Báo Cáo Nghiên Cứu Hệ Thống Logistics Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Sang Trung Quốc

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu hệ thống logistics phục vụ hoạt động xuất khẩu mặt hàng cà phê việt nam sang thị trường, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

94
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết đề tài nghiên cứu

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỆ THỐNG LOGISTICS PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU

1.1. Một số lý luận cơ bản về logistics và hoạt động xuất khẩu

1.1.1. Khái quát về logistics

1.1.2. Logistics và hoạt động xuất khẩu

1.2. Nội dung hệ thống logistics phục vụ hoạt động xuất khẩu

1.2.1. Khái quát về hệ thống logistics

1.2.2. Các yếu tố tác động đến hệ thống logistics

1.2.3. Hệ thống logistics phục vụ hoạt động xuất khẩu

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về hệ thống Logistics phục vụ xuất khẩu

1.3.1. Kinh nghiệm từ Singapore

1.3.2. Kinh nghiệm từ Nhật Bản

1.3.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG LOGISTICS PHỤC VỤ XUẤT KHẨU CÀ PHÊ VIỆT NAM SANG TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 2019 - 2023

2.1. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Trung Quốc

2.1.1. Kim ngạch xuất khẩu cà phê qua tuyến biên giới Việt Nam - Trung Quốc

2.1.2. Kim ngạch xuất khẩu cà phê sang thị trường Trung Quốc

2.2. Thực trạng về hệ thống logistics phục vụ xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019 - 2023

2.2.1. Thực trạng cơ chế chính sách logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

2.2.2. Thực trạng về hạ tầng logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

2.2.3. Thực trạng về các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

2.2.4. Thực trạng về các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

2.3. Đánh giá hệ thống logistics phục vụ xuất khẩu cà phê sang thị trường Trung Quốc

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG LOGISTICS PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CÀ PHÊ VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC

3.1. Mục tiêu phát triển dịch vụ logistics tại Việt Nam trong những năm tới

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu phát triển dịch vụ logistics phục vụ hoạt động xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường Trung Quốc

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống logistics phục vụ xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc

3.2.1. Đối với các cơ chế chính sách logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

3.2.2. Đối với hạ tầng logistics phục vụ xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc

3.2.3. Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

3.2.4. Đối với các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ logistics phục vụ xuất khẩu cà phê

3.2.5. Một số kiến nghị khác

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Logistics Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Đi Trung Quốc

Hoạt động xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Quốc đang chứng kiến sự tăng trưởng ổn định, mặc dù chịu ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan như chính sách Zero Covid và căng thẳng địa chính trị. Chính sách Zero Covid của Trung Quốc giai đoạn 2021-2022 gây ra gián đoạn nghiêm trọng đến hoạt động logistics tại khu vực Đông Á, làm rào cản đối với hoạt động xuất nhập khẩu của các nước. Cuộc chiến Nga – Ukraine cũng đẩy giá xăng dầu và chi phí vận tải tăng đột biến. Tuy nhiên, logistics Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định, đạt thứ hạng 10/50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu năm 2023. Điều này có được nhờ sự kết nối chặt chẽ giữa chính phủ, hiệp hội và doanh nghiệp trong ngành logistics. Việc Việt Nam tham gia tích cực vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) như ACFTA, AHKFTA, EVFTA, RCEP, CPTPP đã tạo ra nhiều cơ hội hợp tác phát triển kinh tế. Kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Trung Quốc năm 2022 đạt 1,78 triệu tấn, trị giá hơn 4 tỷ USD, tăng 13,8% về lượng và 32% về trị giá.

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng hệ thống logistics phục vụ xuất khẩu cà phê sang Trung Quốc vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ sở hạ tầng tại một số cửa khẩu phụ chưa đáp ứng yêu cầu bảo quản nông sản, chuỗi cung ứng dịch vụ logistics chưa đủ lớn, các doanh nghiệp logistics còn nhỏ lẻ. Nhu cầu tiêu thụ cà phê tại Trung Quốc đang tăng trưởng trung bình 15%/năm, mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu cà phê. Nghiên cứu khung lý thuyết về hệ thống logistics xuất khẩu là vô cùng cấp thiết để tối ưu hóa hệ thống logistics, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của mặt hàng cà phê Việt Nam.

1.1. Vai trò quan trọng của Logistics trong Thương mại Cà phê

Logistics đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chuỗi cung ứng cà phê hoạt động hiệu quả từ khâu thu hoạch, chế biến đến vận chuyển và phân phối đến tay người tiêu dùng. Hoạt động logistics hiệu quả giúp giảm chi phí, thời gian vận chuyển, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế. Chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành cà phê xuất khẩu.

