Tổng quan nghiên cứu

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007-2008 bùng nổ đã phơi bày những lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống quản trị rủi ro và giám sát an toàn vĩ mô tại hơn 100 quốc gia. Trước giai đoạn này, các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) cùng nhiều nền kinh tế phát triển đều kỳ vọng rằng việc cải cách cấu trúc giám sát theo hướng hợp nhất, tương tự mô hình Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA) của Vương quốc Anh thành lập năm 1997, sẽ nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro hệ thống. Tuy nhiên, thực tế suy thoái kinh tế sâu rộng trong giai đoạn 2008-2009 đã phủ nhận giả định này, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá lại toàn diện vai trò của kiến trúc giám sát tài chính.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế Tài chính - Ngân hàng của tác giả Trần Thị Cẩm Nhung, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Đoàn Đình Lam năm 2012, tập trung giải quyết hai mục tiêu cốt lõi: Thứ nhất, lượng hóa tác động của cơ cấu giám sát hợp nhất và chất lượng quản trị giám sát đối với khả năng phục hồi kinh tế vĩ mô thông qua mẫu khảo sát thực nghiệm 102 quốc gia. Thứ hai, phân tích thực trạng hệ thống giám sát phân tán theo ngành tại Việt Nam trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng huy động vốn bình quân của các tổ chức tín dụng đạt xấp xỉ 30% mỗi năm. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia trong lộ trình tái cấu trúc hệ thống tài chính giai đoạn 2013-2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp của ba hệ thống lý thuyết giám sát hiện đại:

Khung lý thuyết phân định giám sát an toàn vĩ mô (Macroprudential) và giám sát an toàn vi mô (Microprudential) giữ vai trò then chốt. Giám sát vi mô tập trung vào sự an toàn, khả năng thanh toán của từng định chế tài chính riêng lẻ, trong khi giám sát vĩ mô kiểm soát các rủi ro lan truyền, rủi ro hệ thống và hạn chế bong bóng tài sản trên toàn bộ thị trường.

Khung quản trị giám sát bốn trụ cột do Das và Quintyn (2002) cùng Hüpkes (2005) đề xuất, bao gồm: Tính độc lập của cơ quan giám sát, Trách nhiệm giải trình, Tính minh bạch thông tin và Tính toàn vẹn đạo đức nghề nghiệp. Mô hình chỉ ra rằng tính độc lập phải đi kèm với cơ chế giải trình minh bạch để ngăn chặn hiện tượng thâu tóm quyền lực của các tập đoàn tài chính.

Lý thuyết kỷ luật thị trường của Calomiris (1999) và Barth (2006), nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc thị trường và yêu cầu trích lập dự phòng bắt buộc nhằm hạn chế rủi ro đạo đức khi Nhà nước cung cấp mạng lưới an toàn tài chính. Luận văn chuẩn hóa hệ thống 5 khái niệm cốt lõi: Giám sát thận trọng vĩ mô, Giám sát thận trọng vi mô, Rủi ro đạo đức, Hệ thống xếp hạng CAMELS và Chỉ số hợp nhất quyền lực giám sát FSHH.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hồi quy đa biến OLS với kỹ thuật xử lý sai số chuẩn nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi (heteroskedasticity). Dữ liệu thực nghiệm được kế thừa và phát triển từ bộ cơ sở dữ liệu quốc tế của nhóm chuyên gia IMF (Donato Masciandaro, Rosaria Vega Pansini và Marc Quintyn công bố tháng 11/2011).

Cỡ mẫu nghiên cứu chính bao gồm 102 quốc gia đại diện cho các nền kinh tế phát triển (OECD), Liên minh Châu Âu (EU) và các nền kinh tế đang phát triển. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích toàn cầu dựa trên tiêu chí sẵn có của dữ liệu kinh tế vĩ mô và cấu trúc giám sát. Đối với các kiểm định độ nhạy về chỉ số tự do hóa tài chính, mẫu được điều chỉnh linh hoạt từ 71 đến 91 quốc gia.

Các biến số giải thích độc lập chính được định lượng hóa bao gồm: Chỉ số tập trung giám sát tài chính Herfindahl-Hirschman (FSHH) đo lường mức độ hợp nhất quyền lực qua 3 lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm; Chỉ số thị phần giám sát của Ngân hàng Trung ương (CBSS) theo thang điểm từ 0 đến 1; và Chỉ số quản trị giám sát (GOVRATING) được chuẩn hóa từ thang điểm đánh giá khung pháp lý từ âm 1 đến 2. Tất cả biến số độc lập và biến kiểm soát (quy mô dân số, GDP bình quân đầu người, tốc độ tăng trưởng GDP giai đoạn 2004-2006) đều được thu thập trước năm 2008 nhằm loại trừ triệt để hiện tượng nội sinh.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình giám sát hợp nhất có tác động phủ định đến tốc độ phục hồi kinh tế: Kết quả hồi quy đa biến trên mẫu 102 quốc gia cho thấy hệ số của chỉ số FSHH mang giá trị âm và đạt mức ý nghĩa thống kê cao. Điều này chứng minh rằng các quốc gia áp dụng mô hình cơ quan giám sát duy nhất (như mô hình FSA tại Anh) có tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân giai đoạn 2008-2009 thấp hơn so với các quốc gia duy trì cấu trúc giám sát đa cơ quan.

