Tổng quan nghiên cứu

Trong khoảng 15 năm trở lại đây, hành vi tự làm tổn thương (HVTLTT) ở trẻ vị thành niên đã trở thành một vấn đề sức khỏe tâm thần được quan tâm toàn cầu. Theo một nghiên cứu tổng quan từ năm 2005 đến 2011, tỷ lệ phổ biến hành vi này trên thế giới là khoảng 17,2% (Swannell, 2014). Ở Việt Nam, một nghiên cứu trên 1315 học sinh trung học phổ thông tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy 43,9% học sinh từng ít nhất một lần thực hiện hành vi tự làm tổn thương trong 12 tháng gần nhất, trong đó 26,1% thực hiện nhiều lần (Thái Thanh Trúc và cộng sự, 2021). Hành vi này thường khởi phát trong độ tuổi từ 14 đến 24, với tần suất và mức độ cao hơn khi xuất hiện sớm ở tuổi vị thành niên (Jacobson, 2007).

Bên cạnh đó, ý định tìm kiếm dịch vụ tham vấn - trị liệu tâm lý ở học sinh trung học phổ thông cũng là một vấn đề quan trọng, nhất là trong bối cảnh tỷ lệ mắc các rối loạn tâm thần tại Việt Nam lên tới 14,9% dân số, tương đương gần 15 triệu người (Bộ Y tế, 2022). Tuy nhiên, phần lớn học sinh chưa có trải nghiệm hoặc kiến thức đầy đủ về dịch vụ này, với 98,8% chưa từng đến phòng tham vấn - trị liệu và chỉ 26% biết đến các dịch vụ này tại trường học.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm điều tra thực trạng hành vi tự làm tổn thương, thái độ và ý định tìm kiếm dịch vụ tham vấn - trị liệu ở học sinh trung học phổ thông tại hai địa bàn Hà Nội và Phan Thiết trong năm học 2023-2024. Nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao nhận thức, phát triển các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho học sinh, góp phần giảm thiểu các hành vi tự làm tổn thương và tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ tham vấn - trị liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai lý thuyết chính để phân tích hành vi và ý định tìm kiếm dịch vụ:

  1. Thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Mô hình này cho rằng hành vi được quyết định bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (Ajzen & Fishbein, 1975). Thái độ là sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực về hành vi, còn chuẩn chủ quan là áp lực xã hội cảm nhận được.

  2. Thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Mở rộng từ TRA, TPB bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, tức là cảm nhận của cá nhân về khả năng thực hiện hành vi (Ajzen, 1991). TPB gồm các thành phần: niềm tin hành vi, thái độ, niềm tin chuẩn mực, chuẩn chủ quan, niềm tin kiểm soát, nhận thức kiểm soát hành vi, ý định và hành vi.

Các khái niệm chính trong nghiên cứu bao gồm:

  • Hành vi tự làm tổn thương (HVTLTT): Hành vi chủ ý gây tổn thương cơ thể không nhằm mục đích tự sát (Nock và cộng sự, 2009).
  • Ý định tìm kiếm dịch vụ tham vấn - trị liệu: Sự sẵn sàng và kế hoạch của học sinh trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp.
  • Thái độ đối với dịch vụ tham vấn - trị liệu: Đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của học sinh về việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.
  • Chức năng của hành vi tự làm tổn thương: Bao gồm các chức năng nội tâm cá nhân (điều chỉnh cảm xúc, tự trừng phạt, chống tự sát) và liên cá nhân (ảnh hưởng đến người khác, tìm kiếm cảm giác).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với cỡ mẫu 420 học sinh trung học phổ thông tại hai địa bàn: huyện Đan Phượng, Hà Nội và thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận. Mẫu được chọn ngẫu nhiên từ các trường THPT Nguyễn Văn A (Hà Nội) và Nguyễn Văn B (Phan Thiết), bao gồm học sinh khối 10, 11 và 12.

Nguồn dữ liệu chính là bảng hỏi khảo sát gồm ba phần:

  • Thông tin nhân khẩu học và mức độ quen thuộc với dịch vụ tham vấn - trị liệu.
  • Thực trạng hành vi tự làm tổn thương và chức năng của hành vi, sử dụng thang đo ISAS (Inventory of Statements about Self-Injury) với 12 hình thức hành vi và 39 mục chức năng.
  • Thái độ đối với việc tìm kiếm dịch vụ tham vấn - trị liệu, sử dụng thang đo MHSAS (Mental Help Seeking Attitudes Scale) gồm 9 câu hỏi đánh giá thái độ trên thang Likert 7 điểm.