1.2. Tiềm năng thị trường Cà phê Trung Quốc và Cơ hội Logistics

Thị trường cà phê Trung Quốc đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là trong giới trẻ và tầng lớp trung lưu. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam và các nhà cung cấp dịch vụ logistics. Việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường cà phê Trung Quốc đòi hỏi sự phát triển và hoàn thiện hệ thống logistics xuất khẩu cà phê, bao gồm cả hạ tầng và quy trình.

1.3. Bối cảnh hội nhập và Tác động đến Logistics Cà phê

Việc Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) như ACFTA, RCEP đã tạo ra những tác động tích cực đến hoạt động xuất khẩu cà phê. Tuy nhiên, các FTA cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn về chất lượng, tiêu chuẩn và quy trình logistics. Các doanh nghiệp logistics cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập.

II. Thách Thức Logistics Xuất Khẩu Cà Phê Đi Trung Quốc Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng lớn, hệ thống logistics xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Quốc đang đối mặt với nhiều thách thức. Hạ tầng logistics còn hạn chế, đặc biệt tại các cửa khẩu biên giới, gây khó khăn cho việc vận chuyển và bảo quản cà phê. Thủ tục hải quan còn phức tạp, tốn nhiều thời gian và chi phí. Các doanh nghiệp logistics còn nhỏ lẻ, thiếu kinh nghiệm và năng lực cạnh tranh. Chi phí logistics cao làm giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê. Theo báo cáo logistics Việt Nam 2022, cơ sở hạ tầng tại một số cửa khẩu phụ ở nước ta đang trong quá trình đầu tư xây dựng, hạ tầng kho bãi tập kết, kiểm tra giám sát hàng hóa tại các cửa khẩu như Hoành Mô, Bắc Phong Sinh, Bắc Luân II, Tân Thanh chưa đáp ứng được yêu cầu bảo quản mặt hàng nông sản. Chuỗi cung ứng dịch vụ logistics chưa đủ lớn trong khi các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics còn nhỏ, lẻ dẫn đến hoạt động xuất khẩu nông sản gặp nhiều khó khăn, giảm hiệu quả về hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Trung Quốc.

2.1. Điểm nghẽn Hạ tầng Giao thông và Kho bãi Xuất khẩu Cà phê

Hệ thống giao thông kết nối các vùng trồng cà phê với các cửa khẩu biên giới còn nhiều hạn chế, đặc biệt là đường bộ. Tình trạng tắc nghẽn giao thông, chất lượng đường xá kém làm tăng thời gian và chi phí vận chuyển. Hạ tầng kho bãi tại các cửa khẩu chưa đáp ứng yêu cầu bảo quản cà phê, đặc biệt là cà phê đặc sản, dễ bị hư hỏng trong quá trình lưu trữ. Yêu cầu đầu tư hạ tầng logistics đồng bộ và hiện đại.

2.2. Rào cản Thủ tục Hải quan và Kiểm dịch Cà phê Xuất khẩu

Thủ tục hải quan phức tạp, nhiều khâu, nhiều bước gây tốn thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Các quy định về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm còn khắt khe, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn. Việc đơn giản hóa thủ tục hải quan, giảm thiểu thời gian thông quan là rất quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu cà phê. Cần minh bạch hóa quy trình xuất khẩu cà phê.

2.3. Năng lực cạnh tranh của Doanh nghiệp Logistics Cà phê

Các doanh nghiệp logistics Việt Nam còn nhỏ lẻ, thiếu vốn, công nghệ và kinh nghiệm. Khả năng cung cấp các dịch vụ logistics trọn gói, tích hợp còn hạn chế. Cần khuyến khích các doanh nghiệp logistics hợp tác, liên kết để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu cà phê.

III. Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí Logistics Cà Phê Xuất Khẩu Sang TQ

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả logistics xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Quốc, cần có các giải pháp đồng bộ từ chính phủ, doanh nghiệp và các bên liên quan. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách logistics, đầu tư phát triển hạ tầng giao thông và kho bãi, đơn giản hóa thủ tục hải quan và hỗ trợ doanh nghiệp logistics nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình logistics, tìm kiếm các đối tác tin cậy và nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.1. Đầu tư Hạ tầng Logistics Cà phê Ưu tiên Cửa khẩu và Kho bãi

Ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng giao thông kết nối các vùng trồng cà phê với các cửa khẩu biên giới, đặc biệt là đường bộ và đường sắt. Xây dựng các trung tâm logistics hiện đại, trang bị hệ thống kho bãi thông minh, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo quản cà phê. Nghiên cứu kinh nghiệm từ Singapore, Nhật Bản trong phát triển hạ tầng logistics.

