Khóa luận: Đột biến gen EGFR ở ung thư phổi không tế bào nhỏ GĐ IV

Tài liệu nghiên cứu chi tiết về đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV, cung cấp số liệu và phân tích từ Bệnh viện Bạch Mai.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu đột biến gen EGFR ung thư phổi giai đoạn IV

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu, trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKPTBN) chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc. Đối với bệnh nhân ở giai đoạn IV, tức là ung thư phổi di căn, việc lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả là một thách thức lớn. Trong những năm gần đây, y học phân tử đã mở ra một kỷ nguyên mới với liệu pháp điều trị nhắm trúng đích, đặc biệt là các thuốc nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal Growth Factor Receptor – EGFR). Gen EGFR mã hóa cho một protein trên bề mặt tế bào, có vai trò kiểm soát sự phát triển và phân chia tế bào. Khi gen này bị đột biến, nó có thể hoạt động liên tục, thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh không kiểm soát. Việc thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR đã trở thành một bước không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán và điều trị UTPKPTBN giai đoạn tiến xa. Các nghiên cứu, như nghiên cứu "Nhận xét tình trạng đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017", cung cấp những dữ liệu quý giá về đặc điểm dịch tễ học và phân bố các loại đột biến tại Việt Nam. Kết quả từ những nghiên cứu này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác về việc sử dụng thuốc điều trị đích EGFR, tối ưu hóa hiệu quả điều trị, cải thiện tiên lượng sống ung thư phổi giai đoạn 4 và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc hiểu rõ về các loại đột biến, tỷ lệ mắc và các yếu tố liên quan là nền tảng vững chắc để xây dựng các phác đồ điều trị ung thư phổi cá thể hóa và hiệu quả hơn.

1.1. Vai trò của gen EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ

Gen EGFR, nằm trên nhiễm sắc thể số 7, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa các quá trình sinh học của tế bào như tăng sinh, biệt hóa và sống sót. Trong điều kiện bình thường, protein EGFR chỉ được kích hoạt khi có yếu tố tăng trưởng tương ứng gắn vào. Tuy nhiên, ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, các đột biến xảy ra tại vùng tyrosine kinase của gen EGFR (chủ yếu ở các exon 18-21) làm cho thụ thể này hoạt động liên tục mà không cần tín hiệu từ bên ngoài. Sự kích hoạt không kiểm soát này dẫn đến một loạt các tín hiệu nội bào, chủ yếu qua hai con đường chính là RAS/RAF/MEK/ERK và PI3K/AKT. Các con đường này thúc đẩy tế bào ung thư phân chia mạnh mẽ, xâm lấn, di căn và kháng lại quá trình chết theo chương trình. Do đó, EGFR được xem là một "oncogene driver" - gen dẫn dắt quá trình sinh ung thư. Việc xác định tình trạng EGFR dương tính là cơ sở để áp dụng các liệu pháp ức chế hoạt động của protein này.

1.2. Các loại đột biến EGFR thường gặp Exon 19 và L858R

Có nhiều loại đột biến gen EGFR, nhưng hai loại phổ biến và có ý nghĩa lâm sàng nhất là đột biến mất đoạn ở exon 19 (EGFR exon 19 deletion) và đột biến điểm L858R ở exon 21 (đột biến EGFR L858R). Hai loại đột biến này chiếm khoảng 85-90% tổng số các đột biến EGFR được phát hiện. Chúng được gọi là các đột biến nhạy thuốc vì các khối u mang những đột biến này thường đáp ứng rất tốt với các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) thế hệ đầu như Gefitinib (Iressa)Erlotinib (Tarceva). Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017 cũng cho thấy đột biến mất đoạn exon 19 chiếm đa số với 52,6% và đột biến L858R chiếm 34,6% trong số các ca có đột biến. Ngoài ra, còn có các đột biến ít gặp hơn ở exon 18 (như G719X) và exon 20. Việc xác định chính xác loại đột biến không chỉ giúp lựa chọn thuốc mà còn giúp tiên lượng mức độ đáp ứng điều trị.

