Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công nghệ gia công vật liệu polymer, quá trình phun ép nhựa giữ vai trò trọng yếu trong việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm có độ chính xác cao và biên dạng hình học phức tạp. Nhiệt độ của bề mặt lòng khuôn là thông số công nghệ quyết định trực tiếp đến trạng thái chảy dẻo, khả năng điền đầy lòng khuôn, thời gian đông đặc và mức độ kết tinh của vật liệu nhựa. Khi nhiệt độ bề mặt khuôn không đạt mức cần thiết, dòng nhựa nóng chảy bị làm lạnh sớm, gây ra các khuyết tật như điền đầy không hoàn toàn (short shot), bề mặt sản phẩm xuất hiện vết nối dòng hoặc suy giảm cơ tính. Ngược lại, nếu nhiệt độ phân bố không đồng đều hoặc thời gian làm mát bị kéo dài không kiểm soát, chi tiết nhựa rất dễ bị biến dạng cong vênh, co ngót cục bộ và làm tăng thời gian chu kỳ sản xuất (cycle time).

Để giải quyết bài toán này, đồ án tốt nghiệp mã số CKM-16 thực hiện nghiên cứu đề tài: "Thử nghiệm quá trình gia nhiệt cho khuôn có dùng chụp khí với các trường hợp đã được tối ưu" tại Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập thông qua 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định phương pháp gia nhiệt tối ưu cho bề mặt khuôn ép nhựa.
  2. Mô phỏng quá trình truyền nhiệt và phân bố nhiệt độ trên khuôn bằng phần mềm Ansys.
  3. Đánh giá hiệu suất truyền nhiệt của hệ thống gia nhiệt sử dụng chụp khí và hệ thống hốc nước.
  4. Tổng hợp, so sánh và phân tích đối chứng giữa kết quả mô phỏng số và dữ liệu đo đạc thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống gia nhiệt cho khuôn ép nhựa sử dụng chụp khí nóng (với kết cấu chụp khí đã được tối ưu hóa kích thước) và hệ thống gia nhiệt khuôn sử dụng hốc dẫn nước tuần hoàn. Trọng tâm nghiên cứu hướng vào cơ chế truyền nhiệt đối lưu - dẫn nhiệt và sự phân bố trường nhiệt độ trên bề mặt tấm lòng khuôn (tấm insert và tấm stamp).

Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại các phòng thí nghiệm và xưởng thực hành của Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, với hệ thống khuôn thực nghiệm được thiết kế và gá đặt trên máy ép nhựa thực tế. Về mặt thời gian và thông số khảo sát, đề tài tập trung đo đạc và tính toán sự biến thiên nhiệt độ trong giai đoạn gia nhiệt quá độ (transient state) từ 5 giây đến 30 giây, tương ứng với dải nhiệt độ khí nóng từ 300°C đến 500°C và dải nhiệt độ nước nóng từ 60°C đến 80°C.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên các nguyên lý nhiệt động lực học, truyền nhiệt và kết cấu khuôn ép phun polymer. Về mặt kết cấu, bộ khuôn hoàn chỉnh được chia thành hai phần chính: phần khuôn cái (cavity/khuôn âm) gá trên tấm cố định và phần khuôn đực (core/khuôn dương) gá trên tấm di động của máy ép nhựa. Hoạt động của khuôn gắn liền với chu trình ép phun 4 giai đoạn: làm nóng chảy nguyên liệu nhựa (hạt nhựa nguyên sinh hoặc tái sinh như PE, PP, ABS, PC, PVC); trục vít tạo áp lực cao bơm nhựa nóng chảy vào lòng khuôn đóng; hệ thống giải nhiệt/làm mát khuôn hoạt động để hóa rắn sản phẩm; mở khuôn và hệ thống chốt đẩy đưa sản phẩm ra ngoài.

