Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng tiếp nhận gen gmglp1 vào cây đậu tương glycine max thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens

Nghiên cứu khả năng tiếp nhận gen gmglp1 vào cây đậu tương glycine max qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens, mở ra hướng đi mới trong nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2015

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đậu tương và tầm quan trọng của cây đậu tương

1.2. Giới thiệu chung về đặc điểm sinh học của cây đậu tương

1.3. Vai trò của cây đậu tương đối với đời sống của con người

1.4. Tình hình sản xuất đậu tương trên Thế giới và Việt Nam

1.5. Cơ chế chống chịu các yếu tố phi sinh học của thực vật. Đặc tính chịu hạn và một số gen liên quan đến khả năng chịu hạn ở cây đậu tương

1.6. Đặc tính chịu hạn ở cây đậu tương

1.7. Các gen liên quan đến khả năng chịu hạn ở cây đậu tương

1.8. Các phương pháp chuyển gen vào thực vật

1.9. Chuyển gen thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

1.10. Chuyển gen trực tiếp bằng súng bắn gen. Phương pháp chuyển gen bằng xung điện

1.11. Phương pháp chuyển gen qua ống phấn

1.12. Nguồn gốc và đặc tính sinh học của 4 giống đậu tương ĐT22, ĐVN9, ĐT26 và DT84

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Hóa chất và môi trường

2.4. Thiết bị và dụng cụ

2.5. Trình tự mồi và enzyme cắt giới hạn sử dụng trong nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp chuyển gen thông qua vi khuẩn A

2.6.2. Phương pháp tách chiết DNA tổng số từ mẫu lá

2.6.3. Phương pháp nhân bản trình tự ADN bằng kỹ thuật PCR

2.6.4. Phương pháp thôi gel và tinh sạch sản phẩm PCR

2.6.5. Phương pháp lai Southern blot

2.6.6. Các tiêu chí đánh giá

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả đánh giá khả năng tái sinh cây hoàn chỉnh của 4 giống đậu tương ĐT22, ĐVN9, ĐT26 và DT84

3.2. Đánh giá nguồn vật liệu khởi đầu

3.3. Khả năng tái sinh tạo đa chồi

3.4. Khả năng tái sinh rễ tạo cây hoàn chỉnh

3.5. Kiểm tra sự có mặt của gen cần chuyển GmGLP1 bằng kỹ thuật PCR

3.6. Phân tích cây chuyển gen ở thế hệ T1

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu gen GmGLP1 trong cây đậu tương

Nghiên cứu gen GmGLP1 trong cây đậu tương (Glycine max) đang trở thành một trong những lĩnh vực quan trọng trong sinh học thực nghiệm. Gen này có vai trò quan trọng trong khả năng chống chịu hạn và cải thiện năng suất cây trồng. Việc hiểu rõ về gen GmGLP1 sẽ giúp các nhà khoa học phát triển các giống đậu tương có khả năng thích ứng tốt hơn với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

1.1. Đặc điểm sinh học của cây đậu tương

Cây đậu tương là một loại cây trồng quan trọng với nhiều đặc điểm sinh học nổi bật. Cây có khả năng phát triển tốt trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau và có giá trị dinh dưỡng cao. Đậu tương có số lượng nhiễm sắc thể 2n = 40 và có khả năng cố định nitơ, giúp cải thiện độ màu mỡ của đất.

1.2. Vai trò của gen GmGLP1 trong cây đậu tương

Gen GmGLP1 được biết đến với khả năng mã hóa cho protein có vai trò quan trọng trong khả năng chống chịu hạn. Nghiên cứu cho thấy gen này có thể giúp cây đậu tương duy trì hoạt động sinh lý trong điều kiện khô hạn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng hạt.

