Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hành vi quá tự tin của nhà quản trị trong việc ra quyết định tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam" do tác giả Trương Đình Bảo Long thực hiện (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 9340201, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2018; người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Ngọc Định) là công trình tiên phong khám phá vai trò của tâm lý học hành vi trong quản trị tài chính doanh nghiệp tại thị trường mới nổi Việt Nam. Trong nhiều thập kỷ, lý thuyết tài chính doanh nghiệp chuẩn tắc chi phối bởi định đề Modigliani và Miller (1958) giả định rằng các chủ thể kinh tế luôn duy trì tính lý trí hoàn hảo (perfect rationality) và tuân thủ luật xác suất Bayes cũng như lý thuyết hữu dụng kỳ vọng chủ quan (Savage, 1964). Tuy nhiên, những biến tướng và bất thường trong các quyết định tài chính doanh nghiệp thực tế đòi hỏi một góc nhìn đột phá hơn từ tài chính hành vi (behavioral finance), vốn đã được ghi nhận với các giải Nobel kinh tế của Daniel Kahneman (2002) và Richard Thaler (2017).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ thực tế: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm nền tảng về hành vi quá tự tin của Giám đốc điều hành (CEO overconfidence) như Malmendier và Tate (2005a, 2005b, 2008, 2011), Baker, Ruback và Wurgler (2007), Ben-David và cộng sự (2007) chỉ tập trung tại các thị trường tài chính phát triển (đặc biệt là thị trường Mỹ). Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam – nơi hệ thống tài chính dựa chủ yếu vào ngân hàng (bank-based financial system), thông tin bất cân xứng cao, thị trường thiếu tính minh bạch và dữ liệu phân mảnh – quyết định của CEO thường chịu ảnh hưởng nặng nề bởi kinh nghiệm chủ quan và cảm tính cá nhân. Mặc dù một số nghiên cứu sơ khởi tại Việt Nam (Nguyễn Ngọc Định, 2015; Lê Đạt Chí, 2015) đã bắt đầu tiếp cận chủ đề này, song các nghiên cứu đó còn hạn chế về phương pháp đo lường, chưa xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) và hoàn toàn bỏ ngỏ tác động đồng thời của tâm lý quá tự tin lên toàn bộ tam giác quyết định tài chính: đầu tư, tài trợ (cấu trúc vốn) và chi trả cổ tức.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết thực nghiệm cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tính quá tự tin của CEO tác động như thế nào đến độ nhạy cảm giữa đầu tư và dòng tiền nội bộ (investment-cash flow sensitivity) tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam?
- Giả thuyết 1 (H1): Các doanh nghiệp có CEO quá tự tin có độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền nội bộ cao hơn các doanh nghiệp có CEO lý trí.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Điều kiện tài chính vĩ mô (Financial Condition Indicator - FCI) điều tiết mối quan hệ giữa hành vi quá tự tin của CEO và độ nhạy cảm đầu tư - dòng tiền ra sao?
- Giả thuyết 2 (H2): Điều kiện tài chính vĩ mô thuận lợi làm suy giảm độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền của các CEO quá tự tin.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hành vi quá tự tin của CEO tác động như thế nào đến việc lựa chọn cấu trúc vốn và quyết định tài trợ nợ?
- Giả thuyết 3 (H3): Các CEO quá tự tin sử dụng tỷ lệ đòn bẩy tài chính (nợ thị trường) cao hơn so với các CEO lý trí.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Trong điều kiện doanh nghiệp thâm hụt tài chính (financial deficit), CEO quá tự tin ưu tiên huy động vốn nợ ở mức độ nào?
- Giả thuyết 4 (H4): Khi đối mặt với thâm hụt tài chính, CEO quá tự tin phát hành nợ vay nhạy cảm hơn so với CEO lý trí để tránh phát hành cổ phiếu bị định giá thấp.
- Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Tính quá tự tin của CEO tác động như thế nào đến chính sách chi trả cổ tức trong điều kiện bình thường và khi xuất hiện cơ hội tăng trưởng?
