Tổng quan nghiên cứu

Khái niệm mạng thế hệ sau (Next Generation Network - NGN) chính thức được định hình từ năm 1998, mở ra bước ngoặt chuyển dịch hạ tầng viễn thông toàn cầu từ chuyển mạch kênh sang chuyển mạch gói. Trong bối cảnh lưu lượng thoại truyền thống bão hòa và các dịch vụ Internet bùng nổ, việc ứng dụng công nghệ giao thức thoại qua Internet (VoIP) đã chứng minh khả năng cắt giảm tới 75% chi phí dịch vụ so với phương thức truyền thống. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn xuất phát từ những hạn chế cốt lõi của mạng chuyển mạch thoại công cộng (PSTN) dựa trên công nghệ ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) với độ rộng băng thông cố định 64 kbit/s. Hạ tầng cũ tỏ ra kém linh hoạt, chi phí đầu tư tổng đài đắt đỏ và không thể đáp ứng sự gia tăng lưu lượng dữ liệu đột biến.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu cấu trúc phân tầng, phân tích nguyên tắc tổ chức mạng NGN và xây dựng mô hình phòng thử nghiệm NGN TestLab hoàn chỉnh, thu gọn. Phòng thử nghiệm này đóng vai trò môi trường tiền khả thi nhằm kiểm tra tính tương thích thiết bị, đánh giá các chỉ số chất lượng dịch vụ (QoS) và hoàn thiện các bài đo kiểm trước khi tích hợp vào mạng thực tế. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam vào năm 2008, trong khuôn khổ chương trình đào tạo Thạc sĩ Kỹ thuật Viễn thông tại Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội. Công trình đối chiếu kinh nghiệm hiện đại hóa viễn thông từ các quốc gia như Nhật Bản với hơn 60 triệu thuê bao cố định và Trung Quốc với hơn 200.000 km cáp quang. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc giảm thiểu tới 80% rủi ro kỹ thuật khi triển khai thiết bị mới, rút ngắn thời gian đưa dịch vụ ra thị trường và tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng viễn thông quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của luận văn dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế từ Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU-T) và Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI). Cấu trúc NGN được mô hình hóa thành 4 phân lớp chức năng độc lập: lớp truy nhập và chuyển tải (Transport Layer), lớp điều khiển (Control Layer với công nghệ chuyển mạch mềm Softswitch), lớp ứng dụng dịch vụ (Application Layer) và lớp quản lý mạng viễn thông (TMN) xuyên suốt. Mô hình này tách biệt hoàn toàn việc điều khiển cuộc gọi ra khỏi phần cứng truyền tải, cho phép triển khai đa dịch vụ trên một hạ tầng gói đồng nhất.

Luận văn áp dụng lý thuyết định tuyến và chuyển mạch gói tiên tiến, bao gồm giao thức IP/MPLS (Multi-Protocol Label Switching), chuyển mạch nhãn đa giao thức và công nghệ truyền dẫn quang ghép kênh theo bước sóng WDM. Các công nghệ này cho phép mạng lõi xử lý dung lượng lớn, hướng tới khả năng truyền tải 1.000 bước sóng với dung lượng lý thuyết lên tới 10 triệu Gb/s trên mỗi sợi quang. Bên cạnh đó, khung lý thuyết phân loại chất lượng dịch vụ QoS thành 4 nhóm riêng biệt: dịch vụ nhạy cảm với trễ và tổn thất gói (video tương tác, trò chơi trực tuyến), dịch vụ nhạy cảm với trễ nhưng chấp nhận tổn thất vừa phải (thoại IP), dịch vụ nhạy cảm với tổn thất nhưng yêu cầu trễ vừa phải (dữ liệu tương tác) và dịch vụ truyền tệp thông thường.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ báo cáo kỹ thuật của hơn 141 tổ chức phát triển NGN quốc tế, các khuyến nghị chuẩn hóa của ITU-T, IETF, ETSI, cùng số liệu thống kê phát triển hạ tầng mạng viễn thông Việt Nam và khu vực giai đoạn 1997 - 2008. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 5 hệ thống mạng quốc gia tiêu biểu (Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan) và 2 kiến trúc mạng mẫu của các hãng sản xuất thiết bị hàng đầu thế giới là Alcatel (giải pháp A1000 Softswitch) và Ericsson (giải pháp ENGINE).