II. Thách thức trong nghiên cứu gen GmGLP1 ở cây đậu tương

Mặc dù nghiên cứu gen GmGLP1 mang lại nhiều tiềm năng, nhưng cũng gặp phải không ít thách thức. Việc chuyển gen vào cây đậu tương thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens là một trong những phương pháp phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng thành công.

2.1. Khó khăn trong việc chuyển gen vào cây đậu tương

Quá trình chuyển gen vào cây đậu tương thường gặp khó khăn do sự khác biệt trong khả năng tiếp nhận gen giữa các giống cây. Các yếu tố như điều kiện môi trường, phương pháp chuyển gen và đặc điểm di truyền của giống cây đều ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình này.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến nghiên cứu

Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức cho nghiên cứu gen GmGLP1. Sự thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương, từ đó làm giảm hiệu quả của các nghiên cứu về gen này.

III. Phương pháp nghiên cứu gen GmGLP1 trong cây đậu tương

Để nghiên cứu gen GmGLP1, các nhà khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để chuyển gen vào cây đậu tương.

3.1. Phương pháp chuyển gen qua vi khuẩn Agrobacterium

Phương pháp này sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để chuyển gen GmGLP1 vào cây đậu tương. Vi khuẩn này có khả năng xâm nhập vào tế bào thực vật và chuyển gen vào bộ gen của cây, giúp cây có thể biểu hiện gen mới.

3.2. Kỹ thuật PCR trong nghiên cứu gen

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để khuếch đại gen GmGLP1 từ mẫu DNA. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu xác định sự hiện diện của gen trong cây đậu tương sau khi chuyển gen thành công.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu gen GmGLP1

Nghiên cứu gen GmGLP1 không chỉ có giá trị trong lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Việc phát triển các giống đậu tương có khả năng chống chịu hạn sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

4.1. Tăng cường khả năng chống chịu hạn cho cây đậu tương

Việc chuyển gen GmGLP1 vào cây đậu tương giúp cây có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện khô hạn. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu thiệt hại do hạn hán gây ra.

4.2. Cải thiện chất lượng hạt đậu tương

Nghiên cứu cho thấy gen GmGLP1 có thể cải thiện chất lượng hạt đậu tương, từ đó nâng cao giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế của sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu gen GmGLP1

Nghiên cứu gen GmGLP1 trong cây đậu tương mở ra nhiều triển vọng cho ngành nông nghiệp. Việc phát triển các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu tốt sẽ giúp đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

5.1. Tương lai của nghiên cứu gen GmGLP1

Trong tương lai, nghiên cứu gen GmGLP1 sẽ tiếp tục được mở rộng với nhiều phương pháp mới. Các nhà khoa học sẽ tìm kiếm các gen khác có khả năng cải thiện tính trạng chống chịu hạn và năng suất cây trồng.

5.2. Định hướng phát triển giống cây trồng mới

Định hướng phát triển giống cây trồng mới sẽ tập trung vào việc cải thiện khả năng chống chịu hạn và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng tiếp nhận gen gmglp1 vào cây đậu tương glycine max thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đậu tương và tầm quan trọng của cây đậu tương 1. Giới thiệu chung về đặc điểm sinh học của cây đậu tương Đậu tương hay còn gọi là đỗ tương, đậu nành có tên khoa học là Glycine max(L.) Merr theo khóa phân loại của Hymowitz, và Newel (1981) [37].Căn cứ vào đặc điểm hình thái, sự phân bố địa lý và số lượng nhiễm sắc thể, đậu tương được xếp vào Bộ (Fabales), Họ (Fabaceae), Phân họ (Leguminosae), Chi (Glycine). Đậu tương có số lượng nhiễm sắc thể 2n = 40.