- Giả thuyết 5 & 6 (H5, H6): Doanh nghiệp có CEO quá tự tin duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn doanh nghiệp có CEO lý trí, và sự khác biệt này tiếp tục duy trì ngay cả khi xuất hiện các cơ hội tăng trưởng vượt trội.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết tính lý trí bị giới hạn (bounded rationality) của Simon (1955), lý thuyết triển vọng (prospect theory) của Kahneman và Tversky (1979), mô hình đầu tư hành vi của Heaton (2002), Malmendier và Tate (2005a), lý thuyết trật tự phân hạng trong tài trợ (Myers và Majluf, 1984; Hackbarth, 2002) và mô hình chi trả cổ tức hành vi của Ben-David và cộng sự (2007). Phạm vi nghiên cứu bao gồm mẫu dữ liệu bảng gồm 136 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết liên tục trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 10 năm từ 2007 đến 2016, với dữ liệu tài chính chuẩn hóa do Thomson Reuters (Refinitiv) thu thập và kiểm toán độc lập xác nhận.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu tài chính doanh nghiệp hiện đại chứng kiến sự phân kỳ rõ rệt giữa hai dòng học thuật chính: trường phái tân cổ điển chuẩn tắc và trường phái tài chính hành vi. Dòng nghiên cứu chuẩn tắc khởi nguồn từ Modigliani và Miller (1958) với định đề bất liên quan của cấu trúc vốn, sau đó được mở rộng thông qua lý thuyết chi phí đại diện (Jensen và Meckling, 1976; Jensen, 1986) và lý thuyết trật tự phân hạng dựa trên bất cân xứng thông tin (Myers và Majluf, 1984). Theo các lý thuyết này, nhà quản trị được coi là những cá nhân hành xử hoàn toàn tối ưu hóa hữu dụng, và sự méo mó trong quyết định tài chính chỉ phát sinh từ xung đột quyền lợi giữa cổ đông và nhà quản lý (chi phí đại diện của dòng tiền tự do) hoặc do thị trường định giá sai trong điều kiện bất cân xứng thông tin.
Ngược lại, dòng nghiên cứu tài chính hành vi bắt đầu từ những phát hiện mang tính nền tảng của tâm lý học nhận thức về tính lý trí bị giới hạn (Kahneman và Tversky, 1975, 1979). Như De Bondt và Thaler (1995) đã khẳng định: "Phát hiện về việc con người có tính quá tự tin có lẽ là phát hiện chặt chẽ nhất trong tâm lý học ra quyết định". Thậm chí, Rubinstein (2001) – một học giả trung thành với trường phái duy lý – cũng thừa nhận: "các nghiên cứu có một thời gian dài tin rằng nhà đầu tư là quá tự tin. Chắc hẳn, nhà đầu tư bình thường tin rằng anh ta thông minh hơn nhà đầu tư bình thường khác".
Trong các tài liệu thực nghiệm quốc tế, tồn tại những cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc về hệ quả của tính quá tự tin của CEO:
- Trường phái suy giảm giá trị do đầu tư quá mức / bảo thủ tài trợ: Heaton (2002) cùng Malmendier và Tate (2005a, 2005b, 2008) chỉ ra rằng CEO quá tự tin đánh giá quá cao tỷ suất sinh lợi tương lai của các dự án và tin rằng cổ phiếu công ty mình bị thị trường định giá thấp. Hệ quả là họ ưu tiên dòng tiền nội bộ, tạo ra độ nhạy cảm đầu tư - dòng tiền rất cao; khi dòng tiền dồi dào, họ đầu tư quá mức (over-investment), nhưng khi thiếu vốn nội bộ, họ sẵn sàng bỏ qua dự án có giá trị hiện tại ròng dương ($NPV > 0$) vì không muốn phát hành cổ phiếu mới. Baker, Ruback và Wurgler (2007) xác nhận rằng các CEO quá tự tin sử dụng tỷ lệ chiết khấu chủ quan thấp hơn mức hợp lý, dẫn đến phóng đại giá trị các khoản đầu tư.