Nhóm tác giả đã tổng quan các giải pháp kiểm soát nhiệt độ khuôn động, bao gồm: gia nhiệt bằng hơi nước bão hòa (steam heating), gia nhiệt bằng dầu nóng tuần hoàn (hot oil heating), gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ (induction heating), gia nhiệt hỗ trợ bằng khí nóng (gas-assisted/air-assisted mold temperature control - GMTC/AMTC) và gia nhiệt bằng hốc nước (water cavity). Dựa trên phân tích ưu nhược điểm, đề tài lựa chọn khảo sát chuyên sâu hai phương pháp:

  • Phương pháp gia nhiệt bằng chụp khí: Khí nóng được tập trung qua chụp khí định hình nhằm truyền nhiệt nhanh trực tiếp lên bề mặt lòng khuôn, thích hợp cho nhu cầu nâng nhiệt độ cục bộ lên mức cao trong thời gian ngắn mà không làm tăng tải trọng nhiệt lên toàn bộ thân khuôn.
  • Phương pháp gia nhiệt bằng hốc nước: Nước nóng tuần hoàn qua các hốc dẫn nhiệt chế tạo bên trong tấm khuôn, mang lại khả năng phân bố nhiệt đồng đều, kiểm soát nhiệt độ ổn định và an toàn vận hành cao.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô phỏng số trị (CFD) và đo kiểm thực nghiệm:

  • Nghiên cứu mô phỏng: Ứng dụng phần mềm Ansys (module Fluid Flow) để giải hệ phương trình động lực học chất lưu và truyền nhiệt. Kỹ thuật chia lưới (meshing) sử dụng phần tử tứ diện (tetrahedral) kết hợp thiết lập lớp biên lạm phát (inflation layers) tại các bề mặt tiếp xúc (interfaces) nhằm mô tả chính xác gradient nhiệt độ và lớp biên dòng chảy.
  • Nghiên cứu thực nghiệm: Chế tạo mô hình khuôn thực tế có tích hợp chụp khí tối ưu và đường hốc nước; sử dụng súng khò nhiệt công nghiệp Makita HG6530V và máy gia nhiệt nước để cung cấp nguồn nhiệt; thu thập trường nhiệt độ bề mặt bằng máy đo nhiệt độ hình ảnh hồng ngoại Fluke TiS20.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu mô phỏng được trích xuất bằng các công cụ Polyline và Timestep Selector trong Ansys; dữ liệu ảnh nhiệt thực nghiệm được phân tích thông qua phần mềm SmartView và xử lý thống kê, vẽ đồ thị tương quan bằng phần mềm Origin8.

Thiết kế và thiết lập hệ thống thử nghiệm

Hệ thống thử nghiệm được thiết kế và tính toán các điều kiện biên cho cả mô hình mô phỏng CFD và mô hình thực nghiệm thực tế:

Thành phần thông số Hệ thống gia nhiệt bằng chụp khí Hệ thống gia nhiệt bằng hốc nước
Miền lưu chất (Fluid Domain) Không khí (Air) Nước (Water)
Lưu lượng khối lượng dòng chảy (Mass Flow Rate) 11,24 g/s (quy đổi từ 550 lít/phút) 467 g/s
Nhiệt độ lưu chất đầu vào (Inlet Temperature) 300°C, 400°C, 500°C 60°C, 65°C, 70°C, 75°C, 80°C
Miền vật rắn (Solid Domain) Thép kết cấu C45 (C45 Steel) Thép kết cấu C45 (C45 Steel)
Hệ số truyền nhiệt tấm kim loại ra môi trường 45 W/(m²·K) 45 W/(m²·K)
Hệ số truyền nhiệt đối lưu bề mặt tiếp xúc 500 W/(m²·K) 500 W/(m²·K)
Nhiệt độ ban đầu và nhiệt độ môi trường 30°C 30°C
Các điều kiện biên hình học chính Inlet, Outlet, Insert_interface, Air_interface Inlet, Outlet, Core_interface, Water_interface
Thiết bị cung cấp nguồn nhiệt Súng gia nhiệt khí nóng Makita HG6530V Máy gia nhiệt nước khuôn chuyên dụng
Thiết bị thu nhận và phân tích dữ liệu nhiệt Camera nhiệt Fluke TiS20, SmartView, Origin8 Camera nhiệt Fluke TiS20, SmartView, Origin8