3.2. Ứng dụng Công nghệ và TMĐT trong Logistics Cà phê

Áp dụng các công nghệ tiên tiến như IoT, blockchain, AI để theo dõi, quản lý và tối ưu hóa chuỗi cung ứng cà phê. Phát triển các nền tảng thương mại điện tử (TMĐT) chuyên biệt cho ngành cà phê, kết nối trực tiếp người bán (doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Việt Nam) với người mua (nhà nhập khẩu, nhà rang xay cà phê Trung Quốc). Ứng dụng thương mại điện tử cà phê để giảm chi phí trung gian.

3.3. Hợp tác và Liên kết Chuỗi Cung ứng Logistics Cà phê

Khuyến khích các doanh nghiệp logistics, doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, nhà cung cấp dịch vụ vận tải, kho bãi hợp tác, liên kết để tạo thành chuỗi cung ứng logistics hoàn chỉnh, hiệu quả. Xây dựng các hiệp hội ngành nghề mạnh, đại diện cho quyền lợi của doanh nghiệp và thúc đẩy sự phát triển của ngành logistics cà phê. Cần đẩy mạnh chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam - Trung Quốc.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Logistics Cà Phê Cho Thị Trường TQ

Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics là yếu tố then chốt để tăng cường khả năng cạnh tranh của cà phê Việt Nam trên thị trường Trung Quốc. Các doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ cho nhân viên logistics. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

4.1. Đào tạo Nguồn nhân lực Logistics Cà phê Chuyên nghiệp

Xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về logistics cà phê, đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Liên kết với các trường đại học, cao đẳng, trung tâm đào tạo nghề để nâng cao chất lượng đào tạo. Tạo điều kiện cho nhân viên logistics tham gia các khóa đào tạo, hội thảo quốc tế để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Cần chú trọng đến hiệu quả logistics xuất khẩu cà phê.

4.2. Áp dụng Tiêu chuẩn Chất lượng và An toàn Thực phẩm

Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng cà phê như 4C, UTZ, Rainforest Alliance. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001, HACCP để đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình logistics. Thực hiện nghiêm túc các quy định về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm của Trung Quốc. Cần nâng cao tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu.

4.3. Xây dựng Thương hiệu và Uy tín Doanh nghiệp Logistics Cà phê

Chú trọng xây dựng thương hiệu, quảng bá hình ảnh doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp, uy tín. Tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, đối tác và các bên liên quan. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế để giới thiệu dịch vụ và mở rộng thị trường. Cần nâng cao giá cà phê xuất khẩu thông qua uy tín thương hiệu.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Logistics Cà Phê Xuất Khẩu Hiệu Quả

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành logistics cà phê. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Khuyến khích các hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực logistics.

5.1. Ưu đãi Thuế và Phí cho Doanh nghiệp Logistics Cà phê

Xem xét giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu đối với các thiết bị, công nghệ phục vụ hoạt động logistics cà phê. Miễn, giảm phí sử dụng hạ tầng giao thông, kho bãi cho doanh nghiệp logistics. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi. Cần xem xét chính sách logistics xuất khẩu cà phê.

5.2. Hỗ trợ Doanh nghiệp Tiếp cận Thị trường Trung Quốc

Tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, giới thiệu sản phẩm cà phê và dịch vụ logistics tại Trung Quốc. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Cung cấp thông tin thị trường, tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp. Cần nắm bắt thị trường cà phê Trung Quốc.

5.3. Thúc đẩy Nghiên cứu và Phát triển Logistics Cà phê

Khuyến khích các hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực logistics cà phê. Hỗ trợ các dự án ứng dụng công nghệ mới, giải pháp logistics tiên tiến. Thành lập các trung tâm nghiên cứu, phát triển logistics cà phê. Cần tìm ra giải pháp logistics xuất khẩu cà phê sáng tạo.