- Trường phái tối ưu hóa và giảm thiểu đầu tư dưới mức: Ngược lại, Gervais, Heaton và Odean (2003) cùng Goel và Thakor (2008) và Hackbarth (2006, 2009) lập luận rằng đối với các nhà quản trị có xu hướng e ngại rủi ro cá nhân (risk-averse), tính quá tự tin ở mức độ vừa phải đóng vai trò như một cơ chế sửa sai, giúp thúc đẩy họ chấp nhận các dự án rủi ro có lợi cho cổ đông, từ đó khắc phục vấn đề "đầu tư dưới mức" (under-investment) do gánh nặng nợ (debt overhang - Myers, 1977).
- Tranh luận về chính sách cổ tức: Ben-David, Graham và Harvey (2007) cho rằng các CEO bị định chuẩn sai (miscalibrated CEOs) dự báo sai lệch về phân phối xác suất lợi nhuận sẽ có xu hướng chi trả cổ tức ít hơn để giữ lại tiền mặt phục vụ đầu tư. Trái lại, Bouwman (2009) và Deshmukh, Anand và Subrahmanyam (2013) nhận thấy thị trường phản ứng tích cực với việc tăng cổ tức của các CEO lạc quan, và các CEO quá tự tin có thể dùng cổ tức như công cụ phát tín hiệu mạnh mẽ về triển vọng dòng tiền trong tương lai.
Luận án định vị mình ở giao điểm thực nghiệm giữa lý thuyết tài chính hành vi và bối cảnh thể chế đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Khi so sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tại các thị trường phát triển như Mỹ (Malmendier và Tate, 2005a; Ben-David và cộng sự, 2007; Fedyk, 2013), nghiên cứu này kiểm chứng xem liệu những mệnh đề lý thuyết hành vi vốn xây dựng trên các giả định thị trường tài chính hoàn hảo có giữ vững tính vững chắc (robustness) khi áp dụng vào một quốc gia có mức độ phát triển tài chính thấp, nơi nguồn cung ứng vốn trung và dài hạn chủ yếu lệ thuộc vào tín dụng ngân hàng thương mại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng trong việc mở rộng và kiểm chứng giới hạn biên (boundary conditions) của các lý thuyết tài chính kinh điển:
- Thách thức và mở rộng lý thuyết tài chính chuẩn tắc: Đưa yếu tố tâm lý nhận thức của cá nhân CEO vào mô hình cấu trúc vốn và quyết định đầu tư, phá vỡ giả định phi thực tế về tính lý trí đồng nhất của con người trong các mô hình Modigliani-Miller (1958) và Jensen (1986).
- Phát triển mô hình quyết định tài chính hành vi: Tích hợp mô hình của Baker, Ruback và Wurgler (2007) để biểu diễn hàm mục tiêu của CEO quá tự tin:
$$\max_{K, e} (1 + \gamma)f(K, \cdot) - K - e\gamma f(K, \cdot)$$
Trong đó $\gamma$ là tham số lạc quan/quá tự tin của CEO, $K$ là mức vốn đầu tư ròng, $f(K, \cdot)$ là hàm sản lượng lõm tăng dần, và $e$ là phần vốn cổ phần mới cần phát hành. Mô hình chứng minh rằng mức độ quá tự tin càng cao ($\gamma$ càng lớn), CEO càng đánh giá thấp chi phí vốn và càng có xu hướng xem cổ phần công ty bị định giá thấp, tạo ra sự sai lệch có hệ thống trong cả chính sách đầu tư và lựa chọn tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu.
- Chứng minh sự dịch chuyển hệ hình (paradigm shift) tại thị trường mới nổi: Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng các tiên đoán hành vi ở các nước phát triển (như độ nhạy trực tiếp của đầu tư theo dòng tiền) không hiển thị nguyên vẹn tại Việt Nam do sự chi phối của môi trường kiểm soát tín dụng ngân hàng, từ đó xác lập một đóng góp lý thuyết mới về vai trò tương tác giữa cấu trúc thị trường tài chính và tâm lý học nhận thức.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời ba lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết lệch lạc nhận thức tâm lý: Khai thác các khái niệm quy tắc suy nghiệm (heuristics), kế toán nhận thức (mental accounting - Thaler, 1985), cấu trúc kiểu khung (framing - Shefrin và Thaler, 1988) và lệch lạc tự quy kết (self-attribution bias) nhằm giải thích cách thức CEO hình thành niềm tin rằng những thành công trong quá khứ hoàn toàn do năng lực điều hành vượt trội chứ không phải do may mắn thị trường.