Tự do hóa tài chính quá mức làm gia tăng mức độ tổn thương: Các quốc gia có điểm số cao về chỉ số quy định thị trường tín dụng (Credit Market Regulation) của Viện Fraser giai đoạn 2004-2006 hoặc chỉ số cải cách tài chính của Abiad et al. (2008) đều ghi nhận mức suy giảm kinh tế sâu sắc hơn trong khủng hoảng. Bãi bỏ quy định mà thiếu kiểm soát an toàn vĩ mô đã kích hoạt sự bùng nổ rủi ro tín dụng.

Sự tham gia của Ngân hàng Trung ương không tạo ra tác động vượt trội: Chỉ số CBSS thể hiện hệ số dương nhẹ trong một số mô hình đơn biến nhưng trở nên không có ý nghĩa thống kê khi đưa đầy đủ các biến kiểm soát vĩ mô và sức khỏe ngân hàng vào phương trình hồi quy tổng quát.

Đòn bẩy tài chính và cơ cấu huy động vốn quyết định độ bền vững: Biến số tỷ lệ tín dụng trên vốn tiền gửi (Credit/Deposit ratio) mang hệ số âm có ý nghĩa thống kê rất lớn. Các hệ thống ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn thị trường liên ngân hàng thay vì tiền gửi truyền thống của dân cư có khả năng chống chịu cú sốc kém hơn rõ rệt.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến mô hình giám sát hợp nhất hoạt động kém hiệu quả trong khủng hoảng xuất phát từ tính quan liêu của các siêu cơ quan giám sát, sự chậm trễ trong xử lý luồng thông tin và việc đánh đồng các chuẩn mực rủi ro giữa 3 lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm. Việc tập trung toàn bộ quyền lực vào một cơ quan duy nhất đã làm triệt tiêu cơ chế kiểm tra và cân bằng (checks and balances).

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu kinh nghiệm của Giannone (2010) và Caprio (2010), nhưng phản biện lại các kết luận trước năm 2007 của Arnone và Gambini (2007) vốn ủng hộ xu hướng sáp nhập cơ quan thanh tra. Kết quả nghiên cứu được minh họa trực quan thông qua 11 bảng hồi quy kinh tế lượng chi tiết (từ Bảng 2 đến Bảng 11 trong luận văn), biểu thị rõ nét mối quan hệ nghịch chiều giữa mức độ hợp nhất quyền lực giám sát và tốc độ tăng trưởng GDP thực tế.

Tại Việt Nam, mô hình giám sát phân tán chuyên ngành đang bộc lộ những khoảng trống lớn: Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia thành lập từ ngày 03/03/2008 nhưng chỉ giữ vai trò tư vấn cho Thủ tướng Chính phủ, thiếu thẩm quyền xử phạt trực tiếp; Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (thành lập ngày 30/07/2009) vẫn vận hành chủ yếu dựa trên công cụ định lượng CAMELS truyền thống mà chưa triển khai được các mô hình kiểm định sức chịu tải (stress testing) cho toàn hệ thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Tái cấu trúc mô hình quản trị giám sát theo hướng chuyên môn hóa hai đỉnh (Twin Peaks): Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần phân định minh bạch ranh giới chức năng: Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm chuyên trách về giám sát an toàn vĩ mô và chính sách tiền tệ; trong khi thành lập hoặc ủy quyền cho một cơ quan độc lập thực hiện giám sát an toàn vi mô và bảo vệ người tiêu dùng tài chính, hoàn thành lộ trình tái định hình bộ máy trước năm 2020.

Hoàn thiện khung pháp lý giám sát hợp nhất các tập đoàn tài chính: Quốc hội và Bộ Tài chính cần ban hành Luật Giám sát tài chính chuyên ngành, quy định rõ cơ chế chia sẻ thông tin bắt buộc giữa Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm cùng Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam, nhằm giám sát 100% các dòng vốn sở hữu chéo và hoạt động đầu tư đa ngành.

Nâng cấp công nghệ giám sát từ xa và triển khai kỹ thuật Stress Test: Ngân hàng Nhà nước cần đầu tư hệ thống hạ tầng dữ liệu tập trung, chuyển dịch từ phương thức giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên mức độ rủi ro (Risk-based supervision). Triển khai áp dụng bắt buộc các kịch bản kiểm tra sức chịu tải thanh khoản và an toàn vốn đối với 100% ngân hàng thương mại cổ phần theo chuẩn mực Basel II và Basel III.