VI. Kết Luận Tương Lai Logistics Xuất Khẩu Cà Phê Sang Trung Quốc

Tương lai của logistics xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Quốc phụ thuộc vào sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Với sự quan tâm của chính phủ, sự chủ động của doanh nghiệp và sự hợp tác của các bên liên quan, ngành logistics cà phê sẽ ngày càng phát triển, góp phần nâng cao giá trị và uy tín của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các chính sách logistics của Chính phủ và sự nỗ lực từ phía các doanh nghiệp cung ứng và sử dụng dịch vụ logistics tại Việt Nam nhằm tối ưu hóa chi phí xuất khẩu đang được ngày càng quan tâm. Do đó, việc nghiên cứu khung lý thuyết về hệ thống logistics phục vụ hoạt động xuất khẩu vô cùng cấp thiết.

6.1. Tầm quan trọng của Logistics Bền vững trong Xuất khẩu

Ưu tiên phát triển logistics xanh, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Sử dụng các phương tiện vận tải tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường. Áp dụng các giải pháp đóng gói, bao bì thân thiện với môi trường. Cần quan tâm đến logistics ngược dòng cà phê.

6.2. Dự báo Xu hướng và Cơ hội cho Logistics Cà phê Việt Nam

Thị trường cà phê Trung Quốc tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt là phân khúc cà phê đặc sản. Thương mại điện tử tiếp tục phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội cho logistics cà phê. Các hiệp định thương mại tự do tiếp tục được ký kết, mở rộng thị trường xuất khẩu. Cần phân tích phân tích SWOT xuất khẩu cà phê để tận dụng cơ hội.

6.3. Kêu gọi Hợp tác và Đầu tư vào Logistics Cà phê

Kêu gọi các nhà đầu tư trong và ngoài nước đầu tư vào hạ tầng logistics cà phê, công nghệ và nguồn nhân lực. Khuyến khích các doanh nghiệp logistics hợp tác với các đối tác quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần tìm hiểu về đối thủ cạnh tranh xuất khẩu cà phê.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỆ THỐNG LOGISTICS PHỤC VỤ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU 1. Một số lý luận cơ bản về logistics và hoạt động xuất khẩu 1.1 Khái quát về logistics 1.1 Khái niệm logistics Logistics không phải là một lĩnh vực mới mẻ, nó đã xuất hiện từ xa xưa và gắn liền với sự vận động phát triển của xã hội loài người. Trên thực tế, thuật ngữ logistics có rất nhiều định nghĩa và những định nghĩa, nhận định này về logistics thay đổi theo thời gian. Bắt nguồn từ thuật ngữ “logistikos” có nguồn gốc từ Hy Lạp, thuật ngữ này đã phản ánh logistics là một môn khoa học nghiên cứu tính quy luật của các hoạt động cung ứng và đảm bảo các yếu tố tổ chức, vật chất và kỹ thuật để cho quá trình chính yếu được tiến hành theo đúng mục tiêu.

Chính vì vậy, ban đầu, thuật ngữ logistics được hiểu là hậu cần – bao gồm những công việc hỗ trợ phía sau cho các hoạt động chính yếu (PGS. An Thị Thanh Nhàn & cộng sự, 2018). Năm 1988, Hội đồng Quản trị logistics Hoa Kỳ (LAC – The US. Logistics Administration Council) đưa ra khái niệm logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng di chuyển và lưu kho những nguyên vật liệu thô của hàng hóa trong quy trình, những hàng hóa thành phẩm và những thông tin có liên quan, từ khâu mua sắm nguyên vật liệu cho đến khi được tiêu dùng, với mục đích thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng.

Trong giáo trình Logistics and Supply Chain Management (1999) của Trường Đại học Hàng hải Thế giới (World Maritime University) định nghĩa rằng logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí, lưu trữ và vận chuyển các tài nguyên hay các yếu tố đầu vào từ điểm xuất phát là nhà cung ứng, thông qua các nhà sản xuất, người bán buôn, bán lẻ, đến tay người tiêu dùng thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế. Hoạt động logistics không bị giới hạn trong nước mà còn là sự liên kết giữa các doanh nghiệp quốc tế, logistics mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển nền kinh tế. Năm 2004, theo Hội nghị Liên hiệp quốc về Thương mại và Phát triển, còn được biết đến với tên gọi Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên hiệp quốc (UNCTAD – United Nations Conference on Trade and Development) cho biết logistics là có được thứ cần thiết tại địa điểm và thời gian đúng nhất. Mặc dù được dùng tương đối phổ biến, tuy nhiên, đây không phải là một định nghĩa chuẩn, bởi nó chưa trình bày được nội hàm, nội dung các hoạt động, nghiệp vụ của khái niệm logistics.