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm đại diện cho cả nhóm quốc gia đã số hóa hoàn toàn hạ tầng viễn thông và nhóm thị trường đang trong quá trình chuyển đổi. Phương pháp phân tích kỹ thuật tổng hợp, so sánh cấu trúc định lượng và mô phỏng thực nghiệm được áp dụng để đánh giá hiệu năng chuyển mạch gói so với chuyển mạch kênh TDM chu kỳ 125 microgiây. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là để kiểm chứng chính xác khả năng tương thích giữa các cổng giao tiếp Media Gateway, đánh giá độ trễ và thông lượng thực tế của giao thức truyền tải IP/ATM trước khi áp dụng trên diện rộng. Timeline nghiên cứu được thực hiện tập trung và hoàn thiện trong 12 tháng của năm 2008.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra rằng các quốc gia phát triển đã chuyển dịch rất nhanh sang mạng thế hệ mới. Điển hình là Nhật Bản đã số hóa 100% mạng truyền dẫn và chuyển mạch, đạt mật độ hơn 50 máy điện thoại trên 100 dân; Trung Quốc sở hữu 200.000 km đường cáp quang cùng 40 trạm mặt đất dung lượng lớn; trong khi Ấn Độ đạt tỷ lệ số hóa chuyển mạch lên tới 96%. Điều này khẳng định hạ tầng NGN là xu thế tất yếu của mọi mạng viễn thông quốc gia.

Thứ hai, hạ tầng PSTN/TDM truyền thống bộc lộ lãng phí tài nguyên nghiêm trọng khi luôn phân bổ khe thời gian cố định 64 kbit/s cho mỗi kết nối, bất kể lưu lượng thực tế. Ngược lại, mạng chuyển mạch gói IP/MPLS cấp phát băng thông động theo nhu cầu thực, giúp tiết kiệm từ 50% đến 70% dung lượng đường truyền và giảm tới 75% giá thành dịch vụ thoại VoIP so với mạng điện thoại cố định truyền thống.

Thứ ba, nghiên cứu chứng minh tính khả thi của mô hình phòng thử nghiệm NGN TestLab thu gọn. Bằng cách thiết lập các cổng Media Gateway và máy chủ điều khiển cuộc gọi Softswitch độc lập, phòng thử nghiệm có khả năng mô phỏng luồng truyền dẫn quang tốc độ cao (đã đạt mốc thử nghiệm 6,4 Tb/s trong điều kiện tiêu chuẩn), cho phép phát hiện sớm hơn 80% các lỗi xung đột giao thức báo hiệu trước khi đưa thiết bị vào vận hành thực tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến sự vượt trội của mô hình NGN TestLab là nhờ cấu trúc mở và tính năng "mềm hóa" các khối chức năng điều khiển. Thay vì phải phụ thuộc vào các tổng đài nội hạt đóng kín của nhà sản xuất, việc tách lớp điều khiển cho phép cấu hình linh hoạt các giao diện kết nối mở đa giao thức. So với các nghiên cứu triển khai mạng diện rộng đơn lẻ vốn tốn kém và tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn liên lạc, mô hình thử nghiệm trong phòng lab tạo ra một môi trường cách ly an toàn tuyệt đối để kiểm tra các bài test tải, đo lường độ trễ và đánh giá tính tương thích giữa công nghệ TDM cũ và mạng gói mới.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn một cách trực quan qua bảng so sánh các tham số kỹ thuật giữa chuyển mạch kênh TDM và chuyển mạch gói IP, nêu bật sự khác biệt về độ trễ, hiệu suất sử dụng băng thông và chi phí vận hành trên mỗi phút liên lạc. Đồng thời, các biểu đồ cột minh họa tốc độ tăng trưởng thuê bao băng rộng và lưu lượng dữ liệu Internet tại các thị trường khu vực giai đoạn 1997 - 2008 làm sáng tỏ luận điểm rằng lưu lượng dữ liệu đã vượt qua lưu lượng thoại. Những kết quả thảo luận này củng cố tính đúng đắn của lộ trình 3 bước chuyển đổi hạ tầng viễn thông Việt Nam từ việc ghép nối cục bộ sang tích hợp hoàn toàn trên nền tảng gói IP/MPLS.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng và hoàn thiện phòng thử nghiệm NGN TestLab chuẩn hóa: Các tập đoàn viễn thông lớn tại Việt Nam cần đầu tư trang bị đầy đủ hệ thống máy chủ Softswitch, bộ điều khiển biên phiên và các cổng Media Gateway đa dịch vụ. Mục tiêu cần đạt là kiểm thử thành công 100% thiết bị và giao thức mới trước quý 4 năm 2009 nhằm bảo đảm tính tương thích kỹ thuật tuyệt đối.

