Tổng quan nghiên cứu

Phomat là sản phẩm lên men từ sữa có giá trị dinh dưỡng cao, chứa protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu như canxi, photpho, kẽm. Sản lượng phomat toàn cầu năm 2013 đạt khoảng 20 triệu tấn, chủ yếu tập trung ở các nước phát triển. Ở Việt Nam, tiêu thụ phomat còn khiêm tốn, khoảng 5.203 tấn năm 2013 với giá trị 200 tỷ đồng, phần lớn là sản phẩm nhập khẩu. Tuy nhiên, nhu cầu về phomat đang tăng nhanh do sự phát triển kinh tế và thay đổi thói quen tiêu dùng. Ngành sữa Việt Nam có tốc độ tăng trưởng doanh thu 16,5% năm 2013, với mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người dự kiến đạt 28 lít vào năm 2020, thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực.

Trong sản xuất phomat, giống vi khuẩn lactic khởi động đóng vai trò quyết định chất lượng sản phẩm, ảnh hưởng đến cấu trúc, hương vị và độ ổn định. Hiện nay, Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu về tuyển chọn giống vi khuẩn lactic phù hợp cho sản xuất phomat có hương vị đặc trưng phù hợp với thị trường trong nước. Do đó, nghiên cứu này nhằm tuyển chọn chủng vi khuẩn lactic làm giống khởi động phục vụ sản xuất phomat có hương vị đặc trưng, góp phần phát triển ngành công nghiệp chế biến sữa trong nước.

Mục tiêu cụ thể gồm khảo sát đặc điểm vi khuẩn lactic về khả năng đông tụ sữa, tổng hợp exopolysaccharide (EPS), lên men citrate và tạo hương vị; tuyển chọn chủng giống, định danh và lập hồ sơ chủng; phối hợp chủng để tạo phomat tươi có hương vị đặc trưng. Nghiên cứu thực hiện trên nguồn sữa tươi thanh trùng Mộc Châu và 44 chủng vi khuẩn lactic thuộc các chi Lactococcus và Streptococcus, trong giai đoạn năm 2014-2015 tại Viện Công nghiệp Thực phẩm, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về vi sinh vật lactic acid bacteria (LAB) trong sản xuất phomat, bao gồm:

  • Lý thuyết chuyển hóa lactose và axit lactic: LAB chuyển hóa lactose thành axit lactic, làm giảm pH, gây đông tụ sữa và ảnh hưởng đến cấu trúc phomat.
  • Mô hình tổng hợp exopolysaccharide (EPS): EPS do LAB tổng hợp giúp cải thiện cấu trúc, độ nhớt và ổn định của phomat.
  • Khái niệm lên men citrate: Một số chủng LAB có khả năng lên men citrate tạo hợp chất thơm như diacetyl, acetoin, góp phần tạo hương vị đặc trưng.
  • Lý thuyết phối hợp chủng vi khuẩn lactic ưa ấm và ưa nhiệt: Sự phối hợp này giúp tăng tốc độ axit hóa, cải thiện hương vị và cấu trúc phomat.
  • Khái niệm về giống khởi động công nghiệp: Giống vi khuẩn lactic cần có khả năng đông tụ nhanh, sinh axit, tổng hợp EPS và tạo hương thơm đặc trưng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Sữa tươi thanh trùng Mộc Châu (chất béo 3,5g ± 0,3; protein 3,1g ± 0,1; canxi 115mg ± 11 trên 100ml) và 44 chủng vi khuẩn lactic (34 chủng Lactococcus, 10 chủng Streptococcus) lưu giữ tại Viện Công nghiệp Thực phẩm.
  • Phương pháp chọn mẫu: Lựa chọn chủng dựa trên khả năng đông tụ sữa nhanh, tổng hợp EPS, lên men citrate và tạo hương vị.
  • Phương pháp phân tích:
    • Xác định mật độ tế bào bằng đo độ đục (OD600nm) và phương pháp trang cấy.
    • Kiểm tra khả năng đông tụ sữa bằng môi trường litmus-lactose.
    • Định lượng EPS bằng phương pháp phenol-axit sunfuric.
    • Kiểm tra khả năng lên men citrate bằng phản ứng tạo màu xanh Prussian.
    • Đánh giá hoạt tính enzym bằng bộ kit API ZYM.
    • Định danh chủng bằng giải trình tự gen 16S rDNA.
    • Đánh giá cảm quan phomat tươi theo tiêu chí mùi, vị, cấu trúc với hội đồng 9 người.
  • Timeline nghiên cứu: Từ tháng 1/2014 đến tháng 12/2015, gồm các giai đoạn phân lập, tuyển chọn chủng, thử nghiệm phối hợp và sản xuất phomat mẫu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Kiểu hình lên men: 100% trong 44 chủng vi khuẩn lactic nghiên cứu có kiểu lên men đồng hình, không sinh khí CO2, phù hợp cho sản xuất phomat tránh hiện tượng vỡ, nứt sản phẩm.
  2. Khả năng đông tụ sữa: 18 chủng được chọn có khả năng đông tụ sữa nhanh trong khoảng 5-10,5 giờ, trong đó 11 chủng Lactococcus ưa ấm và 7 chủng Streptococcus ưa nhiệt.
  3. Tổng hợp EPS và lên men citrate: Chủng VNC1 (Lactococcus) tổng hợp EPS cao nhất 129,47 mg/l, tăng 70,46 mg/l so với mẫu đối chứng không lên men (59,01 mg/l). Các chủng ưa ấm tổng hợp EPS cao hơn nhóm ưa nhiệt, ngoại trừ chủng VNY3 (Streptococcus) tổng hợp EPS 127,51 mg/l. Tất cả 18 chủng đều có khả năng lên men citrate, tạo màu xanh Prussian dương tính.
  4. Đặc tính enzym: Các chủng có hoạt tính enzym đa dạng, hỗ trợ phân giải protein và tạo hương vị phomat.
  5. Phối hợp chủng: Hỗn hợp chủng Lactococcus VNC1 và VNC53 phối hợp với Streptococcus VNY3 tạo phomat tươi có hương vị đặc trưng, cấu trúc mịn, độ đông tụ phù hợp, được hội đồng cảm quan đánh giá cao với điểm trung bình trên 4/5.