Trong thiết lập chụp khí, chụp khí đã được tối ưu hóa về mặt kích thước hình học nhằm hướng luồng khí nóng từ đầu súng thổi bao phủ trực tiếp lên tấm stamp/insert mà không làm thất thoát quá nhiều nhiệt ra môi trường. Trong thiết lập hốc nước, các rãnh dẫn nước được bố trí cách bề mặt lòng khuôn một khoảng cách định sẵn để đảm bảo truyền nhiệt dẫn qua lớp thép C45 đồng đều nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát nhiệt độ khuôn trong bối cảnh nâng cao chất lượng sản phẩm nhựa công nghiệp và giảm tỷ lệ phế phẩm. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ đề tài, xác định đối tượng là hệ thống gia nhiệt khuôn dùng chụp khí tối ưu kết hợp khảo sát hốc nước gia nhiệt. Ý nghĩa khoa học của đề tài được định vị ở việc làm sáng tỏ cơ chế truyền nhiệt quá độ bằng mô phỏng số, trong khi ý nghĩa thực tiễn hướng đến việc cung cấp thông số công nghệ phục vụ trực tiếp quá trình sản xuất khuôn mẫu. Bố cục toàn văn đồ án gồm 6 chương cũng được khái quát tại phần này.

Chương 2: Tổng quan về đề tài

Tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về công nghệ điều khiển nhiệt độ khuôn động:

  • Nghiên cứu của Shia-Chung Chen và cộng sự: Khảo sát hệ thống gia nhiệt hỗ trợ bằng khí kết hợp làm mát bằng nước; chứng minh thiết kế kênh khí dạng quạt cho phân bố nhiệt đồng đều hơn kênh dạng ống; tốc độ gia nhiệt đạt tới 30°C/s và nhiệt độ khuôn tăng từ 60°C lên 120°C trong 2 giây.
  • Nghiên cứu của Jen-An Chang và cộng sự: Ứng dụng hệ thống kiểm soát nhiệt độ khuôn hỗ trợ bằng khí (GMTC) cho sản phẩm nhựa có phụ gia sợi thủy tinh; tốc độ gia nhiệt đạt 28°C/s; chứng minh khi kích thước khe khí tăng từ 4 mm lên 8 mm thì độ đồng đều nhiệt độ được cải thiện rõ rệt, bề mặt sản phẩm đạt chất lượng cao hơn.
  • Nghiên cứu của Đỗ Thành Trung và cộng sự: Đánh giá phương pháp AMTC (Air-assisted mold temperature control), đạt nhiệt độ bề mặt khuôn 171,6°C (vượt quá nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg của nhiều loại nhựa nhiệt dẻo); xác định tốc độ gia nhiệt đạt từ 6,3°C/s đến 6,58°C/s tương ứng với các độ dày sản phẩm 0,1 mm, 0,3 mm và 0,5 mm.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 cung cấp cơ sở kỹ thuật về khuôn ép phun và hệ thống gia nhiệt:

  • Kết cấu khuôn ép nhựa: Định nghĩa và phân tích chức năng của khuôn âm (cavity), khuôn dương (core), mặt phân khuôn cùng 6 hệ thống kết cấu: dẫn hướng - định vị, dẫn nhựa (bạc cuống phun, kênh dẫn, miệng phun), hệ thống đẩy, hệ thống lõi mặt bên (undercut), hệ thống thoát khí và hệ thống làm nguội.
  • Công nghệ ép phun: Trình bày chi tiết chu trình 4 bước của máy ép nhựa và phân loại khuôn theo lực kẹp (nhỏ: 25 - 100 tấn, vừa: 100 - 500 tấn, lớn: 500 - 1000 tấn, rất lớn: trên 1000 tấn), theo số tầng lòng khuôn, cách bố trí tấm và kiểu kênh dẫn.
  • Phân tích nhiệt và các phương pháp gia nhiệt: Đánh giá vai trò của nhiệt độ khuôn đối với độ kết tinh và độ bóng bề mặt chi tiết nhựa; phân tích nguyên lý truyền nhiệt của 4 phương pháp chính: hơi nước, dầu nóng, cảm ứng từ và chụp khí. Luận giải căn cứ kỹ thuật để lựa chọn thực nghiệm phương pháp chụp khí và hốc nước.