II. Thách thức lớn nhất Tình trạng kháng thuốc điều trị đích EGFR

Mặc dù thuốc điều trị đích EGFR mang lại hiệu quả vượt trội so với hóa trị truyền thống cho bệnh nhân EGFR dương tính, một thách thức lớn không thể tránh khỏi là hiện tượng kháng thuốc EGFR. Hầu hết các bệnh nhân ban đầu đáp ứng tốt với TKI thế hệ 1 và 2 (như Gefitinib, Erlotinib, Afatinib) sẽ phát triển tình trạng kháng thuốc sau một thời gian điều trị, trung bình từ 9-13 tháng. Cơ chế kháng thuốc rất đa dạng, có thể là kháng thuốc nguyên phát (khối u không đáp ứng ngay từ đầu) hoặc kháng thuốc mắc phải (khối u kháng lại sau một thời gian đáp ứng). Việc tìm ra nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng kháng thuốc là mục tiêu hàng đầu trong nghiên cứu ung thư phổi giai đoạn IV. Bên cạnh đó, việc quản lý các tác dụng phụ của thuốc đích như phát ban da, tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng cũng là một phần quan trọng trong quá trình điều trị. Các tác dụng phụ này tuy không đe dọa tính mạng nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của bệnh nhân, đòi hỏi sự theo dõi và can thiệp kịp thời. Việc lựa chọn phác đồ tiếp theo sau khi kháng thuốc, có thể là TKI thế hệ mới, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị miễn dịch, là một quyết định phức tạp, cần dựa trên bằng chứng sinh học phân tử cụ thể.

2.1. Đột biến kháng thuốc T790M và vai trò của TKI thế hệ 3

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng kháng thuốc mắc phải đối với TKI thế hệ 1 và 2 là sự xuất hiện của một đột biến thứ cấp, được gọi là đột biến kháng thuốc T790M, nằm trên exon 20. Đột biến này được tìm thấy ở khoảng 50-60% các trường hợp kháng thuốc. T790M làm thay đổi cấu trúc của túi gắn ATP trên protein EGFR, làm giảm ái lực của các thuốc TKI thế hệ đầu nhưng lại tăng ái lực với ATP, khiến thuốc không còn khả năng ức chế hiệu quả. Sự ra đời của các TKI thế hệ thứ 3, đặc biệt là Osimertinib (Tagrisso), đã tạo ra một cuộc cách mạng. Osimertinib được thiết kế đặc biệt để ức chế cả các đột biến nhạy thuốc ban đầu (như Exon 19 deletion, L858R) và đột biến kháng thuốc T790M. Thuốc này đã chứng minh hiệu quả vượt trội và trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho bệnh nhân UTPKPTBN có đột biến T790M sau khi thất bại với TKI thế hệ trước.

2.2. Các cơ chế kháng thuốc EGFR khác ngoài T790M

Ngoài T790M, còn có nhiều cơ chế kháng thuốc khác. Một số cơ chế bao gồm khuếch đại gen MET, khuếch đại gen HER2, đột biến gen PIK3CA, hoặc sự chuyển dạng mô học từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư phổi tế bào nhỏ. Mỗi cơ chế này đòi hỏi một chiến lược điều trị khác nhau. Ví dụ, khi có khuếch đại MET, việc kết hợp một chất ức chế MET với chất ức chế EGFR có thể mang lại hiệu quả. Do sự phức tạp này, khi bệnh nhân tiến triển bệnh sau khi dùng TKI, việc thực hiện tái sinh thiết khối u hoặc sử dụng sinh thiết lỏng (liquid biopsy) để phân tích lại đặc điểm phân tử của khối u là vô cùng quan trọng. Điều này giúp xác định cơ chế kháng thuốc và lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo một cách khoa học, thay vì chỉ đơn thuần chuyển sang hóa trị.

III. Các phương pháp xét nghiệm đột biến gen EGFR hiệu quả nhất

Việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm đột biến gen EGFR phù hợp đóng vai trò quyết định đến việc xác định đúng đối tượng bệnh nhân cho điều trị nhắm trúng đích. Hiện nay, có nhiều kỹ thuật khác nhau, từ truyền thống đến hiện đại, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về độ nhạy, độ đặc hiệu, chi phí và thời gian trả kết quả. Mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm có thể lấy từ sinh thiết khối u (mô), tế bào học (dịch màng phổi) hoặc máu (DNA khối u lưu hành tự do - ctDNA). Lựa chọn phương pháp lấy mẫu và kỹ thuật phân tích phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân, vị trí khối u và điều kiện của cơ sở y tế. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai, mẫu sinh thiết từ u phổi là nguồn bệnh phẩm chủ yếu (65,0%). Các kỹ thuật phổ biến bao gồm PCR thời gian thực (Real-time PCR), giải trình tự Sanger và gần đây là giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Mỗi kỹ thuật cung cấp một mức độ thông tin khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất của từng phương pháp giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán, đảm bảo kết quả chính xác và kịp thời cho việc lập phác đồ điều trị ung thư phổi.