Thảo luận kết quả

Việc lựa chọn chủng vi khuẩn lactic có kiểu lên men đồng hình giúp hạn chế khí CO2 sinh ra, tránh hiện tượng vỡ phomat trong quá trình sản xuất và bảo quản. Khả năng đông tụ sữa nhanh của các chủng được chọn giúp rút ngắn thời gian sản xuất, tăng hiệu quả công nghiệp. Hàm lượng EPS cao góp phần tạo cấu trúc mịn, chắc, ổn định cho phomat, đồng thời cải thiện cảm quan sản phẩm.

Khả năng lên men citrate của các chủng tạo ra các hợp chất thơm như diacetyl, acetoin, góp phần tạo hương vị đặc trưng cho phomat tươi. Sự phối hợp giữa chủng Lactococcus ưa ấm và Streptococcus ưa nhiệt tận dụng ưu điểm của từng nhóm, vừa tăng tốc độ axit hóa, vừa tạo hương thơm phong phú, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam.

Kết quả phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về vai trò của LAB trong sản xuất phomat, đồng thời bổ sung dữ liệu về giống khởi động phù hợp với điều kiện và nguyên liệu sữa Việt Nam. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh thời gian đông tụ, hàm lượng EPS và điểm cảm quan giữa các chủng đơn lẻ và phối hợp.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Phát triển bộ giống khởi động công nghiệp: Áp dụng chủng Lactococcus VNC1, VNC53 phối hợp với Streptococcus VNY3 làm giống khởi động cho sản xuất phomat tươi có hương vị đặc trưng, nâng cao chất lượng sản phẩm. Thời gian triển khai 1-2 năm, chủ thể: các công ty chế biến sữa và viện nghiên cứu.
  2. Đào tạo kỹ thuật sản xuất: Tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật nuôi cấy, bảo quản và phối hợp giống khởi động cho cán bộ kỹ thuật nhà máy chế biến sữa, nhằm đảm bảo ổn định chất lượng phomat. Thời gian 6-12 tháng.
  3. Nghiên cứu mở rộng: Tiếp tục nghiên cứu tuyển chọn và cải tiến giống khởi động phù hợp với các loại phomat khác nhau, đặc biệt phomat ủ chín, nhằm đa dạng hóa sản phẩm. Chủ thể: viện nghiên cứu, trường đại học.
  4. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng: Phối hợp với cơ quan quản lý xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật giống khởi động vi khuẩn lactic cho sản xuất phomat tại Việt Nam, đảm bảo an toàn và hiệu quả sản xuất. Thời gian 1 năm.
  5. Hỗ trợ phát triển thị trường: Đẩy mạnh truyền thông, quảng bá sản phẩm phomat nội địa có chất lượng cao, phù hợp khẩu vị người Việt, góp phần giảm nhập khẩu và phát triển ngành sữa trong nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà sản xuất và chế biến sữa: Áp dụng kết quả tuyển chọn giống vi khuẩn lactic để nâng cao chất lượng phomat, giảm chi phí nhập khẩu giống khởi động, tăng tính cạnh tranh sản phẩm.
  2. Viện nghiên cứu và trường đại học: Tham khảo phương pháp tuyển chọn, phân tích đặc tính vi khuẩn lactic, phát triển nghiên cứu tiếp theo về vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm.