- Khung phân tích tích hợp bộ ba quyết định: Không phân tách rời rạc từng quyết định như các nghiên cứu tiền nhiệm, luận án thiết lập khung hồi quy liên hoàn giữa: Đầu tư ($I_{it}$) $\leftrightarrow$ Tài trợ cấu trúc vốn ($Lev_{it}$, phát hành nợ $\Delta D_{it}$) $\leftrightarrow$ Cổ tức ($DIV_{it}$).
- Đưa biến điều kiện tài chính vĩ mô (FCI) vào làm biến điều tiết: Luận án xây dựng Chỉ số Điều kiện Tài chính (Financial Condition Indicator - FCI) cho Việt Nam giai đoạn 2008–2016 bằng kỹ thuật Phân tích nhân tố (Factor Analysis - FA) từ các biến số vĩ mô (lãi suất liên ngân hàng, biến động chỉ số VN-Index, tăng trưởng tín dụng, hoạt động thị trường mở OMO). Việc đưa biến tương tác giữa $OC \times FCI$ và $OC \times DEF$ (thâm hụt tài chính) vào phương trình hồi quy là một sáng tạo phân tích giúp làm rõ tác động biên của hành vi quản trị dưới các cú sốc vĩ mô.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Luận án vận dụng triết lý thực chứng luận (positivism) với phương pháp định lượng nghiêm ngặt trên dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data - DPD).
- Mẫu nghiên cứu: 136 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sàn HSX và HNX trong suốt giai đoạn 2007–2016. Luận án loại trừ hoàn toàn các định chế tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và công ty chứng khoán do đặc thù cấu trúc báo cáo tài chính và các quy định về an toàn vốn khác biệt.
- Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu khắt khe: (1) Doanh nghiệp không bị âm vốn chủ sở hữu trong toàn bộ giai đoạn khảo sát; (2) Số năm quan sát liên tục đạt tối thiểu từ 7 đến 9 năm; (3) CEO phải đảm nhiệm vị trí điều hành liên tục trong doanh nghiệp nhằm đảm bảo hành vi cá nhân được phản ánh xuyên suốt vào các quyết định tài chính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Để đo lường hành vi quá tự tin của CEO – một biến số tâm lý không thể quan sát trực tiếp – luận án áp dụng phương pháp tiếp cận hành vi bộc lộ (revealed beliefs approach) thông qua chỉ số Người mua ròng (Net Buyer) phát triển từ Malmendier và Tate (2005a):
- Nguyên lý đo lường: Một CEO thông thường đã gắn chặt thu nhập cá nhân và vốn con người vào doanh nghiệp mình quản lý. Do đó, theo lý thuyết đa dạng hóa danh mục đầu tư chuẩn tắc, họ nên giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa tài sản thay vì mua thêm cổ phiếu công ty mình. Nếu một CEO liên tục mua ròng cổ phần của chính doanh nghiệp họ điều hành, điều đó phản ánh niềm tin quá mức vào triển vọng công ty (hành vi quá tự tin).
- Quy chuẩn thiết lập biến vững chắc: Luận án sử dụng giai đoạn 2007–2010 (với năm 2007 là năm gốc) để tính toán vị thế mua ròng cổ phiếu từ dữ liệu giao dịch công bố đại chúng (Cafef và HSX/HNX). Đặc biệt, nhằm triệt tiêu các giao dịch nhiễu và tăng cường tính tin cậy, tác giả đưa ra một quy tắc chặt chẽ: "luận án chỉ xem xét một CEO thực sự mua ròng nếu như người đó có độ lệch khi mua ròng là 150%". Biến giả $OC_i$ được gán giá trị 1 nếu CEO là người mua ròng vượt ngưỡng độ lệch 150% trong giai đoạn cơ sở, và bằng 0 nếu ngược lại.