3.1. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới NGS toàn diện

Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là một bước tiến vượt bậc, cho phép phân tích đồng thời hàng trăm gen liên quan đến ung thư chỉ từ một mẫu bệnh phẩm nhỏ. Thay vì chỉ xét nghiệm riêng lẻ gen EGFR, NGS có thể cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hồ sơ đột biến của khối u, bao gồm các gen khác như ALK, ROS1, BRAF, MET... Điều này đặc biệt hữu ích trong việc xác định các cơ chế kháng thuốc EGFR hoặc tìm kiếm các mục tiêu điều trị đích khác nếu bệnh nhân không có đột biến EGFR. NGS cũng có độ nhạy cao, có khả năng phát hiện các đột biến hiếm gặp hoặc các đột biến tồn tại với tỷ lệ thấp mà các phương pháp khác có thể bỏ sót. Mặc dù chi phí cao hơn và đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật phức tạp, NGS đang dần trở thành tiêu chuẩn trong chẩn đoán ung thư phổi hiện đại.

3.2. Ưu điểm của sinh thiết lỏng liquid biopsy trong theo dõi

Sinh thiết lỏng (liquid biopsy) là một kỹ thuật không xâm lấn, phân tích các vật liệu di truyền của khối u (ctDNA) được giải phóng vào máu. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó khắc phục được hạn chế của sinh thiết mô ở những bệnh nhân có khối u ở vị trí khó tiếp cận hoặc tổng trạng yếu không thể thực hiện thủ thuật xâm lấn. Thứ hai, sinh thiết lỏng có thể cung cấp thông tin tổng thể về sự không đồng nhất của khối u, vì ctDNA được giải phóng từ nhiều vị trí di căn khác nhau. Đặc biệt, nó rất hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc như T790M mà không cần tái sinh thiết. Khi nồng độ ctDNA mang đột biến giảm, điều đó cho thấy khối u đang đáp ứng với điều trị. Ngược lại, sự xuất hiện của ctDNA mang đột biến T790M là dấu hiệu của kháng thuốc.

IV. Hướng dẫn phác đồ điều trị đích ung thư phổi EGFR dương tính

Việc xây dựng phác đồ điều trị ung thư phổi cho bệnh nhân có đột biến gen EGFR đã được chuẩn hóa bởi các hiệp hội ung thư hàng đầu thế giới như NCCN và ESMO. Lựa chọn điều trị bước một (first-line) cho bệnh nhân UTPKPTBN giai đoạn IV có đột biến nhạy thuốc (Exon 19 deletion, L858R) là các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI). Các TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) và thế hệ 2 (Afatinib) đều cho thấy hiệu quả vượt trội so với hóa trị. Tuy nhiên, TKI thế hệ 3 là Osimertinib (Tagrisso) hiện đang được ưu tiên lựa chọn ngay từ bước một ở nhiều quốc gia do hiệu quả kéo dài thời gian sống còn không bệnh tiến triển và khả năng tác động lên hệ thần kinh trung ương tốt hơn, giúp kiểm soát di căn não. Khi bệnh nhân tiến triển sau điều trị bước một, lựa chọn tiếp theo phụ thuộc vào cơ chế kháng thuốc. Nếu phát hiện đột biến kháng thuốc T790M, Osimertinib là chỉ định tiêu chuẩn. Nếu không có T790M, các lựa chọn bao gồm hóa trị (thường dựa trên phác đồ có platinum), hoặc kết hợp hóa trị với liệu pháp kháng sinh mạch (bevacizumab) hoặc điều trị miễn dịch, tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân và khối u.