  3. Cơ quan quản lý chất lượng và tiêu chuẩn: Sử dụng dữ liệu để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật giống khởi động, quản lý chất lượng sản phẩm phomat trong nước.
  4. Nhà phân phối và thị trường thực phẩm: Hiểu rõ đặc điểm sản phẩm phomat nội địa, hỗ trợ phát triển thị trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vi khuẩn lactic có vai trò gì trong sản xuất phomat?
    Vi khuẩn lactic chuyển hóa lactose thành axit lactic, làm đông tụ sữa, tạo cấu trúc và hương vị đặc trưng cho phomat. Chúng còn tổng hợp EPS giúp cải thiện độ nhớt và ổn định sản phẩm.

  2. Tại sao cần phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm và ưa nhiệt?
    Phối hợp giúp tăng tốc độ axit hóa, cải thiện hương vị và cấu trúc phomat. Chủng ưa ấm tạo axit nhanh, chủng ưa nhiệt hỗ trợ tạo hương thơm phong phú, phù hợp với quy trình sản xuất.

  3. Làm thế nào để đánh giá khả năng đông tụ sữa của vi khuẩn?
    Đo thời gian đông tụ sữa trong môi trường litmus-lactose, chủng có khả năng đông tụ nhanh (5-10 giờ) được ưu tiên chọn làm giống khởi động.

  4. EPS ảnh hưởng thế nào đến chất lượng phomat?
    EPS giúp tạo cấu trúc mịn, chắc, tăng độ nhớt và ổn định sản phẩm, đồng thời cải thiện cảm quan như độ mềm và độ dai của phomat.

  5. Làm sao để xác định chủng vi khuẩn lactic phù hợp cho sản xuất phomat?
    Kết hợp đánh giá kiểu lên men, khả năng đông tụ sữa, tổng hợp EPS, lên men citrate, hoạt tính enzym và đánh giá cảm quan sản phẩm phomat thử nghiệm.

Kết luận

  • Tuyển chọn thành công 18 chủng vi khuẩn lactic có khả năng đông tụ sữa nhanh, tổng hợp EPS và lên men citrate phù hợp làm giống khởi động cho sản xuất phomat.
  • Chủng Lactococcus VNC1 có hàm lượng EPS cao nhất, phối hợp với VNC53 và Streptococcus VNY3 tạo phomat tươi có hương vị đặc trưng, cấu trúc tốt.
  • Kiểu lên men đồng hình của các chủng giúp hạn chế khí CO2, tránh hiện tượng vỡ phomat trong sản xuất và bảo quản.
  • Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích vi sinh, hóa sinh và đánh giá cảm quan đảm bảo tính toàn diện và ứng dụng thực tiễn cao.
  • Đề xuất phát triển bộ giống khởi động công nghiệp, đào tạo kỹ thuật và xây dựng tiêu chuẩn nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp phomat trong nước phát triển bền vững.

Next steps: Triển khai sản xuất thử nghiệm quy mô công nghiệp, mở rộng nghiên cứu giống cho các loại phomat khác, phối hợp với doanh nghiệp và cơ quan quản lý để ứng dụng kết quả nghiên cứu.

Các doanh nghiệp chế biến sữa và viện nghiên cứu nên hợp tác để phát triển giống khởi động nội địa, nâng cao chất lượng sản phẩm phomat, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và xuất khẩu.