Nghiên cứu tách và tạo hệ nano chứa saponin từ rau má và ứng dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tách saponin từ rau má, ứng dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân, mang lại tiềm năng mới.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG - HCM

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

108
11
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Nano Saponin Rau Má Nghiên Cứu Mới

Rau má, với tên khoa học Centella asiatica, từ lâu đã được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Các hợp chất saponin rau má, đặc biệt là asiaticosidemadecassoside, là thành phần chính tạo nên những lợi ích này. Ngày nay, công nghệ nano mở ra một hướng đi mới trong việc khai thác triệt để tiềm năng của rau má, bằng cách tạo ra hệ nano saponin rau má. Nghiên cứu khoa học về rau mánano saponin đang ngày càng được chú trọng. Việc nano hóa giúp tăng cường sinh khả dụng và hiệu quả của chiết xuất rau má, mở ra nhiều ứng dụng nano trong mỹ phẩmsản phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất, phương pháp tạo hạt nano, và đảm bảo độ ổn định của nano. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá đầy đủ tiềm năng và tác dụng của rau má trong lĩnh vực này.

1.1. Thành Phần Hóa Học và Tác Dụng Dược Lý của Rau Má

Rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như saponin, flavonoid, và các khoáng chất. Các saponin triterpenoid, bao gồm asiaticoside, madecassoside, asiatic acid, và madecassic acid, là thành phần chính chịu trách nhiệm cho các tác dụng của rau má. Asiaticoside, chiếm tỷ lệ cao nhất, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương, kháng viêm, và chống oxy hóa. Các flavonoid đóng vai trò bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do. Các nghiên cứu đã chứng minh chiết xuất rau má có khả năng cải thiện tuần hoàn máu, giảm căng thẳng, và hỗ trợ điều trị các bệnh về da. Việc ứng dụng rau má trong dược mỹ phẩm ngày càng phổ biến nhờ những lợi ích vượt trội này. Trích dẫn: 'Rau má chứa khá nhiều chất có hoạt tính sinh học như saponin (asiaticoside, asiatic acid, madicassoside, madecassic acid), các phytosterol, tinh dầu, các khoáng chất (Ca, Fe, Mg, P, Zn…), vitamin (B1, B2, B3, C và K), amino acid (glutamic, serin, threonin, alanin, lysin, histidin), tanin và alkaloid'.

1.2. Tổng Quan về Hệ Nano và Ứng Dụng trong Dược Mỹ Phẩm

Hệ nano là các cấu trúc có kích thước từ 1 đến 100 nanomet, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Kích thước hạt nano nhỏ giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, cải thiện độ hòa tan và sinh khả dụng của hoạt chất. Trong dược mỹ phẩm, công nghệ nano được sử dụng để tạo ra các nano saponin giúp tăng cường khả năng thẩm thấu qua da, bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy, và kiểm soát giải phóng hoạt chất. Các hệ nano phổ biến bao gồm liposome, nanosome, micelle, và hạt nano polyme. Việc lựa chọn phương pháp tạo hạt nano phù hợp phụ thuộc vào tính chất của hoạt chất và mục đích sử dụng.

II. Thách Thức Chiết Xuất và Ổn Định Saponin Rau Má Nano

Mặc dù tiềm năng của hệ nano saponin rau má rất lớn, quá trình chiết xuất và ổn định nano saponin vẫn còn nhiều thách thức. Việc chiết xuất saponin rau má đòi hỏi quy trình phức tạp để đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết. Các tạp chất có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của nano và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng. Phương pháp tạo hạt nano cần được tối ưu hóa để đạt được kích thước hạt nano mong muốn và độ đồng đều cao. Một trong những vấn đề quan trọng là đảm bảo độ ổn định của nano trong quá trình bảo quản và sử dụng, tránh hiện tượng kết tụ hoặc phân hủy. Nghiên cứu về các phương pháp bảo vệ saponin và tăng cường độ ổn định của nano là rất cần thiết để ứng dụng thành công trong sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cần tìm ra các tá dược thích hợp để bao bọc nano saponin, bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Chiết Xuất Saponin Rau Má