4.1. So sánh hiệu quả các thế hệ thuốc ức chế Tyrosine Kinase

Các thế hệ thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) có cơ chế và phổ tác dụng khác nhau. Thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) có cơ chế ức chế thuận nghịch, hiệu quả trên các đột biến nhạy thuốc phổ biến. Thế hệ 2 (Afatinib, Dacomitinib) ức chế không thuận nghịch và có phổ tác dụng rộng hơn, tác động lên cả gia đình thụ thể ErbB. Thế hệ 3 (Osimertinib) được thiết kế để ức chế cả đột biến nhạy thuốc và đột biến kháng thuốc T790M, đồng thời ít tác động lên EGFR tự nhiên (wild-type), giúp giảm một số tác dụng phụ. Các thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy TKI thế hệ 3 và thế hệ 2 có thể mang lại thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) dài hơn so với thế hệ 1, nhưng cũng có thể đi kèm với độc tính cao hơn. Lựa chọn thuốc cụ thể cần được cá thể hóa dựa trên loại đột biến, tình trạng di căn não, bệnh đi kèm và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

4.2. Kết hợp điều trị đích với hóa trị xạ trị và miễn dịch

Hiện nay, các nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của việc kết hợp điều trị nhắm trúng đích với các phương pháp khác. Việc kết hợp TKI với hóa trị ngay từ bước một đã cho thấy hứa hẹn trong một số thử nghiệm, có thể giúp trì hoãn thời gian xuất hiện kháng thuốc. Đối với các trường hợp di căn giới hạn (oligometastasis), việc kết hợp TKI với xạ trị tại các vị trí di căn có thể giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Vai trò của điều trị miễn dịch ở bệnh nhân có đột biến EGFR vẫn còn đang được tranh luận. Nhìn chung, các khối u EGFR dương tính thường có mức độ biểu hiện PD-L1 thấp và ít đáp ứng với liệu pháp miễn dịch đơn trị. Tuy nhiên, các phác đồ kết hợp miễn dịch với hóa trị hoặc các liệu pháp khác đang được nghiên cứu tích cực cho các bước điều trị sau khi kháng TKI.

V. Kết quả nghiên cứu đột biến EGFR tại Bệnh viện Bạch Mai 2017

Nghiên cứu "Nhận xét tình trạng đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của đột biến gen EGFR trong quần thể bệnh nhân Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện trên 177 bệnh nhân, cho thấy tỷ lệ phát hiện đột biến là 40,1%. Con số này tương đồng với các nghiên cứu khác tại Việt Nam và phù hợp với tỷ lệ chung ở châu Á (30-50%), cao hơn đáng kể so với người châu Âu (10-15%). Phân tích sâu hơn cho thấy EGFR dương tính có mối liên quan mật thiết với một số đặc điểm lâm sàng. Cụ thể, tỷ lệ đột biến ở nữ giới cao hơn hẳn nam giới (66,7% so với 29,4%) và ở nhóm người không hút thuốc lá cao hơn nhóm có tiền sử hút thuốc (56,9% so với 30,4%). Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chỉ định xét nghiệm đột biến gen EGFR một cách thường quy, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân nữ, không hút thuốc và có mô bệnh học là ung thư biểu mô tuyến. Dữ liệu này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn quan trọng để các bác sĩ đưa ra chiến lược điều trị phù hợp, cải thiện tiên lượng sống ung thư phổi giai đoạn 4.

5.1. Phân tích mối liên quan giữa đột biến EGFR và đặc điểm bệnh nhân

Theo dữ liệu từ nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai, sự khác biệt về tỷ lệ đột biến giữa các nhóm bệnh nhân là rất rõ ràng và có ý nghĩa thống kê. Tỷ lệ đột biến gen EGFR ở nữ giới (66,7%) cao gấp hơn hai lần so với nam giới (29,4%), với p < 0,0001. Tương tự, bệnh nhân chưa từng hút thuốc lá có tỷ lệ đột biến là 56,9%, cao gần gấp đôi so với nhóm đã và đang hút thuốc (30,4%), với p = 0,001. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng đột biến với nhóm tuổi, loại mô bệnh học (biểu mô tuyến so với biểu mô vảy), hay các chỉ số cận lâm sàng như nồng độ CEA và Cyfra 21-1. Những phát hiện này củng cố mạnh mẽ khuyến cáo sàng lọc EGFR cho các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là những người có đặc điểm lâm sàng phù hợp.