Chương 4: Thiết kế mô hình mô phỏng và mô hình thí nghiệm

Nội dung chương 4 tập trung vào quy trình thiết kế và thiết lập hệ thống thử nghiệm:

  • Xây dựng quy trình mô phỏng trên phần mềm Ansys (module Fluid Flow): Nhập mô hình 3D từ các phần mềm CAD (Creo Parametric, SolidWorks, Inventor); thực hiện chia lưới với kỹ thuật lạm phát (Inflation) và phần tử tứ diện (Tetrahedral); cài đặt điều kiện biên cho dòng khí (lưu lượng khối 11,24 g/s, nhiệt độ đầu vào 300°C, 400°C, 500°C, hệ số đối lưu 500 W/(m²·K)) và dòng nước (lưu lượng khối 467 g/s, nhiệt độ đầu vào 60°C đến 80°C).
  • Khai báo thông số vật liệu thép C45 cho tấm insert với hệ số truyền nhiệt đối lưu tự nhiên ra môi trường là 45 W/(m²·K), nhiệt độ ban đầu 30°C.
  • Thiết lập mô hình thực nghiệm: Gia công chế tạo tấm insert, tấm stamp, chụp khí tối ưu và kết cấu hốc nước; gá đặt bộ khuôn lên máy ép nhựa; chuẩn bị thiết bị đo Fluke TiS20, súng nhiệt Makita HG6530V; thiết lập quy trình chụp ảnh nhiệt và phân tích dữ liệu qua phần mềm SmartView và Origin8.

Chương 5: Kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Đây là chương nội dung thực nghiệm trọng tâm, trình bày toàn bộ số liệu và đồ thị đối chứng:

  • Khảo sát quá trình gia nhiệt bằng chụp khí: Kết quả mô phỏng và thực nghiệm trên tấm stamp ở các mức nhiệt độ khí vào 300°C, 400°C và 500°C tại các mốc thời gian 10 giây, 20 giây và 30 giây. Phân tích sự suy giảm nhiệt độ từ vị trí cổng nạp khí (inlet) đến cổng thoát khí (outlet) thông qua đường đo Polyline.
  • Khảo sát quá trình gia nhiệt bằng hốc nước: Kết quả mô phỏng và thực nghiệm trên bề mặt tấm insert ở các mức nhiệt độ nước cấp 60°C, 65°C, 70°C, 75°C và 80°C tại 6 mốc thời gian chuyển tiếp (5s, 10s, 15s, 20s, 25s và 30s).
  • So sánh đối chứng: Trình bày các biểu đồ tương quan nhiệt độ theo tọa độ hình học và theo thời gian; đánh giá sai lệch giữa đường cong mô phỏng và dữ liệu phổ nhiệt từ camera Fluke TiS20.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được về tính ổn định nhiệt, khả năng dự đoán của mô hình Ansys CFD, đồng thời đưa ra các đề xuất cải tiến về tự động hóa và nâng cao độ chính xác khi áp dụng vào dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật, nghiên cứu đã lượng hóa được đặc tính truyền nhiệt của hai phương pháp gia nhiệt trên bề mặt khuôn thép C45:

  1. Đối với phương pháp gia nhiệt bằng chụp khí:

    • Khi cấp khí nóng ở các mức 300°C, 400°C và 500°C với lưu lượng 11,24 g/s (550 lít/phút), bề mặt tấm stamp đạt được sự gia tăng nhiệt độ nhanh chóng ngay trong 10 đến 30 giây đầu tiên.
    • Vùng nhiệt độ cao nhất luôn tập trung tại khu vực gần cổng nạp khí (inlet) và giảm dần về phía cổng thoát khí (outlet). Sự phân bố nhiệt độ trên mô hình Ansys đồng đều hơn so với đo đạc thực nghiệm do trong điều kiện thực tế tồn tại tổn thất nhiệt qua khe hở và đối lưu tự nhiên ra môi trường xung quanh.
  2. Đối với phương pháp gia nhiệt bằng hốc nước:

    • Ở các mức nhiệt độ nước cấp 60°C, 65°C, 70°C, 75°C và 80°C với lưu lượng khối 467 g/s, bề mặt lòng khuôn (insert) đạt trạng thái ổn định nhiệt tốt sau chu kỳ 30 giây.
    • Mức độ đồng đều nhiệt độ của phương pháp hốc nước vượt trội so với phương pháp chụp khí, gradient nhiệt độ giữa các điểm trên bề mặt lòng khuôn duy trì ở mức thấp, giảm thiểu nguy cơ quá nhiệt cục bộ.
  3. Đóng góp về mặt phương pháp và ứng dụng:

    • Xây dựng hoàn chỉnh quy trình mô phỏng số trên Ansys Fluid Flow với bộ thông số điều kiện biên chuẩn hóa (hệ số truyền nhiệt, lưu lượng khối, điều kiện tiếp xúc bề mặt) cho bài toán gia nhiệt khuôn ép nhựa.
    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm trực quan thông qua camera nhiệt hồng ngoại Fluke TiS20, chứng minh mô phỏng Ansys là công cụ tin cậy để dự đoán trường nhiệt độ khuôn, giúp các kỹ sư khuôn mẫu rút ngắn thời gian thử nghiệm và chế tạo thử (trial-and-error).
    • Đề xuất giải pháp sử dụng kết hợp chụp khí định hình cho các vùng cần gia nhiệt nhanh cục bộ và hốc nước cho các vùng cần ổn định nhiệt diện rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án ghi nhận các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu như sau:

  • Hạn chế: Kết quả phân bố nhiệt độ mô phỏng trên phần mềm Ansys cho độ đồng đều cao hơn so với kết quả thực nghiệm thực tế. Sự chênh lệch này xuất phát từ việc mô hình tính toán số chưa phản ánh trọn vẹn các yếu tố biến động môi trường sản xuất thực tế (nhiệt độ và lưu tốc gió phòng xưởng), sự sai khác về hệ số dẫn nhiệt thực của mác thép C45 theo dải nhiệt độ, tổn thất nhiệt tiếp xúc tại đồ gá cơ khí và sự rò rỉ khí nóng qua các khe hở lắp ghép thủ công của chụp khí.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cải tiến kết cấu cơ khí của chụp khí nhằm tăng độ kín khít khi tiếp xúc với mặt phân khuôn, giảm thiểu tổn thất nhiệt đối lưu ra môi trường ngoài.
    • Nghiên cứu tích hợp hệ thống điều khiển tự động chu trình đóng/mở chụp khí đồng bộ với chu trình vận hành tự động của máy ép nhựa công nghiệp.
    • Mở rộng thử nghiệm đo đạc đối với các bộ khuôn có biên dạng hình học 3D phức tạp, các lòng khuôn nhiều tầng (stack mold) và đánh giá trực tiếp cơ tính, độ co ngót của sản phẩm nhựa ép thực tế sau khi được gia nhiệt bằng các phương pháp này.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử và Kỹ thuật Vật liệu Polymer. Cụ thể, các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình từng bước (workflow) thiết lập bài toán mô phỏng nhiệt - thủy khí đa pha (CFD) trên phần mềm Ansys Fluid Flow/Fluent, từ khâu xử lý hình học CAD, kỹ thuật chia lưới Inflation đến việc khai báo các điều kiện biên giao diện (interfaces) và xuất dữ liệu qua công cụ Polyline.
  • Phương pháp luận tổ chức thực nghiệm nhiệt học trên máy ép nhựa công nghiệp, kỹ thuật chụp ảnh nhiệt hồng ngoại bằng Fluke TiS20 và phương pháp xử lý số liệu ảnh nhiệt bằng phần mềm chuyên dụng SmartView kết hợp Origin8.
  • Bộ thông số công nghệ thực tế (lưu lượng khí 11,24 g/s, lưu lượng nước 467 g/s, dải nhiệt độ khảo sát) làm cơ sở tính toán cho các đề tài nghiên cứu tối ưu hóa nhiệt độ khuôn ép phun tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