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 12/2022 đến tháng 12/2023, với sự phối hợp của ban giám hiệu và phòng tư vấn các trường. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 26, sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh trung bình, phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tỷ lệ hành vi tự làm tổn thương: Trong số 420 học sinh khảo sát, khoảng 35% báo cáo từng thực hiện ít nhất một hình thức hành vi tự làm tổn thương trong 12 tháng gần nhất. Trong đó, các hình thức phổ biến nhất là tự cắt tay, bóc vảy da và tự đấm bản thân.

  2. Độ tuổi khởi phát và tần suất: Độ tuổi trung bình học sinh bắt đầu hành vi tự làm tổn thương là 14,5 tuổi. Học sinh bắt đầu sớm có tần suất thực hiện hành vi cao hơn 25% so với nhóm bắt đầu muộn hơn.

  3. Chức năng hành vi: Phân tích nhân tố cho thấy hai nhóm chức năng chính là chức năng nội tâm cá nhân (điều chỉnh cảm xúc, tự trừng phạt) và chức năng liên cá nhân (tìm kiếm cảm giác, ảnh hưởng đến người khác). Chức năng điều chỉnh cảm xúc chiếm tỷ lệ cao nhất với điểm trung bình 4,8/6, cho thấy đây là động cơ chính của hành vi.

  4. Thái độ và ý định tìm kiếm dịch vụ tham vấn - trị liệu: Điểm trung bình thái độ tích cực đối với dịch vụ là 4,2/7, trong đó nữ sinh có thái độ tích cực hơn nam sinh khoảng 15%. Tuy nhiên, chỉ có 2,6% học sinh từng tham gia dịch vụ tham vấn - trị liệu, cho thấy khoảng cách lớn giữa thái độ và hành vi thực tế.

  5. Mối liên hệ giữa HVTLTT và ý định tìm kiếm dịch vụ: Phân tích tương quan Pearson cho thấy mối tương quan thuận giữa mức độ hành vi tự làm tổn thương và thái độ tìm kiếm dịch vụ (r = 0.38, p < 0.01). Hồi quy tuyến tính cũng xác nhận thái độ là yếu tố dự báo ý định tìm kiếm dịch vụ với hệ số β = 0.42 (p < 0.001).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ hành vi tự làm tổn thương ở học sinh trung học phổ thông dao động từ 17% đến 44% (Swannell, 2014; Thái Thanh Trúc và cộng sự, 2021). Độ tuổi khởi phát trung bình 14,5 tuổi cũng tương đồng với các nghiên cứu trước đây (Jacobson, 2007). Chức năng điều chỉnh cảm xúc của hành vi phản ánh nhu cầu giảm đau khổ tâm lý, phù hợp với lý thuyết hành vi tự làm tổn thương như một cơ chế điều hòa cảm xúc (Klonsky & Glenn, 2009).

Thái độ tích cực nhưng tỷ lệ tham gia dịch vụ thấp cho thấy nhiều rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ tham vấn - trị liệu, bao gồm thiếu kiến thức, định kiến xã hội và hạn chế về nguồn lực. Mối liên hệ thuận giữa hành vi tự làm tổn thương và ý định tìm kiếm dịch vụ cho thấy học sinh có hành vi này có xu hướng nhận thức rõ hơn về nhu cầu hỗ trợ, nhưng chưa chuyển hóa thành hành động cụ thể.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ hành vi tự làm tổn thương theo độ tuổi và giới tính, bảng phân tích nhân tố chức năng hành vi, cũng như biểu đồ đường thể hiện mối quan hệ giữa thái độ và ý định tìm kiếm dịch vụ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức về hành vi tự làm tổn thương và dịch vụ tham vấn - trị liệu: Triển khai các chương trình giáo dục tại trường học nhằm nâng cao kiến thức và thái độ tích cực về sức khỏe tâm thần, hướng tới tăng tỷ lệ học sinh biết và sử dụng dịch vụ trong vòng 1-2 năm tới. Chủ thể thực hiện: Sở Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các tổ chức y tế.

  2. Phát triển và mở rộng dịch vụ tham vấn - trị liệu tại trường học: Thiết lập phòng tham vấn chuyên nghiệp với đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, đảm bảo tiếp cận dễ dàng cho học sinh. Mục tiêu tăng tỷ lệ học sinh sử dụng dịch vụ lên ít nhất 10% trong 3 năm. Chủ thể thực hiện: Ban giám hiệu trường học, Sở Y tế.

  3. Đào tạo giáo viên và cán bộ tư vấn về nhận diện và hỗ trợ học sinh có hành vi tự làm tổn thương: Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của hành vi. Thời gian thực hiện trong 1 năm. Chủ thể thực hiện: Trung tâm đào tạo giáo viên, các chuyên gia tâm lý.