Năm 2005, tại kỳ họp thứ 7, khóa XI, ngày 14/6/2005, Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Luật Thương mại 2005, trong đó có quy định Trang 18/94 cụ thể khái niệm dịch vụ logistics. Tại điều 233 – Mục 4 – Chương VI của Luật Thương mại quy định: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi mã ký hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Như vậy, có thể thấy rằng, có rất nhiều định nghĩa về thuật ngữ logistics và không có một định nghĩa thống nhất cho thuật ngữ này. Trên thực tế, hiện nay, người ta vẫn giữ nguyên thuật ngữ logistics trong các nghiên cứu và tài liệu chuyên môn mà không thể tìm ra một từ tiếng Việt nào có thể thay thế cho cụm từ logistics trong tiếng Anh.

Trong bài nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu đã quyết định tìm hiểu logistics với cách tiếp cận là quá trình tối ưu hóa về vị trí, vận chuyển và dự trữ các nguồn tài nguyên từ điểm đầu tiên của dây chuyền cung ứng cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế (PGS. An Thị Thanh Nhàn & cộng sự, 2018).2 Đặc điểm của logistics Logistics là một hoạt động xuyên suốt, bắt đầu từ khi hàng hóa được sản xuất cho đến khi hàng hóa được tiêu thụ. Chính vì vậy, logistics được coi là một quá trình chứ không phải là một hoạt động riêng lẻ, là một chuỗi các hoạt động liên tục, có liên quan mật thiết với nhau, tác động qua lại lẫn nhau, được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống qua các bước nghiên cứu, hoạch định, tổ chức, quản lý, thực hiện, kiểm tra, kiểm soát và hoàn thiện. Do đó, logistics là quá trình liên quan tới nhiều hoạt động khác nhau trong cùng một tổ chức, từ xây dựng chiến lược đến các hoạt động chi tiết, cụ thể để thực hiện chiến lược.

Logistics cũng đồng thời là quá trình bao trùm mọi yếu tố tạo nên sản phẩm từ các yếu tố đầu vào cho đến giai đoạn tiêu thụ sản phẩm cuối cùng (GS. Đoàn Thị Hồng Vân & cộng sự, 2010). Theo Martin Christopher & Helen Peck (2003), phần giá trị gia tăng của sản phẩm được tính bằng tỷ số giữa tổng lợi ích do logistics đóng góp và tổng chi phí logistics doanh nghiệp bỏ ra. Điều này chỉ ra rằng, mục tiêu chính mà nhà quản trị logistics đặt ra là đưa hàng hóa và dịch vụ từ điểm xuất phát tới người tiêu dùng một cách hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của khách hàng với chi phí tiết kiệm, hợp lý.

Một hệ thống logistics được thiết kế và điều hành tốt phải giúp công ty tạo ra lợi nhuận. Tổng chi phí logistics được tính từ chi phí của các hoạt động cấu thành, bao gồm các chi phí như: chi phí dịch vụ khách hàng, chi phí vận tải, chi phí kho bãi, chi phí xử lý đơn hàng và quản lý thông tin, chi phí mua, chi phí dự trữ. Trên thực tế, để đạt được mục tiêu tối thiểu hóa chi phí logistics thì không thể giảm cục bộ các loại chi phí mà cần xem xét chúng trong mối tương quan đánh đổi (PGS. An Thị Thanh Trang 19/94 Nhàn & cộng sự, 2010).

Một hệ thống logistics lý tưởng cần cung ứng cho khách hàng bảy lợi ích (7R) sau: đúng khách hàng, đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng điều kiện, đúng địa điểm, đúng thời gian, đúng chi phí. Các hoạt động logistics chức năng bao gồm: dịch vụ khách hàng, hệ thống thông tin, quản lý dự trữ, quản trị vận chuyển,quản trị cung ứng và mua hàng và quản trị kho và bao bì đóng gói. Theo quan điểm của M.Porter, logistics được coi như một bộ phận thống nhất trong chuỗi các hoạt động cơ bản tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Phần giá trị gia tăng do hoạt động logistics tạo ra là lợi ích về thời gian và địa điểm cho sản phẩm.

Thứ nhất, lợi ích về địa điểm, là phần giá trị cộng thêm vào sản phẩm, giúp sản phẩm có khả năng trao đổi hoặc tiêu thụ đúng vị trí. Việc tối ưu hóa về địa điểm tức là các doanh nghiệp sẽ chọn và bố trí vị trí của mạng lưới cơ sở hạ tầng, trả lời cho câu hỏi “Ở đâu?” như: “Tìm nguyên liệu cần thiết ở đâu?”, “Đặt các cơ sở sản xuất, các trạm trung chuyển, các trung tâm phân phối,. như thế nào, ở đâu?”, “Xác lập chi nhánh của công ty ở đâu?”, “Thiết lập mạng lưới ra sao thì hiệu quả?”. Thứ hai, lợi ích về thời gian, là phần giá trị được sáng tạo ra để sản phẩm có mặt đúng thời điểm và đáp ứng khoảng thời gian cung ứng mà khách hàng mong đợi (PGS.