- So sánh các thang đo quốc tế:
| Thước đo |
Nguyên lý thực hiện |
Ưu điểm |
Nhược điểm trong bối cảnh Việt Nam |
| Net Buyer (Luận án sử dụng) |
Khảo sát hành vi mua/bán ròng cổ phiếu công ty của CEO trong 3–5 năm đầu nhiệm kỳ |
Dữ liệu giao dịch công khai, minh bạch, loại bỏ hiện tượng nội sinh bằng cách tách biệt giai đoạn xác định biến và giai đoạn hồi quy |
Cắt giảm quy mô mẫu do đòi hỏi CEO có thâm niên liên tục |
| Holder 67 / Holder 150 |
Đánh giá thời điểm thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu khi giá vượt ngưỡng 67% hoặc 150% |
Đo lường trực tiếp mức độ chấp nhận rủi ro cá nhân của CEO |
Không áp dụng được tại Việt Nam do thị trường quyền chọn cổ phiếu cho nhà quản lý chưa hình thành |
| Longholder |
CEO giữ quyền chọn cổ phiếu cho đến tận năm đáo hạn cuối cùng |
Phản ánh mức độ tự tin thái quá trong dài hạn |
Không có dữ liệu thị trường quyền chọn |
| TOTALconfident (Báo chí) |
Đếm tần suất từ khóa "tự tin/lạc quan" so với "thận trọng/bảo thủ" trên truyền thông |
Đo lường nhận thức xã hội đối với CEO |
Báo chí kinh tế Việt Nam thiếu tính chuẩn hóa văn phong và dễ bị méo mó bởi quan hệ truyền thông doanh nghiệp |
Data và phân tích
- Phương pháp ước lượng chủ đạo: Hồi quy Dữ liệu Bảng Động bằng Phương pháp Mô-men Tổng quát Hệ thống (System GMM - SGMM) của Blundell và Bond (1998) kết hợp Arellano và Bover (1995).
- Tính ưu việt và sự cần thiết của SGMM:
- Khắc phục chệch Nickell (Nickell bias, 1981): Trong mô hình dữ liệu bảng động xuất hiện biến trễ của biến phụ thuộc ở vế phải (như mức đầu tư trễ $I_{it-1}$ hay mức cổ tức trễ $DIV_{it-1}$), các phương pháp Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) hay Random Effects Model (REM) đều cho ước lượng chệch và không nhất quán do vi phạm giả định ngoại sinh.
- Xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity): SGMM sử dụng các biến trễ ở dạng mức (levels) làm biến công cụ (instrumental variables) cho phương trình sai phân bậc nhất, đồng thời sử dụng các biến trễ ở dạng sai phân làm biến công cụ cho phương trình mức.
- Bảo toàn biến không đổi theo thời gian: Biến quá tự tin $OC_i$ là biến nhị phân cố định theo thời gian đối với từng CEO; các mô hình sai phân thông thường (Difference GMM) sẽ triệt tiêu biến này, trong khi System GMM cho phép ước lượng trực tiếp hệ số của $OC_i$.
- Biến đổi độ lệch trực giao (orthogonal deviations): Áp dụng kỹ thuật biến đổi độ lệch trực giao của Arellano và Bover (1995) để bảo toàn cỡ mẫu tối đa khi dữ liệu bảng không hoàn toàn cân bằng.
- Các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật bắt buộc:
- Kiểm định Arellano-Bond: Xác nhận có tự tương quan bậc nhất AR(1) với $p < 0.05$ và không có tự tương quan bậc hai AR(2) với $p > 0.10$ trong phần dư sai phân.
- Kiểm định Hansen J / Sargan J: Đánh giá tính hợp lệ của toàn bộ tập hợp biến công cụ (overidentifying restrictions) với giá trị $p > 0.10$, khẳng định các biến công cụ là ngoại sinh hoàn toàn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng kinh tế lượng mang lại 5 phát hiện có ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc:
- Quá tự tin của CEO không có tác động trực tiếp làm tăng độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền: Trái ngược với kết quả của Malmendier và Tate (2005a) tại thị trường Mỹ, mô hình thực nghiệm tại Việt Nam không tìm thấy mối liên hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê giữa $OC_i$ và tương tác $OC_i \times CF_{it}$ lên quyết định đầu tư. Điều này phản ánh thực tế rằng tại Việt Nam, các rào cản về tiếp cận tín dụng ngân hàng và sự giám sát của các chủ nợ đóng vai trò kiểm soát mạnh mẽ hơn so với tâm lý chủ quan đơn thuần của CEO.