  2. Từng bước chuyển đổi hạ tầng truyền dẫn từ TDM sang IP/MPLS kết hợp công nghệ quang WDM: Đơn vị vận hành mạng lưới cần thực hiện nâng cấp các tuyến đường trục truyền dẫn quang, hướng đến mục tiêu nâng dung lượng truyền tải lên gấp 50 lần và duy trì độ trễ gói tin dưới 50ms trong lộ trình 3 năm từ 2008 đến 2011.

  3. Tách biệt hoàn toàn lớp điều khiển cuộc gọi và phát triển môi trường dịch vụ mở: Các đơn vị nghiên cứu phát triển cần xây dựng các giao diện lập trình ứng dụng mở (API) chuẩn hóa, cho phép các đối tác thứ ba phát triển dịch vụ giá trị gia tăng đa phương tiện, rút ngắn thời gian triển khai dịch vụ mới từ khoảng 6 tháng xuống dưới 4 tuần kể từ năm 2009.

  4. Ban hành khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm định chất lượng QoS: Bộ Thông tin và Truyền thông cần sớm hoàn thiện bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đánh giá chất lượng dịch vụ mạng gói với ít nhất 4 cấp độ ưu tiên QoS, bắt buộc áp dụng đối với tất cả các nhà cung cấp dịch vụ Internet và viễn thông từ năm 2010.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Kỹ sư quy hoạch và thiết kế mạng viễn thông: Tiếp cận các nguyên tắc thiết kế phân tầng NGN, phương pháp chuyển đổi từ mạng TDM sang IP/MPLS để áp dụng vào các dự án nâng cấp mạng lưới, giúp tiết kiệm hàng triệu USD chi phí đầu tư thiết bị tổng đài.

  2. Chuyên viên kiểm thử và tối ưu hóa mạng (QA/Testing Engineers): Tham khảo bộ tài liệu chi tiết về cấu trúc phòng thử nghiệm NGN TestLab, các bài đo kiểm thực tế và quy trình đánh giá tính tương thích của hơn 10 giao thức báo hiệu viễn thông.

  3. Giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Điện tử Viễn thông và Mạng máy tính: Sử dụng công trình như một tài liệu học thuật chuyên sâu về cấu trúc 4 lớp NGN, công nghệ Softswitch và chuyển mạch quang WDM phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu mở rộng.

  4. Nhà quản lý chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông: Nắm bắt bức tranh tổng thể về xu hướng công nghệ toàn cầu, từ đó lựa chọn lộ trình chuyển đổi mạng 3 giai đoạn phù hợp với năng lực tài chính và giảm thiểu rủi ro kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mạng thế hệ sau NGN có điểm gì vượt trội so với mạng viễn thông truyền thống PSTN? Mạng NGN thay thế hoàn toàn cơ chế phân chia khe thời gian cố định 64 kbit/s của TDM bằng kỹ thuật chuyển mạch gói mềm dẻo trên nền IP. Thực tế chứng minh NGN cho phép hội tụ thoại, dữ liệu và hình ảnh trên cùng một hạ tầng duy nhất, giúp tăng hiệu suất sử dụng kênh truyền và giảm tới 75% chi phí vận hành dịch vụ thoại VoIP.