Hiệu quả chiết xuất saponin rau má phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại dung môi, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, thời gian chiết, và nhiệt độ. Dung môi thường được sử dụng là ethanol, methanol, hoặc nước. Ethanol thường được ưa chuộng vì tính an toàn và hiệu quả chiết xuất tương đối cao. Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu cần được tối ưu hóa để đảm bảo chiết xuất triệt để mà không lãng phí dung môi. Thời gian chiết quá ngắn có thể không đủ để giải phóng saponin, trong khi thời gian chiết quá dài có thể dẫn đến sự phân hủy của hoạt chất. Nhiệt độ cao có thể tăng hiệu quả chiết xuất, nhưng cũng có thể gây phá hủy tính chất saponin. Cần có các nghiên cứu khoa học về rau má để tối ưu hóa quy trình chiết xuất.

2.2. Vấn Đề Ổn Định Hạt Nano Saponin và Giải Pháp

Độ ổn định của nano là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của sản phẩm chứa rau má. Các nano saponin có xu hướng kết tụ lại với nhau, làm tăng kích thước hạt nano và giảm diện tích bề mặt. Điều này dẫn đến giảm sinh khả dụng và hiệu quả của hoạt chất. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng các chất ổn định như surfactant (ví dụ: Tween 80), polymer (ví dụ: polyvinyl alcohol), hoặc lipid (ví dụ: phospholipid). Các chất ổn định này tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh hạt nano, ngăn chặn sự kết tụ. Ngoài ra, việc điều chỉnh pH, độ nhớt, và nồng độ ion cũng có thể giúp tăng cường độ ổn định của nano.

III. Phương Pháp Tạo Hệ Nano Chứa Saponin Từ Rau Má Hiệu Quả

Để tạo ra hệ nano saponin rau má hiệu quả, có nhiều phương pháp khác nhau có thể được áp dụng, bao gồm phương pháp từ trên xuống (top-down) và phương pháp từ dưới lên (bottom-up). Phương pháp từ trên xuống bao gồm nghiền, đồng nhất hóa áp suất cao, và siêu âm. Phương pháp từ dưới lên bao gồm kết tủa, nhũ tương hóa, và sử dụng liposome. Lựa chọn phương pháp tạo hạt nano phù hợp phụ thuộc vào tính chất của saponin, yêu cầu về kích thước hạt nano, và chi phí sản xuất. Việc kết hợp nhiều phương pháp có thể tạo ra nano saponin với kích thước và độ ổn định tối ưu. Điều quan trọng là cần kiểm soát chặt chẽ các thông số của quy trình để đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

3.1. Kỹ Thuật Đồng Nhất Hóa Áp Suất Cao trong Nano Hóa

Đồng nhất hóa áp suất cao (High-Pressure Homogenization - HPH) là một phương pháp tạo hạt nano từ trên xuống phổ biến. Nguyên tắc của HPH là đẩy dịch chiết chứa saponin rau má qua một khe hẹp với áp suất rất cao, tạo ra lực cắt mạnh làm giảm kích thước hạt nano. Ưu điểm của HPH là khả năng sản xuất quy mô lớn, độ đồng đều cao, và không cần sử dụng dung môi hữu cơ. Tuy nhiên, HPH có thể gây ra sự phá hủy tính chất saponin nếu áp suất quá cao. Do đó, cần tối ưu hóa các thông số như áp suất, số lần đồng nhất hóa, và nhiệt độ để đạt được kích thước hạt nano mong muốn mà không ảnh hưởng đến chất lượng của hoạt chất.