- Vai trò điều tiết giảm độ nhạy đầu tư của Điều kiện Tài chính vĩ mô (FCI): Khi chỉ số điều kiện tài chính vĩ mô thuận lợi ($FCI > 0$, thanh khoản hệ thống dồi dào, lãi suất thấp), hệ số tương tác giữa dòng tiền và FCI mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$). Điều này chỉ ra rằng sự phát triển và thuận lợi của thị trường tài chính giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài, làm giảm sự phụ thuộc bắt buộc của các quyết định đầu tư vào nguồn tiền mặt tích lũy nội bộ.
- Sự dè dặt trong điều chỉnh cấu trúc vốn theo thị trường: Luận án không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về mức đòn bẩy tài chính tổng thể giữa CEO quá tự tin và CEO lý trí trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện bằng chứng thực nghiệm cho thấy CEO quá tự tin có xu hướng làm giảm ảnh hưởng của điều kiện tài chính bên ngoài lên sự điều chỉnh đòn bẩy nợ thị trường, thể hiện tâm lý bảo thủ nhất định trong việc duy trì cấu trúc vốn nội bộ.
- Gia tăng mạnh mẽ độ nhạy vay nợ trong điều kiện thâm hụt tài chính: Dưới các ước lượng SGMM tăng cường tính vững, khi doanh nghiệp đối mặt với thâm hụt tài chính ròng ($DEF_{it} > 0$), các CEO quá tự tin thể hiện độ nhạy phát hành nợ vay cao hơn vượt trội so với các CEO lý trí ($p < 0.05$). Phát hiện này ủng hộ hoàn hảo mô hình lý thuyết của Hackbarth (2002) và Malmendier cùng cộng sự (2011): vì tin rằng cổ phiếu công ty mình bị thị trường định giá quá thấp, CEO quá tự tin kiên quyết từ chối phát hành cổ phần mới để tránh pha loãng giá trị của cổ đông hiện hữu và chuyển toàn bộ gánh nặng tài trợ thâm hụt sang việc vay nợ ngân hàng.
- Nghịch lý chi trả cổ tức cao hơn của CEO quá tự tin: Khác biệt hoàn toàn với dự báo của Ben-David và cộng sự (2007), kết quả hồi quy cho thấy các CEO quá tự tin tại Việt Nam thực hiện chi trả cổ tức tiền mặt cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) so với các CEO lý trí. Đáng ngạc nhiên hơn, ngay cả khi xuất hiện các cơ hội tăng trưởng vượt bậc (được đo lường bằng chỉ số Tobin's Q cao), các CEO quá tự tin vẫn kiên định duy trì mức chi trả cổ tức cao.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật quốc tế: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ thị trường chuyển đổi vào kho tàng tài chính hành vi thế giới, minh chứng rằng phản ứng của nhà quản trị quá tự tin chịu sự quy định chặt chẽ bởi cấu trúc thể chế tài chính quốc gia.
- Ứng dụng trong quản trị công ty (Corporate Governance):
- Kiểm soát quyền lực CEO: Hội đồng quản trị (HĐQT) cần nhận thức rõ nguy cơ tích tụ rủi ro tài chính khi CEO quá tự tin liên tục sử dụng đòn bẩy nợ để bù đắp thâm hụt tài chính.
- Thiết lập cơ chế thẩm định đầu tư độc lập: Cần trao quyền thực chất cho Ủy ban Kiểm toán và Giám đốc Tài chính (CFO) để phản biện các dự án đầu tư mang tính cảm tính của CEO.
- Chính sách cổ tức thận trọng: HĐQT cần giám sát việc chi trả cổ tức tiền mặt quá mức, tránh tình trạng CEO tự tin thái quá rút cạn nguồn lực tiền mặt dự phòng của doanh nghiệp để làm đẹp lòng cổ đông ngắn hạn.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô:
- Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường chứng khoán, hạn chế tình trạng bất cân xứng thông tin vốn là mảnh đất nuôi dưỡng hành vi phi lý trí.