5.2. Tiên lượng sống ung thư phổi giai đoạn 4 có đột biến EGFR

Mặc dù ung thư phổi giai đoạn IV được coi là không thể chữa khỏi, sự hiện diện của đột biến EGFR và khả năng tiếp cận thuốc điều trị đích EGFR đã thay đổi đáng kể tiên lượng sống của bệnh nhân. Trước kỷ nguyên điều trị đích, thời gian sống thêm trung bình của bệnh nhân giai đoạn IV chỉ khoảng 1 năm. Ngày nay, với các liệu pháp TKI, thời gian sống thêm trung bình đã được kéo dài lên đến 3-4 năm hoặc hơn. Bệnh nhân có EGFR dương tính được điều trị bằng TKI có thời gian sống không bệnh tiến triển dài hơn, tỷ lệ đáp ứng cao hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn so với nhóm điều trị bằng hóa trị. Tuy nhiên, tiên lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như loại đột biến cụ thể, sự xuất hiện của đột biến kháng thuốc T790M, tình trạng di căn não và tổng trạng của bệnh nhân.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nhận xét tình trạng đột biến gen egfr trên bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn iv tại bệnh viện bạch mai năm 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ phổi hay ung thƣ phế quản là bệnh lý ác tính phát triển từ biểu mô phế quản, tiểu phế quản, phế nang hoặc từ các tuyến của phế quản [11], trong đó ung thƣ phổi không phải tế bào nhỏ (UTPKPTBN) chiếm đa số với 85% [7]. Chẩn đoán sớm UTPKPTBN thƣờng khó khăn do triệu chứng lâm sàng nghèo nàn và không đặc hiệu. Khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, có di căn xa, phƣơng pháp điều trị chủ yếu là hóa trị và điều trị triệu chứng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh các thuốc ức chế tyrosine kinase (tyrosine kinase inhibitor – TKI) có thể giúp trì hoãn bệnh tiến triển và cải thiện chất lƣợng sống tốt hơn so với hóa trị ở bệnh nhân có đột biến gen EGFR.

Thụ thể yếu tố tăng trƣởng biểu bì (Epidermal Growth Factor Receptor – EGFR) có vai trò quan trọng trong chức năng phân chia và biệt hóa của tế bào. Khi EGFR hoạt hóa quá mức có thể dẫn đến sự tăng sinh bất thƣờng cũng nhƣ sự chuyển dạng ác tính của tế bào [11]. Các đột biến chủ yếu nằm trên exon 18 – 21 là vị trí mã hóa vùng tyrosine kinase của thụ thể. Đột biến trên exon 18, 19 và 21 tạo ra protein EGFR có ái lực mạnh đối với TKI thế hệ 1, do đó bệnh nhân có đột biến ở các vị trí này thƣờng đáp ứng tốt với các thuốc điều trị đích.

Ngƣợc lại, đột biến T790M và một số đột biến khác trên exon 20 thƣờng liên quan đến hiện tƣợng kháng TKI thế hệ 1. Các trƣờng hợp không mang đột biến EGFR cũng hiếm khi đáp ứng với thuốc điều trị đích. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy bệnh nhân UTPKTBN có tỉ lệ đột biến EGFR từ 10-15% ở châu Âu và 30-50% trên bệnh nhân ở châu Á, thƣờng tập trung ở nữ giới, nhóm ngƣời không hút thuốc, độ tuổi thấp [7]… Nhiều công trình nghiên liệu pháp điều trị đích bằng TKI chứng tỏ hiệu quả tốt trong việc điều trị cho các bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn cuối: kích thƣớc các khối u giảm đáng kể, thời gian sống kéo dài hơn, chất lƣợng cuộc sống đƣợc cải thiện,… Tuy nhiên, mức độ đáp ứng với TKI ở mỗi bệnh nhân UTPKTBN phụ thuộc phần lớn vào tình trạng đột biến gen. Vì vậy, theo khuyến cáo từ Mạng lƣới ung thƣ quốc gia Hoa Kỳ (National comprehensive cancer Network – NCCN) và Hiệp hội Ung thƣ học châu Âu (European Society for Medcical Oncology – ESMO), bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn 1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma tiến triển hoặc di căn nên đƣợc xét nghiệm đột biến EGFR một cách thƣờng quy để giúp sàng lọc ban đầu các trƣờng hợp có khả năng đáp ứng với TKI, giúp tăng hiệu quả, giảm chi phí và tai biến trong điều trị.

Nhƣ vậy, việc phân tích đánh giá tình trạng đột biến gen EGFR là cần thiết giúp các bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả điều trị và chất lƣợng sống của ngƣời bệnh UTPKPTBN. Do đó, đề tài nghiên cứu “Nhận xét tình trạng đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017” đƣợc thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Nhận xét tình trạng đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thƣ phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017; 2. Nhận xét một số yếu tố liên quan đến đột biến gen EGFR trên bệnh nhân ung thƣ phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017.