Đặc điểm hình thái học của cây đậu tương Glycine max(L.) Merr - Rễ đậu tương bao gồm: rễ chính và rễ phụ. Rễ chính có thể ăn sâu 30- 50cm và có thể trên 1m. Trên rễ chính mọc ra nhiều rễ phụ tập trung nhiều ở tầng đất 7-8cm rộng 30-40cm2 [1] Trên rễ chính và rễ phụ có nhiều nốt sần. - Thân cây đậu tương thuộc thân thảo, có hình tròn, trên thân có nhiều lông nhỏ, thân trung bình có 14-15 lóng.

Toàn thân có 1 lớp lông tơ ngắn, mọc dày bao phủ từ gốc lên đến ngọn, đến cả cuống lá. - Lá cây đậu tương có 3 loại lá: * Lá mầm (lá tử diệp): lá mầm mới mọc có màu vàng hay xanh lục, khi tiếp xúc với ánh sáng thì chuyển sang màu xanh * Lá nguyên (lá đơn): Lá nguyên xuất hiện sau khi cây mọc từ 2-3 ngày và mọc phía trên lá mầm. Lá đơn mọc đối xứng nhau. * Lá kép: Mỗi lá kép có 3 lá chét, có khi 4-5 lá chét.

Lá chét mọc so le, lá kép thường có màu xanh tươi khi già biến thành màu vàng nâu. - Hoa phát sinh ở nách lá, đầu cành và đầu thân. Hoa mọc thành từng chùm, mỗi chùm có từ 1-10 hoa và mỗi chùm thường có 3-5 hoa. Hoa đậu tương thuộc loại hoa lưỡng tính trong hoa có nhị và nhụy, mỗi hoa gồm 5 lá đài, 5 cánh hoa, có 10 nhị và 1 nhụy, vì thế cây đậu tương là cây tự thụ phấn, tỷ lệ giao phẩn rất thấp chỉ chiếm 0,5 – 1%.

- Số quả đậu tương biến động từ 2-20 quả ở mỗi chùm hoa và có thể đạt tới 400 quả trên một cây. Một quả chứa từ 1-5 hạt, nhưng hầu hết ở các giống đậu 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tương thường thấy chỉ có từ 2-3 hạt. Quả đậu tương thẳng hoặc hơi cong, có chiều dài từ 2-7cm hoặc hơn. Quả có màu sắc biến động từ vàng đến trắng tới vàng sẫm hoặc đen.

- Hạt có nhiều hình dạng khác nhau: hình tròn, hình bầu dục, tròn dẹt,. Rốn hạt có màu sắc khác nhau và đặc trưng cho mỗi giống. Đặc điểm quá trình sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương Quá trình sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương được chia làm hai giai đoạn chính là (i): giai đoạn phát triển sinh dưỡng và (ii): giai đoạn sinh sản. Trong từng giai đoạn trải qua các bước khác nhau.

Giai đoạn phát triển sinh dưỡng: chia ra làm 6 giai đoạn nhỏ. - Giai đoạn nảy mầm: hạt đậu tương bắt đầu nảy mầm khi hấp thụ đủ lượng nước bằng hoặc tương đương 50% khối lượng hạt. Rễ chính xuất hiện đầu tiên rồi đến thân mầm sau đó lá mầm xuất hiện. Sự nảy mầm hạt diễn ra trong vòng từ 5 – 10 ngày.

Hạt nảy mầm phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ môi trường, độ ẩm và độ sâu của hạt trong đất… Trong 5 ngày tính từ ngày gieo hạt, lông rễ xuất hiện và có chức năng hấp thu chất dinh dưỡng và nước cho cây. Rễ thứ sinh bắt đầu phát triển từ rễ chính. Thân mầm tiếp xúc với ánh sáng, kéo lá mầm lên khỏi mặt đất, trụ lá mầm bắt đầu sinh trưởng, lá đơn xuất hiện. - Giai đoạn lá mầm: giai đoạn lá mầm bắt đầu khi những lá đơn xuất hiện.