3.2. Sử Dụng Liposome để Bao Bọc và Bảo Vệ Nano Saponin

Liposome là các túi hình cầu được tạo thành từ lớp kép phospholipid, có khả năng bao bọc và bảo vệ các hoạt chất bên trong. Sử dụng liposome để bao bọc nano saponin là một phương pháp hiệu quả để tăng cường độ ổn định của nano, cải thiện khả năng thẩm thấu qua da, và kiểm soát giải phóng hoạt chất. Liposome có khả năng tương thích sinh học cao, ít gây kích ứng da, và có thể được điều chỉnh kích thước và điện tích để phù hợp với mục đích sử dụng. Liposome có thể được tạo ra bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp thin-film hydration, phương pháp reverse-phase evaporation, và phương pháp microfluidization. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của saponin và yêu cầu về kích thước và cấu trúc của liposome.

IV. Ứng Dụng Hệ Nano Saponin Rau Má Trong Chăm Sóc Da

Hệ nano saponin rau má mở ra nhiều tiềm năng trong lĩnh vực chăm sóc cá nhânsản phẩm chăm sóc da. Với khả năng tăng cường thẩm thấu, bảo vệ hoạt chất, và kiểm soát giải phóng, nano saponin có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống lão hóa, làm lành vết thương, kháng viêm, và dưỡng ẩm hiệu quả hơn. Các sản phẩm chứa rau má như kem dưỡng da, serum, và mặt nạ đang ngày càng trở nên phổ biến. Nghiên cứu khoa học về rau máứng dụng nano trong mỹ phẩm đang tiếp tục phát triển, hứa hẹn mang lại những sản phẩm chăm sóc da vượt trội. Tuy nhiên, cần có các thử nghiệm lâm sàng để chứng minh hiệu quả và tính an toàn của các sản phẩm nano này.

4.1. Phát Triển Serum Chăm Sóc Da Chứa Nano Saponin Rau Má

Serum là một sản phẩm chăm sóc da có nồng độ hoạt chất cao, được thiết kế để thẩm thấu sâu vào da và mang lại hiệu quả nhanh chóng. Hệ nano saponin rau má là một thành phần lý tưởng cho serum vì khả năng tăng cường thẩm thấu và hiệu quả của hoạt chất. Serum chứa nano saponin có thể giúp làm giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi của da, làm sáng da, và giảm viêm. Việc kết hợp nano saponin với các thành phần khác như vitamin C, acid hyaluronic, và peptide có thể tăng cường hiệu quả của serum. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tính chất saponin và hiệu quả của serum chứa nano saponin trên các loại da khác nhau.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả và Tính An Toàn của Sản Phẩm Chứa Nano Saponin

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm chứa rau má, cần có các đánh giá toàn diện về hiệu quả và tính an toàn. Các đánh giá hiệu quả có thể bao gồm đo độ ẩm của da, độ đàn hồi của da, kích thước nếp nhăn, và sắc tố da. Các đánh giá tính an toàn có thể bao gồm thử nghiệm kích ứng da, thử nghiệm độc tính tế bào, và thử nghiệm độc tính trên động vật. Các thử nghiệm lâm sàng trên người là cần thiết để chứng minh hiệu quả và tính an toàn của sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế. Việc công bố kết quả nghiên cứu khoa học về rau másản phẩm chứa rau má giúp người tiêu dùng có thông tin đầy đủ và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

V. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Nano Saponin

Nghiên cứu và ứng dụng hệ nano saponin rau má trong sản phẩm chăm sóc cá nhân là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Việc nano hóa giúp tăng cường sinh khả dụng và hiệu quả của chiết xuất rau má, mở ra nhiều cơ hội để phát triển các sản phẩm chăm sóc da vượt trội. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu khoa học về rau má để tối ưu hóa quy trình chiết xuất, phương pháp tạo hạt nano, và đảm bảo độ ổn định của nano. Việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của các sản phẩm nano là rất quan trọng để đảm bảo lợi ích cho người tiêu dùng. Trong tương lai, công nghệ nano có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng người.