  2. Tại sao việc xây dựng phòng thử nghiệm NGN TestLab lại mang tính cấp thiết? NGN TestLab là mô hình mạng hoàn chỉnh thu gọn giúp kiểm tra và đánh giá thiết bị trước khi tích hợp vào mạng thực tế. Phòng thử nghiệm cho phép chạy hơn 100 kịch bản kiểm thử tải và tương thích giao thức giữa các nhà cung cấp khác nhau, giảm thiểu tới 80% nguy cơ xảy ra sự cố kỹ thuật trên mạng diện rộng.

  3. Công nghệ nào đóng vai trò xương sống trong mạng lõi của NGN? Giao thức IP kết hợp với chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS và truyền dẫn quang ghép kênh bước sóng WDM là trụ cột chính của mạng lõi NGN. Sự kết hợp này mang lại khả năng truyền dẫn dung lượng cực lớn lên đến hàng nghìn bước sóng trên một sợi quang, đồng thời bảo đảm các mức chất lượng dịch vụ QoS khắt khe cho từng loại ứng dụng.

  4. Lộ trình chuyển đổi sang NGN tại Việt Nam được đề xuất theo phương án nào? Luận văn đề xuất lộ trình chuyển đổi từng bước dựa trên cơ sở hạ tầng mạng sẵn có nhằm bảo vệ tối đa nguồn vốn đã đầu tư. Nhà mạng duy trì mạng truyền dẫn SDH 2,5 Gbit/s hiện hữu, nâng cấp thiết bị biên và bổ sung các máy chủ Softswitch tại các nút mạng chính trước khi tiến tới hợp nhất hoàn toàn thành mạng gói đa dịch vụ.

  5. Cấu trúc chức năng của NGN bao gồm những phân lớp chính nào? Theo chuẩn ITU-T và ETSI, kiến trúc NGN gồm 4 lớp độc lập: lớp truy nhập và truyền tải, lớp điều khiển, lớp ứng dụng dịch vụ và lớp quản lý TMN xuyên suốt. Cấu trúc phân tầng này giải phóng chức năng điều khiển khỏi phần cứng tổng đài, giúp nhà khai thác dễ dàng phát triển dịch vụ mới mà không cần thay đổi hạ tầng vật lý.

Kết luận

  • Khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch từ mạng chuyển mạch kênh TDM 64 kbit/s sang mạng gói thế hệ mới NGN.
  • Xác lập thành công mô hình kiến trúc NGN chuẩn hóa gồm 4 phân lớp chức năng độc lập, loại bỏ sự phụ thuộc vào các thiết bị tổng đài độc quyền.
  • Thiết kế hoàn chỉnh giải pháp xây dựng phòng thử nghiệm NGN TestLab thu gọn phục vụ kiểm thử tiền khả thi.
  • Đề xuất lộ trình chuyển đổi mạng 3 bước tối ưu hóa chi phí đầu tư và bảo toàn hạ tầng viễn thông hiện có tại Việt Nam.
  • Đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về các thông số QoS và tiềm năng tích hợp công nghệ truyền dẫn quang WDM dung lượng cao đạt ngưỡng thử nghiệm 6,4 Tb/s.

Công trình luận văn đã đóng góp một giải pháp khoa học thực tiễn, đặt nền móng cho việc xây dựng các trung tâm đo kiểm viễn thông đạt chuẩn quốc tế tại Việt Nam. Bước tiếp theo cần tập trung mở rộng phòng thử nghiệm cho các hệ thống thông tin di động băng rộng thế hệ mới và chuyển đổi giao thức sang IPv6 trong giai đoạn 2009 - 2012. Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp viễn thông cần nhanh chóng ứng dụng mô hình NGN TestLab để chủ động dẫn dắt làn sóng hiện đại hóa hạ tầng thông tin quốc gia.