An Thị Thanh Nhàn & cộng sự, 2010). Thông qua những giá trị và hoạt động cơ bản đó, hoạt động logistics đóng góp những vai trò to lớn như: Logistics nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu chi phí kinh doanh, tăng cường sức cạnh tranh cho doanh nghiệp; Logistics cho phép doanh nghiệp di chuyển hàng hóa và dịch vụ hiệu quả đến khách hàng; Logistics hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định chính xác trong hoạt động sản xuất kinh doanh, là một nguồn lợi tiềm tàng cho doanh nghiệp… (PGS. An Thị Thanh Nhàn & cộng sự, 2010).2 Logistics và hoạt động xuất khẩu Trong hoạt động thương mại quốc tế, logistics đóng vai trò là nhân tố quan trọng tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu của một quốc gia (Martí & cộng sự, 2014). Thật vậy, tính hiệu quả của hoạt động logistics sẽ góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động ngoại thương khi đảm bảo được sự an toàn và tốc độ vận chuyển của hàng hóa và giảm chi phí vận tải (Behar & cộng sự, 2008).

Điều này tác động đến sức cạnh tranh cho hàng hóa của một quốc gia trên thị trường quốc tế. Theo nghiên cứu của Celebi (2019) kết luận rằng đối với các nền kinh tế có thu nhập thấp và trung bình thấp thì hiệu quả của hoạt động logistics làm tăng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, trong khi nhập khẩu của các nền kinh tế có thu nhập trung bình và cao có xu hướng hưởng lợi nhiều hơn từ hiệu quả hoạt động logistics so với xuất khẩu của các quốc gia này. Trên thực tiễn, hoạt động logistics đóng vai trò phục vụ hoạt động xuất khẩu thông qua việc thực hiện các quy trình giao nhận, kho bãi, thủ tục Trang 20/94 với chi phí thấp, giúp cung ứng hàng hóa đến khách hàng đúng nơi, đúng thời điểm. Hai hoạt động này có mối quan hệ chặt chẽ và mật thiết với nhau, luôn đồng hành và phát triển cùng nhau và được gọi là logistics phục vụ cho hoạt động xuất nhập khẩu hay logistics thương mại.

Logistics phục vụ hoạt động xuất khẩu hay logistic thương mại đều tập trung vào mục tiêu tối ưu hóa các dòng hàng hóa trong các chuỗi cung ứng nội địa và quốc tế. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận quản lý trên các luồng vận động hàng hóa trong và giữa các khu vực và do đó cần tới vai trò của nhà nước trong các nỗ lực điều tiết hỗ trợ nhằm tạo ra những cân đối tổng thể và các điều kiện thuận lợi thương mại cho các dòng hàng di chuyển (PGS. An Thị Thanh Nhàn & cộng sự, 2018). Dựa trên định nghĩa của các tổ chức, các nhà khoa học trên thế giới, logistics thương mại được hiểu là là sự quản lý dòng hàng hóa quốc tế, các chứng từ và thủ tục thành toán liên quan với mục đích cắt giảm chi phí trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến logistics thông quan hàng hóa hóa các thủ tục và chứng từ (GFPTT – Global Facilitation Partnership for Transport and Trade – Tổ chức hỗ trợ thương mại và vận tải toàn cầu).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Logistics Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Sang Trung Quốc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình logistics trong ngành xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả logistics mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện quy trình xuất khẩu, giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của cà phê Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Chuyên đề thực tập các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê Việt Nam sang một số nước trong thị trường EU giai đoạn 2010-2019, nơi phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu cà phê Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích chuỗi giá trị cây sả trên địa bàn huyện Tuy Phước tỉnh Bình Định cũng cung cấp cái nhìn về chuỗi giá trị trong nông nghiệp, có thể áp dụng cho ngành cà phê. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu vai trò của doanh nghiệp trong kết nối nông dân trồng quế với thị trường trên địa bàn thị trấn Mậu A huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của doanh nghiệp trong việc kết nối nông sản với thị trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành xuất khẩu nông sản tại Việt Nam.