5.1. Tổng Quan Nghiên Cứu Hiện Tại Về Rau Má Và Nano Hóa

Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào tối ưu hóa quy trình chiết xuất saponin từ rau má, lựa chọn phương pháp tạo hạt nano phù hợp và đánh giá hiệu quả của sản phẩm chứa rau má. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng nano hóa có thể tăng cường khả năng thẩm thấu qua da và hiệu quả của chiết xuất rau má trong việc làm lành vết thương và giảm viêm. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá tác động lâu dài của nano saponin trên da và đảm bảo tính an toàn của sản phẩm.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Mới Của Nano Saponin

Hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào phát triển các phương pháp tạo hạt nano thân thiện với môi trường, sử dụng các vật liệu tự nhiên và an toàn. Việc nghiên cứu về cơ chế tác động của nano saponin trên da cũng rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả của sản phẩm. Ứng dụng mới của nano saponin có thể bao gồm phát triển các sản phẩm chăm sóc da cá nhân hóa, sử dụng công nghệ nano để cung cấp saponin đến các tế bào da một cách chính xác và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tách và tạo hệ nano chứa saponin từ rau má và định hướng ứng dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về cây rau má 1.1 Phân loại và đặc điểm hình thái Bảng 1. 1: Phân loại cây Centella asiatica [1] Hệ thống phân loại (Taxonomy) Giới Phân giới Lớp Phân lớp Họ Chi Loài Apiaceae Centella Eukaryota Embryophyta Dicotyledoneae Rosidae hay Centella asiatica Umbelliferae Tên khoa học Centella asiatica (L. Cây rau má (Centella asiatica (L.) Urban) là một loại cây thân thảo nhỏ (họ Apiaceae), có khoảng 30 loài trong họ, với hình dáng mảnh mai, hoa màu trắng, sống ở những vùng ẩm ướt, chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Rau má phân bố ở nhiều nơi ở Châu Á như: Ấn Độ, Đức, Sri Lanka, Nam Phi, Úc, Indonesia, Malaysia và Việt Nam [2-4].

1: Hình thái cây rau má Centella asiatica 1 1.2 Thành phần hoạt chất Centella asiatica chứa nhiều hoạt chất chuyển hóa thứ cấp, đặc biệt là asiaticoside, madecassoside, asiatic acid và madecassic acid thuộc nhóm saponin triterpenoid [2, 5, 6]. Asiaticoside được tìm thấy nhiều nhất trong tất cả các thành phần của cây, ngoài ra còn có một lượng nhỏ tinh dầu. Một số thành phần khác được công bố chứa trong C. asiatica gồm flavonoid như quercetin, kaempferol và một số phytosterol như campesterol, sitosterol và stigmasterol [7].

Các chất chuyển hóa thứ cấp là những sản phẩm thiên nhiên thường tạo từ điều kiện sinh thái do tương tác giữa thực vật và môi trường phát triển của chúng. Có thể thu được những sản phẩm này do điều kiện canh tác, nuôi trồng vá cải tiến các phương pháp để cây sản sinh ra những chất mong muốn, tiếp cận các công nghệ sinh học để tăng nồng độ của các chất cần khảo sát. Tầm quan trọng của các chất chuyển hóa thứ cấp từ thực vật trong y học, nông nghiệp và công nghiệp đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu về tổng hợp, khảo sát hoạt tính sinh học của các chất này [2, 3]. Vậy tùy theo điều kiện môi trường mà hình dạng, hình dáng hay hoạt động trao đổi chất của cây C.

