hoạt tính gây độc tế bào ở thang nano mol, phù hợp với các quan sát trước đó của Yamashita trên các dẫn xuất phenyl thế.
- Các dẫn xuất mang hệ liên hợp $\alpha,\beta$-carbonyl-$N$-acetyl (hệ Michael) thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ung thư rõ rệt nhờ cơ chế phản ứng ái điện tử bổ trợ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận
- Luận án đã áp dụng và phát triển thành công quy trình tổng hợp Block 1 của hemiasterlin dựa trên con đường phản ứng azlacton 4 bước, rút ngắn đáng kể so với quy trình 15 bước kinh điển của Andersen.
- Thiết kế và tổng hợp thành công dãy dẫn xuất mới của hemiasterlin chứa các nhóm thế tương đồng sinh học (bioisostere) là nhân naphtalen và benzofuran thay thế cho nhân $N$-methylindol tự nhiên.
- Làm sáng tỏ ảnh hưởng lập thể tại tâm bất đối cacbon của Block 1, chứng minh bằng thực nghiệm rằng cả hai dạng cấu hình $(S)$ thiên nhiên và $(R)$ phi thiên nhiên đều thể hiện hoạt tính sinh học cao trên các dòng tế bào ung thư thử nghiệm.
- Bổ sung các dẫn liệu khoa học mới về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR) của họ hợp chất hemiasterlin, đặc biệt là tiềm năng của các dẫn xuất cấu trúc lược giản chứa hệ liên hợp Michael ($\alpha,\beta$-carbonyl-$N$-acetyl).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Xây dựng được quy trình tổng hợp hóa học hiệu quả, ổn định, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và nguồn hóa chất sẵn có tại các phòng thí nghiệm Việt Nam.
- Cung cấp một thư viện các hợp chất tripeptit mới có hoạt tính gây độc tế bào mạnh ở thang nồng độ nano mol, mở ra hướng nghiên cứu phát triển các ứng viên thuốc điều trị ung thư mới có nguồn gốc phỏng sinh học biển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới dừng lại ở quy mô in vitro trên một số dòng tế bào ung thư nuôi cấy và thử nghiệm ức chế tubulin tế bào, chưa thực hiện được các khảo sát dược động học, độc tính tế bào lành và thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật do giới hạn về lượng mẫu và điều kiện thử nghiệm chuyên sâu.
- Hiệu suất của một số phản ứng ghép nối peptit lập thể cao và các bước khử bảo vệ chọn lọc vẫn cần được tối ưu hóa thêm để nâng cao hiệu suất thu hồi tổng thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô tổng hợp (scale-up) các dẫn xuất thể hiện hoạt tính tốt nhất trong dãy naphtalen và benzofuran để thu thập đủ lượng chất phục vụ thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên chuột mang khối u.
- Tiếp tục biến đổi sâu hơn trên Block 2 và Block 3 kết hợp với các Block 1 mới để khảo sát hiệu ứng cộng hưởng cấu trúc, nhằm tìm kiếm các phân tử có chỉ số điều trị cao hơn và khả năng vượt qua tính kháng thuốc đa cơ chế của tế bào ung thư.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết và quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng ngưng tụ azlacton, điều khiển lập thể và kỹ thuật tổng hợp peptit biến tính.
- Các nhà khoa học tại các viện nghiên cứu và trường đại học: Nguồn tài liệu tham khảo có giá trị về chiến lược thiết kế phân tử dựa trên khung cấu trúc hợp chất thiên nhiên biển (marine natural product analogs).
- Các chuyên gia phát triển thuốc và dược lý học ung thư: Dữ liệu hoạt tính sinh học và cơ chế tương tác với tubulin cung cấp thông tin hữu ích cho việc định hướng phát triển các tác nhân chống phân bào thế hệ mới.
Nội dung trọng tâm có giá trị tham khảo cao
- Quy trình tổng hợp 4 bước tạo Block 1 qua trung gian azlacton.
- Các điều kiện phản ứng ghép nối peptit sử dụng $\text{PyBOP}/\text{PyBrOP}$ và quy trình thủy phân chọn lọc bảo toàn khung tripeptit.
- Hệ thống dữ liệu phổ NMR và MS dùng để định danh và phân tích cấu hình các dẫn xuất peptit bất thường.