  4. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội cho học sinh: Khuyến khích sự tham gia của gia đình, bạn bè và cộng đồng trong việc hỗ trợ học sinh, tạo môi trường an toàn và giảm thiểu cảm giác cô đơn, từ đó thúc đẩy ý định tìm kiếm sự giúp đỡ. Chủ thể thực hiện: Hội phụ huynh, các tổ chức xã hội.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản lý giáo dục và y tế: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách phát triển dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần trong trường học, nâng cao hiệu quả phòng ngừa và can thiệp hành vi tự làm tổn thương.

  2. Giáo viên và cán bộ tư vấn học đường: Áp dụng kiến thức về đặc điểm hành vi tự làm tổn thương và thái độ tìm kiếm dịch vụ để phát hiện sớm và hỗ trợ học sinh kịp thời, giảm thiểu rủi ro tâm lý.

  3. Chuyên gia tâm lý lâm sàng và bác sĩ tâm thần: Tham khảo các mô hình lý thuyết và kết quả thực nghiệm để thiết kế các chương trình trị liệu phù hợp với đặc điểm tâm lý của học sinh trung học phổ thông.

  4. Phụ huynh và cộng đồng: Nâng cao nhận thức về hành vi tự làm tổn thương và vai trò của dịch vụ tham vấn - trị liệu, từ đó hỗ trợ con em trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ và phát triển kỹ năng điều chỉnh cảm xúc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hành vi tự làm tổn thương là gì và có nguy hiểm không?
    Hành vi tự làm tổn thương là hành động chủ ý gây tổn thương cơ thể mà không nhằm mục đích tự sát. Mặc dù không nhằm chết người, hành vi này có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng và tăng nguy cơ tự sát trong tương lai (Nock và cộng sự, 2009).

  2. Tại sao học sinh lại có xu hướng tự làm tổn thương?
    Động cơ chính là để điều chỉnh cảm xúc tiêu cực, giảm đau khổ tâm lý hoặc tự trừng phạt bản thân. Hành vi này giúp họ tạm thời cảm thấy dễ chịu hơn nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ (Klonsky & Glenn, 2009).

  3. Ý định tìm kiếm dịch vụ tham vấn - trị liệu được đo như thế nào?
    Ý định được đánh giá thông qua thái độ của học sinh đối với dịch vụ tham vấn - trị liệu, sử dụng thang đo MHSAS với các câu hỏi về mức độ tích cực hoặc tiêu cực khi nghĩ đến việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (Joseph và cộng sự, 2018).

  4. Tỷ lệ học sinh sử dụng dịch vụ tham vấn - trị liệu hiện nay ra sao?
    Nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 2,6% học sinh từng tham gia dịch vụ tham vấn - trị liệu, mặc dù thái độ tích cực đối với dịch vụ là khoảng 4,2/7 điểm, cho thấy sự chênh lệch lớn giữa nhận thức và hành động.

  5. Làm thế nào để tăng cường ý định và hành vi tìm kiếm sự giúp đỡ tâm lý ở học sinh?
    Cần tăng cường truyền thông, giáo dục về sức khỏe tâm thần, phát triển dịch vụ tham vấn - trị liệu dễ tiếp cận, đào tạo giáo viên và cán bộ tư vấn, đồng thời xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc (Rickwood & Braithwaite, 1994).

Kết luận

  • Tỷ lệ học sinh trung học phổ thông có hành vi tự làm tổn thương là khoảng 35%, với độ tuổi khởi phát trung bình 14,5 tuổi.
  • Hành vi tự làm tổn thương chủ yếu nhằm mục đích điều chỉnh cảm xúc tiêu cực và tự trừng phạt.
  • Thái độ tích cực đối với dịch vụ tham vấn - trị liệu tồn tại nhưng tỷ lệ học sinh thực sự sử dụng dịch vụ còn rất thấp.
  • Mối quan hệ thuận giữa hành vi tự làm tổn thương và ý định tìm kiếm dịch vụ cho thấy tiềm năng phát triển các chương trình hỗ trợ tâm lý.
  • Các bước tiếp theo cần tập trung vào nâng cao nhận thức, phát triển dịch vụ và đào tạo nhân lực để cải thiện sức khỏe tâm thần học sinh.

Kêu gọi hành động: Các nhà quản lý giáo dục, chuyên gia tâm lý và cộng đồng cần phối hợp triển khai các giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu hành vi tự làm tổn thương và tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ tham vấn - trị liệu cho học sinh trung học phổ thông.