Nâng cao vị thế pháp lý và năng lực thực thi của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia: Chuyển đổi chức năng của Ủy ban từ cơ quan tham mưu, tư vấn thuần túy sang cơ quan điều phối có thẩm quyền thanh tra chéo các sản phẩm tài chính hỗn hợp, đồng thời chuẩn hóa năng lực phân tích rủi ro định lượng cho đội ngũ cán bộ giám sát đạt chuẩn mực quốc tế IFRS.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Tiếp cận khung cơ sở dữ liệu thực nghiệm từ 102 quốc gia để lựa chọn mô hình quản trị giám sát phù hợp, tránh lặp lại sai lầm sáp nhập cơ quan giám sát của các nước công nghiệp phát triển.

Hội đồng quản trị và Ban điều hành các tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm: Nắm bắt các tiêu chí thanh tra an toàn vĩ mô, tối ưu hóa tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động nhằm duy trì sức khỏe tài chính trước các biến động chu kỳ kinh tế.

Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp lượng hóa các chỉ số thể chế phức tạp như FSHH, CBSS và kỹ thuật hồi quy OLS xử lý nội sinh.

Chuyên gia phân tích kinh tế vĩ mô và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm: Vận dụng các mô hình đánh giá rủi ro hệ thống và ma trận phân tích thất bại giám sát để đưa ra các dự báo định lượng chính xác về mức độ an toàn của thị trường tài chính Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mô hình cơ quan giám sát hợp nhất duy nhất lại làm giảm khả năng phục hồi kinh tế sau khủng hoảng? Mô hình hợp nhất tạo ra bộ máy hành chính cồng kềnh, làm suy giảm tính chuyên sâu trong giám sát từng thị trường ngách và dễ dẫn đến tình trạng quan liêu hóa. Khi khủng hoảng nổ ra, việc thiếu cơ chế độc lập kiểm tra chéo giữa các đơn vị đã làm chậm trễ các quyết định can thiệp khẩn cấp.

Chỉ số FSHH và CBSS trong luận văn phản ánh những khía cạnh nào? Chỉ số FSHH (Financial Supervision Herfindahl-Hirschman) đo lường mức độ tập trung quyền lực thanh tra qua 3 lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm. Chỉ số CBSS (Central Bank Supervision Share) định lượng mức độ can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Trung ương vào hoạt động giám sát tài chính trên thang điểm từ 0 đến 1.

Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng Việt Nam được thành lập khi nào và trên cơ sở nào? Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng chính thức được Ngân hàng Nhà nước thành lập vào ngày 30/07/2009 dựa trên việc hợp nhất 4 đơn vị trực thuộc: Thanh tra Ngân hàng, Vụ Các ngân hàng, Vụ Các tổ chức tín dụng hợp tác và Trung tâm Phòng chống rửa tiền.

Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ chế giám sát tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2008-2012 là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là sự thiếu hụt khung khổ pháp lý cho việc giám sát hợp nhất các tập đoàn tài chính đa ngành. Mô hình giám sát phân tán theo ngành khiến dòng tiền đầu tư chéo giữa ngân hàng, công ty chứng khoán và bảo hiểm không được kiểm soát toàn diện.

Phương pháp CAMELS hiện tại có đáp ứng đủ yêu cầu phòng ngừa rủi ro hệ thống không? Phương pháp xếp hạng CAMELS (Vốn, Chất lượng tài sản, Quản trị, Lợi nhuận, Thanh khoản, Độ nhạy cảm thị trường) chỉ tập trung vào việc đo lường an toàn vi mô của từng ngân hàng đơn lẻ, không thể thay thế các mô hình kiểm định độ căng (Stress Test) và cảnh báo sớm rủi ro an toàn vĩ mô toàn hệ thống.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện phân tích thực nghiệm quy mô lớn trên mẫu 102 quốc gia, khẳng định mô hình giám sát hợp nhất và việc nới lỏng quy định tài chính trước khủng hoảng không giúp nền kinh tế phục hồi tốt hơn sau các cú sốc vĩ mô.

Nghiên cứu chứng minh rằng sự tham gia sâu của Ngân hàng Trung ương cần được định hướng vào việc bảo đảm an toàn vĩ mô thay vì can thiệp sâu vào thanh tra vi mô từng định chế tài chính riêng biệt.

Thực trạng giám sát tài chính tại Việt Nam đòi hỏi phải nhanh chóng xóa bỏ khoảng trống giám sát dòng vốn sở hữu chéo tại các tập đoàn tài chính và nâng cao thẩm quyền thực thi cho Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia.

Hệ thống ngân hàng thương mại cần nhanh chóng hiện đại hóa công nghệ giám sát từ xa, áp dụng chuẩn mực Basel II và xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu tải tài chính định kỳ.

Để tìm hiểu chi tiết các bảng hệ số hồi quy kinh tế lượng và hệ thống giải pháp tái cấu trúc giám sát, bạn đọc hãy tải toàn văn luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Cẩm Nhung nhằm phục vụ công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách thực tiễn.