Trong giai đoạn này, lá mầm duy trì nguồn dinh dưỡng cần thiết cho cây non. Khoảng 70% khối lượng khô của lá mầm dần bị mất đi bởi quá trình chuyển dinh dưỡng từ lá mầm tới các phần còn lại của cây. - Giai đoạn xuất hiện lá kép đầu tiên: giai đoạn này được đánh dấu bằng sự xuất hiện của chiếc lá kép đầu tiên. - Giai đoạn lá kép thứ 2: cây cao khoảng 15,24 – 20,32 cm, xuất hiện 3 đốt trên thân và có thêm chiếc lá kép thứ 2.

Ở giai đoạn này, quá trình cố định nito từ vi khuẩn bắt đầu diễn ra. Các nốt sần của rễ xuất hiện trong phạm vi 25,4 cm từ mặt đất xuống rễ. Những nốt sần có màu sắc khác nhau, nốt sần có mầu hồng hay đỏ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com diễn ra sự cố định nitơ tích cực; trong khi đó những khối u màu trắng, nâu hay xanh lá cây không diễn ra sự cố định nitơ. - Giai đoạn lá kép thứ 3 tới giai đoạn sinh trưởngthứ 5: cây cao khoảng 17,78 – 22,86 cm, có 4 đốt và 3 lá kép.

Đến giai đoạn 5, cây cao từ 25,4 – 30,48 cm, lá kép tiếp tục xuất hiện. Ở giai đoạn 5 này, xuất hiện các chồi phụ ở đỉnh – các chồi này sau này sẽ phát triển thành chùm hoa. - Giai đoạn xuất hiện hoa sớm: cây cao từ 30,48 – 35,56 cm. Lá mầm và lá đơn trong giai đoạn này có thể bị già hóa.

(ii): Giai đoạn sinh sản: chia ra làm 7 giai đoạn nhỏ: - Bắt đầu nở hoa: ít nhất 1 hoa nở ra từ một trong các đốt phát triển từ thân chính của cây. - Nở hoa hoàn toàn: xuất hiện một hoa đã nở từ 1 trong 2 đốt ở phần ngọn cây. Một trong hai đốt này có 1 lá đã phát triển hoàn toàn. Chiều cao cây đạt 50% chiều cao của cây trưởng thành, và đạt 50% tổng số đốt ở cây trưởng thành.

Rễ phụ hướng sâu vào lòng đất, sự cố định nitơ tăng lên nhanh chóng. - Hình thành quả đậu:một quả phát triển từ 4 đốt trên cùng dài khoảng 0,15 cm. Nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng lên tổng số quả được hình thành, số lượng hạt được tạo thành trên mỗi quả và kích thước của hạt. - Hình thành quả: giai đoạn diễn ra sự phát triển nhanh của quả, sự phát triển của hạt bắt đầu diễn ra.

Khối lượng khô của quả tăng nhanh từ giai đoạn hình thành quả tới giai đoạn hình thành hạt. Có một quả đậu dài 1,9 cm phát triển từ 4 đốt trên cùng. Quá trình hình thành hoa diễn ra ở đỉnh thân chính. Đây là giai đoạn quan trọng đối với năng suất tạo hạt.

Bất kỳ điều kiện bất lợi nào cũng làm giảm năng suất cây. - Hình thành hạt:hạt có kích thước 0,31 cm trong quả phát triển từ 4 đốt trên cùng của thân chính. Vào giữa giai đoạn này, cây đạt được chiều cao tối đa, số lượng đốt tối đa và diện tích bề mặt lá tối đa. Sự cố định nitơ đạt đỉnh và bắt đầu giảm.

Hạt vẫn tiếp tục tích lũy hàm lượng khô. Cuối giai đoạn này, sự tích lũy dinh 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dưỡng trong các lá cây đạt đỉnh và bắt đầu quá trình dịch chuyển sinh dưỡng đến hạt. Khả năng phục hồi của cây với điều kiện bất lợi là rất thấp. - Hình thành hạt hoàn toàn: khối lượng hạt trong giai đoạn này đạt đỉnh.