asiatica sẽ khác nhau [8, 9]. 2: Bảng các thành phần trong cây Centella asiatica Nhóm chính Thành phần Terpene acetate Tinh dầu (0.1 % của cây) Germacrene (Caryophyllene) p-Cymol (Pinene) Quercetin glycoside Dẫn xuất flavone Kaepferol, glycoside, astragalin Caryophyllene Elemene và bicycloelemene Sesquiterpenes Trans – farnesene Ermacrene D 2 Stigmasterol Triterpenenic steroid Sitisterol Asiatic acid 6-hydroxy asisatic acid (madecassic acid , Triterpenenic acid madasiatic acid) Betulinic acid (thankunic acid, Isothakunic acid) Asiaticoside A Ester của acid triterpenenic và Asiaticoside B đường Brahmoside Thankuniside Isothankuniside 1.3 Ứng dụng truyền thống Từ rất lâu trước đây y học dân gian đã sử dụng rau má để điều trị các bệnh như bệnh ngoài da, bệnh tâm thần, tăng cường trí nhớ và bệnh phong [10]. Ngày nay, rau má được xem cây dược liệu quan trọng, chứa các hoạt chất ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm thuốc và mỹ phẩm (kem chống lão hóa và kháng oxy hóa, kháng viêm) [11].2 Tổng quan về hợp chất saponin Saponin là nhóm glycoside lớn những sản phẩm chuyển hóa thứ cấp được tìm thấy đa dạng trong các loại thực vật. Sự hiện diện của các saponin được công bố có trong hơn 100 họ thực vật, đóng vai trò thiết yếu trong chế độ ăn hằng ngày.

Nguồn saponin chính trong các cây họ đậu như: đậu nành, đậu xanh, đậu phộng, ., chúng còn hiện diện trong yến mạch, các họ tỏi, măng tây, trà, rau bina, củ cải đường, khoai lang. Saponin không chỉ phân bố ở thực vật, mà còn trong các loại nấm, và một số ít trong các sinh vật biển, rong biển, sao biển,. Các đặc tính của saponin thể hiện qua cấu trúc chứa các aglycon và một hay nhiều gốc đường, các carbonhydrate như đường C5, C6 hay acid uronic [13]. Dựa trên cấu trúc 3 hóa học khác nhau của các khung carbon, aglycon có thể phân thành triterpenoid và steroid, khác nhau bởi những nhóm thay thế, chủ yếu là gốc methyl và gốc carboxyl gắn vào những vị trí khác nhau trong trên khung vòng carbon.

Người ta phân loại một số nhóm đường dựa vào cấu trúc như mono, di, tri,. Hầu hết đường mono gồm: D-glucose (Glc), D-galactose (Gal), D-glucuronic acid (GlcA), D- galacturonic acid (GalA), L-rhamnose (Rha), L-arabinose (Ara), D-xylose (Xyl), và D- fucose (Fuc),. Monodesmosid saponin có một nhóm đường, thường đính vào C3. Bidesmosid saponin có hai nhóm đường thường là một nhóm liên kết ether tại C3 và một nhóm liên kết ester tại C28 (triterpene saponin), hay liên kết ether tại C26 (furastanol saponin).

3: Hợp chất saponin chứa trong một số loại thực vật [7] Nguồn thực vật Phần trăm saponin (%) Đậu nành 0.47 Quả bồ kết 10 Đậu xanh 0.2 Vỏ cây Quillaja 9-10 Cây Yucca (Asparagaceae) 10 Rễ cây cam thảo 22.13 Củ cải đường 5.8 Cỏ đinh lăng 0.1 Cấu trúc của saponin steroid Saponin dạng steroid có aglycone là nhóm steroid, steroid aglycones có khung với 27 nguyên tử carbon chia thành hai nhóm nhỏ: C-27 spirostane (nhóm lớn nhất, cấu trúc sáu vòng) và C-26 furostane (cấu trúc năm vòng) [14, 15]. Nhóm spirostan: Nhóm spirostan hiện nay được chú ý nhiều vì là nguồn nguyên liệu quan trọng để bán tổng hợp các thuốc steroid. Hai sapogenin quan trọng nhất là diosgenin (có chủ yếu trong các loài Dioscorea) và hecogenin (có chủ yếu trong các loài Agave). Nhóm furostan: Nhóm này có cấu trúc tương tự như nhóm spirostan chỉ khác là vòng F bị biến đổi.