- Xây dựng khung pháp lý chuẩn mực cho các chương trình phát hành quyền chọn cổ phiếu cho người lao động và ban điều hành (ESOP) nhằm tạo tiền đề áp dụng các công cụ quản trị rủi ro hành vi tiên tiến.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:
- Ràng buộc về thước đo quá tự tin: Do thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn 2007–2016 chưa có thị trường quyền chọn cổ phiếu và các hợp đồng phái sinh điều hành, tác giả không thể đối chiếu đồng thời với các thước đo danh mục như Holder 67, Holder 150 hay Longholder như cách tiếp cận của Malmendier và Tate (2005a).
- Kích thước mẫu bị giới hạn: Để đảm bảo tính nhất quán của biến Net Buyer (đòi hỏi CEO giữ vị trí liên tục từ 7 đến 10 năm) và loại bỏ hiện tượng nội sinh, mẫu nghiên cứu dừng lại ở 136 doanh nghiệp phi tài chính với 816 quan sát trong giai đoạn ước lượng 2011–2016.
- Giới hạn về dữ liệu báo chí: Việc phân tích định tính dựa trên tần suất từ khóa truyền thông (media mentions) chưa thể thực hiện chuẩn hóa do sự thiếu nhất quán trong lưu trữ dữ liệu báo chí tài chính tiếng Việt thời kỳ trước 2010.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng kỹ thuật Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và Trí tuệ Nhân tạo (AI) để phân tích báo cáo thường niên, thông điệp gửi cổ đông và biên bản họp đại hội đồng cổ đông nhằm xây dựng chỉ số định lượng quá tự tin đa chiều cho CEO Việt Nam.
- Khảo sát sự phân hóa hành vi giữa các loại hình sở hữu: so sánh doanh nghiệp nhà nước (SOEs), doanh nghiệp tư nhân niêm yết (POEs) và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Đánh giá sự tương tác giữa hành vi quá tự tin của CEO và phẩm chất tâm lý của Giám đốc Tài chính (CFO overconfidence) trong việc cân bằng các quyết định tài trợ.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại tác động sâu rộng trên cả phương diện học thuật lẫn thực tiễn điều hành:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho nhánh nghiên cứu tài chính hành vi doanh nghiệp tại Việt Nam; cung cấp quy trình xử lý hồi quy System GMM chuẩn mực trên phần mềm Stata để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh trong dữ liệu bảng động.
- Tác động đối với ngành tài chính và doanh nghiệp: Cung cấp cho các định chế tài chính, ngân hàng thương mại và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm công cụ nhận diện rủi ro hành vi của người đứng đầu doanh nghiệp khi thẩm định các khoản cấp tín dụng trung và dài hạn.
- Định hướng chính sách thị trường vốn: Thúc đẩy các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán (UBCKNN) hoàn thiện các chuẩn mực công bố thông tin minh bạch, giúp bảo vệ cổ đông thiểu số trước các quyết định tài chính mang tính phiêu lưu của các nhà quản trị quá tự tin.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp liên ngành giữa tâm lý học nhận thức và kinh tế học vi mô; nắm vững phương pháp đo lường Net Buyer với ngưỡng độ lệch 150% và kỹ thuật hồi quy SGMM với các kiểm định Arellano-Bond và Hansen J.
- Hội đồng Quản trị và Cổ đông Doanh nghiệp: Có cơ sở khoa học để thiết kế các hợp đồng thù lao, cơ chế giám sát và trần đòn bẩy nợ nhằm ngăn ngừa các tổn thất do sự tự tin thái quá của CEO gây ra.