2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1 – TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. UNG THƢ PHỔI KHÔNG PHẢI TẾ BÀO NHỎ (UTPKPTN) Ung thƣ phổi hay ung thƣ phế quản là bệnh lý ác tính phát triển từ biểu mô phế quản, tiểu phế quản, phế nang hoặc từ các tuyến của phế quản [11]. Tỷ lệ mắc ung thƣ phổi có xu hƣớng ngày một tăng. Theo GLOBOCAN 2012, Việt Nam có trên 20 nghìn ngƣời mắc mới, đứng thứ 2 trong các bệnh ung thƣ và trên 17 nghìn ngƣời chết mỗi năm [49].

Dựa trên phân loại mô bệnh học ung thƣ phổi chia làm 2 nhóm chính là ung thƣ phổi tế bào nhỏ (10 – 20%) và ung thƣ phổi không phải tế bào nhỏ (UTPKPTBN) (80-85%) [13]. Theo Phạm Văn Thái (2015), tỷ lệ ung thƣ phổi biểu mô tuyến là 76,6% [13], còn theo nghiên cứu của Lê Hoàn (2010) và Nguyễn Minh Hải (2010) thì tỷ lệ lần lƣợt là 65,2% và 53,0% [6, 8]. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ Thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu và quan trọng nhất. Trong số bệnh nhân ung thƣ phổi, 90% trƣờng hợp có liên quan đến thuốc lá.

Trong khói thuốc lá có nhiều hợp chất hydrocacbon thơm, đặc biệt là 3,4 benzopyren là những chất đƣợc chứng minh là nguyên nhân gây ung thƣ biểu mô tuyến và vảy. Ngoài ra, tiền sử tiếp xúc với khói bụi, khí độc nhƣ amiăng, arsen, phóng xạ và gen di truyền cũng là một trong những yếu tố có liên quan đến bệnh [7]. Triệu chứng lâm sàng Giai đoạn sớm của ung thƣ phế quản phổi nghèo nàn và ít đặc hiệu. Triệu chứng sớm có thể gặp là ho kéo dài, điều trị kháng sinh không có hiệu quả.

Ở giai đoạn sau, các triệu chứng rõ rệt hơn, bao gồm:  Các triệu chứng về hô hấp: ho, khó thở ngày càng tăng, có thể ho đờm lẫn máu, có đuôi khái huyết…  Các triệu chứng xâm lấn và chèn ép: đau ngực, hội chứng tràn dịch màng phổi, hội chứng Pancoast – Tobias, hội chứng giao cảm, hội chứng trung thất, chèn ép tĩnh mạch chủ trên… 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Các triệu chứng di căn: di căn não (hội chứng tăng áp lực nội sọ và liệt thần kinh khu trú); di căn xƣơng (đau và gãy xƣơng bệnh lý); di căn gan, tuyến thƣợng thận, hạch…  Hội chứng cận u: hội chứng Pierre – Marie, vú to hai bên, đái tháo nhạt… [7]. Triệu chứng cận lâm sàng  Chẩn đoán hình ảnh  X – quang phổi: xác định vị trí kích thƣớc, hình thái u, hạch rốn phổi trung thất; hình ảnh hay gặp: bóng mờ nham nhở, bờ tua gai, bóng mờ nhiều vòng cung…  Chụp cắt lớp vi tính: xác định đặc điểm u, đánh giá giai đoạn, tình trạng hạch, hƣớng dẫn sinh thiết xuyên thành ngực…  Siêu âm ổ bụng: đánh giá di căn gan, tuyến thƣợng thận, hạch ổ bụng…  Chụp MRI não: đánh giá di căn não  Xạ hình xƣơng: đánh giá di căn xƣơng  Chụp PET/CT: đánh giá giai đoạn di căn xa.  Nội soi chẩn đoán  Nội soi phế quản: thƣờng chỉ định trong các trƣờng hợp u trung tâm, giúp xác định tổn thƣơng và sinh thiết làm mô bệnh học.  Nội soi màng phổi: chỉ định trong trƣờng hợp theo dõi di căn màng phổi  Nội soi trung thất: chỉ định trong trƣờng hợp có hạch trung thất bất thƣờng, kết hợp làm sinh thiết hạch.