Vòng F có thể mở, nếu xảy ra sự đóng vòng F thì chuyển thành dẫn chất nhóm spirostan. Hoặc vòng F là vòng 5. Ngoài ra còn có các nhóm khác: Nhóm aminofurostan: Ở đây vòng F mở ở vị trí C-3 đính nhóm NH2. Ví dụ jurubin, là saponin có trong Solanum paniculatum.

Nhóm spirosolan: Nhóm này chỉ khác nhóm spirostan ở nguyên tử oxy của vòng F được thay bằng NH. Nhóm solanidan: Solanin có trong mầm khoai tây thuộc nhóm này. Ở đây 2 vòng E và F cùng chung 1C và 1N. Những chất thuộc 3 nhóm aminofurostan, spirosolan và solanidan đều có chứa N vừa mang tính alcaloid vừa mang tính glycosid nên được gọi là những chất glycoalcaloid.

2: Khung aglycone: Spirostan (diosgenin) – trái, Furostan (prodiosgenin) – phải 5 1.2 Cấu trúc của saponin triterpene Saponin triterpene có chứa triterpene aglycone (sapogenin) và một hoặc nhiều gốc đường liên kết với nhau thông qua các liên kết glycosidic acetal hoặc este tại một hoặc nhiều vị trí [12, 15]. Triterpene aglycone khác nhau về cấu trúc hóa học và được chia thành hai loại dựa vào số lượng vòng hydrocacbon, gồm các triterpenoid pentacyclic và saponin triterpenoid tetracyclic Triterpenes của C.asiatica chủ yếu là triterpene pentacyclic, thuộc loại ursane hoặc oleanane gồm asiaticoside, madecassoside, acid asiatic, và acid madecassic [9]. Thay thế methyl trên C19 và C20 thành các phân nhóm oleanane và ursane [16], ngoài ra còn mốt số nhóm như lupan, hopan,. Nhóm olean: Phần lớn các saponin triterpenoid trong tự nhiên đều thuộc nhóm này.

Phần aglycon thường có 5 vòng. Mạch đường có thể nối vào C-3 theo dây nối acetal, có khi mạch đường nối vào C-28 theo dây nối ester. Gần đây người ta phân lập được các saponin có đến 10-11 đơn vị đường nếu kể cả 2 mạch, riêng một mạch có thể đến 6 đơn vị đường. 3: Cấu trúc khung olean 6 Nhóm ursan: Cấu trúc của nhóm ursan cũng tương tự như nhóm olean chỉ khác là nhóm methyl ở C-30 không đính vào vị trí C-20 mà lại đính ở vị trí C-19.

Những saponin của nhóm này ít gặp hơn nhóm olean. Cinchona glycosid A, cinchona glycosid B có trong cây canh-ki-na, asiaticoside, madecassoside có trong rau má là những saponin của nhóm này. 4: Cấu trúc khung ursane Hình 1. 5: Cấu trúc khung lupan (trái), hopan (phải) 7 1.3 Cấu tạo của các hợp chất triterpene có trong rau má Bảng 1.