Tốc độ sinh trưởng diễn ra nhanh nhưng bị chậm lại ở giữa giai đoạn này, và đạt đỉnh ở giai đoạn bắt đầu trưởng thành. Trong giai đoạn này, hạt phát triển chiếm hết không gian trong khoang hạt. Sự hóa vàng của lá bắt đầu diễn ra. Sự sinh trưởng của rễ diễn ra hoàn toàn vào khoảng giữa giai đoạn này.

- Bắt đầu trưởng thành: giai đoạn này được đánh dấu bằng việc một quả trên thân chính có màu nâu, màu xanh của vỏ quả chuyển sang màu vàng. Chất khô trong mỗi hạt bắt đầu đạt đỉnh. Ở bước trưởng thành về mặt sinh lý, các hạt đạt khoảng 60% độ ẩm. Điều kiện bất lợi ở giai đoạn này hay sau đó hầu như không gây ra ảnh hưởng lên năng suất của cây trồng.

- Hoàn toàn trưởng thành: 95% số quả trên cây chuyển sang màu nâu. Vai trò của cây đậu tương đối với đời sống của con người Cây đậu tương đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người bởi nó là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, giàu đạm, giàu chất béo, giàu các chất khoáng và các vitamin. Hàm lượng protein trung bình khoảng 35,5 – 40% trong khi đó, hàm lượng protein trong gạo chỉ từ 6,2 – 12%, ngô từ 9,8 – 13,2%, thịt bò 21%, thịt gà 20%, cá từ 17 – 20% và trứng từ 13 – 14%. Hàm lượng lipit trung bình từ 15 – 20% và với thành phần chủ yếu là các axit béo không no khoảng 60 – 70% có hệ số đồng hóa cao và mùi vị thơm như axit linoleic khoảng 52 – 65%, oleic khoảng 25 – 36%, linolenolic khoảng 2 – 3% [1].

Vai trò của cây đậu tương với ngành công nghiệp Đậu tương là nguyên liệu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau: chế biến cao su nhân tạo, sơn, mực in, xà phòng, chất dẻo, tơ nhân tạo, chất đốt lỏng, dầu bôi trơn trong ngành hàng không. Tuy nhiên, đậu tương chủ yếu được dùng làm nguyên liệu để ép dầu:hiện nay trên thế giới đậu tương là cây đứng đầu về cung cấp nguyên liệu cho ép dầu, chiếm 50% tổng lượng dầu thực vật. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vai trò của cây đậu tương với ngành nông nghiệp Trước tiên, đậu tương là nguồn thức ăn tốt cho gia súc, với tỉ lệ 1kg hạt đậu tương đương với 1,38 đơn vị thức ăn chăn nuôi. Các bộ phận thân, lá, rễ, quả, hạt của cây đậu tương đều có hàm lượng đạm khá cao cho nên các sản phẩm phụ như thân, lá tươi và nghiền khô đều là thức ăn tổng hợp cho gia súc.

Sản phẩm phụ công nghiệp như khô dầu có thành phần dinh dưỡng khá cao (N: 6,2% ; P2O5: 0,7% ; K2O: 2,4%) và cũng được dùng sản xuất thức ăn cho gia súc [1]. Tiếp đến, cây đậu tương đóng vai trò trong việc cải tạo đất. Đậu tương là cây luân canh cải tạo đất tốt. Trong hệ thống luân canh, nếu bố trí cây đậu tương vào cơ cấu cây trồng hợp lý sẽ có tác dụng tốt đối với cây trồng vụ sau, góp phần tăng năng suất cả hệ thống cây trồng đồng thời giảm chi phí cho việc bón nitơ.

Thân, lá đậu tương có thể dùng để bón ruộng thay phân hữu cơ bởi hàm lượng nitơ trong thân chiếm 0,05% trong lá chiếm 0,19% [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