- Chuyên viên Phân tích Đầu tư và Quản lý Quỹ: Nhận diện được bản chất thực sự đằng sau các chính sách chi trả cổ tức cao bất thường hoặc các đợt phát hành nợ ồ ạt khi doanh nghiệp thâm hụt dòng tiền.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn của các biến số điều kiện tài chính vĩ mô (FCI) đến hành vi phân bổ vốn của các doanh nghiệp thực tế trong nền kinh tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án mở rộng thành công lý thuyết trật tự phân hạng hành vi (Behavioral Pecking Order Theory) của Malmendier, Tate và Yan (2011) và mô hình chi trả cổ tức của Ben-David và cộng sự (2007) trong bối cảnh thị trường mới nổi. Nghiên cứu chứng minh rằng CEO quá tự tin không chỉ đơn thuần lựa chọn nợ vì lợi ích lá chắn thuế (như lý thuyết tĩnh Modigliani-Miller), mà xuất phát từ niềm tin mãnh liệt rằng giá trị cổ phiếu nội bộ bị thị trường đánh giá thấp, dẫn đến việc họ gia tăng đột biến độ nhạy vay nợ khi gặp thâm hụt tài chính ($DEF_{it}$) và sử dụng cổ tức cao như một công cụ phát tín hiệu chủ quan.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Trả lời: Khác với nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Định (2015) và Lê Đạt Chí (2015) vốn còn dựa trên Pooled OLS hoặc mô hình tĩnh dễ bị sai lệch do biến nội sinh, luận án đã: (1) Tách biệt hoàn toàn khung thời gian đo lường hành vi Net Buyer (2007–2010) với khung thời gian ước lượng tác động (2011–2016) để loại bỏ tính đồng thời; (2) Thiết lập ngưỡng lọc độ lệch mua ròng khắt khe 150%; và (3) Áp dụng phương pháp ước lượng System GMM (SGMM) với các biến đổi sai phân trực giao, xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và tính nội sinh của biến đầu tư trễ.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và lời giải thích lý thuyết là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là các CEO quá tự tin tại Việt Nam chi trả cổ tức cao hơn đáng kể so với CEO lý trí, ngay cả khi doanh nghiệp đang đứng trước các cơ hội tăng trưởng lớn (Tobin's Q cao). Lời giải thích thỏa đáng theo tâm lý học nhận thức là do lệch lạc tự quy kết (self-attribution bias): các CEO này tin tưởng tuyệt đối vào khả năng sinh lợi tương lai của doanh nghiệp và đánh giá quá thấp sự không chắc chắn của dòng tiền, do đó họ tự tin cam kết các mức cổ tức tiền mặt cao để chứng minh năng lực quản trị với thị trường mà không lo ngại nguy cơ kiệt quệ tài chính.
4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết danh mục 136 mã cổ phiếu niêm yết (Phụ lục 5), định nghĩa toán học toàn bộ các biến số độc lập, biến phụ thuộc và biến kiểm soát (Bảng 3.2), quy trình trích xuất nhân tố xây dựng chỉ số FCI (Hình 3.4), cùng toàn bộ cú pháp câu lệnh chạy Stata cho mô hình Pooled OLS, Fixed Effects và System GMM (Phụ lục 6).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn thị trường phái sinh phát triển tại Việt Nam để áp dụng đồng thời các thang đo quyền chọn (Holder 67/150), mở rộng phân tích hành vi sang cấp độ toàn bộ Ban điều hành (TMT - Top Management Team) và đo lường tác động của cấu trúc sở hữu nhà nước đối với mức độ kiểm soát hành vi lệch lạc của CEO.
Kết luận
- Xác lập hệ thống bằng chứng thực nghiệm toàn diện đầu tiên về ảnh hưởng của tâm lý quá tự tin của CEO lên đồng thời ba trụ cột tài chính doanh nghiệp: đầu tư, cấu trúc vốn tài trợ và phân phối cổ tức tại Việt Nam.
- Khẳng định tính ưu việt của phương pháp System GMM trong việc kiểm soát các khuyết tật nội sinh của dữ liệu bảng động trong nghiên cứu tài chính hành vi tại thị trường chuyển đổi.
- Phát hiện vai trò điều tiết cốt lõi của Điều kiện Tài chính vĩ mô (FCI) trong việc làm suy giảm độ nhạy cảm đầu tư theo dòng tiền của doanh nghiệp.
- Chứng minh hiện tượng phụ thuộc nợ vay cực đoan của các CEO quá tự tin khi đối mặt với tình trạng thâm hụt tài chính ròng, mở rộng mô hình trật tự phân hạng hành vi quốc tế.
- Khám phá nghịch lý chi trả cổ tức cao bền bỉ của các nhà quản trị quá tự tin dưới sự thúc đẩy của cơ chế tâm lý tự quy kết năng lực.
- Đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc cải cách hệ thống quản trị công ty, nâng cao năng lực phản biện của Hội đồng quản trị và xây dựng các chính sách tiền tệ, thị trường vốn minh bạch tại Việt Nam.