4: Công thức cầu tạo của các hợp chất saponin triterpene trong rau má Asiaticoside Danh pháp: Urs-12-en-28-oic acid, 2,3,23-trihydroxy-, O-6- deoxy-.) Công thức: C48H78O19 Trọng lượng phân tử: 959.12 Madecassoside Danh pháp: O-6-Deoxy-alpha-L- mannopyranosyl-(1.6)-beta-D- glucopyranosyl(2alpha,3beta,4al pha,6b eta)-2,3,6,23- tetrahydroxyurs-12-en-28-oate Công thức: C48H78O20 Trọng lượng phân tử: 975.12 8 Asiatic acid Danh pháp: Urs-12-en-28- oic acid, 2,3,23-trihydroxy- , (2alpha,3beta,4alpha)- Công thức: C30H48O5 Trọng lượng phân tử: 488.70 Madecassic Danh pháp: 8,10,11-trihydroxy- acid 9- (hydroxymethyl) 1,2,6a,6b,9,12a- hexamethyl 2,3,4,5,6,6a,7,8,8a,10,11,12,13,1 4b-tetradecahydro-1H-picene-4a- carboxylic acid Công thức: C30H48O6 Trọng lượng phân tử: 504.4 Tính chất hóa lý của các hợp chất saponin Ban đầu các nghiên cứu thường sử dụng dịch chiết thô từ các cây có saponin để đánh giá hoạt tính sinh học. Sự phát triển của công nghệ tách chiết, tinh chế giúp phát hiện chính xác hoạt tính sinh học của những cấu trúc saponin cụ thể. Trong tự nhiên saponin từ các nguồn thực vật khác nhau, có sự đa dạng về tính chất lý học, hóa học và đặc điểm sinh học, nhưng đa số chúng đều có những đặc điểm cơ bản sau: Saponin là chất hoạt động bề mặt không ion, đặc trưng bởi tính chất tạo bọt và khả năng nhũ hóa [5, 17], tan trong nước làm giảm sức căng bề mặt. Đa số các hoạt chất saponin có vị đắng, dễ gây kích ứng niêm mạc.

Saponin là chất hoạt quang, điểm nóng chảy thường rất cao (khoảng 200 oC), tan trong nước, trong ethanol, methanol, rất ít tan trong acetone, 9 hexane. Ngoài ra còn một số tính chất dược lý, diệt côn trùng, ký sinh trùng, động vật thân mềm, kháng khuẩn,. do đó saponin được ứng dụng rộng rãi trong các loại thuốc, chất tẩy rửa, dầu gội, kem đánh răng, bánh kẹo và mỹ phẩm,. Hoạt tính ly giải hồng cầu: Saponin có khả năng làm căng trương, vỡ hồng cầu, tiêu huyết, dẫn đến tăng các xét nghiệm để phát hiện sự hiện diện của saponin trong thuốc hoặc chất chiết xuất từ thực vật, do đó saponin có độc tính cao khi tiêm vào mạch máu.

Nghiên cứu của Baumannet al. Hoạt tính kháng viêm: Một số saponin phân lập từ nguồn thực vật thể hiện tính kháng viêm. Frutice saponin B là một saponin bidesmosidic có nhóm saccharide không phân nhánh phân lập từ cây Bupleurum fruticescens L. Hoạt tính dược: Asiaticoside và madecassoside thể hiện hoạt tính chữa lành vết thương bằng cách tăng sự cư trú, bám dính của tế bào da, gia tăng số lượng các nguyên bào sợi, ngoài ra còn có tính chống bức xạ cao, kháng oxy hóa và bảo vệ thần kinh.

Asiatic acid và madecassic acid được nhận thấy có hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư gan người, ung thư đại tràng, ung thư vú và khối u ác tính [4, 21]. Asiaticoside phân lập từ Centella asiatica, cho thấy thúc đầy đáng kể sự tổng hợp collagen loại I từ tế bào nguyên bào sợi da người, tác động mạnh mẽ lên việc duy trì làn da khỏe mạnh và ngăn chặn có hiệu quả hiện tượng lão hóa [21-23].3 Các công trình nghiên cứu liên quan Thành phần triterpenoid chính trong chiết xuất của rau má là asiaticoside, madecassoside, asiatic acid và madecassic acid. Quá trình tinh chế và phân tách để thu được riêng biệt những thành phần riêng trên từ cây rau má đòi hỏi phải kết hợp thực hiện nhiều bước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