Câu hỏi thường gặp
1. Hemiasterlin là hợp chất gì và có nguồn gốc tự nhiên từ đâu?
Hemiasterlin là một tripeptit tự nhiên mạch thẳng được cấu tạo từ ba đơn vị amino axit bất thường (Block 1, Block 2, Block 3). Hợp chất này được Kashman và cộng sự phân lập lần đầu tiên vào năm 1994 từ loài hải miên biển Hemiasterella minor thu thập tại vịnh Sodwana với hàm lượng rất thấp, chỉ chiếm khoảng 0,01% khối lượng mẫu khô.
2. Cơ chế tác dụng chống ung thư của hemiasterlin diễn ra như thế nào?
Hemiasterlin gây độc tế bào ung thư mạnh ở dải liều nano mol bằng cách gắn kết đặc hiệu vào vị trí vinca peptit trên phân tử protein tubulin. Sự gắn kết này ức chế quá trình polyme hóa tubulin thành vi ống và thúc đẩy depolyme hóa mạng lưới vi ống sẵn có, dẫn đến việc ngưng trệ chu kỳ phân chia tế bào ở giai đoạn kỳ giữa (metaphase) và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
3. Tại sao tác giả luận án lựa chọn phương pháp azlacton của Ayako Yamashita thay vì phương pháp tổng hợp toàn phần của Andersen?
Phương pháp tổng hợp Block 1 ban đầu của Andersen đòi hỏi tới 15 bước phản ứng phức tạp, sử dụng tác nhân bất đối Evans đắt tiền và cho hiệu suất tổng toàn quy trình chỉ đạt $0{,}6%$. Trong khi đó, con đường tổng hợp qua trung gian azlacton của Ayako Yamashita (2004) chỉ mất 4 bước phản ứng, đi từ các nguyên liệu aryl andehit và $N$-acetyl glyxin dễ tiếp cận, thao tác thực nghiệm thuận lợi và rất phù hợp với điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm tại Việt Nam.
4. Luận án đã thực hiện những biến đổi cấu trúc mới nào trên phân tử Hemiasterlin?
Luận án đã thực hiện ba hướng biến đổi cấu trúc chính trên Block 1:
- Thay thế nhân $N$-methylindol nguyên bản bằng các dị vòng tương đương sinh học (bioisostere) gồm nhân naphtalen và benzofuran.
- Tổng hợp và đánh giá cấu hình lập thể tại nguyên tử cacbon gắn nhóm NH-methyl của Block 1 ở cả hai dạng: cấu hình thiên nhiên $(S)$ và cấu hình phi thiên nhiên $(R)$.
- Thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất hemiasterlin lược giản mang hệ liên hợp $\alpha,\beta$-carbonyl-$N$-acetyl (chứa hệ Michael ái điện tử).
5. Dẫn xuất HTI-286 có ý nghĩa gì trong lịch sử nghiên cứu phát triển Hemiasterlin?
HTI-286 (chất 36) là dẫn xuất bán tổng hợp lược giản của hemiasterlin do Andersen và cộng sự phát triển, trong đó nhân indol phức tạp ở Block 1 được thay bằng nhân phenyl đơn giản hơn. Mặc dù có cấu trúc tinh giản, HTI-286 lại thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh hơn hợp chất tự nhiên ($\text{IC}_{50} = 0{,}08\text{ nM}$) và đã được đưa vào thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 trong điều trị ung thư, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho các nghiên cứu lược giản hóa cấu trúc sau này.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thế Chính là một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ, giải quyết thành công bài toán tổng hợp toàn phần và biến đổi cấu trúc của nhóm hợp chất chống ung thư tiềm năng hemiasterlin. Bằng việc ứng dụng hiệu quả con đường azlacton cải tiến, luận án đã tổng hợp thành công các dẫn xuất mới mang các dị vòng đồng đẳng sinh học naphtalen, benzofuran cùng các đồng phân lập thể và hệ cấu trúc liên hợp Michael. Các kết quả đánh giá hoạt tính in vitro đã khẳng định tiềm năng ức chế tế bào ung thư và ức chế polyme hóa tubulin ở ngưỡng nồng độ nano mol của các dẫn xuất mới, đóng góp các cứ liệu khoa học có giá trị cao cho lĩnh vực hóa dược và phát triển thuốc điều trị ung thư tại Việt Nam.