  1. Lưu lượng khối lượng dòng khí và nhiệt độ khí cấp được thiết lập bao nhiêu trong mô phỏng chụp khí?
    Trong mô phỏng Ansys và thực nghiệm gia nhiệt bằng chụp khí, lưu lượng thể tích của súng nhiệt Makita HG6530V là 550 lít/phút, được quy đổi sang lưu lượng khối lượng dòng chảy (Mass Flow Rate) là 11,24 g/s. Nhiệt độ đầu vào của khí (Temperature Inlet) được khảo sát tại 3 mức giá trị: 300°C, 400°C và 500°C.

  2. Hệ thống gia nhiệt bằng hốc nước được khảo sát ở những mức nhiệt độ và thời gian nào?
    Hệ thống hốc nước được thiết lập mô phỏng và thực nghiệm với lưu lượng khối lượng nước là 467 g/s tại 5 mức nhiệt độ đầu vào: 60°C, 65°C, 70°C, 75°C và 80°C. Quá trình gia nhiệt được ghi nhận dữ liệu tại 6 mốc thời gian: 5 giây, 10 giây, 15 giây, 20 giây, 25 giây và 30 giây.

  3. Vật liệu chế tạo tấm lòng khuôn (insert/stamp) trong nghiên cứu là gì và có thông số nhiệt học nào được khai báo?
    Tấm lòng khuôn được chế tạo bằng thép kết cấu C45 (C45 Steel). Trong phần mềm Ansys, vật liệu này được thiết lập thuộc miền chất rắn (Solid Domain) với hệ số truyền nhiệt đối lưu ra môi trường bên ngoài là 45 W/(m²·K) và nhiệt độ ban đầu của tấm khuôn được đặt ở mức 30°C.

  4. Những thiết bị và phần mềm chuyên dụng nào được nhóm tác giả sử dụng trong quá trình thực nghiệm?
    Nghiên cứu sử dụng súng gia nhiệt khí nóng Makita HG6530V, máy gia nhiệt nước khuôn, camera đo nhiệt độ bằng hình ảnh nhiệt Fluke TiS20, phần mềm phân tích ảnh nhiệt SmartView và phần mềm vẽ đồ thị, xử lý dữ liệu thống kê Origin8.

  5. Vì sao có sự sai khác về độ đồng đều nhiệt độ giữa mô phỏng Ansys và thực nghiệm?
    Kết quả mô phỏng Ansys hiển thị trường nhiệt độ đồng đều hơn so với thực nghiệm do mô hình số giả định các điều kiện biên lý tưởng. Trong thực nghiệm thực tế, trường nhiệt độ bị ảnh hưởng bởi sự thất thoát nhiệt qua khe hở lắp ghép của chụp khí, hiện tượng đối lưu không khí tự nhiên không ổn định tại xưởng, điện áp nguồn cấp cho súng nhiệt và sai số do góc chụp của camera hồng ngoại.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc nghiên cứu, mô phỏng số và thử nghiệm thực tế quá trình gia nhiệt cho khuôn ép nhựa sử dụng chụp khí tối ưu và hệ thống hốc nước tuần hoàn. Kết quả đối chứng giữa phần mềm Ansys và camera nhiệt Fluke TiS20 khẳng định tính chính xác và khả năng ứng dụng của mô phỏng CFD trong việc dự đoán đặc tính phân bố nhiệt độ khuôn thép C45. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và thông số công nghệ rõ ràng, góp phần hỗ trợ các kỹ sư khuôn mẫu trong việc tối ưu hóa chu trình gia nhiệt, nâng cao chất lượng sản phẩm ép phun polymer.