 Mô bệnh học Kết quả mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán xác định bệnh, thể mô bệnh học từ đó lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Bệnh phẩm lấy từ sinh thiết khối u xuyên thành ngực, nội soi sinh thiết, hoặc bệnh phẩm từ các tổn thƣơng di căn. Các tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại của các type mô học UTPKPTBN theo WHO 2004 bao gồm: ung thƣ biểu mô vảy; ung thƣ biểu mô tuyến; ung thƣ biểu mô tuyến vảy; ung thƣ biểu mô tế bào lớn; ung thƣ biểu mô tế bào sáng; ung thƣ biểu mô tế bào khổng lồ [48]… 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Các xét nghiệm khác  Định lƣợng các marker ung thƣ (các dấu ấn sinh học, chất chỉ điểm): có giá trị trong chẩn đoán, tiên lƣợng và đánh giá tái phát [2]. Định lƣợng CEA, Cyfra 21-1: giúp tiên lƣợng, đánh giá đáp ứng, theo dõi sau điều trị (theo Yoshida và cộng sự, trị số ngƣỡng của CEA và Cyfra 21-1 tùy thuộc vào từng phòng thí nghiệm, thông thƣờng từ 3 – 5 ng/mL [52]).

Định lƣợng CA 125, CA 15-3, CA 19-9. giúp phân biệt với tổn thƣơng ung thƣ từ nơi khác di căn đến phổi.  Xét nghiệm gen: xác định các đột biến EGFR, KRAS và một số biến đổi di truyền khác nhờ kỹ thuật giải trình tự gen, kỹ thuật phân tích cấu trúc đa hình thái chuỗi đơn, kỹ thuật real-time PCR…[7] 1. Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định UTPKPTBN dựa trên lâm sàng (các triệu chứng hô hấp, u chèn ép xâm lấn…), chẩn đoán hình ảnh (X – Quang, CT ngực…) và kết quả mô bệnh học.

Chẩn đoán giai đoạn Chẩn đoán giai đoạn TNM của UTPKPTBN theo AJCC (American Joint Committee on Cancer) năm 2010 [26]: Phân loại về u nguyên phát (ký hiệu: T) + Tx: U nguyên phát không thể đánh giá, hoặc có tế bào ác tính trong đờm hay dịch rửa phế quản nhƣng không thấy trên hình ảnh hoặc nội soi phế quản + T0: Không có bằng chứng về u nguyên phát. + Tis: Ung thƣ biểu mô tại chỗ + T1: Kích thƣớc lớn nhất của khối u ≤ 3cm, đƣợc bao quanh bởi nhu mô phổi hoặc lá tạng màng phổi, không có bằng chứng về xâm lấn vƣợt quá đoạn gần của phế quản thuỳ; gồm T1a (kích thƣớc lớn nhất ≤ 2cm) và T1b (kích thƣớc lớn nhất 2-3cm) 5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma + T2: Với 3 < kích thƣớc lớn nhất ≤ 7cm hoặc bất kỳ nhƣng: xâm lấn phế quản gốc, cách ngã ba khí phế quản ≥ 2cm; xâm lấn lá tạng màng phổi; gây xẹp phổi hoặc viêm phổi tắc nghẽn lan đến rốn phổi nhƣng chƣa lan toàn bộ phổi; gồm T2a (3<kích thƣớc lớn nhất ≤ 5cm) và T2b (5 < kích thƣớc lớn nhất ≤ 7cm). + T3: Kích thƣớc lớn nhất >7cm hoặc xâm lấn một trong các thành phần: thành ngực (bao gồm cả khối u rãnh liên thuỳ trên), cơ hoành, thần kinh hoành, màng phổi trung thất; màng ngoài tim hoặc xâm lấn phế quản gốc, cách carina <2cm nhƣng chƣa tới carina hoặc gây ra xẹp phổi, viêm phổi do tắc nghẽn trên toàn bộ phổi hoặc có các nốt riêng biệt trên cùng 1 thuỳ phổi. + T4: Khối u kích thƣớc bất kỳ nhƣng xâm lấn: trung thất, tim, mạch máu lớn, khí quản, thần kinh quặt ngƣợc thanh quản, thực quản, thân đốt sống, carina, các nốt khối u khác ở thuỳ phổi khác cùng bên.

Phân loại về hạch vùng (ký hiệu: N) + No: Không có di căn hạch vùng. + N1: Di căn hạch cạnh phế quản và hoặc hạch trong phổi, hạch rốn phối cùng bên, bao gồm cả sự xâm lấn trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